Tổng quan về giáo trình

Giáo trình mô đun Hàn tự động dưới lớp thuốc (Mã mô đun: MECW52169) là tài liệu đào tạo chuyên môn bắt buộc thuộc chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng và Trung cấp nghề Hàn, được ban hành theo Quyết định số 214/QĐ-CĐDK ngày 01 tháng 03 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dầu khí (thuộc Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam). Công trình do tập thể giảng viên Khoa Giáo dục nghề nghiệp biên soạn, bao gồm ThS. Trần Nam An (Chủ biên), Nguyễn Công Khai và An Đình Quân.

Trong khung chương trình đào tạo nghề Hàn tổng thể (tổng dung lượng 100 tín chỉ/2505 giờ), mô đun MECW52169 có thời lượng 2 tín chỉ (tổng cộng 60 giờ đào tạo), được bố trí giảng dạy ở giai đoạn giữa khóa học. Mô đun này được học song song hoặc xếp sau các môn học cơ sở kỹ thuật và tiếp nối trực tiếp sau hệ thống các mô đun thực hành từ MECW52162 đến MECW52168 (bao gồm Chế tạo phôi hàn, Gá lắp kết cấu hàn, Hàn hồ quang tay cơ bản - nâng cao, Hàn MIG/MAG cơ bản, Hàn hồ quang dây lõi thuốc FCAW cơ bản và Hàn TIG cơ bản).

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định cụ thể trên ba phương diện chuẩn đầu ra:

  • Kiến thức: Trình bày chính xác cấu tạo, nguyên lý hoạt động của tổ hợp thiết bị hàn tự động dưới lớp thuốc (Submerged Arc Welding - SAW); nhận biết, phân loại đầy đủ các loại dây hàn, thuốc hàn; tính toán và thiết lập chế độ hàn phù hợp với chiều dày, cơ tính vật liệu và dạng liên kết.
  • Kỹ năng: Vận hành thành thạo thiết bị hàn hồ quang chìm công nghiệp; gia công chuẩn bị phôi, gá đính kết cấu và thực hiện các mối hàn giáp mối (vị trí 1G), mối hàn góc (vị trí 2F) đạt độ ngấu sâu, không khuyết tật (rỗ khí, ngậm xỉ, cháy cạnh), hạn chế biến dạng; kiểm tra đánh giá chất lượng mối hàn theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn lao động, phòng chống cháy nổ, bảo hộ lao động ngành hàn và duy trì vệ sinh công nghiệp phân xưởng.

Cấu trúc giáo trình được thiết kế theo tỷ lệ phân bổ thời gian tập trung vào kỹ năng thực hành: 10 giờ lý thuyết, 48 giờ thực hành/thảo luận và 2 giờ kiểm tra đánh giá. Điểm đặc sắc của tài liệu là phương pháp tiếp cận mô tả kỹ thuật gắn liền với các trang thiết bị thực tế đang vận hành trong sản xuất công nghiệp dầu khí (như nguồn hàn Lincoln DC-1000, rùa hàn tự hành LT-7), kết hợp hệ thống thông số công nghệ và tiêu chuẩn quốc tế AWS, DIN EN.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được chia thành 4 bài học chuyên đề theo tiến trình logic từ trang bị lý thuyết cơ sở, vận hành thiết bị đến rèn luyện kỹ năng thực thi trên các dạng liên kết hàn:

flowchart LR
    A["Bài 1: Kiến thức cơ bản về SAW\n(8 giờ Lý thuyết)"] --> B["Bài 2: Vận hành thiết bị hàn SAW\n(4 giờ Thực hành)"]
    B --> C["Bài 3: Hàn giáp mối vị trí 1G\n(24 giờ: 1h LT + 22h TH + 1h KT)"]
    C --> D["Bài 4: Hàn mối hàn góc vị trí 2F\n(24 giờ: 1h LT + 22h TH + 1h KT)"]
  • Bài 1: Những kiến thức cơ bản về hàn tự động dưới lớp thuốc (SAW) (Thời lượng: 8 giờ lý thuyết): Cung cấp tổng quan về bản chất quá trình hồ quang chìm dưới lớp trợ dung nóng chảy; bảng cân đối nhiệt lượng so sánh giữa SAW và SMAW; phân tích năng suất đắp (đạt 17 ÷ 22 g/Ah, tốc độ hàn đến 20 m/h, năng suất cao hơn hàn hồ quang tay từ 7 ÷ 10 lần); các phương án bố trí điện cực (hàn một dây, hai dây dùng chung nguồn, nhiều dây 3 ÷ 5 điện cực độc lập). Bài học mô tả chi tiết trạm hàn tự động: nguồn điện (đặc tính ngoài, cực tính DCEP cho độ ngấu tối đa, DCEN giảm ngấu tăng đắp, dòng AC hạn chế thổi lệch hồ quang), xe hàn tự hành, phễu cấp và bộ hút thu hồi xỉ thuốc tuần hoàn chân không, bộ dò đường hàn cơ học và laser. Đồng thời, chương này chuẩn hóa phân loại thuốc hàn (dạng nóng chảy - Fused, dạng thiêu kết - Agglomerated) theo AWS A5.17 (ví dụ: F7A4) và DIN EN 760 (ví dụ: SF CS 1 6 7 AC H10); phân loại dây hàn mạ đồng theo AWS A5.17 (EL12, EM12, EH14, ký hiệu thép khử oxy K); thiết lập các biến số công nghệ ($I_h, U_h, v_h$, phần nhô điện cực, góc nghiêng mỏ hàn/vật hàn); nhận diện nguyên nhân và biện pháp khắc phục khuyết tật rỗ xốp, nứt kết tinh, biến dạng nhiệt.
  • Bài 2: Vận hành máy thiết bị hàn tự động dưới lớp thuốc bảo vệ (Thời lượng: 4 giờ thực hành): Hướng dẫn quy trình 6 bước kết nối trạm hàn Lincoln DC-1000 với xe hàn LT-7 và nguồn điện 3 pha; căn chỉnh ray dẫn hướng song song với trục đường hàn; nạp dây và cấp thuốc đã sấy; các thao tác điều chỉnh thông số trên bảng điều khiển. Giới thiệu 5 phương pháp mồi hồ quang trong công nghệ SAW: sử dụng mạt sắt/phoi thép dài 10 mm, cắt vát đầu điện cực dạng lưỡi đục, dịch chuyển đầu điện cực bằng cơ cấu cấp dây, mồi bằng chất trợ dung nóng chảy và mồi bằng xung điện áp cao tần (High Frequency); quy trình dừng ngắt hồ quang và xử lý các sự cố thiết bị (tắc thuốc, hỏng mạch đảo chiều xe hàn, trượt con lăn nạp dây).
  • Bài 3: Hàn SAW giáp mối vị trí 1G (Thời lượng: 24 giờ bao gồm 1 giờ lý thuyết, 22 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra): Hướng dẫn kỹ thuật gia công liên kết đối đầu trên thép carbon tấm dày 20 mm (kích thước phôi 400x150x20 mm), kết hợp dây hàn EL12 $\phi 4.0$ mm. Trình bày chi tiết hai giải pháp công nghệ:
    1. Hàn lót đáy bằng que hàn SMAW E7016 $\phi 4.0$ mm hoặc dây MIG ER70S-6 $\phi 1.2$ mm (mép vát $30^\circ$, góc mở rãnh $60^\circ$, mép cùn $2$ mm, khe hở đáy $3$ mm, hàn đính mặt sau cách mép 10 ÷ 15 mm, tạo góc bù biến dạng ngược $3^\circ$).
    2. Hàn lót và hàn phủ hoàn toàn bằng SAW (mép cùn $5$ mm, lắp ghép khít không để khe hở nhằm tránh chảy thủng bể hàn). Thiết lập chế độ hàn lót và hàn phủ: cường độ dòng điện $450 \div 500$ A, điện áp $30 \div 32$ V, tốc độ hàn $10$ mm/s, tầm với điện cực $20 \div 30$ mm.
  • Bài 4: Hàn SAW mối hàn góc vị trí 2F (Thời lượng: 24 giờ bao gồm 1 giờ lý thuyết, 22 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra): Chuẩn bị phôi hàn góc chữ T, phương pháp định vị góc nghiêng dây hàn đối với góc liên kết ngang, xác lập các thông số dòng điện, điện áp, tốc độ di chuyển của đầu hàn nhằm đảm bảo cạnh mối hàn đều, chân mối hàn ngấu hoàn toàn, không khuyết tật cháy cạnh hoặc chảy tràn kim loại.
TIẾN TRÌNH XÂY DỰNG NĂNG LỰC TRONG GIÁO TRÌNH:
[Cơ sở lý thuyết & Vật liệu hàn SAW] 
       │
       ▼
[Kỹ thuật vận hành máy & Mồi hồ quang] 
       │
       ▼
[Kỹ thuật hàn giáp mối 1G (Chuẩn bị vát mép, gá đính bù biến dạng 3°, thiết lập thông số)] 
       │
       ▼
[Kỹ thuật hàn góc 2F (Định vị góc nghiêng điện cực, kiểm soát hình dáng và độ ngấu)]

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng khối kiến thức nền tảng kỹ thuật cơ khí vững chắc dựa trên:

  • Lý thuyết nhiệt luyện và luyện kim hàn: Bản chất phản ứng hóa học giữa xỉ nóng chảy và bể kim loại lỏng dựa trên lý thuyết Ion của xỉ; cơ chế bảo vệ bể hàn khỏi sự xâm nhập của $O_2, N_2$ từ không khí; cơ chế hoàn nguyên và hợp kim hóa mối hàn bằng các nguyên tố Mangan (Mn), Silic (Si) từ thuốc trợ dung; tốc độ làm nguội và tổ chức vi mô vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ).

  • Cơ sở điện cơ và hồ quang điện: Đặc tính nguồn điện một chiều (DC) và xoay chiều (AC); quy luật phân bố năng lượng theo cực tính DCEP (dây dương - ngấu sâu), DCEN (dây âm - chảy nhanh, ngấu nông) và AC (cân bằng, chống lệch hồ quang); nguyên lý tự điều chỉnh chiều dài cột hồ quang bằng tốc độ cấp dây phụ thuộc điện áp.

  • Tính toán chế độ công nghệ hàn: Mối quan hệ giữa cường độ dòng điện hàn và đường kính dây hàn thông qua công thức thực nghiệm: $$I_h = (100 \div 200) \cdot d \quad (\text{A})$$ (với $d$ là đường kính dây hàn tính bằng mm; ví dụ $d = 4$ mm tương ứng $I_h = 400 \div 800$ A).

    Công thức tính tốc độ cấp nhiệt (Heat Input Rate - $HIR$): $$HIR = \frac{U \cdot I}{v \cdot 1000} \quad (\text{kJ/mm})$$ (trong đó: $U$ là điện áp hồ quang tính bằng V, $I$ là dòng điện hàn tính bằng A, $v$ là tốc độ hàn tính bằng mm/s).

Kỹ năng phát triển

Tài liệu hướng tới hình thành chuỗi kỹ năng chuyên sâu cho người học:

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Lắp đặt hoàn chỉnh trạm hàn tự động; gá lắp đường ray và điều chỉnh tầm với điện cực ($10 \div 15$ mm cho dây $\phi 2.4$ mm; $20 \div 30$ mm cho dây $\phi 4.0$ mm); thao tác thành thạo các núm chức năng, chiết áp điều chỉnh tốc độ cấp dây và vận tốc rùa hàn; áp dụng chính xác 5 phương pháp mồi và ngắt hồ quang tự động.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Khả năng đọc hiểu bản vẽ chi tiết liên kết hàn; tính toán, tra cứu và hiệu chỉnh các thông số chế độ hàn ($I_h, U_h, v_h$) trên bảng điều khiển tương ứng với chiều dày chi tiết ($> 6$ mm); phân tích bản chất các hiện tượng khuyết tật (rỗ khí do ẩm thuốc hoặc bẩn mép hàn, nứt nóng do năng lượng đường quá lớn hoặc hàm lượng Hydro cao) để đưa ra giải pháp điều chỉnh công nghệ.
  • Kỹ năng thực hành chuyên môn (Practical competencies): Cắt phôi, mài sạch tạp chất rỉ sét/dầu mỡ trên bề mặt; vát mép $30^\circ$, duy trì mép cùn $2 \div 5$ mm; hàn đính phôi và tạo góc lệch bù biến dạng co ngót $3^\circ$; rải thuốc, vận hành tự động đường hàn lót, hàn điền và hàn phủ; kiểm tra, đánh giá kích thước hình học và độ đồng đều của mối hàn sau khi tách xỉ.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng phương pháp giảng dạy tích cực lấy người học làm trung tâm, kết hợp chặt chẽ giữa giảng thuật lý thuyết chuyên môn hóa và thực hành trực tiếp tại xưởng hàn:

Hoạt động Trách nhiệm của Giảng viên Trách nhiệm của Người học
Giảng dạy Lý thuyết Áp dụng phương pháp diễn giảng ngắn, dạy học nêu vấn đề (Problem-based learning), đặt câu hỏi dẫn dắt, hướng dẫn sinh viên tra cứu tài liệu và tiêu chuẩn kỹ thuật (AWS, DIN). Nghiên cứu giáo trình và tài liệu tham khảo trước buổi học; ghi chép, tham gia thảo luận và trả lời câu hỏi kiểm tra kiến thức; tham dự tối thiểu 70% số tiết lý thuyết.
Thảo luận & Tự học nhóm Chia nhóm nhỏ (8 ÷ 10 sinh viên), giao chủ đề tình huống kỹ thuật (chọn phối hợp dây - thuốc hàn, tối ưu hóa $I_h, U_h$, xử lý biến dạng kết cấu). Nhóm trưởng phân công nhiệm vụ; các thành viên nghiên cứu độc lập, tổng hợp ý kiến, lập biên bản thảo luận và viết báo cáo chuyên đề của nhóm.
Thực hành Xưởng Thị phạm thao tác chuẩn bị thiết bị, sấy thuốc, gá phôi, cài đặt thông số và xử lý sự cố; giám sát an toàn điện, an toàn nhiệt; hướng dẫn sinh viên đánh giá mẫu hàn. Thực hiện bài tập cá nhân theo phiếu hướng dẫn thực hành; tuân thủ quy trình vận hành máy DC-1000/LT-7; thực hiện đúng chỉ dẫn an toàn lao động và bảo hộ.

Phương pháp kiểm tra và đánh giá kết quả học tập được xây dựng theo đúng Quy chế đào tạo Cao đẳng hệ chính quy (ban hành kèm Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội) và quy định nội bộ của Trường Cao đẳng Dầu khí:

  • Kiểm tra thường xuyên (Hệ số 1, chiếm trọng số 40%): Đánh giá kiến thức và kỹ năng qua bài kiểm tra viết, vấn đáp hoặc thao tác thực hành sau 27 giờ đào tạo (đáp ứng chuẩn đầu ra A1-A5, B1-B3, C1-C2).
  • Kiểm tra định kỳ (Hệ số 2): Đánh giá quá trình và kỹ năng thực hiện sau 46 giờ đào tạo (chuẩn đầu ra A3-A5, B2, C2).
  • Thi kết thúc mô đun (Chiếm trọng số 60%): Đánh giá tổng hợp bằng bài thi viết hoặc bài thi thực hành hoàn thiện mối hàn trên phôi mẫu sau 75 giờ quy đổi chuẩn đầu ra (A3-A5, B1-B3, C1-C2).
  • Thang điểm: Đánh giá theo thang điểm 10 (làm tròn đến một chữ số thập phân), tính điểm tổng hợp theo trọng số và quy đổi sang thang điểm chữ cùng thang điểm 4 theo hệ thống đào tạo tín chỉ.

Điểm nổi bật và cập nhật

Nội dung giáo trình phản ánh các yêu cầu công nghệ của thực tế sản xuất trong ngành công nghiệp hiện đại:

  • Tích hợp đồng bộ trang thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn: Giáo trình không dừng lại ở mô tả nguyên lý chung mà đi sâu vào hướng dẫn cấu tạo, sơ đồ mạch và quy trình thao tác trên các thiết bị chuẩn mực của ngành gia công cơ khí - dầu khí: máy nguồn hàn một chiều Lincoln DC-1000, rùa hàn tự hành LT-7, hệ thống thu hồi và tái tuần hoàn thuốc hàn bằng khí nén chân không, đầu dò định vị đường hàn quang học/laser.
  • Tiếp cận và tích hợp hệ thống tiêu chuẩn quốc tế:
    • Tiêu chuẩn Hiệp hội Hàn Hoa Kỳ: AWS A5.17 quy định hệ thống ký hiệu phân loại thuốc hàn (ví dụ F7A4: thuốc hàn $F$, độ bền kéo tối thiểu $70\text{ ksi}$, trạng thái sau khi hàn $A$, thử độ dai va đập ở $-40^\circ\text{C}$) và dây hàn thép carbon (EL12, EM12, EH14, K); tiêu chuẩn kết cấu AWS D1.1.
    • Tiêu chuẩn Châu Âu: DIN EN 760 về phân loại thuốc hàn nóng chảy silicat canxi (SF CS 1 6 7 AC H10 với hàm lượng hydro khuếch tán $< 10\text{ ml}/100\text{g}$ kim loại đắp); tiêu chuẩn chuẩn bị liên kết hàn DIN EN 29629.
  • Giải quyết bài toán sản xuất thực tế: Tập trung trực tiếp vào chế tạo các kết cấu kích thước lớn, chiều dày thành kim loại lớn ($> 6.4$ mm), đường hàn kéo dài của ngành công nghiệp dầu khí, đóng tàu, chế tạo bồn bể áp lực, đường ống dẫn dầu khí và chế tạo kết cấu giàn khoan biển.
  • Quy trình an toàn và bảo vệ môi trường lao động: Phân tích đặc thù bảo hộ của hàn SAW (hồ quang kín dưới lớp thuốc giúp triệt tiêu bức xạ quang học làm hại mắt và hạn chế tối đa khói hàn độc hại), đồng thời hướng dẫn chi tiết quy chuẩn tiếp địa vỏ máy hàn 3 pha, cách điện cáp dẫn dòng cao ($300 \div 1200$ A) và biện pháp hút lọc bụi thuốc nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối cho kỹ thuật viên.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình mô đun MECW52169 được biên soạn nhằm phục vụ các đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp và sản xuất công nghiệp:

  • Sinh viên, học viên: Đang theo học chương trình Cao đẳng hoặc Trung cấp nghề Hàn tại Trường Cao đẳng Dầu khí cũng như các trường cao đẳng, trung cấp kỹ thuật công nghệ trên toàn quốc.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức cơ sở gồm:
    • Môn học cơ sở: Dung sai (MECM53001), Vật liệu cơ khí (MECM53002), Vẽ kỹ thuật 1 (MECM52003), Điện kỹ thuật cơ bản (ELEI53055), An toàn vệ sinh lao động (SAEN52001).
    • Mô đun chuyên môn tiền đề: Chế tạo phôi hàn (MECM52162), Gá lắp kết cấu hàn (MECM52163), Hàn hồ quang tay cơ bản (MECW56164), Hàn MIG/MAG cơ bản (MECW54166), Hàn dây lõi thuốc cơ bản (MECW53167) và Hàn TIG cơ bản (MECW53168).
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính thức, làm căn cứ biên soạn giáo án lý thuyết, thiết kế phiếu hướng dẫn thực hành xưởng, lập phiếu học tập và xây dựng ngân hàng đề thi đánh giá năng lực nghề Hàn theo chuẩn đầu ra.
  • Kỹ thuật viên, thợ hàn và kỹ sư sản xuất: Làm tài liệu tra cứu kỹ thuật, thiết lập bảng quy trình hàn (WPS) và tài liệu đào tạo nội bộ tại các xí nghiệp đóng tàu, gia công bồn bể áp lực, kết cấu thép và nhà máy chế tạo công trình dầu khí biển.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên hệ đào tạo Cao đẳng và Trung cấp nghề Hàn; đồng thời là tài liệu tham khảo chuyên môn cho giảng viên ngành cơ khí hàn và kỹ thuật viên vận hành hệ thống hàn tự động tại các nhà máy kết cấu kim loại.

2. Cần kiến thức nền tảng nào trước khi học mô đun này?

Người học bắt buộc phải hoàn thành các môn cơ sở (Vẽ kỹ thuật, Dung sai, Vật liệu kim loại, Điện kỹ thuật) và các mô đun thực hành kỹ thuật hàn cơ bản (hàn hồ quang tay SMAW, hàn khí bảo vệ GMAW/MIG-MAG, hàn TIG, hàn dây lõi thuốc FCAW, chế tạo phôi và gá lắp kết cấu).

3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu hàn thông thường là gì?

Giáo trình chuyên biệt hóa hoàn toàn vào phương pháp hàn tự động dưới lớp thuốc (SAW), tích hợp thông số vận hành thực tế của các thiết bị công nghiệp nặng (Lincoln DC-1000, rùa hàn LT-7), hướng dẫn cụ thể việc tính toán thông số công nghệ theo tiêu chuẩn AWS A5.17 và DIN EN 760, thay vì chỉ mô tả lý thuyết hàn hồ quang nói chung.

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất?

Học viên cần nghiên cứu lý thuyết trong Bài 1 và Bài 2 trước khi lên lớp; nắm vững bản chất công thức chọn dòng điện $I_h = (100 \div 200)d$, công thức tính nhiệt lượng $HIR$; chủ động thảo luận nhóm về các phương án phối hợp dây - thuốc hàn và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình gá đính bù góc co ngót $3^\circ$ cùng các quy tắc an toàn điện trong các bài tập thực hành xưởng (Bài 3, Bài 4).

5. Những tài liệu bổ trợ nào được sử dụng kèm theo giáo trình?

Hệ thống tài liệu tham khảo chính thức được trích dẫn trong giáo trình gồm:

  1. Trương Công Đạt (1977), Kỹ thuật hàn, NXB Khoa học và Kỹ thuật.
  2. Nguyễn Văn Thông (2005), Công nghệ hàn thép và hợp kim khó hàn, NXB Khoa học và Kỹ thuật.
  3. Ngô Lê Thông (2004), Công nghệ hàn điện nóng chảy (Tập 1 - Cơ sở lý thuyết), NXB Giáo dục.
  4. The James F. Lincoln Arc Welding Foundation (1990), Metals and How to Weld Them, USA.
  5. Richart S., The Procedure Handbook of Arc Welding, The Lincoln Electric Company, USA.
  6. American Welding Society (2006), Welding Science & Technology, Volume 1, AWS.
  7. Trung tâm Đào tạo và Chuyển giao Công nghệ Việt - Đức (2006), Chương trình đào tạo chuyên gia hàn quốc tế.

Kết luận

Giáo trình mô đun Hàn tự động dưới lớp thuốc (MECW52169) của Trường Cao đẳng Dầu khí là tài liệu đào tạo chuyên môn cung cấp hệ thống kiến thức kỹ thuật và quy trình thực hành chuẩn xác về công nghệ hàn hồ quang chìm (SAW). Nội dung giáo trình dẫn dắt người học qua lộ trình đào tạo từ nắm vững cơ sở lý thuyết nhiệt - luyện kim hàn, nhận diện và phân loại vật liệu theo tiêu chuẩn quốc tế AWS/DIN, đến làm chủ kỹ năng vận hành tổ hợp thiết bị công nghiệp Lincoln DC-1000/LT-7, thực hiện hoàn chỉnh các liên kết giáp mối 1G và góc 2F đạt chuẩn chất lượng.

Đây là mắt xích kiến thức chuyên môn cốt lõi, tạo nền tảng vững chắc để sinh viên tiếp tục phát triển năng lực qua các mô đun chuyên sâu tiếp theo trong chương trình đào tạo như Hàn ống (MECW66174), Kiểm tra và đánh giá chất lượng mối hàn theo tiêu chuẩn quốc tế (MECW65076) và Thực tập sản xuất tại doanh nghiệp (MECM54210).