Giáo trình các lí thuyết phát triển tâm lí người

Khám phá giáo trình các lý thuyết phát triển tâm lý người, cung cấp kiến thức sâu sắc về sự hình thành và phát triển tâm lý con người.

Người đăng

Ẩn danh
409
10
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các lí thuyết phát triển tâm lí người cốt lõi

Việc nghiên cứu tâm lý học phát triển đòi hỏi một sự am hiểu sâu sắc về các hệ thống lý thuyết nền tảng. Các học thuyết phát triển tâm lý không chỉ là những công trình khoa học đồ sộ mà còn là những lăng kính đa diện, giúp soi chiếu quá trình hình thành và biến đổi tâm lý con người từ khi sinh ra cho đến khi trưởng thành. Mỗi lý thuyết, từ Phân tâm học đến Nhận thức, đều cung cấp một góc nhìn độc đáo về các động lực, cơ chế và quy luật chi phối sự hình thành nhân cách. Như GS. Phan Trọng Ngọ nhấn mạnh trong giáo trình, việc tiếp cận các lý thuyết này trong một tổng thể sẽ mang lại "bức tranh đa diện, đầy thú vị về sự phát triển tâm lí cá nhân". Thiếu đi kiến thức về các trụ cột lý thuyết này, bức tranh về sự phát triển của con người sẽ trở nên phiến diện và thiếu chiều sâu. Do đó, việc tổng hợp và phân tích các lý thuyết này là nhiệm vụ trung tâm của bất kỳ ai muốn tìm hiểu về bản chất con người.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu tâm lý học phát triển

Nghiên cứu tâm lý học phát triển cung cấp kiến thức cơ bản để hiểu rõ các quy luật và giai đoạn trong suốt cuộc đời một cá nhân. Nó không chỉ phục vụ cho các nhà tâm lý học mà còn cần thiết cho giáo viên, phụ huynh và các nhà quản lý nhân sự. Việc nắm vững các học thuyết phát triển tâm lý giúp giải thích tại sao trẻ em có những hành vi đặc trưng ở mỗi lứa tuổi, những khủng hoảng tâm lý nào có thể xảy ra và cách hỗ trợ cá nhân vượt qua chúng. Kiến thức này là nền tảng cho việc xây dựng các chương trình giáo dục hiệu quả, các phương pháp nuôi dạy con khoa học và các chiến lược phát triển con người trong tổ chức. Tài liệu của Phan Trọng Ngọ và Lê Minh Nguyệt khẳng định, nhu cầu hiểu biết các lý thuyết này đã "trở thành phổ biến, mang tính xã hội", vượt ra khỏi phạm vi học thuật đơn thuần.

1.2. Phân loại các hệ thống học thuyết phát triển tâm lý chính

Lịch sử tâm lý học đã ghi nhận nhiều hệ thống lý thuyết lớn, mỗi hệ thống có đối tượng và phương pháp luận riêng. Có thể phân loại thành bốn nhóm chính như được đề cập trong các tài liệu tâm lý học phát triển kinh điển: (1) Thuyết Phân tâm học của Sigmund Freud tập trung vào vai trò của vô thức và các xung đột nội tâm. (2) Thuyết Hành vi nhấn mạnh vai trò của môi trường và quá trình học tập trong việc định hình hành vi. (3) Thuyết Phát sinh nhận thức của Jean Piaget khám phá sự phát triển của tư duy và trí tuệ qua các giai đoạn. (4) Thuyết Hoạt động (tiêu biểu là Lev Vygotsky) xem xét sự phát triển tâm lý trong bối cảnh văn hóa - xã hội. Mỗi hệ thống này cung cấp những công cụ lý luận và thực tiễn riêng biệt để lý giải sự phức tạp của tâm lý người.

II. Thách thức khi tiếp cận các lí thuyết phát triển tâm lí

Việc học tập và ứng dụng các lí thuyết phát triển tâm lí người không phải là một quá trình đơn giản. Một trong những thách thức lớn nhất là sự đa dạng, thậm chí đối lập giữa các trường phái. Ví dụ, trong khi Thuyết Hành vi xem con người như một hệ thống phản ứng với kích thích từ môi trường, Thuyết Phân tâm lại đào sâu vào những động lực vô thức và bản năng. Giáo trình của Phan Trọng Ngọ chỉ rõ: "nếu quy chiếu từng hệ thống lí thuyết với những vấn đề bản chất của sự phát triển người sẽ dễ cảm nhận về sự phiến diện, cực đoan của hệ thống lí thuyết đó". Điều này đòi hỏi người nghiên cứu phải có một tư duy hệ thống, khả năng tổng hợp và đối chiếu để không bị sa vào cách nhìn một chiều. Hơn nữa, việc chuyển hóa các khái niệm lý thuyết trừu tượng thành những ứng dụng thực tiễn trong giáo dục hay trị liệu cũng là một rào cản không nhỏ.

2.1. Sự khác biệt trong quan niệm về bản chất con người

Mỗi học thuyết lớn đều bắt đầu từ một quan niệm riêng về bản chất con người, điều này chi phối toàn bộ hệ thống lý luận của nó. Quan niệm sinh học - tiến hóa coi con người là một sinh vật hữu cơ, với động lực phát triển đến từ nhu cầu nội tại nhằm thích nghi với môi trường. Ngược lại, quan niệm máy móc - cơ học (điển hình trong Thuyết Hành vi) ví con người như "tờ giấy trắng", sản phẩm thụ động của các tác động bên ngoài. Trong khi đó, quan niệm hoạt động (như của Lev Vygotsky) nhấn mạnh con người là chủ thể tích cực, tự kiến tạo bản thân thông qua hoạt động và tương tác xã hội. Sự khác biệt nền tảng này giải thích tại sao các lý thuyết lại đưa ra những lời giải thích khác nhau cho cùng một hiện tượng phát triển tâm lý.

2.2. Khó khăn trong việc xác định các giai đoạn phát triển tâm lý

Vấn đề phân chia các giai đoạn phát triển tâm lý cũng là một điểm gây tranh cãi. Một số nhà lý thuyết cho rằng sự phát triển là một quá trình liên tục, tiệm tiến, không có sự ngắt quãng rõ rệt. Trong khi đó, nhiều người khác như Jean Piaget, Erik Erikson, và Sigmund Freud lại mô tả sự phát triển thông qua các giai đoạn tuần tự, mỗi giai đoạn có những đặc trưng và nhiệm vụ riêng. Tuy nhiên, tiêu chí để phân chia các giai đoạn này lại rất khác nhau: Piaget dựa vào cấu trúc nhận thức, Freud dựa vào sự phát triển tâm sinh lý (psychosexual), còn Erikson tập trung vào các khủng hoảng tâm lý xã hội. Sự đa dạng này khiến việc xây dựng một mô hình phát triển toàn diện và thống nhất trở nên vô cùng phức tạp.

III. Phương pháp giải mã lý thuyết phát triển nhận thức cốt lõi

Các lý thuyết về sự phát triển nhận thức là một trong những trụ cột quan trọng nhất của tâm lý học phát triển. Những lý thuyết này tập trung giải thích cách con người tiếp thu, xử lý và sử dụng thông tin để hiểu về thế giới xung quanh. Nổi bật nhất trong lĩnh vực này là lý thuyết phát triển nhận thức của Jean Piagetlý thuyết văn hóa - xã hội của Lev Vygotsky. Mặc dù cùng nghiên cứu về sự phát triển tư duy, hai nhà tâm lý học này lại có những cách tiếp cận khác biệt căn bản. Piaget nhấn mạnh vai trò của sự tương tác cá nhân với môi trường vật lý, coi trẻ em như những "nhà khoa học nhỏ" tự mình khám phá thế giới. Ngược lại, Vygotsky đề cao vai trò của tương tác xã hội và các công cụ văn hóa, cho rằng sự phát triển nhận thức diễn ra từ ngoài vào trong thông qua quá trình học hỏi từ người khác. Việc tìm hiểu sâu hai học thuyết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự hình thành nhân cách và trí tuệ.

3.1. Lý thuyết phát triển nhận thức của Jean Piaget

Jean Piaget (1896-1980) được xem là người khổng lồ trong lĩnh vực nghiên cứu sự phát triển trí tuệ trẻ em. Lý thuyết của ông mô tả quá trình phát triển nhận thức qua bốn giai đoạn chính, bắt đầu từ những phản xạ sơ đẳng đến tư duy trừu tượng phức tạp. Ông cho rằng trí tuệ phát triển thông qua hai cơ chế song hành là đồng hóa (assimilation) và điều ứng (accommodation). Đồng hóa là quá trình tích hợp thông tin mới vào các cấu trúc nhận thức (sơ đồ) đã có, trong khi điều ứng là việc thay đổi các sơ đồ đó để phù hợp với thông tin mới. Quá trình này giúp cá nhân đạt đến trạng thái cân bằng (equilibration) và tiến lên các giai đoạn phát triển cao hơn. Các nghiên cứu của ông về sự bảo toàn, tư duy duy kỷ và khả năng suy luận logic đã trở thành kinh điển trong các sách tâm lý học.

3.2. Lý thuyết văn hóa xã hội của Lev Vygotsky

Lev Vygotsky (1896-1934) đưa ra một góc nhìn khác, nhấn mạnh rằng các chức năng tâm lý cấp cao có nguồn gốc từ xã hội. Ông cho rằng sự phát triển của trẻ không thể tách rời khỏi bối cảnh văn hóa - lịch sử mà trẻ đang sống. Một trong những khái niệm trung tâm của ông là "Vùng phát triển gần nhất" (Zone of Proximal Development - ZPD), chỉ khoảng cách giữa những gì một đứa trẻ có thể tự làm và những gì trẻ có thể làm được với sự giúp đỡ của người lớn hoặc bạn bè có năng lực hơn. Theo lý thuyết văn hóa - xã hội, quá trình học tập và tương tác xã hội kéo theo sự phát triển. Ngôn ngữ được xem là công cụ tâm lý quan trọng nhất, giúp chuyển hóa các kinh nghiệm xã hội thành tư duy cá nhân. Tư tưởng của Vygotsky có ảnh hưởng sâu rộng đến lĩnh vực giáo dục và tâm lý học lứa tuổi.

IV. Bí quyết hiểu sâu lý thuyết phân tâm và tâm lý xã hội

Nhánh lý thuyết Phân tâm học và Tâm lý xã hội tập trung vào các khía cạnh nội tâm, cảm xúc và các mối quan hệ xã hội trong quá trình phát triển của con người. Khác với các lý thuyết nhận thức, chúng đào sâu vào những động lực vô thức, những xung đột thời thơ ấu và các giai đoạn khủng hoảng định hình nên nhân cách. Lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud đã tạo ra một cuộc cách mạng khi cho rằng hành vi của con người bị chi phối mạnh mẽ bởi những ham muốn và ký ức bị dồn nén. Sau đó, Erik Erikson, một nhà phân tâm học kế cận, đã mở rộng quan điểm của Freud bằng cách nhấn mạnh vai trò của các yếu tố xã hội và văn hóa, đề xuất một mô hình phát triển kéo dài suốt cả cuộc đời. Việc nắm vững các lý thuyết này là chìa khóa để hiểu được những khía cạnh sâu kín nhất trong sự phát triển tâm sinh lý và xã hội của cá nhân.

4.1. Khám phá lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud

Sigmund Freud (1856-1939) là người đặt nền móng cho Phân tâm học. Ông đề xuất rằng cấu trúc nhân cách bao gồm ba thành phần: Cái Ấy (Id), Cái Tôi (Ego), và Cái Siêu Tôi (Superego). Cái Ấy hoạt động theo nguyên tắc khoái lạc, tìm kiếm sự thỏa mãn tức thì. Cái Siêu Tôi đại diện cho các chuẩn mực đạo đức và lý tưởng xã hội. Cái Tôi đóng vai trò trung gian, cố gắng cân bằng giữa đòi hỏi của Cái Ấy, sự nghiêm khắc của Cái Siêu Tôi và thực tế bên ngoài. Freud cũng nổi tiếng với lý thuyết về các giai đoạn phát triển tâm sinh lý (oral, anal, phallic, latency, genital), cho rằng những trải nghiệm và xung đột trong các giai đoạn này có ảnh hưởng quyết định đến sự hình thành nhân cách ở tuổi trưởng thành.

4.2. Lý thuyết phát triển tâm lý xã hội của Erik Erikson

Erik Erikson (1902-1994) đã điều chỉnh và mở rộng lý thuyết của Freud, giảm bớt sự tập trung vào bản năng tính dục và nhấn mạnh hơn vào ảnh hưởng của xã hội. Lý thuyết phát triển tâm lý xã hội của ông bao gồm tám giai đoạn, mỗi giai đoạn được đặc trưng bởi một cuộc khủng hoảng tâm lý xã hội cần được giải quyết. Ví dụ, giai đoạn Sä sơ sinh là khủng hoảng giữa Tin cậy và Không tin cậy; tuổi vị thành niên là khủng hoảng giữa Xác định bản sắc và Lẫn lộn vai trò. Việc giải quyết thành công mỗi cuộc khủng hoảng sẽ giúp cá nhân hình thành một phẩm chất tích cực (một "sức mạnh của cái Tôi") và chuẩn bị cho giai đoạn tiếp theo. Mô hình của Erikson cung cấp một khung sườn hữu ích để xem xét sự phát triển liên tục trong suốt vòng đời.

V. Hướng dẫn ứng dụng các lí thuyết phát triển tâm lí người

Việc nghiên cứu các lí thuyết phát triển tâm lí người sẽ không trọn vẹn nếu thiếu đi sự kết nối với thực tiễn. Giá trị lớn nhất của các học thuyết này nằm ở khả năng ứng dụng vào các lĩnh vực như giáo dục, nuôi dạy con cái, tư vấn tâm lý và quản trị nhân sự. Mỗi lý thuyết cung cấp những công cụ và góc nhìn khác nhau để giải quyết các vấn đề thực tế. Ví dụ, lý thuyết của Piaget giúp các nhà giáo dục thiết kế chương trình giảng dạy phù hợp với mức độ phát triển nhận thức của học sinh. Lý thuyết gắn bó của John Bowlby giúp cha mẹ hiểu tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường an toàn, yêu thương cho trẻ. Trong khi đó, các giai đoạn phát triển của Erikson cung cấp một lộ trình để các nhà tư vấn xác định và hỗ trợ thân chủ vượt qua các khủng hoảng trong cuộc sống. Việc vận dụng linh hoạt các lý thuyết này là dấu hiệu của một chuyên gia thực thụ.

5.1. Ứng dụng trong giáo dục và tâm lý học lứa tuổi

Trong lĩnh vực giáo dục, lý thuyết phát triển nhận thức của Piaget và lý thuyết văn hóa - xã hội của Vygotsky có ảnh hưởng vô cùng to lớn. Các nhà giáo dục dựa vào các giai đoạn của Piaget để xác định phương pháp giảng dạy phù hợp, chẳng hạn như sử dụng các đồ vật cụ thể cho trẻ ở giai đoạn tiền thao tác. Trong khi đó, khái niệm "Vùng phát triển gần nhất" của Vygotsky là nền tảng cho các phương pháp học tập hợp tác, nơi học sinh được hỗ trợ để đạt đến những tầm cao mới. Tâm lý học lứa tuổi cũng vận dụng các lý thuyết này để xây dựng các chương trình can thiệp sớm, hỗ trợ trẻ có nhu cầu đặc biệt và tư vấn cho phụ huynh về các mốc phát triển quan trọng của con.

5.2. Vận dụng lý thuyết gắn bó và phát triển đạo đức trong gia đình

Gia đình là môi trường đầu tiên và quan trọng nhất cho sự hình thành nhân cách. Lý thuyết gắn bó của John Bowlby chỉ ra rằng mối quan hệ an toàn giữa trẻ và người chăm sóc trong những năm đầu đời là nền tảng cho sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ xã hội sau này. Cha mẹ có thể áp dụng lý thuyết này bằng cách đáp ứng kịp thời và nhạy bén với nhu cầu của trẻ. Bên cạnh đó, lý thuyết phát triển đạo đức của Lawrence Kohlberg cung cấp một khung tham chiếu để cha mẹ và nhà giáo dục hiểu và thúc đẩy sự phát triển khả năng suy luận đạo đức ở trẻ, giúp trẻ dần chuyển từ việc tuân thủ quy tắc vì sợ bị trừng phạt sang việc hành động dựa trên các nguyên tắc đạo đức phổ quát.

VI. Kết luận Tương lai nghiên cứu các học thuyết phát triển tâm lý

Tổng hợp lại, các lí thuyết phát triển tâm lí người là di sản trí tuệ vô giá, cung cấp những hiểu biết sâu sắc và đa chiều về hành trình trưởng thành của con người. Từ những phân tích về cấu trúc nhận thức của Jean Piaget, vai trò của vô thức của Sigmund Freud, đến ảnh hưởng của văn hóa - xã hội của Lev Vygotsky, mỗi học thuyết đều là một mảnh ghép quan trọng tạo nên bức tranh toàn cảnh về tâm lý học phát triển. Như quan điểm được nêu trong giáo trình của Phan Trọng Ngọ, việc nghiên cứu các lý thuyết này cần tiếp cận theo "tư duy hệ thống", tạo ra sự tương tác giữa các lý thuyết để có được cái nhìn đầy đủ nhất. Trong tương lai, các nghiên cứu sẽ tiếp tục tích hợp những phát hiện từ khoa học thần kinh và di truyền học để làm phong phú và kiểm chứng lại các học thuyết kinh điển này, mở ra những hướng đi mới cho việc tìm hiểu bản chất con người.

6.1. Tóm lược giá trị cốt lõi của các học thuyết phát triển tâm lý

Giá trị cốt lõi của các học thuyết phát triển tâm lý nằm ở khả năng cung cấp một hệ thống khung lý luận để mô tả, giải thích và dự báo sự phát triển của con người. Chúng giúp hệ thống hóa những quan sát rời rạc về hành vi trẻ em và người lớn thành các quy luật và giai đoạn có ý nghĩa. Các lý thuyết này không chỉ là những kiến thức trừu tượng trong sách tâm lý học, mà còn là những công cụ mạnh mẽ để định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo và hướng dẫn các can thiệp thực tiễn. Chúng là nền tảng không thể thiếu để xây dựng một xã hội quan tâm đến sự phát triển toàn diện của mỗi cá nhân, từ thời thơ ấu đến tuổi già.

6.2. Xu hướng mới trong lĩnh vực tâm lý học phát triển hiện đại

Lĩnh vực tâm lý học phát triển đang không ngừng vận động. Các xu hướng nghiên cứu hiện đại đang hướng tới việc tích hợp các lý thuyết kinh điển với những tiến bộ từ các ngành khoa học khác. Khoa học thần kinh phát triển (Developmental Neuroscience) đang khám phá các cơ chế não bộ đằng sau những thay đổi về nhận thức và cảm xúc được mô tả bởi Piaget hay Erikson. Di truyền học hành vi (Behavioral Genetics) đang làm sáng tỏ sự tương tác phức tạp giữa yếu tố bẩm sinh và môi trường trong sự hình thành nhân cách. Ngoài ra, cách tiếp cận vòng đời (lifespan perspective) ngày càng được nhấn mạnh, xem xét sự phát triển là một quá trình liên tục, đa chiều và linh hoạt diễn ra suốt cuộc đời, chứ không chỉ dừng lại ở tuổi vị thành niên.

25/07/2025
Giáo trình các lí thuyết phát triển tâm lí người

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề chung khi nghiên cứu các lí thuyết phát triển tâm lí người. Trong đó đề cập tới những vấn để cơ bản trong nghiên cứu sự phát triển tâm lí người; định dạng một lí thuyết khoa học và lí thuyết về sự phát triển tâm lí cá nhân; cách tiếp cận nghiên cứu, ứng dụng các lí thuyết phát triển tâm lí cá nhân trong bối cảnh tiến hoá của tri thức khoa học. Chương 2: Thuyết Phát sinh nhận thức và trí tuệ của }. Đề cập tới các nghiên cứu đồ sộ và lí luận của nhà bác học J.

Piaget về lĩnh vực rất chuyên sâu: Sự phát triển các cấu trúc nhận thức và thao tác trí tuệ của trẻ em từ sơ sinh đến trưởng thành. Chương 3: Thuyết Phân tâm. Đề cập tới lĩnh vực nghiên cứu rất đặc thù của một trong những nhà bác học vĩ đại nhất của Tam li hoc: S. Freud, vé nang lượng vô thức của cá nhân, sự đầu tư của nó trong quá trình hoạt động và phát triển của cá nhân.

Đồng thời, cũng để cập tới một lí thuyết mang tính ôn hoà hơn về sự phát triển tâm lí xã hội: Lí thuyết của Erik Erikson. Chương 4: Thuyết Hanh vi. Dé cập tới bối cảnh ra đời của Tâm lí học hành vi; những luận điểm cơ bản của Tâm lí học hành vi cổ điển của J. Watson và lí thuyết cua cac nha tam li hoc hanh vi sau nay: E.

Chương 5, chương 6, chương 7 đề cập tới lí thuyết của các nhà tâm lí học Nga cùng theo quan điểm tiếp cận: Nghiên cứu sự phát sinh, phát triển hoạt động của cá nhân, nghiên cứu cuộc sống thực và hoàn cảnh thực của cá nhân để hình thành và phát triển tâm lí của họ. Từ đó hình thành hệ thống Tâm lí học hoạt động. Nhà bác học vĩ đại L. Vưgotxki với tư cách là người lĩnh xướng, đặt ra vấn để về đối tượng và phương pháp luận, phương pháp nghiên cứu tâm lí học phát triển theo hướng mới, còn AN.

Galperin và các nhà tam lí học khác đã phát triển, hoàn thiện các ý tưởng của hệ thống tâm lí học này. Do tính chất của giáo trình cũng như quy mô đồ sộ về lí luận và khả năng ứng dụng của các lí thuyết tâm lí học được đề cập, nên giáo trình chủ yếu tập trung phản ánh những nội dung chính của các lí thuyết, còn thực tế và khả năng ứng dụng lí thuyết này tuỳ theo điểu kiện cụ thể của mỗi người. Vì vậy, đây là vấn để “bỏ ngỏ” trong giáo trình, dành cho người đọc. Cuốn sách được hoàn thành có sự góp ý, trao đổi của GS.

Trần Hữu Luyến, PGS. Nguyễn Đức Sơn, TS. Hoàng Trung Học, các nhà khoa học, giảng viên và học viên chuyên ngành Tâm lí học. Chúng tôi xin chân thành cảm ơn những đóng góp quý báu đó.

Giáo trình được biên soạn trên cơ sở kinh nghiệm nhiều năm nghiên cứu, giảng dạy và vận dụng các lí thuyết phát triển tâm lí người cho nhiều đối tượng, trên nhiều lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, các lí thuyết tâm lí học được để cập trong tài liệu này có quá trình hình thành và phát triển qua nhiều thập kị, là kết tinh tâm huyết và trí tuệ của nhiều thế hệ các nhà bác học vĩ đại. Ngay trong mỗi ˆ học thuyết, không phải là sự thống nhất đơn tuyến của các công trình nghiên cứu kế tiếp nhau, mà là một hệ thống nhiều cành nhánh phong phú và sâu sắc. Chỉ tiêng việc nghiên cứu từng lí thuyết thành phần đó cũng là công việc to lớn, cần có sự hợp lực của nhiều người, trong thời gian dài.

Do vấn đề đặt ra khá rộng và phức tạp, nên dù chúng tôi đã rất cố gắng, song chắc chắn khó tránh khỏi những thiếu sót nhất định. Vì vậy, rất mong nhận được sự góp ý của độc giả để cuốn sách có thể được hoàn thiện hơn khi tái bản. Các tác giả Chương † .NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG KHI NGHIÊN CỨU - CÁC LÍ THUYẾT PHÁT TRIỀN TÂM LÍ NGƯỜI ( Nội dung giáo trình đề cập tới các lí thuyết về sự phát triển tâm lí cá nhân trong Tâm lí học. Mỗi lí thuyết có cách tiếp cận riêng đến đối tượng, có lịch sử phát triển và hệ thống lí luận riêng, thậm chí ngược nhau.

Vì vậy, để có cái nhìn tổng thể về những nội dung chính của mỗi lí thuyết và của cả hệ thống, chương này sẽ bàn tới những vấn để mà mọi lí thuyết tâm lí học đều phải ít nhiều đối mặt và giải quyết. Phần đầu của chương giới hạn những vấn để về con người, sự phát triển tâm lí người; cơ chế phát triển tâm lí người và các yếu tố tác động tới quá trình phát triển và các giai đoạn phát triển tâm lí cá nhân. Đây là những vấn để cơ bản trong tâm lí học phát triển và cũng là những vấn đề các lí thuyết phát triển tâm lí người quan tâm. Phần tiếp theo đề cập tới khung chung về một lí thuyết khoa học, làm cơ sở để xác nhận một lí thuyết trong tâm lí học; khái quát bức tranh tổng thể về các lí thuyết tâm lí học hiện nay.

Kể từ khi ra đời với tư cách là khoa học độc lập, tâm lí học nói chung, Tâm lí học phát triển nói riêng đã có hệ thống lí thuyết đa dạng, phong phú. Vì vậy, cần thiết phải nhìn nhận những vấn dé chung để rút ra và phân tích các lí thuyết tiêu biểu. Qua đó, ta sé thấy tại sao giáo trình lại đề cập tới bốn hệ thống lí thuyết của Tâm lí học phát triển: thuyết Phát sinh nhận thức của J. Piaget; thuyết Phân tâm; thuyết Hành vi và các lí thuyết trong hệ thống Tâm lí học hoạt động.

Phần cuối của chương để cập tới cách nhìn nhận, đánh giá và vận dụng các lí thuyết phát triển tâm lí người theo sự phát triển của nhận thức khoa học hiện đại, tức là theo tiếp cận tư duy hệ thống. Do mỗi lí thuyết được ra đời trong bối cảnh ich sử nhất định, có lịch sử phát triển và có đời sống riêng. Trong đó, hầu hết } 9 chịu tac động của khung mẫu tư duy cơ giới, phổ biến trước những năm 50 của thế kỉ XX. Ngày nay, do sự phát triển của tri thức khoa học, đang phổ biến khung mẫu tư duy hệ thống và tư duy hỗn độn.

Vì vậy, việc nghiên cứu và ứng dụng các lí thuyết phát triển tâm lí người cần tiếp cận theo quan điểm hệ thống, tạo ra sự tương tác giữa các lí thuyết, khi đó chúng ta sẽ có được bức tranh toàn cảnh, đầy đủ và sâu sắc về sự phát triển tâm lí người. Những vấn đề cơ bản trong nghiên cứu sự phát triển tâm lí cá nhân - 1. Quan niệm về con người Vấn đề đầu tiên của tâm lí học và cũng là vấn để được các lí thuyết gia quan tâm hàng đầu là quan niệm về con người. Có thể nói, quan niệm về con người là tiễn đề để giải quyết các vấn đề còn lại về sự phát triển tâm lí người.

Quan niệm về con người như thế nào sẽ chi phối toàn bộ tiến trình giải thích về sự phát triển, về động lực, cơ chế, quy luật phát triển tâm lí cá nhân và các yếu tố tác động tới quá trình phát triển. Điều này giải thích vì sao các triết gia, các nhà tâm lí học, khi bàn tới các vấn để về tâm lí con người đều bắt đầu từ câu hỏi: Bản chất con người là gi? Mặt khác, quan niệm về con người phụ thuộc vào nguồn gốc được đào tạo, môi trường hoạt động của mỗi lí thuyết gia, đặc biệt là quan điểm triết học của họ. Trong lịch sử tâm lí học, có thể khái quát ba cách tiếp cận vấn để con người sau đây. Quan niệm sinh học - tiến hoá về con người Các nhà lí luận tâm lí học xuất phát từ quan niệm sinh học - tiến hoá phần lớn đều ít nhiều làm việc trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên, sinh học, tiến hoá và chịu ảnh hưởng mạnh của triết học tự nhiên.

Họ thường coi con người là một sinh vật hữu cơ. Con người được hiểu là một hệ thống sống, có mục tiêu, năng động, có tổ chức và luôn biến đổi. Theo họ, các lực lượng bản chất của con người như nhu cầu, năng lượng sống, hành vi ứng xử trong quan hệ với môi trường đều là những hực lượng tự nhiên của con người, chúng mang tính người với tư cách là các đặc trưng của loài người trong hệ thống sinh giới. Các đặc trưng này được hình thành và biến đổi do sự tương tác giữa cá thể với các điều kiện sống xung quanh.

10 Do quan niệm con người là một sinh vật hữu cơ, nên những vấn để cơ bản về sự phát triển người đều được giải thích theo các quy luật sinh học. Thực chất của sự phát triển là quá trình thay đối của cá thể để thích nghỉ với sự thay đổi của môi trường sống. Động lực thúc đẩy con người hành động và phát triển có nguồn gốc từ nhụ cẩu bên trong cơ thể nhằm khắc phục sự hãng hụt, mất cân bằng giữa cơ thể với sự thay đổi của môi trường. Sự phát triển gắn liền với sự trưởng thành và thành thục của cơ thể, còn sự tác động của các yếu tố từ bên ngoài chỉ đóng vai trò điều kiện khách quan.

Các lí thuyết gia theo quan điểm sinh học để cao vai frò của tuổi thơ đối với các giai đoạn phát triển về sau. Theo họ, những năm đầu có ý ÔỎ nghĩa quyết định sự phát triển của cả cuộc đời cá nhân. Quan điểm sinh học nhấn mạnh sức rrạnh bên trong của con người và đã vạch ta cơ chế của sự phát triển là sự tương tác tích cực giữa cá thể với tnôi trường sống để tạo ra sự cân bằng của cá thể đó. Quan niệm tự nhiên về con người để cao tính chủ động, tích cực của cá nhân trước môi trường sống.

Quan niệm máy móc, cơ học về con người Quan niệm máy móc, cơ học về con người trong tâm lí học chịu ảnh hưởng i| mạnh mẽ của tư duy vật lí học của I. Newton! và triết học duy cảm của John |3 Locke?. Theo các lí thuyết gia cơ học, con người được coi là hệ thống máy móc 1 hoàn bị, có khả năng ứng xử linh hoạt đối với kích thích của môi trường. Con người là “bản sao” của một hệ thống khác - hệ thống xã hội, từ bên ngoài, là sản phẩm của các yếu tố nhập từ bên ngoài.

Trong đó, các kích thích của môi trường !

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ