Chương 4: Dân chủ XHCN và Nhà nước XHCN (Giáo trình CNXHKH)

Giáo trình về chủ nghĩa xã hội khoa học phần 2, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
152
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn ôn tập toàn diện Giáo trình CNXHKH Phần 2

Phần thứ hai của giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học tập trung vào các phạm trù và quy luật cốt lõi, là nền tảng cho việc nghiên cứu và vận dụng lý luận vào thực tiễn. Nội dung này đi sâu phân tích các vấn đề trọng tâm như dân chủ xã hội chủ nghĩanhà nước xã hội chủ nghĩa, làm rõ bản chất, chức năng và mối quan hệ biện chứng giữa chúng. Đây là khối kiến thức không chỉ quan trọng trong chương trình học mà còn là cơ sở lý luận để hiểu rõ hơn về hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Bên cạnh đó, chương trình học còn khám phá cơ cấu xã hội - giai cấp và tính tất yếu của liên minh công nông trí thức trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Việc nắm vững các khái niệm này giúp người học lý giải được những biến đổi kinh tế - xã hội đang diễn ra, đồng thời nhận thức được sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân trong bối cảnh mới. Toàn bộ nội dung này được trình bày một cách hệ thống, logic, là tài liệu ôn tập không thể thiếu cho sinh viên. Các vấn đề như vấn đề dân tộc, vấn đề tôn giáovấn đề gia đình trong chủ nghĩa xã hội cũng được luận giải, cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam. Để học tập hiệu quả, người học cần kết hợp giữa việc đọc giáo trình, tham khảo slide bài giảng và tự xây dựng đề cương ôn tập chi tiết cho từng chương.

1.1. Khám phá nội dung cốt lõi về dân chủ xã hội chủ nghĩa

Thuật ngữ dân chủ, bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại (“demoskratos”), có nghĩa là quyền lực thuộc về nhân dân. Quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin phát triển khái niệm này, khẳng định dân chủ là thành quả của đấu tranh giai cấp và là một hình thức tổ chức nhà nước của giai cấp cầm quyền. Theo đó, dân chủ có ba nội dung cơ bản: quyền lực thuộc về nhân dân, một hình thái nhà nước, và một nguyên tắc tổ chức, quản lý xã hội. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã kế thừa và phát triển tư tưởng này, khẳng định một cách giản dị và sâu sắc: “Nước ta là nước dân chủ, địa vị cao nhất là dân, vì dân là chủ”. Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa là một bước tiến vượt bậc, nơi quyền làm chủ của nhân dân được thực hiện một cách toàn diện trên mọi lĩnh vực, từ kinh tế, chính trị đến văn hóa - xã hội. Đây là nền dân chủ cao hơn về chất, đảm bảo quyền lực thực sự thuộc về đại đa số nhân dân lao động.

1.2. Vai trò của Nhà nước XHCN trong hệ thống chính trị

Nhà nước xã hội chủ nghĩa ra đời là kết quả tất yếu của cuộc cách mạng do giai cấp vô sản và nhân dân lao động tiến hành, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Khác với các kiểu nhà nước trước đây, đây là nhà nước của đại đa số, thực hiện quyền lực của nhân dân và phục vụ lợi ích của nhân dân. V.I. Lênin nhấn mạnh rằng nhà nước này là một “nửa nhà nước”, một công cụ để trấn áp thiểu số bóc lột và tổ chức xây dựng xã hội mới. Nó là trụ cột trong hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa, có chức năng thể chế hóa và thực thi ý chí của nhân dân, bảo vệ thành quả cách mạng và tạo điều kiện cho nền dân chủ xã hội chủ nghĩa phát triển. Vai trò quản lý kinh tế - xã hội của nhà nước được xem là nhiệm vụ trung tâm, quyết định sự thành công của sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội.

II. Top 3 thách thức khi học Giáo trình CNXHKH Phần 2

Việc tiếp cận giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học phần 2 đặt ra một số thách thức nhất định đối với người học. Thách thức lớn nhất là tính trừu tượng của các khái niệm lý luận. Việc phân biệt rạch ròi bản chất giữa dân chủ xã hội chủ nghĩa và dân chủ tư sản, hay hiểu đúng về vai trò của nhà nước xã hội chủ nghĩa đòi hỏi một tư duy logic và khả năng phân tích sâu sắc. Thứ hai, sự phức tạp của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội là một trở ngại. Đây là giai đoạn đan xen giữa cũ và mới, tồn tại nhiều thành phần kinh tế, dẫn đến một cơ cấu xã hội - giai cấp đa dạng và biến đổi không ngừng. Hiểu được các quy luật vận động trong giai đoạn này là điều không đơn giản. Cuối cùng, thách thức trong việc liên hệ lý luận với thực tiễn xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam cũng rất lớn. Người học cần có kiến thức thực tế để phân tích các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, tránh sa vào lý thuyết suông. Để vượt qua những khó khăn này, việc hệ thống hóa kiến thức qua đề cương ôn tập và luyện tập với các câu hỏi trắc nghiệm cnxhkh là vô cùng cần thiết.

2.1. Phân biệt bản chất dân chủ XHCN và dân chủ tư sản

Một trong những nội dung dễ gây nhầm lẫn là sự khác biệt giữa hai nền dân chủ. Dân chủ tư sản, dù là một bước tiến lớn trong lịch sử, về bản chất vẫn là nền dân chủ của thiểu số. Nó được xây dựng trên nền tảng chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất, do đó quyền lực thực tế thuộc về giai cấp tư sản. Ngược lại, dân chủ xã hội chủ nghĩa là nền dân chủ của đại đa số nhân dân lao động. Theo V.I. Lênin, nó “dân chủ hơn gấp triệu lần” so với bất kỳ chế độ dân chủ tư sản nào. Sự khác biệt căn bản nằm ở cơ sở kinh tế (chế độ công hữu về tư liệu sản xuất chủ yếu) và bản chất chính trị (sự lãnh đạo của giai cấp công nhân thông qua Đảng Cộng sản nhằm thực hiện lợi ích cho toàn thể nhân dân).

2.2. Hiểu đúng về đặc điểm thời kỳ quá độ lên CNXH

Thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội là một giai đoạn lịch sử đặc biệt với những đặc điểm phức tạp. Về kinh tế, tồn tại một kết cấu kinh tế nhiều thành phần, vừa hợp tác vừa cạnh tranh. Về xã hội, cơ cấu xã hội - giai cấp có sự biến đổi sâu sắc, bên cạnh các giai cấp cơ bản như công nhân, nông dân, tầng lớp trí thức, còn xuất hiện các tầng lớp xã hội mới như doanh nhân, tiểu chủ. Đây là thời kỳ diễn ra cuộc đấu tranh gay gắt giữa con đường xã hội chủ nghĩa và tư bản chủ nghĩa trên mọi lĩnh vực. Chính sự đan xen phức tạp này đòi hỏi phải nhận thức một cách biện chứng, tránh những quan điểm giản đơn, chủ quan duy ý chí trong quá trình xây dựng xã hội mới.

III. Phương pháp phân tích Dân chủ và Nhà nước XHCN hiệu quả

Để phân tích hiệu quả các nội dung cốt lõi về dân chủ xã hội chủ nghĩanhà nước xã hội chủ nghĩa, cần tiếp cận một cách hệ thống. Đầu tiên, phải nắm vững quá trình ra đời và phát triển của dân chủ trong lịch sử, từ dân chủ nguyên thủy đến dân chủ chủ nô, dân chủ tư sản và đỉnh cao là dân chủ xã hội chủ nghĩa. Điều này giúp nhận thức rõ tính ưu việt của nền dân chủ mới. Tiếp theo, cần phân tích bản chất của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa trên ba phương diện: chính trị, kinh tế và tư tưởng - văn hóa. Tương tự, khi nghiên cứu về nhà nước xã hội chủ nghĩa, cần làm rõ sự ra đời, bản chất và các chức năng của nó, đặc biệt là mối quan hệ giữa chức năng trấn áp và chức năng tổ chức, xây dựng. Trọng tâm của phương pháp phân tích là làm sáng tỏ mối quan hệ không thể tách rời: dân chủ là cơ sở, nền tảng cho việc xây dựng nhà nước, và nhà nước là công cụ hữu hiệu nhất để thực thi và bảo vệ nền dân chủ. Phương pháp này giúp xây dựng một cái nhìn toàn diện và sâu sắc, là nền tảng để vận dụng vào thực tiễn xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam.

3.1. Luận giải bản chất nền dân chủ xã hội chủ nghĩa

Bản chất của dân chủ xã hội chủ nghĩa được thể hiện thống nhất trên các mặt. Về chính trị, đó là sự lãnh đạo của giai cấp công nhân thông qua đội tiên phong là Đảng Cộng sản đối với toàn xã hội, nhằm thực hiện quyền lực và lợi ích của toàn thể nhân dân. Về kinh tế, nó dựa trên chế độ công hữu về những tư liệu sản xuất chủ yếu, xóa bỏ áp bức bóc lột, phân phối theo lao động là chủ yếu. Về tư tưởng - văn hóa, nền dân chủ này lấy hệ tư tưởng Mác - Lênin làm chủ đạo, kế thừa tinh hoa văn hóa dân tộc và tiếp thu các giá trị văn minh nhân loại, tạo điều kiện cho con người phát triển toàn diện. Đây là nền dân chủ vừa mang bản chất giai cấp công nhân sâu sắc, vừa có tính nhân dân rộng rãi và tính dân tộc.

3.2. Các chức năng cơ bản của nhà nước xã hội chủ nghĩa

Nhà nước xã hội chủ nghĩa thực hiện hai chức năng cơ bản. Chức năng giai cấp (trấn áp) là sử dụng bạo lực cách mạng để trấn áp sự phản kháng của các thế lực thù địch, bảo vệ thành quả cách mạng. Tuy nhiên, đây không phải là chức năng chủ yếu. Chức năng xã hội (tổ chức và xây dựng) mới là quan trọng nhất. Như V.I. Lênin đã chỉ ra, điều cốt lõi là chính quyền mới phải “đưa ra được và thực hiện được kiểu tổ chức lao động xã hội cao hơn”. Do đó, nhà nước tập trung vào việc tổ chức, quản lý kinh tế, văn hóa, xã hội, cải tạo xã hội cũ và xây dựng thành công xã hội mới, mang lại cuộc sống ấm no, hạnh phúc cho nhân dân.

3.3. Mối quan hệ biện chứng giữa Dân chủ và Nhà nước XHCN

Dân chủ xã hội chủ nghĩanhà nước xã hội chủ nghĩa có mối quan hệ thống nhất biện chứng. Dân chủ là cơ sở, nền tảng của nhà nước. Chỉ có dân chủ mới đảm bảo quyền lực nhà nước thực sự thuộc về nhân dân, ngăn chặn sự tha hóa quyền lực. Ngược lại, nhà nước là công cụ chính trị sắc bén nhất để thực hiện quyền làm chủ của nhân dân. Nhà nước thể chế hóa ý chí và nguyện vọng của nhân dân thành pháp luật, tổ chức thực hiện và dùng sức mạnh của mình để bảo vệ các quyền dân chủ. Thiếu dân chủ, nhà nước sẽ trở nên chuyên chế, quan liêu. Thiếu nhà nước vững mạnh, các quyền dân chủ sẽ không thể được thực thi và bảo vệ trên thực tế.

IV. Bí quyết nắm vững cơ cấu xã hội và liên minh giai cấp

Chủ đề cơ cấu xã hội - giai cấpliên minh giai cấp là một trọng tâm của giáo trình chủ nghĩa xã hội khoa học. Bí quyết để nắm vững phần này là hiểu rõ vị trí then chốt của nó. Cơ cấu xã hội - giai cấp là cơ sở hạ tầng xã hội, quyết định đến các mối quan hệ về quyền lực, sở hữu và quản lý, do đó nó chi phối tất cả các loại hình cơ cấu xã hội khác. Cần tập trung vào việc phân tích các quy luật biến đổi của cơ cấu này trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Sự biến đổi này vừa phức tạp, vừa đa dạng, vừa tuân theo logic của sự phát triển kinh tế. Trọng tâm của chương này là lý giải tính tất yếu khách quan của liên minh công nông trí thức. Đây không phải là một khẩu hiệu chính trị mà là một nguyên tắc chiến lược, một quy luật tồn tại và phát triển của cách mạng xã hội chủ nghĩa, đã được các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin như C. Mác, Ph. Ăngghen và đặc biệt là V.I. Lênin tổng kết từ thực tiễn. Nắm vững những luận điểm này giúp hiểu rõ nền tảng chính trị - xã hội của nhà nước và động lực của công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội.

4.1. Vị trí quan trọng của cơ cấu xã hội giai cấp

Cơ cấu xã hội - giai cấp giữ vị trí quan trọng hàng đầu trong hệ thống cơ cấu xã hội. Nó gắn liền với các quan hệ sản xuất, sở hữu tư liệu sản xuất, tổ chức quản lý và phân phối sản phẩm. Chính vì vậy, nó liên quan trực tiếp đến các đảng phái chính trị và nhà nước. Bất kỳ sự thay đổi nào trong cơ cấu kinh tế cũng tất yếu dẫn đến sự biến đổi của cơ cấu xã hội - giai cấp, từ đó tác động đến toàn bộ đời sống xã hội. Vì thế, nghiên cứu cơ cấu này là cơ sở khoa học để xây dựng các chính sách phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội phù hợp cho từng giai đoạn lịch sử.

4.2. Quy luật biến đổi trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội

Trong thời kỳ quá độ, cơ cấu xã hội - giai cấp biến đổi theo ba quy luật chính. Một là, nó biến đổi gắn liền và bị quy định bởi cơ cấu kinh tế. Hai là, nó biến đổi một cách phức tạp, đa dạng, làm xuất hiện nhiều tầng lớp xã hội mới bên cạnh các giai cấp cũ. Ba là, các giai cấp, tầng lớp vừa tồn tại mâu thuẫn, đấu tranh, vừa liên minh, hợp tác với nhau, dần xích lại gần nhau, hướng tới xóa bỏ bất bình đẳng xã hội. Trong quá trình đó, giai cấp công nhân giữ vai trò chủ đạo, tiên phong.

4.3. Tính tất yếu lịch sử của liên minh công nông trí thức

Liên minh giữa giai cấp công nhân, giai cấp nông dân và tầng lớp trí thức là một tất yếu khách quan của cách mạng xã hội chủ nghĩa. Xét về chính trị, đây là cơ sở để tập hợp lực lượng, giành và giữ vững chính quyền. V.I. Lênin đã khẳng định: “Nguyên tắc cao nhất của chuyên chính là duy trì khối liên minh giữa giai cấp vô sản và nông dân”. Xét về kinh tế, liên minh này tạo ra động lực để xây dựng nền kinh tế mới, phát triển lực lượng sản xuất, thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Giai cấp công nhân là lực lượng lãnh đạo, nông dân là lực lượng cơ bản, và trí thức đóng vai trò quan trọng trong việc ứng dụng khoa học công nghệ. Khối liên minh công nông trí thức vững chắc là nền tảng chính trị - xã hội của nhà nước xã hội chủ nghĩa.

V. Cách xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam trong thực tiễn

Việc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam là một quá trình vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh vào điều kiện cụ thể của đất nước. Thực tiễn này thể hiện rõ nét qua việc xây dựng và hoàn thiện nền dân chủ xã hội chủ nghĩaNhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Ngay sau Cách mạng Tháng Tám, chế độ dân chủ nhân dân đã được xác lập. Trải qua quá trình đổi mới, nhận thức của Đảng về dân chủ ngày càng sâu sắc, khẳng định “Dân chủ xã hội chủ nghĩa là bản chất của chế độ ta, vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển đất nước”. Quá trình này được thực hiện thông qua việc xây dựng một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa thực sự của dân, do dân, vì dân. Nhà nước này hoạt động trên cơ sở thượng tôn pháp luật, đảm bảo quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát chặt chẽ. Toàn bộ hệ thống chính trị xã hội chủ nghĩa vận hành theo tư tưởng “lấy dân làm gốc”, phát huy quyền làm chủ của nhân dân trên mọi lĩnh vực, tạo thành sức mạnh tổng hợp để thực hiện mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.

5.1. Đặc điểm nền dân chủ xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam

Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam có những đặc điểm nổi bật. Bản chất của nó là tất cả quyền lực đều thuộc về nhân dân, “dân là gốc”. Dân chủ vừa là mục tiêu, vừa là động lực phát triển. Dân chủ luôn đi đôi với kỷ luật, kỷ cương và được thể chế hóa bằng pháp luật. Quyền làm chủ của nhân dân được thực hiện thông qua hai hình thức chính: dân chủ gián tiếp (thông qua Quốc hội, Hội đồng nhân dân) và dân chủ trực tiếp. Hình thức dân chủ trực tiếp ngày càng được phát huy mạnh mẽ qua phương châm “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng”. Đây là một quá trình không ngừng được củng cố và hoàn thiện, đảm bảo quyền làm chủ của người dân ngày càng thực chất và hiệu quả.

5.2. Xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN của dân do dân vì dân

Việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam có các đặc điểm cơ bản. Thứ nhất, đây là nhà nước của dân, do dân, vì dân, đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Thứ hai, quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp. Thứ ba, nhà nước được tổ chức và hoạt động dựa trên Hiến pháp và pháp luật, đảm bảo tính tối thượng của pháp luật. Thứ tư, nhà nước tôn trọng và bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Cuối cùng, nhà nước đẩy mạnh đấu tranh phòng, chống tham nhũng, lãng phí, xây dựng bộ máy trong sạch, vững mạnh, phục vụ nhân dân.

VI. Hướng dẫn ôn tập CNXHKH hiệu quả với đề cương và trắc nghiệm

Để đạt kết quả cao khi học và thi môn chủ nghĩa xã hội khoa học, việc có một chiến lược ôn tập hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Bước đầu tiên là hệ thống hóa toàn bộ kiến thức, đặc biệt là các nội dung cốt lõi trong phần 2 của giáo trình. Cần tập trung vào bản chất của dân chủ xã hội chủ nghĩa, chức năng của nhà nước xã hội chủ nghĩa, quy luật biến đổi của cơ cấu xã hội - giai cấp và tính tất yếu của liên minh công nông trí thức. Sau khi đã nắm vững lý thuyết, hãy chủ động xây dựng một đề cương ôn tập chi tiết theo từng chương, từng vấn đề. Đây là cách tốt nhất để sắp xếp kiến thức một cách logic và dễ nhớ. Cuối cùng, việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như slide bài giảng để nắm bắt ý chính và bộ câu hỏi trắc nghiệm cnxhkh để kiểm tra, củng cố kiến thức là không thể thiếu. Luyện tập thường xuyên với các câu hỏi trắc nghiệm không chỉ giúp ghi nhớ lâu hơn mà còn rèn luyện kỹ năng làm bài thi, giúp phát hiện những lỗ hổng kiến thức để kịp thời bổ sung.

6.1. Tổng hợp các nội dung cốt lõi của giáo trình cần ghi nhớ

Để việc ôn tập đạt hiệu quả cao, cần tập trung vào các nội dung cốt lõi sau: 1) Bản chất nền dân chủ xã hội chủ nghĩa (trên 3 mặt chính trị, kinh tế, văn hóa - xã hội) và sự khác biệt với dân chủ tư sản. 2) Bản chất và chức năng của nhà nước xã hội chủ nghĩa, nhấn mạnh chức năng tổ chức xây dựng là chủ yếu. 3) Các quy luật biến đổi của cơ cấu xã hội - giai cấp trong thời kỳ quá độ. 4) Tính tất yếu và nội dung của khối liên minh công nông trí thức. 5) Đặc điểm và phương hướng xây dựng dân chủ và nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Đây là những kiến thức nền tảng, thường xuất hiện trong các câu hỏi thi.

6.2. Mẹo sử dụng slide bài giảng và trắc nghiệm CNXHKH

Hãy sử dụng các tài liệu ôn tập một cách thông minh. Với slide bài giảng, hãy dùng nó như một sườn bài, giúp nắm bắt các đề mục và luận điểm chính một cách nhanh chóng. Không nên chỉ học thuộc slide mà cần đọc giáo trình để hiểu sâu vấn đề. Đối với các bộ câu hỏi trắc nghiệm cnxhkh, hãy xem đây là công cụ tự đánh giá. Sau mỗi chương học, hãy làm bài kiểm tra trắc nghiệm để xem mức độ hiểu bài của mình. Ghi lại những câu sai và tìm hiểu kỹ lý do tại sao sai. Lặp lại quá trình này giúp kiến thức được khắc sâu và biến thành phản xạ, từ đó tự tin hơn khi bước vào kỳ thi.

22/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 4 DÂN CHỦ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VÀ NHÀ NƯỚC XÃ HỘI CHỦ NGHĨA A. Về kiến thức: Sinh viên nắm được bản chất nền đản chủ xã hội chủ nghĩa và nhà nước xã hội chủ nghĩa nói chung, ở Việt Nam nói riêng. Về kỹ năng: Biết vận dụng những tri thức đã học vào việc phân tích những vấn đề thực tiễn liên quan đến xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, nhà nước xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam và nhiệm vụ của cá nhân. Về tư tưởng: Sinh viên khẳng định bản chất tiến bộ của nến dân chủ xã hội chủ nghĩa, nhà nước xã hội chủ ngiña; có thái độ phê phán những quan điểm sai trái phủ nhận tính chất tiến bộ của nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, nha rước xã hội chủ nghĩa nói chung, 6 Việt Nam nói riêng.

NOI DUNG J- DAN CHÚ VÀ DÁN CHỦ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA 1. Dân chú và sự ra đời, phát triển của dân chủ 4) Quan niém về dân chủ 125 Thuật ngữ dân chủ ra đời vào khoảng thế kỷ VII - VỊ trước Công nguyên. Các nhà tư tưởng Hy Lạp cổ đại đã dùng cụm từ “đemoskratos” để nói đến dân chủ, trong đó “demos” là nhân dân (danh từ) và “kratos” là cai trị (động từ). Theo đó, đân chủ được hiểu là nhân dân cai trí, sau này được các nhà chính trị gọi giản lược là quyền lực của nhân dân, hay quyền lực thuộc về nhân dân.

Nội dung trên của khái niệm dân chủ về cơ bản vẫn giữ nguyên cho đến ngày nay. Điểm khác biệt eơ bản giữa cách hiểu về dân chủ thời cổ đại và hiện nay là ở tính chất trực tiếp của mối quan hệ sở hữu quyền lực công cộng và cách hiểu về nội hàm của khái niệm nhân dân. Từ việc nghiên cứu các chế độ dân chủ trong lịch sử và thực tiễn lãnh đạo cách mạng xã hội chủ nghĩa, các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác - Lênin cho rằng, dân chủ là sản phẩm và là thành quả của quá trình đấu tranh giai cấp cho những giá trị tiến bộ của nhân loại, là một hình thức tổ chức nhà nước của giai cấp cầm quyền, là một trong những nguyên tắc hoạt động của các tổ chức chính trị - xã hội. Tựu trung lại, theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin dân chủ có một số nội dung cơ bản sau đây: Thứ nhất, về phương điện quyển lực, đân chủ là quyền lực thuộc về nhân dân, nhân dân là chủ nhân của nhà nước.

Dân chủ là quyền lợi của nhân dân - quyền dân chủ được hiểu theo nghĩa rộng. Quyền lợi căn bản nhất của nhân dân chính là quyền lực nhà nước thuộc sở hữu của nhân dân, của xã hội; bộ máy nhà nước phải vì nhân dân, 126 vị xã hội mà phục vụ. Và do vậy, chi khi moi quyền lực nhà nước thuộc về nhân dán thì khi đó mới có thé dam bao về căn bản việc nhân dân được hướng quyền làm chủ với tư cách một quyền lợi, Thứ bai, trên phương diện chế độ xã hội và trong lĩnh vực chính trị, dân chú là một hình thức hay hình thái nhà nước, là chính thế dân chú hay chế độ dân chủ. Thứ ba, trén phương diện tố chức và quần lý xã hội, dan chi là một nguyên tắc- nguyên tắc dân chủ.

Nguyên tắc này kết hợp vối nguyên tắc tập trung đề hình thành nguyên tác tập trung dan chú trong tổ chức và quản lý xã hội. Chủ nghĩa Mác - Lênin nhấn mạnh, dân chủ với những nội dung nêu trên phải được coi là mục tiêu, là tiền dé và cũng là phương tiện đế vươn tới tự do, giải phóng con ngưỡi, giải phóng giai cấp và giải phóng xã hội. Dân chủ với tư cách một hình thức tố chức thiết chế chính trị, một hình thức hay hình thái nhà nước, nó là một phạm trù lịch sử, ra đời và phát triển gắn liền với nhà nước và mất đi khi nhà nước tiêu vong. Song, dân chủ với tư cách một giá trị xã hội, nó là một phạm trù vĩnh viễn, tồn tại và phát triển cùng với sự tỗn tại và phát triển của con người, cúa xã hội loài người.

Chừng nào con người và xã hội loài ngưỡi còn tổn tại, chừng nào mà nền văn minh nhân loại chưa bị diệt vong thì chừng đó dân chủ vẫn còn tổn tại với tư cách một giá trị nhân loại chung. Trên œø sỡ của chủ nghĩa Mác - Lênin và điều kiện cụ thế của Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã phát triển dân chú theo hướng: (1) Dân chủ là một giá trị nhân loại chung. 127 Khi coi dân chủ là một giá trị xã hội mang tính toàn nhân loại, Người đã khẳng định: Dân chủ là dân là chủ và dân làm chủ. Người nói: “Nước ta là nước dân chủ, địa vị cao nhất là dân, vì dân là chủ”, (3) Dân chủ là một thể chế chính trị một chế độ xã hội.

Người khẳng định: “Chế độ ta là chế độ dân chủ, tức là nhân dân là người chủ, mà Chính phủ là người đày tớ trung thành của nhân dân”. Rằng, “chính quyền dân chủ có nghĩa là chính quyền do người dân làm chủ”; và một khi nước ta đã trở thành một nước dân chủ, “chúng ta là dân chủ” thì dân chủ là “dân làm chủ” và “Dân làm chủ thì Chủ tịch, bộ trưởng, thứ trưởng, ủy viên này khác là làm gì? Làm đày tớ. Làm đày tớ cho nhân dân, chứ không phải là làm quan cách mạng”. Dân chủ có nghĩa là mọi quyền hạn đều thuộc về nhân dân.

Dân phải thực sự là chủ thể của xã hội và hơn nữa, dân phải được làm chủ một cách toàn diện: Làm chủ nhà nước, làm chủ xã hội và làm chủ chính bản thân mình, làm chủ và sở hữu mọi năng lực sáng tạo của mình với tư cách chủ thể đích thực của xã hội. Mặt khác, dân chủ phải bao quát tất cả các lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội, từ dân chủ trong kinh tế, dân chủ trong chính trị đến dân chủ trong xã hội và dân chủ trong đời sống văn hóa - tỉnh thần, tư tưởng, trong đó hai lĩnh vực quan trọng hàng đầu 1. Hỗ Chí Minh: Toàn tập, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2011, t.

Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđủ, t. Hồ Chí Minh: Toàn tập, Sđd, t. 128 và nổi bật nhất là dân chủ trong kinh tế và dân chủ trong chính trị. Dân chủ trong hai lĩnh vực này quy định và quyết định dân chủ trong xã hội và dân chủ trong đời sống văn hóa - tỉnh thần, tư tưởng.

Không chỉ thế, dân chủ trong kinh tế và dân chủ trong chính trị còn thể hiện trực tiếp quyển con người (nhân quyền) và quyển công dân (dân quyền) của người dan, khi dân thực sự là chủ thể xã hội và làm chủ xã hội một cách đích thực. Trên cơ sở những quan niệm dân chủ nêu trên, nhất là tư tưởng dân chủ của Hồ Chí Minh, Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương xây dựng chế độ dân chủ xã hội chủ nghĩa, mở rộng và phát huy quyển làm chủ của nhân dân. Trong công cuộc đổi mới đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa, khi nhấn mạnh phát huy dân chủ để tạo ra một động lực mạnh mẽ cho sự phát triển đất nước, Đảng ta đã khẳng định: “trong toàn bộ hoạt động của mình, Đảng phải quán triệt tư tưởng “lấy dân làm gốc”, xây dựng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân lao động”, Trong thời kỳ đổi mới, nhận thức về dân chủ của Đảng Cộng sản Việt Nam có những bước phát triển mới: “Toàn bộ tổ chức và hoạt động của hệ thống chính trị nước ta trong giai đoạn mới là nhằm xây dựng và từng bước hoàn thiện nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, bảo dam quyền lực thuộc về nhân dan. Dan chu gan liền với công bằng xã hội phải được thực hiện trong thực tế cuộc sống trên tất cả các 1.

Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đẳng toàn tập, Sdd, t.362, 129 lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội thông qua hoạt động của Nhà nước do nhân dân cử ra và bằng các hình thức dân chủ trực tiếp. Dân chủ đi đôi với kỷ luật, kỷ cương, phải được thể chế hóa bằng pháp luật và được pháp luật bảo đảm”), Từ những cách tiếp cận trên, có thể hiểu: Dân chủ là một giá trị xã hội phản ánh những quyền cơ bản của con người; là một hình thức tổ chức nhà nước của giai cấp cầm quyền; có quá trình ra đời, phát triển cùng với lịch sử xã hội nhân loại. b) Sự ra đòi, phát triển của dân chủ Nhu cầu về dân chủ xuất hiện từ rất sớm trong xã hội tự quần của cộng đồng thị tộc, bộ lạc. Trong chế độ cộng sản nguyên thủy đã xuất hiện hình thức manh nha của dân chủ mà Ph.

Ăngghen gọi là “dân chủ nguyên thủy, hay còn gọi là “dân chủ quân sự". Đặc trưng cơ bản của hình thức dân chủ này là nhân dân bầu ra thủ lĩnh quân sự thông qua “Đại hội nhân dân”. Trong “Đại hội nhân dân”. mọi người đều có quyền phát biểu và tham gia quyết định bằng cách giơ tay hoặc hoan hô, ở đó “Đại hội nhân dân” và nhân dân có quyền lực thật sự (nghĩa là có dân chủ).

mặc dù trình độ sản xuất còn kém phát triển. Khi trình độ của lực lượng sản xuất phát triển dẫn tới sự ra đời của chế độ tư hữu và sau đó là giai cấp đã làm cho hình thức “dân chủ nguyên thủy” tan rã, nền dân chủ 1. Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đảng toàn tập, Sdd, t. 130 chủ nô ra đời.

Nền dân chủ chủ nô được tổ chức thành nhà nước với đặc trưng là dân tham gia bầu ra nhà nước. Tuy nhiên, “Dân là ai?”, theo quy định của giai cấp cầm quyền chỉ gồm giai cấp chủ nô và phần nào thuộc về các công dân tự do (tăng lữ, thương gia và một số trí thức). Đa số còn lại không phải là “dân” mà là “nô lệ”. Họ không được tham gia vào công việc nhà nước.

Như vậy, về thực chất, dân chủ chủ nô cũng chỉ thực hiện dân chủ cho thiểu số, quyền lực của dân đã bó hẹp nhằm duy trì, bảo vệ, thực hiện lợi ích của “dân” mà thôi. Cùng với sự tan rã của chế độ chiếm hữu nô lệ, lịch sử xã hội loài người bước vào thời kỳ đen tối với sự thống trị của nhà nước chuyên chế phong kiến, chế độ dân chủ chủ nô đã bị xóa bỏ và thay vào đó là chế độ độc tài chuyên chết phong kiến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ