Tổng quan về giáo trình

Các bình diện của từ và từ tiếng Việt là công trình chuyên khảo học thuật của Giáo sư Đỗ Hữu Châu, được Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội ấn hành (in lần thứ hai vào năm 1997). Hội đồng xuất bản gồm Giám đốc Nguyễn Văn Thoả, Tổng biên tập Nghiêm Đình Vỳ, người nhận xét khoa học là GS. TS Nguyễn Lai và biên tập bản in là Nguyễn Thanh Tú.

Trong chương trình đào tạo đại học và sau đại học ngành Ngôn ngữ học, Sư phạm Ngữ văn và Việt Nam học, tài liệu này giữ vị trí trọng tâm của khối kiến thức Từ vựng học và Lý thuyết ngôn ngữ học đại cương. Mục tiêu đào tạo của giáo trình tập trung vào việc cung cấp khung lý thuyết phương pháp luận hiện đại nhằm xác định bản chất của từ, giải quyết các nghịch lý phân tách và tập hợp đơn vị trong ngôn ngữ học cấu trúc, đồng thời xây dựng hệ thống tiêu chí khoa học để nhận diện từ trong các ngôn ngữ không biến hình như tiếng Việt.

Giáo trình tiếp cận đối tượng từ quan điểm tín hiệu học (semiotics) và ngôn ngữ học cấu trúc - chức năng, kế thừa thành tựu của trường phái Nga - Xô viết và ngôn ngữ học phương Tây. Cấu trúc tổng thể của công trình được chia tách thành các bình diện trừu tượng (lexème) bao gồm: từ - chức năng, từ - ngữ nghĩa, từ - cấu tạo, từ - ngữ pháp, trước khi khảo sát quá trình hiện thực hóa các bình diện này thành bình diện cụ thể, biểu kiến trên ngữ lưu. Điểm đặc sắc về mặt học thuật của giáo trình là việc vận dụng lý thuyết nguyên mẫu (prototype) của ngữ nghĩa học nhận thức kết hợp với lý thuyết trung tâm - ngoại vi của Trường phái Ngôn ngữ học Praha để giải thích triệt để các hiện tượng trung gian, ranh giới mờ của từ phức và từ loại trong tiếng Việt.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Căn cứ văn bản tác phẩm, cấu trúc các phần lý thuyết trọng tâm được triển khai tuần tự theo mạch nhận thức luận:

  • Phần Mở đầu: Vấn đề TỪ trong Ngôn ngữ học: Phân tích thực trạng nhận diện từ trong lịch sử ngôn ngữ học. Tác giả chỉ ra hai thao tác nhận diện bắt buộc: phân tách trên trục tuyến tính và tập hợp trên trục trực tuyến (nhằm quy các tokens/occurrences về một đơn vị). Trích dẫn luận điểm của F. de Saussure về tính chất "không thể thấy ngay được" của thực thể ngôn ngữ, tác giả vạch rõ nghịch lý của nguyên tắc phân tích cú pháp. Phân tích các trường hợp biến đổi ngữ âm từ vựng học (như galosi - kalosi trong tiếng Nga, mwa - mwaz/mois trong tiếng Pháp) và biến đổi ngữ âm hình thái học (như hệ hình biến cách, chia động từ, hoặc các dạng bổ sung suppletion: chelovek - ljudi, idti - sel, aller - je vais). Khảo sát định nghĩa tính độc lập của L. Bloomfield và Ju. Maslov; phê phán xu hướng loại bỏ từ trong chủ nghĩa miêu tả Mỹ, ngữ pháp tạo sinh và ngữ nghĩa tạo sinh (Katz, Fodor, khái niệm formative, biến đổi vị từ Cause(X(Not(Alive))) thành Kill), cũng như quan điểm thay thế từ bằng "ngữ đoạn tự lập" (syntagme autonome) của A. Martinet hay sémantème của Ch. Bally. Kế thừa quan điểm của V. Vinogradov và A. Meillet để khẳng định từ là một hệ thống hình thái và ý nghĩa.
  • Chương thứ nhất: Từ - Chức năng: Tiếp cận từ dưới góc độ tín hiệu học. Tác giả khảo sát mô hình ba lĩnh vực của C.S. Peirce (kết học, nghĩa học, dụng học), phê phán sự thiên lệch kết học của chủ nghĩa cấu trúc cổ điển. Xác định từ là đơn vị duy nhất trực tiếp tổ chức thông điệp trong ngôn ngữ. Phân định ba nhóm chức năng: chức năng miêu tả (thông tin sự vật), chức năng dụng học (liên cá nhân, biểu thái, định vị thời - không, chỉ dẫn hành vi ngôn ngữ, quy tắc hội thoại) và chức năng kết học (tiểu từ ngữ pháp). Xác lập khái niệm "ngữ pháp phi miêu tả" (ngữ pháp của từ cảm, hô khởi, từ đưa đẩy như ơi, dạ, vâng) đối lập với ngữ pháp miêu tả thông thường.
  • Chương thứ hai: Từ - Ngữ nghĩa: Khảo sát ngữ nghĩa của từ miêu tả gồm nghĩa biểu vật, nghĩa biểu niệm và nghĩa ngữ pháp. Tác giả chứng minh tính từ vựng - ngữ pháp của từ thông qua cấu trúc biểu niệm (khái niệm khuôn từ loại của A.I. Smirnitskij). Cấu trúc biểu niệm là cấu trúc đồng thời của các nét nghĩa phạm trù, ví dụ cấu trúc: (hoạt động của A) + (tác động đến B) + (gây ra trạng thái Y ở B). Trích dẫn kiến giải của W. Chafe về việc xóa nhòa ranh giới giữa cú pháp và ngữ nghĩa qua đòi hỏi nét nghĩa hữu sinh (như câu the house ate a banana). Phân tích sự không tương ứng một - đối - một giữa từ - ngữ âm và cấu trúc biểu niệm (ngoại động vs. nội động như enfler, dévier, grossir, affaiblir / s'affaiblir trong tiếng Pháp, hay hiện tượng louer).
  • Chương thứ ba: Từ - Cấu tạo: Phân biệt rõ nhiệm vụ của phân tích hình vị (xác định số lượng, chủng loại hình vị) với nghiên cứu cấu tạo từ (phương thức tổ chức hình vị). Phê phán thủ pháp phân tích thành tố trực tiếp (IC) của L. Bloomfield do cực đoan hóa trục tuyến tính. Khảo sát 5 nhóm ranh giới hình vị: ranh giới rõ và ngữ âm cố định; ranh giới rõ nhưng ngữ âm biến đổi theo âm vị học/hình thái học (như books, knives, zabrat' - zaberu); ranh giới bất quy tắc (ox - oxen, break - broken); ranh giới mờ hoặc biến mất hoàn toàn (ngôn ngữ Hidatsa theo Z. Harris; biến tố -a trong tiếng Nga kniga; hiện tượng luân phiên âm sing - sang - sung, feet, drank, chevaux); và trường hợp đối lập hệ hình nhưng không biến đổi ngữ âm (sheep - sheep). Dẫn giải bảng phân loại hình thái học của A. Martinet (hình thái tổng hợp tính, hình thái trung tố, biến tố).
  • Logic phát triển nội dung: Đi từ bình diện chức năng quy định bản chất tín hiệu -> bình diện ngữ nghĩa tổ chức nội dung tư duy -> bình diện cấu tạo và ngữ pháp tổ chức hình thức -> quy tụ vào quá trình hiện thực hóa các bình diện trừu tượng thành các hiện dạng cụ thể trong ngôn ngữ đơn lập.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  1. Lý thuyết bình diện ngôn ngữ: Phân biệt rạch ròi giữa bình diện trừu tượng (từ trừu tượng - lexème, mang bản chất hệ thống tĩnh) và bình diện cụ thể, biểu kiến (từ hình, các hiện dạng - tokens xuất hiện trong văn bản ngữ lưu).
  2. Lý thuyết tín hiệu học đa chức năng: Bổ sung chức năng dụng học và kết học vào cấu trúc tín hiệu, xác lập hệ thống ngữ pháp miêu tả song song với ngữ pháp phi miêu tả.
  3. Lý thuyết nguyên mẫu (Prototype Theory) và mô hình Tâm - Biên (Trường phái Praha): Xem từ phức và các từ loại trong tiếng Việt là những phạm trù có thực được xác lập dựa trên các thành viên điển hình (prototype), coi hiện tượng trung gian là hệ quả tự nhiên của các quá trình vận động đồng đại và lịch đại.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích cấu trúc hình vị: Khả năng nhận diện, phân lập hình vị trên các kiểu hình thái khác nhau (khuất chiết, chắp bộc, đơn lập), nhận diện các biến thể tha hình vị (allomorphs).
  • Kỹ năng bóc tách cấu trúc biểu niệm: Thao tác phân tích nghĩa của từ thành chùm nét nghĩa phạm trù đồng thời, phát hiện mối liên hệ giữa cấu trúc nghĩa và khả năng kết hợp cú pháp.
  • Kỹ năng xử lý hiện tượng ranh giới: Phương pháp xác định tư cách từ của các đơn vị trung gian (từ ghép, ngữ cố định, từ láy, từ hư) trong văn bản tiếng Việt.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình triển khai phương pháp tiếp cận diễn dịch kết hợp quy nạp, đặt các vấn đề ngôn ngữ học đại cương lên hệ thống cứ liệu đối chiếu đa ngữ hệ (tiếng Việt, tiếng Nga, tiếng Pháp, tiếng Anh, tiếng Latinh và ngôn ngữ Hidatsa).

Trong công tác giảng dạy, giảng viên sử dụng các case studies hình thái học kinh điển để sinh viên thảo luận:

  • Phân tích tính bất đối xứng giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt: trường hợp các từ hình bổ sung (chelovek - ljudi, aller - vais), trường hợp đồng hình nhưng khác nghĩa (sheep - sheep).
  • Thực hành thao tác phân tích hợp tố trực tiếp (IC) và chỉ ra giới hạn của phương pháp này khi đối diện với hiện tượng biến đổi nội bộ (sing/sang/sung, foot/feet).
  • Bài tập phân tích ngữ pháp phi miêu tả trong tiếng Việt: giải cấu trúc các tín hiệu hô khởi như "ơi" (hành vi gọi, thiết lập kênh giao tiếp, xác lập quan hệ thứ bậc), phân biệt các cặp hành vi ứng đáp như "dạ" (thuộc cặp gọi - đáp) và "vâng/ừ" (thuộc cặp cầu khiến - đáp).

Về phương pháp tự học và nghiên cứu, người học được hướng dẫn không học thuộc các định nghĩa hình thức đơn lẻ mà phải phân tích từ trong sự giao thoa của bốn quy định: quy định chức năng giao tiếp, quy định cấp độ (đối lập hình vị - từ - câu), quy định hệ hình quan hệ trong từ vựng và quy định nội bộ giữa các thành phần ngữ âm - cấu tạo - ngữ nghĩa - ngữ pháp. Việc đánh giá kết quả học tập được thực hiện thông qua các bài tập phân tích ngữ liệu văn bản và các tiểu luận chuyên đề về cấu tạo từ và từ loại học tiếng Việt.


Điểm nổi bật và cập nhật

So với các tài liệu từ vựng học truyền thống, bản in lần thứ hai (1997) của giáo trình có những cập nhật học thuật then chốt:

  1. Tích hợp Ngữ nghĩa học nhận thức và Lý thuyết nguyên mẫu: Giáo trình khắc phục tình trạng bế tắc của cấu trúc luận hình thức khi phân loại từ vựng tiếng Việt. Bằng việc đưa vào khái niệm prototype (trích dẫn định nghĩa từ International Encyclopedia of Linguistics của William Bright), tác giả khẳng định sự tồn tại khách quan của các phạm trù từ phức và từ loại tiếng Việt dựa trên các yếu tố trung tâm, từ đó giải thích các trường hợp tranh chấp trung gian mà không cần phủ định hệ thống.
  2. Mở rộng biên độ ngữ pháp sang Ngữ dụng học (Pragmatics): Khái niệm "ngữ pháp phi miêu tả" được thiết lập để nghiên cứu các lớp từ trước đây bị xếp vào loại "từ ngoài cấu trúc câu" (thán từ, từ hô khởi, trợ từ, tình thái từ). Việc tích hợp lý thuyết hành vi ngôn ngữ (speech acts) giúp soi sáng chức năng liên cá nhân và sự điều phối hội thoại của từ.
  3. Tính liên hệ thực tiễn với tiếng Việt: Cung cấp cơ sở lý luận để biên soạn từ điển học tiếng Việt, phân định ranh giới giữa từ ghép và ngữ tự do, chuẩn hóa thuật ngữ và hỗ trợ phương pháp giảng dạy ngữ pháp tiếng Việt trong nhà trường.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên đại học: Sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 chuyên ngành Ngôn ngữ học, Sư phạm Ngữ văn, Việt Nam học cần tài liệu chuyên sâu cho học phần Từ vựng học tiếng Việt và Ngữ pháp học.
  • Học viên sau đại học: Học viên cao học và nghiên cứu sinh sử dụng công trình làm tài liệu nghiên cứu phương pháp luận, tham khảo hệ thống khung lý thuyết về phân tích ngữ nghĩa, cấu tạo từ và loại hình học ngôn ngữ.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành các học phần Nhập môn Ngôn ngữ học, Dẫn luận Ngôn ngữ học và Ngữ âm học đại cương để nắm được các khái niệm cơ bản về trục tuyến tính, trục liên tưởng, hình vị và âm vị.
  • Giảng viên và chuyên gia nghiên cứu: Dùng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực trong việc xây dựng đề cương môn học, nghiên cứu biên soạn từ điển tiếng Việt và xử lý các vấn đề lý thuyết ngôn ngữ đơn lập.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Tài liệu được thiết kế cho sinh viên năm cuối, học viên cao học, nghiên cứu sinh ngành Ngôn ngữ học, Sư phạm Văn, cùng các nhà nghiên cứu chuyên sâu về tiếng Việt và ngôn ngữ học đại cương.

2. Cần kiến thức nền nào để tiếp thu nội dung?

Người đọc cần có kiến thức nền tảng về Dẫn luận ngôn ngữ học, Ngữ âm học, các khái niệm cơ bản về cấu trúc luận của F. de Saussure (trục tuyến tính, trục đối vị, cái biểu đạt, cái được biểu đạt) và kiến thức ngữ pháp tiếng Việt đại cương.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu từ vựng học khác?

Giáo trình không dừng lại ở việc miêu tả ngữ liệu tiếng Việt theo lối kinh nghiệm chủ nghĩa, mà xây dựng một hệ thống lý thuyết đa bình diện (chức năng, ngữ nghĩa, cấu tạo, ngữ pháp), áp dụng lý thuyết nguyên mẫu (prototype) và mở rộng phạm vi sang ngữ pháp phi miêu tả của dụng học.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Người học cần bám sát 4 nguyên tắc phương pháp luận ở phần Mở đầu, đọc đối chiếu trực tiếp các ví dụ đa ngữ hệ (Nga, Pháp, Anh, Hidatsa) với ngữ liệu tiếng Việt, đồng thời giải quyết các bài tập phân tích cấu trúc biểu niệm và ranh giới hình vị được nêu trong từng chương.

5. Có tài liệu bổ trợ nào cần đọc kèm theo?

Nên đọc kèm công trình Cours de linguistique générale (F. de Saussure), Russkij jazyk (V. Vinogradov), các công trình chuyên khảo trước đó của GS. Đỗ Hữu Châu về ngữ nghĩa học từ vựng tiếng Việt, cùng Từ điển Bách khoa thư quốc tế về ngôn ngữ học (International Encyclopedia of Linguistics).


Kết luận

Giáo trình Các bình diện của từ và từ tiếng Việt của GS. Đỗ Hữu Châu xác lập một hệ thống quan điểm toàn diện về bản chất của từ, giải quyết thỏa đáng mối quan hệ biện chứng giữa bình diện trừu tượng (lexème) và hiện thực hóa cụ thể (tokens) trong ngôn ngữ đơn lập.

Lộ trình tiếp cận văn bản khoa học nhất bắt đầu từ việc nắm vững các nghịch lý phân tách - tập hợp ở phần Mở đầu, tiếp tục đi qua các chiều kích Từ - Chức năng, Từ - Ngữ nghĩa, Từ - Cấu tạo, trước khi nghiên cứu quy luật hiện thực hóa từ trong tiếng Việt. Đây là tài liệu khoa học nền tảng định hình tư duy phương pháp luận cho người nghiên cứu ngôn ngữ học tiếng Việt hiện đại.