TỔNG QUAN GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN: HÀN TIG CƠ BẢN (MÃ MÔ ĐUN: MĐ20)
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình mô đun Hàn TIG cơ bản (Mã mô đun: MĐ20) là tài liệu đào tạo chuyên ngành bắt buộc thuộc chương trình đào tạo nghề Hàn ở trình độ Cao đẳng và Trung cấp. Giáo trình được ban hành kèm theo Quyết định số 285/QĐ-CĐN ngày 21 tháng 7 năm 2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng nghề Hà Nam (thuộc Sở Lao động - Thương binh và Xã hội tỉnh Hà Nam), do tác giả Nguyễn Văn Tuyên làm chủ biên cùng tập thể giáo viên khoa Cơ khí tham gia biên soạn. Trong tiến trình đào tạo, mô đun này được bố trí học sau khi người học đã hoàn thành hoặc học song song với các môn học kỹ thuật cơ sở từ MH07 đến MH12 và các mô đun kỹ năng nghề từ MĐ13 đến MĐ18.
Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định toàn diện trên ba phương diện: kiến thức, kỹ năng và năng lực tự chủ, trách nhiệm. Về kiến thức, giáo trình trang bị cho người học khả năng giải thích nguyên lý, đặc điểm, công dụng của phương pháp hàn TIG (Gas Tungsten Arc Welding - GTAW), nhận biết vật liệu hàn (khí bảo vệ, que hàn phụ, điện cực Volfram), trình bày cấu tạo và nguyên lý hoạt động của thiết bị hàn. Về kỹ năng, tài liệu hướng dẫn vận hành thiết bị, mài sửa điện cực, điều chỉnh chế độ hàn phù hợp với chiều dày và tính chất vật liệu, thực hiện các mối hàn góc và hàn giáp mối ở các tư thế 1G, 1F, 2F, 3F trên thép cacbon thấp đảm bảo độ ngấu, đúng kích thước bản vẽ và kiểm tra đánh giá khuyết tật. Về năng lực tự chủ, người học được rèn luyện khả năng làm việc độc lập hoặc làm việc nhóm, giám sát kỹ thuật và tuân thủ các quy chuẩn an toàn lao động.
Giáo trình được cấu trúc theo hình thức tích hợp lý thuyết và thực hành, kết hợp giữa việc truyền tải cơ sở lý thuyết hàn hồ quang điện cực không nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ với hệ thống bảng chỉ dẫn các bước công việc cụ thể, bảng thông số chế độ hàn và tiêu chí đánh giá định lượng cho từng bài học.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương/chủ đề chính
Giáo trình bao gồm hệ thống các bài học được sắp xếp theo trình tự logic sư phạm từ lý thuyết đại cương, kỹ năng thao tác thiết bị đến thực hành các liên kết hàn ở từng vị trí không gian cụ thể:
- Bài 1: Những kiến thức cơ bản khi hàn TIG (Mã bài: 20.01): Trình bày nguyên lý hàn TIG (sử dụng nhiệt lượng hồ quang giữa điện cực không nóng chảy Volfram và vật hàn với nhiệt độ vũng hồ quang đạt trên 6100°C); phân tích phạm vi ứng dụng đối với thép hợp kim, kim loại màu (Al, Mg, Cu, Ni, Ti); đặc tính của các loại khí bảo vệ (Argon, Heli, hỗn hợp Ar-He, Ar-H2); phân loại và thành phần điện cực Volfram theo tiêu chuẩn AWS A5.12 (EWP, EWTh, EWZr, EWCe, EWLa); tiêu chuẩn que hàn phụ theo ISO/R564; cấu tạo mỏ hàn, chụp khí (gốm ceramic, oxit nhôm, oxit silic), van giảm áp, lưu lượng kế; đặc tính nguồn điện AC, DCEN, DCEP; các khuyết tật mối hàn (rỗ khí, lẫn Volfram, lẫn oxit) và an toàn lao động đối với ánh sáng hồ quang, khói khí hàn, chai khí áp lực cao.
- Bài 2: Vận hành thiết bị hàn TIG (Mã bài: 20.02): Giới thiệu các chức năng trên bảng điều khiển máy hàn TIG (Power, Crater, Output AC-DC, Pulse, Torch Air/Water, Gas Check/Weld, Up slope, Down slope, Pulse Freq, Pulse cur); chu trình hàn TIG thông thường và nguyên lý hàn TIG xung; quy trình đấu nối nguồn điện, lắp đặt hệ thống khí bảo vệ; trình tự mở máy, kiểm tra lưu lượng, điều chỉnh chế độ hàn và tắt máy an toàn; các thông số chế độ hàn (chiều dài hồ quang $L_h$ từ 0,5 đến 3mm, tốc độ hàn 100 - 250 mm/phút, dòng điện hàn trung bình 40A/mm bề dày chi tiết); kỹ thuật mài điện cực (mài nhọn góc 30° - 60° cho dòng DCEN, mài bán cầu cho dòng AC/DCEP); phương pháp mồi hồ quang không tiếp xúc bằng cao tần và mồi hồ quang tiếp xúc; bài tập ứng dụng vận hành máy MATRIX 5000 AC/DC CEA.
- Bài 3: Hàn góc thép các bon thấp vị trí hàn 1F (Mã bài: 20.03): Hướng dẫn đọc bản vẽ kỹ thuật liên kết góc chữ T kích thước phôi thép CT3 (170 x 30 x 3 mm hoặc dày 8 mm); công tác chuẩn bị phôi, gá đính mối hàn ($\le 15$ mm); thiết lập chế độ hàn ($d_q = 2,4$ mm, dòng DCEN $I_h = 110$ A, lưu lượng khí $L_{bv} = 8$ lít/phút, tốc độ hàn $v_h = 25$ cm/phút); góc độ que hàn phụ và mỏ hàn theo phương pháp hàn trái; kỹ thuật dao động mỏ; kiểm tra kích thước cạnh hàn $K = 3 \div 4$ mm; nhận diện và xử lý các lỗi rỗ khí, cháy cạnh, thiếu ngấu, lẫn Volfram.
- Bài 4: Hàn góc thép các bon thấp vị trí hàn 2F (Mã bài: 20.04): Quy trình thực hiện mối hàn góc ở tư thế hàn ngang (2F) trên thép CT3; yêu cầu kỹ thuật duy trì khoảng cách đầu mỏ hàn đến bề mặt vật hàn từ 8 - 10 mm; thiết lập thông số hàn ($I_h = 110$ A, điện áp $U_h = 12$ V, lưu lượng khí Ar 10 lít/phút, đường kính dây hàn 1,6 mm); kỹ thuật bón que và dao động mỏ hàn; quy trình kiểm tra ngoại dạng và bảng các bước thực hiện thao tác.
- Bài 5: Hàn góc thép các bon thấp vị trí hàn 3F (Mã bài: 20.05): Hướng dẫn kỹ thuật hàn góc ở vị trí đứng (3F); thiết lập chế độ hàn phù hợp nhằm tránh chảy xệ vũng kim loại lỏng ($d_q = 2,4$ mm, dòng $I_h = 100$ A, lưu lượng khí $L_{bv} = 8$ lít/phút, tốc độ hàn $v_h = 20$ cm/phút); phương pháp giữ góc độ mỏ hàn và cấp dây hàn phụ khi đi từ dưới lên; các bước kiểm tra, đánh giá chất lượng sản phẩm.
- Bài Hàn giáp mối thép các bon thấp vị trí hàn 1G: Hướng dẫn chuẩn bị phôi, vát mép hoặc không vát mép, thiết lập chế độ hàn dòng DCEN, kỹ thuật dao động mối hàn giáp mối bằng phẳng (1G), kiểm tra độ thấu ngấu và ngoại dạng mối liên kết.
Progression logic của giáo trình đi từ việc xây dựng nền tảng lý thuyết nhiệt động học và vật liệu hàn, chuyển tiếp sang kỹ năng làm chủ thiết bị/dụng cụ, sau đó phát triển kỹ năng thực hành hàn từ tư thế cơ bản (1F - góc bằng) lên các tư thế có độ phức tạp tăng dần (2F - góc ngang, 3F - góc đứng, 1G - giáp mối phẳng).
flowchart TD
A["Bài 1: Kiến thức cơ bản hàn TIG<br>(Nguyên lý, Khí, Điện cực AWS A5.12, An toàn)"] --> B["Bài 2: Vận hành thiết bị hàn TIG<br>(Cấu tạo, Chu trình xung, Mài điện cực, Mồi hồ quang)"]
B --> C["Bài 3: Hàn góc 1F thép CT3<br>(Tư thế bằng, Ih=110A, Kiểm tra K=3-4mm)"]
C --> D["Bài 4: Hàn góc 2F thép CT3<br>(Tư thế ngang, Khoảng cách mỏ 8-10mm)"]
D --> E["Bài 5: Hàn góc 3F thép CT3<br>(Tư thế đứng, Ih=100A, Kiểm soát chảy xệ)"]
E --> F["Hàn giáp mối 1G<br>(Chuẩn bị mép vát, Độ ngấu sâu, Hoàn thiện kết cấu)"]
Kiến thức nền tảng được xây dựng
- Cơ sở vật lý và luyện kim của hồ quang TIG: Bản chất của quá trình ion hóa chất khí sinh nhiệt độ cao ($> 6100^\circ\text{C}$); vai trò của khí trơ Argon (tỷ trọng 1,33 so với không khí, năng lượng ion hóa thấp, bảo vệ tốt khi lưu lượng thấp) và khí Heli (tỷ trọng 0,13, điện áp và nhiệt lượng hồ quang cao); cơ chế hoạt động của hỗn hợp Ar-$H_2$ trong việc tăng điện áp hồ quang và tăng độ sạch mối hàn.
- Nguyên lý phân cực dòng điện hàn: Phân tích đặc tính vũng hàn và phân bố nhiệt lượng:
- DCEN (Dòng một chiều nối thuận): 70% nhiệt lượng tập trung vào vật hàn, 30% vào điện cực; vùng ngấu hẹp và sâu; khả năng bảo vệ điện cực rất tốt.
- DCEP (Dòng một chiều nối nghịch): 70% nhiệt lượng tập trung vào điện cực, 30% vào vật hàn; vùng ngấu rộng và nông; có tác dụng làm sạch màng oxit bề mặt.
- AC (Dòng xoay chiều): Cân bằng nhiệt 50% cho chi tiết và 50% cho điện cực; kết hợp tác dụng làm sạch oxit ở nửa chu kỳ dương và nung nóng kim loại cơ bản ở nửa chu kỳ âm (ứng dụng khi hàn nhôm, magie).
- Nguyên lý công nghệ hàn xung (Pulse TIG): Cơ chế gián đoạn chu kỳ dòng điện giữa mức dòng xung cao (gây nóng chảy) và mức dòng đáy thấp (vũng hàn kết tinh), hỗ trợ khống chế công suất nhiệt, giảm biến dạng khi hàn tấm mỏng dưới 1 mm và triệt tiêu hiện tượng rỗ xốp.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Thao tác đấu nối nguồn điện, lắp van giảm áp, điều chỉnh áp suất chai khí từ 1 - 3 kg/cm², lưu lượng khí 5 - 8 lít/phút; kỹ thuật mài đầu điện cực Volfram theo đúng hướng trục trên đá mài hạt mịn (góc 30° - 60° cho dòng DC hoặc mài bán cầu cho dòng AC); thao tác mồi hồ quang không tiếp xúc qua bộ phóng cao tần (khoảng cách 3 mm, góc 75°) hoặc tiếp xúc an toàn.
- Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích nguyên nhân hình thành các khuyết tật mối hàn dựa trên dấu hiệu thực tế (cháy cạnh do dòng $I_h$ lớn hoặc tốc độ cao; lẫn Volfram do chạm điện cực; rỗ khí do thiếu lưu lượng khí hoặc hàn trong môi trường có gió; thiếu ngấu do dòng hàn yếu); đọc bản vẽ kết cấu và lựa chọn thông số chế độ hàn tương ứng với chiều dày phôi thép cacbon.
- Kỹ năng thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Gá đính phôi đúng kích thước bản vẽ; thực hiện thao tác hàn trái, giữ vững góc nghiêng mỏ hàn và que hàn phụ; phân phối nhiệt đồng đều tại chân mối hàn để đạt kích thước cạnh hàn $K = 3 \div 4$ mm; làm sạch mối hàn bằng bàn chải sắt; kiểm tra đánh giá kích thước hình học bằng thước lá và kính lúp; kiểm soát độ cong vênh kết cấu không vượt quá 1,5 mm trên chiều dài phôi.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical approach)
Giáo trình áp dụng mô hình đào tạo tích hợp (Integrated Vocational Training Model), kết hợp giữa cung cấp lý thuyết công nghệ và tổ chức rèn luyện kỹ năng thực hành ngay tại xưởng. Cấu trúc mỗi bài học được tiêu chuẩn hóa theo trình tự logic: xác định mục tiêu học tập cụ thể $\rightarrow$ cung cấp kiến thức chuyên môn $\rightarrow$ hướng dẫn các bước công việc qua bảng quy trình thao tác $\rightarrow$ bảng phân tích sai hỏng $\rightarrow$ hệ thống câu hỏi ôn tập và bài tập ứng dụng.
flowchart LR
A["Đọc bản vẽ &<br>Chuẩn bị phôi CT3"] --> B["Thiết lập máy &<br>Thông số Ih, Lbv"]
B --> C["Gá đính phôi<br>(Mối đính <= 15mm)"]
C --> D["Thao tác hàn TIG<br>(Kỹ thuật hàn trái)"]
D --> E["Làm sạch &<br>Kiểm tra kích thước K"]
E --> F["Đối chiếu bảng lỗi<br>(Khắc phục khuyết tật)"]
Bài tập, quy trình thực hành và ca học (Practical exercises)
Nội dung thực hành được thiết kế gắn liền với các phôi mẫu thực tế, bao gồm:
- Bài tập vận hành: Thực hiện quy trình lắp ghép, đấu nối hệ thống khí, cài đặt thông số và bảo dưỡng máy hàn TIG công nghiệp (điển hình như dòng máy MATRIX 5000 AC/DC CEA).
- Bài tập hàn kết cấu: Thực hiện các liên kết hàn góc chữ T (không vát cạnh và có vát cạnh) trên thép tấm CT3 có chiều dày từ 3 mm đến 8 mm ở các vị trí 1F, 2F, 3F và hàn giáp mối 1G.
Các bài tập đều đi kèm bảng trình tự các bước thực hiện, phân định rõ nội dung từng bước, dụng cụ thiết bị sử dụng, hình vẽ minh họa và tiêu chuẩn kỹ thuật cần đạt (ví dụ: yêu cầu phôi phẳng, thẳng, sạch dầu mỡ; mối hàn đính chắc, ngấu, chiều dài dưới 15 mm; đường hàn thẳng, xếp vảy đều, không cháy cạnh, bám đều hai mép).
Phương pháp đánh giá (Assessment methods)
Hệ thống đánh giá kỹ năng thực hành được định lượng theo thang điểm 100 với các tiêu chí và chỉ dẫn chấm điểm rõ ràng:
- Điểm ngoại dạng khách quan (70 điểm): Đánh giá kích thước mối hàn theo bản vẽ, độ thẳng, độ đồng đều của vảy hàn, độ bóng bề mặt, độ sâu ngấu, mức độ biến dạng cong vênh ($\le 1,5$ mm/chiều dài phôi) và các khuyết tật (không có rỗ khí, không lẫn Volfram, không cháy cạnh).
- Điểm tuân thủ các quy định (30 điểm): Đánh giá quy trình vận hành thiết bị, công tác bảo dưỡng máy, vệ sinh công nghiệp và tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn lao động trong xưởng hàn.
- Quy định chế tài: Thí sinh thực hiện sai phương pháp hoặc sai vị trí hàn theo quy định sẽ bị loại không tính điểm; thời gian thực hiện bài tập vượt quá 25% thời gian cho phép (chuẩn 60 phút) sẽ không được đánh giá; vi phạm quy tắc an toàn xưởng thực tập sẽ bị đình chỉ. Thí sinh được cấp 10 phút để căn chỉnh máy và hàn thử trước khi chấm điểm chính thức.
Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines)
Người học cần tự đối chiếu kết quả thực hành sau mỗi bài tập với bảng tổng hợp các khuyết tật (Bảng khuyết tật rỗ khí, lẫn Volfram, mối hàn lẫn oxit, mối hàn thiếu ngấu) để tự phân tích sai lệch về lưu lượng khí, góc độ mỏ hàn, tốc độ bón que hoặc cường độ dòng điện, từ đó điều chỉnh thao tác tay nghề trong các lượt thực hành tiếp theo.
Điểm nổi bật và cập nhật
Tích hợp tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế
Giáo trình đưa vào hệ thống các tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp được áp dụng phổ biến trên thế giới:
- Tiêu chuẩn AWS A5.12 (Hiệp hội Hàn Hoa Kỳ): Quy chuẩn phân loại, thành phần hóa học và mã màu quy ước của các loại điện cực Volfram (EWP màu xanh lá cây; EWCe-2 màu da cam; EWLa-1 màu đen; EWTh-2 màu đỏ; EWZr-1 màu nâu...).
- Tiêu chuẩn ISO/R564: Quy định kích thước đường kính tiêu chuẩn (1,2; 1,6; 2,0; 2,4; 3,2 mm) và chiều dài (500 mm - 1000 mm) của các loại que hàn phụ.
classDiagram
class DienCuc_AWS_A5_12 {
+EWP : W 99.5% (Green - Xoay chiều AC)
+EWTh : W + ThO2 (Red - Một chiều DCEN)
+EWCe : W + CeO2 (Orange - AC/DC, không phóng xạ)
+EWLa : W + La2O3 (Black - AC/DC, hồ quang ổn định)
+EWZr : W + ZrO2 (Brown - AC hàn Nhôm)
}
class QueHanPhu_ISO_R564 {
+ChieuDai : 500mm - 1000mm
+DuongKinh : 1.2, 1.6, 2.0, 2.4, 3.2mm
+VatLieu : Thep cacbon, Inox, Nhom, Dong
}
Cập nhật công nghệ hàn hiện đại
- Giới thiệu công nghệ điều khiển nguồn hàn sử dụng vi điều khiển CPU kết hợp kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM).
- Phân tích ưu thế của nguồn điện xoay chiều dạng sóng vuông so với dạng sóng hình sin truyền thống: giảm 30% biên độ dòng điện đỉnh ở cùng công suất nhiệt, giảm nguy cơ lẫn tạp chất Volfram vào vũng hàn, cho phép điều chỉnh độc lập thời gian làm sạch màng oxit và thời gian ngấu sâu, duy trì hồ quang mà không cần sử dụng liên tục bộ phóng cao tần.
- Tích hợp công nghệ hàn xung TIG hỗ trợ cơ khí hóa, tự động hóa cho các liên kết ống thành mỏng, chi tiết có chiều dày không đồng nhất hoặc hàn các kim loại khác loại.
Ứng dụng thực tế và gắn kết công nghiệp
Giáo trình thiết kế nội dung kỹ thuật bám sát nhu cầu sản xuất cơ khí:
- Hàn các kết cấu yêu cầu chất lượng cao, tính thẩm mỹ khắt khe, không cần qua gia công cơ khí sau khi hàn.
- Ứng dụng hàn thép không gỉ (Inox) trong chế tạo thiết bị thực phẩm, bồn bể, thùng chứa thép không gỉ với khe hở đáy đường hàn từ 0,5 mm.
- Hàn các kim loại và hợp kim có độ nhạy cảm cao hoặc khó hàn như hợp kim Titan, Zircon, Niobi, hợp kim Niken, Đồng đỏ và Nhôm.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Học sinh, sinh viên ngành Kỹ thuật Hàn: Tài liệu học tập chính thức cho học sinh, sinh viên hệ Cao đẳng nghề và Trung cấp nghề thuộc chuyên ngành Hàn, phục vụ học tập mô đun MĐ20 trong chương trình đào tạo chuẩn quốc gia.
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành hoặc tích lũy kiến thức song song từ các môn học kỹ thuật cơ sở (MH07 đến MH12: Vẽ kỹ thuật cơ khí, Vật liệu cơ khí, Dung sai lắp ghép, Cơ học kỹ thuật, An toàn lao động) và các mô đun nghề nền tảng (MĐ13 đến MĐ18: Công nghệ hàn hồ quang tay SMAW, Hàn khí oxy-axetylen...).
- Giảng viên và cán bộ đào tạo: Sử dụng làm căn cứ chuyên môn để xây dựng giáo án tích hợp, thiết kế bài tập thực hành theo tiến độ, chuẩn bị vật tư/thiết bị phân xưởng và áp dụng barem thang điểm 100 để kiểm tra, đánh giá định kỳ hoặc thi tốt nghiệp mô đun.
- Kỹ thuật viên và thợ hàn công nghiệp: Tài liệu tham khảo kỹ thuật phục vụ việc tra cứu nhanh các thông số chế độ hàn (dòng điện hàn theo chiều dày kim loại, bảng chọn số hiệu chụp khí theo dòng điện, góc mài điện cực, lưu lượng khí Ar/He) và hỗ trợ tự đào tạo nâng cao tay nghề hàn hồ quang khí bảo vệ.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?
Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho người học bậc Cao đẳng nghề và Trung cấp nghề ngành Hàn. Ngoài ra, tài liệu phù hợp cho kỹ thuật viên cơ khí, thợ hàn cần chuẩn hóa quy trình vận hành máy hàn TIG và kỹ thuật hàn kết cấu thép cacbon thấp ở các tư thế 1G, 1F, 2F, 3F.
2. Người học cần đáp ứng những kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận mô đun này?
Học viên cần hoàn thành hoặc học song song các môn học cơ sở từ MH07 đến MH12 (bao gồm kiến thức đọc bản vẽ cơ khí, tính chất nhiệt luyện và vật liệu kim loại, an toàn phân xưởng) cùng các mô đun kỹ năng hàn cơ bản từ MĐ13 đến MĐ18.
3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu hàn thông thường là gì?
Tài liệu được xây dựng theo mô hình mô đun tích hợp lý thuyết - thực hành, cung cấp bảng thông số định lượng chi tiết cho từng loại vật liệu (thép cacbon, inox, nhôm, đồng), chuẩn hóa việc phân loại điện cực theo tiêu chuẩn quốc tế AWS A5.12 và áp dụng hệ thống tiêu chí chấm điểm kỹ năng thực hành định lượng theo thang điểm 100.
4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?
Người học cần nắm vững lý thuyết nguyên lý dòng điện và an toàn trong Bài 1 và Bài 2; ghi nhớ các bảng tra chế độ hàn tương ứng với chiều dày vật liệu; tuân thủ bảng trình tự các bước thực hiện thao tác và đối chiếu sản phẩm sau khi hàn với bảng phân tích nguyên nhân - biện pháp khắc phục khuyết tật để hoàn thiện tay nghề.
5. Giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào đi kèm?
Giáo trình cung cấp danh mục bản vẽ kỹ thuật chi tiết của các phôi mẫu thực hành (kích thước liên kết góc chữ T), bảng thông số đối chiếu của các nhà sản xuất máy hàn (như dòng máy MATRIX 5000 AC/DC CEA, máy hàn Panasonic) và hệ thống tài liệu tham khảo công nghệ hàn trong và ngoài nước.
Kết luận
Giáo trình mô đun Hàn TIG cơ bản (MĐ20) do Trường Cao đẳng nghề Hà Nam ban hành là tài liệu học thuật kỹ thuật hoàn chỉnh, cung cấp hệ thống kiến thức khoa học và hướng dẫn thực hành chi tiết về công nghệ hàn hồ quang vonfram trong môi trường khí bảo vệ (GTAW). Giáo trình định hình lộ trình đào tạo chuẩn mực cho người học, bắt đầu từ việc làm chủ nguyên lý thiết bị, vật liệu hàn, kỹ thuật mài điện cực và mồi hồ quang cao tần, sau đó phát triển kỹ năng hàn góc và hàn giáp mối theo trình tự các tư thế từ 1F, 2F đến 3F trên thép cacbon thấp.
Với việc tích hợp các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế (AWS A5.12, ISO/R564), công nghệ nguồn hàn tiên tiến (TIG xung, sóng vuông) và quy chuẩn đánh giá tay nghề định lượng 100 điểm, giáo trình là công cụ học tập và giảng dạy thiết yếu, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe trong ngành gia công kết cấu cơ khí hiện đại.