Giáo trình Cơ sở Xã hội học nông thôn Việt Nam (Tống Văn Chung, NXB Giáo dục Việt Nam, 2011)

Tổng quan về giáo trình

Cơ sở Xã hội học nông thôn Việt Nam do Tống Văn Chung biên soạn, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam ấn hành năm 2011 (mã số 7X509Y1, số đăng ký 525–2011/CXB/13–693/GD, phân loại 307.72), là tài liệu giảng dạy cho chuyên ngành Xã hội học Nông thôn — một phân ngành của xã hội học chuyên biệt. Lời nói đầu xác định rõ đối tượng phục vụ: "những ai theo học ngành Xã hội học nói riêng, Khoa học xã hội nói chung và những ai đang nghiên cứu về xã hội nông thôn Việt Nam".

Bối cảnh biên soạn được tác giả nêu ngay từ đầu: hơn 70% dân số Việt Nam khi đó sống ở nông thôn, trong "một xã hội nông thôn trong quá trình Đổi mới, đang có nhiều thay đổi khi hội nhập vào khu vực và thế giới". Từ đó, mục tiêu học tập của giáo trình được đặt ra ở ba tầng: (1) cung cấp "góc nhìn xã hội học về nông thôn Việt Nam"; (2) giới thiệu "cách thức tìm hiểu, nghiên cứu, xem xét xã hội nông thôn"; (3) trang bị hiểu biết về cơ cấu xã hội nông thôn và các thành tố cơ bản của nó — cá nhân, gia đình, dòng họ, làng xã — cùng các thiết chế xã hội chính thức và không chính thức, văn hóa nông thôn.

Cách tiếp cận của giáo trình là kết hợp lý luận và phương pháp: phần đầu xác lập đối tượng, khách thể, chức năng, nhiệm vụ của chuyên ngành; phần tiếp theo trình bày hệ phương pháp nghiên cứu thực nghiệm với mức chi tiết kỹ thuật cao (12 bước tiến hành nghiên cứu, công thức tính dung lượng mẫu, cấu trúc bảng hỏi). Điểm đặc trưng của tài liệu nằm ở việc đặt xã hội học nông thôn trong hệ quy chiếu mácxít — "Xã hội học Nông thôn phải lấy chủ nghĩa duy vật lịch sử làm cơ sở lý luận và phương pháp luận của mình" — đồng thời tích hợp có chọn lọc các lý thuyết xã hội học hiện đại (cấu trúc, vai trò, xung đột, phân tầng). Tác giả cũng nói rõ trong Lời nói đầu rằng đã "tiếp thu, kế thừa một cách chọn lọc những tài liệu của nhiều tác giả trong và ngoài nước", điều thể hiện qua hệ thống trích dẫn dày đặc theo quy ước [tên tác giả, năm: trang].


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Bài 1 — Đối tượng, chức năng, nhiệm vụ của Xã hội học Nông thôn. Chương mở đầu truy nguyên thuật ngữ "Sociologie" do A. Comte đặt ra từ hai gốc Societas (Latinh: xã hội) và Logos (Hy Lạp: lời nói, học thuyết), rồi lập luận về tính tất yếu ra đời của chuyên ngành: quá trình phân công lao động xã hội đã phân hóa xã hội loài người thành hai phân hệ — hệ thống xã hội nông thôn và hệ thống xã hội đô thị. Tác giả dẫn số liệu Liên Hợp Quốc: năm 2008 hơn một nửa dân số toàn cầu (khoảng 3,3 tỷ người) đã sống ở đô thị, dự báo đến 2030 con số này xấp xỉ 5 tỷ, tương đương 60% dân số thế giới.

Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Khách thể được xác định là "hệ thống xã hội nông thôn mang những nét đặc thù, hay là tổng thể xã hội nông thôn" [Tô Duy Hợp, 1996: 147]. Đối tượng được triển khai thành một danh mục dài: hành vi xã hội trong phạm vi nông thôn, tương tác xã hội, quan hệ xã hội, quy luật và tính quy luật xã hội, sự kiện xã hội, quan hệ với môi trường, nhóm và cộng đồng, lịch sử nông thôn, cơ cấu xã hội, thiết chế xã hội, kiểm soát xã hội, văn hóa – lối sống, và các vấn đề xã hội nảy sinh.

Lịch sử hình thành chuyên ngành trên thế giới. Chương này cung cấp một niên biểu cụ thể: Ủy ban Nông thôn do Tổng thống Theodore Roosevelt chỉ định năm 1907 phát ra 500.000 bảng hỏi và thu về 100.000 bảng dưới sự lãnh đạo của Dean Bailey; nghiên cứu của Đại học Columbia 1906–1912; năm 1912 được lấy làm "năm Xã hội học Nông thôn"; C. J. Galpin điều tra tại Đại học Wisconsin năm 1915 và công bố Tư quản xã hội của cộng đồng nông dân năm 1916; cùng năm John M. Gillettee xuất bản Xã hội học Nông thôn — được coi là sách giáo khoa đại học đầu tiên của ngành. Tiếp đó: Ban Xã hội học Nông thôn thuộc Cục Kinh tế nông nghiệp Mỹ (1917), Ban Dân số và Đời sống Nông thôn (1919), Sách tra cứu hệ thống về Xã hội học Nông thôn (1930), tạp chí Xã hội học Nông thôn (1935), Hội Xã hội học Nông thôn Mỹ (1937), Nhóm công tác Xã hội học Nông thôn châu Âu (1957), Đại hội thế giới lần thứ nhất (1964) và lần thứ hai tại Hà Lan (1968).

Phần về Trung Quốc ghi nhận các cuộc điều tra thập niên 1920 của sinh viên Đại học Lô Giang, Kim Lăng, Yến Kinh; tiến sĩ Xã hội học Nông thôn đầu tiên là Cố Phúc (1927); Báo cáo khảo sát phong trào nông dân Hồ Nam của Mao Trạch Đông; tập san Nông thôn Trung Quốc (1934). Phần về Nhật Bản nêu các nhà sáng lập Rinkiei Taro, Yorokota Seinoichi, Gakisa Eikado cùng các tác phẩm như Nguyên lý Xã hội học nông thôn Nhật Bản, Cơ cấu xã hội nông thôn Nhật Bản.

Sự hình thành ở Việt Nam. Mốc sớm nhất được nêu là công trình Une commune annamite (Đất công An Nam, 1894) của Ovy; Les paysans tonkinois (Những nông dân đồng bằng Bắc Bộ) của Pierre Gourou (1936); La civilisation annamite của Nguyễn Văn Huyên (1944); khảo sát của F. Houtart và G. Lermercinier tại Hải Vân (Hải Hậu, Nam Hà) năm 1979, công bố thành Hải Vân — một xã ở Việt Nam; công trình hai tập Kinh tế – xã hội nông thôn Việt Nam ngày nay do Ban Nông nghiệp Trung ương ấn hành. Về thể chế: Phòng Xã hội học Nông thôn thuộc Viện Xã hội học, và việc giảng dạy môn học tại Khoa Xã hội học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – ĐHQG Hà Nội "từ khóa 37 đến nay".

Vị trí khoa học của chuyên ngành. Chương đối chiếu Xã hội học Nông thôn với Xã hội học Đại cương, Xã hội học Đô thị, Xã hội học Gia đình, Xã hội học Văn hóa, Xã hội học Kinh tế và Lao động, Xã hội học Pháp luật. Một luận điểm đáng chú ý: ranh giới giữa xã hội học nông thôn và đô thị "không tuyệt đối", vì tồn tại "vùng đô thị hóa" — không gian xã hội "thường xuyên mang tính chất lưỡng tính 'bán nông, bán thị'".

Hệ vấn đề nghiên cứu đương đại. Tác giả liệt kê 12 hệ vấn đề, từ tương quan nông thôn – môi trường, quan hệ nội tại, văn hóa – lối sống, an sinh xã hội, pháp luật và lệch chuẩn, công nghiệp hóa – hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn, dân chủ hóa đời sống xã hội, gia đình và dòng họ, chuyển đổi trong cơ chế thị trường và hội nhập WTO, đến chính sách "tam nông" và vấn đề dân số nông thôn.

Bài 2 — Phương pháp nghiên cứu. Chương thứ hai chuyển từ lý luận sang công cụ, gồm các cách tiếp cận, các lý thuyết vận dụng, quy trình 12 bước, kỹ thuật chọn mẫu và bốn phương pháp thu thập thông tin.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình xây dựng ba lớp khái niệm nền. Thứ nhất là các phạm trù xã hội học tổng quát được định nghĩa lại trong ngữ cảnh nông thôn: quan hệ xã hội ("những quan hệ được xác lập giữa các cộng đồng xã hội và cá nhân với tư cách là chủ thể của hoạt động xã hội khác biệt nhau bởi vị trí xã hội và chức năng trong đời sống xã hội"); nhóm xã hội ("tập hợp bao gồm từ hai cá nhân trở lên" [R. Stark, 1993], hình thành trên quan hệ xã hội và cùng chia sẻ mục tiêu); thiết chế xã hội ("sự thống nhất tương đối bền vững của những chuẩn mực xã hội, những quy tắc, những hình thức giao tiếp xã hội, là hệ thống các vai trò xã hội gắn bó qua lại với nhau" [Ôxipốp, 1988: 322]); kiểm soát xã hội ("biện pháp tự điều tiết của hệ thống xã hội" [Ôxipốp, 1988: 511]); văn hóa ("hệ thống các quan niệm, những chân lý, hệ các giá trị, các chuẩn mực, các quy tắc, quy định, những mục tiêu được con người tạo dựng ra").

Thứ hai là nền tảng lý thuyết kinh điển. Giáo trình dẫn định nghĩa "sự kiện xã hội" của Durkheim với ba đặc trưng: ở bên ngoài cá nhân; là chung đối với nhiều cá nhân, được một "tập thể" chia sẻ; và có "sức mạnh kiểm soát, cưỡng chế, hạn chế hành động, sự lựa chọn của các cá nhân". Từ C. Mác, giáo trình dẫn luận điểm "Các quan hệ sản xuất trong tổng thể của nó tạo thành cái mà người ta gọi là các quan hệ xã hội", và khái niệm quá trình "lịch sử – tự nhiên". Từ M. Weber, giáo trình trình bày cách nhìn về phân tầng dựa trên uy tín, quyền lực chính trị, cơ hội thị trường và kỹ năng người lao động mang ra thị trường lao động [T. Bilton, 1993: 65–66]. Định nghĩa "đô thị như một lối sống" được quy cho L. Wirth.

Thứ ba là các khung phân tích chuyên biệt. Danh sách mười thiết chế xã hội cơ bản được liệt kê: kinh tế, chính trị, giáo dục, y tế, tôn giáo, khoa học, thể dục – thể thao, gia đình, văn hóa, pháp luật; kèm theo các thiết chế đặc thù nông thôn như tang ma, cưới hỏi, họ hàng, làng – xã. Sáu loại môi trường của xã hội nông thôn được phân định: môi trường xã hội đô thị, môi trường xã hội nói chung, môi trường nhân tạo (văn hóa), môi trường công nghệ, môi trường quốc tế hóa, môi trường sinh thái tự nhiên. Khung tự quản cộng đồng gồm bốn thành phần: nguyên tắc dân chủ của làng – xã (thành viên đến độ tuổi nhất định có quyền và nghĩa vụ tham gia ra quyết định); tồn tại vị trí đứng đầu được cộng đồng "chọn mặt gửi vàng"; mục tiêu chung gắn bó các thành viên; và luật lệ riêng để đánh giá hoạt động của thành viên — dẫn theo Phan Đại Doãn [1995: 30–39; 1997: 56].

Kỹ năng phát triển

Về kỹ năng kỹ thuật, giáo trình hướng dẫn thao tác hóa khái niệm theo mô hình hình cây (tree) — chuyển khái niệm trừu tượng thành hệ chỉ báo, phân biệt "chỉ báo trung gian (chỉ báo khái niệm)" với "chỉ báo kinh nghiệm" là chỉ báo "không thể phân chia được nữa"; ba cách định nghĩa khái niệm (định nghĩa lý thuyết/duy danh, định nghĩa kinh nghiệm, định nghĩa thao tác); thiết kế bảng hỏi ba phần (mở đầu – nội dung chính – kết thúc) với năm loại câu hỏi; tính dung lượng mẫu theo công thức xác suất n = Nt²σ²/(Nε² + t²σ²) và biến thể với xác suất p; và xử lý số liệu bằng SPSS hoặc Ethnograph để rút ra tần suất (frequency), tương quan (crosstabulations), trung vị, giá trị trung bình, mốt, phương sai.

Về kỹ năng phân tích, người học được rèn bốn kiểu phân tích tài liệu: phân tích truyền thống (theo chiều sâu, "làm rõ lôgíc của lập luận"), phân tích hình thức bên ngoài (xác định "văn cảnh lịch sử" — loại tài liệu, thời gian, địa điểm, tác giả, người khởi xướng, độ tin cậy), phân tích nội dung, phân tích định lượng (lập bảng ma trận, thống kê tần suất xuất hiện dấu hiệu) và phân tích định tính. Song song là năng lực phân biệt hai loại sai số chọn mẫu: sai số ngẫu nhiên (vốn có của phương pháp, đo bằng sai số đại diện) và sai số hệ thống (do mẫu không tương đồng cơ cấu với tổng thể, phát sinh từ ba nguyên nhân được liệt kê).

Về năng lực thực hành, giáo trình đặt yêu cầu cụ thể cho điều tra viên làm việc ở địa bàn nông thôn: chú ý thổ ngữ địa phương vì "ở nông thôn dân cư không thuần nhất, có thể nhiều dân tộc sống chung với nhau trên một địa bàn"; khi quan sát cần tránh "công khai lộ liễu" vì "sự thóc mách, những cử chỉ, hành vi có vẻ không đàng hoàng sẽ dẫn đến thái độ nghi kỵ"; và khi cần, ghi vào trí nhớ rồi hồi tưởng mô tả lại thay vì ghi chép tại chỗ.


Phương pháp giảng dạy và học tập

Cách tiếp cận sư phạm của giáo trình đi theo trình tự từ xác lập đối tượng đến công cụ thao tác. Bài 1 dành trọn cho việc trả lời câu hỏi "Xã hội học Nông thôn nghiên cứu gì?", với lập luận nền: "bất cứ một chuyên ngành khoa học nào, việc xác định được đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu là một trong những yêu cầu căn bản cho quá trình xây dựng lý luận". Bài 2 chuyển sang phương pháp theo nguyên lý phương pháp luận được tác giả phát biểu ngắn gọn: "đối tượng nào phương pháp ấy".

Giáo trình trình bày sáu cách tiếp cận nghiên cứu: tiếp cận hệ thống (system approach), tiếp cận cộng đồng, tiếp cận vùng miền, tiếp cận lịch sử – cụ thể, tiếp cận cấu trúc – chức năng, và tiếp cận dân tộc học. Mỗi cách tiếp cận đều được gắn với phạm vi áp dụng: tiếp cận cộng đồng "phù hợp cho những nghiên cứu xã hội học có phạm vi nhỏ, những nghiên cứu có tính chất chuyên sâu", trong khi tiếp cận vùng miền cho "các kết quả nghiên cứu mang nét khái quát hơn, có độ tin cậy và mang tính đại diện". Kết luận của phần này là khuyến nghị "tiếp cận tổng hợp, nghĩa là vận dụng nhiều cách tiếp cận một cách hợp lý".

Bài tập và ví dụ minh họa được lồng trực tiếp vào phần kỹ thuật. Các mẫu câu hỏi đóng được minh họa bằng tình huống tín ngưỡng nông thôn: "Ông (Bà) có đi chùa vào những ngày sóc (vọng) không?" với các phương án cầu gia đình hạnh phúc, cầu tài lộc, cầu bình an cho bản thân, cầu cho đất nước bình an, mong khỏe mạnh. Câu hỏi mở được minh họa bằng chủ đề chính sách: "Ông bà có suy nghĩ, nhận xét gì về việc thực hiện chính sách Khoán 10 trong những năm đổi mới vừa qua ở địa phương ta?". Câu hỏi nửa đóng nửa mở dùng ví dụ "vốn hỗ trợ xóa đói, giảm nghèo".

Quy trình thực hành được chuẩn hóa thành 12 bước: chọn đề tài và xác định mục tiêu; tổng quan vấn đề nghiên cứu; lập giả thuyết; định nghĩa và thao tác hóa khái niệm; xây dựng công cụ nghiên cứu; chuẩn bị địa bàn; chọn mẫu; lựa chọn phương pháp thu thập thông tin; tập huấn điều tra viên; triển khai thu thập tài liệu; xử lý số liệu và phân tích; viết báo cáo, công bố và nghiệm thu. Bước cuối bao gồm cả "thực hiện thành quyết toán tài chính đã chi cho nghiên cứu khoa học" — chi tiết cho thấy giáo trình hướng tới quy trình đề tài thực tế chứ không chỉ bài tập lớp học.

Đánh giá và tự học được tổ chức qua hệ câu hỏi ôn tập cuối bài. Bài 1 kết thúc với các câu hỏi: đặc thù về đối tượng nghiên cứu; sự khác biệt đối tượng nghiên cứu so với các chuyên ngành xã hội học khác; hệ các vấn đề nghiên cứu hiện nay; chức năng và nhiệm vụ của Xã hội học Nông thôn. Đây là các câu hỏi tổng hợp, đòi hỏi người học đối chiếu nhiều tiểu mục trong bài chứ không tái hiện một đoạn đơn lẻ. Với người tự học, giáo trình có một hỗ trợ đáng kể: quy ước trích dẫn được giải thích ngay ở chú thích trang đầu — "[Ôxipốp: tên tác giả hoặc tên tác phẩm; 1988: năm xuất bản hay công bố công trình; 6: trang trích dẫn]" — cho phép truy nguyên nguồn của từng luận điểm.


Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình được biên soạn với mốc thời sự tính đến khoảng 2008–2011, thể hiện qua các nội dung được tích hợp. Số liệu dân số đô thị toàn cầu lấy mốc năm 2008 và dự báo 2030 từ báo cáo Liên Hợp Quốc. Hệ vấn đề nghiên cứu đưa vào chính sách "tam nông" của Đảng và Nhà nước, chương trình xây dựng nông thôn mới, và hội nhập sâu vào WTO — ba chủ đề chính sách nổi bật của giai đoạn sau 2007. Bên cạnh đó là các chủ đề "xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư (thôn, làng, ấp, bản, buôn)", an sinh xã hội, và "quá trình dân chủ hóa đời sống xã hội, sự tham gia của người dân vào công việc quản lý nhà nước".

Xu hướng đương đại được lồng vào khung phân tích. Khái niệm "vùng đô thị hóa" như một khách thể nghiên cứu chung của cả Xã hội học Nông thôn và Xã hội học Đô thị phản ánh thực tế đô thị hóa ven đô đang diễn ra tại Việt Nam. Vấn đề di cư nông thôn – đô thị được nêu như "một quy luật tất yếu" trong xã hội phát triển. Nhóm vấn đề tài nguyên và sinh thái cũng được đặt ra cụ thể: "quan hệ của các cộng đồng đối với tài nguyên tự nhiên (đất, rừng, nước)", "vấn đề người nghèo với sự hưởng lợi từ nguồn tài nguyên thiên nhiên", "vai trò của người dân trong việc khoanh nuôi, trồng và giữ gìn sinh thái rừng, đất đai và quyền sử dụng đất".

Kết nối với thực tiễn nghề nghiệp được xác lập qua phần chức năng và nhiệm vụ. Giáo trình nêu năm chức năng theo thứ tự: cung cấp tri thức để hiểu thực trạng xã hội nông thôn Việt Nam (chức năng nhận thức); làm giàu hệ thống tri thức và cung cấp thông tin cho công tác quản lý điều hành; giúp nhà quản lý "lập các kế hoạch phát triển xã hội, định hướng xây dựng chính sách xã hội đúng đắn"; đưa ra kiến nghị về phương pháp, giải pháp "nhằm cải tạo và thay đổi những mục tiêu kinh tế – xã hội để nâng cao phúc lợi cho người dân nông thôn"; và làm rõ sự khác biệt nông thôn – đô thị để tìm giải pháp thu hẹp khác biệt đó. Nhiệm vụ được chia thành nhiệm vụ lý luận (xây dựng hệ khái niệm và phạm trù để hình thành lý thuyết xã hội học về nông thôn) và nhiệm vụ thực tiễn (giải thích hiện tượng mới nảy sinh, cung cấp cơ sở dữ liệu để hoạch định chính sách phát triển nông thôn thời kỳ công nghiệp hóa – hiện đại hóa).

Liên hệ với mạng lưới nghiên cứu quốc tế xuất hiện ở nhận định về vai trò của các tổ chức Liên Hợp Quốc — UNDP, FAO, UNESCO — trong việc "quan tâm đầu tư, chỉ đạo" nghiên cứu nông thôn ở các nước đang phát triển, cùng con số "trên 800 giáo sư và những nhà nghiên cứu" đang tham gia nghiên cứu xã hội học nông thôn tại Mỹ.


Đối tượng sử dụng giáo trình

Đối tượng chính được Lời nói đầu xác định là sinh viên ngành Xã hội học và các ngành khoa học xã hội. Nội dung tương ứng với môn học Xã hội học Nông thôn — một môn chuyên ngành, thường bố trí sau khi người học đã hoàn thành Xã hội học Đại cương, phù hợp với sinh viên năm thứ ba trở đi. Cơ sở của định vị này nằm ngay trong văn bản: giáo trình khẳng định "Xã hội học Nông thôn vận dụng những khái niệm của Xã hội học Đại cương vào trong lĩnh vực nghiên cứu riêng của nó", và nêu ví dụ trực tiếp — "muốn nghiên cứu thành công gia đình nông thôn, Xã hội học Nông thôn cần sử dụng khái niệm gia đình của Xã hội học Lý thuyết".

Kiến thức nền cần có vì vậy gồm ba mảng. Thứ nhất là hệ khái niệm xã hội học đại cương: cơ cấu xã hội, thiết chế, vai trò, địa vị, nhóm, cộng đồng, xã hội hóa. Thứ hai là triết học Mác – Lênin, cụ thể là chủ nghĩa duy vật lịch sử, vì giáo trình xác định đây là cơ sở phương pháp luận bắt buộc và nhiều lần dẫn trực tiếp C. Mác toàn tập. Thứ ba là kiến thức thống kê cơ bản — phương sai, xác suất, hệ số tin cậy (giáo trình gọi là "hệ số Gauss") — vì phần chọn mẫu trình bày công thức tính dung lượng mẫu mà không diễn giải lại nền tảng toán học.

Với giảng viên, cấu trúc hai bài lớn cho phép tách giáo trình thành hai học phần hoặc hai cụm bài giảng: cụm lý luận (đối tượng, lịch sử ngành, vị trí trong hệ thống xã hội học, hệ vấn đề, chức năng – nhiệm vụ) và cụm phương pháp (tiếp cận, lý thuyết vận dụng, quy trình 12 bước, chọn mẫu, thu thập thông tin). Cụm thứ hai có thể triển khai thành thực hành: thao tác hóa một khái niệm theo mô hình cây, thiết kế bảng hỏi ba phần, tính dung lượng mẫu cho một địa bàn cụ thể.

Với người tự học và tra cứu, giáo trình dùng được như tài liệu tham chiếu nhờ hệ trích dẫn có thể truy nguyên và các danh mục được đánh số — 12 hệ vấn đề nghiên cứu, 12 bước tiến hành, 6 cách chọn mẫu, 6 loại môi trường, 10 thiết chế cơ bản. Người nghiên cứu về nông thôn Việt Nam ngoài chuyên ngành xã hội học cũng có thể sử dụng phần lịch sử ngành như một tổng quan tài liệu có mốc thời gian rõ.


Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai? Theo Lời nói đầu, tài liệu dành cho "những ai theo học ngành Xã hội học nói riêng, Khoa học xã hội nói chung và những ai đang nghiên cứu về xã hội nông thôn Việt Nam". Trên thực tế nội dung phục vụ ba nhóm: sinh viên đại học ngành Xã hội học học môn Xã hội học Nông thôn; học viên cao học và nghiên cứu sinh cần khung phương pháp cho đề tài điền dã nông thôn; và cán bộ nghiên cứu, cán bộ làm chính sách nông thôn cần hệ khái niệm để đọc và đặt hàng nghiên cứu.

2. Cần kiến thức nền nào để học? Ba nền tảng: Xã hội học Đại cương (giáo trình nói rõ nó "vận dụng những khái niệm của Xã hội học Đại cương vào lĩnh vực nghiên cứu riêng của nó"); chủ nghĩa duy vật lịch sử, được xác định là "cơ sở lý luận và phương pháp luận"; và thống kê cơ bản, cần cho phần chọn mẫu với các công thức xác suất và cho phần xử lý số liệu bằng SPSS.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác? Giáo trình dành dung lượng lớn cho việc so sánh Xã hội học Nông thôn với sáu chuyên ngành xã hội học lân cận — Đại cương, Đô thị, Gia đình, Văn hóa, Kinh tế và Lao động, Pháp luật — nhằm khoanh vùng đối tượng nghiên cứu. Kết luận của phần này là một định vị đáng chú ý: Xã hội học Nông thôn được xem "như là một chuyên ngành Xã hội học tổng hợp, nó chứa đựng trong nó mọi khía cạnh của những đối tượng nghiên cứu của các chuyên ngành Xã hội học khác nhau", với phạm vi "mang tính khu vực (giới hạn) trong xã hội nông thôn". Một khác biệt thứ hai là mức chi tiết kỹ thuật của phần phương pháp — công thức tính mẫu, sáu cách chọn mẫu với thao tác từng bước, phân loại sai số — vốn thường được tách sang giáo trình phương pháp riêng.

4. Làm sao để tự học hiệu quả? Trình tự do chính cấu trúc giáo trình gợi ý: nắm đối tượng và khách thể nghiên cứu trước, vì mọi phần sau đều quy chiếu về đó; đối chiếu với các chuyên ngành lân cận để tránh nhầm lẫn phạm vi; đọc phần lịch sử ngành như bản đồ tài liệu để chọn hướng đọc mở rộng; sau đó thực hành phần phương pháp bằng cách chọn một trong 12 hệ vấn đề, thao tác hóa khái niệm theo mô hình cây, rồi thử soạn bảng hỏi. Bốn câu hỏi ôn tập cuối Bài 1 dùng được như tiêu chí tự kiểm tra.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo? Giáo trình không đi kèm sách bài tập, nhưng hệ thống trích dẫn chỉ ra một danh mục đọc thêm rõ ràng: Ôxipốp (1988, 1990), Tô Duy Hợp (1996, 1997), Phạm Tất Dong – Lê Ngọc Hùng (1997), Tony Bilton (1987, 1993), Phan Đại Doãn (1995, 1997), Hermann Korte (1997), R. Stark (1993), Từ điển Xã hội học ứng dụng (1984), C. Mác toàn tập. Về công cụ, giáo trình nêu đích danh phần mềm SPSS+ (Statistics Program for Social Sciences) và Ethnograph cho xử lý dữ liệu.


Kết luận

Cơ sở Xã hội học nông thôn Việt Nam cung cấp hai khối kiến thức có thể sử dụng độc lập: một khung lý luận xác định đối tượng, khách thể, vị trí ngành và hệ 12 vấn đề nghiên cứu; và một bộ công cụ phương pháp gồm sáu cách tiếp cận, quy trình 12 bước, kỹ thuật chọn mẫu và bốn phương pháp thu thập thông tin thực nghiệm.

Lộ trình học tập phù hợp với cấu trúc tài liệu là đi từ Xã hội học Đại cương sang giáo trình này, đọc Bài 1 để định vị đối tượng, rồi vận dụng Bài 2 vào một đề tài điền dã quy mô nhỏ theo cách tiếp cận cộng đồng — lấy một làng – xã làm đơn vị nghiên cứu như giáo trình mô tả.

Để mở rộng, người học có thể lần theo các nguồn được trích dẫn trong sách: Tô Duy Hợp cho phần lý luận chuyên ngành, Phan Đại Doãn cho tự quản làng – xã, Pierre Gourou và công trình Hải Vân cho các nghiên cứu điền dã kinh điển về nông thôn Việt Nam. Tác giả cũng nêu rõ trong Lời nói đầu rằng giáo trình "khó tránh khỏi những thiếu sót nhất định" và mong nhận ý kiến đóng góp cho các lần xuất bản sau.