Giáo trình Kỹ năng giao tiếp nghề Công tác xã hội - CĐ Cơ giới Ninh Bình

Tài liệu giảng dạy Kỹ năng giao tiếp ngành công tác xã hội (full) hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành tại Việt Nam

Chuyên ngành

Công tác xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2018

60
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Kỹ năng giao tiếp ngành CTXH 2024

Giao tiếp là hoạt động mang tính quy luật của con người, đóng vai trò nền tảng cho mọi tương tác xã hội. Trong ngành Công tác xã hội (CTXH), giao tiếp không chỉ là công cụ mà còn là bản chất của hoạt động nghề nghiệp. Giáo trình Kỹ năng giao tiếp ngành Công tác xã hội được biên soạn nhằm cung cấp một hệ thống kiến thức và kỹ năng toàn diện, từ lý thuyết cơ bản đến ứng dụng thực tiễn. Tài liệu này được thiết kế như một mô đun chuyên môn quan trọng, đặt nền móng cho sinh viên trước khi tiếp cận các môn học chuyên sâu. Nội dung giáo trình tập trung vào việc phát triển các kỹ năng mềm cho nhân viên xã hội, giúp họ xây dựng mối quan hệ tin cậy, hỗ trợ thân chủ hiệu quả và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp. Đây không chỉ là một cuốn sách giáo khoa, mà còn là một tài liệu kỹ năng giao tiếp CTXH thiết yếu, giúp người học tự tin vận dụng kiến thức vào thực tế công việc và cuộc sống. Với cấu trúc logic và nội dung phong phú, giáo trình là nguồn tham khảo quý giá, tương đương một ebook kỹ năng giao tiếp chuyên sâu, đáp ứng yêu cầu đào tạo nhân lực chất lượng cao cho ngành. Việc nắm vững các kỹ năng trong giáo trình giúp nhân viên xã hội tương lai có khả năng nhận thức, thấu cảm và điều chỉnh hành vi, từ đó tối ưu hóa hiệu quả trong quá trình làm việc với thân chủ.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của giáo trình kỹ năng mềm này

Mục tiêu của giáo trình được xác định rõ ràng trên ba phương diện: kiến thức, kỹ năng và năng lực tự chủ. Về kiến thức, người học cần trình bày được các khái niệm, mục đích, chức năng và nguyên tắc của giao tiếp; đồng thời phân biệt được các phong cách giao tiếp khác nhau. Về kỹ năng, mục tiêu hướng đến việc người học có thể vận dụng thành thạo các kỹ năng giao tiếp cơ bản và chuyên nghiệp vào thực tế, thực hành tiến trình giao tiếp trực tiếp và gián tiếp trong các tình huống cụ thể. Về năng lực tự chủ và trách nhiệm, giáo trình nhấn mạnh việc tuân thủ các nguyên tắc giao tiếp, rèn luyện sự tự tin, chủ động và tích cực trong việc trau dồi kỹ năng. Những mục tiêu này tạo thành một giáo án công tác xã hội hoàn chỉnh, đảm bảo người học không chỉ hiểu mà còn có thể thực hành hiệu quả.

1.2. Vai trò của giao tiếp trong ngành công tác xã hội

Giao tiếp là nền tảng của mọi mối quan hệ xã hội và là cơ sở để các hoạt động diễn ra. Trong Công tác xã hội, vai trò này càng trở nên đặc biệt quan trọng. Giao tiếp giúp nhân viên xã hội thực hiện ba chức năng cốt lõi. Thứ nhất là chức năng thông tin, giúp thu thập và trao đổi dữ liệu cần thiết về hoàn cảnh của thân chủ. Thứ hai là chức năng nhận thức, qua đó giúp cả nhân viên xã hội và thân chủ hiểu rõ hơn về vấn đề, về bản thân và về người khác. Thứ ba là chức năng điều khiển và điều chỉnh hành vi, nhằm mục tiêu thay đổi nhận thức, thái độ và hành vi của thân chủ theo hướng tích cực. Hiệu quả của hoạt động trợ giúp phụ thuộc rất lớn vào hiệu quả của quá trình giao tiếp.

1.3. Cấu trúc chính của tài liệu kỹ năng giao tiếp CTXH

Giáo trình được cấu trúc thành bốn bài học chính, đi từ tổng quan đến chi tiết. Bài 1 cung cấp khái quát chung về giao tiếp, bao gồm định nghĩa, chức năng, nguyên tắc và các phong cách. Bài 2 tập trung vào thực hành các kỹ năng cơ bản như lắng nghe, thuyết trình, giải quyết xung đột và đặt câu hỏi. Bài 3 đi sâu vào giao tiếp trực tiếp với các tình huống cụ thể như chào hỏi, sử dụng danh thiếp, khen, chê và tham gia yến tiệc. Cuối cùng, Bài 4 đề cập đến giao tiếp gián tiếp qua các phương tiện như điện thoại và thư tín. Cấu trúc này giúp người học tiếp cận kiến thức một cách hệ thống, dễ dàng chuyển đổi thành dạng slide bài giảng kỹ năng giao tiếp để phục vụ giảng dạy và học tập.

II. Thách thức giao tiếp khi làm việc với thân chủ là gì

Quá trình làm việc với thân chủ trong ngành Công tác xã hội luôn tiềm ẩn nhiều thách thức phức tạp về giao tiếp. Nhân viên xã hội thường phải tiếp xúc với các đối tượng dễ bị tổn thương, có hoàn cảnh đặc biệt và rào cản tâm lý nặng nề. Thách thức đầu tiên là việc phá vỡ sự phòng thủ và xây dựng lòng tin ban đầu. Nhiều thân chủ mang trong mình sự mặc cảm, sợ hãi hoặc nghi ngờ, khiến việc chia sẻ thông tin trở nên khó khăn. Một thách thức khác đến từ sự khác biệt về văn hóa, trình độ nhận thức và hệ giá trị. Điều này có thể dẫn đến hiểu lầm trong quá trình trao đổi, đặc biệt là khi diễn giải giao tiếp phi ngôn ngữ. Nếu không có kỹ năng thấu cảm và sự nhạy bén, nhân viên xã hội có thể vô tình gây thêm tổn thương cho thân chủ. Hơn nữa, việc quản lý cảm xúc của chính mình khi đối diện với những câu chuyện đau lòng cũng là một thử thách lớn. Duy trì thái độ chuyên nghiệp, khách quan nhưng vẫn ấm áp và đồng cảm đòi hỏi sự rèn luyện liên tục các kỹ năng mềm cho nhân viên xã hội. Những khó khăn này nhấn mạnh sự cần thiết của một giáo trình kỹ năng giao tiếp ngành công tác xã hội bài bản và chuyên sâu.

2.1. Rào cản tâm lý khi tiếp xúc các nhóm đối tượng đặc thù

Các nhóm thân chủ đặc thù như người bị bạo hành, người có HIV, trẻ em bị bỏ rơi thường có những rào cản tâm lý rất lớn. Họ có thể cảm thấy tự ti, mặc cảm hoặc sợ bị phán xét. Theo giáo trình, nguyên nhân của những rào cản này có thể xuất phát từ "khái niệm bản thân tiêu cực", làm cản trở sự cởi mở. Người nhân viên xã hội cần nhận diện và vượt qua những rào cản này bằng cách tạo ra một không khí bình đẳng, cởi mở. Việc không áp đặt, lấn át và tạo điều kiện để đối tượng được bộc lộ nhu cầu là yếu tố then chốt. Sự kiên nhẫn và biết chờ đợi cũng là nguyên tắc quan trọng để thân chủ dần mở lòng.

2.2. Nguy cơ hiểu sai thông điệp và giao tiếp phi ngôn ngữ

Giao tiếp không chỉ có lời nói. Giao tiếp phi ngôn ngữ như cử chỉ, nét mặt, ánh mắt chiếm một phần quan trọng trong việc truyền tải thông điệp. Tuy nhiên, đây cũng là nguồn gốc của nhiều hiểu lầm. Một hành động có thể mang ý nghĩa khác nhau trong các nền văn hóa khác nhau. Ví dụ, việc "mắt liếc ngang liếc dọc" hay "không để ý đến người nói" có thể bị hiểu là thiếu tôn trọng. Nhân viên xã hội phải có khả năng quan sát và diễn giải chính xác các tín hiệu phi ngôn ngữ, đồng thời kiểm soát hành vi của chính mình để truyền tải đúng thông điệp quan tâm và tôn trọng. Đây là một phần không thể thiếu trong tham vấn công tác xã hội.

2.3. Khó khăn trong việc duy trì tính khách quan và thấu cảm

Duy trì sự cân bằng giữa tính khách quan chuyên nghiệp và kỹ năng thấu cảm là một trong những thách thức lớn nhất. Thấu cảm được định nghĩa là "xác định được, hiểu được quan điểm và tình cảm của người khác" mà không bị tình cảm đó chi phối. Nếu quá thiên về cảm tính, nhân viên xã hội có thể mất đi sự sáng suốt cần thiết để đưa ra giải pháp. Ngược lại, nếu quá khách quan và lạnh lùng, họ sẽ không thể xây dựng được mối quan hệ gần gũi với thân chủ. Giáo trình nhấn mạnh nguyên tắc "Đừng đánh giá một người chừng nào bạn chưa hiểu rõ về bản thân anh ta", coi đây là kim chỉ nam để thực hành thấu cảm một cách hiệu quả.

III. Phương pháp rèn luyện kỹ năng giao tiếp cơ bản trong CTXH

Để vượt qua các thách thức nghề nghiệp, Giáo trình Kỹ năng giao tiếp ngành Công tác xã hội đề xuất một lộ trình rèn luyện các kỹ năng cơ bản một cách có hệ thống. Nền tảng của giao tiếp hiệu quả không nằm ở việc nói hay, nói nhiều mà bắt đầu từ những kỹ năng cốt lõi như lắng nghe, đặt câu hỏi và phản hồi. Đây là những công cụ thiết yếu giúp nhân viên xã hội thu thập thông tin chính xác, thấu hiểu sâu sắc vấn đề của thân chủ và xây dựng một mối quan hệ trị liệu bền vững. Giáo trình nhấn mạnh rằng các kỹ năng này không phải là bẩm sinh mà hoàn toàn có thể rèn luyện thông qua thực hành liên tục. Việc thực hành kỹ năng lắng nghe tích cực giúp tạo ra không gian an toàn để thân chủ chia sẻ. Kết hợp với kỹ năng đặt câu hỏi mở, nhân viên xã hội có thể khơi gợi những thông tin ẩn sâu mà không tạo cảm giác bị tra hỏi. Cuối cùng, kỹ năng phản hồi một cách xây dựng giúp thân chủ tự nhận thức và định hướng hành động. Đây là những kỹ năng nền tảng cho mọi hoạt động tham vấn công tác xã hội thành công.

3.1. Nghệ thuật của kỹ năng lắng nghe tích cực và thấu cảm

Kỹ năng lắng nghe tích cực vượt xa hành động nghe vật lý đơn thuần. Theo nghiên cứu của Paul Tory Rankin (1930), con người dành tới 42,1% thời gian giao tiếp ngôn ngữ cho việc nghe. Lắng nghe hiệu quả đòi hỏi sự tập trung, tạo không khí bình đẳng, bộc lộ sự quan tâm qua giao tiếp phi ngôn ngữ (tư thế dấn thân, tiếp xúc mắt) và gợi mở. Một kỹ thuật quan trọng được giới thiệu là "phản ánh lại", tức là diễn đạt lại nội dung của người nói theo cách hiểu của mình để xác nhận thông tin. Kỹ năng này không chỉ giúp thu thập thông tin mà còn thể hiện sự tôn trọng, thỏa mãn nhu cầu được lắng nghe của thân chủ, từ đó củng cố mối quan hệ.

3.2. Cách sử dụng kỹ năng đặt câu hỏi mở để khai thác thông tin

Đặt câu hỏi là công cụ đa chức năng, giúp khám phá thông tin và khích lệ thân chủ tự nhận thức. Giáo trình phân loại câu hỏi thành hai dạng chính: câu hỏi đóng và câu hỏi mở. Kỹ năng đặt câu hỏi mở, thường bắt đầu bằng "Điều gì", "Vì sao", "Như thế nào", được ưu tiên sử dụng để khuyến khích thân chủ tự do chia sẻ cảm xúc và suy nghĩ. Ngược lại, câu hỏi đóng (trả lời có/không) chỉ nên dùng khi cần xác nhận thông tin cụ thể. Cần tránh sử dụng nhiều câu hỏi "Tại sao" vì có thể tạo cảm giác bị chất vấn. Thay vào đó, việc sử dụng linh hoạt các câu hỏi hướng tới cảm xúc, suy nghĩ và hành vi sẽ giúp có được một bức tranh toàn diện về vấn đề của thân chủ.

3.3. Tầm quan trọng của kỹ năng phản hồi mang tính xây dựng

Kỹ năng phản hồi là một phần không thể thiếu trong giao tiếp trị liệu. Phản hồi mang tính xây dựng giúp thân chủ nhìn nhận vấn đề của họ từ một góc độ khác và nhận ra những điểm cần thay đổi. Giáo trình nhấn mạnh sự khác biệt giữa phê bình và phản hồi. Phê bình mang tính chỉ trích, dễ gây tổn thương, trong khi phản hồi mang tính xây dựng, tập trung vào hành vi cụ thể và đưa ra gợi ý cải thiện. Khi đưa ra phản hồi, cần đảm bảo tính chân thành, đúng lúc, đúng chỗ và sử dụng ngôn ngữ mềm dẻo. Việc phản hồi hiệu quả giúp tăng cường năng lực tự giải quyết vấn đề cho thân chủ, một mục tiêu quan trọng của ngành Công tác xã hội.

IV. Bí quyết giao tiếp trị liệu hiệu quả trong công tác xã hội

Giao tiếp trị liệu là hình thức giao tiếp có mục đích, được thiết kế để tạo ra sự thay đổi tích cực về nhận thức, cảm xúc và hành vi của thân chủ. Đây là cấp độ cao hơn của giao tiếp thông thường, đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kỹ thuật chuyên môn và các nguyên tắc đạo đức. Giáo trình Kỹ năng giao tiếp ngành Công tác xã hội cung cấp những bí quyết cốt lõi để thực hành hình thức giao tiếp này. Trọng tâm của giao tiếp trị liệu là tạo ra một môi trường an toàn, tin cậy, nơi thân chủ cảm thấy được chấp nhận vô điều kiện. Điều này đòi hỏi nhân viên xã hội phải làm chủ kỹ năng thấu cảm, đặt mình vào vị trí của thân chủ để hiểu thế giới quan của họ. Bên cạnh đó, kỹ năng giải quyết xung đột một cách hòa bình và xây dựng là yếu tố không thể thiếu, giúp xử lý các mâu thuẫn phát sinh trong quá trình tương tác. Bằng cách áp dụng các nguyên tắc này, nhân viên xã hội có thể biến mỗi cuộc trò chuyện thành một phiên tham vấn công tác xã hội hiệu quả, giúp thân chủ khai phá tiềm năng và tìm ra giải pháp cho vấn đề của mình.

4.1. Nguyên tắc cốt lõi trong hoạt động tham vấn công tác xã hội

Hoạt động tham vấn công tác xã hội dựa trên các nguyên tắc giao tiếp nền tảng. Nguyên tắc quan trọng nhất là "Chấp nhận thế giới quan của người khác". Điều này thể hiện qua thái độ khiêm tốn, không áp đặt, tạo sự bình đẳng và tôn trọng tuyệt đối dành cho thân chủ. Một nguyên tắc khác là "Nói rõ ràng, chính xác", đảm bảo thông điệp được truyền đạt không gây hiểu lầm. Sự "Vui vẻ trong giao tiếp", thể hiện qua sự cởi mở và chân thành, giúp phá vỡ các rào cản tâm lý. Cuối cùng, nguyên tắc "Thấu cảm" là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ sâu sắc. Việc tuân thủ những nguyên tắc này chính là biểu hiện của đạo đức nghề nghiệp CTXH.

4.2. Phương pháp tiếp cận và kỹ năng giải quyết xung đột

Xung đột là điều khó tránh khỏi trong các mối quan hệ. Kỹ năng giải quyết xung đột là năng lực thiết yếu của nhân viên xã hội. Giáo trình đề xuất một tiến trình gồm nhiều bước: xác định vấn đề cốt lõi, xác định các bên tham gia, bày tỏ băn khoăn một cách thẳng thắn nhưng không công kích (sử dụng cấu trúc "Tôi cảm thấy..."), lắng nghe chủ động để hiểu quan điểm của đối phương, và cùng nhau tìm kiếm giải pháp. Phương pháp này nhấn mạnh vào việc hợp tác thay vì đối đầu, tập trung vào vấn đề thay vì công kích cá nhân, từ đó giải quyết mâu thuẫn một cách hiệu quả và duy trì được mối quan hệ tốt đẹp.

4.3. Xây dựng môi trường giao tiếp an toàn và tin cậy

Môi trường an toàn là điều kiện tiên quyết cho giao tiếp trị liệu. Môi trường này được tạo nên bởi sự kết hợp của nhiều yếu tố. Về không gian, cần đảm bảo sự riêng tư, thoải mái. Về tâm lý, nhân viên xã hội phải thể hiện sự chân thành, tôn trọng và không phán xét. Khái niệm "Cửa sổ Johari" được giới thiệu như một công cụ giúp hiểu về mức độ cởi mở của cá nhân. Bằng cách tự cởi mở một cách phù hợp và khuyến khích thân chủ chia sẻ, nhân viên xã hội có thể mở rộng "vùng mở", giúp cả hai bên hiểu nhau hơn. Sự tin cậy được xây dựng từng bước qua những hành động nhất quán, giữ bí mật thông tin và luôn đặt lợi ích của thân chủ lên hàng đầu.

V. Hướng dẫn ứng dụng kỹ năng giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

Lý thuyết chỉ thực sự có giá trị khi được ứng dụng vào thực tiễn. Giáo trình Kỹ năng giao tiếp ngành Công tác xã hội dành một phần quan trọng để hướng dẫn chi tiết cách áp dụng các kỹ năng vào hai hình thức giao tiếp phổ biến: trực tiếp và gián tiếp. Giao tiếp trực tiếp, hay còn gọi là giao tiếp mặt đối mặt, cho phép sử dụng tối đa các kênh thông tin, bao gồm cả lời nói và giao tiếp phi ngôn ngữ. Giáo trình cung cấp các quy tắc ứng xử cụ thể trong nhiều bối cảnh, từ cuộc gặp gỡ ban đầu, trao đổi công việc đến các sự kiện xã giao. Ngược lại, giao tiếp gián tiếp thông qua các phương tiện như điện thoại, thư tín lại có những yêu cầu riêng, đòi hỏi sự rõ ràng và chính xác trong ngôn từ do thiếu vắng các tín hiệu phi ngôn ngữ. Việc nắm vững cả hai hình thức này giúp nhân viên xã hội trở nên linh hoạt và chuyên nghiệp, có thể tương tác hiệu quả với thân chủ, đồng nghiệp và các đối tác trong mọi tình huống. Đây là những kỹ năng mềm cho nhân viên xã hội không thể thiếu trong môi trường làm việc hiện đại.

5.1. Thực hành giao tiếp trực tiếp Từ chào hỏi đến yến tiệc

Giao tiếp trực tiếp bao gồm một chuỗi các nghi thức xã giao cần tuân thủ. Mở đầu là chào hỏi và bắt tay, thể hiện sự tôn trọng và thân thiện. Người có địa vị cao hơn hoặc phụ nữ thường chủ động chìa tay ra trước. Việc giới thiệu (tự giới thiệu hoặc giới thiệu qua người thứ ba) cần ngắn gọn và chính xác. Sử dụng danh thiếp đúng cách cũng là một kỹ năng quan trọng, thể hiện sự chuyên nghiệp. Giáo trình cũng hướng dẫn cách đưa ra lời khen, phê bình và từ chối một cách tế nhị. Ngoài ra, các quy tắc khi tham gia yến tiệc, từ cách sử dụng khăn ăn, dao dĩa đến thứ tự các món ăn, cũng được trình bày chi tiết, giúp người học tự tin trong các bối cảnh giao tiếp chính thức.

5.2. Kỹ năng giao tiếp gián tiếp qua điện thoại và thư tín

Giao tiếp gián tiếp đòi hỏi sự chuẩn bị và tuân thủ các quy tắc riêng. Khi giao tiếp qua điện thoại, cần nói rõ ràng, đi thẳng vào vấn đề và luôn giữ thái độ lịch sự, dù là người gọi hay người nhận. Đối với giao tiếp qua thư tín, nguyên tắc quan trọng là sự chính xác và trang trọng. Nội dung thư cần được trình bày khúc chiết, không mắc lỗi chính tả hay ngữ pháp. Cả hai hình thức này đều thiếu đi các yếu tố của giao tiếp phi ngôn ngữ, do đó giọng điệu (qua điện thoại) và cách hành văn (qua thư tín) trở nên cực kỳ quan trọng trong việc truyền tải thái độ và cảm xúc của người gửi.

VI. Tầm quan trọng của đạo đức nghề nghiệp CTXH trong giao tiếp

Giao tiếp trong Công tác xã hội không thể tách rời khỏi các chuẩn mực đạo đức. Mọi kỹ năng, dù tinh vi đến đâu, cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được đặt trên nền tảng của đạo đức nghề nghiệp CTXH. Giáo trình Kỹ năng giao tiếp ngành Công tác xã hội nhấn mạnh rằng mục đích cuối cùng của giao tiếp là vì lợi ích của thân chủ, không phải để thao túng hay phục vụ lợi ích cá nhân. Nguyên tắc tôn trọng nhân phẩm, quyền tự quyết và sự đa dạng của thân chủ phải là kim chỉ nam cho mọi hành động. Tính bảo mật thông tin là một cam kết tuyệt đối, tạo dựng sự tin tưởng cần thiết cho mối quan hệ trị liệu. Sự chân thành, liêm chính và trách nhiệm giải trình là những giá trị cốt lõi mà mỗi nhân viên xã hội phải thể hiện qua từng lời nói, cử chỉ. Giao tiếp có đạo đức không chỉ giúp bảo vệ thân chủ mà còn góp phần nâng cao uy tín và sự chuyên nghiệp của toàn ngành. Do đó, việc lồng ghép các nguyên tắc đạo đức vào quá trình rèn luyện kỹ năng là yêu cầu bắt buộc đối với mọi giáo án công tác xã hội.

6.1. Nguyên tắc tôn trọng và chấp nhận trong đạo đức nghề nghiệp

Nguyên tắc tôn trọng và chấp nhận là nền tảng của đạo đức nghề nghiệp CTXH. Tôn trọng thể hiện ở việc thừa nhận giá trị và phẩm giá vốn có của mỗi cá nhân, bất kể hoàn cảnh của họ. Giáo trình nêu rõ: "Phải tôn trọng con người ngay cả khi họ mắc khuyết điểm". Chấp nhận nghĩa là ghi nhận con người họ như vốn có, bao gồm cả điểm mạnh và điểm yếu, mà không phán xét. Nguyên tắc này đòi hỏi nhân viên xã hội phải gạt bỏ định kiến cá nhân, thực hành kỹ năng thấu cảm để nhìn nhận vấn đề từ góc độ của thân chủ. Đây là điều kiện tiên quyết để xây dựng một mối quan hệ hỗ trợ hiệu quả và nhân văn khi làm việc với thân chủ.

6.2. Bảo mật thông tin Nền tảng của mối quan hệ chuyên nghiệp

Bảo mật là một trong những nguyên tắc đạo đức nghiêm ngặt nhất trong Công tác xã hội. Thân chủ chỉ có thể cởi mở chia sẻ những vấn đề nhạy cảm khi họ tin tưởng rằng thông tin của mình sẽ được giữ kín. Bất kỳ sự vi phạm bảo mật nào cũng có thể phá hủy lòng tin và gây tổn hại nghiêm trọng đến thân chủ. Nhân viên xã hội có trách nhiệm bảo vệ mọi thông tin liên quan đến thân chủ, chỉ chia sẻ khi có sự đồng ý của họ hoặc trong những trường hợp pháp luật yêu cầu. Việc duy trì tính bảo mật không chỉ là một quy định mà còn là biểu hiện của sự tôn trọng và cam kết chuyên nghiệp, là yếu tố sống còn trong giao tiếp trị liệu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ GIỚI NINH BÌNH GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: KỸ NĂNG GIAO TIẾP NGHỀ: CÔNG TÁC XÃ HỘI TRÌNH ĐỘ: CAO ĐẲNG/TRUNG CẤP Ban hành kèm theo Quyết định số: /QĐ-TCĐCGNB ngày…….năm 2018 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình Ninh Bình, năm 2018 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. 2 LỜI GIỚI THIỆU Giao tiếp là hoạt động mang tính quy luật của con người. Qua giao tiếp con người tăng khả năng nhận thức và tăng hiểu biết lẫn nhau. Nhờ đó, tâm lý, ý thức con người cũng được phát triển. Giáo trình Kỹ năng giao tiếp được biên soạn theo chương trình dạy nghề trình độ Cao đẳng nghề Công tác xã hội của Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình. Môn học sẽ cung cấp những kiến thức cơ bản, nền tảng về kỹ năng giao tiếp cần thiết cho sinh viên để sau này ứng dụng trong thực tế nghề công tác xã hội của mình. Môn học gồm 4 bài: Bài 1. Khái quát chung về giao tiếp Bài 2. Thực hành các kỹ năng giao tiếp cơ bản Bài 3. Giao tiếp trực tiếp Bài 4. Giao tiếp gián tiếp Giáo trình được biên soạn trên cơ sở tham khảo và sử dụng tài liệu của một số giảng viên, nhà nghiên cứu về Kỹ năng giao tiếp ở Việt Nam và trên thế giới. Giáo trình này đã được Hội đồng thẩm định Trường Cao đẳng Cơ giới Ninh Bình xét duyệt. Là giáo trình được biên soạn lần đầu tại Trường, do đó không tránh khỏi những thiếu sót, chúng tôi mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các đồng nghiệp và bạn đọc để giáo trình ngày càng hoàn thiện hơn. Xin trân trọng cảm ơn! Ninh Bình, ngày….năm 2018 Tham gia biên soạn: 1. Đỗ Thị Thu Hằng 2. Nguyễn Thị Lành 3 MỤC LỤ C BÀI 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ GIAO TIẾP. Khái niệm giao tiếp. Định nghĩa và bản chất của giao tiếp. Mục đích, yếu tố trong giao tiếp. Chức năng của giao tiếp. Nguyên tắc của giao tiếp. Chấp nhận thế giới quan của người khác. Nói rõ ràng, chính xác. Vui vẻ trong giao tiếp. Thấu cảm trong giao tiếp. Các hình thức và phong cách giao tiếp. Hình thức giao tiếp. Các phong cách giao tiếp. Truyền thông trong giao tiếp. Quá trình truyền thông giữa hai cá nhân. Truyền thông trong nhóm.23 BÀI 2: THỰC HÀNH CÁC KỸ NĂNG GIAO TIẾP CƠ BẢN. Kỹ năng lắng nghe. Khái niệm, lợi ích của việc lắng nghe. Các bước lắng nghe hiệu quả. Kỹ năng thuyết trình. Khái niệm và lưu ý khi thuyết trình. Kỹ năng giải quyết xung đột. Nguyên nhân gây ra xung đột và cách quản lý xung đột. Kỹ năng đặt câu hỏi. Ý nghĩa và phân loại câu hỏi. Các bước chuẩn bị và thực hiện.38 BÀI 3: GIAO TIẾP TRỰC TIẾP. Giao tiếp ban đầu và kết thúc cuộc tiếp xúc. Sử dụng danh thiếp. Khen, phê bình, từ chối. Trò chuyện, kể chuyện. Tiếp khách, yến tiệc. Tiếp khách. Tham gia yến tiệc. 49 BÀI 4: GIAO TIẾP GIÁN TIẾP. Giao tiếp qua điện thoại. Gọi điện thoại. Nhận điện thoại. Giao tiếp qua thư tín. Khái niệm và nguyên tắc viết thư tín. Cách viết thư tín. Giao tiếp qua vật phẩm. Ý nghĩa của việc giao tiếp bằng vật phẩm. Trình tự.60 TÀI LIỆU THAM KHẢO.61 5 GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN Tên mô đun: Kỹ năng giao tiếp Mã mô đun: MĐ 10 Vị trí, tính chất, vai trò và ý nghĩa của mô đun: - Vị trí mô đun: Kỹ năng giao tiếp là mô đun chuyên môn quan trọng của chương trình đạo tạo công tác xã hội. Mô đun này được tổ chức dạy trước các mô đun, môn học chuyên môn nghề. - Tính chất của mô đun: Là mô đun đào tạo cơ sở bắt buộc. Mục tiêu của mô đun: - Về kiến thức + Trình bày được khái niệm, mục đích, chức năng của giao tiếp, xác định được vai trò, nguyên tắc của giao tiếp, phân biệt được các phong cách giao tiếp; + Trình bày và vận dụng các kỹ năng giao tiếp trong công tác xã hội. - Về kỹ năng: + Vận dụng các kỹ năng giao tiếp cơ bản và chuyên nghiệp vào thực tế cuộc sống bản thân và hướng dẫn, tập huấn cho các đối tượng; + Thực hành tiến trình giao tiếp trực tiếp và giao tiếp gián tiếp vào các tình huống cụ thể; + Vận dụng các kỹ năng giải quyết các vấn đề trong thực tế. - Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: + Tuân thủ các nguyên tắc giao tiếp + Tích cực vận dụng các kiến thức về giao tiếp vào công việc và cuộc sống. + Rèn luyện được sự tự tin trong cuộc sống, giao tiếp đúng mực, luôn chủ động và tích cực rèn luyện kỹ năng giao tiếp trong cuộc sống + Có ý thức tự học, chăm chỉ, tích cực nghiên cứu bổ sung kiến thức theo yêu cầu công việc Nội dung của mô đun: 6 BÀI 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ GIAO TIẾP Mã bài: MĐ 10_B01 Mục tiêu: - Kiến thức: + Trình bày được khái niệm, mục đích, chức năng của giao tiếp, xác định được vai trò, nguyên tắc của giao tiếp; + Phân biệt được các phong cách trong giao tiếp. - Kỹ năng: Vận dụng linh hoạt các kỹ năng giao tiếp cơ bản trong công tác xã hội. - Năng lực tự chủ và trách nhiệm: + Có ý thức tự học, chăm chỉ tích cực nghiên cứu bổ sung kiến thức + Tự tin trong giao tiếp, rèn luyện sự tôn trọng trong giao tiếp. Nội dung chính: 1. Khái niệm giao tiếp 1. Định nghĩa và bản chất của giao tiếp Giao tiếp xã hội là một hiện tượng xã hội, là một mặt của sự tồn tại của cuộc sống xã hội và là cơ sở, nền tảng để các hoạt động xã hội, các mối quan hệ của con người diễn ra trên đó.Giao tiếp là một dạng thức cơ bản của hành vi con người. Giao tiếp có tầm quan trọng đặc biệt đối với đời sống con người. Hiệu quả của giao tiếp ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động. Do vậy, giao tiếp được nhiều ngành khoa học đề cập và nghiên cứu như tâm lý học, điều khiển học, ngôn ngữ học, văn hóa học. Trong đó, tâm lý học, đặc biệt là tâm lý học xã hội là ngành khoa học nghiên cứu sâu nhất, cơ bản nhất về giao tiếp. Giao tiếp là đối tượng nghiên cứu của ngành khoa học cho nên có rất nhiều định nghĩa về giao tiếp và mỗi định nghĩa nhấn mạnh những mặt khác nhau của giao tiếp Nhà tâm lý học người Mỹ Cooley định nghĩa: Giao tiếp như là một cơ chế cho các mối liên hệ của con người tồn tại và phát triển. Nhà tâm lý học Xô viết A. Leonchiev đưa ra định nghĩa: Giao tiếp là một hệ thống những quá trình có mục đích và động cơ bảo đảm sự tương tác giữa người này với người khác trong hoạt động tập thể, thực hiện các mối quan hệ xã hội và nhân cách, các quan hệ tâm lý và sử dụng phương tiện đặc thù mà trước hết là ngôn ngữ. 7 Bác sỹ Nguyễn Khắc Viện trong cuốn từ điển tâm lý học định nghĩa: Giao tiếp là sự trao đổi giữa người và người thông qua ngôn ngữ nói, viết,cử chỉ. Ngô Công Hoàn trong cuốn Giao tiếp sư phạm định nghĩa: Giao tiếp là hình thức đặc trưng cho mối quan hệ giữa con người với con người mà qua đó nảy sinh sự tiếp xúc tâm lý và được biểu hiện ở các trao đổi thông tin, hiểu biết, rung cảm, ảnh hưởng và tác động qua lại. Mỗi định nghĩa trên đều đã theo một quan điểm và quan tâm đến các khía cạnh cuả giao tiếp xã hội.Tuy nhiên các định nghĩa này đều nêu ra những nét chung và cơ bản sau của giao tiếp: - Nói đến giao tiếp là nói tới sự tiếp xúc, quan hệ tương tác giữa người với người bị quy định bởi xã hội. - Nói tới giao tiếp là nói đến sự trao đổi, chia sẻ thong tin, tư tưởng, tình cảm bằng các phương tiện ngôn ngữ, phi ngôn ngữ. Từ việc phân tích các định nghĩa trên có thể khái quát lại như sau: giao tiếp là quá trình tiếp xúc, trao đổi thông tin, suy nghĩ, cảm xúc…giữa người với người thông qua ngôn ngữ, cử chỉ, điệu bộ… Giao tiếp là một quá trình phức tạp và nhiều mặt. Vì vậy, có thể nghiên cứu giao tiếp như là quá trình tác động qua lại của các cá thể, cũng như quá trình thông tin, thái độ của người với người, quá trình ảnh hưởng lẫn nhau của họ và là quá trình gây cảm xúc và hiểu biết lẫn nhau. Mục đích, yếu tố trong giao tiếp 1. Chức năng của giao tiếp 1. Chức năng thông tin Chức năng này bao quát tất cả các quá trình truyền và nhận thông tin. Chức năng này chính là thực hiện mục đích giao tiếp (truyền, nhận thông tin và xử lý thông tin ở cả hai phía chủ thể- đối tượng giao tiếp). Nội dung thông báo có thể là những hiện tượng trong đời sống sinh hoạt hàng ngày, những vấn đề thời sự,những tri thức mới trong các lĩnh vực khoa học. NộI dung thông tin cũng có thể là suy nghĩ, tâm trạng, cảm xúc, thái độ. Trong quá trình giao tiếp người này thông báo cho người kia về vấn đề gì đó và đồng thời biểu lộ thái độ, quan điểm của mình về vấn đề này và cũng lại thu 8 nhận được, biết được thái độ quan điểm, phản ứng của người đối thoại về vấn đề đó. Sự thông báo truyền thông tin được thực hiện bằng các phương tiện ngôn ngữ, phi ngôn ngữ (cử chỉ, điệu bộ, nét mặt, tư thế…). Để giao tiếp được dễ dàng cả người phát và người nhận phải có chung hệ thống mã hoá và giải mã thông tin và cả hai phía đều là những chủ thể tích cực luôn đổi vai trò cho nhau tạo nên sự liên hệ ngược lại. Chức năng nhận thức Cá nhân ý thức được mục đích giao tiếp, nhiệm vụ, nội dung của tiến trình giao tiếp, phương tiện giao tiếp; ngoài ra còn có thể hiểu đặc trưng được của giao tiếp là khả năng nhận thức và hiểu biết lẫn nhau của các chủ thể giao tiếp, nhờ đó tâm lý, ý thức con người không ngừng được phát triển. Nếu không giao tiếp với những người xung quanh, đứa trẻ không nhận thức được. Giao tiếp giúp con người nhận thức về sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan, về người khác, về chính bản thân mình thông qua quá trình tiếp nhận thông tin, xử lý thông tin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ