Giáo trình Cơ sở Xã hội học Nông thôn Việt Nam (2011) - NXB Giáo dục Việt Nam

Giáo trình Cơ sở xã hội học nông thôn Việt Nam của Tống Văn Chung (NXB Giáo dục 2011). Tổng quan lý luận và thực tiễn xã hội nông thôn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2011

265
6
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Review Giáo trình Cơ sở Xã hội học Nông thôn Việt Nam

Giáo trình Cơ sở Xã hội học Nông thôn Việt Nam của tác giả Tống Văn Chung, do NXB Giáo dục Việt Nam phát hành năm 2011, là một tài liệu xã hội học nông thôn nền tảng và có giá trị cao. Cuốn sách cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ lý luận cơ sở xã hội học đến các phương pháp nghiên cứu chuyên sâu, đặc biệt hữu ích cho sinh viên, nhà nghiên cứu và những ai quan tâm đến sự biến đổi xã hội nông thôn tại Việt Nam. Nội dung giáo trình không chỉ dừng lại ở việc trình bày lý thuyết mà còn đi sâu vào thực tiễn, phân tích các khía cạnh đa dạng của đời sống nông thôn, từ cơ cấu xã hội nông thôn, gia đình, dòng họ, làng xã đến các thiết chế và văn hóa. Tác giả Tống Văn Chung đã kế thừa và chọn lọc kiến thức từ nhiều nguồn tài liệu trong và ngoài nước, tạo nên một công trình khoa học nghiêm túc. Cuốn sách nhấn mạnh rằng, việc nghiên cứu nông thôn là cấp thiết khi hơn 70% dân số Việt Nam vẫn đang sinh sống tại đây, nơi các giá trị truyền thống song hành cùng những thay đổi mạnh mẽ của quá trình hội nhập. Đây được xem là một tài liệu tham khảo môn học không thể thiếu cho ngành Xã hội học và các ngành Khoa học xã hội liên quan. Việc hiểu rõ các vấn đề như phân tầng xã hội ở nông thôn hay phát triển nông thôn bền vững đều đòi hỏi một nền tảng lý luận vững chắc, và cuốn sách chuyên khảo Tống Văn Chung đã đáp ứng xuất sắc yêu cầu đó. Với 265 trang, cuốn sách được trình bày một cách hệ thống, giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và nắm bắt các khái niệm phức tạp trong lĩnh vực nhập môn xã hội học nông thôn. Đây là một nguồn tư liệu quan trọng để hoạch định chính sách xã hội phù hợp, nhằm nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân. Cuốn giáo trình cơ sở xã hội học nông thôn việt nam nxb giáo dục 2011 tống văn chung 265 trang 1 là tài liệu không thể bỏ lỡ.

1.1. Giới thiệu tác giả Tống Văn Chung và NXB Giáo dục Việt Nam

Tác giả Tống Văn Chung là một nhà nghiên cứu có uy tín trong lĩnh vực xã hội học, đặc biệt là các công trình về nông thôn Việt Nam. Công trình này được xuất bản bởi NXB Giáo dục Việt Nam, một đơn vị xuất bản hàng đầu, bảo chứng cho chất lượng học thuật và tính chính xác của nội dung. Cuốn sách là kết quả của quá trình nghiên cứu, biên soạn công phu, tiếp thu có chọn lọc thành tựu của các học giả đi trước. Tác giả nhấn mạnh trong lời nói đầu: “Trong quá trình nghiên cứu, biên soạn giáo trình, tác giả đã tiếp thu, kế thừa một cách chọn lọc những tài liệu của nhiều tác giả trong và ngoài nước.” Điều này cho thấy tính khách quan và khoa học của tài liệu.

1.2. Mục tiêu và đối tượng chính của tài liệu tham khảo môn học

Giáo trình được biên soạn với mục tiêu cung cấp một góc nhìn xã hội học hệ thống và toàn diện về nông thôn Việt Nam. Nó không chỉ là tài liệu dành cho sinh viên ngành Xã hội học mà còn mở rộng cho các ngành Khoa học xã hội nói chung và bất kỳ ai đang thực hiện nghiên cứu nông thôn Việt Nam. Cuốn sách hướng đến việc trang bị cho người đọc hệ thống khái niệm, lý thuyết và phương pháp luận để có thể tự mình tìm hiểu, xem xét và phân tích xã hội nông thôn trong bối cảnh đổi mới và hội nhập. Đây là nguồn kiến thức nền tảng cho việc giải quyết các vấn đề tam nông (nông nghiệp, nông dân, nông thôn) một cách khoa học và hiệu quả.

II. Thách thức nghiên cứu và các vấn đề xã hội nông thôn

Việc nghiên cứu nông thôn Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học và đa chiều. Xã hội nông thôn đương đại là một bức tranh đa sắc, nơi các mối quan hệ truyền thống như làng xã, thân tộc đan xen với những tác động của kinh tế thị trường, đô thị hóa và toàn cầu hóa. Giáo trình của Tống Văn Chung đã chỉ ra một hệ thống các vấn đề nghiên cứu cấp bách. Các vấn đề này bao gồm mối tương quan giữa xã hội nông thôn và các môi trường xung quanh như môi trường đô thị, môi trường sinh thái, và quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Một thách thức lớn là phân tích sự biến đổi xã hội nông thôn trên nhiều phương diện: từ cơ cấu xã hội nông thôn (dân số, lao động, nghề nghiệp), sự bất bình đẳng và phân tầng xã hội ở nông thôn, đến sự thay đổi vai trò của các thiết chế xã hội truyền thống và hiện đại. Bên cạnh đó, văn hóa làng xã và lối sống của đời sống nông dân cũng đang chịu những tác động mạnh mẽ, tạo ra các hiện tượng xã hội mới cần được lý giải. Giáo trình đặc biệt nhấn mạnh các vấn đề phát sinh từ chính sách “tam nông”, quá trình dân chủ hóa, sự biến đổi của gia đình và dòng họ, và tác động của pháp luật. Việc nhận diện và lý giải các vấn đề này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn mang tính thực tiễn sâu sắc, giúp các nhà hoạch định chính sách có cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược phát triển nông thôn bền vững, giải quyết các xung đột và nâng cao chất lượng sống cho người dân.

2.1. Phân tích các vấn đề tam nông trong bối cảnh đổi mới

Giáo trình đề cập sâu đến hệ vấn đề “tam nông” (nông nghiệp, nông dân, nông thôn) như một trọng tâm nghiên cứu. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, xã hội nông thôn trải qua những biến đổi sâu sắc. Các vấn đề như chuyển đổi cơ cấu kinh tế, quyền sử dụng đất đai, việc làm cho lao động nông thôn, và sự chênh lệch giàu nghèo ngày càng trở nên gay gắt. Cuốn sách cung cấp khung lý thuyết để phân tích thực trạng và chỉ ra xu hướng vận động của những vấn đề này, giúp nhận diện các mâu thuẫn và tiềm năng phát triển.

2.2. Sự biến đổi cơ cấu xã hội và phân tầng xã hội ở nông thôn

Một trong những nội dung cốt lõi của giáo trình là nghiên cứu sự biến đổi của cơ cấu xã hội nông thôn. Quá trình này được thể hiện qua sự thay đổi trong cơ cấu dân số, cơ cấu lao động - nghề nghiệp và đặc biệt là cơ cấu giai tầng xã hội. Tác động của kinh tế thị trường đã làm gia tăng sự phân tầng xã hội ở nông thôn, tạo ra các nhóm xã hội mới và làm sâu sắc thêm sự bất bình đẳng. Giáo trình cung cấp các công cụ lý thuyết, như thuyết xung đột và thuyết phân tầng xã hội, để lý giải nguyên nhân và hệ quả của hiện tượng này, một yếu tố then chốt để hiểu về động thái xã hội nông thôn hiện nay.

III. Hướng dẫn lý luận cơ sở xã hội học trong giáo trình

Cuốn sách chuyên khảo Tống Văn Chung xây dựng một nền tảng lý luận cơ sở xã hội học vững chắc để phân tích xã hội nông thôn. Trọng tâm của phần lý luận là xác định rõ đối tượng và khách thể nghiên cứu của Xã hội học Nông thôn. Theo giáo trình, khách thể nghiên cứu là hệ thống xã hội nông thôn với những nét đặc thù, bao gồm con người, các nhóm và cộng đồng. Trong khi đó, đối tượng nghiên cứu là “những quy luật và tính quy luật xã hội, những biểu hiện, cơ chế chỉ phối của chúng đối với các quan hệ xã hội ở nông thôn”. Điều này có nghĩa là Xã hội học Nông thôn tập trung vào việc khám phá các quy luật chi phối hành vi, tương tác xã hội, và các mối quan hệ đặc thù hình thành nên đời sống nông dân. Giáo trình đi sâu vào các thành tố cấu thành xã hội nông thôn như cơ cấu xã hội nông thôn, các thiết chế (kinh tế, chính trị, gia đình, văn hóa), kiểm soát xã hội và văn hóa làng xã. Mỗi yếu tố được phân tích dưới góc nhìn xã hội học, chỉ ra chức năng và sự tác động qua lại của chúng. Đặc biệt, giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu các thiết chế đặc thù như tang ma, cưới hỏi, họ hàng, làng xã, vốn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa phương Đông và Nho giáo. Việc nắm vững hệ thống lý luận cơ sở xã hội học này giúp người nghiên cứu có một lăng kính khoa học để nhìn nhận, mô tả và giải thích các hiện tượng xã hội phức tạp, từ đó đưa ra những dự báo và kiến nghị chính sách phù hợp cho sự phát triển nông thôn bền vững.

3.1. Xác định đối tượng và khách thể nghiên cứu chuyên ngành

Giáo trình định nghĩa rõ ràng Xã hội học Nông thôn là một chuyên ngành của Xã hội học. Khách thể nghiên cứu của nó là “hệ thống xã hội nông thôn mang những nét đặc thù”. Đối tượng nghiên cứu tập trung vào việc tìm ra các quy luật chi phối hành vi con người, các tương tác xã hội, các quan hệ xã hội, và cơ cấu xã hội nông thôn. Tác giả Tống Văn Chung khẳng định, mục tiêu là khám phá quy luật phát triển của xã hội nông thôn, xem xét tác động của chúng một cách hệ thống và toàn diện. Đây là bước đầu tiên và cơ bản nhất trong mọi công trình nghiên cứu nông thôn Việt Nam.

3.2. Tìm hiểu hệ thống thiết chế và văn hóa làng xã đặc thù

Một điểm nhấn quan trọng trong phần lý luận là việc phân tích các thiết chế xã hội và văn hóa làng xã. Giáo trình chỉ ra rằng bên cạnh các thiết chế cơ bản (kinh tế, chính trị, giáo dục), xã hội nông thôn còn bị chi phối mạnh mẽ bởi các thiết chế đặc thù như họ hàng, làng xã, với các quy ước, hương ước riêng. Những thiết chế này tạo ra các quy luật xã hội mang nét đặc trưng, định hình nên lối sống và cách ứng xử của người dân. Nghiên cứu các yếu tố này giúp lý giải sự bền vững của các giá trị truyền thống cũng như những xung đột phát sinh trong quá trình biến đổi xã hội nông thôn.

IV. Phương pháp nghiên cứu xã hội học nông thôn toàn diện

Một trong những giá trị nổi bật của Giáo trình Cơ sở Xã hội học Nông thôn Việt Nam là việc trình bày chi tiết và hệ thống về phương pháp nghiên cứu. Tác giả Tống Văn Chung không chỉ giới thiệu các phương pháp luận chung mà còn đi sâu vào các kỹ thuật cụ thể, phù hợp với đặc thù của đối tượng là xã hội nông thôn. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của quan niệm duy vật lịch sử làm cơ sở phương pháp luận, đòi hỏi phải xem xét sự vật trong tiến trình lịch sử-cụ thể, toàn diện và khách quan. Nhiều cách tiếp cận hiện đại được giới thiệu, bao gồm tiếp cận hệ thống, tiếp cận cộng đồng, tiếp cận vùng miền và tiếp cận chức năng-cấu trúc. Mỗi cách tiếp cận đều có thế mạnh riêng, giúp nhà nghiên cứu có thể khám phá các khía cạnh khác nhau của đời sống nông dâncơ cấu xã hội nông thôn. Cuốn sách cũng hướng dẫn chi tiết các bước tiến hành một nghiên cứu xã hội học thực nghiệm, từ việc chọn đề tài, lập giả thuyết, thao tác hóa khái niệm, đến xây dựng công cụ, chọn mẫu và xử lý dữ liệu. Phần trình bày về các phương pháp thu thập thông tin như phân tích tài liệu, quan sát, trưng cầu ý kiến và phỏng vấn được viết rất thực tế, có lưu ý những điểm đặc thù khi áp dụng tại địa bàn nông thôn. Việc cung cấp một cẩm nang phương pháp luận hoàn chỉnh như vậy làm cho cuốn sách trở thành một tài liệu tham khảo môn học không chỉ về lý thuyết mà còn về kỹ năng thực hành nghiên cứu nông thôn Việt Nam.

4.1. Hướng dẫn các cách tiếp cận hệ thống cộng đồng lịch sử

Giáo trình giới thiệu đa dạng các cách tiếp cận nghiên cứu. Tiếp cận hệ thống xem xét xã hội nông thôn như một chỉnh thể với các yếu tố liên kết chặt chẽ. Tiếp cận cộng đồng tập trung nghiên cứu sâu một đơn vị làng xã cụ thể. Tiếp cận lịch sử-cụ thể cho phép lý giải cội nguồn của các quan hệ xã hội và tái tạo bức tranh toàn cảnh về đối tượng. Việc vận dụng linh hoạt các cách tiếp cận này cho phép các nhà khoa học có cái nhìn đa chiều và sâu sắc về sự biến đổi xã hội nông thôn.

4.2. Các bước tiến hành một nghiên cứu xã hội học thực nghiệm

Cuốn sách trình bày một quy trình nghiên cứu khoa học bài bản gồm 12 bước. Quy trình này bắt đầu từ việc chọn đề tài, tổng quan tài liệu, lập giả thuyết, thao tác hóa khái niệm, xây dựng công cụ (bảng hỏi), chọn mẫu, thu thập thông tin tại hiện trường, và cuối cùng là xử lý, phân tích số liệu và viết báo cáo. Mỗi bước đều được giải thích cặn kẽ, cung cấp cho người học một lộ trình rõ ràng để thực hiện một công trình nhập môn xã hội học nông thôn một cách chuyên nghiệp.

4.3. Kỹ thuật thu thập thông tin phỏng vấn quan sát phân tích

Phần này đi sâu vào các kỹ thuật thu thập thông tin sơ cấp. Phương pháp phỏng vấn (chuẩn, bán chuẩn, tự do), phương pháp quan sát (tham dự, không tham dự), và phương pháp trưng cầu ý kiến được mô tả chi tiết, kèm theo những ưu nhược điểm và lưu ý khi áp dụng trong môi trường nông thôn. Đặc biệt, giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng bảng hỏi phù hợp với trình độ và văn hóa của người dân, đảm bảo thông tin thu được là chân thực và khách quan. Đây là những kỹ năng thiết yếu cho bất kỳ ai muốn thực hiện một ebook xã hội học nông thôn hay một nghiên cứu thực địa.

V. Ứng dụng thực tiễn cho phát triển nông thôn bền vững

Giáo trình Cơ sở Xã hội học Nông thôn Việt Nam không chỉ là một công trình lý luận mà còn mang giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn. Những tri thức và phương pháp mà cuốn sách cung cấp là cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoạch định và thực thi các chính sách nhằm phát triển nông thôn bền vững. Bằng việc tái tạo lại bức tranh hiện thực sinh động về nông thôn, từ cơ cấu xã hội nông thôn đến những vấn đề bức xúc trong đời sống nông dân, cuốn sách giúp các nhà quản lý có cái nhìn đúng đắn về bản chất của các vấn đề xã hội. Chức năng thực tiễn của Xã hội học Nông thôn, như được trình bày trong sách, là cung cấp thông tin cho công tác quản lý, điều hành và lập kế hoạch phát triển. Các kết quả nghiên cứu nông thôn Việt Nam dựa trên nền tảng lý thuyết và phương pháp của giáo trình sẽ là những luận cứ thuyết phục để đề xuất các giải pháp cho vấn đề tam nông, giảm nghèo, xây dựng nông thôn mới và bảo tồn văn hóa làng xã. Tác giả Tống Văn Chung nhấn mạnh rằng, mục tiêu của mọi nghiên cứu là “nhằm cải tạo và thay đổi những mục tiêu kinh tế - xã hội để nâng cao phúc lợi cho người dân nông thôn”. Ví dụ, việc phân tích sâu về phân tầng xã hội ở nông thôn giúp xác định đúng đối tượng cần hỗ trợ trong các chính sách an sinh xã hội. Hay việc nghiên cứu các thiết chế làng xã truyền thống có thể gợi mở các mô hình tự quản cộng đồng hiệu quả. Do đó, cuốn sách chuyên khảo Tống Văn Chung là một công cụ hữu ích, giúp chuyển hóa tri thức khoa học thành hành động cụ thể, góp phần vào sự phát triển hài hòa và bền vững của khu vực nông thôn.

5.1. Vai trò của nghiên cứu trong hoạch định chính sách xã hội

Giáo trình khẳng định một trong những nhiệm vụ quan trọng của Xã hội học Nông thôn là cung cấp cơ sở dữ liệu và luận cứ khoa học cho việc hoạch định chính sách. Các thông tin về thực trạng kinh tế - xã hội, tâm tư, nguyện vọng của người dân giúp các nhà quản lý xây dựng những chính sách đúng đắn, hợp quy luật và khả thi. Những kiến nghị rút ra từ các nghiên cứu cụ thể có thể đóng góp trực tiếp vào việc điều chỉnh các chương trình phát triển kinh tế-xã hội tại địa phương.

5.2. Giải pháp cho các vấn đề bất bình đẳng và an sinh xã hội

Thông qua việc phân tích các hiện tượng như phân tầng xã hội ở nông thôn và bất bình đẳng, giáo trình cung cấp nền tảng để tìm ra các giải pháp can thiệp hiệu quả. Hiểu rõ nguyên nhân của sự phân hóa giàu nghèo, các rào cản tiếp cận tài nguyên và dịch vụ xã hội của các nhóm yếu thế là tiền đề để thiết kế các chính sách an sinh xã hội công bằng và hiệu quả hơn, hướng tới mục tiêu phát triển nông thôn bền vững và không để ai bị bỏ lại phía sau.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TỐNG VĂN CHUNG GIÁO TRÌNH 307.72/GI108TR PD001003 NamXB: 2011 Pbø9/95š ` TONG VĂN CHUNG Sod bL Gido trinh |. CƠ SỞ XÃ HỘI HỌC NONG THON VIET NAM NHA XUAT BAN GIAO DUC VIETNAM -- Công ty Cổ phần Sách Đại học — Dạy nghề ~ Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam giữ quyền công bố tác phẩm. 525 — 2011/CXB/13 — 693/GD Mã số: 7X509Y1 — DAI LOI NOI DAV Đẳng sau luỹ tre làng hiện nay là hơn 70% dân số Việt Nam đang sống một cuộc sống mộc mạc, chất phác với bao mối quan hệ chang chit: quan hé lang xã, thân tộc, quan hệ kinh tế — chính trị — xã hội,. Đó chính là cuộc sống của xã hội nông thôn Việt Nam. / Trong xã hội nông thôn đương đại, bên cạnh những cái mới đang nảy sinh và phát triển, những giá trị truyền thống của xã hội nông thôn Việt Nam vẫn được duy trì và củng cố. Nghiên cứu các cơ cấu xã hội, quan hệ xã hội, các thiết chế xã hội, văn hóa xã hội (như các phong tục, tập quán, tín ngưỡng,.) trên cơ sở đó hoạch định những chính sách xã hội phù hợp nhằm nâng cao đời sống vật chất và tỉnh thần của người dân nông thôn luôn là mục tiêu của các nhà nghiên cứu xã hội học nói riêng, Đảng và Nhà nước ta nói chung. Cuốn Giáo trình Cơ sở Xã hội học nông thôn Việt Nam này là một tài liệu được biên soạn dành cho những ai theo học ngành Xã hội học nói riêng, Khoa học xã hội nói chung và những ai đang nghiên cứu về xã hội nông thôn Việt Nam, một xã hội nông thôn trong quá trình Dai mới, đang có nhiều thay đổi khi hội nhập vào khu vực và thế giới, đang thực hiện công cuộc phát triển toàn diện về kinh tế ~ văn hóa — xã hội. Giáo trình trình bày một cách có hệ thống, tương đối đầy đủ, toàn diện về xã hội nông thôn, cung cấp cho người học, người đọc góc nhìn xã hội học về nông thôn Việt Nam, giới thiệu tổng quát về cách thức tìm hiểu, nghiên cứu, xem xét xã hội nông thôn, giới thiệu về cơ cầu xã hội nông thôn, xem xét, nghiên cứu những thành tế cơ bản của xã hội nông thôn (cá nhân, gia đình, dòng họ, làng xã,.), xem xét các thiết chế xã hội chính thức và không chính thức của xã hội nông thôn, văn hóa nông thôn,. Trong quá trình nghiên cứu, biên soạn giáo trình, tác giả đã tiếp thu, kế thừa một cách chọn lọc những tài liệu của nhiều tác giả trong và ngoài nước. Mặc dù đã có nhiều cố gắng trong quá trình biên soạn song khó tránh khỏi những thiếu sót nhất định, tác giả mong nhận được những ý kiến đóng góp của bạn đọc gần xa để giáo trình ngày càng hoàn thiện hơn trong những lần xuất bản sau. Mọi ý kiến đóng góp xin gửi về: Công ty Cổ phần Sách Đại học - Dạy nghề, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, 25 Hàn Thuyên — Hà Nội. ‘TONG VAN CHUNG Bais DOI TUONG, CHUC NANG, NHIEM VU CUA XA HOI HOC NONG THON Xã hội học Nông thôn là một chuyên ngành của Xã hội học nên việc xác định đối tượng nghiên cứu của nó là rất cần thiết. Bởi vì bất cứ một chuyên ngành khoa học nào, việc xác định được đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu là một trong những yêu cầu căn bản cho quá trình xây dựng lý luận của chuyên ngành khoa học đó. Vậy Xã hội học Nông thôn nghiên cứu gì? 1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU CỦA XÃ HỘI HỌC NÔNG THÔN 1. Tính tất yếu ra đời của Xã hội học Nông thôn Thuật ngữ “Sociologie” (tiếng Pháp) do A. Comte đặt ra bắt nguồn từ hai chữ gốc: 1/ “Societas” (chữ Latinh) có nghĩa là xã hội và 2/ Logos ( Âoyoc- chữ Hy Lạp) có nghĩa là lời nói, học thuyết. Theo nghĩa chung nhất của khái niệm này, Xã hội học là học thuyết về xã hội [Ôxipốp, 1988: 6]. Đó là “khoa học về các quy luật và tính quy luật, các động lực phát triển và hoạt động của các hệ thống xã hội toàn cầu (xã hội trong tính tổng thể) cũng như của những hệ thống nhỏ của nó (các nhóm xã hội, các thể chế, các quá trình,. Xã hội học nghiên cứu những mối liên hệ của những hiện tượng xã hội, sự tác động giữa xã hội và giới tự nhiên, thậm chí nghiên cứu những tính quy luật và những thành tổ của hành vi ứng xử con người” [L. Có thể nói, xã hội học còn là khoa học nghiên cứu hệ thống xã hội con người. - Xã hội là một hệ thống hoàn chỉnh [A. Đó là sản phẩm của sự hoạt động tương tác giữa những con người xã hội. Xã hội với tính cách là một hệ thống, là tổng thể những hình thức hoạt động khác nhau của con người, các quan hệ xã hội, các hình thức cộng đồng của con người,. Cũng như bất kỳ hệ thống nào, xã hội vốn có tính ôn định, tính quy luật, tính hoàn chỉnh. Chính các quan hệ sản xuất đem lại cho hệ thống xã hội tính hoàn chỉnh. “Các quan hệ sản xuất trong tổng thể của nó tạo thành cái mà người ta gọi là các quan hệ xã hội, cụ thể là tạo thành một xã hội ở một trình độ phát triển lịch sử nhất định, một xã hội có tính chất khu biệt déc dao” [C. Mac toàn tập. ! lÔxipốp: tên tác giả hoặc tên tác phẩm; 1988: năm xuất bản hay công bố công trình; 6: trang trích dẫn]. Quan niệm của các nhà xã hội học mácxít cho rằng, xã hội là một hệ thống tự phát triển và sự phát triển đó được bộc lộ thông qua cơ cấu xã hội. Trong hoạt động, nhờ vào quá trình phân công lao động, xã hội loài người đã phân hoá thành hai phân hệ (subsystem) xã hội nhỏ: hệ thống xã hội nông thôn và hệ thống xã hội đô thị. Đó là kết quả của tiến trình phát triển xã hội loài người một cách “lịch sử — tự nhiên” (C. Do lịch sử để lại không có một khu vực nào trên thế giới mà ở đó lại không có sự phân chia xã hội thành đô thị và nông thôn. Đó là hệ quả tất yếu của quá trình phân công lao động xã hội. Hệ quả đó đã tạo ra một sự khác biệt giữa nông thôn và đô thị. Nhận thức khoa học xã hội nông thôn trở thành một nhu cầu thực tiễn. Hiện nay trên một nửa nhân loại còn đang sống ở nông thôn. Theo báo cáo của Liên Hợp Quốc, thế giới hiện nay đang chứng kiến làn sóng phát triển đô thị lớn nhất trong lịch sử. Năm 2008, hơn một nửa dân số toàn cầu (khoảng 3,3 tỷ người) đã tới sinh sống ở các khu dé thi, đến năm 2030, con số này sẽ xấp xi 5 ty, tương đương với 60% tổng dân số thế giới. Việc tăng dân cư đô thị và giảm tỷ lệ dân cư trong khu vực nông thôn là một quy luật mang tính khách quan. Việt Nam là một quốc gia cũng không nằm ngoài quy luật đó. Việt Nam là một đất nước phần đông dân cư còn đang sống ở nông thôn. Vì thế nghiên cứu các vấn đề của xã hội nông thôn cần được coi trọng khi nghiên cứu về xã hội. Việc tái tạo lại bức tranh xã hội về nông thôn hiện tại một cách toàn diện trở thành một nhu cầu cần thiết để nhận thức thực tiễn xã hội hiện nay. Xã hội học là một khoa học, nghĩa là nó có một đặc trưng: “nhận thức để tiên đoán, tiên đoán để hành động” [B. Sự ra đời Xã hội học Nông thôn cũng là bước phát triển tri thức của Xã hội học. Cùng với sự vận động của xã hội và thời đại, Xã hội học Nông thôn cũng luôn vận động và phát triển, để tìm hiểu những quy luật đó tác động va chi phối gây ảnh hướng tới xã hội nông thôn. Khách thể nghiên cứu của Xã hội học Nông thôn Khách thể nghiên cứu của Xã hội học Nông thôn là hệ thống xã hội nông thôn mang những nét đặc thù, hay là tổng thể xã hội nông thôn [Tô Duy Hợp, 1996: 147], bao gồm những con người nông thôn, những nhóm, những cộng đồng xã hội nông thôn với tư cách là chủ thể hoạt động, cùng với những sản phẩm của chính quá trình hoạt động đó trong hệ thống này. Đối tượng nghiên cứu của Xã hội học nông thôn Xã hội học Nông thôn nghiên cứu cái gì? Xã hội học Nông thôn lý giải như thể nào về những cách thức tổ chức xã hội nông thôn? Cấu trúc của xã hội như thế N gi? Các nảo? Các chức năng hoạt động của các bộ phận trong xã hội nông thôn là chủ thể hành động trong các mối quan hệ của nó?,. con ~ Nếu xã hội học nghiên cứu về xã hội loài người và hành vi (xã hội) của nghiên người [Tony Bilton, 1987: 1], thi Xa hội học Nông thôn cũng có đối tượng phối cứu là hành vi xã hội trong phạm vi nông thôn, nghiên cứu các quy luật chỉ hành vi của con người nông thôn. — các - Xã hội học Nông thôn nghiên cứu các tương tác xã hội ở nông thôn đời sống xã tương tác qua lại, những trao đổi, ứng xử, xử sự trong các lĩnh vực của hội nông thôn. Xã hội học Nông thôn hướng đến xem xét các tác nhân tác động, các yếu tổ ảnh hưởng đến những trao đổi xã hội này. Đây là - Xã hội học Nông thôn nghiên cứu các quan hệ xã hội ở nông thôn. những nét những quan hệ xã hội mang nét đặc thù, chúng đặc trưng và khắc hoạ riêng cho xã hội nông thôn. các cộng Quan hệ xã hội là khái niệm chỉ những quan hệ được xác lập giữa biệt nhau đồng xã hội và cá nhân với tư cách là chủ thể của hoạt động xã hội khác xem xét bởi vị trí xã hội và chức năng trong đời sống xã hội. Xã hội học Nông thôn các quan hệ đó, những yếu cơ sở hình thành các quan hệ xã hội, cơ chế thực hiện tổ chỉ phối quan hệ,. Xã hội học Nông thôn cũng nghiên cứu các quy luật chỉ phối, điều tiết các quan hệ xã hội đang diễn ra trong đời sống xã hội. tính ~ Đối tượng nghiên cứu của Xã hội học Nông thôn là những quy luật và quy luật xã hội, những biểu hiện, cơ chế chỉ phối của chúng đối với các quan hệ xã của một hội ở nông thôn. Quy luật là quan hệ sơ đẳng nhất, quan hệ bản chất nhất là quy luật sự vật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ