Giáo trình chế biến món ăn truyền thống 1 nghề kỹ thuật chế biến món ăn trình độ trung cấp

Giáo trình chế biến món ăn truyền thống cung cấp kiến thức chuyên môn về kỹ thuật nấu ăn trình độ trung cấp với các công thức và phương pháp thực hành.

Chuyên ngành

Kỹ thuật chế biến món ăn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2018

44
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. Bài 1: Lựa chọn và sơ chế thực phẩm

2. Bài 2: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp luộc

3. Bài 3: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp chần (nhúng)

4. Bài 4: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp hấp

5. Bài 5: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp kho, rim, om

6. Bài 6: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp ninh, hầm

7. Bài 7: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp nấu

8. Bài 8: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp chiên ngập chất béo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giáo Trình Chế Biến Món Ăn Truyền Thống Trung Cấp

Giáo trình Chế biến món ăn truyền thống trình độ trung cấp nghề Kỹ thuật chế biến món ăn cung cấp kiến thức và kỹ năng cơ bản về lựa chọn thực phẩm, chế biến món ăn truyền thống. Tài liệu này được biên soạn theo yêu cầu của chương trình trình độ trung cấp. Giáo trình bao gồm các bài học về lựa chọn và sơ chế thực phẩm, cũng như các phương pháp chế biến như luộc, chần, hấp, kho, rim, om, ninh, hầm, nấu, và chiên ngập dầu. Giáo trình này cung cấp cho người học các kiến thức về lựa chọn thực phẩm và kỹ thuật sơ chế, một số phương pháp làm chín thực phẩm như luộc, chần, hấp, kho, rim, om, ninh, hầm, nấu, chiên ngập dầu. Mục tiêu là trang bị cho học viên kiến thức, kỹ năng thực hành và năng lực tự chủ, trách nhiệm trong công việc. Mục tiêu mô đun: Kiến thức + Trình bày được phương pháp sơ chế thực phẩm động, thực vật cho phù hợp với yêu cầu kỹ thuật chế biến món ăn; + Trình bày được các phương pháp làm chín thực phẩm. - Kỹ năng: + Phân loại, lựa chọn và sơ chế, cắt thái các nguyên liệu động, thực vật cơ bản; + Thực hiện chế biến được các món ăn theo đúng quy trình kỹ thuật, tiết kiệm nguyên liệu, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và an toàn lao động. Năng lực tự chủ và trách nhiệm: + Vận dụng linh hoạt, sáng tạo phương pháp và kỹ thuật chế biến thực phẩm vào thực tế; + Có khả năng làm việc độc lập đảm bảo thực hiện công việc chính xác,đúng yêu cầu kỹ thuật.

1.1. Vị trí và tầm quan trọng của Chế biến món ăn truyền thống

Mô đun Chế biến món ăn truyền thống được học sau khi hoàn thành mô đun cắt tỉa, đóng vai trò quan trọng trong chương trình đào tạo nghề kỹ thuật chế biến món ăn hệ trung cấp. Đây là nội dung thi tốt nghiệp. Nó cung cấp kiến thức và kỹ năng cơ bản về lựa chọn thực phẩmchế biến món ăn truyền thống, là nền tảng cho các mô đun nâng cao. Theo tài liệu gốc, mô đun này “là mô đun quan trọng trong chương trình đào tạo nghề chế biến món ăn, là nội dung thi tốt nghiệp.”

1.2. Mục tiêu kiến thức và kỹ năng trong giáo trình

Giáo trình đặt ra mục tiêu rõ ràng về kiến thức và kỹ năng. Học viên cần trình bày được phương pháp sơ chế thực phẩm động, thực vật phù hợp với yêu cầu kỹ thuật chế biến món ăn. Kỹ năng bao gồm phân loại, lựa chọn, sơ chế, cắt thái nguyên liệu cơ bản, và thực hiện chế biến món ăn theo đúng quy trình kỹ thuật, tiết kiệm nguyên liệu và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Tài liệu nhấn mạnh sự cần thiết của việc “Thực hiện chế biến được các món ăn theo đúng quy trình kỹ thuật, tiết kiệm nguyên liệu, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và an toàn lao động.”

II. Thách Thức Trong Dạy và Học Chế Biến Món Ăn Truyền Thống

Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để truyền đạt chính xác các công thức và kỹ thuật chế biến món ăn truyền thống. Nhiều công thức món ăn Việt được truyền miệng qua nhiều thế hệ, thiếu sự chuẩn hóa về nguyên liệu và quy trình. Điều này dẫn đến sự khác biệt lớn về hương vị và chất lượng món ăn giữa các vùng miền và thậm chí giữa các gia đình. Hơn nữa, việc đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm trong quá trình chế biến cũng là một thách thức không nhỏ. Nguyên liệu tươi ngon, quy trình chế biến sạch sẽ, và bảo quản đúng cách là những yếu tố then chốt để tạo ra những món ăn không chỉ ngon mà còn an toàn cho sức khỏe. Sự am hiểu về văn hóa ẩm thực Việt Nam cũng là yếu tố quan trọng, giúp người học không chỉ nắm vững kỹ thuật mà còn hiểu được giá trị tinh thần của từng món ăn.

2.1. Sự khác biệt về công thức và kỹ thuật chế biến

Sự đa dạng của ẩm thực Việt Nam tạo ra sự khác biệt lớn về công thức và kỹ thuật chế biến. Cùng một món ăn, nhưng cách chế biến ở miền Bắc, miền Trung và miền Nam có thể hoàn toàn khác nhau. Giáo trình cần bao quát được sự đa dạng này, đồng thời cung cấp những công thức chuẩn mực nhất, đồng thời khuyến khích sự sáng tạo và linh hoạt trong quá trình thực hành.

2.2. Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm trong chế biến

Vệ sinh an toàn thực phẩm là yếu tố sống còn trong ngành chế biến món ăn. Giáo trình cần trang bị cho học viên kiến thức và kỹ năng về lựa chọn nguyên liệu tươi ngon, quy trình chế biến sạch sẽ, bảo quản thực phẩm đúng cách, và phòng ngừa các nguy cơ ngộ độc thực phẩm. Theo tài liệu, việc “đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và an toàn lao động” là một trong những mục tiêu quan trọng của mô đun.

2.3. Duy trì và phát huy giá trị văn hóa ẩm thực Việt

Mỗi món ăn truyền thống đều mang trong mình những giá trị văn hóa và lịch sử riêng. Giáo trình cần giúp học viên hiểu được ý nghĩa của từng món ăn, từ đó trân trọng và phát huy những giá trị văn hóa này. Việc tìm hiểu về “văn hóa ẩm thực Việt Nam” giúp học viên có cái nhìn sâu sắc hơn về nghề nghiệp của mình.

III. Phương Pháp Lựa Chọn và Sơ Chế Thực Phẩm Theo Tiêu Chuẩn

Lựa chọn và sơ chế thực phẩm là bước quan trọng quyết định chất lượng món ăn. Giáo trình dạy nghề nấu ăn cần hướng dẫn chi tiết cách lựa chọn rau củ quả tươi ngon, thủy hải sản tươi sống, và thịt gia súc gia cầm đảm bảo an toàn. Bên cạnh đó, cần hướng dẫn kỹ thuật sơ chế phù hợp với từng loại thực phẩm, từ sơ chế rau củ quả đến sơ chế thịt cá, đảm bảo giữ được tối đa dinh dưỡng và hương vị tự nhiên của nguyên liệu. Ví dụ, với rau củ quả, cần “chọn rau tươi, không sâu bọ và tỳ vết” (tài liệu gốc).

3.1. Cách lựa chọn rau củ quả tươi ngon và an toàn

Rau củ quả tươi ngon cần có màu sắc tươi sáng, không bị héo úa, dập nát, sâu bệnh. Nên chọn rau củ quả đúng mùa vụ để đảm bảo chất lượng tốt nhất và giá cả hợp lý. Ưu tiên lựa chọn rau củ quả có nguồn gốc rõ ràng, được chứng nhận an toàn. Giáo trình cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “Chọn rau tươi, không sâu bọ và tỳ vết”.

3.2. Kỹ thuật sơ chế và bảo quản rau củ quả đúng cách

Sơ chế rau củ quả đúng cách giúp loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và các chất độc hại, đồng thời giữ được tối đa dinh dưỡng. Rửa rau củ quả dưới vòi nước chảy mạnh, ngâm nước muối loãng, hoặc sử dụng các loại dung dịch rửa rau quả chuyên dụng. Bảo quản rau củ quả trong tủ lạnh ở nhiệt độ thích hợp để kéo dài thời gian sử dụng.

3.3. Lựa chọn và sơ chế thịt cá và thủy hải sản tươi sống

Thịt tươi ngon cần có màu sắc tươi sáng, không bị tái xanh hoặc thâm đen, không có mùi hôi. Cá tươi có mắt sáng, mang đỏ, vảy dính chặt. Thủy hải sản tươi sống cần còn sống hoặc vừa mới chết, không có mùi lạ. Sơ chế thịt cá bằng cách rửa sạch, loại bỏ phần không ăn được, và cắt thái theo yêu cầu của món ăn. Theo tài liệu gốc, “Cá: Nên chọn cá tươi, có những đặc điểm sau: - Mắt: Sáng, sạch và đầy. - Mang: Đỏ hồng, không có nhớt. - Vảy: Dính chặt vào thân, khó gỡ, màu sáng.”

IV. Hướng Dẫn Các Phương Pháp Chế Biến Món Ăn Truyền Thống Cơ Bản

Giáo trình cần trình bày chi tiết các phương pháp chế biến món ăn truyền thống cơ bản như luộc, chần, hấp, kho, rim, om, ninh, hầm, nấu, chiên ngập dầu. Mỗi phương pháp cần được mô tả rõ về khái niệm, nguyên lý, kỹ thuật thực hiện, và ứng dụng trong các món ăn cụ thể. Bên cạnh đó, cần phân tích ưu nhược điểm của từng phương pháp, giúp học viên lựa chọn phương pháp phù hợp với từng loại nguyên liệu và món ăn. Ví dụ, phương pháp luộc là “phương pháp làm chín các nguyên liệu thực phẩm trong chất lỏng sôi ở 100 C.”

4.1. Kỹ thuật luộc chần và hấp thực phẩm đúng cách

Luộc là phương pháp làm chín thực phẩm bằng cách đun sôi trong nước. Chần là phương pháp nhúng nhanh thực phẩm vào nước sôi rồi vớt ra. Hấp là phương pháp làm chín thực phẩm bằng hơi nước. Giáo trình cần hướng dẫn chi tiết về thời gian luộc, chần, hấp phù hợp với từng loại thực phẩm, cũng như cách nêm gia vị để món ăn thêm ngon miệng. Tài liệu nhấn mạnh: “Luộc là phương pháp làm chín các nguyên liệu thực phẩm trong chất lỏng sôi ở 100 C.”

4.2. Phương pháp kho rim om để tạo hương vị đậm đà

Kho, rim, om là các phương pháp chế biến thực phẩm trong môi trường nước sốt sệt, giúp tạo ra hương vị đậm đà, đặc trưng. Giáo trình cần hướng dẫn cách pha chế nước sốt, nêm gia vị, và điều chỉnh lửa để món ăn có màu sắc đẹp mắt và hương vị thơm ngon. Phương pháp kho: Thực phẩm được cắt thái hoặc khía, tẩm ướp gia vị thích hợp để thấm. Chọn loại xoong nồi có đáy dày, xếp thực phẩm đã được tẩm ướp lên, đậy vung kín.

4.3. Kỹ thuật ninh hầm và nấu các món súp truyền thống

Ninh, hầm là các phương pháp chế biến thực phẩm trong thời gian dài, giúp thực phẩm mềm nhừ và thấm đẫm hương vị. Nấu là phương pháp kết hợp nhiều nguyên liệu khác nhau để tạo ra món súp thơm ngon, bổ dưỡng. Giáo trình cần hướng dẫn cách ninh hầm xương để lấy nước dùng ngọt, cách phối hợp các loại rau củ quả để tạo ra món súp cân bằng dinh dưỡng. Ninh, hầm là phương pháp chế biến chậm trong môi trường nước, thực phẩm được làm chín bằng cách đun nhỏ lửa trong thời gian dài.

4.4. Bí quyết chiên ngập dầu giòn rụm không ngấm mỡ

Chiên ngập dầu là phương pháp làm chín thực phẩm bằng cách ngâm trong dầu nóng. Giáo trình cần hướng dẫn cách chọn dầu chiên phù hợp, cách điều chỉnh nhiệt độ dầu, và cách vớt thực phẩm ra để ráo dầu, giúp món ăn giòn rụm mà không bị ngấm mỡ. Chiên ngập chất béo là phương pháp chế biến nóng khô, thực phẩm được làm chín trong môi trường nhiều chất béo.

V. Ứng Dụng Chế Biến Các Món Ăn Truyền Thống Ba Miền

Giáo trình cần giới thiệu các món ăn truyền thống tiêu biểu của ba miền Bắc, Trung, Nam, giúp học viên hiểu được sự đa dạng và phong phú của ẩm thực Việt Nam. Mỗi món ăn cần được trình bày rõ về nguyên liệu, cách chế biến, và hương vị đặc trưng. Bên cạnh đó, cần khuyến khích học viên sáng tạo và biến tấu các món ăn truyền thống theo phong cách riêng của mình. Ví dụ: Món ăn truyền thống miền Bắc, Món ăn truyền thống miền Trung, Món ăn truyền thống miền Nam. Cần giới thiệu rõ về nguyên liệu, cách chế biến và hương vị đặc trưng của từng món ăn.

5.1. Món ăn đặc trưng của ẩm thực miền Bắc

Giới thiệu các món ăn như phở, bún chả, nem rán, bánh cuốn, và các món canh riêu cua, cá kho riềng. Phân tích hương vị thanh đạm, tinh tế của ẩm thực miền Bắc.

5.2. Hương vị đậm đà của ẩm thực miền Trung

Giới thiệu các món ăn như bún bò Huế, mì quảng, cao lầu, bánh xèo, và các món nem lụi, gỏi cá trích. Phân tích hương vị đậm đà, cay nồng của ẩm thực miền Trung.

5.3. Sự đa dạng của ẩm thực miền Nam

Giới thiệu các món ăn như bánh xèo, gỏi cuốn, bún mắm, lẩu mắm, và các món cá kho tộ, thịt kho tàu. Phân tích sự đa dạng về nguyên liệu và hương vị của ẩm thực miền Nam.

VI. Định Hướng Phát Triển Kỹ Năng Chế Biến Món Ăn Việt Nam

Giáo trình cần khuyến khích học viên không ngừng học hỏi, nâng cao trình độ chuyên môn, và sáng tạo ra những món ăn mới, mang đậm bản sắc cá nhân. Bên cạnh đó, cần trang bị cho học viên kiến thức về quản lý nhà hàng, marketing ẩm thực, và khởi nghiệp trong ngành chế biến món ăn, giúp họ có thể tự tin xây dựng sự nghiệp thành công. Đồng thời, cần cập nhật những xu hướng ẩm thực mới nhất trên thế giới, giúp học viên bắt kịp với sự phát triển của ngành.

6.1. Nâng cao kỹ năng và kiến thức chuyên môn

Khuyến khích học viên tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn, các cuộc thi ẩm thực, và các hoạt động giao lưu học hỏi kinh nghiệm với các đầu bếp nổi tiếng.

6.2. Phát triển kỹ năng quản lý và marketing ẩm thực

Trang bị cho học viên kiến thức về quản lý nhà hàng, quản lý nhân sự, quản lý chi phí, và marketing ẩm thực, giúp họ có thể tự tin khởi nghiệp trong ngành.

6.3. Cập nhật xu hướng ẩm thực mới nhất trên thế giới

Giúp học viên tiếp cận với những kỹ thuật chế biến mới, những nguyên liệu mới, và những phong cách trang trí món ăn hiện đại, giúp họ bắt kịp với sự phát triển của ngành.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UBND TỈNH BÌNH ĐỊNH TRƯỜNG CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ QUY NHƠN GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN:CHẾ BIẾN MÓN ĂN TRUYỀN THỐNG 1 NGHỀ: KỸ THUẬT CHẾ BIẾN MÓN ĂN TRÌNH ĐỘ TRUNG CẤP Ban hành kèm theo Quyết định số: 99/QĐ-CĐKTCNQN ngày 14 tháng 3 năm 2018 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn Bình Định, năm 2018 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. 1 LỜI GIỚI THIỆU Giáo trình Chế biến món ăn truyền thống 1 được biên soạn theo yêu cầu của chương trình trình độ Cao đẳng, Trung cấpnghề Kỹ thuật chế biến món ăn. Giáo trình này cung cấp cho người học các kiến thức về lựa chọn thực phẩm và kỹ thuật sơ chế, một số phương pháp làm chín thực phẩm như luộc, chần, hấp, kho, rim, om, ninh, hầm, nấu, chiên ngập dầu.

Giáo trình gồm các nội dung: Bài 1: Lựa chọn và sơ chế thực phẩm Bài 2: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp luộc Bài 3: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp chần Bài 4: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp hấp Bài 5: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp kho, rim, om Bài 6: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp ninh, hầm Bài 7: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp nấu Bài 8: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp chiên ngập chất béo Trong quá trình biên soạn tác giả đã tham khảo nhiều tài liệu của các trường đại học, cao đẳng, trung cấp chuyên nghiệp và dạy nghề, đồng thời cố gắng cập nhật những kiến thức mới. Tuy nhiên trong quá trình biên soạn, nội dung giáo trình không tránh khỏi những thiếu sót, kính mong nhận được sự đóng góp quý báu của người sử dụng để giáo trình được hoàn thiện hơn. Biên soạn Nguyễn Thị Ngọc Liêm 2 MỤC LỤC LỜI GIỚI THIỆU. 2 Bài 1: Lựa chọn và sơ chế thực phẩm.

Vị trí, mục đích, ý nghĩa công tác lựa chọn, sơ chế thực phẩm. Lựa chọn thực phẩm. Rau, củ, quả. Thuỷ, hải sản.

Gia súc, gia cầm. Sơ chế thực phẩm.1 Sơ chế các loại rau, củ, quả.2 Sơ chế một số loại thực phẩm động vật. 8 * Giải đông thực phẩm đông lạnh.9 *Sơ chế thực phẩm động vật ướp muối. 9 Bài 2: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp luộc.

Giới thiệu phương pháp luộc. Trình tự thực hiện. Bài tập thực hành. Chế biến món gà luộc.

Chế biến món gỏi cuốn.12 Câu hỏi ôn tập và bài tập:. 13 Bài 3: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp chần (nhúng). Giới thiệu phương pháp chần. Trình tự thực hiện.

Bài tập thực hành.Chế biến món củ quả chần. Chế biến món tôm nhúng nước dừa. 15 Câu hỏi ôn tập và bài tập:. 16 Bài 4: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp hấp.

Giới thiệu phương pháp hấp. Trình tự thực hiện.Bài tập thực hành.Chế biến món trứng hấp vân.Chế biến món xôi vò.Chế biến món ốc nhồi thịt. 20 3 Câu hỏi ôn tập và bài tập:. 20 Bài 5: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp kho, rim, om.

Giới thiệu phương pháp kho, rim, om.Trình tự thực hiện.Bài tập thực hành. Chế biến món thịt kho nước dừa. Chế biến món cá lóc kho tộ. Chế biến món cá lóc kho tộ.

Chế biến món tôm rim me. Chế biến món lươn om bắp chuối. 24 Câu hỏi ôn tập và bài tập:. 25 Bài 6: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp ninh, hầm.

Giới thiệu phương pháp ninh, hầm. Trình tự thực hiện. Bài tập thực hành.Chế biến món Phá lấu.Chế biến món Lẫu thập cẩm. Chế biến món bò kho.

Chế biến món bò nấu pa tê. 29 Câu hỏi ôn tập và bài tập:. Thực hiện chế biến món lẫu cá. 30 Bài 7: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp nấu.

Giới thiệu phương pháp nấu. Trình tự thực hiện. Bài tập thực hành. Chế biến món gà nấu đậu.

Chế biến món súp thập cẩm. Chế biến món gà nấu táo đỏ. 33 Câu hỏi ôn tập và bài tập:. 34 Bài 8: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp chiên ngập chất béo.

Giới thiệu phương pháp chiên ngập chất béo. Trình tự thực hiện.Bài tập thực hành.Chế biến món chạo tôm. Chế biến món chả giò hải sản. Chế biến món gà bọc xôi chiên.

37 Câu hỏi ôn tập và bài tập:. 38 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 39 4 5 GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN Tên mô đun: Chế biến món ăn truyền thống 1 Mã mô đun: MĐ 12 Thời gian mô đun: 135 giờ; (Lý thuyết: 30; Thực hành: 102; Kiểm tra: 3) Vị trí, tính chất, ý nghĩa và vai trò của mô đun: - Vị trí: Chế biến món ăn truyền thống 1 được học sau khi học xong mô đun cắt tỉa trong chương trình nghề kỹ thuật chế biến món ăn hệ trung cấp. - Tính chất: Là mô đun cung cấp kiến thức và kỹ năng cơ bản về lựa chọn thực phẩm, chế biến các món ăn truyền thống.

- Ý nghĩa và vai trò của mô đun: Mô đun này là mô đun quan trọng trong chương trình đào tạo nghề chế biến món ăn, là nội dung thi tốt nghiệp. Mục tiêu mô đun: - Kiến thức: + Trình bày được phương pháp sơ chế thực phẩm động, thực vật cho phù hợp với yêu cầu kỹ thuật chế biến món ăn; + Trình bày được các phương pháp làm chín thực phẩm. - Kỹ năng: + Phân loại, lựa chọn và sơ chế, cắt thái các nguyên liệu động, thực vật cơ bản; + Thực hiện chế biến được các món ăn theo đúng quy trình kỹ thuật, tiết kiệm nguyên liệu, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm và an toàn lao động. - Năng lực tự chủ và trách nhiệm: + Vận dụng linh hoạt, sáng tạo phương pháp và kỹ thuật chế biến thực phẩm vào thực tế; + Có khả năng làm việc độc lập đảm bảo thực hiện công việc chính xác,đúng yêu cầu kỹ thuật.

Nội dung mô đun: Nội dung tổng quát và phân bổ thời gian: Số Thời gian (giờ) Tên các bài trong mô đun TT TS LT TH KT 1 Bài 1: Lựa chọn và sơ chế thực phẩm 6 6 0 0 2 Bài 2: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp luộc 12 2 10 3 Bài 3: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp chần 12 2 10 4 Bài 4: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp hấp 12 2 9 1 5 Bài 5: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp kho, 24 6 18 rim, om 6 Bài 6: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp 21 6 14 1 ninh, hầm 7 Bài 7: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp nấu 24 3 21 8 Bài 8: Chế biến thực phẩm bằng phương pháp 24 3 20 1 chiên ngập chất béo Cộng 135 30 102 3 Nội dung chi tiết: 6 Bài 1: Lựa chọn và sơ chế thực phẩm Mã bài: MĐ12-01 Thời gian: 6 giờ (LT: 2, TH: 0, Tự học: 4) Giới thiệu: Kỹ thuật lựa chọn và sơ chế thực phẩm là công đoạn đầu tiên trong quá trình chế biến món ăn, do vậy chất lượng thực phẩm quyết định chất lượng món ăn. Bài học này giới thiệu phương pháp lựa chọn và kỹ thuật sơ chế một số thực phẩm thường sử dụng trong chế biến món ăn. Mục tiêu: - Trình bày được các loại thực phẩm dùng trong chế biến món ăn và những kiến thức về chất lượng thực phẩm; - Trình bày được những kiến thức về kỹ thuật lựa chọn thực phẩm động thực vật cho phù hợp với yêu cầu kỹ thuật chế biến món ăn; - Vận dụng linh hoạt, sáng tạo phương pháp và kỹ thuật chế biến thực phẩm vào thực tế; - Có khả năng làm việc độc lập đảm bảo thực hiện công việclựa chọn, sơ chế thực phẩm chính xác, đúng yêu cầu kỹ thuật. Nội dung chính: 1.

Vị trí, mục đích, ý nghĩa công tác lựa chọn, sơ chế thực phẩm 1. Vị trí Là công việc đầu tiên trong quá trình sản xuất, chế biến món ăn. Mục đích - Lựa chọn những thực phẩm đạt yêu cầu chất lượng, vệ sinh, an toàn, … - Loại bỏ những thực phẩm không đảm bảo yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm. - Lựa chọn những thực phẩm phù hợp với món ăn.

Ý nghĩa Ngăn ngừa, không để xảy ra ngộ độc thực phẩm và chọn lựa những thực phẩm tươi ngon có giá trị dinh dưỡng cao nhất và tốt nhất cho người sử dụng. Lựa chọn thực phẩm 1. Rau, củ, quả 1. Rau, củ, quả tươi Chọn rau tươi, không sâu bọ và tỳ vết.

- Rau tươi và già đúng mức có màu tươi sáng, dòn chắc, cầm nặng tay, không héo úa, bầm dập. - Rau củ và trái có vỏ thẳng, bóng. - Tránh mua các loại rau củ gọt vỏ và cắt sẵn. Rau, củ, quả khô Nên chọn những loại không sâu bọ, mọt đất, các đá sỏi lẫn vào.

Các loại đậu hạt nên chọn hạt đều đặn, nặng tay. Thuỷ, hải sản 1.Thuỷ, hải sản tươi sống * Cá: Nên chọn cá tươi, có những đặc điểm sau: - Mắt: Sáng, sạch và đầy. - Mang: Đỏ hồng, không có nhớt. - Vảy: Dính chặt vào thân, khó gỡ, màu sáng.

- Thịt cá: Săn cứng, đàn hồi tốt. Riêng các loại cá đồng phải còn sống, lội mạnh, vày cá bóng không bị trầy tróc. 7 * Tôm: Chọn tôm phải còn tươi, vỏ sáng, cứng dai và trơn láng, có màu xanh không bị ngã sang đỏ. Tôm ươn màu sắc hết bóng, vỏ rít, có mùi hôi đặc bệt, đầu rời ra và que càng dễ rụng.

* Cua, ghẹ: Chọn con thật chắc mới có thịt nhiều. Cua có đủ càng, chắc, càng không mọng nước, cua còn sống, khỏe mạnh. * Sò: Lựa con còn sống (sò há miệng và khi sờ vào thì miệng sò khép chặt lại). Sò chết sẽ có mùi hôi.

* Ốc: Lựa ốc còn sống (dùng tay đụng nhẹ vào mài ốc, ốc còn sống sẽ khép kín mà lại). Ốc mập thì mài ốc ở gần ngoài vỏ ốc, nếu ốc chết hoặc bị bệnh thì mài thụt sâu vào trong vỏ ốc. Ốc chết có mùi hôi. * Lươn: Chọn lươn đồng có da vàng, còn sống, thịt chắc.

* Mực: Chọn mực tươi có thân chắc, độ đàn hồi cao, mắt sáng, trong, mực có da sáng. Râu mực săn chắc và dính chặt vào thân. Thuỷ, hải sản khô, đông lạnh, ướp muối * Tôm khô: Nên chọn con vừa, đồng đều nhau, có mà đỏ hồng tự nhiên không bị thâm đen, không lẫn tạp chất. Lựa những con chắc, khô, không bị ẩm mốc.

* Cá, mực khô: Chọn loại có màu sáng, khô, chắc, không sâu bọ, không lẫn tạp chất, không có mùi hôi tanh, thối. * Các loại tôm, cá, mực đông lạnh phải có màu sáng, tươi, chắc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ