Giáo trình Định giá đất Phần 2 (PGS. TS. Nguyễn Hữu Ngữ): Phương pháp so sánh

Giáo trình định giá đất chuyên sâu về phương pháp so sánh. Nắm vững nguyên tắc, quy trình chi tiết để định giá đất chuẩn xác, hiệu quả.

Chuyên ngành

Định Giá Đất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Review giáo trình định giá đất PGS

Trong bối cảnh thị trường bất động sản ngày càng phức tạp, việc nắm vững kiến thức chuyên sâu về thẩm định giá là yếu tố sống còn. Giáo trình định giá đất phần 2 PGS.TS Nguyễn Hữu Ngữ nổi lên như một tài liệu định giá đất nền tảng, cung cấp hệ thống lý luận và thực tiễn toàn diện. Cuốn sách không chỉ là tài liệu học tập cho sinh viên ngành quản lý đất đai mà còn là cẩm nang thiết yếu cho các chuyên gia, nhà đầu tư và cơ quan quản lý nhà nước. Nội dung của giáo trình được xây dựng một cách khoa học, đi từ các nguyên tắc định giá đất cơ bản đến việc phân tích sâu các phương pháp phức tạp. Đặc biệt, chương 4 của tài liệu tập trung vào các phương pháp xác định giá đất, được xem là phần quan trọng nhất, giúp người đọc hệ thống hóa kiến thức một cách dễ hiểu. Tác giả đã thành công trong việc kết hợp giữa lý thuyết hàn lâm và các ví dụ minh họa thực tế, giúp người học không chỉ hiểu mà còn có thể vận dụng hiệu quả. Sự ra đời của sách định giá đất Nguyễn Hữu Ngữ đã đáp ứng kịp thời nhu cầu tìm kiếm một nguồn tài liệu chính thống, uy tín, đặc biệt khi các quy định về đất đai liên tục thay đổi, điển hình là sự xuất hiện của Luật Đất đai 2024. Đây là một nguồn tham khảo không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn có được chứng chỉ định giá đất và hành nghề chuyên nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu định giá đất chuyên sâu

Một tài liệu định giá đất chất lượng đóng vai trò cốt lõi trong việc hình thành tư duy và kỹ năng cho người làm công tác thẩm định giá. Nó cung cấp cơ sở lý luận vững chắc, từ các nguyên tắc kinh tế học ứng dụng đến khung pháp lý hiện hành. Việc nghiên cứu tài liệu chuyên sâu giúp người đọc hiểu rõ bản chất của giá trị đất đai, các yếu tố ảnh hưởng và cách lượng hóa chúng. Hơn nữa, các bài giảng định giá đất pdf hay ebook định giá đất thường xuyên được cập nhật sẽ phản ánh những thay đổi của thị trường và chính sách, giúp chuyên gia luôn nắm bắt được xu thế, đặc biệt là các quy định mới trong việc lập bảng giá đất.

1.2. Cấu trúc cốt lõi trong sách của PGS.TS Nguyễn Hữu Ngữ

Cuốn sách định giá đất Nguyễn Hữu Ngữ được cấu trúc một cách logic và chặt chẽ. Trọng tâm của tài liệu, đặc biệt là phần 2, là việc phân tích chi tiết các phương pháp định giá đất. Mỗi phương pháp được trình bày theo một cấu trúc thống nhất: khái niệm, cơ sở lý luận, điều kiện áp dụng, các bước tiến hành và ví dụ minh họa cụ thể. Cách tiếp cận này giúp người học dễ dàng nắm bắt lý thuyết và áp dụng vào thực tiễn. Ví dụ, phương pháp so sánh được giải thích cặn kẽ từ việc thu thập thông tin đến hiệu chỉnh giá, đảm bảo tính chính xác và khoa học cho kết quả định giá.

II. Thách thức khi xác định giá đất cụ thể theo luật định

Việc xác định giá đất cụ thể là một trong những nhiệm vụ phức tạp và thách thức nhất trong lĩnh vực quản lý đất đai. Kết quả định giá không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi tài chính của người sử dụng đất mà còn là cơ sở cho các quyết định của nhà nước về thuế, bồi thường, giao đất. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thiếu minh bạch và không đầy đủ của thông tin thị trường. Như giáo trình định giá đất phần 2 PGS.TS Nguyễn Hữu Ngữ đã chỉ ra, để áp dụng các phương pháp như so sánh, thông tin về các giao dịch thành công phải đủ lớn và đáng tin cậy. Tuy nhiên, trên thực tế, giá giao dịch thật thường bị che giấu. Thêm vào đó, sự biến động không ngừng của thị trường và các yếu tố quy hoạch khiến việc dự báo trở nên khó khăn. Luật Đất đai 2024 ra đời đặt ra yêu cầu cao hơn về tính chính xác và khách quan, đòi hỏi các thẩm định viên phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp cho từng trường hợp cụ thể cũng là một bài toán không hề đơn giản, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả lý thuyết và thực tiễn thẩm định giá bất động sản.

2.1. Yêu cầu về độ chính xác trong thẩm định giá bất động sản

Độ chính xác là yêu cầu tiên quyết trong thẩm định giá bất động sản. Một sai sót nhỏ trong việc thu thập dữ liệu hoặc áp dụng công thức có thể dẫn đến sự chênh lệch giá trị hàng tỷ đồng. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn các thửa đất so sánh tương đồng nhất và loại bỏ các thông tin giao dịch không hợp lý. Theo tài liệu, "độ tin cậy của thông tin giao dịch thu thập phải bảo đảm cho việc nâng cao độ chính xác của phương pháp so sánh khi xác định giá đất". Điều này đòi hỏi thẩm định viên phải có kỹ năng điều tra, phân tích và phán đoán sắc bén.

2.2. Khó khăn khi thu thập thông tin giao dịch đáng tin cậy

Nguồn thông tin là yếu tố đầu vào quyết định chất lượng của báo cáo định giá. Tuy nhiên, việc thu thập thông tin giá giao dịch thành công trên thị trường là một thách thức lớn. Các nguồn như phỏng vấn trực tiếp, sàn giao dịch, cơ sở dữ liệu đất đai, hay môi giới bất động sản đều có những hạn chế nhất định. Người bán và người mua có xu hướng khai báo giá thấp hơn để giảm thuế. Do đó, thẩm định viên cần có kỹ năng kiểm tra chéo thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để đảm bảo tính khách quan và tin cậy cho quá trình xác định giá đất cụ thể.

III. Hướng dẫn phương pháp so sánh trong định giá đất chi tiết

Phương pháp so sánh là một trong những công cụ phổ biến và được tin cậy nhất, được trình bày chi tiết trong giáo trình định giá đất phần 2 PGS.TS Nguyễn Hữu Ngữ. Nguyên lý cốt lõi của phương pháp này dựa trên nguyên tắc định giá đất quan trọng là nguyên tắc thay thế: giá trị của một thửa đất bị chi phối bởi giá của các thửa đất tương tự đã giao dịch thành công. Để áp dụng thành công, điều kiện tiên quyết là thị trường phải đủ sôi động, có nhiều giao dịch để lựa chọn mẫu so sánh. Sách định giá đất Nguyễn Hữu Ngữ đã hệ thống hóa quy trình này thành bốn bước rõ ràng: (1) Khảo sát và thu thập thông tin; (2) Chọn mẫu, phân tích và điều chỉnh giá; (3) Ước tính giá chỉ dẫn cho từng mẫu; (4) Xác định giá trị cuối cùng của thửa đất cần định giá. Sự thành công của phương pháp này phụ thuộc rất nhiều vào kinh nghiệm của chuyên gia trong việc lựa chọn các yếu tố so sánh và xác định mức độ điều chỉnh phù hợp. Đây là kỹ năng nền tảng mà bất kỳ ai muốn theo đuổi ngành thẩm định giá bất động sản đều phải thành thạo.

3.1. Nguyên tắc và 4 bước tiến hành phương pháp so sánh

Phương pháp so sánh hoạt động dựa trên nguyên tắc thay thế. Quy trình thực hiện bao gồm 4 bước. Bước 1 là khảo sát thực địa và thu thập thông tin về thửa đất cần định giá cũng như các thửa đất tương tự đã giao dịch trong vòng 2 năm. Bước 2 là chọn ra ít nhất 03 mẫu so sánh tương đồng nhất và tiến hành phân tích, điều chỉnh mức giá do các yếu tố khác biệt. Bước 3 là ước tính giá trị của thửa đất cần định giá dựa trên từng mẫu so sánh đã được điều chỉnh, tạo ra các "mức giá chỉ dẫn". Bước 4 là tổng hợp các mức giá chỉ dẫn, thường bằng cách lấy trung bình cộng và phân tích độ chênh lệch để đưa ra kết quả cuối cùng.

3.2. Kỹ thuật điều chỉnh các yếu tố so sánh khác biệt

Điều chỉnh sự khác biệt là bước quan trọng nhất quyết định độ chính xác. Nguyên tắc điều chỉnh cơ bản là lấy thửa đất cần định giá làm chuẩn. Theo đó, "Những yếu tố ở thửa đất so sánh kém hơn so với thửa đất cần định giá thì điều chỉnh tăng (cộng). Những yếu tố ở thửa đất so sánh vượt trội hơn so với thửa đất cần định giá thì điều chỉnh giảm (trừ)". Các yếu tố thường được điều chỉnh bao gồm: vị trí, điều kiện hạ tầng, quy mô, hình thể, tình trạng pháp lý, và thời điểm giao dịch. Việc điều chỉnh có thể thực hiện theo số tiền tuyệt đối hoặc tỷ lệ phần trăm, dựa trên các bằng chứng thu thập được từ thị trường.

IV. Bí quyết áp dụng phương pháp thu nhập và thặng dư hiệu quả

Bên cạnh phương pháp so sánh, giáo trình định giá đất phần 2 PGS.TS Nguyễn Hữu Ngữ cũng phân tích sâu hai phương pháp quan trọng khác là phương pháp thu nhập và phương pháp thặng dư. Phương pháp thu nhập đặc biệt phù hợp với các loại đất có khả năng tạo ra dòng tiền, như đất nông nghiệp, đất sản xuất kinh doanh, hoặc bất động sản cho thuê. Nguyên lý của phương pháp này là vốn hóa dòng thu nhập ròng hàng năm mà thửa đất tạo ra. Độ chính xác của phương pháp phụ thuộc vào hai yếu tố then chốt: tính toán chuẩn xác thu nhập ròng và lựa chọn suất lợi tức hoàn vốn (lãi suất vốn hóa) phù hợp. Trong khi đó, phương pháp thặng dư được áp dụng cho các thửa đất có tiềm năng phát triển, chẳng hạn như đất trống trong quy hoạch hoặc đất được phép chuyển mục đích sử dụng. Phương pháp này xác định giá trị đất bằng cách lấy tổng doanh thu phát triển giả định trừ đi tổng chi phí phát triển ước tính. Cả hai phương pháp định giá đất này đều đòi hỏi khả năng phân tích tài chính và dự báo thị trường chuyên sâu.

4.1. Phân tích dòng thu nhập ròng và lãi suất vốn hóa

Trong phương pháp thu nhập, việc xác định thu nhập ròng bình quân một năm là bước đầu tiên. Thu nhập ròng được tính bằng tổng thu nhập trừ đi tổng chi phí để hình thành thu nhập đó (bao gồm thuế, chi phí vận hành, bảo dưỡng). Bước tiếp theo là xác định lãi suất vốn hóa, thường được tham chiếu từ lãi suất tiền gửi tiết kiệm bình quân. Giá trị của thửa đất sau đó được tính bằng công thức: Giá trị = Thu nhập ròng / Lãi suất vốn hóa. Việc lựa chọn một mức lãi suất hợp lý phản ánh đúng rủi ro và kỳ vọng của thị trường là yếu tố quyết định sự thành công của phương pháp.

4.2. Phương pháp chiết trừ và các trường hợp áp dụng

Phương pháp chiết trừ là công cụ hữu hiệu để xác định giá đất cụ thể đối với thửa đất có tài sản gắn liền. Phương pháp này thực hiện bằng cách lấy tổng giá trị bất động sản (đất và tài sản trên đất) trừ đi giá trị còn lại của tài sản trên đất. Để làm được điều này, cần ước tính chi phí xây dựng mới của tài sản và giá trị hao mòn lũy kế. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi không có đủ dữ liệu về các thửa đất trống tương tự để áp dụng phương pháp so sánh trực tiếp, nhưng lại có thông tin về các bất động sản đã xây dựng.

4.3. Ước tính doanh thu và chi phí trong phương pháp thặng dư

Phương pháp thặng dư yêu cầu thẩm định viên phải đóng vai một nhà phát triển dự án. Tổng doanh thu phát triển giả định được ước tính dựa trên giá bán hoặc cho thuê của các bất động sản tương tự sau khi dự án hoàn thành. Tổng chi phí phát triển giả định bao gồm tất cả các khoản mục từ chi phí xây dựng, tư vấn, quản lý dự án, chi phí kinh doanh cho đến lợi nhuận kỳ vọng của nhà đầu tư. Giá trị đất chính là phần thặng dư còn lại sau khi lấy doanh thu trừ đi chi phí. Đây là một phương pháp định giá đất phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu về quy hoạch và thị trường xây dựng.

V. Ứng dụng và bí quyết ôn tập định giá đất hiệu quả nhất

Việc nắm vững các kiến thức từ giáo trình định giá đất phần 2 PGS.TS Nguyễn Hữu Ngữ không chỉ phục vụ cho việc học tập, thi cử mà còn có ứng dụng thực tiễn vô cùng rộng lớn. Kết quả định giá đất là cơ sở cho hoạt động quản lý đất đai của nhà nước, từ việc xây dựng bảng giá đất, tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, đến công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng. Đối với các tổ chức tín dụng, đây là căn cứ để thẩm định tài sản đảm bảo cho các khoản vay. Đối với các nhà đầu tư, kết quả định giá giúp đưa ra quyết định mua bán, phát triển dự án một cách chính xác. Để ôn tập hiệu quả, người học nên hệ thống hóa kiến thức theo từng phương pháp, tập trung vào việc hiểu rõ bản chất, điều kiện áp dụng và quy trình thực hiện. Việc tham khảo các câu hỏi ôn tập định giá đất và giải các bài tập tình huống trong sách định giá đất Nguyễn Hữu Ngữ là cách tốt nhất để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng thực hành. Sinh viên có thể tìm kiếm thêm các tài liệu như slide định giá đất HUNRE để có cái nhìn đa dạng hơn.

5.1. Vai trò của định giá đất trong quản lý và giao dịch

Định giá đất đóng vai trò trung tâm trong nền kinh tế thị trường. Trong quản lý nhà nước, nó đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong các nghĩa vụ tài chính về đất đai. Trong các giao dịch dân sự, kết quả định giá từ một đơn vị uy tín giúp các bên tham gia có cơ sở để đàm phán, tránh tranh chấp. Hơn nữa, trong bối cảnh Luật Đất đai 2024 có hiệu lực, vai trò của việc xác định giá đất cụ thể theo giá thị trường càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, đòi hỏi một đội ngũ chuyên gia có trình độ cao và đạo đức nghề nghiệp.

5.2. Các câu hỏi ôn tập định giá đất và dạng bài tập thường gặp

Các câu hỏi ôn tập định giá đất thường xoay quanh việc so sánh ưu, nhược điểm và điều kiện áp dụng của các phương pháp. Các dạng bài tập phổ biến yêu cầu sinh viên áp dụng một hoặc nhiều phương pháp để giải quyết một tình huống cụ thể, ví dụ như định giá một thửa đất ở đô thị bằng phương pháp so sánh, hoặc định giá một khu đất nông nghiệp bằng phương pháp thu nhập. Việc luyện tập thường xuyên giúp người học nhận diện nhanh chóng dạng bài và áp dụng đúng công thức, quy trình đã học.

5.3. Điều kiện cần có để lấy chứng chỉ định giá đất chuyên nghiệp

Để hành nghề hợp pháp, các thẩm định viên cần có chứng chỉ định giá đất hoặc thẻ thẩm định viên về giá. Điều kiện để được cấp chứng chỉ thường bao gồm: có bằng tốt nghiệp đại học các chuyên ngành liên quan (kinh tế, quản lý đất đai, luật,...), có thời gian công tác thực tế trong lĩnh vực thẩm định giá, và vượt qua kỳ thi sát hạch do Bộ Tài chính hoặc các cơ quan được ủy quyền tổ chức. Việc nắm vững kiến thức từ các tài liệu như giáo trình thẩm định giá đất là nền tảng vững chắc để vượt qua kỳ thi này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Giáo trình định giá đất phần 2 pgs ts nguyễn hữu ngữ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 4 CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH GIÁ ĐẮT Nội dung Chương 4 có vai trò rất quan trọng trong cuốn tài liệu này. Chương 4 được biên soạn để cung cấp một cách dễ hiểu nhất cho sinh viên về các phương pháp định giá đất hiện hành được sử dụng rộng rãi trên thế giới và ở Việt Nam. Cơ sở lý luận, điều kiện áp dụng của mỗi phương pháp đều được trình bày cụ thể. Thêm vào đó, trình tự các bước thực hiện của mỗi phương pháp được thiết kế kèm với các ví dụ minh họa cụ thể giúp sinh viên nắm bắt được lý thuyết và vận dụng vào thực tiễn dễ dàng hơn.

PHƯƠNG PHÁP SO SÁNH 4. Khái niệm phương pháp so sánh Phương pháp so sánh là phương pháp định giá đất thông qua việc phân tích mức giá của các thửa đất so sánh (các thửa tương tự về mục đích sử dụng đất, vị trí, khả năng sinh lợi, điều kiện kết cấu hạ tầng, quy mô, hình thẻ, tình trạng pháp lý,. được lựa chọn) đã chuyển nhượng thành công trên thị trường dé xác định giá của thửa đất cần định giá. Trong phương pháp so sánh, cần năm được các thuật ngữ sau đây: - Thửa đất tương tự là thửa đất có các đặc điểm về khu vực và đặc điểm cá biệt tương tự hoặc giống với thửa đất cần định giá đã được giao dịch thành công trên thị trường.

- Thửa đất so sánh là thửa đất được lựa chọn để so sánh, phân tích giá phục vụ định giá. Thông thường, những thửa đất so sánh là những thửa đất đã được giao dịch thành công trên thị trường có đặc điểm tương tự nhất với thửa đất cần định giá. - Yếu tố so sánh là những yếu tố có ảnh hưởng lớn đến giá đất được sử dụng để phân tích, so sánh, điều chỉnh giá giữa thửa đất so sánh với thửa đất cần định giá. Tùy vào từng loại đất, mục đích sử dụng đất, mục đích định giá mà xác định các yếu tố so sánh khác nhau.

oo Giá của thửa ~~, Z“ ao Giá củathửa ƯNG ~ `` ( ` „_ đâtsosánhl „⁄ `. đấtsosánh2 „ Giá của thửa đât so sánh 3 : So sánh, hiệu chỉnh giả Giá thửa đất cần định giá Hình 4. Minh họa nguyên lý phương pháp so sánh Phương pháp so sánh là một trong những phương pháp định giá đất được sử dụng rộng rãi ở nhiều nước trên thế giới. Phương pháp so sánh định giá thửa đất dựa trên nguyên tắc thay thé.

Tức là giá của một thửa đất bất kỳ đều bi chi phối bởi giá của các thửa đất tương tự. Đặc điểm của thửa đất cần định giá và các thửa đất tương tự đã được giao dịch thành công trên thị trường được đối chiếu, so sánh để hiệu chỉnh giá của các thửa đất tương tự, từ đó xác định được mức giá của thửa đất cần định giá. Các trường hợp áp dụng Dé áp dụng được phương pháp so sánh, thị trường giao dịch quyền sử dụng đất phải sôi động và phong phú, thông tin về các giao dịch thành công tại thời điểm định giá phải đủ lớn. Do vậy, phương pháp so sánh chỉ các mẫu phù hợp để sử dụng đối với những địa phương có một lượng lớn giao dịch và các mẫu giao dịch phải có tính tương quan, có khả năng thay thế đối với thửa đất cần định giá.

Đối với những vùng có sô lượng mau phương giao dịch ít hoặc không có mẫu giao dịch thì không thể sử dụng đủ để phân phải pháp này. Số lượng mẫu giao dịch của loại đất tương tự giao dịch tích, so sánh khi xác định giá đất. Thông thường, số lượng mầu đó phải gan voi thoi có từ 10 trở lên và thời gian xảy ra các giao dịch điểm định giá (không quá 2 năm) là điều kiện lý tưởng để áp dụng ae oiá đất Nếu lương mẫu giao dịch quá it đất. Bên cạnh đó, độ tin cậy của thông tin giao dịch thu thập phải bảo đảm cho việc nâng cao độ chính xác của phương pháp so sánh khi xác định giá đất.

Ngoài ra, khi dùng phương pháp so sánh đề xác định gia dat, không những phải loại trừ những thông tin giao dịch thị trường đất đai không hợp lý mà còn phải chú ý nghiên cứu những quy định pháp luật có liên quan như quy hoạch đô thị về mục đích sử dụng đất,. dẫn đến sự biến động giá đất. Vì vậy, khi dùng phương pháp so sánh phải lựa chọn những thông tin mẫu giao dịch tương tự với những quy định pháp luật của thửa đất cần định giá dé làm căn cứ phân tích, so sánh. Các bước tiến hành Bước 2: Chọn mẫu giao dịch so sánh và phân tích, điều chỉnh Bước 1: Khao sat va mức giá do các yếu tố khác biệt thu thap thong tin của các thửa đất so sánh với thửa đất cần định giá os Bước 4: Xác định giá Bước 3: Ước tính giá đất đất của thửa đất cần ” của thửa đất cần định giá định giá theo từng thửa đất so sánh Hình 4.

Các bước tiền hành phương pháp so sánh a. Bước 1: Khảo sát và thu thập thông tin Trước hết, cần khảo sát thực địa dé thu thập thông tin về thửa dat cần định giá. Sau đó, khảo sát, thu thập thông tin của các thửa đất có đặc điểm tương tự với thửa đất cần định giá đã chuyển nhượng thành công trên thị trường hoặc trúng đấu giá quyền sử dụng đất trong khoảng thời gian không quá 02 năm tính đến thời điểm định giá đất. Nội dung thông tin thu thập bao gồm: - Giá chuyển nhượng quyền sử dụng đất (giá thị trường).

Thông tin về giá thị trường của các thửa đất so sánh được thu thập từ các nguồn sau đây: + Giá đất đã giao dịch thành công trên thị trường do người chuyển nhượng hoặc người nhân chuyển nhương quyền thông qua phỏng vân trực tiếp. Giao dịch thành công là giao dịch mà bên nhận chuyên nhượng đã thanh toán cho bên chuyển nhượng theo thỏa thuận và đã nhận quyên sử dung dat. + Giá giao dịch niêm yết trên các sàn giao dịch bất động sản. + Giá trúng đấu giá quyền sử dụng đất.

+ Giá thị trường trong cơ sở đữ liệu về đất đai. + Thông tin giao dịch bất động sản của các cơ quan quản lý có liên quan. + Phỏng vấn người làm kinh doanh bất động sản, môi giới bất động sản. - Mục đích sử dụng đất, vị trí, điện tích, kích thước, hình thể, các yếu tố về hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội, tình trạng pháp lý về quyền sử dụng đất, thời điểm chuyển nhượng, trúng đấu giá quyền sử dụng đất và các thông tin khác có ảnh hưởng đến giá đất.

Khi khảo sát, thu thập thông tin về giá đất ưu tiên lựa chọn các thông tin về các giá giao dịch, các thông tin phát sinh gần nhất với thời điểm định giá đất và tại khu vực định giá đất. Trường hợp tại khu vực định giá không đủ thông tin về giá đất thì thu thập thông tin tại khu vực lân cận có điều kiện tương tự về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội, kết cấu hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội với khu vực có thửa đất cần định giá. Bước 2: Chọn mẫu giao dịch so sánh và phân tích, điều chỉnh mức giá do các yếu tố khác biệt của các thửa đất so sánh với thừa đất cân định giá Lựa chọn mẫu giao dịch so sánh là từ trong rất nhiều mẫu giao dịch thị trường, căn cứ vào các đặc điểm của thửa đất cần định giá để chọn ra mẫu giao dịch có đặc điểm tương tự nhất. Thông thường, cần phải lựa chọn ít nhất 03 mẫu để so sánh khi sử dụng phương pháp này.

Việc lựa chọn mẫu so sánh sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả xác định giá đất, nên bước này cũng là công việc rất quan trọng. Khi lựa chọn mẫu giao dịch để tham khảo so sánh, phải đáp ứng với những yêu cầu sau đây: - Cùng mục đích sử dụng với thửa đất cần định giá. - Cùng hình thức giao dịch với thửa đất cần định giá. Hình thức giao dịch ở đây chủ yếu là nói về các hình thức chuyển nhượng, cho thuê, thế chấp.

- Đặc điểm khu vực và điều kiện cá biệt của các thửa đất so sánh phải tương tự với khu vực và điều kiện cá biệt của thửa đất cần định giá. Vì phương pháp so sánh là lấy nguyên tắc thay thế làm cơ sở lý luận nên mẫu giao dịch so sánh được sử dụng phải có khả năng thay thế đối với thửa đất cần định giá. - Thời gian giao dịch của các mẫu so sánh phải gần với ngày định giá hoặc có khả năng tiến hành hiệu chỉnh được. Thông thường, nếu thị trường tương đối ôn định thì có thể chọn những giao dịch của những năm trước đó dùng đề so sánh.

Nếu thị trường biến đồi tương đối nhanh chóng thì thời điểm nên cách nhau không quá 02 năm. Phân tích, so sánh để xác định các yếu tô giống nhau và khác nhau của thửa đất so sánh với thửa đất cần định giá. Trên cơ sở đó, tiến hành điều chỉnh sự khác biệt về giá trị. Việc điều chỉnh sự khác biệt thường tuân thủ các nguyên tắc sau: - Mỗi một sự điều chỉnh về các yếu tố so sánh phải được chứng minh từ các chứng cứ điều tra thu thập được trên thị trường.

- Khi điều chỉnh giá theo chênh lệch của một yếu tố so sánh thì cố định những yếu tố so sánh còn lại (coi như giống nhau). - Lấy thửa đất cần định giá làm chuẩn. Những yếu tố ở thửa đất so sánh kém hơn so với thửa đất cần định giá thì điều chỉnh tăng (cộng). Những yếu tố ở thửa đất so sánh vượt trội hơn so với thửa đất cần định giá thì điều chỉnh giảm (trừ).

Những yếu tố ở thửa đất so sánh giống với thửa đất cần định giá thì giữ nguyên (không điều chỉnh). Trong quá trình điều chỉnh, có các phương thức điều chỉnh như sau: - Điều chỉnh theo số tiền tuyệt đối: Áp dụng đối với chênh lệch các yếu tố so sánh có thể lượng hóa thành tiền. - Điều chỉnh theo tỷ lệ phần trăm: Áp dụng đối với chênh lệch các yếu tố so sánh không thể lượng hóa thành tiền như môi trường, cảnh quan, điều kiện hạ tầng, vị trí. 56 Những yếu tố so sánh thường gặp trong điều chỉnh giá đất: - Các điều khoản về tài chính của các giao dịch: Tức là phương thức thanh toán phải tương tự nhau, nếu không tương tự phải thực hiện điều chỉnh.

Ví dụ, một thửa đất so sánh được bán với điều kiện thanh toán lần đầu là 100 triệu đồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ