Giáo trình Hệ thống thông tin nhà đất - Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế

Tải giáo trình Hệ thống thông tin nhà đất ĐH Nông Lâm Huế (PDF). Tài liệu cung cấp kiến thức cơ bản về thông tin, dữ liệu trong ngành quản lý đất đai.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm

Chuyên ngành

Hệ Thống Thông Tin Nhà Đất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2018

124
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình Hệ thống thông tin nhà đất ĐH Nông Lâm

Giáo trình Hệ thống thông tin nhà đất ĐH Nông Lâm [PDF] là một tài liệu học thuật nền tảng, cung cấp kiến thức toàn diện về việc xây dựng, quản lý và vận hành Hệ thống thông tin đất đai (LIS - Land Information System). Tài liệu này không chỉ dành cho sinh viên khoa Quản lý đất đai ĐH Nông Lâm mà còn là nguồn tham khảo quý giá cho các chuyên gia, cán bộ đang công tác trong lĩnh vực tài nguyên và môi trường. Nội dung giáo trình tập trung vào việc ứng dụng công nghệ GIS và các hệ quản trị cơ sở dữ liệu để giải quyết các bài toán thực tiễn trong quản lý nhà nước về đất đai. Trọng tâm của giáo trình là việc phân tích các thành phần cấu thành một LIS hoàn chỉnh, từ hạ tầng kỹ thuật, phần mềm đến cơ sở dữ liệu địa chính. Một trong những điểm cốt lõi được nhấn mạnh là sự liên kết chặt chẽ giữa dữ liệu không gian (bản đồ) và dữ liệu thuộc tính (thông tin pháp lý, kinh tế - xã hội). Theo Luật Đất đai 2013, “Hệ thống thông tin đất đai là hệ thống được thiết kế tổng thể và xây dựng thành một hệ thống thống nhất trên phạm vi cả nước, phục vụ đa mục tiêu”. Giáo trình này chính là công cụ để hiện thực hóa mục tiêu đó, đào tạo ra nguồn nhân lực có khả năng thiết kế và triển khai các hệ thống như vậy, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý, thúc đẩy tính minh bạch của thị trường bất động sản và hỗ trợ công tác quy hoạch sử dụng đất một cách khoa học và bền vững. Việc tìm kiếm và tải về các tài liệu, slide bài giảng hệ thống thông tin đất đai chất lượng là nhu cầu thiết yếu để nắm vững các khái niệm phức tạp này.

1.1. Vai trò cốt lõi của Hệ thống thông tin đất đai LIS

LIS đóng vai trò trung tâm trong hiện đại hóa công tác quản lý đất đai. Hệ thống này không chỉ là một công cụ lưu trữ mà còn là một cơ chế phân tích và hỗ trợ ra quyết định. Vai trò của nó được thể hiện qua việc cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và có hệ thống về hiện trạng, biến động của từng thửa đất. Điều này giúp các cơ quan nhà nước thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ như đăng ký đất đai, cấp giấy chứng nhận, giải quyết tranh chấp và theo dõi quá trình thực hiện quy hoạch sử dụng đất. Hơn nữa, LIS là nền tảng để xây dựng một thị trường bất động sản minh bạch, nơi các thông tin về giá đất, tình trạng pháp lý được công khai, giúp giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư và người dân. Giáo trình nhấn mạnh, LIS là công cụ để “quản lý thống nhất hệ thống các dữ liệu về hồ sơ địa chính, các thông tin về tài nguyên đất và cung cấp các thông tin đất đai cho các hoạt động kinh tế”.

1.2. Các thành phần cơ bản cấu thành một LIS hoàn chỉnh

Một Hệ thống thông tin đất đai hoàn chỉnh được cấu thành từ ba thành phần cơ bản không thể tách rời. Thứ nhất là hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin, bao gồm hệ thống máy chủ, máy trạm, thiết bị mạng và các thiết bị ngoại vi như máy quét, máy in chuyên dụng. Thứ hai là hệ thống phần mềm, gồm phần mềm hệ điều hành, hệ quản trị cơ sở dữ liệu (ví dụ: SQL Server) và các phần mềm ứng dụng chuyên ngành như ArcGIS, QGIS, VILIS để xử lý, phân tích dữ liệu không gian. Thành phần quan trọng nhất là thứ ba, cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia. Đây là tập hợp thông tin có cấu trúc của dữ liệu địa chính, dữ liệu quy hoạch, giá đất, thống kê, kiểm kê đất đai. Trong đó, cơ sở dữ liệu địa chính được xem là hạt nhân, làm nền tảng để định vị không gian cho các thành phần dữ liệu khác.

II. Thách thức trong việc quản lý hồ sơ địa chính truyền thống

Trước khi có sự ra đời của Hệ thống thông tin đất đai, công tác quản lý dựa chủ yếu vào phương pháp thủ công, đối mặt với vô số thách thức và hạn chế. Hồ sơ địa chính được lưu trữ trên giấy tờ, sổ sách, dẫn đến tình trạng dữ liệu phân mảnh, thiếu nhất quán và khó khăn trong việc tra cứu, tổng hợp. Việc cập nhật các biến động đất đai như chuyển nhượng, thừa kế, thay đổi mục đích sử dụng là một quy trình phức tạp, tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót. Tính thiếu đồng bộ giữa bản đồ và sổ sách là một vấn đề phổ biến, gây khó khăn cho công tác quản lý nhà nước về đất đai và thường là nguồn gốc của các tranh chấp. Hơn nữa, việc chia sẻ thông tin giữa các cấp (xã, huyện, tỉnh) và giữa các ngành (Tài nguyên, Xây dựng, Thuế) gần như không thể thực hiện một cách hiệu quả. Điều này tạo ra một “mảng tối thông tin”, cản trở việc hoạch định chính sách vĩ mô, đặc biệt là trong quy hoạch sử dụng đấtđịnh giá đất hàng loạt. Giáo trình Hệ thống thông tin nhà đất của ĐH Nông Lâm chỉ rõ những yếu kém này là động lực cấp thiết cho việc tin học hóa, chuyển đổi từ quản lý truyền thống sang một hệ thống số hóa, tích hợp và thông minh.

2.1. Vấn đề về tính thiếu nhất quán và phân mảnh dữ liệu

Phương pháp quản lý truyền thống tạo ra các kho dữ liệu riêng biệt tại mỗi đơn vị hành chính. Hồ sơ địa chính, sổ mục kê, sổ cấp giấy chứng nhận tồn tại độc lập, không có sự liên kết tự động. Khi có một biến động, việc cập nhật đồng thời trên tất cả các loại hồ sơ liên quan là một thách thức lớn, dễ dẫn đến tình trạng “tam sao thất bản”. Dữ liệu trên bản đồ địa chính số có thể không khớp với thông tin trong sổ địa chính. Sự thiếu nhất quán này không chỉ gây khó khăn cho người dân khi thực hiện các thủ tục hành chính mà còn làm giảm độ tin cậy của thông tin, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của công tác quản lý đất đai.

2.2. Khó khăn trong việc cập nhật biến động và chia sẻ thông tin

Quá trình cập nhật biến động đất đai thủ công đòi hỏi nhiều công đoạn, từ việc tiếp nhận hồ sơ, đo đạc chỉnh lý bản đồ, đến việc ghi nhận vào các loại sổ sách. Quy trình này chậm chạp và tiềm ẩn nguy cơ sai sót do con người. Việc chia sẻ thông tin giữa các cơ quan gần như là không thể trong thời gian thực. Ví dụ, cơ quan thuế muốn có dữ liệu về các giao dịch đất đai mới nhất để phục vụ công tác thu thuế sẽ phải chờ báo cáo tổng hợp thủ công từ cơ quan đăng ký. Sự chậm trễ này làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai và tạo ra kẽ hở cho các hành vi tiêu cực. LIS ra đời để giải quyết triệt để vấn đề này bằng một cơ sở dữ liệu địa chính tập trung và được cập nhật liên tục.

III. Phương pháp xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai theo giáo trình

Giáo trình Hệ thống thông tin nhà đất ĐH Nông Lâm trình bày một phương pháp luận chi tiết về việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai – trái tim của mọi hệ thống LIS. Quá trình này bắt đầu từ việc thu thập và chuẩn hóa dữ liệu đầu vào. Các nguồn dữ liệu có thể bao gồm bản đồ giấy cũ, kết quả đo đạc ngoại nghiệp bằng máy móc hiện đại, ảnh hàng không và ảnh viễn thám. Mấu chốt của giai đoạn này là đảm bảo tính chính xác và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia, đặc biệt là hệ quy chiếu và tọa độ VN-2000. Sau khi có dữ liệu thô, bước tiếp theo là xây dựng mô hình dữ liệu, phân tách rõ ràng hai thành phần chính: cơ sở dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính. Dữ liệu không gian mô tả vị trí, hình dạng, kích thước của thửa đất dưới dạng vector (điểm, đường, vùng), trong khi dữ liệu thuộc tính chứa các thông tin mô tả như tên chủ sử dụng, mục đích sử dụng, tình trạng pháp lý. Sự liên kết giữa hai loại dữ liệu này thông qua một trường khóa chung (ví dụ: mã thửa đất) chính là sức mạnh của LIS, cho phép thực hiện các truy vấn phức tạp và phân tích không gian hiệu quả, điều mà phương pháp truyền thống không thể làm được.

3.1. Cấu trúc của cơ sở dữ liệu không gian và thuộc tính

Cơ sở dữ liệu không gian lưu trữ các đối tượng địa lý dưới dạng vector, bao gồm lớp thửa đất, lớp giao thông, lớp thủy hệ, và các lớp quy hoạch. Mỗi đối tượng không gian được gắn với một định danh duy nhất. Trong khi đó, cơ sở dữ liệu thuộc tính được tổ chức dưới dạng các bảng quan hệ, chứa thông tin chi tiết về chủ sử dụng, lịch sử biến động, thông tin về tài sản gắn liền với đất, và các thông tin về định giá đất. Mối quan hệ giữa hai cơ sở dữ liệu này thường là quan hệ 1-N (một tờ bản đồ có nhiều thửa đất) hoặc 1-1 (một thửa đất có một mã định danh duy nhất). Việc thiết kế một cấu trúc dữ liệu chuẩn hóa ngay từ đầu là yếu tố quyết định sự thành công và khả năng mở rộng của hệ thống sau này.

3.2. Quy trình chuẩn hóa và tích hợp dữ liệu địa chính

Quy trình chuẩn hóa dữ liệu là bước tối quan trọng để đảm bảo tính thống nhất. Nó bao gồm việc chuyển đổi tất cả các bản đồ địa chính số về cùng một hệ tọa độ, sử dụng chung một hệ thống mã phân loại đất, và tuân thủ các quy định về cấu trúc bảng dữ liệu thuộc tính theo thông tư của Bộ Tài nguyên và Môi trường. Sau khi chuẩn hóa, dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (ví dụ: dữ liệu từ các xã) được tích hợp vào một cơ sở dữ liệu địa chính cấp huyện hoặc cấp tỉnh. Quá trình này đòi hỏi các công cụ phần mềm chuyên dụng để kiểm tra lỗi, xử lý các trường hợp chồng chéo hoặc khoảng trống (topology errors) và đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Đây là công việc đòi hỏi kỹ thuật cao và sự tỉ mỉ, được mô tả chi tiết trong các tài liệu học tập LIS.

IV. Bí quyết ứng dụng công nghệ GIS trong hệ thống thông tin đất

Công nghệ GIS (Geographic Information System) là công cụ công nghệ then chốt, là xương sống cho việc vận hành Hệ thống thông tin nhà đất. Không giống như các hệ quản trị cơ sở dữ liệu thông thường, GIS có khả năng đặc biệt trong việc quản lý, phân tích và trực quan hóa dữ liệu không gian. Giáo trình của ĐH Nông Lâm dành một phần quan trọng để hướng dẫn cách khai thác sức mạnh của GIS. Chức năng cốt lõi của GIS là cho phép người dùng chồng xếp các lớp bản đồ khác nhau (ví dụ: lớp thửa đất, lớp quy hoạch, lớp hiện trạng sử dụng) để phân tích mối quan hệ giữa chúng. Chẳng hạn, người dùng có thể dễ dàng xác định những thửa đất nông nghiệp nào nằm trong vùng quy hoạch phát triển đô thị. Các phần mềm phổ biến như ArcGIS hay phần mềm mã nguồn mở QGIS cung cấp bộ công cụ mạnh mẽ để thực hiện các phân tích phức tạp như phân tích vùng đệm (buffer), phân tích mạng lưới (network analysis) và mô hình hóa không gian. Việc ứng dụng hiệu quả GIS trong quản lý đất đai giúp tự động hóa nhiều quy trình, từ việc tạo bản đồ địa chính số đến việc hỗ trợ các quyết định về quy hoạch sử dụng đất và quản lý tài nguyên một cách tối ưu.

4.1. Sử dụng ArcGIS và QGIS để phân tích dữ liệu không gian

Giáo trình giới thiệu hai phần mềm GIS hàng đầu là ArcGISQGIS. ArcGIS là một bộ phần mềm thương mại mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp lớn. Nó cung cấp các công cụ toàn diện từ nhập liệu, biên tập bản đồ, quản trị cơ sở dữ liệu không gian đến phân tích nâng cao và xuất bản bản đồ web. Ngược lại, QGIS là một phần mềm mã nguồn mở miễn phí, ngày càng trở nên phổ biến nhờ tính linh hoạt và cộng đồng hỗ trợ mạnh mẽ. Cả hai đều có khả năng kết nối trực tiếp với các hệ quản trị cơ sở dữ liệu như PostgreSQL/PostGIS, cho phép quản lý một lượng lớn dữ liệu địa chính một cách hiệu quả. Việc thành thạo ít nhất một trong hai phần mềm này là kỹ năng bắt buộc đối với chuyên viên LIS.

4.2. Trực quan hóa bản đồ và tạo lập các báo cáo chuyên đề

Một trong những thế mạnh lớn nhất của GIS là khả năng trực quan hóa thông tin. Thay vì xem xét các bảng số liệu khô khan, GIS cho phép biểu diễn dữ liệu dưới dạng các bản đồ chuyên đề sinh động. Ví dụ, có thể tạo một bản đồ thể hiện giá đất theo màu sắc, nơi các khu vực có giá cao sẽ có màu đậm hơn. Hoặc tạo bản đồ thống kê mật độ dân số, phân loại sử dụng đất. Các bản đồ này giúp các nhà quản lý nhanh chóng nắm bắt được xu hướng và các quy luật phân bố không gian. Hơn nữa, GIS cho phép tự động tạo ra các báo cáo, biểu mẫu thống kê đất đai theo quy định, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức so với việc tổng hợp thủ công.

V. Ứng dụng thực tiễn của hệ thống thông tin đất trong quản lý

Giá trị của một Hệ thống thông tin đất đai được thể hiện rõ nét nhất qua các ứng dụng thực tiễn trong công tác quản lý nhà nước về đất đai. Việc triển khai thành công LIS mang lại những thay đổi mang tính cách mạng. Đầu tiên, nó giúp chuẩn hóa và minh bạch hóa quy trình đăng ký đất đai và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Mọi thông tin về thửa đất, từ lịch sử giao dịch đến tình trạng pháp lý, đều được quản lý tập trung và dễ dàng truy xuất, giảm thiểu thời gian xử lý hồ sơ cho người dân và doanh nghiệp. Thứ hai, LIS là công cụ không thể thiếu trong công tác lập và quản lý quy hoạch sử dụng đất. Các nhà quy hoạch có thể mô phỏng các kịch bản phát triển khác nhau, đánh giá tác động và lựa chọn phương án tối ưu dựa trên nền tảng dữ liệu chính xác. Thứ ba, hệ thống cung cấp dữ liệu đầu vào tin cậy cho việc định giá đất hàng loạt, phục vụ công tác tính thuế và bồi thường, giải phóng mặt bằng, đảm bảo sự công bằng và nhất quán. Các slide bài giảng hệ thống thông tin đất đai thường lấy những ví dụ này để minh họa cho hiệu quả vượt trội mà LIS mang lại so với phương pháp truyền thống.

5.1. Hỗ trợ công tác đăng ký đất đai và cấp giấy chứng nhận

Với LIS, toàn bộ hồ sơ địa chính được số hóa và quản lý trên một nền tảng duy nhất. Khi một người dân nộp hồ sơ đăng ký biến động, cán bộ có thể ngay lập tức truy cập vào lịch sử của thửa đất, kiểm tra thông tin quy hoạch và các ràng buộc pháp lý khác. Quy trình được thực hiện trên phần mềm giúp giảm thiểu sai sót, tự động tạo ra các giấy tờ, biểu mẫu cần thiết. Điều này không chỉ rút ngắn thời gian xử lý mà còn tăng cường tính minh bạch, ngăn chặn các hành vi tiêu cực. Hệ thống còn cho phép người dân tra cứu thông tin về tình trạng xử lý hồ sơ của mình qua cổng thông tin điện tử, góp phần xây dựng một nền hành chính công hiện đại.

5.2. Nền tảng cho quy hoạch và định giá đất khoa học

LIS cung cấp một cái nhìn tổng thể và đa chiều về quỹ đất. Các nhà quản lý có thể dễ dàng truy vấn các thông tin như: "Liệt kê tất cả các thửa đất nông nghiệp có diện tích lớn hơn 1ha, nằm cách trục đường chính trong phạm vi 500m". Những phân tích như vậy là cơ sở để hoạch định chính sách, lập quy hoạch sử dụng đất phù hợp với tiềm năng và định hướng phát triển của địa phương. Tương tự, trong lĩnh vực định giá đất, LIS cho phép xây dựng bản đồ giá đất, áp dụng các mô hình định giá hàng loạt dựa trên các yếu tố ảnh hưởng như vị trí, loại đường, cơ sở hạ tầng. Điều này đảm bảo việc định giá được thực hiện một cách khách quan, khoa học và công bằng, tạo nguồn thu ổn định cho ngân sách nhà nước.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, Thông tư 34 ngày 30 tháng 6 năm 2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trường về xây dựng, quản lý và khai thác hệ thống thông tin đất đai quy định nguyên tắc xây dựng hệ thống thông tin đất đai như sau: - Hệ thống thông tin đất đai được xây dựng theo một hệ thống thiết kế thống nhất, đồng bộ trên phạm vi cả nước; cung cấp dữ liệu đất đai cho nhiều đối tượng sử dụng và phục vụ cho nhiều mục đích sử dụng; - Hệ thống thông tin đất đai phải bảo đảm tính an toàn, bảo mật và hoạt động thường xuyên; - Hệ thống thông tin đất đai phải bảo đảm tính mở, cho phép chia sẻ với hệ thống thông tin và cơ sở dữ liệu của các ngành, các cấp có liên quan. Việc quản lý, khai thác hệ thống thông tin đất đai theo các nguyên tắc sau: - Phục vụ kịp thời công tác quản lý nhà nước và đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm quốc phòng, an ninh; - Bảo đảm tính chính xác, trung thực, khách quan; - Bảo đảm tính khoa học, thuận tiện cho khai thác và sử dụng; - Bảo đảm tính cập nhật, đầy đủ và có hệ thống; - Sử dụng dữ liệu đúng mục đích; - Khai thác và sử dụng dữ liệu phải thực hiện nghĩa vụ tài chính; - Tuân theo các quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước. Nhiệm vụ của hệ thống thông tin đất đai Hệ thống thông tin đất đai là công cụ trực tiếp phục vụ cho việc hoạch định các chính sách đất đai: đó là các thông tin phục vụ cho các quyết định về quy hoạch, kế hoach sử dụng đất đai. Phục vụ cho các việc sử dụng đất đai có hiệu quả đúng với các mục tiêu quy hoạch và phát triển kinh tế xã hội.

Hệ thống thông tin đất đai là công cụ quản lý tới từng thửa đất, từng chủ sử dụng, quản lý cả các quá trình chuyển đổi đất đai, kiểm tra đất đai, theo dõi quá tình quản lý và sử dụng đất. Hệ thống thông tin đất đai là công cụ để quản lý thống nhất hệ thống các dữ liệu về hồ sơ địa chính, các thông tin về tài nguyên đất và cung cấp các thông tin đất đai cho các hoạt động kinh tế của các ngành, các địa phương và các đối tượng sử dụng đất. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Hệ thống thông tin đất đai là công cụ đặc biệt và hiệu quả cho việc cung cấp các thông tin đất đai cho thị trường sử dụng đất và thị trường bất động sản. Ngoài ra hệ thống thông tin đất đai còn cung cấp các thông tin nề cơ bản cho công tác quy hoạch quản lý đô thị và nông thôn.

Các thành phần của hệ thống thông tin đất đai 2. Hạ tầng kỹ thuật của hệ thống thông tin đất đai Hạ tầng kỹ thuật công nghệ thông tin đất đai là một trong các các thành phần cấu thành nên hệ thống thông tin đất đai, đây là một thành phần tương đối quan trọng của hệ thống thông tin đất đai khi chiếm một tỷ trọng khá lớn trong kinh phí xây dựng hệ thống (chiếm khoảng 50-60% tổng kinh phí cho một dự án xây dựng hệ thống). Một số các thiết bị trong hệ thống thông tin đất đai gồm: - Hệ thống máy chủ: Máy chủ (Data sever), máy chủ dự phòng (Standby Data sever); Máy chủ sao lưu dữ liệu (Backup Data sever)… - Hệ thống máy trạm để thao tác, chỉnh lý dữ liệu của hệ thống thông tin đất đai - Hệ thống thiết bị ngoại vi: máy quét khổ A3, máy quét tài liệu khổ A4, máy in khổ A4, máy in khổ A3, máy vẽ khổ A1 trở lên, máy đọc mã vạch; - Hệ thống lưu trữ cơ sở dữ liệu có thể sử dụng trực tiếp hệ thống đĩa cứng trên máy chủ (giải pháp DAS) hoặc các hệ thống lưu trữ dữ liệu chuyên dụng trên mạng như Hệ thống lưu trữ trên mạng (Storage Area Network - SAN); - Hệ thống sao lưu dữ liệu: thiết bị ghi đĩa DVD-ROM hoặc các hệ thống sao lưu dữ liệu lâu dài khác. - Hệ thống mạng máy tính: Hệ thống mạng cục bộ (LAN), hệ thống mạng diện rộng (Internet/Intranet Network) - Hệ thống đảm bảo an toàn: Hệ thống ổn áp, lưu điện; Hệ thống chống sét cho hệ thống điện, cho hệ thống mạng; các thiết bị phụ trợ khác như: máy hút bụi, máy hút ẩm.

Hệ thống phần mềm hệ điều hành, phần mềm hệ thống và phần mềm ứng dụng Phần mềm của hệ thống thông tin đất đai bao gồm các phần mềm tin học được sử dụng trong hệ thống với các chức năng và công cụ để xây dựng, lưu trữ, phân tích và hiển thị thông tin và hệ thống hoạt động. Hệ thống phần mềm trong hệ thống thông tin đất đai bao gồm: - Hệ thống phần mềm thuộc nhóm hệ điều hành: Microsoft Windows, NT, Linux, Mac OS X,. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma - Hệ thống phần mềm thuộc hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS): Hệ quản trị cơ sở dữ liệu chuyên về lưu trữ và quản lý tất cả các dạng dữ liệu bao gồm cả dữ liệu địa lý như Microsoft SQL Sever, Microsoft SQL Assess, My SQL… - Hệ thống phần mềm ứng dụng: Gồm các phần mềm xử lý bản đồ, hỗ trợ hỏi đáp, phân tích và hiển thị các thông tin địa lý nói chung và các thông tin đất nói riêng. Bao gồm một số các phần mềm cơ bản như ArcGIS, Mapinfo, VILIS, TMV.

Cơ sở dữ liệu đất đai 2. Khái niệm cơ sở dữ liệu đất đai Cơ sở dữ liệu đất đai là tập hợp thông tin có cấu trúc của dữ liệu địa chính, dữ liệu quy hoạch sử dụng đất, dữ liệu giá đất, dữ liệu thống kê, kiểm kê đất đai được sắp xếp, tổ chức để truy cập, khai thác, quản lý và cập nhật thường xuyên bằng phương tiện điện tử. Trong đó, cơ sở dữ liệu địa chính là thành phần cơ bản của cơ sở dữ liệu đất đai, làm cơ sở để xây dựng và định vị không gian các cơ sở dữ liệu thành phần khác. Các dạng cơ sở dữ liệu của một hệ thống thông tin đất đai a.

Cơ sở dữ liệu chung Cơ sở dữ liệu chung là phần quản lý riêng biệt được sử dụng chung cho cả hai dạng dữ liệu (Dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính). Các dữ liệu này là các số liệu về hệ qui chiếu, hệ thống toạ độ, độ cao, hệ thống ảnh phủ trùm, hệ thống biên giới và địa giới. Ví dụ: ở Việt Nam sử dụng hệ tọa độ VN-2000 quy định như sau: + Lấy hệ quy chiếu chuẩn WGS – 84 toàn cầu + Điểm gốc toạ độ quốc gia đặt tại Viện nghiên cứu địa chính + Lưới chiếu toạ độ phẳng quốc tế UTM + Chia múi và phân mảnh theo hệ thống UTM quốc tế b. Cơ sở dữ liệu không gian Cơ sở dữ liệu không gian bao gồm các thông tin không gian và được thể hiện trên hệ thống bản đồ như: bản đồ địa hình; Bản đồ hiện trạng sử dụng đất; bản đồ quy hoạch kế hoạch sử dụng đất; bản đồ địa chính.

Thông tin đầu vào của dữ liệu không gian được thu thập từ các các nguồn khác nhau như: bản đồ trên giấy đang còn giá trị sử dụng; Số liệu đo đạc bằng các thiết bị đo đạc mặt đất; Ảnh hàng không, ảnh viễn thám. Trong hệ thống thông tin đất đai, các đối tượng dữ liệu không gian được lưu trữ và tồn tại dưới dạng mô hình vector và mô hình raster. Trong mô hình vector các đối PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma tượng không gian trên bản đồ như điểm, đường, vùng, các chú thích mô tả và ký hiệu, các đối tượng đó được mô tả bằng dãy các cặp toạ độ mô tả chính xác vị trí, hình dạng, kích thước của chúng. Trong mô hình dữ liệu Raster (ảnh đối tượng) là dữ liệu được tạo thành bởi các ô lưới có độ phân giải xác định.

Loại dữ liệu này chỉ dùng cho mục đích diễn tả và minh hoạ chi tiết bằng hình ảnh thêm cho các đối tượng quản lý của hệ thống. Cơ sở dữ liệu thuộc tính Dữ liệu thuộc tính là các thông tin đi kèm với các dữ liệu không gian, chỉ ra các tính chất đặc trưng cho mỗi đối tượng điểm, đường, vùng trên bản đồ. Phần lớn dữ liệu thuộc tính được lưu trữ trong các tệp tin riêng biệt. Có thể dưới các dạng: + Dạng số: thể hiện dưới dạng bảng đi kèm với bản đồ số + Dạng sổ sách lưu trữ như sổ mục kê, sổ địa chính.

+ Dạng text: Các loại hồ sơ, văn bản lưu trữ bằng các phần mềm thông dụng trên máy tính (word, excel.) CSDL thuộc tính gồm các nhóm chủ yếu sau: - Thông tin cơ sở hạ tầng: gồm các thông tin bổ trợ cho các lớp dữ liệu không gian như thông tin về các lớp đường giao thông, hệ thống thuỷ lợi, thuỷ văn, về mạng lưới điện, mạng lưới cấp thoát nước, các công trình cơ sở hạ tầng. - Thông tin kinh tế, văn hóa, xã hội: Các thông tin về mạng lưới hành chính, dân số, lao động, việc làm, phát triển kinh tế, tăng trưởng kinh tế, giáo dục, y tế. - Thông tin môi trường: Các thông tin về ô nhiễm môi trường, về hạn hán, ngập lụt, sâu bệnh, các thảm hoạ, rủi ro do thiên tai gây ra. - Thông tin đất đai, địa chính: Các thông tin về tài nguyên đất, hệ thống thửa đất, đăng ký đất đai, thuế đất, giá đất, hệ thống pháp luật.

Mối quan hệ giữa dữ liệu bản đồ và dữ liệu thuộc tính Sự liên kết giữa 2 dạng dữ liệu này chính là điểm mạnh của Hệ thông thông tin đất đai (LIS) và tạo ra các khả năng cho các quá trình phân tích và xử lý các số liệu. Các dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính liên kết với nhau qua một trường thuộc tính khoá chung và theo mô hình dữ liệu dạng quan hệ (khóa quan hệ). Mối quan hệ kết nối giữa 2 tệp dữ liệu có cùng một hay nhiều thuộc tính chung có thể là mối quan hệ 1 – 1, 1 – N, hoặc N – M. Ví dụ: Trường khoá chung giữa dữ liệu không gian và thuộc tính của một cơ sở dữ liệu địa chính là trường Số thửa.

Trong đó quan hệ giữa thửa đất và mã thửa là quan hệ 1-1, quan hệ giữa tờ bản đồ và thửa đất là quan hệ 1-N, quan hệ giữa thửa đất và mục đích sử dụng là quan hệ N-M. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ