Giáo Trình Hình Học Sơ Cấp — Trường Đại Học Hải Phòng (2025)
Chủ biên: TS. Nguyễn Thị Thanh Vân | Thành viên: Th.S Lê Thị Hà Đông
Đơn vị: Khoa Toán và Khoa học Tự nhiên, Trường Đại học Hải Phòng, 2025
Tổng Quan về Giáo Trình
Giáo trình Hình học sơ cấp được biên soạn theo chương trình giảng dạy học phần cùng tên đang thực hiện tại Trường Đại học Hải Phòng. Tài liệu do TS. Nguyễn Thị Thanh Vân (chủ biên) và Th.S Lê Thị Hà Đông biên soạn, thuộc Khoa Toán và Khoa học Tự nhiên, xuất bản năm 2025.
Học phần này nằm trong chương trình đào tạo cử nhân ngành Sư phạm Toán hoặc Toán học, đóng vai trò nền tảng lý luận cho toàn bộ hệ thống kiến thức hình học được giảng dạy ở phổ thông. Theo lời nói đầu, mục tiêu học tập của giáo trình hướng tới ba nhóm năng lực: (1) hiểu bản chất khoa học của các khái niệm hình học mà phổ thông chỉ định nghĩa bằng trực quan; (2) trình bày kiến thức toán học phổ thông một cách đúng, logic, có hệ thống; (3) vận dụng các phương pháp giải toán tổng quát trong định hướng và hướng dẫn học sinh giải bài tập hình học.
Giáo trình gồm 4 chương, triển khai theo một nguyên tắc xuyên suốt: các chương sau được trình bày nhất quán theo quan điểm của phương pháp tiên đề đã định nghĩa từ Chương 1. Điểm đặc trưng về cấu trúc là các khái niệm từng được định nghĩa bằng trực quan trong sách giáo khoa phổ thông — như điểm trong, điểm ngoài của đa giác, đa diện, diện tích, thể tích — được tái trình bày theo chuẩn khoa học chính xác, gắn với hệ thống định nghĩa, tiên đề và các bước suy luận logic.
Nội Dung Kiến Thức Cốt Lõi
Các Chương và Chủ Đề Chính
Chương 1 — Cơ sở hình học là chương trung tâm của toàn bộ giáo trình, chiếm khối lượng lớn nhất. Chương giới thiệu phương pháp tiên đề như một quy trình xây dựng lý thuyết toán học gồm ba bước: cung cấp khái niệm cơ bản (không định nghĩa), cung cấp hệ tiên đề, và suy ra các kết quả bằng suy luận logic. Lịch sử phương pháp này được truy nguyên từ Euclide (thế kỷ III TCN, tác phẩm Cơ bản) và được hình thức hóa hoàn chỉnh bởi David Hilbert (1862–1943) trong Grundlagen der Geometrie (1899).
Chương trình bày và đối chiếu bốn hệ tiên đề:
- Hệ tiên đề Hilbert: 20 tiên đề chia thành 5 nhóm — liên thuộc (8 tiên đề), thứ tự (4 tiên đề), bằng nhau/toàn đẳng (5 tiên đề), liên tục (2 tiên đề: Archimedes và Cantor), song song (1 tiên đề). Khái niệm cơ bản gồm điểm, đường thẳng, mặt phẳng, và ba quan hệ: thuộc, ở giữa, bằng.
- Hệ tiên đề Weyl: do Hermann Klaus Hugo Weyl (1885–1955) xây dựng, 16 tiên đề chia 5 nhóm, sử dụng điểm và vectơ làm đối tượng cơ bản thay cho đường thẳng và mặt phẳng. Cho phép mở rộng số chiều không gian dễ dàng hơn so với hệ Hilbert.
- Hệ tiên đề Porogelov (Pogorelov): 5 nhóm tiên đề, đưa vào khái niệm phép dời hình như quan hệ cơ bản. Hệ này được chứng minh là đầy đủ và độc lập.
- Hệ tiên đề hình học phổ thông Việt Nam: gồm 6 nhóm với 13 tiên đề cho hình học phẳng và 6 tiên đề cho hình học không gian, được lựa chọn theo tiêu chí sư phạm phù hợp với đối tượng học sinh, kế thừa ưu điểm của cả hệ Hilbert và hệ Weyl.
Chương 2 — Đa giác và đa diện xây dựng chính xác các khái niệm đường gấp khúc, đa giác n cạnh, đa giác đơn, đa giác lồi, từ đó chứng minh Định lý Jordan (phân hoạch mặt phẳng thành miền trong và miền ngoài), định nghĩa hàm diện tích (Định nghĩa 2.9), chứng minh sự tồn tại và duy nhất của hàm diện tích (Định lý 2.5), công thức diện tích hình chữ nhật (Định lý 2.4), khái niệm đa giác đồng phân. Phần đa diện trình bày Định lý Euler (Đ + M − C = 2) với chứng minh quy nạp theo số đỉnh.
Chương 3 — Phép biến hình trong mặt phẳng bao gồm đại cương về phép biến hình, phép đẳng cự, phép đồng dạng, phép nghịch đảo, và ứng dụng phép biến hình trong giải toán phổ thông.
Chương 4 — Bài toán quỹ tích và bài toán dựng hình trình bày hai lớp bài toán cơ bản của hình học sơ cấp, cung cấp hướng tiếp cận tổng quát theo lớp bài toán tương tự.
Kiến Thức Nền Tảng được Xây Dựng
Giáo trình hình thức hóa một số khái niệm nền mà học sinh phổ thông thường tiếp nhận qua trực quan. Cụ thể:
- Độ dài đoạn thẳng được xây dựng từ tiên đề Archimedes và tiên đề Cantor (Nhóm IV Hilbert), dẫn đến Định lý 38: "Với mỗi đơn vị độ dài cho trước, mỗi đoạn thẳng có độ dài duy nhất", và Định lý 39 về sự tồn tại đoạn thẳng có độ dài là số thực dương tùy ý.
- Quan hệ "ở giữa" (Nhóm II) là cơ sở logic để định nghĩa đoạn thẳng, tia, nửa mặt phẳng, đa giác — những khái niệm mà sách giáo khoa phổ thông mô tả trực tiếp qua hình vẽ.
- Hàm diện tích được định nghĩa qua ba tính chất: bất biến qua đẳng cự, tính cộng theo phân hoạch, và chuẩn hóa (hình vuông cạnh 1 có diện tích bằng 1).
- Lát cắt Dedekind được trình bày như cơ sở của tính liên tục của đường thẳng (Định lý 43), đặt nền cho mối liên hệ giữa hình học và số học thực.
- Đặc số Euler (Đ + M − C = 2) được chứng minh cho mọi đa diện lồi.
Kỹ Năng Được Phát Triển
Thông qua hệ thống bài tập ở cuối mỗi chương, người học hình thành:
- Kỹ năng lập luận logic — chứng minh tính phi mâu thuẫn, độc lập, đầy đủ của hệ tiên đề bằng cách xây dựng mô hình.
- Kỹ năng phân tích bài toán theo lớp — nhận diện bài toán thuộc lớp nào, từ đó áp dụng hướng giải tổng quát (đặc biệt ở Chương 3 và 4).
- Kỹ năng kết nối lý thuyết — thực hành giảng dạy — chuyển đổi từ cách trình bày tiên đề nghiêm ngặt sang ngôn ngữ phù hợp với học sinh phổ thông.
Phương Pháp Giảng Dạy và Học Tập
Giáo trình áp dụng cách tiếp cận diễn dịch theo phương pháp tiên đề: mỗi khái niệm mới đều được dẫn dắt từ các khái niệm cơ bản và tiên đề đã công nhận, mỗi kết quả đều được chứng minh hoặc chỉ rõ nguồn gốc suy diễn. Cách trình bày này phân biệt rõ giữa khái niệm cơ bản (không định nghĩa) và khái niệm không cơ bản (được định nghĩa qua khái niệm cơ bản).
Hệ thống bài tập cuối chương được thiết kế theo nhiều mức độ. Ở Chương 1, bài tập yêu cầu chứng minh tính phi mâu thuẫn hoặc tính độc lập của các nhóm tiên đề (ví dụ: Bài 3 — chứng minh nhóm tiên đề liên thuộc của hệ Hilbert là phi mâu thuẫn; Bài 4 — chứng minh tiên đề I3 độc lập với các tiên đề còn lại trong nhóm I). Bài 5 yêu cầu chứng minh sự tương đương của các mệnh đề với Tiên đề V (tiên đề Euclide), như: tổng góc trong tam giác bằng 180°, tính duy nhất của đường thẳng vuông góc đi qua một điểm cho trước. Ở Chương 2, bài tập ví dụ 2.8 hướng dẫn tính diện tích tam giác DEF theo diện tích tam giác ABC khi các điểm D, E, F lấy trên phần kéo dài của các cạnh, áp dụng tính chất cơ bản của hàm diện tích.
Về case studies lý thuyết, giáo trình sử dụng lý thuyết nhóm như ví dụ minh họa cho phương pháp tiên đề (hệ 3 tiên đề: kết hợp, phần tử đơn vị, phần tử nghịch đảo), và tứ diện ABCD như mô hình kiểm tra tính phi mâu thuẫn của hệ tiên đề K (K1, K2, K3).
Hướng dẫn tự học: Mỗi kết quả trong giáo trình đều có chứng minh đầy đủ, cho phép người đọc tự kiểm tra từng bước suy luận. Bài tập có kèm hướng dẫn ở một số bài phức tạp (ví dụ ví dụ 2.11d gợi ý dùng bất đẳng thức a/b + b/a ≥ 2), hỗ trợ tự học không cần giám sát trực tiếp. Theo cấu trúc sách, người học nên hoàn thành bài tập Chương 1 trước khi tiếp tục, vì các nhóm tiên đề được xây dựng tích lũy theo thứ tự I → II → III → IV → V.
Điểm Nổi Bật và Cập Nhật
Điểm đáng chú ý về bối cảnh xuất bản: giáo trình được biên soạn năm 2025, bám sát chương trình học phần đang thực thi tại Trường Đại học Hải Phòng tại thời điểm đó. Đây là tài liệu nội bộ do Khoa Toán và Khoa học Tự nhiên soạn thảo, không phải bản tái bản của giáo trình cũ, nên không có thông tin so sánh với các edition trước từ cùng nhóm tác giả.
Một đặc điểm đáng chú ý về tích hợp nội dung hiện đại: giáo trình trình bày song song ba hệ tiên đề (Hilbert, Weyl, Porogelov) và đặt chúng trong mối liên hệ với hệ tiên đề hình học phổ thông Việt Nam. Cụ thể, sách phân tích rõ lý do hình học phổ thông Việt Nam kế thừa cả hai hệ tiên đề Hilbert và Weyl để "khai thác hợp lý những ưu điểm của từng hệ tiên đề trong xây dựng hình học phổ thông" — điều này gắn trực tiếp nội dung đại học với thực tiễn chương trình giảng dạy phổ thông hiện hành.
Về ứng dụng thực tế trong giảng dạy: Chương 1 phân tích Một số đặc điểm của sách giáo khoa hình học phổ thông Việt Nam, chỉ ra rằng hình học không gian phổ thông kết hợp nghiên cứu quan hệ không gian với hình không gian theo lộ trình: liên thuộc → hình chóp; song song → hình hộp, lăng trụ; vuông góc → lăng trụ đứng, hình chóp đều. Việc phân tích cấu trúc logic này giúp sinh viên sư phạm nhận diện được nguyên tắc thiết kế chương trình, từ đó có định hướng khi soạn giáo án.
Quan hệ vuông góc trong sách giáo khoa phổ thông được trình bày bằng cả hai phương pháp — hình học trực quan và hình học vectơ — là ví dụ thực tế về sự kết hợp hai hệ tiên đề Hilbert và Weyl trong thực tiễn giảng dạy.
Đối Tượng Sử Dụng Giáo Trình
Sinh viên đại học ngành Sư phạm Toán và Toán học: Giáo trình phục vụ trực tiếp sinh viên học học phần Hình học sơ cấp, thường được xếp vào năm thứ hai hoặc thứ ba sau khi đã hoàn thành các học phần Đại số tuyến tính, Giải tích và các học phần Hình học cơ sở.
Kiến thức nền cần có: Người học cần nắm vững logic mệnh đề cơ bản (khái niệm mệnh đề, giá trị chân lý), lý thuyết tập hợp ở mức sử dụng, khái niệm ánh xạ và quan hệ. Giáo trình sử dụng khái niệm không gian vectơ (trong phần hệ tiên đề Weyl) và cơ sở đại số tuyến tính để đặt vectơ vào điểm, do đó kiến thức về vectơ và không gian vectơ là điều kiện hỗ trợ đáng kể.
Giảng viên: Tài liệu được thiết kế làm giáo trình chính thức cho học phần tại Trường Đại học Hải Phòng. Cấu trúc chương — với phần lý thuyết có đầy đủ chứng minh, hệ thống bài tập cuối chương và ví dụ có lời giải chi tiết — phù hợp để giảng viên sử dụng làm cơ sở thiết kế bài giảng và bài kiểm tra.
Tự học và tham khảo: Nhờ mỗi kết quả đều có chứng minh hoàn chỉnh và các ví dụ có hướng dẫn, sinh viên có thể sử dụng tài liệu độc lập ngoài giờ lên lớp. Giáo trình cũng có giá trị tham khảo cho những người nghiên cứu về nền tảng hình học hoặc về cơ sở toán học của chương trình phổ thông.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được biên soạn theo chương trình học phần Hình học sơ cấp tại Trường Đại học Hải Phòng, phù hợp chủ yếu với sinh viên ngành Sư phạm Toán và Toán học đại học. Nội dung Chương 1 đặt trọng tâm vào cơ sở tiên đề của hình học, phù hợp với những ai cần hiểu nền tảng lý luận của hệ thống kiến thức hình học phổ thông — đặc biệt sinh viên định hướng nghề giáo.
2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học cần nắm logic mệnh đề cơ bản, lý thuyết tập hợp và khái niệm ánh xạ. Phần hệ tiên đề Weyl (Chương 1) sử dụng ngôn ngữ không gian vectơ — khái niệm vectơ, phép cộng vectơ, tích vô hướng — do đó kiến thức Đại số tuyến tính sẽ hỗ trợ đáng kể. Phần Chương 2 về hàm diện tích sử dụng lập luận epsilon-N, đòi hỏi quen thuộc với khái niệm giới hạn ở mức cơ bản.
3. Điểm khác biệt với các giáo trình hình học sơ cấp khác?
Giáo trình này trình bày đồng thời và so sánh ba hệ tiên đề (Hilbert, Weyl, Porogelov), đồng thời dành một mục riêng phân tích hệ tiên đề hình học phổ thông Việt Nam, chỉ rõ những chỗ hệ phổ thông công nhận thêm so với yêu cầu tối thiểu (ví dụ: quan hệ ở giữa, số đo góc là những khái niệm có thể định nghĩa được nhưng được công nhận vì lý do sư phạm). Đây là điểm khác biệt so với các tài liệu chỉ trình bày một hệ tiên đề duy nhất.
4. Làm sao để tự học hiệu quả?
Người học nên đọc tuần tự vì các nhóm tiên đề trong Chương 1 được xây dựng tích lũy: nhóm I (liên thuộc) → nhóm II (thứ tự) → nhóm III (bằng nhau) → nhóm IV (liên tục) → nhóm V (song song). Mỗi nhóm mở rộng thêm cấu trúc không gian — như giáo trình ghi rõ: "Với nhóm I chưa chứng minh được không gian có nhiều hơn 4 điểm; Với nhóm II chứng minh được không gian có vô số điểm nhưng các điểm còn rời rạc; Phải đến nhóm IV thì không gian mới liên tục". Hiểu logic tích lũy này giúp theo dõi toàn bộ lộ trình xây dựng lý thuyết.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Giáo trình có danh mục Tài liệu tham khảo ở trang 100. Nội dung lý thuyết trong giáo trình đề cập trực tiếp đến các tác phẩm kinh điển như Grundlagen der Geometrie (Hilbert, 1899) và hệ tiên đề Pogorelov, người học có thể tra cứu thêm qua các nguồn dịch thuật hoặc trích lược được lưu hành trong cộng đồng nghiên cứu toán học ở Việt Nam.
Kết Luận
Giáo trình Hình học sơ cấp (Trường Đại học Hải Phòng, 2025) tổ chức kiến thức theo lộ trình: từ phương pháp tiên đề và cơ sở hình học (Chương 1), qua các hình phẳng và không gian cùng lý thuyết diện tích (Chương 2), đến công cụ biến đổi hình học (Chương 3) và hai lớp bài toán cơ bản (Chương 4). Xuyên suốt, giáo trình duy trì nguyên tắc trình bày nhất quán theo quan điểm tiên đề, giúp người học phân biệt rõ giữa thừa nhận và chứng minh trong lý thuyết toán học.
Lộ trình học đề xuất: hoàn thành Chương 1 và toàn bộ bài tập kèm theo trước khi tiếp cận Chương 2–4, vì khung lý luận tiên đề là nền tảng cho cách đọc các chương sau. Người học có thể bổ sung tham chiếu từ Danh mục tài liệu tham khảo (trang 100) để đào sâu về các hệ tiên đề và hình học phi Euclide được đề cập trong Chương 1.
Giáo trình được biên soạn theo chương trình giảng dạy tại Trường Đại học Hải Phòng, UBND Thành phố Hải Phòng, năm 2025.