Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng phần 2 trường cđ gtvt trung ương i

Giáo trình Kỹ năng giao tiếp phần 2, nghề Tin học ứng dụng CĐ GTVT Trung ương I. Nội dung chuẩn, bám sát chương trình đào tạo hệ cao đẳng.

Trường đại học

Trường CĐ GTVT Trung Ương I

Chuyên ngành

Tin học ứng dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình kỹ năng giao tiếp tin học CĐ GTVT I

Trong bối cảnh ngành công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ, kỹ năng giao tiếp không còn là yếu tố phụ mà đã trở thành năng lực cốt lõi quyết định sự thành công của một chuyên viên. Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng phần 2 của trường CĐ GTVT Trung ương I được biên soạn nhằm trang bị cho sinh viên những công cụ cần thiết để tương tác hiệu quả trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Tài liệu này không chỉ tập trung vào lý thuyết suông mà còn đi sâu vào các ứng dụng thực tiễn, giúp sinh viên nhận thức rõ tầm quan trọng của giao tiếp trong việc phối hợp dự án, trình bày ý tưởng và xây dựng mối quan hệ với đồng nghiệp, khách hàng. Nội dung giáo trình được xây dựng một cách hệ thống, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản về bản chất của hoạt động giao tiếp, phân tích các loại hình, mục đích và quy trình giao tiếp khép kín. Đây được xem là một trong những tài liệu học tập trường CĐ GTVT Trung ương I quan trọng, đóng vai trò nền tảng cho việc rèn luyện kỹ năng mềm cho sinh viên CNTT, giúp họ tự tin bước vào thị trường lao động đầy cạnh tranh. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này sẽ là chìa khóa giúp các kỹ sư tương lai không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn xuất sắc trong giao tiếp, một yếu tố then chốt để thăng tiến.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ năng mềm cho sinh viên CNTT

Trong ngành Công nghệ thông tin (CNTT), năng lực chuyên môn là điều kiện cần, nhưng kỹ năng mềm cho sinh viên CNTT mới là điều kiện đủ để tạo nên sự khác biệt. Nhiều sinh viên thường chỉ tập trung vào việc viết code, xây dựng thuật toán mà bỏ qua việc rèn luyện khả năng tương tác. Tuy nhiên, thực tế cho thấy các dự án công nghệ lớn luôn đòi hỏi sự hợp tác của nhiều cá nhân. Khả năng trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, lắng nghe phản hồi từ đồng nghiệp, và đàm phán với khách hàng đều là những yếu tố quyết định sự thành bại của dự án. Giáo trình cao đẳng nghề tin học ứng dụng nhấn mạnh rằng giao tiếp hiệu quả giúp giảm thiểu hiểu lầm, tối ưu hóa quy trình làm việc và xây dựng một môi trường làm việc tích cực. Một lập trình viên có thể viết ra một đoạn code hoàn hảo, nhưng nếu không thể giải thích cho người khác hiểu về logic và mục đích của nó, giá trị của sản phẩm sẽ bị giảm sút đáng kể. Vì vậy, việc đầu tư vào kỹ năng giao tiếp ngay từ khi còn trên ghế nhà trường là một bước đi chiến lược.

1.2. Cấu trúc đề cương chi tiết môn kỹ năng giao tiếp

Để đảm bảo tính hệ thống và hiệu quả, đề cương chi tiết môn kỹ năng giao tiếp được thiết kế một cách logic và khoa học. Tài liệu gốc cho thấy nội dung được chia thành các bài học lớn, mỗi bài giải quyết một khía cạnh chuyên sâu của hoạt động giao tiếp. Bài 4 tập trung vào "Một số vấn đề khái quát về hoạt động giao tiếp", đặt nền móng với các khái niệm về bản chất, quá trình, và các loại hình giao tiếp. Bài 5 đi sâu vào "Một số nghi thức giao tiếp cơ bản", trang bị cho sinh viên những quy tắc ứng xử chuẩn mực trong môi trường chuyên nghiệp như nghi thức gặp gỡ, giới thiệu, xử sự nơi công cộng. Cuối cùng, Bài 6 tập trung vào "Kỹ năng giao tiếp ứng xử", rèn luyện các kỹ năng thực chiến như trò chuyện, thuyết trình và giao tiếp qua điện thoại. Cấu trúc này giúp người học đi từ lý thuyết nền tảng đến thực hành ứng dụng, đảm bảo kiến thức được tiếp thu một cách toàn diện và có thể vận dụng ngay vào thực tế. Đây là một cấu trúc bài bản, thường thấy trong các ebook kỹ năng giao tiếp tin học ứng dụng chất lượng cao.

II. Top 5 trở ngại trong giao tiếp cho sinh viên ngành tin học

Hoạt động giao tiếp, dù là nhu cầu cơ bản, vẫn luôn tiềm ẩn những rào cản có thể gây ra hiểu lầm và xung đột, đặc biệt trong môi trường kỹ thuật. Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề tin học ứng dụng của trường CĐ GTVT Trung ương I đã chỉ ra một cách chi tiết các trở ngại phổ biến mà sinh viên ngành công nghệ thường gặp phải. Các yếu tố gây nhiễu như tiếng ồn vật lý hoặc sự cố kỹ thuật có thể làm gián đoạn luồng thông tin. Tuy nhiên, những trở ngại tâm lý và nhận thức thường phức tạp hơn. Việc thiếu thông tin phản hồi khiến người nói không biết người nghe có tiếp nhận đúng thông điệp hay không. Sự khác biệt trong nhận thức qua các giác quan, việc suy xét và đánh giá vội vàng, hay việc sử dụng từ ngữ đa nghĩa đều là những cạm bẫy dễ mắc phải. Hiểu rõ những rào cản này là bước đầu tiên để khắc phục chúng. Sinh viên cần nhận thức rằng giao tiếp trong môi trường công nghệ không chỉ là truyền đạt dữ liệu, mà còn là quá trình xây dựng sự đồng thuận và tin tưởng, đòi hỏi sự tinh tế và thấu cảm.

2.1. Vấn đề thiếu thông tin phản hồi Feedback trong dự án

Trong quá trình phát triển phần mềm, thông tin phản hồi (feedback) đóng vai trò sống còn. Tuy nhiên, đây lại là một trong những trở ngại lớn nhất. Giáo trình chỉ rõ: "Nếu người truyền tin không nhận được thông tin phản hồi từ người nghe thì sẽ không hiểu được rằng thông tin đến với người nhận có được chuẩn xác hay không". Trong một nhóm dự án IT, khi một thành viên gửi đi một bản cập nhật hoặc một yêu cầu mà không nhận lại phản hồi, họ sẽ không biết liệu công việc có đang đi đúng hướng hay không. Sự im lặng có thể bị diễn giải thành sự đồng ý, trong khi thực tế có thể là sự không chắc chắn hoặc phản đối. Điều này dẫn đến việc lãng phí thời gian, công sức và có thể phải làm lại từ đầu. Việc thiếu cơ chế phản hồi hiệu quả trong kỹ năng làm việc nhóm hiệu quả là nguyên nhân gốc rễ của nhiều thất bại trong các dự án công nghệ.

2.2. Khác biệt nhận thức và việc sử dụng từ ngữ đa nghĩa

Mỗi cá nhân tiếp nhận thông tin thông qua một bộ lọc nhận thức riêng, được hình thành từ kinh nghiệm và kiến thức của họ. Giáo trình nêu bật sự khác biệt này thông qua tỷ lệ tiếp thu thông tin qua các giác quan, trong đó thị giác chiếm tới 66%. Bên cạnh đó, việc "sử dụng từ đa nghĩa nhiều ẩn ý" là một trở ngại phổ biến. Trong ngành tin học, nhiều thuật ngữ kỹ thuật có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Ví dụ, từ "server" có thể chỉ một máy chủ vật lý, một máy ảo, hoặc một tiến trình phần mềm. Nếu không có sự thống nhất về định nghĩa ngay từ đầu, các thành viên trong nhóm có thể hiểu sai yêu cầu của nhau, dẫn đến những lỗi nghiêm trọng. Việc nhận thức vội vàng, đưa ra kết luận khi chưa có đủ dữ liệu, cũng là một vấn đề. Một báo cáo lỗi (bug report) sơ sài có thể khiến lập trình viên đưa ra một bản vá sai lầm, làm tình hình tồi tệ hơn.

III. Phương pháp nắm vững bản chất giao tiếp trong môi trường số

Để vượt qua các rào cản, phương pháp đầu tiên và quan trọng nhất là nắm vững bản chất của hoạt động giao tiếp. Theo tài liệu kỹ năng giao tiếp CĐ GTVT TW1, giao tiếp không đơn thuần là nói và nghe, mà là một quá trình phức tạp bao gồm nhiều yếu tố tương tác. Tài liệu giới thiệu "Sơ đồ quá trình giao tiếp" theo mô hình của trường Shatec - Singapore, một mô hình khép kín và toàn diện. Quá trình này bắt đầu từ người truyền tin (Sender), người có ý định và nội dung thông tin (Message). Thông tin này sau đó được mã hóa (Encoding) thành các ký hiệu, ngôn từ, cử chỉ và truyền qua một kênh thông tin (Channel). Người nhận tin (Receiver) sẽ tiếp nhận và giải mã (Decoding) thông điệp đó. Quá trình chỉ thực sự hoàn tất khi có thông tin phản hồi (Feedback) từ người nhận gửi lại cho người gửi, và tất cả đều diễn ra trong một môi trường (Environment) nhất định. Việc hiểu rõ từng mắt xích trong chu trình này giúp sinh viên tin học có thể phân tích và tối ưu hóa cách thức trao đổi thông tin của mình, dù là qua email, tin nhắn hay các cuộc họp trực tuyến.

3.1. Mô hình quá trình giao tiếp Từ mã hóa đến giải mã

Mô hình giao tiếp nhấn mạnh hai khâu then chốt là "Khoá mã và giải mã (Encoding - Decoding)". Đây thực chất là "những quy ước thống nhất của ngôn ngữ giữa các chủ thể". Người gửi phải chuyển ý tưởng của mình thành một dạng thông điệp có thể truyền đi (mã hóa), ví dụ như viết một email báo cáo. Người nhận phải diễn giải thông điệp đó để hiểu được ý tưởng ban đầu (giải mã). Trong ngành công nghệ, quá trình này diễn ra liên tục. Một bản đặc tả yêu cầu phần mềm là một dạng thông điệp đã được mã hóa cao độ. Lập trình viên phải giải mã chính xác bản đặc tả đó để xây dựng tính năng đúng yêu cầu. Giáo trình khẳng định: "để giao tiếp có hiệu quả các chủ thể tham gia giao tiếp phải có cùng chung một bộ mã". Nếu bộ mã không tương đồng (ví dụ, người quản lý dự án và lập trình viên không hiểu thuật ngữ của nhau), quá trình giải mã sẽ thất bại, dẫn đến sản phẩm sai lệch.

3.2. Sức mạnh của ngôn ngữ biểu cảm trong giao tiếp công nghệ

Một phát hiện quan trọng được trích dẫn trong giáo trình là tỷ trọng của các loại ngôn ngữ trong việc thể hiện tình cảm: ngôn ngữ biểu cảm (phi ngôn ngữ) chiếm 55%, ngôn ngữ nói chiếm 38%, và ngôn ngữ viết chỉ chiếm 7%. Điều này cho thấy trong giao tiếp trong môi trường công nghệ, đặc biệt là trong các cuộc họp trực tuyến hay gặp mặt trực tiếp, các yếu tố như ánh mắt, nét mặt, cử chỉ đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Một cái gật đầu đồng thuận, một ánh mắt tập trung hay một nụ cười khuyến khích có thể truyền tải sự tin tưởng và động lực mạnh mẽ hơn hàng trăm từ ngữ trong email. Ngược lại, một thái độ thờ ơ, một cái khoanh tay phòng thủ có thể phá vỡ không khí hợp tác. Sinh viên CNTT cần rèn luyện khả năng đọc và sử dụng ngôn ngữ biểu cảm để xây dựng mối quan hệ tốt hơn với đồng nghiệp và nắm bắt được những thông điệp ẩn sau lời nói.

IV. Hướng dẫn các kỹ năng thuyết trình chuyên ngành tin học

Thuyết trình là một trong những kỹ năng quan trọng bậc nhất đối với chuyên gia công nghệ, từ việc báo cáo tiến độ dự án, giới thiệu sản phẩm mới cho đến chia sẻ kiến thức kỹ thuật. Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề tin học ứng dụng dành một phần quan trọng để hướng dẫn kỹ năng này. Một bài thuyết trình thành công không chỉ nằm ở nội dung chính xác mà còn ở cách thức truyền đạt. Yếu tố đầu tiên là phải tạo được ấn tượng tốt đẹp ngay từ những giây phút ban đầu thông qua phong thái tự tin, trang phục phù hợp và lời mở đầu súc tích, hấp dẫn. Trong quá trình trình bày, việc duy trì sự đồng cảm và giao hòa với người nghe là cực kỳ cần thiết. Điều này đòi hỏi người nói phải liên tục quan sát phản ứng của khán giả, điều chỉnh tốc độ, giọng điệu và sẵn sàng trả lời các câu hỏi. Nội dung bài nói phải được chuẩn bị chu đáo, có cấu trúc logic, với các ví dụ minh họa rõ ràng và các công cụ hỗ trợ như slide bài giảng kỹ năng giao tiếp được thiết kế chuyên nghiệp. Cuối cùng, một kết thúc ấn tượng sẽ giúp tóm tắt lại các ý chính và lưu lại dấu ấn sâu sắc trong lòng người nghe.

4.1. Bí quyết tạo ấn tượng và đồng cảm với người nghe

Để có một kỹ năng thuyết trình chuyên ngành tin học hiệu quả, việc tạo ấn tượng ban đầu là bước không thể bỏ qua. Tài liệu khuyên rằng người thuyết trình cần "xuất hiện trước công chúng với tác phong đàng hoàng, chững chạc, tự tin". Lời mở đầu cần ngắn gọn, tránh các cách tiếp cận tự đề cao hoặc quá khiêm tốn một cách giả tạo. Thay vào đó, hãy đi thẳng vào vấn đề hoặc bắt đầu bằng một câu chuyện, một số liệu gây bất ngờ liên quan đến chủ đề. Trong suốt buổi nói chuyện, việc duy trì sự đồng cảm đòi hỏi người nói phải "luôn bao quát nhanh và đều khắp đến tất cả mọi người", sử dụng ánh mắt để kết nối. Đồng thời, cần chú ý đến thông tin phản hồi phi ngôn ngữ từ khán giả - họ có gật đầu, ghi chép hay tỏ ra mệt mỏi? Từ đó, người nói có thể điều chỉnh cách trình bày, ví dụ như thêm vào một câu chuyện hài hước để thay đổi không khí hoặc đặt câu hỏi để tăng tương tác.

4.2. Chuẩn bị nội dung và sử dụng công cụ hỗ trợ hiệu quả

Nội dung là xương sống của bài thuyết trình. Giáo trình nhấn mạnh sự cần thiết của việc chuẩn bị kỹ lưỡng, bao gồm việc xác định mục đích, xây dựng dàn ý với các nội dung chính và ý nhỏ, chuẩn bị ví dụ minh họa, và phân bổ thời gian hợp lý. Đối với ngành tin học, việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như biểu đồ, sơ đồ, phim ảnh hay bản demo trực tiếp là cực kỳ hiệu quả để trực quan hóa các khái niệm phức tạp. Một slide bài giảng kỹ năng giao tiếp tốt không nên chứa quá nhiều chữ mà nên tập trung vào hình ảnh, từ khóa và dữ liệu. Người thuyết trình phải làm chủ các thiết bị phụ trợ, thao tác một cách thuần thục để tránh các sự cố kỹ thuật không đáng có. Việc luyện tập trước nhiều lần không chỉ giúp ghi nhớ nội dung mà còn giúp người nói tự tin và kiểm soát tốt thời gian, đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách trọn vẹn và chuyên nghiệp.

V. Cách ứng dụng kỹ năng giao tiếp vào thực tiễn ngành IT

Lý thuyết chỉ thực sự có giá trị khi được ứng dụng vào thực tiễn. Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề tin học ứng dụng không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn hướng dẫn sinh viên cách vận dụng chúng vào các tình huống cụ thể trong ngành. Một trong những kịch bản phổ biến nhất là các cuộc trò chuyện hàng ngày, từ trao đổi nhanh về một lỗi kỹ thuật đến các buổi họp nhóm lên kế hoạch. Kỹ năng trò chuyện đòi hỏi sự tự nhiên, khả năng lắng nghe và biết cách gợi chuyện một cách khéo léo. Bên cạnh đó, các bài tập tình huống kỹ năng giao tiếp trong giáo trình giúp sinh viên thực hành cách xử lý các xung đột, đàm phán yêu cầu hay từ chối một cách lịch sự. Việc rèn luyện thông qua các tình huống giả định này giúp sinh viên chuẩn bị tâm lý và phương án ứng xử cho các thách thức trong công việc thực tế, từ đó nâng cao khả năng làm việc nhóm hiệu quả và xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp trong mắt đồng nghiệp và cấp trên.

5.1. Kỹ năng trò chuyện và xử lý tình huống hàng ngày

Trò chuyện hiệu quả là nền tảng của mọi mối quan hệ công việc. Giáo trình đưa ra những nguyên tắc vàng: không nói quá nhiều về bản thân, biết lắng nghe và không ngắt lời người khác, cố gắng nhớ tên người đối diện. Đặc biệt, cần "chú ý quan sát để dẫn dắt câu chuyện sao cho phù hợp với tâm lý của người nghe". Trong một môi trường kỹ thuật, điều này có nghĩa là phải biết điều chỉnh cách dùng từ ngữ khi nói chuyện với người không có chuyên môn, tránh dùng biệt ngữ gây khó hiểu. Khi gặp tình huống khó xử, chẳng hạn như bất đồng quan điểm về một giải pháp kỹ thuật, giáo trình khuyên "không nên phản đối một cách trực diện". Thay vào đó, hãy đặt câu hỏi để hiểu rõ hơn lập luận của đối phương và đề xuất các phương án thay thế một cách xây dựng. Đây là những kỹ năng thiết yếu để duy trì một môi trường làm việc hòa đồng và hiệu quả.

5.2. Nghi thức giao tiếp qua điện thoại và các kênh trực tuyến

Trong thời đại làm việc từ xa, giao tiếp qua điện thoại và các nền tảng trực tuyến đã trở nên phổ biến. Giáo trình chỉ ra đặc thù của kênh giao tiếp này là sự thiếu vắng ngôn ngữ biểu cảm, do đó "duy nhất chỉ có thể biểu hiện qua giọng nói và cách nói". Để tạo thiện cảm, người gọi cần chuẩn bị kỹ nội dung, gọi vào thời điểm thích hợp và đi thẳng vào vấn đề sau màn chào hỏi ngắn gọn. Khi nhận cuộc gọi tại công sở, việc xưng danh rõ ràng và thể hiện thái độ chuyên nghiệp là bắt buộc. Những nguyên tắc này cũng được áp dụng cho các kênh giao tiếp văn bản như email hay tin nhắn công việc. Một email cần có tiêu đề rõ ràng, nội dung mạch lạc, và lời chào, lời kết lịch sự. Việc nắm vững các nghi thức này giúp duy trì hình ảnh chuyên nghiệp và đảm bảo thông tin được trao đổi một cách chính xác, hiệu quả, dù không gặp mặt trực tiếp.

VI. Tổng hợp tài liệu và định hướng phát triển kỹ năng giao tiếp

Việc học kỹ năng giao tiếp là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự rèn luyện không ngừng. Giáo trình kỹ năng giao tiếp nghề tin học ứng dụng của trường CĐ GTVT Trung ương I cung cấp một nền tảng vững chắc, nhưng để trở thành một người giao tiếp xuất sắc, sinh viên cần chủ động tìm kiếm và thực hành nhiều hơn. Giáo trình gợi ý một danh mục các tài liệu tham khảo uy tín từ các nhà xuất bản lớn, giúp người học mở rộng kiến thức. Bên cạnh đó, việc ôn tập thông qua ngân hàng câu hỏi kỹ năng giao tiếp cao đẳng là một cách hiệu quả để củng cố lý thuyết và chuẩn bị cho các bài kiểm tra. Tuy nhiên, không gì thay thế được việc thực hành. Sinh viên nên tích cực tham gia các hoạt động nhóm, các buổi thuyết trình, các câu lạc bộ để áp dụng những gì đã học vào thực tế. Tương lai của ngành công nghệ đòi hỏi những cá nhân toàn diện, không chỉ mạnh về kỹ thuật mà còn phải là những người có khả năng kết nối, truyền cảm hứng và dẫn dắt. Đầu tư vào kỹ năng giao tiếp chính là đầu tư cho sự nghiệp bền vững.

6.1. Ngân hàng câu hỏi và tài liệu tham khảo hữu ích

Để hỗ trợ quá trình học tập và ôn luyện, việc sử dụng ngân hàng câu hỏi kỹ năng giao tiếp cao đẳng là một phương pháp thông minh. Các câu hỏi thường xoay quanh việc định nghĩa các khái niệm cốt lõi (giao tiếp là gì, kỹ năng giao tiếp là gì), phân tích sơ đồ quá trình giao tiếp, trình bày các nghi thức ứng xử, và giải quyết các tình huống thực tế. Ví dụ, câu hỏi ôn tập Bài 4 yêu cầu: "Hãy vẽ và giải thích sơ đồ quá trình giao tiếp". Câu hỏi Bài 5 yêu cầu: "Anh (chị) hãy nêu đặc điểm, hình thức tổ chức một số loại tiệc chính". Ngoài ra, giáo trình còn giới thiệu các tài liệu học thuật khác như "Kỹ năng giao tiếp" của Trịnh Xuân Dũng và Đinh Văn Đáng, hay "Giao tiếp trong kinh doanh" của Trần Thị Thu Hà. Việc kết hợp giữa tài liệu kỹ năng giao tiếp CĐ GTVT TW1 và các nguồn tham khảo ngoài sẽ giúp sinh viên có cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về môn học.

6.2. Tương lai của giao tiếp trong ngành tin học ứng dụng

Ngành tin học ứng dụng đang thay đổi với tốc độ chóng mặt, với sự lên ngôi của trí tuệ nhân tạo, làm việc từ xa và các mô hình phát triển linh hoạt (Agile). Trong bối cảnh đó, vai trò của kỹ năng giao tiếp càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Giao tiếp không còn chỉ giới hạn trong một nhóm nhỏ tại văn phòng mà đã mở rộng ra quy mô toàn cầu, với các đội nhóm đa văn hóa, đa ngôn ngữ. Khả năng giao tiếp rõ ràng, ngắn gọn và thấu cảm qua các kênh kỹ thuật số sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn. Các chuyên gia IT trong tương lai không chỉ là người viết code, mà còn là người tư vấn giải pháp, người đàm phán, và người đào tạo. Do đó, việc liên tục cập nhật và rèn luyện các kỹ năng giao tiếp, đặc biệt là giao tiếp liên văn hóa và giao tiếp trong môi trường ảo, là yêu cầu tất yếu để thích ứng và phát triển trong ngành công nghệ.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BÀI4 MOT SO VAN DE KHAI QUAT VE HOAT DONG GIAO TIEP Mã bài: MĐ08-04 Giới thiệu: Giao tiếp là nhu cầu không thể thiếu và luôn gan chặt với hoạt động của con người. Thông qua hoạt động giao tiếp, con người có thể hoàn thiện và phát triển bản thân, từ đó phát triển xã hội. Bài học này giới thiệu đến người học những vấn đề cơ bản về hoạt động giao tiếp, thông qua đó người học hiểu biết được bản chất của giao tiếp, cách thức sử dụng những ngôn ngữ trong giao tiếp. giúp người học vận dụng những kiến thức, rèn luyện những kỹ năng cơ bản phục vụ cho công việc và cuộc sống.

Mục tiêu: - Nhận biết, thông hiểu và trình bày được những kiến thức cơ bản về hoạt động giao tiếp: Bản chất của giao tiếp, một số đặc điểm cơ bản của tâm lý con người trong giao tiếp, những trở ngại trong quá trình giao tiếp, phương pháp khắc phục những trở ngại trong quá trình giao tiếp. - Vận dụng hợp lý các kỹ năng nói, viết và biểu cảm trong quá trình giao tiếp nói chung và giao tiếp với khách du lịch nói riêng. - Tích cực, chủ động, hợp tác trong giao tiếp. Nội dung chính: 1.

Bản chất của giao tiếp Mục tiêu: - Trình bày được khái niệm giao tiếp, kỹ năng giao tiếp. - Liệt kê được các loại hình giao tiếp - Giải thích được mục đích của giao tiếp. - Chỉ ra được các vai trong giao tiếp - Trinh bày được các yếu tố của quá trình giao tiếp - Trinh bay duge các kỹ năng sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp. - Vận dụng được kiến thức về các vai trong giao tiếp để biết cách giao tiếp ứng xử phù hợp với từng tình huông đóng vai khác nhau.

- Vận dụng các kiến thức về trên trong quá trình sử dụng các ngôn ngữ trong giao tiêp đê đạt được hiệu quả cao. - Nghiêm túc, có tình thần phối hợp trong học tập, tôn trọng mọi người trong giao tiệp. Khái niệm - Giao tiếp 95 Giao tiếp là hoạt động diễn ra thường xuyên, liên tục trong cuộc sống xã hội, trong môi trường tự nhiên. Từ việc thai nhi cựa quậy trong bụng mẹ, hạt giống tách vỏ nảy mâm, đến cuộc sống sôi động giữa con người với con người, con người với môi trường xung quanh đều là những biểu hiện của hoạt động giao tiép.

Giao tiếp là những hoạt động gắn liền với sự sống và rất gần gũi với cuộc sống của chúng ta. Nhờ có giao tiếp mà con người găn bó với nhau, hiểu biết nhau và cùng tôn tại, phát triển. Ngược lại, cũng có thể từ giao tiếp mà quan hệ với nhau bị tôn thương, xung đột và hận thù. Như vậy, giao tiếp là những hành vi, cử chỉ, thái độ trong các mối liên hệ của quá trình vận động không ngừng giữa các chủ thể trong cuộc sống xã hội và môi trường tự nhiên.

Cho tới nay, các nhà nghiên cứu về lĩnh vực này đã đưa ra khá nhiều các khái niệm, quan niệm khác nhau về giao tiếp. Tùy theo phạm vi, lĩnh vực nghiên cứu của mình (/âm lý học, giáo dục học, y học, quản trị học, xã hội học.) với những phương pháp tiếp cận khác nhau, các tác giả đã đưa ra nhiều khái niệm khác nhau. Mặc dù có những‹điểm không giống nhau nhưng tắt cả các tác giả đều có chung một quan điểm rất cốt lõi về bản chất của hoạt động giao tiếp. Theo đó, các tác giả đều cho rằng “giao tiếp là sự truyền đạt và tiếp nhận thông tin giữa người với người, giữa người với vật và giữa các sinh vật với môi trường tự nhiên nhiên.

Ở đây chúng ta chỉ tập trung tìm hiểu hoạt động giao tiếp giữa con người với con người là chủ yếu (chủ thể có ý thức)”. Nếu chỉ xét ở phạm vi chủ thể có ý thức tham gia giao tiếp thì qua hoạt động giao tiếp của các chủ thể có. thể có sự đồng nhất hoặc không đồng nhất về một quan điểm, một nhận thức về nội dung các thông tin được các bên đề cập tới. Kết quả ấy hoàn toàn phụ thuộc vào năng lực và thiện chí của mỗi chủ thể trong đó.

Việc truyền và nhận thông tin giữa các chủ thê được thực hiện bởi nhiều phương tiện hay công cụ khác như: nói, việt, cử chỉ, hành động, tác phong, cách ăn, mặc, sơ đô, biêu bảng, âm thanh, mâu sắc. Theo các nhà nghiên cứu về ngôn ngữ trên thế giới thì lời nói, chữ viết, cử chỉ hành động.được sử dụng trong quá trình giao tiếp đều là ngôn ngữ. Ngôn ngữ nói (lời nói), ngôn ngữ viết (chữ viết), ngôn ngữ biểu cảm (cử chỉ, hành động, âm â thanh, mâu sắc, tác phong, cách ăn mặc. Trong đó, ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết là ngôn ngữ chính thể, ngôn ngữ biểu cảm là ngôn ngữ không chính thê (phi ngôn ngữ).

Trong quá trình giao tiếp, ngôn ngữ biểu cảm là ngôn ngữ được sử dụng nhiều nhất, sau đó đến ngôn ngữ nói và cuối cùng là ngôn ngữ viết. - Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả cao nhất trong điều kiện cụ thể, các chủ thể cần tận dụng mọi cơ hội dé khai thác tối đa cả ba ngôn ngữ khi giao tiếp. 96 Trong hoạt động giao tiếp giữa hai chủ thể khi thể hiện và nhận biết tình cảm, thái độ của nhau thông qua tân suât sử dụng ngôn ngữ như sau: + Thông tin được truyền tải và tiếp nhận bằng ngôn ngữ biểu cảm là: 55%; + Thông tin được truyền tải và tiếp nhận bằng ngôn ngữ nói là: 38%; + Thông tin được truyền tải và tiếp nhận bằng ngôn ngữ viết là: 7%. Tần suất sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp (Nguồn: Giáo trình kỹ năng giao tiếp - Trường Shatec - Singapore) Từ đó có thể khái quát sự thể hiện tình cảm trong giao tiếp bằng biểu thức sau đây: Sự thể hiện tình cảm= Chữ viết (7%) + Tiếng nói (38%) + Biểu cảm (55%) Như phân tích trên, có thể đi đến kết luận: “ Giao tiếp là một quá trình trao đổi thong tin giữa các chủ thể, thông qua ngôn ngữ nói, ngôn ngữ viết và ngôn ngữ biểu cảm.

Qua đó các chủ thể tham gia giao tiếp luôn hướng tới sự đồng thuận mà mình mong muốn. ” (Hội đồng biên soạn giáo trình cơ sở ngành du lịch- Giáo trình Kỹ năng giao tiếp) _ Theo kết luận này chúng ta có thể rút ra ba nội cơ bản của hoạt động giao tiêp, đó là: + Giao tiếp là một quá trình truyền tải và tiếp nhận thông tin giữa các chủ thể tham gia. Đây là vấn đề cốt lõi của hoạt động giao tiếp. + Thông qua quá trình giao tiếp các chủ thể đều mong muốn hướng tới Sự tương đông về nhận thức, sự đồng thuận về quan điểm, quan niệm giữa các chủ thể.

Sự đồng thuận đó có thể ở các cấp độ khác nhau. Điều đó hoàn toàn phụ 97 thuộc vào năng lực thuyết phục và ý chí hướng tới của các chủ thể tham gia giao tiếp. Khẩu chiến, bút chiến, chiến tranh thực chất là những kỹ năng (hành vi, thái độ) mạnh mẽ nhất, cương quyết nhất để buộc đối phương phải đồng thuận (khuất phục) theoý chí chủ quan mà chủ thể mong muốn hướng tới. + Phương tiện chủ yếu và duy nhất được sử dụng trong quá trình giao tiếp là ngôn ngữ (ngôn ngữ nói, ngôn ngữ viết và ngôn ngữ biểu cảm).

Trong đó ngôn ngữ biểu cảm được sử dụng nhiều nhất, sau đó là ngôn ngữ nói và cuối cùng là ngôn ngữ viết. - Kỹ năng giao tiếp Có rất nhiều cách thức và biện pháp khác nhau được sử dụng trong quá trình giao tiỆp. De | mang lại hiệu quả theo. sự mong đợi các chủ thê giao tiệp phải biết chọn lọc đê sử dụng chúng trong môi tình huông hoàn cảnh thích hợp.

Hay nói một cách khác, kỹ năng giao tiếp là những cách thức, phương pháp, giải pháp được lựa chọn trong cho mỗi cuộc giao tiếp nhằm đạt kết quá cao nhất theo mục tiêu đã đề ra. Việc lựa chọn các giải pháp, các cách thức phải dựa trên cơ sở, nội dung, thời điểm, thời gian và trạng thái tâm lý của các chủ thê. Vậy kỹ năng giao tiếp có thể khái quát như sau: “Kỹ năng giao tiếp là việc nghiên cứu chọn lựa ra một tập hợp các hành vi, cử chỉ, thái độ nhất định đề sử dụng vào một hoạt động giao tiêp nhát định, nhắm hướng tới một mục tiêu nhát định " (Hội đông biên soạn giáo trình cơ sở ngành du lịch- Giáo trình Kỹ năng giao tiêp) Do vậy, để hoạt động giao tiếp đạt kết quả tốt các chủ thể cần phải chúý chuẩn bị chu đáo nội dung cuộc tiếp xúc, tìm hiểu kỹ tính chất cuộc tiếp xúc, trạng thái, tâm lý và khả năng của người tiếp xúc, để từ đó lựa chọn cách thức giao tiếp và môi trường tiếp xúc hợp lý nhằm mang lại hiệu quả cao nhất. Ví dụ: + Muốn cuốn hút được khách du lịch vào bài thuyết minh của mình, hướng dẫn viên phải có thời gian chuẩn bị kỹ càng nội dung, các tư liệu về đối tượng thuyết minh.

Đồng thời phải biết cách sử dụng ngôn từ, thể hiện âm giọng như thế nào (nói như thế nào? nói cái gì?) đôi với mỗi đối tượng khách tham quan trong mỗi bài thuyết minh đó. + Muốn gây được ấn tượng tốt đẹp, tạo ra bầu không khí thân thiện giữa nhân viên khách sạn với khách du lịch để họ vui vẻ, hào hứng và tự nguyện sử dụng nhiều hàng hóa, dịch vụ trong khách sạn, nhà hàng, người bán hàng phải biết mời chào, dẫn dắt, thuyết phục khách một cách khéo léo tế nhị. Tất cả hành vi, cử chỉ đó phải được thể hiện như thế nào để khách không nhận biết được, mà tự cảm nhận thấy việc mua hàng, sử dụng dịch vụ dường như chính do chủ động từ nơi họ. + Muốn tạo ra môi trường đoàn kết, vui tươi và hăng say trong công việc các thành viên trong doanh nghiệp (ừ giớm đốc đến nhân viên) cần biết tôn 98 trọng lẫn nhau, nói nhẹ nhàng, tế nhị, góp ý với nhau chân thành, không hiềm khích cá nhân, vì mục tiêu ôn định và phát triên.

_ Tất cả những cách thức, phương pháp được thể hiện trong các cuộc giao tiệp thông qua các hành vi, cử chỉ, thái độ tương ứng của các chủ thê theo các ví dụ trên nhắm hướng tới mục tiêu đã định - chính là kỹ năng giao tiệp. Các loại hình giao tiếp 1. Phân loại giao tiếp theo tính chất của giao tiếp: - Giao tiếp trực tiếp: các chủ thể trực tiếp gặp gỡ, trao đổi với nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ