Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Dinh dưỡng và an toàn thực phẩm (mã môn học: NN8102) được ban hành kèm theo Quyết định số 527a/QĐ-CĐN ngày 8 tháng 12 năm 2025 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng. Tài liệu do hai tác giả Phan Thị Huỳnh Lam và Huỳnh Thị Thủy Tiên biên soạn, phục vụ công tác đào tạo chuyên môn tại cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Trong chương trình đào tạo, đây là môn học cơ sở bắt buộc đối với nghề Chế biến thực phẩm (trình độ trung cấp và cao đẳng) và nghề Chế biến và bảo quản thủy sản (trình độ cao đẳng). Về tiến trình đào tạo, môn học được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành các môn học tiên quyết là Vi sinh thực phẩm và Hóa sinh thực phẩm.

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định rõ trên ba phương diện chuẩn đầu ra:

  • Về kiến thức: Cung cấp hệ thống lý thuyết về khái niệm dinh dưỡng, nhu cầu sinh học, tính cân đối của các chất trong thực phẩm, nguyên tắc xây dựng khẩu phần theo từng nhóm đối tượng, cùng các nguyên nhân, tác hại và biện pháp phòng ngừa ngộ độc thực phẩm.
  • Về kỹ năng: Hình thành năng lực tính toán và thiết lập khẩu phần ăn cân đối cho các đối tượng lao động; nhận diện nguồn thực phẩm chứa độc tố; xử lý các tình huống ngộ độc thực phẩm; xây dựng quy trình kiểm soát đảm bảo an toàn thực phẩm trong sản xuất và đời sống.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện ý thức chấp hành kỷ luật vệ sinh an toàn thực phẩm, tính chủ động trong học tập và trách nhiệm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Cấu trúc giáo trình được phân định thành 04 chương chính với cách tiếp cận đi từ cơ sở lý thuyết hóa sinh - sinh lý học dinh dưỡng đến phương pháp tính toán thực nghiệm khẩu phần ăn, sau đó mở rộng sang nhận diện nguy cơ ngộ độc và kiểm soát vệ sinh thực phẩm. Điểm đặc thù của giáo trình là việc chuẩn hóa các công thức tính toán và số liệu thành phần thực phẩm dựa trên nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam của Viện Dinh dưỡng Quốc gia và các tác giả chuyên ngành.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được tổ chức tuần tự qua 04 chương chuyên đề:

  • Chương 1: Dinh dưỡng thực phẩm và nhu cầu dinh dưỡng. Chương này hệ thống hóa lịch sử phát triển khoa học dinh dưỡng trên thế giới và tại Việt Nam; mối liên hệ giữa dinh dưỡng và khoa học thực phẩm; ý nghĩa kinh tế, xã hội và sức khỏe. Nội dung tập trung phân tích hai nhóm chất: nhóm sinh năng lượng (protein, lipid, glucid) và nhóm không sinh năng lượng (vitamin tan trong dầu A, D, E, K; vitamin tan trong nước nhóm B, C; chất khoáng đa lượng, vi lượng; nước và các chất điện giải). Các dữ liệu trích dẫn tiêu biểu gồm bảng hàm lượng protein và glucid của Đỗ Văn Hàm (2007), bảng cân bằng nước của Dương Thanh Liêm (2006).
  • Chương 2: Xây dựng khẩu phần dinh dưỡng cân đối. Nội dung đi từ hậu quả của khẩu phần ăn thiếu hoặc thừa dưỡng chất (mô tả thể Marasmus, Kwashiorkor theo Hà Duy Khôi, 2004; phân loại BMI theo Viện Dinh dưỡng, 2014); xác lập tương quan năng lượng giữa Protein:Lipid:Glucid (công thức kinh điển 1:1:5 của Voi, Saternikov và tỷ lệ khuyến nghị của Viện Dinh dưỡng). Chương này hướng dẫn tính toán chuyển hóa cơ sở, năng lượng tiêu hao theo các hoạt động lao động (nhẹ, vừa, nặng) và chế độ ăn bệnh lý (béo phì, tim mạch), đồng thời cung cấp quy trình 8 bước thiết lập thực đơn và bảng thực đơn mẫu của Nguyễn Thị Minh Thủy (2008).
  • Chương 3: Ngộ độc thực phẩm. Phân loại các nhóm nguyên nhân gây ngộ độc gồm độc tố vi sinh vật (thời gian hình thành độc tố ruột theo nhiệt độ), tác nhân hóa học và tác nhân vật lý. Đi kèm là các nguyên tắc cấp cứu và quy trình xử lý theo mức độ hấp thu độc chất (chất độc chưa bị hấp thu hoặc đã bị hấp thu một phần).
  • Chương 4: Kiểm soát và đảm bảo an toàn thực phẩm. Trình bày hệ thống văn bản quy định pháp luật về vệ sinh an toàn thực phẩm và các biện pháp kiểm soát vệ sinh trong chuỗi chế biến, bảo quản thực phẩm.

Logic phát triển nội dung đi từ việc thấu hiểu bản chất chuyển hóa vật chất trong cơ thể, tiến tới kỹ thuật cân đối khẩu phần theo nhu cầu thực tế, và hoàn thiện bằng các biện pháp kỹ thuật nhằm ngăn ngừa rủi ro ngộ độc, kiểm soát quy trình an toàn vệ sinh thực phẩm.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết và nguyên lý khoa học:

  • Nguyên lý chuyển hóa năng lượng sinh học: Năng lượng được giải phóng từ quá trình oxy hóa các chất hữu cơ trong tế bào, quy định mức nhiệt lượng tương đương: 1g protein cung cấp 4 kcal, 1g glucid cung cấp 4 kcal, và 1g lipid cung cấp 9 kcal.
  • Thuyết acid amin cần thiết: Xác định 8 acid amin cơ thể không tự tổng hợp được (Lysine, Tryptophan, Phenylalanine, Leucine, Isoleucine, Valine, Threonine, Methionine), làm căn cứ đánh giá chỉ số chất lượng protein thực phẩm.
  • Nguyên tắc cân đối dinh dưỡng: Cân đối giữa các chất sinh năng lượng và không sinh năng lượng. Tỷ lệ khuyến nghị của Viện Dinh dưỡng cho người Việt Nam: Protein chiếm 12–15% (hoặc 12–14%), Lipid chiếm 15–25% (hoặc 20–25%), Glucid chiếm 60–70% tổng năng lượng khẩu phần. Tỷ lệ chất béo nguồn gốc thực vật đạt 20–30% tổng lipid; protein động vật đạt 25–30% ở người trưởng thành và 50–70% ở trẻ em.
  • Khung phân loại và đánh giá sinh học: Chỉ số khối cơ thể $BMI = W / H^2$ (trong đó $W$ là cân nặng tính bằng kg, $H$ là chiều cao tính bằng m); tỷ lệ khoáng chất tối ưu trong khẩu phần như tỷ số $Ca/P$ nằm trong khoảng 0,5–1,5 (hoặc 0,5–2) và $Ca/Mg$ đạt 1/0,6.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills):
    • Tính toán mức chuyển hóa cơ sở ($Y$ hoặc $y$) theo diện tích da thông qua công thức Du Bois hiệu chỉnh: $S = 0,0087(W + H) - 0,26$; tính theo cân nặng: $y = kW + b$; hoặc công thức tích hợp cân nặng và chiều cao: $Y = k_1 W + k_2 H + b$ (theo bảng hằng số của Dương Thanh Liêm, 2006).
    • Tính toán nhu cầu năng lượng cả ngày theo hệ số cường độ lao động: $P = k \times Y$.
    • Xác định trọng lượng cơ thể lý tưởng theo công thức: $P = 50 + 0,75(T - 150)$ (với $T$ là chiều cao tính bằng cm).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills):
    • Phân tích các triệu chứng suy dinh dưỡng protein - năng lượng trên lâm sàng để phân biệt giữa thể teo đét (Marasmus) và thể phù (Kwashiorkor).
    • Đánh giá khẩu phần ăn thực tế, nhận diện sự mất cân đối giữa glucid tinh chế và glucid bảo vệ; phân tích nguy cơ gây bệnh mạn tính không lây như vữa xơ động mạch, đái tháo đường, tăng huyết áp.
    • Đánh giá nguy cơ ngộ độc thực phẩm dựa trên các thông số nhiệt độ và thời gian tồn trữ của vi sinh vật.
  • Kỹ năng thực hành nghề nghiệp (Practical competencies):
    • Thực hiện quy trình 8 bước thiết lập thực đơn cân đối theo đối tượng lao động cụ thể.
    • Vận dụng bảng chuyển đổi và thay thế thực phẩm tương đương: 100g thịt heo nạc tương đương 200g cá/gà nguyên con, 2 quả trứng vịt/gà, hoặc 2 miếng đậu hũ nhỏ (250g); 100g dầu ăn tương đương 110g mỡ nước hoặc 200g đậu phộng/vừng; 100g gạo tương đương 200–250g cơm chín hoặc 100g bột mì/mì sợi.
    • Vận dụng kỹ thuật sơ cứu nạn nhân ngộ độc thực phẩm tùy theo mức độ hấp thu của chất độc trong đường tiêu hóa.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình Dinh dưỡng và an toàn thực phẩm được thiết kế theo phương pháp sư phạm tích hợp, kết hợp giữa thuyết giảng lý thuyết khoa học và thực hành tính toán số liệu định lượng. Kiến thức lý thuyết về sinh hóa và chức năng sinh lý luôn gắn liền với bài tập ứng dụng trực tiếp vào công tác chế biến và xây dựng thực đơn.

Hệ thống bài tập tính toán và tình huống thực tiễn được bố trí theo từng mức độ:

  • Bài tập xác định tiêu hao năng lượng: Người học áp dụng bảng tiêu hao năng lượng ngoài chuyển hóa cơ sở của Hà Duy Khôi (2004) để tính toán cho từng hoạt động cụ thể. Ví dụ: Xác định chi phí năng lượng cho 9 giờ học của một sinh viên nữ nặng 60 kg thông qua biểu thức: $$NL_{\text{học}} = 0,96 \times 60 \times 9 = 518,4\text{ kcal/ngày}$$
  • Bài tập quy đổi tỷ lệ khẩu phần: Hướng dẫn sinh viên tính toán cơ cấu năng lượng từ tỷ lệ khối lượng các chất. Ví dụ với tỷ lệ cổ điển $P:L:G = 1:1:5$, xác định số phần năng lượng ($4 \times 1 + 9 \times 1 + 4 \times 5 = 33$ phần), từ đó tính ra tỷ lệ năng lượng do protein cung cấp là $12%$, lipid là $27%$, glucid là $61%$.
  • Bài tập chế độ ăn bệnh lý: Xây dựng khẩu phần cho người bệnh béo phì (nguyên tắc cắt giảm không quá 800 kcal/ngày, lượng muối dưới 6g/ngày hoặc 2–4g/ngày khi có tăng huyết áp), người bệnh mạch vành (cholesterol dưới 300 mg/ngày theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới).

Quy trình thực hành thiết lập thực đơn được chuẩn hóa qua 8 bước cụ thể:

  1. Xác định tổng năng lượng cả ngày, chọn cách phân chia bữa ăn và tính lượng P, L, G cần thiết.
  2. Chọn lương thực chủ lực (gạo, bún, mì, bánh mì).
  3. Chọn thực phẩm giàu protein (kết hợp nguồn động vật và thực vật).
  4. Tính toán định lượng cụ thể của lương thực và thực phẩm giàu protein.
  5. Bổ sung vitamin và khoáng chất thông qua rau củ quả theo mùa.
  6. Cân đối năng lượng bổ sung bằng chất béo và đường (đường tinh chế dưới 10% tổng năng lượng).
  7. Tính lượng nước cần thiết cho chế biến (chú ý thể tích bữa ăn theo lứa tuổi).
  8. Hoàn thiện gia vị theo tập quán địa phương và hạn chế chất kích thích.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập bao gồm kiểm tra lý thuyết (khả năng trình bày khái niệm, cơ chế tác động của vi chất dinh dưỡng, phân loại ngộ độc) và đánh giá kỹ năng thực hành (bài tập lập bảng thực đơn hoàn chỉnh cho các nhóm lao động nhẹ, vừa, nặng dựa theo định mức mẫu của Nguyễn Thị Minh Thủy, 2008). Để tự học hiệu quả, người học cần trả lời hệ thống câu hỏi ôn tập ở cuối mỗi chương và đối chiếu số liệu tính toán với các mô hình tháp dinh dưỡng (tháp cho người trưởng thành, trẻ em, người đái tháo đường, người ăn chay).


Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình phản ánh tính cập nhật thông qua hệ thống căn cứ pháp lý và chiến lược dinh dưỡng cấp quốc gia của Chính phủ Việt Nam:

  • Trích dẫn Quyết định số 226/QĐ-TTg ngày 22/02/2012 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược Quốc gia về dinh dưỡng giai đoạn 2011–2020 và tầm nhìn đến năm 2030.
  • Cập nhật Quyết định số 02/QĐ-TTg ngày 05/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược Quốc gia về dinh dưỡng giai đoạn 2021–2030 và tầm nhìn đến năm 2045.
  • Cập nhật quyết định ban hành giáo trình môn học số 527a/QĐ-CĐN ngày 8 tháng 12 năm 2025 tại Trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng.

Tài liệu kết hợp giữa lịch sử phát triển ngành dinh dưỡng thế giới và các dấu mốc y học cổ truyền, lịch sử y tế Việt Nam:

  • Lược sử dinh dưỡng thế giới gắn liền với nghiên cứu của Hypocrat, Sidengai, Lavoisier (1743–1794, chứng minh quá trình hô hấp tế bào và sinh nhiệt), Bunghe, Hopman, Lunin, Funck (1911, phân lập vitamin B1 từ cám gạo) và thí nghiệm lâm sàng về tiêu hóa của Pavlov (1897).
  • Dấu ấn dinh dưỡng Việt Nam từ thời Tuệ Tĩnh (thế kỷ 14 với tác phẩm Nam dược thần hiệu, nghiên cứu 586 vị thuốc nam với 246 loại thức ăn và 50 loại thức uống trị bệnh), Hải Thượng Lãn Ông (thế kỷ 18, đặt nền móng y lý về ăn uống phòng bệnh), giai đoạn Pháp thuộc với công trình Bản thành phần thức ăn ở Đông Dương (1941) của Autret và Nguyễn Văn Mậu gồm 200 loại thực phẩm, cho đến các giải pháp dinh dưỡng thời kỳ kháng chiến (Bản kỷ luật vệ sinh 12 điều, lương khô, gạo 4 túi chống thiếu vitamin B1 và A) và sự kiện thành lập Viện Dinh dưỡng Quốc gia ngày 13/6/1980.

Về mặt ứng dụng công nghiệp, giáo trình trực tiếp đề cập đến các vấn đề nảy sinh trong nền sản xuất hiện đại: sự suy giảm vi chất ở các sản phẩm tinh chế (đường nhân tạo, bột ngọt, đồ hộp ăn liền) và nguy cơ tích tụ tồn dư hóa chất bảo vệ thực vật, hóa chất bảo quản trong chăn nuôi, trồng trọt và chế biến thủy sản.


Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp:

  • Học sinh, sinh viên trình độ trung cấp và cao đẳng: Là tài liệu học tập chính khóa cho học sinh, sinh viên nghề Chế biến thực phẩm và sinh viên nghề Chế biến và bảo quản thủy sản tại Trường Cao đẳng Nghề Sóc Trăng cũng như các trường cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp có đào tạo khối ngành kỹ thuật thực phẩm.
  • Yêu cầu về kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần tích lũy và hoàn thành khối kiến thức nền tảng từ hai môn học trước đó là Vi sinh thực phẩm và Hóa sinh thực phẩm. Nền tảng này giúp người học hiểu rõ bản chất sinh hóa của các quá trình trao đổi chất, cấu trúc phân tử dinh dưỡng và cơ chế sinh độc tố của vi sinh vật trong bảo quản thực phẩm.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm đề cương chi tiết và tài liệu giảng dạy chuẩn cho mô đun NN8102; làm căn cứ xây dựng ngân hàng câu hỏi kiểm tra, phân bố bài tập thực hành tính toán năng lượng và hướng dẫn sinh viên xây dựng quy trình kiểm soát an toàn thực phẩm.
  • Học viên tự học và cán bộ kỹ thuật: Là tài liệu tham khảo cho kỹ thuật viên tại các cơ sở chế biến thực phẩm, bếp ăn công nghiệp, cơ sở chế biến thủy hải sản và cán bộ làm việc trong lĩnh vực kiểm soát chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho học sinh, sinh viên học nghề Chế biến thực phẩm (trình độ trung cấp, cao đẳng) và nghề Chế biến và bảo quản thủy sản (trình độ cao đẳng). Ngoài ra, tài liệu phù hợp làm căn cứ tham khảo cho cán bộ kỹ thuật chế biến, nhân viên kiểm soát chất lượng thực phẩm và người làm việc tại các bếp ăn tập thể.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học bắt buộc phải hoàn thành hai môn học tiên quyết trong chương trình đào tạo là Vi sinh thực phẩm và Hóa sinh thực phẩm. Kiến thức sinh hóa học và vi sinh vật học là điều kiện để tiếp thu các nội dung về chuyển hóa chất, cân bằng sinh học và cơ chế ngộ độc thực phẩm.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Tài liệu tập trung sâu vào kỹ thuật định lượng và tính toán thực tế cho các nhóm lao động đặc thù (lao động nhẹ, vừa, nặng) và chế độ ăn bệnh lý. Nội dung tích hợp toàn diện các số liệu chuyên khảo của các nhà khoa học Việt Nam (Hà Duy Khôi, Dương Thanh Liêm, Đỗ Văn Hàm, Nguyễn Thị Minh Thủy) và gắn liền với yêu cầu an toàn vệ sinh trong ngành chế biến thực phẩm, thủy sản.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học cần kết hợp đọc lý thuyết với việc giải các bài tập định lượng: thực hành tính chuyển hóa cơ sở, tính chi phí năng lượng theo bảng hoạt động, và rèn luyện kỹ năng lập thực đơn đủ 8 bước. Sau mỗi chương, cần tự giải đáp hệ thống câu hỏi ôn tập và đối chiếu chế độ ăn với các mô hình tháp dinh dưỡng được cung cấp trong tài liệu.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình cung cấp hệ thống phụ lục bao gồm: các bảng phân loại hàm lượng dinh dưỡng thực phẩm thông dụng, bảng chuyển hóa cơ sở theo diện tích da và thể trọng, bảng phân chia năng lượng các bữa ăn, bảng thực đơn mẫu và bảng quy đổi thực phẩm thay thế tương đương.


Kết luận

Giáo trình Dinh dưỡng và an toàn thực phẩm (NN8102) cung cấp hệ thống tri thức hoàn chỉnh từ nền tảng sinh học dinh dưỡng, kỹ thuật cân đối khẩu phần ăn đến các biện pháp nhận diện ngộ độc và kiểm soát an toàn thực phẩm trong sản xuất. Lộ trình học tập khuyến nghị dành cho người học là: hoàn thành kiến thức tiên quyết (Hóa sinh, Vi sinh) $\rightarrow$ nghiên cứu nhu cầu các chất dinh dưỡng tại Chương 1 $\rightarrow$ rèn luyện kỹ năng tính toán, xây dựng thực đơn tại Chương 2 $\rightarrow$ nắm vững cơ chế ngộ độc và sơ cứu tại Chương 3 $\rightarrow$ hoàn thiện quy trình kiểm soát vệ sinh tại Chương 4. Để mở rộng kiến thức, người học có thể đối chiếu nội dung với các bảng thành phần thực phẩm Việt Nam và các hướng dẫn kỹ thuật chuyên ngành do Viện Dinh dưỡng Quốc gia ban hành.