Giáo trình dinh dưỡng trẻ em in lần thứ năm phần 1

Giáo trình dinh dưỡng trẻ em (in lần thứ năm, phần 1) cung cấp kiến thức cơ bản về dinh dưỡng cho trẻ. Tài liệu hữu ích cho sinh viên y khoa, điều dưỡng.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Sư Phạm Nhà Trẻ ~ Mẫu Giáo

Chuyên ngành

Dinh Dưỡng Trẻ Em

Tác giả

Nguyễn Kim Thanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2007

142
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình dinh dưỡng trẻ em Tài liệu y khoa nền tảng

Giáo trình Dinh dưỡng Trẻ em, trong lần in thứ năm, là một tài liệu y khoa quan trọng do Bác sĩ Nguyễn Kim Thanh biên soạn và được NXB Đại học Quốc gia Hà Nội phát hành. Cuốn sách không chỉ là tài liệu học tập cho sinh viên các trường Sư phạm Mầm non mà còn là cẩm nang hữu ích cho các bậc phụ huynh. Mục tiêu chính của giáo trình là cung cấp kiến thức toàn diện về dinh dưỡng, từ những khái niệm đại cương đến các phương pháp ứng dụng thực tiễn. Nội dung được trình bày một cách hệ thống, bắt đầu từ Dinh dưỡng học đại cương, đi sâu vào nhu cầu năng lượng và các chất dinh dưỡng thiết yếu như Protein, Lipit, Gluxit. Cuốn sách dinh dưỡng nhi khoa này đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của dinh dưỡng đối với sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ từ 0-6 tuổi. Tác giả chỉ ra rằng, nhiều vấn đề sức khỏe ở trẻ em Việt Nam không phải do thiếu lương thực mà do thiếu kiến thức dinh dưỡng hợp lý. Vì vậy, việc trang bị kiến thức này cho cộng đồng, đặc biệt là các giáo viên mầm non, là biện pháp hữu hiệu nhất. Giáo trình cũng tích hợp các phụ lục giá trị như Bảng nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam và Bảng thành phần hóa học của thực phẩm, cung cấp công cụ tra cứu khoa học và đáng tin cậy. Đây là một nguồn tài liệu nền tảng, giúp người đọc hiểu rõ vai trò của từng dưỡng chất và cách xây dựng một chế độ ăn uống lành mạnh để phòng ngừa bệnh tật, hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện.

1.1. Mục tiêu và đối tượng của sách dinh dưỡng nhi khoa này

Mục tiêu cốt lõi của Giáo trình Dinh dưỡng Trẻ em là nâng cao hiểu biết về dinh dưỡng cho cộng đồng, nhằm giảm tỷ lệ trẻ mắc các bệnh liên quan đến dinh dưỡng không hợp lý. Cuốn sách cung cấp kiến thức chuyên sâu về dinh dưỡng cho trẻ từ 0-6 tuổi, hướng dẫn cách theo dõi, đánh giá và can thiệp dinh dưỡng một cách khoa học. Đối tượng chính mà giáo trình hướng đến là sinh viên các trường Cao đẳng và Đại học Sư phạm Mầm non. Đây là lực lượng nòng cốt, đóng vai trò là "người tuyên truyền giáo dục tốt nhất tới mọi người". Ngoài ra, cuốn sách còn là tài liệu tham khảo quý giá cho các bậc cha mẹ và bất kỳ ai quan tâm đến việc chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ, giúp họ có nền tảng kiến thức vững chắc để nuôi dạy con khỏe mạnh.

1.2. Cấu trúc và nội dung chính được đề cập trong tài liệu y khoa

Giáo trình được cấu trúc thành 5 chương lý thuyết và một phần thực hành chi tiết. Chương I giới thiệu các khái niệm cơ bản về dinh dưỡng học và năng lượng. Chương II phân loại các nhóm lương thực, thực phẩm. Chương III là trọng tâm, đi sâu vào dinh dưỡng chuyên biệt cho trẻ em, bao gồm phương pháp xây dựng khẩu phần và thực đơn cho bé. Chương IV trình bày các bệnh thiếu dinh dưỡng thường gặp như suy dinh dưỡng thể thấp còi và bệnh khô mắt do thiếu vitamin A. Chương V đề cập đến các công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu, như theo dõi biểu đồ phát triển và giáo dục dinh dưỡng. Phần thực hành cung cấp các bài tập cụ thể từ pha sữa, nấu bột đến chế biến món ăn mặn, giúp củng cố kiến thức lý thuyết một cách hiệu quả.

II. Phương pháp giải quyết suy dinh dưỡng và béo phì ở trẻ em

Một trong những thách thức lớn nhất trong dinh dưỡng lâm sàng trẻ em được giáo trình đề cập là tình trạng suy dinh dưỡng và thừa cân, béo phì. Đây là hai mặt của vấn đề mất cân bằng dinh dưỡng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển lâu dài của trẻ. Giáo trình nhấn mạnh, thiếu protein là nguyên nhân chính dẫn đến các thể suy dinh dưỡng nặng. Tác giả Nguyễn Kim Thanh trích dẫn: "Dấu hiệu đầu tiên của thiếu protein ở trẻ em là chậm lớn". Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến tầm vóc mà còn làm suy giảm chức năng miễn dịch, khiến trẻ dễ mắc các bệnh nhiễm trùng. Đặc biệt, thể phù Kwashiorkor và thể gầy đét Marasmus được phân tích kỹ lưỡng về triệu chứng và hậu quả. Ngược lại, tình trạng thừa năng lượng kéo dài, đặc biệt từ gluxit và lipit, sẽ dẫn đến béo phì ở trẻ em. Vấn đề này đang ngày càng trở nên phổ biến và là nguyên nhân của nhiều bệnh mãn tính sau này. Giáo trình cung cấp một cái nhìn toàn diện về các rối loạn dinh dưỡng, không chỉ mô tả bệnh lý mà còn chỉ ra các nguyên nhân sâu xa từ chế độ ăn và lối sống, từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp và phòng ngừa hiệu quả, bắt đầu từ việc cung cấp kiến thức đúng đắn cho người chăm sóc.

2.1. Phân tích nguyên nhân và hậu quả của suy dinh dưỡng thể thấp còi

Giáo trình chỉ rõ, suy dinh dưỡng thể thấp còi (thể gầy đét - Marasmus) thường do thiếu năng lượng kéo dài, kèm theo thiếu hụt tất cả các chất dinh dưỡng khác. Tình trạng này có thể dẫn đến suy mòn cơ thể nghiêm trọng. Một thể khác là Kwashiorkor, chủ yếu do thiếu protein, thường gặp ở trẻ có chế độ ăn chủ yếu là gluxit. Hậu quả của suy dinh dưỡng rất nặng nề, không chỉ làm trẻ chậm lớn, biến đổi màu da, rối loạn tiêu hóa mà còn có thể gây ra "những biến đổi không hồi phục được về thể chất... và giảm sút khả năng hoạt động trí tuệ". Đây là lời cảnh báo về tầm quan trọng của việc cung cấp đủ protein và năng lượng trong những năm đầu đời của trẻ.

2.2. Nhận diện và phòng ngừa tình trạng béo phì ở trẻ em

Bên cạnh suy dinh dưỡng, béo phì ở trẻ em cũng là một vấn đề đáng báo động. Giáo trình lý giải, khi cung cấp năng lượng vượt quá nhu cầu kéo dài, cơ thể sẽ tích lũy mỡ thừa. Đặc biệt, việc tiêu thụ quá nhiều gluxit tinh chế (đường, gạo xay xát kỹ) và lipit có thể dẫn đến tình trạng này. Tác giả cảnh báo: "Bệnh béo phì là nguyên nhân dẫn đến các bệnh tim mạch như: xơ mỡ động mạch, cao huyết áp... làm giảm tuổi thọ". Để phòng ngừa, cần xây dựng một chế độ ăn cân bằng, kiểm soát lượng gluxit và lipit, đồng thời khuyến khích trẻ vận động thể chất thường xuyên. Việc giáo dục nhận thức về nguy cơ béo phì cho cả gia đình và nhà trường là yếu tố then chốt.

2.3. Các bệnh lý do thiếu hụt vitamin và khoáng chất cho trẻ

Thiếu hụt vi chất dinh dưỡng cũng là một vấn đề nghiêm trọng. Giáo trình dành một chương riêng để nói về các bệnh thường gặp do thiếu vitamin và khoáng chất cho trẻ. Tiêu biểu là bệnh khô mắt do thiếu Vitamin A, có thể dẫn đến mù lòa vĩnh viễn nếu không được can thiệp kịp thời. Bệnh còi xương do thiếu Vitamin D, ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ xương, gây biến dạng xương. Ngoài ra, bệnh thiếu máu do thiếu sắt và bệnh bướu cổ do thiếu Iốt cũng được đề cập chi tiết. Những bệnh lý này cho thấy vai trò không thể thiếu của vi chất dinh dưỡng trong việc đảm bảo một cơ thể khỏe mạnh và phát triển bình thường.

III. Hướng dẫn tính nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho trẻ em

Để giải quyết các vấn đề dinh dưỡng, giáo trình cung cấp một phương pháp luận khoa học, bắt đầu từ việc xác định nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị. Đây là nền tảng để xây dựng một chế độ ăn uống phù hợp cho từng cá nhân. Sách giải thích cặn kẽ về vai trò của năng lượng và cách tính toán nhu cầu năng lượng hàng ngày. Nhu cầu này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi, giới tính, mức độ hoạt động thể chất và các giai đoạn phát triển đặc biệt như mang thai hay cho con bú. Một khái niệm quan trọng được giới thiệu là "chuyển hóa cơ bản" – năng lượng tối thiểu để duy trì các chức phận sinh lý cơ bản của cơ thể. Từ đó, người đọc có thể hiểu được năng lượng tiêu hao cho các hoạt động khác nhau như tiêu hóa, lao động và phát triển. Dựa trên các nghiên cứu của Viện Dinh dưỡng Quốc gia, giáo trình cung cấp các bảng số liệu cụ thể, giúp việc áp dụng vào thực tế trở nên dễ dàng hơn. Việc hiểu rõ nhu cầu của cơ thể là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ, đảm bảo cung cấp vừa đủ, tránh tình trạng thiếu hụt gây suy dinh dưỡng hoặc dư thừa gây béo phì.

3.1. Cách sử dụng bảng tính nhu cầu năng lượng theo độ tuổi

Giáo trình cung cấp các công thức và bảng tính nhu cầu năng lượng cụ thể. Ví dụ, nhu cầu năng lượng của trẻ em nếu tính theo 1kg thể trọng thì cao nhất ở trẻ sơ sinh và giảm dần theo tuổi. Sách đưa ra các con số khuyến nghị rõ ràng, chẳng hạn như nhu cầu năng lượng cho nam giới 18-30 tuổi lao động vừa là 2.700 Kcal/ngày. Đối với trẻ em, việc tính toán phức tạp hơn do yếu tố tăng trưởng. Tác giả nhấn mạnh: "Tiêu hao năng lượng cho một gam tăng trọng là 5 Kcal". Việc nắm vững cách sử dụng các bảng này giúp các nhà giáo dục và phụ huynh xác định lượng calo cần thiết để trẻ vừa duy trì hoạt động, vừa phát triển tối ưu.

3.2. Vai trò của Protein Lipit và Gluxit trong phát triển

Giáo trình phân tích chi tiết vai trò của ba nhóm chất sinh năng lượng chính. Protein được ví như "yếu tố tạo hình" vì là nguyên liệu cấu tạo nên tế bào, men, nội tiết tố và kháng thể. Lipit (chất béo) không chỉ là nguồn năng lượng đậm đặc nhất mà còn là dung môi hòa tan các vitamin quan trọng như A, D, E, K. Gluxit (chất bột đường) là nguồn cung cấp năng lượng chủ yếu, chiếm khoảng 70% tổng năng lượng khẩu phần. Sách đưa ra tỷ lệ cân đối giữa P:L:G (Protein:Lipit:Gluxit) là 1:1:4 cho người lao động trung bình và có sự điều chỉnh cho các đối tượng khác nhau, giúp đảm bảo sự hài hòa trong khẩu phần ăn hàng ngày.

IV. Bí quyết xây dựng thực đơn cho bé khoa học và cân đối

Từ việc xác định nhu cầu dinh dưỡng, giáo trình chuyển sang hướng dẫn ứng dụng thực tiễn thông qua việc xây dựng khẩu phần ăn và thực đơn cho bé. Đây là một trong những nội dung cốt lõi, mang tính ứng dụng cao nhất của cuốn sách. Nguyên tắc cơ bản là đảm bảo sự cân đối và đa dạng. Một khẩu phần ăn hợp lý phải cung cấp đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng theo nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị. Đồng thời, cần có sự cân đối giữa các nhóm chất: đạm động vật và thực vật, chất béo động vật và thực vật. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phối hợp thực phẩm để tăng giá trị dinh dưỡng. Ví dụ, kết hợp ngũ cốc nghèo Lizin với các loại đậu đỗ giàu Lizin sẽ tạo ra một hỗn hợp protein có giá trị sinh học cao hơn. Sách cũng cung cấp các hướng dẫn chi tiết về ăn dặm đúng cách, lựa chọn thực phẩm theo mùa, và các phương pháp chế biến giúp giữ lại tối đa dưỡng chất. Đặc biệt, phần thực hành trong sách đưa ra các công thức nấu bột, cháo, các món mặn cụ thể, giúp người đọc dễ dàng áp dụng vào bữa ăn hàng ngày của trẻ, biến những kiến thức lý thuyết thành những bữa ăn ngon miệng và bổ dưỡng.

4.1. Nguyên tắc xây dựng khẩu phần và thực đơn cho bé

Phương pháp xây dựng khẩu phần được trình bày một cách bài bản qua các bước: xác định nhu cầu năng lượng, phân chia năng lượng cho các bữa ăn trong ngày, và tính toán lượng thực phẩm cần thiết. Một khẩu phần cân đối cần đảm bảo tỷ lệ năng lượng từ Protein (12-15%), Lipit (16-20%), và Gluxit (khoảng 70%). Giáo trình cũng lưu ý đến việc đa dạng hóa thực phẩm, sử dụng ít nhất 10-15 loại thực phẩm khác nhau mỗi ngày để đảm bảo cung cấp đủ các vitamin và khoáng chất cho trẻ. Việc xây dựng thực đơn cho bé theo tuần giúp đảm bảo tính đa dạng và cân đối, đồng thời thuận tiện cho việc chuẩn bị.

4.2. Hướng dẫn chế biến món ăn và ăn dặm đúng cách

Giáo trình cung cấp các chỉ dẫn cụ thể cho giai đoạn ăn dặm đúng cách. Thời điểm bắt đầu, nguyên tắc cho ăn từ ít đến nhiều, từ lỏng đến đặc, và giới thiệu thực phẩm mới một cách từ từ đều được đề cập. Phần thực hành hướng dẫn chi tiết cách nấu bột, cháo với các loại thực phẩm khác nhau như thịt, cá, rau củ. Các phương pháp chế biến như hấp, luộc được khuyến khích hơn chiên, rán để hạn chế dầu mỡ và bảo toàn dưỡng chất. Những hướng dẫn này đặc biệt hữu ích cho các bà mẹ và giáo viên mầm non, giúp quá trình chuyển đổi từ bú sữa sang ăn dặm của trẻ diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

4.3. Vệ sinh ăn uống và an toàn thực phẩm trong dinh dưỡng học đường

An toàn thực phẩm là một yếu tố không thể tách rời của một chế độ dinh dưỡng lành mạnh. Giáo trình dành một phần quan trọng để nói về vệ sinh ăn uống, từ khâu lựa chọn, bảo quản, chế biến thực phẩm đến vệ sinh cá nhân và dụng cụ. Các nguyên tắc này đặc biệt quan trọng trong môi trường tập thể như dinh dưỡng học đường. Sách nhấn mạnh việc phòng ngừa ngộ độc thực phẩm thông qua việc ăn chín uống sôi, lựa chọn thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng và bảo quản đúng cách. Đây là những kiến thức thiết yếu để đảm bảo sức khỏe cho trẻ, tránh các bệnh lây truyền qua đường tiêu hóa.

V. Ứng dụng dinh dưỡng lâm sàng trẻ em vào thực tiễn chăm sóc

Giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tập trung vào việc ứng dụng kiến thức vào thực tiễn chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ. Chương V về "Các công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu" là minh chứng rõ nét cho định hướng này. Một trong những công cụ quan trọng nhất được giới thiệu là theo dõi biểu đồ tăng trưởng. Đây là phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả để đánh giá tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của trẻ một cách liên tục. Bằng cách chấm cân nặng của trẻ lên biểu đồ hàng tháng, người chăm sóc có thể phát hiện sớm các dấu hiệu suy dinh dưỡng hoặc thừa cân để có biện pháp can thiệp kịp thời. Giáo trình cũng nhấn mạnh vai trò của giáo dục dinh dưỡng. Việc truyền thông, tư vấn cho các bà mẹ và cộng đồng về tầm quan trọng của nuôi con bằng sữa mẹ, cách cho trẻ ăn bổ sung hợp lý, và phòng chống các bệnh thiếu vi chất là nhiệm vụ cốt lõi. Những kiến thức trong sách dinh dưỡng nhi khoa này cung cấp nền tảng vững chắc để các chuyên gia y tế, giáo viên mầm non thực hiện công tác giám sát và giáo dục dinh dưỡng tại cộng đồng, góp phần cải thiện tầm vóc và trí tuệ cho thế hệ tương lai.

5.1. Theo dõi biểu đồ tăng trưởng để phát triển thể chất và trí tuệ

Biểu đồ tăng trưởng là một công cụ trực quan giúp theo dõi sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách sử dụng biểu đồ, từ việc cân đo đúng kỹ thuật đến cách chấm và nhận định kết quả. Một đường phát triển đi lên đều đặn cho thấy trẻ khỏe mạnh và được nuôi dưỡng tốt. Nếu đường biểu đồ nằm ngang hoặc đi xuống, đó là dấu hiệu cảnh báo trẻ đang gặp vấn đề về sức khỏe hoặc dinh dưỡng. Việc theo dõi thường xuyên giúp phát hiện sớm các nguy cơ, từ đó tìm ra nguyên nhân và có giải pháp can thiệp phù hợp, đảm bảo trẻ bắt kịp đà tăng trưởng.

5.2. Tầm quan trọng của giáo dục dinh dưỡng trong cộng đồng

Giáo dục dinh dưỡng được xem là biện pháp can thiệp bền vững và hiệu quả nhất. Sách chỉ rõ, mục tiêu của giáo dục dinh dưỡng là thay đổi hành vi, giúp mọi người tự nguyện thực hành dinh dưỡng hợp lý. Nội dung giáo dục cần tập trung vào các vấn đề thiết thực như lợi ích của sữa mẹ, cách chế biến bữa ăn bổ sung cân đối, phòng chống thiếu máu do thiếu sắt, và sử dụng thực phẩm giàu Vitamin A. Các giáo viên mầm non, với vai trò là cầu nối giữa nhà trường và gia đình, chính là những tuyên truyền viên hiệu quả nhất trong việc lan tỏa các kiến thức này đến cộng đồng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/08/2025
Giáo trình dinh dưỡng trẻ em in lần thứ năm phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM NHÀ TRẺ ~ MẪU GIÁO TWI NGUYỄN KIM THANH GIÁO TRÌNH -~ ? DINH DUONG TRE EM (In lấn thứ năm) - HHA TRANG rans Cenain af PHAM TUNG UERG THE VEEN NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI NHA XUAT BAN I HỌC QUỐC GIR HÀ NỘI 16 Hàng Chuối - Hai Bà Trưng - Hà Nội Điện thoai: (04) 9715011: (04) 9724770. Fax: (04) 9714899 Chịu trách nhiệm xuất bản: Giám đốc: PHÙNG QUỐC BẢO Tổng biên tập: NGUYÊN BÁ THÀNH Biên tập. XUÂN ANH, THƯ TRANG Sửa bản in: THUÝ HẰNG Sửa bản in tái bản: LE THU THUY Trình bày bìa: NGUYEN NGOC ANH BIÁ0 TRÌNH DINH DƯƠNG TRE EM Mã số: 2K-12 DH2007 In 2000 cuốn, khổ 14.5 cm tại Nhà in Đại học Quốc gia Hà Nội Số xuất bản: 381 - 2007/CXB/90 - 64/ĐHQGHN, ngày 25/05/2007 Quyết định xuất bản số: 272 KH/XB In xong và nộp lưu chiểu quý II năm 2007. MỤC LỤC Trang Lời nói đầu ChươngI.

DINH DƯỠNG HỌC ĐẠI CƯƠNG 1. Khái niệm về đinh dưỡng và tầm quan trọng của nó IH. Năng lượng III. Các chất đỉnh dưỡng cần thiết A.

CÁC CHẤT KHOÁNG F. NƯỚC Chương II. CÁC NHÓM LƯƠNG THỰC, THỰC PHẨM 7I I. Khái niệm về lương thực, thực phẩm 7I H.

Lương thực 72 II. Thực phẩm 74 Chương III. DINH DUGNG TRE EM 83 I. Đại cương về vấn dé dinh dưỡng đối với trẻ em 83 II.

Phương pháp xây dựng khẩu phân và thực đơn cho trẻ 100 WS II. Vệ sinh ăn uống và vệ sinh thực phẩm Chuong IV. CAC BENH THIEU DINH DUGNG THUGNG GAP 143 Ở CỘNG ĐỒNG I. Thiếu đinh dưỡng protein- năng lượng 143 II.

Bệnh khô mắt do thiếu vitamin A 150 TH. Bệnh thiếu máu do thiếu sắt 152 IV. _ Bệnh biếu cổ do thiếu iốt 154 V. Bệnh còi xương 155 Chương V.

CÁC CÔNG TÁC CHĂM SÓC SỨC KHOẺ BAN ĐẦU 157 Theo dõi biểu đồ phát triển 158 £<4BRR- Nuôi con bằng sữa mẹ 163 ˆ Giám sát vệ sinh 165 Xây dựng hệ sinh thái V.C 165 Giáo dục dinh dưỡng 168 Giám sát dinh dưỡng 174 PHẦN THỰC HÀNH DINH DƯỠNG 177 Phần 1: THỰC HÀNH Ở PHÒNG THÍ NGHIỆM 178 Bai I: Pha sữa các lòại, pha nước quả, pha sữa đậu nành 178 Bai 2: Nấu bột và cháo với một số loại thực phẩm 182 'Bài 3: Chế biến các món ăn mặn với cơm và các món canh 187 Phần 2: THỰC HÀNH Ở CƠ SỞ - CÁC TRƯỜNG MẦM NON 191 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 196 Phụ lục 1: Bằng nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho người Việt Nam 197 Phụ lục 2: Bảng thành phần hoá học của các loại thức an ở Việt Nam 198 Phụ lục 3: Mục tiêu tổng quát chiến lược quốc gia dinh dưỡng 2001 -2010 F 206 “ LOINOI DAU Dinh dưỡng chiếm một u‡ trí rất quan trọng đổi uới con người, đặc biệt là đối uới trẻ em, uì cơ thể trẻ em đang phát triển va hoàn thiện nên có nhu cầu cao uê dinh dưỡng, trong khi bộ máy tiêu hoá lại chưa hoàn chỉnh, do đó bất cứ sai lầm nhỏ nào uễ dinh dưỡng cũng gây ra rối loạn tiêu hoá cho trẻ. Ở nước ta, tỉ lệ trẻ em bị mắc các bệnh do dinh dưỡng không hợp lí còn cao so uới các nước trong khu uực. Nguyên nhân chủ yếu không phải là do thiếu lương thực, thực phẩm mà là do bố mẹ trẻ thiếu biến thức uê dinh dưỡng cho trẻ.

Vì uậy, biện pháp hữu hiệu nhất để làm giảm tỉ lệ trẻ bị suy dinh dưỡng uà các bệnh khác là phải nâng cao sự hiểu biết uê dinh dưỡng cho mọi người dân trong cộng đồng uè cô giáo mâm non là người tuyên truyền giáo dục tốt nhất tới mọi người. Cuốn sách "Giáo trình dinh dưỡng trẻ em" ngoài mục đích cung cấp các hiến thúc dinh dưỡng nói chung uà đặc biệt là dinh dưỡng cho trẻ từ 0-6 tuổi, còn hướng dẫn người học biết cách theo dõi, đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trễ uà biết can thiệp dinh dưỡng một cách hợp lí uà giúp cho trễ phát triển khoẻ mạnh, phòng tránh các bệnh tật. Sau mỗi chương đều có câu hỏi để sinh uiên tự ôn tập, tự nghiền cứu, làm bài tập cũng như hệ thống hiến thúc, biết cách chế biến các món ăn cho trẻ. Chúng toi hi vong cuén sdch nay sé la tai ligu tét cho sinh uiên các trường Cao đẳng uà Đại hoc Su pham Mam non, đông thời la tai liéu tham khảo cho các bà mẹ uà mọi người có quan tâm tới dinh dưỡng.

Trong quá trình biên soạn cuốn sách không tránh khỏi những thiếu sót, chúng tôi rất mong các em sinh uiên, các bạn đông nghiệp đóng góp những góp ý để cuốn sách được hoàn chỉnh hơn trong những lần xuất ban sau. Bac si Nguyén Kim Thanh CHUGNG I DINH DƯỠNG HỌC ĐẠI CƯƠNG L.KH ÁI NIỆM VỀ DI NH DU ON G VÀ TAM QU AN TR ON G CU A NO 1. Khái niệm về dinh dưỡng học Dinh dưỡng học là một ngành khoa học nghiên cứu ảnh hư ởn g của các chấ t đỉ nh dư ỡn g đối với cơ thể con ngườ i và xác địn h nh u cầu của cơ thể về chấ t di nh dư ỡn g, nhằm giúp cho con ng ườ i ph át tri ển kh oẻ mạ nh , sin h sản để duy trì nòi giống. Tam quan trọng của dinh dưỡng Con người là một thực thể sống, nhưng sự sống không thể có đượ c nế u con ng ườ i kh ôn g đư ợc ăn và uốn g.

Tr on g eơ thể luô n luô n có hai qu á trì nh đô ng hoá và dị hoá , tức là quá trì nh tiê u hoá và hấ p thụ các chấ t có từ thứ c ăn để xây dựng các tế bào của cơ thể để hoạt động. Nhưng một vấn dé đặt ra là chúng ta phải ăn uống như thế nào cho hợp lí, cơ cấu bữa ăn nên như thế nào cho nh lao độ ng v. nh ằm giú p cho con phù hợp với quá trì triển khoẻ mạ nh và ph òn g tr án h được bệnh người phát cu ốn sác h này, ch ún g tôi mu ốn để cập tật. Trong phạm vi 7 tới phương pháp nuôi dưỡng hợp lí cho trẻ từ 0-6 tuổi và ngay cả khi trẻ còn nằm trong bụng mẹ.

Các đổi tượng nghiên cứu của dinh dưỡng học Dinh dưỡng học là một ngành khoa học nghiên cứu rất nhiều vấn để và đòi hỏi nhiều chuyên khoa khác nhau, nó gầm các chuyên ngành sau: 3. Sinh lí dinh dưỡng Nghiên cứu vai trò các chất dinh dưỡng đối với cơ thể và xác định nhu cầu các chất đó trên người khoẻ mạnh. Bệnh lí dinh dưỡng Tìm hiểu mối liên quan giữa phương thức dinh dưỡng với sự phát sinh ra các bệnh khác nhau do hậu quả của dinh dưỡng không hợp lí. Ví dụ người ta đã nghiên cứu và thấy rằng: nếu thiếu protein trẻ sẽ bị mắc bệnh suy đỉnh dưỡng: nếu thiếu vitamin A kéo dài sẽ gây bệnh khô mắt và dẫn tới mù mắt; thiếu sất sẽ dẫn tới bệnh thiếu máu và một số bệnh khác do dinh dưỡng không hợp lí gây ra.

Khoa tiết chế Nghiên cứu ăn uống cho người bệnh, chế biến các món ăn khác nhau cho những loại bệnh khác nhau. Chủ yếu nói đến những bệnh mà ăn uống góp phần vào việc điều trị bệnh. Khoa học uề thực phẩm Nghiên cứu thành phần dinh dưỡng của thực phẩm, các quả trình vệ sinh sản xuất, chế biến, bảo quản và vận chuyển thực phẩm. 8 ph ng ng 6 dé e do nh ié m tr ùn g th úc ăn 35.

Dich té hoc va dé nh dưỡn g ch o ăn uố ng cô ng cộ ng 3. Van dé di Tl. NANG UƯỢNG nă ng lư ợn g tr ong cu ộc số ng củ a co n 1. Vai trò của người học về dinh dưỡng đã xác định được Hiện nay khoa a co n ng ườ i.

Nh u cầ u về nă ng nhu cầu về năng lượng củ kh ác nh au và ph ụ th uộ c và o nh iề u lượng của con người ốn số ng và là m vi ệc th ì cầ n ph ải yếu tố. Song con người mu lư ợn g. Ng uồ n nă ng lư ợn g cu ng cấ p ch o được cung cấp năng cơ thể là ở đâu? g đầ u ti ên củ a mu ôn lo ài là nă ng Nguồn năng lượn. Nă ng lượn g mặ t tr ời tớ i qu ả đấ t là dạng lượng mặt trời ực vật sử dụ ng đạ ng nă ng lư ợn g nà y năng lượng bức xạ.

Th ch uy ển nă ng lượn g bứ c xạ sa ng nhờ quá trình quang hợp, năng lượng hoá học. độ ng vậ t kh ôn g th ể sử dụ ng trực ti ếp Con người và g nà y và ng uồ n cu ng cấ p năng lư ợn g hình thái năng lượn co n ng ườ i và động vậ t đó là th ức ăn. cho g và o cơ thể ch ủ yế u ở dư ới dạ ng ho á nă ng Năng lượn t th ức ăn đề u ch ứa tất cả cá c ch ất của thức ăn. Hầu hế ất : pr otei n, Hp it , gl ux it cu ng cấ p dinh dưỡng.

Chỉ có 3 ch trị nă ng lư ợn g củ a mô i lo ại năng lượng cho cơ thể. Giá hà m lư ợn g cá c ch ất di nh dư ỡn g thức ăn phụ thuộc vào sinh năng lượng trong đó. Bằng thí nghiệm, người ta đã ching minh được rằng, thức ăn khi bị đốt cháy hoặc qua quá trình tiêu hoá trong cơ thể sẽ sinh ra nang lượng. Quá trình thí nghiệm được mô tả qua hình vẽ: Nhiệt kế Hình 1.

Mô hình Bomcalori Quá trình phản ứng sinh nhiệt từ thức ăn trong Bom calori được biểu diễn dưới cơ chế sau: Gluxit, protein, lipit + O, -> Nhiệt năng +H,O +CO, - 1g chat gluxit cung cap 4 kilo calo hay 16,7 kilo Jun ~ 1g chất lipit cung cấp 9 kilo calo hay 37,7 kilo Jun ~ 1g chất protein cung cấp 4 kHo calo hay 16.7 kilo Jun 10 1kilo calo = 4,181 kilo Jun 1kilo Jun =0,239 kilo calo Theo dinh nghia kilo calo (viết tắt là Keal) là lượng nhiệt cần thiết để nâng 1 lít nước lên 19C. Trong đỉnh dưỡng người ta không dùng calo vì nó quá nhỏ, song một số người vẫn quen gọi calo và theo quy ước ở đây thì calo chính là kilo calo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ