Giáo trình bảo dưỡng & sửa chữa hệ thống bôi trơn, làm mát ô tô (Trung cấp)

Giáo trình bảo dưỡng sửa chữa hệ thống bôi trơn, làm mát ô tô trung cấp. Tài liệu học tập cho nghề công nghệ ô tô, giúp nắm vững kiến thức chuyên môn.

Chuyên ngành

Công Nghệ Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2018

48
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. BÀI 1: THÁO LẮP NHẬN DẠNG HỆ THỐNG BÔI TRƠN

1.1. NHIỆM VỤ HỆ THỐNG BÔI TRƠN

1.2. CẤU TẠO, NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG BÔI TRƠN CƯỠNG BỨC

2. Bài 2: BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG BÔI TRƠN

2.1. Nội dung bảo dưỡng

3. Bài 3: SỬA CHỮA HỆ THỐNG BÔI TRƠN

3.1. KÉT LÀM MÁT DẦU

3.2. SỬA CHỮA BẦU LỌC DẦU

4. BÀI 4: THÁO LẮP NHẬN DẠNG HỆ THỐNG LÀM MÁT

4.1. Khái niệm sự cần thiết phải làm mát động cơ

5. Bài 5: BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG LÀM MÁT

5.1. Nhöõng Hö Hoûng Thöôøng Gaëp

5.2. Kieåm Tra Van Haèng Nhieät

5.3. Suùc Röûa Heä Thoáng Laøm Maùt

6. BÀI 6: SỬA CHỮA HỆ THỐNG LÀM MÁT

6.1. KIỂM TRA THAY THẾ VAN HẰNG NHIỆT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giáo Trình Bảo Dưỡng Hệ Thống Bôi Trơn Ô Tô 55 Ký Tự

Giáo trình này cung cấp kiến thức và kỹ năng bảo dưỡng hệ thống bôi trơn ô tô, một phần quan trọng trong quy trình bảo dưỡng ô tôgiáo trình đào tạo nghề ô tô. Tài liệu được biên soạn dựa trên các nguồn uy tín như Internet và tài liệu đào tạo TOYOTA, đã được chọn lọc phù hợp với chương trình đào tạo hệ Trung cấp và Cao đẳng nghề ngành Công nghệ ô tô. Mục tiêu chính là trang bị cho học sinh-sinh viên kiến thức lý thuyết và thực hành cần thiết, đồng thời là tài liệu tham khảo bổ ích. Nội dung giáo trình tuân thủ chương trình khung của Tổng cục dạy nghề được chỉnh sửa và bổ sung năm 2018. Tài liệu này đề cập đến các công việc thiết yếu như: Tháo lắp, nhận dạng, bảo dưỡng, và sửa chữa hệ thống bôi trơn. Hệ thống bôi trơn đóng vai trò sống còn, đảm bảo sự vận hành trơn tru và bền bỉ của động cơ. Việc bảo dưỡng đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ động cơ, giảm thiểu chi phí sửa chữa và đảm bảo an toàn khi vận hành. Các phần của giáo trình sẽ đi sâu vào từng khía cạnh của hệ thống, từ nguyên lý hoạt động đến quy trình thực hiện, giúp người học nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết.

1.1. Mục Tiêu của Giáo Trình Bảo Dưỡng Hệ Thống Bôi Trơn

Giáo trình hướng đến việc cung cấp kiến thức chuyên sâu về hệ thống bôi trơn ô tô, giúp học viên nắm vững nguyên lý hoạt động, cấu tạo, và quy trình bảo dưỡng. Mục tiêu quan trọng là đào tạo kỹ năng tháo lắp, kiểm tra, và sửa chữa các bộ phận của hệ thống một cách chính xác và an toàn. Đặc biệt, giáo trình chú trọng đến việc phân tích các hiện tượng và nguyên nhân gây ra sự cố trong hệ thống, từ đó trang bị cho học viên khả năng chẩn đoán và khắc phục vấn đề hiệu quả. Bên cạnh đó, việc sử dụng dụng cụ và thiết bị chuyên dụng đúng cách cũng được nhấn mạnh, đảm bảo học viên có thể thực hiện các công việc bảo dưỡng một cách chuyên nghiệp.

1.2. Phạm Vi Áp Dụng của Giáo Trình

Giáo trình này được thiết kế dành cho học sinh, sinh viên theo học các chương trình đào tạo nghề liên quan đến công nghệ ô tô, đặc biệt là các chuyên ngành sửa chữa và bảo dưỡng ô tô. Nội dung giáo trình phù hợp với trình độ Trung cấp và Cao đẳng nghề, đồng thời có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho kỹ thuật viên sửa chữa ô tô chuyên nghiệp. Ngoài ra, những người có đam mê và muốn tìm hiểu về kiến thức về ô tô cũng có thể sử dụng giáo trình này để tự học và nâng cao hiểu biết của mình.

II. Vấn Đề Thường Gặp Với Hệ Thống Bôi Trơn Ô Tô 58 Ký Tự

Hệ thống bôi trơn đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ động cơ khỏi mài mòn và hư hỏng. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, hệ thống này có thể gặp phải nhiều vấn đề, ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của động cơ. Các vấn đề thường gặp bao gồm: dầu bôi trơn ô tô bị ô nhiễm, kiểm tra hệ thống bôi trơn phát hiện áp suất dầu không đủ, rò rỉ dầu, và các bộ phận của hệ thống bị tắc nghẽn. Thay dầu nhớt ô tô định kỳ là biện pháp quan trọng để duy trì hiệu quả của hệ thống. Các vấn đề này có thể dẫn đến ma sát tăng cao, quá nhiệt, và cuối cùng là hư hỏng động cơ nghiêm trọng. Việc hiểu rõ các vấn đề này và cách phòng ngừa, khắc phục là rất quan trọng đối với người sử dụng và kỹ thuật viên ô tô.

2.1. Các Dấu Hiệu Nhận Biết Vấn Đề Hệ Thống Bôi Trơn

Một số dấu hiệu cảnh báo vấn đề với hệ thống bôi trơn bao gồm: Đèn báo áp suất dầu sáng trên bảng điều khiển, tiếng ồn lạ từ động cơ (tiếng gõ, tiếng rít), dầu bôi trơn có màu sắc bất thường (đen, sệt), và mức dầu giảm nhanh chóng. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu này giúp ngăn ngừa các hư hỏng nghiêm trọng hơn và tiết kiệm chi phí sửa chữa.

2.2. Nguyên Nhân Phổ Biến Gây Ra Vấn Đề Bôi Trơn

Nhiều yếu tố có thể gây ra vấn đề với hệ thống bôi trơn, bao gồm: Sử dụng dầu bôi trơn kém chất lượng hoặc không phù hợp, không thay dầu định kỳ, rò rỉ dầu do gioăng, phớt bị hỏng, tắc nghẽn bộ lọc dầu, và hao mòn các bộ phận bên trong động cơ.

2.3. Chẩn đoán hệ thống bôi trơn

Để chẩn đoán chính xác vấn đề của hệ thống bôi trơn, cần kiểm tra các yếu tố sau: Mức dầu, áp suất dầu, chất lượng dầu (màu sắc, độ nhớt), tình trạng bộ lọc dầu, và các bộ phận khác của hệ thống (bơm dầu, van điều áp). Sử dụng thiết bị đo áp suất dầu và các công cụ chẩn đoán chuyên dụng giúp xác định chính xác nguyên nhân gây ra sự cố.

III. Phương Pháp Bảo Dưỡng Hệ Thống Bôi Trơn Ô Tô Hiệu Quả 60 Ký Tự

Để duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của động cơ, việc bảo dưỡng hệ thống bôi trơn là vô cùng quan trọng. Các phương pháp bảo dưỡng hiệu quả bao gồm: Thay dầu và bộ lọc dầu định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất, kiểm tra hệ thống bôi trơn thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, sử dụng dầu bôi trơn chất lượng cao phù hợp với loại động cơ, và đảm bảo hệ thống được vệ sinh sạch sẽ. Việc thực hiện đầy đủ các bước này giúp ngăn ngừa các vấn đề tiềm ẩn và đảm bảo động cơ hoạt động trơn tru.

3.1. Quy Trình Thay Dầu và Bộ Lọc Dầu Đúng Cách

Quy trình thay dầu bao gồm: Xả hết dầu cũ khi động cơ còn ấm, thay bộ lọc dầu mới, và đổ dầu mới đến mức quy định. Cần chọn loại dầu có độ nhớt phù hợp và tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Vứt bỏ dầu cũ đúng cách để bảo vệ môi trường.

3.2. Kiểm Tra Mức Dầu và Áp Suất Dầu Thường Xuyên

Kiểm tra mức dầu bằng que thăm dầu khi động cơ nguội. Mức dầu phải nằm giữa vạch Min và Max. Kiểm tra áp suất dầu bằng đồng hồ đo áp suất. Áp suất phải nằm trong phạm vi quy định của nhà sản xuất.

3.3. Vệ Sinh Hệ Thống Bôi Trơn Để Loại Bỏ Cặn Bẩn

Sử dụng dung dịch vệ sinh hệ thống bôi trơn trước khi thay dầu để loại bỏ cặn bẩn và mảng bám. Điều này giúp dầu mới hoạt động hiệu quả hơn và kéo dài tuổi thọ của động cơ.

IV. Sửa Chữa Hệ Thống Bôi Trơn Ô Tô Hướng Dẫn Chi Tiết 59 Ký Tự

Khi hệ thống bôi trơn gặp sự cố, việc sửa chữa kịp thời là rất quan trọng để tránh gây hư hỏng nghiêm trọng cho động cơ. Các công việc sửa chữa thường gặp bao gồm: Thay thế bơm dầu bị hỏng, sửa chữa rò rỉ dầu, làm sạch hoặc thay thế bộ lọc dầu bị tắc, và kiểm tra, sửa chữa van điều áp. Việc thực hiện các công việc này đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm chuyên môn, vì vậy nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên có tay nghề.

4.1. Cách Kiểm Tra và Thay Thế Bơm Dầu

Kiểm tra áp suất dầu bằng đồng hồ đo. Nếu áp suất thấp hơn quy định, có thể bơm dầu bị hỏng. Tháo bơm dầu, kiểm tra các bộ phận bên trong (bánh răng, van điều áp). Nếu phát hiện hao mòn hoặc hư hỏng, thay thế bơm dầu mới.

4.2. Xử Lý Rò Rỉ Dầu Hiệu Quả

Xác định vị trí rò rỉ. Thay thế gioăng, phớt bị hỏng. Siết chặt các ốc vít bị lỏng. Sử dụng keo chuyên dụng để bịt kín các vết nứt nhỏ.

4.3. Làm Sạch Hoặc Thay Thế Bộ Lọc Dầu Bị Tắc

Tháo bộ lọc dầu. Kiểm tra tình trạng (màu sắc, cặn bẩn). Nếu bộ lọc quá bẩn, thay thế bộ lọc mới. Có thể sử dụng khí nén để thổi sạch bộ lọc, nhưng nên thay thế để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.

V. Bảo Dưỡng Hệ Thống Làm Mát Ô Tô Đúng Cách 56 Ký Tự

Giáo trình này cũng đề cập đến Hệ thống làm mát đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ hoạt động ổn định của động cơ, ngăn ngừa quá nhiệt và các hư hỏng liên quan. Bảo dưỡng hệ thống làm mát ô tô đúng cách bao gồm: Kiểm tra và bổ sung nước làm mát định kỳ, kiểm tra hệ thống làm mát để phát hiện rò rỉ, súc rửa hệ thống làm mát để loại bỏ cặn bẩn, và thay thế các bộ phận bị hao mòn (ống dẫn nước, van hằng nhiệt, bơm nước). Việc bảo dưỡng định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ động cơ và đảm bảo hiệu suất tối ưu. Thay nước làm mát ô tô cũng là một phần quan trọng. Nguyên lý hoạt động và cấu tạo hệ thống làm mát ô tô cũng được đề cập.

5.1. Quy Trình Kiểm Tra Nước Làm Mát Ô Tô

Kiểm tra mức nước làm mát trong bình chứa phụ. Mức nước phải nằm giữa vạch Min và Max. Kiểm tra màu sắc nước làm mát (không bị rỉ sét, cặn bẩn). Kiểm tra nồng độ dung dịch làm mát bằng dụng cụ đo chuyên dụng.

5.2. Súc Rửa Hệ Thống Làm Mát Để Loại Bỏ Cặn Bẩn

Sử dụng dung dịch súc rửa hệ thống làm mát chuyên dụng. Xả hết nước làm mát cũ. Đổ dung dịch súc rửa vào hệ thống. Cho động cơ hoạt động trong khoảng thời gian quy định. Xả hết dung dịch súc rửa và đổ nước làm mát mới.

5.3. Phương pháp kiểm tra Van Hằng Nhiệt

Tháo van hằng nhiệt ra khỏi xe. Đặt van hằng nhiệt và nhiệt kế vào nồi nước nóng. Quan sát nhiệt độ khi van bắt đầu mở và mở hoàn toàn. Van phải mở ở nhiệt độ quy định của nhà sản xuất.

VI. Kết Luận và Tương Lai Bảo Dưỡng Hệ Thống Ô Tô 55 Ký Tự

Bảo dưỡng hệ thống bôi trơn và làm mát ô tô là một phần không thể thiếu trong việc duy trì hiệu suất và tuổi thọ của động cơ. Việc áp dụng các phương pháp bảo dưỡng đúng cách, kết hợp với việc sử dụng các công nghệ mới, sẽ giúp đảm bảo động cơ hoạt động ổn định, tiết kiệm nhiên liệu, và giảm thiểu khí thải. Trong tương lai, các hệ thống bôi trơn và làm mát thông minh sẽ được phát triển, giúp tự động điều chỉnh và tối ưu hóa hoạt động, mang lại hiệu quả cao hơn.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Đào Tạo Kỹ Thuật Viên

Việc đào tạo kỹ thuật viên có trình độ chuyên môn cao là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu bảo dưỡng và sửa chữa ô tô ngày càng tăng. Các chương trình đào tạo cần chú trọng đến cả kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành, đồng thời cập nhật các công nghệ mới nhất.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Trong Bảo Dưỡng Ô Tô

Các công nghệ mới như cảm biến, hệ thống giám sát từ xa, và phần mềm chẩn đoán lỗi giúp kỹ thuật viên phát hiện và khắc phục sự cố nhanh chóng và chính xác. Việc ứng dụng các công nghệ này giúp nâng cao hiệu quả bảo dưỡng và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động của xe.

6.3. Tổng hợp quy trình bảo dưỡng

Để xe hoạt động tốt, cần phải bảo dưỡng xe định kỳ. Quy trình bảo dưỡng ô tô này bao gồm cả bảo dưỡng hệ thống bôi trơn và làm mát. Việc bảo dưỡng tốt không chỉ giúp xe vận hành trơn tru mà còn kéo dài tuổi thọ, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. 1 LỜI GIỚI THIỆU Quyển giáo trình này được biên soạn từ các nguồn tài liệu như: Internet, tài liệu đào tạo TOYOTA…đã được chọn lọc phù hợp với chương trình đào tạo hệ Trung cấp nghề và Cao đẳng nghề ngành Công nghệ ô tô. Nội dung tài liệu này nhằm trang bị kiến thức lý thuyết và thực hành cho học sinh- sinh viên ngành Công nghệ ô tô, đây là tài liệu học tập và tham khảo bổ ích cho học sinh – sinh viên.

Tập tài liệu này biên soạn theo chương trình khung của Tổng cục dạy nghề được chỉnh sửa và bổ sung năm 2018. Nội dung tài liệu đề cập những vấn đề cơ bản sau: 1 Tháo lắp, nhận dạng hệ thống bôi trơn 2 Bảo dưỡng hệ thống bôi trơn 3 Sửa chữa hệ thống bôi trơn 4 Tháo lắp, nhận dạng hệ thống làm mát 5 Bảo dưỡng hệ thống làm mát 6 Sửa chữa hệ thống làm mát Trong quá trình biên soạn tác giả đã tham khảo và sử dụng nhiều tài liệu trước đó của các tác giả nhiều kinh nghiệm trong ngành Công nghệ ô tô, tuy nhiên đây là lần đầu biên soạn theo chương trình mới, nên không thể tránh khỏi những thiếu sót nhất định về mặt nội dung và hình thức trình bày tài liệu. Bởi vậy, tác giả rất mong nhận được sự đóng góp thiết thực của các đồng nghiệp và bạn đọc. Chúng tôi xin chân thành cảm ơn! Cần thơ, ngày:….

Năm Tham gia biên soạn Chủ biên: Dương Chí Thiện Trần Thành Danh Nguyễn Quốc Cường 2 MỤC LỤC BÀI 1: THÁO LẮP NHẬN DẠNG HỆ THỐNG BÔI TRƠN. NHIỆM VỤ HỆ THỐNG BÔI TRƠN:. CẤU TẠO, NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG BÔI TRƠN CƯỠNG BỨC:.7 Bài 2: BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG BÔI TRƠN. Nội dung bảo dưỡng:.10 Bài 3: SỬA CHỮA HỆ THỐNG BÔI TRƠN.

KÉT LÀM MÁT DẦU. SỬA CHỮA BẦU LỌC DẦU.23 BÀI 4: THÁO LẮP NHẬN DẠNG HỆ THỐNG LÀM MÁT./ Khái niệm sự cần thiết phải làm mát động cơ:.27 Bài 5: BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG LÀM MÁT. Nhöõng Hö Hoûng Thöôøng Gaëp:. Kieåm Tra Van Haèng Nhieät:.Error! Bookmark not defined.

Suùc Röûa Heä Thoáng Laøm Maùt:Error! Bookmark not defined. BÀI 6: SỬA CHỮA HỆ THỐNG LÀM MÁT. KIỂM TRA THAY THẾ VAN HẰNG NHIỆT:.38 3 BẢO DƯỠNG VÀ SỬA CHỮA HỆ THỐNG BÔI TRƠN VÀ LÀM MÁT Mã mô đun: MĐ 15 Thời gian mô đun: 45 giờ; (Lí thuyết:15 giờ; Thực hành:30 giờ) I. VỊ TRÍ, TÍNH CHẤT CỦA MÔ ĐUN: - Vị trí: Mô đun được bố trí dạy sau các môn học/ mô đun sau: MH 07, MH 08, MH 09, MH 10, MH 11, MĐ 12, MĐ 13, MĐ 14, MĐ 15.

- Tính chất: Mô đun chuyên môn nghề bắt buộc. MỤC TIÊU MÔ ĐUN: - Trình bày được nhiệm vụ, phân loại, cấu tạo, nguyên lý làm việc của hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát - Tháo lắp, kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa được hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát đúng quy trình, quy phạm, đúng phương pháp và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật do nhà chế tạo quy định - Giải thích được sơ đồ cấu tạo và nguyên lý làm việc chung của hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát - Phân tích được những hiện tượng, nguyên nhân sai hỏng trong hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát - Trình bày được phương pháp kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa những sai hỏng các chi tiết, bộ phận của hệ thống bôi trơn và hệ thống làm mát - Sử dụng đúng, hợp lý các dụng cụ kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa đảm bảo chính xác và an toàn - Chấp hành đúng quy trình, quy phạm trong nghề công nghệ ô tô - Rèn luyện tính kỷ luật, cẩn thận, tỉ mỉ của học viên 4 III. NỘI DUNG MÔ ĐUN: 1. Nội dung tổng quát và phân phối thời gian: Thời gian Số Tên các bài trong mô đun Tổng Lý Thực Kiểm TT số thuyết hành tra* 1 Tháo lắp, nhận dạng hệ thống bôi trơn 10 3 7 0 2 Bảo dưỡng hệ thống bôi trơn 5 1 4 0 3 Sửa chữa hệ thống bôi trơn 10 3 5 2 4 Tháo lắp, nhận dạng hệ thống làm mát 7 3 4 0 5 Bảo dưỡng hệ thống làm mát 5 2 3 0 6 Sửa chữa hệ thống làm mát 8 3 4 1 Cộng: 45 15 27 3 5 BÀI 1 THÁO LẮP NHẬN DẠNG HỆ THỐNG BÔI TRƠN (TH: 7g, LT: 3t) Mục tiêu: - Trình bày được nhiệm vụ, yêu cầu, phân loại, cấu tạo và nguyên lý làm việc của hệ thống bôi trơn dùng trong động cơ - Tháo, lắp, nhận dạng, bảo dưỡng và sửa chữa được hệ thống bôi trơn, đúng quy trình đảm bảo kỹ thuật và an toàn - Chấp hành đúng quy trình, quy phạm trong nghề công nghệ ô tô - Rèn luyện tính kỷ luật, cẩn thận, tỉ mỉ của học viên.

NHIỆM VỤ HỆ THỐNG BÔI TRƠN: 1/ Công dụng dầu bôi trơn: Khi hai bề mặt chi tiết máy chuyển động cọ xát trực tiếp, sẽ tạo ra ma sát – mài mòn và phát sinh nhiệt có thể dẫn đến tình trạng hai chi tiết bị dính lại, do đó cần có một màng dầu nằm giữa hai bề mặt ma sát, sẽ làm giảm ma sát và mài mòn. Dầu nhờn ngoài công dụng giảm ma sát và mài mòn còn có những công dụng khác như: - Làm kín các khe hở nhỏ giữa xéc măng và xy lanh. - Làm mát các chi tiết máy như pit tông, bạc của ổ trục. - Làm sạch, lấy đi các tạp chất giữa hai bề mặt ma sát.

- Chống rỉ sét cho các bề mặt chi tiết máy. 2/ Nhiệm vụ hệ thống bôi trơn: Hệ thống bôi trơn có nhiệm vụ cung cấp liên tục dầu nhờn sạch đến các bề mặt làm việc của chi tiết máy trong động cơ, với một lượng dầu cần thiết, một áp suất và nhiệt độ nhất định. - Đưa dầu nhờn đến các bề mặt ma sát. - Lọc sạch các tạp chất lẩn trong dầu nhờn.

- Làm mát dầu nhờn để bảo đảm tính năng hóa lý của nó. PHÂN LOẠI: - Bôi trơn bằng cách nhỏ dầu. - Bôi trơn bằng cách tạt dầu. - Bôi trơn bằng cách pha nhớt vào xăng.

- Hệ thống bôi trơn cưỡng bức. Để cung cấp dầu nhờn liên tục đến các bề mặt ma sát của các chi tiết máy chuyển động trong động cơ, ta có thể lựa chọn những phương pháp bôi trơn, kiểu bố trí hệ thống bôi trơn khác nhau tùy thuộc vào tốc độ động cơ, công suất, phụ tải. CẤU TẠO, NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG BÔI TRƠN CƯỠNG BỨC: 1/ Sơ đồ cấu tạo: Hình 1. Sơ đồ hệ thống bôi trơn 7 Hình 2.

Hoạt động của hệ thống bôi trơn 2/ Nguyên lý hoạt động: a/ Lúc bình thường: Khi động cơ làm việc cốt máy kéo cốt cam quay, cốt cam kéo bơm dầu quay, dầu được hút từ cạc te qua phao lọc đến bơm dầu, từ bơm dầu, dầu theo đường ống đến bình lọc dầu, sau khi được lọc sạch các tạp chất, dầu đi đến đường ống dầu chính trong thân máy, dầu được đưa đến các đường ống dẫn dầu phụ trong thân máy để đi bôi trơn cho cốt máy, cốt cam, bánh răng cam, dàn cò mổ. Còn pit tông và xy lanh do lỗ dầu ở đầu to thanh truyền phun lên bôi trơn rồi rớt về cạc te. Khoảng 15% dầu bôi trơn qua lọc tinh rồi trở về cạc te. b/ Khi các van làm việc: - Áp suất dầu lên cao van an toàn (van 4) của bơm dầu mở ra, dầu qua van trở về bơm cứ tiếp tục như vậy đến khi áp suất dầu giảm xuống đến mức quy định.

- Trường hợp lỏi lọc thô bị tắt, van an toàn của lỏi lọc mở ra, dầu không vào lọc, mà đi qua van lên đường dầu chính đi bôi trơn. - Khi nhiệt độ dầu lên cao, lớn hơn 800C van 6 đóng lại, dầu qua két làm mát rồi trở về cạc te nhớt. 8 c/ Vòi phun dầu: Động cơ Diesel có vòi phun dầu ở thân máy để làm mát pit tông, một phần dầu bôi trơn từ bơm dầu đến thân máy qua van một chiều đến vòi phun, dầu phun lên bên trong pit tông để làm mát đỉnh pit tông, van một chiều sẽ đóng khi áp lực dầu giảm xuống xấp xỉ 140 kpa (1,4 kg/cm2 ) để ngăn ngừa áp suất dầu bôi trơn giảm xuống quá thấp Hình 3: Vòi phun dầu 9 Bài 2: BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG BÔI TRƠN (TH: 4h, LT: 1h) Mục tiêu: - Trình bày được mục đích, nội dung và yêu cầu kỹ thuật bảo dưỡng hệ thống bôi trơn - Bảo dưỡng được hệ thống bôi trơn đúng quy trình, quy phạm, và đúng yêu cầu kỹ thuật bảo dưỡng - Chấp hành đúng quy trình, quy phạm trong nghề công nghệ ô tô - Rèn luyện tính kỷ luật, cẩn thận, tỉ mỉ của học viên. Mục đích: Duy trì sự họat động bình thường của hệ thống bôi trơn và phát hiện các hỏng hóc để kịp thời sửa chữa.

Nội dung bảo dưỡng: Các hư hỏng của hệ thống bôi trơn được thể hiện bằng các dấu hiệu như: dầu bôi trơn bị bẩn, tăng hoặc giảm áp suất quá mức trong hệ thống. Giảm áp suất xảy ra khi mức dàu bôi trơn không đủ, dàu bị loãng hoặc rò rỉ, bơm dầu bị mòn, khe hở dàu của các chi tiết bị mòn, van giảm áp bị kẹt mở. Dầu tăng áp suất quá mức có thể do dàu quá đặc, van giảm áp bị kẹt ở vị trí đóng, cặn bẩn đóng các đường ông dẫn dầu. a/ Nội dung bảo dưỡng thường xuyên: Xét độ kín khít của hệ thống bôi trơn; kiểm tra mức đầu bôi trơn trong cạcte nếu thấp hơn quy định phải châm thêm, tắt máy lắng nghe tiếng của bầu lọc ly tâm, b/ Nội dung bảo dưỡng định kỳ: - Bảo dưỡng kỹ thuật cấp 1: Nếu Ô tô hoạt động ở vùng nhiều cát bụi phải thay dầu bôi trơn trong động cơ, thải bỏ cặn dầu ra khỏi bầu lọc dầu và cọ rửa hết cặn bẩn ở mặt trong ở vỏ bầu lọc ly tâm, cọ rửa lõi lọc ở bầu không khí của cơ cấu thông gió cạcte động cơ.

- Bảo dưỡng kỹ thuật cấp hai: 10 Căn cứ vào lịch bảo dưỡng của xe tính theo Km thay dầu bôi trơn động cơ, cọ rửa lỏi lọc ở bầu lọc thô, thay lỏi lọc ở bầu lọc tinh, cọ rửa bầu lọc ly tâm; xả bỏ cặn dầu trong thân bầu lọc; lau rửa van thông gió cho cạcte động cơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ