Giáo trình Dự toán Kỹ thuật Xây dựng Trung cấp Cao đẳng - Bộ Xây dựng Trường Cao đẳng Nghề Xây dựng

Giáo trình dự toán nghề kỹ thuật xây dựng trình độ trung cấp cao đẳng cung cấp kiến thức cần thiết cho sinh viên trong ngành xây dựng.

Người đăng

Ẩn danh
66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình dự toán xây dựng trung cấp cao đẳng

Giáo trình dự toán nghề kỹ thuật xây dựng là nền tảng không thể thiếu trong chương trình đào tạo trung cấp và cao đẳng. Môn học này trang bị kiến thức cốt lõi, giúp người học nắm vững cách tính toán khối lượng, lập hồ sơ dự toán và quản lý chi phí cho một công trình hoàn chỉnh. Việc hiểu rõ cấu trúc và mục tiêu của môn học là bước đầu tiên để chinh phục lĩnh vực định giá xây dựng, một kỹ năng có giá trị cao và ứng dụng rộng rãi trong ngành. Nội dung chương trình được thiết kế để cung cấp cả lý thuyết nền tảng và kỹ năng thực hành, đảm bảo học viên có thể áp dụng ngay vào công việc thực tế sau khi tốt nghiệp. Đây là môn học cơ sở, làm tiền đề cho các học phần chuyên môn sâu hơn.

1.1. Vị trí và vai trò cốt lõi của môn học dự toán xây dựng

Trong chương trình đào tạo kỹ thuật xây dựng, môn học dự toán được xác định là một môn học lý thuyết cơ sở bắt buộc. Vị trí của môn học này là làm cơ sở để học viên có thể lập và kiểm tra dự toán, cũng như thực hiện thanh quyết toán xây lắp cho các hạng mục công trình. Vai trò của nó không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức tính toán, mà còn là công cụ giúp người học tích lũy nền tảng để lập dự toán công trình một cách hoàn chỉnh. Theo tài liệu gốc, môn học này có ý nghĩa quan trọng và không thể thiếu, là "cơ sở giúp người học tích luỹ được những kiến thức cơ bản để có thể tính toán được khối lượng các công việc của một công trình xây dựng". Nó đóng vai trò là một kế hoạch chi tiết về nguồn lực, phương tiện truyền đạt kế hoạch và là tiêu chuẩn để kiểm soát, đánh giá hiệu quả hoạt động thi công, góp phần vào thành công của quản lý chi phí dự án.

1.2. Mục tiêu kiến thức và kỹ năng từ tài liệu học dự toán

Mục tiêu chính của giáo trình định giá xây dựng này là trang bị cho người học một hệ thống kiến thức và kỹ năng toàn diện. Về kiến thức, học viên cần trình bày được cách tính tiên lượng cho các công tác xây dựng phổ biến, đồng thời nêu được các khái niệm về tổng dự toán, dự toán xây lắp và phương pháp thanh quyết toán. Về kỹ năng, mục tiêu là học viên phải có khả năng tính toán chính xác khối lượng công tác và tự mình lập, kiểm tra được hồ sơ dự toán, quyết toán. Tài liệu học dự toán nhấn mạnh việc rèn luyện thái độ kiên trì, tập trung nhằm phát triển kỹ năng tính toán và tổng hợp. Các kỹ năng này bao gồm đọc bản vẽ kỹ thuật, phân tích kết cấu và áp dụng công thức để bóc tách khối lượng một cách logic và chính xác, tạo nền tảng vững chắc cho công việc sau này.

II. Thách thức khi bóc tách khối lượng và đọc bản vẽ kỹ thuật

Công tác lập dự toán đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối, tuy nhiên, quá trình này tiềm ẩn nhiều thách thức, đặc biệt đối với người mới bắt đầu. Những khó khăn không chỉ đến từ việc đọc bản vẽ kỹ thuật phức tạp mà còn ở việc áp dụng các định mức xây dựng một cách chính xác. Sai sót trong giai đoạn này có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như dự toán thiếu hoặc thừa, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính và tiến độ của dự án. Việc nhận diện và hiểu rõ những thách thức này là yếu tố quan trọng để tìm ra giải pháp khắc phục, nâng cao chất lượng hồ sơ dự toán và đảm bảo tính khả thi của công trình xây dựng trong thực tế.

2.1. Sai sót thường gặp trong việc xác định tiên lượng công trình

Xác định tiên lượng, hay bóc tách khối lượng, được xem là khâu khó khăn, phức tạp và dễ sai sót nhất trong công tác dự toán. Một trong những thách thức lớn là việc hiểu sai hoặc bỏ sót các chi tiết trên bản vẽ. Các hình khối phức tạp đòi hỏi người tính phải chia nhỏ thành các hình đơn giản, một quá trình dễ dẫn đến tính trùng lặp hoặc bỏ sót. Hơn nữa, việc xác định kích thước tính toán không phải lúc nào cũng có sẵn trên bản vẽ mà đòi hỏi phải suy luận từ cấu tạo của bộ phận công trình. Tài liệu gốc chỉ rõ: "Tiên lượng là công tác trọng tâm của dự toán, nó là khâu khó khăn, phức tạp tốn nhiều thời gian và dễ sai sót nhất". Những sai lầm phổ biến bao gồm tính sai khối lượng đào đắp đất do không trừ phần công trình chiếm chỗ, hoặc tính toán sai khối lượng bê tông tại các vị trí giao nhau giữa cột, dầm và sàn.

2.2. Khó khăn khi áp dụng định mức xây dựng vào thực tế

Việc áp dụng định mức xây dựng vào thực tế cũng là một thách thức không nhỏ. Định mức xây dựng cơ bản là mức hao phí cần thiết về vật liệu, nhân công và máy thi công để hoàn thành một đơn vị công tác. Tuy nhiên, các điều kiện thi công thực tế thường khác biệt so với điều kiện tiêu chuẩn trong định mức. Ví dụ, biện pháp thi công khác nhau, cấp đất khác nhau, hoặc điều kiện mặt bằng chật hẹp đều ảnh hưởng đến hao phí. Người lập dự toán cần phải linh hoạt và có kinh nghiệm để lựa chọn mã hiệu định mức phù hợp nhất. Nếu chọn sai mã hiệu, toàn bộ chi phí xây dựng cho hạng mục đó sẽ bị tính toán sai lệch. Thách thức còn nằm ở việc cập nhật các bộ định mức mới nhất do Bộ Xây dựng ban hành, đảm bảo tính pháp lý và chính xác của hồ sơ dự toán công trình.

III. Hướng dẫn bóc tách khối lượng xây dựng từ bản vẽ chi tiết

Để vượt qua các thách thức trong công tác dự toán, việc nắm vững phương pháp bóc tách khối lượng là yêu cầu bắt buộc. Đây là quá trình chuyển đổi thông tin từ bản vẽ thiết kế thành các số liệu định lượng cụ thể. Một quy trình chuẩn hóa và logic sẽ giúp giảm thiểu sai sót, tăng tốc độ làm việc và đảm bảo kết quả chính xác. Nội dung này sẽ hệ thống hóa các bước cần thiết, từ việc nghiên cứu bản vẽ đến trình bày kết quả, đồng thời cung cấp các kỹ thuật tính toán chi tiết cho từng loại công tác xây lắp phổ biến như công tác đất, bê tông, cốt thép và xây trát, tạo thành một cẩm nang hữu ích cho việc thực hành dự toán xây dựng.

3.1. Quy trình 4 bước tính tiên lượng công tác xây lắp chính xác

Giáo trình tiêu chuẩn đề xuất một quy trình 4 bước để tính tiên lượng một cách hệ thống. Bước 1: Nghiên cứu bản vẽ. Đây là bước nền tảng, yêu cầu người tính phải hiểu rõ từ tổng thể đến chi tiết của bộ phận cần tính, nắm bắt mối liên hệ giữa các cấu kiện. Bước 2: Phân tích khối lượng. Công việc được chia thành các khối lượng nhỏ hơn, phù hợp với quy cách trong định mức. Các hình khối phức tạp được chia thành các hình đơn giản để tính toán. Bước 3: Xác định kích thước tính toán. Kích thước này có thể được lấy trực tiếp từ bản vẽ hoặc phải được tính toán dựa trên cấu tạo và các quy định kỹ thuật. Bước 4: Tính toán và trình bày kết quả. Quá trình tính toán cần đơn giản, triệt để lợi dụng thừa số chung và trình bày kết quả vào bảng tiên lượng một cách rõ ràng, dễ kiểm tra. Việc tuân thủ quy trình này giúp đảm bảo không bỏ sót công việc và giảm thiểu sai số.

3.2. Phương pháp tính tiên lượng cho các công tác đất và bê tông

Đối với công tác đất, phương pháp tính toán phụ thuộc vào hình dạng hố đào. Trường hợp thành thẳng đứng, khối lượng được tính bằng công thức V = S x h, trong đó S là diện tích đáy và h là chiều sâu. Trường hợp thành vát taluy, công thức phức tạp hơn được áp dụng để đảm bảo độ chính xác. Với công tác bê tông, việc tính toán cần được phân chia theo từng cấu kiện như móng, cột, dầm, sàn. Một nguyên tắc quan trọng được nêu trong tài liệu học dự toán là phải xử lý chính xác các phần giao nhau. Ví dụ, khi tính bê tông dầm và cột, cần xác định cấu kiện nào được tính suốt để trừ đi phần giao cho cấu kiện còn lại, tránh tính trùng lặp. Diện tích sàn thường được tính bao gồm cả diện tích dầm để tận dụng cho việc tính các công tác hoàn thiện khác.

3.3. Kỹ thuật tính khối lượng cốt thép và công tác xây trát

Việc bóc tách khối lượng cốt thép trong kết cấu bê tông thường dựa vào bảng thống kê cốt thép do đơn vị thiết kế cung cấp. Người lập dự toán cần tổng hợp khối lượng theo từng loại đường kính thép (ví dụ: Ø < 10, 10 ≤ Ø ≤ 18, Ø > 18) và nhân với trọng lượng đơn vị để ra tổng trọng lượng. Đối với công tác xây, phương pháp tính phổ biến là tính diện tích tường tổng thể, sau đó trừ đi diện tích cửa và các ô trống. Khối lượng xây cuối cùng được xác định bằng cách lấy diện tích thực xây nhân với chiều dày tường và trừ đi thể tích của các kết cấu khác chiếm chỗ như lanh tô, giằng tường. Tương tự, khối lượng trát cũng được tính theo diện tích bề mặt, trừ đi các phần không trát như cửa, ô trống, hoặc diện tích ốp lát. Các kỹ thuật này đòi hỏi sự cẩn thận để đảm bảo tính đủ và đúng khối lượng thi công.

IV. Phương pháp lập dự toán công trình và quản lý chi phí hiệu quả

Sau khi đã có khối lượng công việc, bước tiếp theo là áp giá để lập dự toán công trình. Quá trình này không chỉ là phép nhân đơn thuần giữa khối lượng và đơn giá mà còn bao gồm việc tính toán các chi phí gián tiếp như chi phí chung, thu nhập chịu thuế tính trước và các chi phí khác. Hiểu rõ cấu trúc của một đơn giá xây dựng và cách tổng hợp các khoản mục chi phí là chìa khóa để tạo ra một bản dự toán hoàn chỉnh và chính xác. Một dự toán tốt không chỉ phản ánh đúng chi phí xây dựng mà còn là công cụ quan trọng cho việc quản lý chi phí dự án, giúp chủ đầu tư và nhà thầu kiểm soát dòng tiền và đưa ra các quyết định kinh doanh hợp lý.

4.1. Cách xác định đơn giá vật liệu xây dựng và chi phí nhân công

Chi phí trong đơn giá xây dựng cơ bản chi tiết bao gồm ba thành phần chính: chi phí vật liệu, chi phí nhân công và chi phí máy thi công. Chi phí vật liệu được xác định dựa trên hao phí vật liệu chính, vật liệu phụ theo định mức và đơn giá vật liệu xây dựng tại thời điểm lập dự toán. Đơn giá này phải bao gồm giá mua tại nguồn, chi phí vận chuyển, bốc dỡ và hao hụt tại hiện trường. Chi phí nhân công được tính dựa trên số ngày công theo cấp bậc thợ bình quân cho một đơn vị công tác, nhân với đơn giá ngày công tương ứng. Đơn giá ngày công này bao gồm lương chính và các khoản phụ cấp theo quy định của nhà nước. Việc xác định chính xác các chi phí trực tiếp này là cơ sở để tính toán các thành phần chi phí khác trong dự toán.

4.2. Áp dụng định mức và chi phí chung để hoàn thiện dự toán

Tổng dự toán công trình bao gồm nhiều khoản mục. Chi phí xây lắp (GXL) được tính bằng cách nhân khối lượng công tác với đơn giá tương ứng. Ngoài chi phí trực tiếp, dự toán còn bao gồm chi phí chung, là các chi phí quản lý, phục vụ thi công không tính trực tiếp cho từng công tác. Chi phí chung được tính bằng tỷ lệ phần trăm (%) so với chi phí nhân công hoặc chi phí trực tiếp, tùy theo loại công trình. Bên cạnh đó, các khoản mục khác như thu nhập chịu thuế tính trước, thuế giá trị gia tăng, chi phí thiết bị (GTB), chi phí khác (GK) và chi phí dự phòng (GDP) cũng được cộng vào để hình thành tổng dự toán. Việc áp dụng đúng các định mức xây dựng và các tỷ lệ chi phí theo quy định là yếu tố quyết định tính chính xác và pháp lý của hồ sơ dự toán.

V. Bí quyết thực hành dự toán xây dựng với phần mềm chuyên dụng

Lý thuyết là nền tảng, nhưng thực hành dự toán xây dựng mới là yếu tố quyết định năng lực của một kỹ sư dự toán. Trong bối cảnh công nghệ phát triển, việc ứng dụng các phần mềm chuyên dụng đã trở thành một yêu cầu tất yếu để nâng cao năng suất và độ chính xác. Các công cụ này giúp tự động hóa nhiều công đoạn, từ tra cứu định mức, áp giá đến tổng hợp chi phí, giảm thiểu sai sót do tính toán thủ công. Việc kết hợp kiến thức nền tảng từ giáo trình với kỹ năng sử dụng thành thạo phần mềm sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn cho người học khi bước vào thị trường lao động, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành xây dựng.

5.1. Tối ưu hóa quy trình với phần mềm dự toán G8 và F1

Hiện nay, các phần mềm dự toán G8phần mềm dự toán F1 là những công cụ phổ biến và mạnh mẽ nhất tại Việt Nam. Các phần mềm này tích hợp sẵn hệ thống định mức xây dựng và đơn giá của 63 tỉnh thành, được cập nhật liên tục. Thay vì tra cứu thủ công, người dùng chỉ cần nhập mã hiệu công tác và khối lượng, phần mềm sẽ tự động phân tích vật tư, nhân công, máy thi công. Chúng cũng hỗ trợ mạnh mẽ trong việc điều chỉnh giá vật liệu theo thông báo giá hàng tháng, tính toán cước vận chuyển, bù giá ca máy và tổng hợp các bảng biểu theo mẫu quy định của nhà nước. Việc sử dụng các phần mềm này giúp quy trình lập dự toán công trình trở nên nhanh chóng, chuyên nghiệp và giảm thiểu đáng kể các lỗi tính toán, là kỹ năng không thể thiếu của kỹ sư dự toán hiện đại.

5.2. Các bài tập thực hành lập dự toán công trình từ A đến Z

Để thành thạo, không có cách nào tốt hơn là thực hành dự toán xây dựng qua các bài tập cụ thể. Giáo trình cung cấp nhiều ví dụ và bài tập thực hành từ đơn giản đến phức tạp, bao gồm việc tính tiên lượng cho một hệ thống móng, một tầng nhà điển hình, hay toàn bộ một công trình quy mô nhỏ. Các bài tập này yêu cầu học viên áp dụng toàn bộ quy trình đã học: đọc bản vẽ kỹ thuật, phân tích khối lượng, lập bảng tiên lượng, tra định mức và áp giá để hoàn thành một bộ hồ sơ dự toán hoàn chỉnh. Việc thực hành trên các công trình thực tế (thông qua hồ sơ thiết kế mẫu) giúp học viên làm quen với các tình huống đa dạng, rèn luyện tư duy logic và khả năng xử lý vấn đề, chuẩn bị sẵn sàng cho công việc thực tế sau khi ra trường.

VI. Vai trò của dự toán trong giám sát thi công và tương lai ngành

Dự toán không chỉ là một tài liệu dùng để xác định chi phí trước khi xây dựng. Nó còn là một công cụ quản lý xuyên suốt vòng đời dự án, từ giai đoạn đấu thầu, ký kết hợp đồng cho đến giám sát thi công và quyết toán công trình. Một bản dự toán chi tiết và chính xác là cơ sở để kiểm soát hao phí, đánh giá tiến độ và đảm bảo dự án được thực hiện trong ngân sách cho phép. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ BIM (Building Information Modeling), vai trò của dự toán sẽ ngày càng được nâng cao, tích hợp sâu hơn vào mô hình thông tin công trình để quản lý chi phí dự án một cách thông minh và hiệu quả hơn.

6.1. Mối liên hệ giữa dự toán chính xác và quản lý chi phí dự án

Dự toán là xương sống của hoạt động quản lý chi phí dự án. Nó thiết lập một đường cơ sở về chi phí (cost baseline), làm căn cứ để theo dõi và kiểm soát các chi phí phát sinh trong quá trình thi công. Một dự toán được lập tốt sẽ giúp nhà quản lý phân bổ nguồn lực hợp lý, lập kế hoạch dòng tiền và dự báo các rủi ro tài chính. Khi có sự thay đổi về thiết kế hoặc phát sinh khối lượng, dự toán là cơ sở để tính toán chi phí bổ sung một cách minh bạch. Ngược lại, một dự toán thiếu chính xác sẽ khiến việc kiểm soát chi phí trở nên vô nghĩa, dễ dẫn đến tình trạng vượt ngân sách, gây thiệt hại kinh tế cho chủ đầu tư và nhà thầu. Do đó, chất lượng của công tác dự toán có ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành bại của dự án.

6.2. Tầm quan trọng của dự toán đối với công tác giám sát thi công

Trong công tác giám sát thi công, dự toán là một tài liệu tham chiếu quan trọng. Kỹ sư giám sát sử dụng bảng tiên lượng trong hồ sơ dự toán để kiểm tra khối lượng công việc hoàn thành thực tế trên công trường. Đây là cơ sở để xác nhận khối lượng nghiệm thu và lập hồ sơ thanh toán cho nhà thầu theo từng giai đoạn. Hơn nữa, dự toán giúp người giám sát kiểm soát việc sử dụng vật tư theo đúng chủng loại và định mức đã được phê duyệt, ngăn chặn tình trạng lãng phí hoặc sử dụng vật liệu sai quy cách. Bằng cách so sánh giữa thực tế thi công và dự toán, kỹ sư giám sát có thể phát hiện sớm các sai lệch và đề xuất biện pháp thi công điều chỉnh kịp thời, đảm bảo công trình vừa đạt chất lượng kỹ thuật, vừa tuân thủ ngân sách đã được duyệt.

16/07/2025
Giáo trình dự toán nghề kỹ thuật xây dựng trình độ trung cấp cao đẳng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. KHÁI NIỆM DỰ TOÁN XÂY DỰNG CƠ BẢN 1. Tổng dự toán - Chi phí vận chuyển từ cảng hoặc nơi mua đến công trình, chi phí lưu kho, bãi, chi phí bảo quản, bào dưỡng tại kho bãi hiện trường - Thuế và phí bảo hiêm thiết bị công trình 1. Chi phí khác Chi phí khác được phân chia theo các giai đoạn của quá trình đầu tư và xây dựng: a) Giai đoạn chuẩn bị đầu tư: - Chi phí cho công tác đầu tư khảo sát, thu thập sổ liệu phục vụ công tác lập báo cáo tiền khả khi và khả thi đối với các dự án nhóm A hoặc nhóm B, báo cáo nghiên cứu khà thi nói chung và các dự án chì thực hiện lập báo cáo đầu tư.

- Chi phí cho hoạt động tư vấn đầu tư: Lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, khả thi, thẩm tra xét duyệt báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, khả thi. - Chi phí nghiên cứu khoa học, công nghệ có liên quan đến dự án - Chi phí cho công tác tuyên truyền, quảng cáo dự án. b) Giai đoạn thực hiện đầu tư: - Chuẩn bị khởi công công trình (nếu có) - Chi phí đền bù đất, hoa màu, nhà, vật kiến trúc, các công trình trên mặt bằng xây dựng. - Tiền thuê đất hoặc tiền chuyển quyền sử dụng đất - Chi phí phá dờ vật kiến trúc cũ và thu dọn mặt bằng xây dựng.

- Chi phí khảo sát xây dựng, thiết kế xây dựng Chi hí tư vấn thẩm định thiết kế, dự toán công trình - Chi phí lậo hồ sơ mời thầu, chi phí cho việc phân tích đánh giá kết quả đấu thầu xây lắp, mua sắm vật tư thiết bị, chi phí giám sát thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị. - Chi phí ban quản lý dự án - Một số chi phí khác như: Bảo vệ an toàn, bảo vệ môi trường trong quá trình xây dựng, kiểm định vật liệu đưa vào công trình, chi phí lập, thấm tra đơn giá dự toán, chi phí quản lý, chi phí xây dựng công trình, chi phí bão hiểm công trình. c) Giai đoạn kết thúc xây dựng đưa vào khai thác sử dụng - Chi phí thực hiện quy đổi vốn, thẩm tra và phê duyệt quyết toán vốn đầu tư công trình. - Chi phí tháo dờ công trình tạm, công trình phụ trợ phục vụ thi công, nhà tạm - Chi phí thu dọn vệ sinh công trình, tổ chức nghiệm thu, khánh thành và bàn giao 4 công trình.

- Chi phí đào tạo cán bộ quản lý sản xuất và công nhân kỹ thuật (nểu có) - Chi phí nguyên liệu, năng lượng, nhân lực, thiết bị cho quá trình chạy thử không tải và cỏ tải. Chi phi dự phòng Chi phí dự phòng là khoản chi phí đẻ dự trti cho các khối lượng phát sinh do thay đổi thiết kế hợp lý theo yêu cầu của chủ đầu tư được cấp có thẩm quyền chấp nhận, khối lượng phát sinh do các yếu tổ không lường trước được, dự phòng do yếu tố trượt giá trong quá trình thực hiện dự án. Dự toán hạng mục công trình 2. Khái niệm Dự toán xây lắp hạng mục công ưình là chi phí cần thiết để hoàn thành khối lượng công tác xây lắp của hạng mục công trình đó.

Nó được tính từ hồ sơ bản vè thiết kế kỳ thuật thi công. Nội dung dự toán xây lắp 2. Nội dung a) Giả trị dự toán xây dựng'. Là toàn bộ chi phí cho công tác xây dựng và lap ráp các bộ phận kết cấu kiến trúc đe tạo nên điều kiện vật chất cần thiết cho quá trình sản xuất hoặc sử dụng công trình đó.

- Chi phí xây dựng phần ngầm, đường dẫn nước, dần hơi - Chi phí cho phần xây dựng các kết cấu công trình. - Chi phí cho việc xây dựng nền móng, bệ đỡ máy thiết bị trong dây chuyền công nghệ. b) Giả trị dự toán lắp đặt thiết bị: Là dự toán về nhừng chi phí cho công tác lắp ráp thiết bị máy móc vào vị trí thiết kế trong dây chuyền sản xuất 2. Các bộ phận chi phí trong giá trị dự toán xây lắp Khái quát giá trị dự toán xây lắp có thể chia thành 2 phần lớn 3.Vai trò tác dụng của giá trị dự toán Dự toán là một kế hoạch chi tiết để đạt được và sử dụng các nguồn lực trong kỳ cụ thể.

Dự toán đóng vai trò là: - Kế hoạch hoạt động. - Cơ sở để phân bổ các nguồn lực. - Phương tiên đề truyền đạt kế hoạch và mệnh lệnh. 5 - Phương tiện để động viên và hướng dẫn thực hiện.

- Nguyên tắc chỉ đạo cho các hoạt động và là tiêu chuẩn để kiểm soát các hoạt động. - Cơ sở để đánh giá thành quả hoạt động 6 CHƯƠNG 2. TIÊN LƯỢNG Mục tiêu - Tính toán được tiên lượng một số loại công tác trong xây dựng cơ bản như: Công tác đất, công tác đóng cọc móng, công tác thép, công tác nề, công tác mộc, công tác sơn vôi và bả matít. Nội dung chính 1.

Một số điểm chung Mục tiêu: Nắm được các bước tinh tiên lượng 1. Khái niệm Xuất phát từ đặc điểm của sản phẩm xây dựng đòi hỏi phải xác định giá trị xây dựng công trình trước khi ký hợp đồng xây dựng. Việc định giá sản phẩm không thổ định giá tồng thể mà phải dựa trên định giá từng công việc, kết cấu cụ thể bằng phương pháp cơ bản là đem khối lượng công việc đó nhân với đơn giá tương ứng sau đó tổng họp thành giá của sản phẩm xây dựng. Việc xác định khối lượng công tác xây dựng ở các giai đoạn khác nhau cũng có tên gọi khác nhau.

Ớ giai đoạn thiết kế khi lập dự toán xây dựng công trình được gọi là tiên lượng, trong hồ sơ dự thầu được gọi là khối lượng dự thầu, trong hợp đồng gọi là khối lượng hợp đồng, trong quá trình thi công gọi là khối lượng hoàn thành bàn giao, trong giai đoạn quyết toán gọi là khối lượng quyết toán. Việc xác định khối lượng công tác xây lắp có vai trò hết sức quan trọng đổi với cả chủ đầu tư, nhà thầu và cơ quan quản lý đầu tư xây dựng vì khối lượng liên quan đến chi phí của các bên. Tiên lượng là khối lượng từng công tác cùa công trình trước khi công trình được xây dựng. Bảng tiên lượng là căn cứ chù yếu để dự trù yêu cầu về kinh phí, vật tư, nhân lực cho công trình.

Tiên lượng là công tác trọng tâm của dự toán, nó là khâu khó khăn, phức tạp tổn nhiều thời gian và dề sai sót nhất trong công tác dự toán. Một số điểm cần chú ý khi tính tiên lượng 1. Đơn vị tinh Tuỳ theo yêu cầu quàn lý và thiết kế được thể hiện, mồi một khối lượng xây dựng sẽ được xác định theo một đơn vị đo phù họp có tính tới sự phù hợp với đơn vị đo của công tác xây dựng đó trong hộ thống định mức dự toán xây dựng công trình. Đơn vị đo theo thể tích là m3; theo diện tích là m2; theo chiều dài là m; theo số lượng là cái, bộ, đơn vịtheo trọng lượng là tấn, kg.

Trường hợp sử dụng đơn vị tính khác với đơn vị tính thông dụng (Inch, Foot, Square foot.) thì phải có thuyết minh bô sung và quy đổi về đơn vị tính thông dụng nói trên. Quy cách 7 Trong bảng tính toán khối lượng công trình, hạng mục công trình phải phù hợp với hệ mà hiệu thống nhất trong hệ thống định mức dự toán xây dựng công trình hiện hành. Quy cách mồi loại công tác là bao gom những yếu tố có ảnh hưởng tới sự hao phí về vật tư, nhân công, máy thi công và ảnh hưởng tới giá cả từng loại công tác đó như: - Bộ phận công trình: Móng, tường, cột, sàn, mái. - Vị trí: - Hình khối - Yêu cầu kỳ thuật - Vật liệu xây dựng - Biện pháp thi công Những khối lượng công tác mà có một trong các yếu tố nêu ở trên khác nhau là những khối lượng có quy cách khác nhau.

Cùng một loại công tác nhưng các khối lượng có quy cách khác nhau thì phải tính riêng. Ví dụ 1: Cùng phải tính tiên lượng cho công tác bêt tông, nhưng bê tông móng, bê tông côt, bê tông dầm, bê tông sàn., mồi loại đều phải tính riêng. Ví dụ 2: Cùng công tác xây móng nhưng bề rộng móng khác nhau cũng phải tính riêng 1. Các hước tiến hành tính tiên lượng Bước 1: Nghiên cứu bản vẽ: Nghiên cứu bản vè từ tống thể đến chi tiết để hiêu thật rõ bộ phận cần tính.

Biết được sự liên quan giữa các bộ phận với nhau nhằm giúp ta quyết định cách phân tích khối lượng hợp lý, đúng đắn. Bưởc 2: Phân tích khối lượng: Là phân tích các loại công tác thành từng khối lượng đê tính. Chú ý phân tích khối lượng phải phù hợp với quy cách đã quy định trong định mức và đơn giá dự toán.Cùng một loại công tác nhưng quy cách khác nhau thì phải tính riêng. Sử dụng các công thức toán học để tính các hình khối đơn giản.

Các hình khối phức tạp có thê chia thành các hình khối đơn giản để tính. Bước 3: Xác định kích thước tính toán: Khi phân tích ra các hình hoặc khối ta cần phải tìm các kích thước để tính toán. Kích thước có khi là kích thước ghi trên bản vẽ cùng có khi không phải kích thước ghi trên bản vẽ. Ta cần phải nam vững cấu tạo của bộ phận cần tính, quy định về kích thước để xác định cho chính xác.

Bước 4: Tính toán và trinh bày kết quả: Sau khi đã phân tích khối lượng hợp lý và đã tìm được kích thước ta tiến hành tính toán và trình bày kết quả. Yêu cầu tính toán phải đom giản trình bày sao cho dề kiểm tra. - Khi tính phải triệt để lợi dụng cách đặt thừa sổ chung. Các bộ phận giống nhau, rút thừa sổ chung cho các bộ phận có kích thước giong nhau để giảm bớt số phép tính.

Ví dụ: nx(DxRxC) 8 n: số bộ phận giong nhau D: chiều dài R: chiều rộng C: chiều cao - Phải chú ý đến các số liệu có liên quan để dùng tính cho phần sau Ví dụ: Vị = Sj X11! V: là thể tích; S: là diện tích; h: là chiều cao V2 = S2 X h2 Neu Si = S2 thì S1 có liên quan dùng đề tính v2 mà không cần tìm lại S2 nữa, khi đó v2 = Si X h2 - Khi tìm kích thước và lập các phép tính cần chú ý mồi phép tính lập ra là 1 dòng ghi vào bảng tiên lượng. Bài tập ví dụ: Tính tiên lượng đào đất cho công trinh có mặt bằng và mặt cắt móng như hình vẽ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ