Giáo trình AutoCAD nghề Tin học ứng dụng - Trình độ Cao đẳng (ĐH GTVT TW1)

Giáo trình AutoCAD nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng cung cấp kiến thức và kỹ năng thiết yếu cho sinh viên trong lĩnh vực thiết kế.

Chuyên ngành

Tin Học Ứng Dụng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cấu trúc giáo trình Autocad Tin học ứng dụng CĐ

Giáo trình Autocad nghề Tin học ứng dụng trình độ Cao đẳng được biên soạn nhằm cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc cho sinh viên. Tài liệu này không chỉ là một tài liệu học Autocad thông thường, mà là một hệ thống kiến thức được cấu trúc chặt chẽ, đi từ cơ bản đến ứng dụng. Theo tài liệu gốc từ Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I, mục tiêu chính là giúp sinh viên "hoàn thành các bản vẽ thiết kế của mình một cách nhanh chóng". Đồ họa kỹ thuật, đặc biệt là bản vẽ kỹ thuật, đóng vai trò là ngôn ngữ giao tiếp cốt lõi trong ngành, chiếm đến 92% quá trình thiết kế. Do đó, việc ứng dụng các phần mềm thiết kế 2D như AutoCAD là yêu cầu tất yếu để nâng cao năng suất và chất lượng. Giáo trình Autocad nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng này tập trung vào việc giải thích các khái niệm một cách đơn giản, dễ hiểu, đi kèm hình ảnh minh họa chi tiết. Nội dung được thiết kế không chỉ để truyền đạt lý thuyết mà còn chú trọng phát triển kỹ năng thực hành, giúp người học tiếp cận các thao tác một cách chuyên nghiệp. Cấu trúc giáo trình thường bao gồm các phần chính: giới thiệu tổng quan, các lệnh vẽ và hiệu chỉnh cơ bản, quản lý bản vẽ nâng cao và các ứng dụng thực tế. Việc tuân thủ một chương trình khung môn vẽ kỹ thuật chuẩn hóa giúp đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể đáp ứng ngay các yêu cầu công việc, từ việc đọc hiểu đến tạo lập các bản vẽ phức tạp. Đây là nền tảng quan trọng không chỉ cho môn học này mà còn cho toàn bộ chương trình đào tạo tin học ứng dụng sau này.

1.1. Phân tích mục tiêu của chương trình đào tạo tin học ứng dụng

Mục tiêu cốt lõi của chương trình đào tạo tin học ứng dụng khi tích hợp môn AutoCAD là trang bị cho sinh viên khả năng sử dụng thành thạo phần mềm thiết kế phổ biến nhất thế giới. Theo đề cương môn học autocad, sinh viên phải đạt được các chuẩn đầu ra cụ thể: trình bày được cách khởi động và thoát khỏi phần mềm, thực hiện các thao tác cơ bản như tạo mới, mở, lưu bản vẽ. Quan trọng hơn, sinh viên cần thành thạo các phương pháp nhập tọa độ và thiết lập bản vẽ ban đầu một cách chính xác. Giáo trình nhấn mạnh "rèn luyện tư duy và thái độ học tập nghiêm túc", cho thấy môn học không chỉ dừng lại ở kỹ năng sử dụng công cụ mà còn hình thành tác phong làm việc chuyên nghiệp. Việc nắm vững phần mềm thiết kế 2D này là bước đệm quan trọng để sinh viên tiếp cận các công nghệ thiết kế phức tạp hơn trong tương lai, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động trong lĩnh vực kỹ thuật và xây dựng.

1.2. Vai trò của việc học vẽ kỹ thuật trên máy tính hiện nay

Việc học vẽ kỹ thuật trên máy tính đã thay thế gần như hoàn toàn phương pháp vẽ tay truyền thống. AutoCAD, với vai trò là công cụ tiên phong, mang lại năng suất và độ chính xác vượt trội. Ngôn ngữ đồ họa thông qua các bản vẽ kỹ thuật là phương tiện giao tiếp không thể thiếu trong các ngành kỹ thuật, cơ khí, xây dựng. Theo Lời nói đầu của tài liệu, "Giao tiếp đồ họa, sử dụng bản vẽ kỹ thuật & mô hình, là một ngôn ngữ rõ ràng, chính xác". Sử dụng thành thạo AutoCAD giúp các kỹ sư, họa viên kiến trúc thể hiện ý tưởng một cách nhanh chóng, dễ dàng chỉnh sửa và quản lý. Hơn nữa, các tệp bản vẽ kỹ thuật số dễ dàng lưu trữ, chia sẻ và tích hợp với các phần mềm mô phỏng, phân tích khác. Vì vậy, việc đưa môn học này vào chương trình khung môn vẽ kỹ thuật là một yêu cầu bắt buộc, đảm bảo sinh viên ra trường có đủ năng lực cạnh tranh và hội nhập vào môi trường làm việc hiện đại.

II. Thách thức khi xây dựng giáo trình Autocad cho sinh viên CĐ

Việc biên soạn một giáo trình Autocad nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng hiệu quả đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất là làm sao cân bằng giữa lý thuyết và thực hành. Một giáo trình quá nặng về lý thuyết sẽ khiến sinh viên khó hình dung và áp dụng, trong khi quá tập trung vào thực hành mà thiếu nền tảng lý thuyết sẽ làm hạn chế khả năng tư duy và giải quyết vấn đề sáng tạo. Một khó khăn khác là sự cập nhật liên tục của phần mềm. AutoCAD mỗi năm đều có phiên bản mới với các tính năng cải tiến, đòi hỏi nội dung giáo trình phải linh hoạt và được cập nhật thường xuyên để không bị lạc hậu. Bên cạnh đó, việc lựa chọn bài tập autocad có lời giải phù hợp với trình độ cao đẳng cũng là một vấn đề. Các bài tập cần đủ tính thách thức để kích thích tư duy nhưng cũng không quá phức tạp gây nản lòng cho người mới bắt đầu. Giáo trình cần phải hệ thống hóa một khối lượng lớn các lệnh autocad cơ bản và nâng cao một cách logic. Việc trình bày các lệnh này theo nhóm chức năng, kèm theo ví dụ minh họa trực quan là rất quan trọng. Cuối cùng, việc tìm kiếm và tổng hợp các tài liệu autocad cho sinh viên từ nhiều nguồn khác nhau để xây dựng một bộ giáo trình duy nhất, cô đọng và phù hợp với mục tiêu đào tạo của nhà trường là một công việc đòi hỏi nhiều công sức và chuyên môn.

2.1. Vấn đề lựa chọn tài liệu học Autocad và ebook Autocad PDF

Trên thị trường có vô số tài liệu học Autocadebook Autocad PDF, từ cơ bản đến nâng cao. Điều này tạo ra một thách thức cho cả giảng viên và sinh viên trong việc lựa chọn nguồn tài liệu chính thống và phù hợp. Nhiều tài liệu miễn phí trên mạng thường thiếu tính hệ thống, trình bày khó hiểu hoặc chứa các thông tin đã lỗi thời. Một số ebook Autocad PDF chất lượng cao lại yêu cầu trả phí, gây khó khăn cho sinh viên. Do đó, vai trò của một giáo trình chuẩn do nhà trường biên soạn là vô cùng quan trọng. Nó đóng vai trò kim chỉ nam, cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng, đã được kiểm định về mặt chuyên môn, giúp sinh viên tránh được tình trạng "bơi" trong biển thông tin hỗn loạn và tập trung vào những kiến thức cốt lõi nhất.

2.2. Khó khăn trong việc chuẩn hóa kiến thức các lệnh Autocad cơ bản

AutoCAD có hàng trăm lệnh khác nhau. Việc chuẩn hóa kiến thức về các lệnh Autocad cơ bản là một thách thức. Giảng viên cần xác định được đâu là những lệnh cốt lõi mà mọi sinh viên ngành Tin học ứng dụng bắt buộc phải thành thạo. Giáo trình của Trường CĐ GTVT Trung ương I đã làm tốt điều này khi phân chia rõ ràng các lệnh trong Chương 2: "Các lệnh vẽ cơ bản" (Line, Circle, Arc,...) và Chương 3: "Phép biến đổi hình, sao chép hình" (Move, Copy, Rotate,...). Việc hệ thống hóa này giúp sinh viên học theo từng nhóm chức năng, dễ nhớ và dễ áp dụng. Thách thức nằm ở chỗ phải giải thích công dụng và các tùy chọn của mỗi lệnh một cách ngắn gọn, dễ hiểu nhất, đồng thời cung cấp các bài tập thực hành đi kèm để sinh viên có thể ngay lập tức củng cố kiến thức vừa học.

III. Phương pháp xây dựng nội dung giáo trình Cad 2D từ cơ bản

Một giáo trình Cad 2D hiệu quả cần được xây dựng theo phương pháp tiếp cận từ thấp đến cao, lấy người học làm trung tâm. Nội dung phải được chia thành các chương, mục rõ ràng, logic. Dựa trên tài liệu tham khảo, một cấu trúc tiêu chuẩn bao gồm bốn chương chính. Chương 1, "Các thao tác ban đầu", đóng vai trò nhập môn, giới thiệu về giao diện, các thiết lập cơ bản và phương pháp nhập tọa độ. Đây là nền móng để sinh viên làm quen với môi trường làm việc của phần mềm. Chương 2, "Các lệnh vẽ cơ bản", là phần cốt lõi, đi sâu vào các công cụ tạo hình như Line, Circle, Arc, Polygon. Mỗi lệnh cần được trình bày theo cấu trúc: tên lệnh, cách gọi lệnh (từ menu, toolbar, dòng lệnh), cú pháp và các ví dụ minh họa cụ thể. Việc cung cấp một bài giảng autocad chi tiết cho từng lệnh giúp sinh viên nắm vững cách thức hoạt động. Sự thành công của một giáo trình Autocad nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng phụ thuộc lớn vào chất lượng của chương này. Nội dung không chỉ là liệt kê lệnh mà phải giải thích được ứng dụng của chúng trong việc tạo ra các đối tượng hình học cụ thể. Việc lồng ghép các bài tập autocad có lời giải sau mỗi nhóm lệnh sẽ giúp sinh viên tự kiểm tra và củng cố kiến thức một cách hiệu quả nhất. Phương pháp này đảm bảo sinh viên có thể xây dựng được các bản vẽ kỹ thuật đơn giản sau khi hoàn thành học phần cơ bản.

3.1. Biên soạn bài giảng Autocad về các lệnh vẽ và hiệu chỉnh

Biên soạn một bài giảng Autocad đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và trực quan. Đối với các lệnh vẽ cơ bản, phần lý thuyết cần giải thích rõ cú pháp lệnh và các tùy chọn đi kèm. Ví dụ, với lệnh Circle, giáo trình phải trình bày đủ các phương pháp vẽ như: Tâm và bán kính (Center, Radius), qua 2 điểm (2P), qua 3 điểm (3P), tiếp xúc 2 đối tượng và bán kính (TTR). Phần quan trọng nhất là hình ảnh minh họa cho từng bước thực hiện. Các hình ảnh này phải được chú thích rõ ràng để sinh viên có thể làm theo. Tương tự, các lệnh hiệu chỉnh như Trim, Extend, Erase cũng cần được giải thích cặn kẽ về cách chọn đối tượng chặn và đối tượng cần xử lý. Một bài giảng autocad tốt sẽ giúp người học hiểu bản chất của lệnh thay vì chỉ học vẹt các bước thực hiện.

3.2. Thiết kế hệ thống bài tập Autocad có lời giải chi tiết

Hệ thống bài tập Autocad có lời giải là công cụ không thể thiếu để đánh giá và củng cố kỹ năng. Các bài tập nên được thiết kế với độ khó tăng dần. Ban đầu là các bài tập vẽ lại các hình đơn giản chỉ sử dụng lệnh Line và các phương pháp nhập tọa độ. Sau đó, kết hợp thêm các lệnh Circle, Arc. Cuối cùng là các bài tập tổng hợp yêu cầu sử dụng nhiều lệnh vẽ và hiệu chỉnh khác nhau để hoàn thiện một bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh. Phần lời giải không chỉ nên đưa ra hình vẽ kết quả mà cần có hướng dẫn từng bước, gợi ý lệnh cần sử dụng. Điều này giúp sinh viên có thể tự học, tự sửa lỗi và hiểu được nhiều cách khác nhau để giải quyết cùng một vấn đề. Các bài tập autocad có lời giải chất lượng là yếu tố quyết định sự tiến bộ của người học.

IV. Bí quyết biên soạn học phần quản lý bản vẽ và ghi kích thước

Sau khi nắm vững các lệnh vẽ và hiệu chỉnh, sinh viên cần được trang bị kiến thức về quản lý và trình bày bản vẽ chuyên nghiệp. Đây là nội dung nâng cao trong giáo trình Autocad nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng. Học phần này tập trung vào hai mảng chính: Quản lý bản vẽ theo lớp (Layers) và Ghi kích thước (Dimensioning). Quản lý bằng Layer là một kỹ năng cốt lõi. Giáo án Autocad hệ cao đẳng phải giải thích rõ lợi ích của việc sử dụng Layer, như khả năng kiểm soát hiển thị, màu sắc, kiểu đường nét của từng nhóm đối tượng. Nội dung cần hướng dẫn chi tiết cách tạo lớp mới, gán đối tượng vào lớp, và quản lý các thuộc tính của lớp thông qua hộp thoại Layer Properties Manager. Phần thứ hai, Ghi kích thước, là bước cuối cùng để hoàn thiện một bản vẽ kỹ thuật. Giáo trình cần giới thiệu đầy đủ các khái niệm cơ bản như đường kích thước, đường gióng, chữ số kích thước và mũi tên. Đồng thời, phải hệ thống các nhóm lệnh ghi kích thước chính: Dimlinear (kích thước thẳng), Dimaligned (kích thước xiên), Dimradius (bán kính), Dimdiameter (đường kính), Dimangular (góc). Việc hướng dẫn sinh viên cách tạo và quản lý các kiểu kích thước (Dimension Style) để phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật là cực kỳ quan trọng, giúp bản vẽ trở nên chuyên nghiệp và dễ đọc.

4.1. Hướng dẫn quản lý bản vẽ theo lớp và thuộc tính đối tượng

Quản lý bản vẽ theo lớp là một phương pháp làm việc khoa học. Trong đề cương môn học autocad, phần này phải được chú trọng. Nội dung cần bắt đầu bằng việc giải thích khái niệm "lớp" (Layer) là một tập hợp các thuộc tính như màu sắc (Color), kiểu đường (Linetype), và độ rộng nét (Lineweight). Sinh viên cần được hướng dẫn cách sử dụng lệnh LAYER (LA) để mở Layer Properties Manager, từ đó thực hiện các thao tác: tạo lớp mới (New Layer), xóa lớp (Delete Layer), đặt lớp hiện hành (Set Current). Một phần quan trọng khác là hướng dẫn cách thay đổi thuộc tính của các đối tượng đã vẽ bằng lệnh PROPERTIES (PR), giúp hiệu chỉnh nhanh chóng và linh hoạt. Việc thực hành quản lý một bản vẽ có nhiều chi tiết phức tạp bằng Layer sẽ giúp sinh viên nhận thấy rõ sức mạnh và sự cần thiết của kỹ năng này.

4.2. Kỹ thuật ghi và hiệu chỉnh kích thước trong bản vẽ kỹ thuật

Ghi kích thước là bước biến một hình vẽ thành một bản vẽ kỹ thuật có giá trị thông tin. Phần này trong giáo án Autocad hệ cao đẳng cần đi từ khái niệm đến thực hành. Sinh viên cần hiểu rõ các thành phần của một kích thước. Sau đó, thực hành sử dụng các lệnh ghi kích thước cơ bản. Tuy nhiên, kỹ thuật quan trọng hơn là hiệu chỉnh và quản lý kiểu kích thước bằng lệnh DIMSTYLE (D). Giáo trình cần hướng dẫn chi tiết cách tùy chỉnh các thông số trong hộp thoại Dimension Style Manager, bao gồm các tab Lines (đường kích thước, đường gióng), Symbols and Arrows (kiểu mũi tên), Text (kiểu chữ, vị trí chữ số), và Primary Units (định dạng đơn vị, độ chính xác). Việc tạo ra một vài kiểu kích thước theo tiêu chuẩn và lưu lại để sử dụng cho các bản vẽ sau này là một kỹ năng chuyên nghiệp cần được rèn luyện.

V. Cách áp dụng giáo trình Autocad vào thực tiễn thiết kế 2D

Mục tiêu cuối cùng của giáo trình Autocad nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng là giúp sinh viên có khả năng ứng dụng kiến thức vào công việc thực tế. Việc áp dụng này thể hiện qua khả năng đọc hiểu và tạo ra các bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh trong các lĩnh vực như cơ khí, xây dựng, kiến trúc. Một giáo trình thành công phải có các bài tập thực hành lớn, mô phỏng các dự án thực tế. Ví dụ, sinh viên có thể được yêu cầu vẽ lại mặt bằng một ngôi nhà đơn giản, một chi tiết máy cơ khí, hoặc một sơ đồ mạch điện. Quá trình này đòi hỏi sinh viên phải vận dụng tổng hợp tất cả kiến thức đã học: từ việc thiết lập bản vẽ, sử dụng các lệnh autocad cơ bản để dựng hình, quản lý các đối tượng bằng lớp, cho đến bước cuối cùng là ghi kích thước và chú thích. Các bài giảng autocad nên lồng ghép các ví dụ thực tiễn để sinh viên thấy được mối liên hệ trực tiếp giữa lý thuyết và ứng dụng. Việc sử dụng AutoCAD như một phần mềm thiết kế 2D chuyên nghiệp không chỉ dừng lại ở việc biết lệnh, mà còn ở tư duy tổ chức và trình bày bản vẽ một cách khoa học, rõ ràng và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Đây chính là cầu nối quan trọng giữa nhà trường và doanh nghiệp.

5.1. Ứng dụng Autocad như một phần mềm thiết kế 2D chuyên nghiệp

Để sử dụng AutoCAD như một phần mềm thiết kế 2D chuyên nghiệp, sinh viên cần vượt qua giai đoạn học thuộc lòng lệnh. Thay vào đó, cần phát triển tư duy giải quyết vấn đề bằng công cụ. Ví dụ, khi đối mặt với một hình vẽ phức tạp, sinh viên cần biết phân tích hình thành các đối tượng cơ bản, xác định trình tự vẽ hợp lý và lựa chọn lệnh hiệu quả nhất. Giáo trình cần khuyến khích tư duy này thông qua các dự án nhỏ. Thực hành liên tục với các tài liệu autocad cho sinh viên có định hướng ứng dụng sẽ giúp hình thành phản xạ và kỹ năng cần thiết. Việc thành thạo các kỹ năng như sử dụng Block, Xref, Layout để quản lý các bản vẽ lớn cũng là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, giúp tối ưu hóa thời gian và công sức trong các dự án thực tế.

5.2. Triển khai dự án thực tế từ chương trình khung môn vẽ kỹ thuật

Một phương pháp hiệu quả để đánh giá năng lực ứng dụng là triển khai một đồ án cuối môn, dựa trên chương trình khung môn vẽ kỹ thuật. Đồ án này có thể là một bộ bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh cho một sản phẩm hoặc công trình nhỏ. Sinh viên sẽ phải tự mình thực hiện tất cả các công đoạn: phân tích yêu cầu, lên kế hoạch vẽ, triển khai vẽ chi tiết, quản lý lớp, ghi kích thước và cuối cùng là trình bày bản vẽ trên khổ giấy tiêu chuẩn trong không gian Layout. Quá trình này không chỉ kiểm tra kỹ năng sử dụng phần mềm mà còn đánh giá khả năng quản lý công việc, tư duy logic và sự cẩn thận, tỉ mỉ. Hoàn thành tốt đồ án này là minh chứng rõ ràng nhất cho thấy sinh viên đã sẵn sàng áp dụng kiến thức từ giáo trình Autocad nghề tin học ứng dụng trình độ cao đẳng vào môi trường làm việc chuyên nghiệp.

24/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CÁC THAO TÁC BAN ĐẦU. Giới thigu autocad 2006 1. Tinh tign fch cia Autocad 0. Cách khởi động chucomg trink.

Giao dign cia Autocad. Các phím tắt chọn lệnh. Thiết lập bản vẽ và các thao tác với tệp.1 Lệnh New khởi tạo một bản về mới 2. Lệnh Open mở tập bản vẽ hiện có.

Lệnh Save, save as lie bản vẽ lên đĩa. Lénh Uniis đặt đơn vị cho bản vẽ. Lénh Limits đặt và điều chỉnh vàng vẽ. Lénh SNAP rạo bước nhảy cho con tr.

Các phương pháp nhập tọa độ điểm. Déng bản vẽ lệnh close và thoát khói Autocad lenh Qui (CHUONG 2. CAC LENH VE CO BẢN. Vẽ đoạn thẳng (Lệnh Line) 2.

Vẽ đường tròn (Lệnh Circle) 3. Vẽ cùng tròn (lệnh Arc). Vẽ hình đa giác đều (Lệnh Polygon) 6. Về hình chữ nhật (Lệnh ectang).

Vẽ đường cong trơn liên tục (lệnh Spline '9. Xến/tia một đoạn của đối tượng (Lệnh Strim). Lệnh Break xóa một phẩn đối tượng, 10. Chon ñai điểm.

Chọn đối tượng và hai điểm.3, Chơn mới điểm.4, Chọn đối “ượng và một điểm. Lệnh Extend kéo dài đối tượng đến một đường biên xác định. Lệnh vat mép các cạnh (Lệnh Chamfer). Lệnh DDPTYPE chọn kiểu và kích thước cho điểm vẽ 14.

Lệnh ERASE xoá đối tượng đã lựa chọn khôi bản vẽ. PHEP BIEN ĐÔI HINH, SAO CHEP HINH VA QUAN LY BAN VE THEO LOP. Các lệnh sao chép và biển đổi hình. Lệnh đới đối rượng (Lệnh Move) 1.

Lệnh xoay và quay đối ượng (Lệnh Rotade) 1LÀ. Lệnh sao chép đổi tượng (Lệnh Copy) 1.4, Lệnh sao chúp đối xing (Lệnh NRmor). L5, Lệnh sao chấp song song và đồng đơng (Lệnh Offset 1. Lệnh sao chép đẳng loạt (Array) 1.

Lệnh thay đối chiều dài đối tượng (Lệnh LENGTHEN). Lệnh thay đái kích thước đối tượng vẽ (Lệnh Scale) sa 1.9, Lệnh kéo giãn đối tượng vẽ (Lệnh Strech).Vẽ nổi đắp bai đối tượng bởi cũng tròn (Lệnh Fe. Các lệnh làm việc với lớp. Lệnh Layer too lớp mới.

Lệnh LINETYPE tạo, nạp, đặt kiểu đường.Lénh LISCALE hiệu chính tí lệ dicing nét.Lệnh PROPERTIES thay đổi thuộc tính:. CÁC LENH GHI VĂN BAN VÀ HIỆU CHÍNH, GHI KÍCH THƯỚC 1. Ghỉ văn bản vào bản vẽ. Trình tự nhập văn bản vào trong bản vẽ.

Lệnh STYLE đặt kiểu cho ký tự. Lệnh TEXT, DTEXT viết chữ lên bán vẽ. Lệnh MTEXT viết chữ lên bản vẽ thông qua hộp thoại 1. Lệnh QTEXT hiễn thị đồng ký te theo dang rit gon.

2, Hiệu chỉnh và Ghi kích thước vào bản vẽ. Các khái niệm cơ bản về ghỉ kích thước. Trinh te ghi Kích thước 2. Ciée nhám lệnh ghỉ kích thước.

TÀI LIỆU THAM KHẢO. CHƯƠNG1: CAC THAO TAC BAN DAU Mục tiê ‘Sau khi học xong chương này, sinh viên có khả năng: "Trình bây đầy đủ cách khỏi động, thoát khôi phần mềm Autocad. + Néu được các bước cơ bản. tập trong phin mém autocad: bit diu một tệp bin vẽ mới, mở một bản vẽ đã có sẵn, Lưu bản vẽ thành fi ào máy tính, xuất bản về sang định dạng khác.

¬+ Thực hiện các thao tác tì lập bản về ban đầu, các phương pháp nhập top độ, một cách thành thạo, chính xác ~ Rên luyện tư duy và thấi độ học tập nghiêm túc Nội dung: 1. Giới thiệu autocad 2006 1. Tính tiện ích của Autocad = Phin mém AutoCAD la phin mém thiết kế thông dụng cho các chuyên ngành. cơ khí chính xác và xây dựng.

Nó được cải tiến mạnh mẽ theo hưởng 3 chiều và ting cường thêm các tiện ích thân thiện với người dùng AutoCAD có mỗi quan hệ rất thân thiện với các phẳn mềm khác nhai đáp ứng được các nhu cầu sử dụng đa dạng như: Thể hiện, mô phỏng tĩnh, mô phỏng động. báo cáo, lập hỗ sơ bản vẽ. - Đối với các phần mềm văn phòng (MicroSoft Office), AutoCAD xuất bản vẽ sang hoặc chạy trực tiếp trong các phin mém 46 ở dạng nhúng (OLE), Ngoài ra AufoCAD cũng có được nhiều tiện ích mạnh, giúpU ết kế tự động các thành phần công ình trong kiến trúc và xy dymg lam cho AutoCAD nj y cing đáp ứng tốt hơn nhu cầu thiết kế hiện nay 1. Cách khởi động chương trình: Khởi động tử biểu tượng trên màn hình nén (desktop), 'Vào Menu Star ~ Programs ~ Autocad 2006/2007 1.

Giao điện của Autocad 1. Các phún tắt chọn lệnh ~Fl: Trợ giúp Help ~ F2: Chuyển từ màn hình đồ hoạ sang màn hình văn bản và ngược li. ~ F5: (Cư + E) Chuyển từ mặt chiếu của trục đo này sang mặt chiếu trục đo khác. ~ F6: (Cl + D) Hiển thị tự động tọa độ con chuột khi thay đổi ị trí trên màn hình ~FT: (Cưl +G) Mở hay tắt mạng lưới điểm (GRID) ~ F8: (Ctrl + L) Giới hạn chuyển động của chuột theo phương thẳng đứng hoặc nằm ngang (ORTHO) ~PÐ: (Cl + B) Bậttắt bước nhảy (SNAP) ~ F10: Tắt mớ dòng trạng thái Polar = Phim ENTER: Kt thúc việc đưa một câu lệnh và nhập các dữ liệu vào máy để wiry ~ Phím BACKSPACE ( <~.) Xoá các kí ty nằm bên tái con tỏ.

- Phim CONTROL: Nhip phim nay dng thời với một phím khác sẽ gây ra các hiệu quả khác nhau tuỷ thuộc định nghĩa của chương trình (Ví dụ: CTRL + § là ghỉ bắn vẽ ra đã) Phim SHIFT: 'Nhấp phim này đồng thời với một phím khác sẽ tạo ra một ký hiệu hoặc kiểu chữ in. ~ Phim ARROW (các phím mũi tên): Di chuyển con tỏ trên màn hình. ~ Phim CAPSLOCK: Chuyển giữa kiễu chữ thường sang kiểu chữ in. ~ Phím ESC: Huỷ lệnh đang thực hiện.

~R (Redraw): Tẩy sạch một cách nhanh chống các đấu “+" (BLIPMODE), ~ DEL: thực hiện lệnh Erase ~ Cưl +P: Thực hiện lệnh in Plo/Print ~ Cữl + Q: Thực hiện lệnh thoát khỏi bản vẽ ~ CHl +Z: Thực hiện lệnh Ưndo. ~ Cưl + Y: Thực hiện lệnh Redo ~ Cưl +S: Thực hiện lệnh Save , QSave ~ Cưl +N: Thực hiện lệnh Tạo mới bản vẽ New ~ Cưl + O: Thực hiện lệnh mỡ bản vẽ có sin Open * Chức năng của các phím chuột: ~ Phím trái dũng để chọn đi tượng và chọn các vĩ tí tưên màn hình. ~ Phím phải, tương đương với phím ENTER, để khẳng định câu lệnh. ~ Phím giữa (thường là phim con lần) dùng để kích hoạt trợ giúp bắt điểm, hoặc hi xoay thì sẽ thụ phóng màn hình tương ứng.

Thiết lập bản vẽ và các thao tác với tập. `} Lệnh Non khởi iẹ mặt bán rõ mới Menu bar Nhập nb ‘Tlbar FleWew.- NeiocenaN [ES ‘ult hign hp thoi: Create New Drawing ~ Chon biểu tượngtht 2: Start from Seratch 10 ~ Chọn nút trồa:. © Meie (chọn hệ mét cho bản về) ~ Cuối cùng nhắn nút OK hoặc nhắn phim ENTER Lúc này giới hạn bản vẽ là 420 x 297 (khổ giấy A4) “Chú ý: Trong trường hợp không xuất hiện Hộp thoại Create New Drawing ta vào CAD sau đồ vào Tools\Opdons\System tiếp theo chon Show Traditional Startup Dialog trong khung General Options. Linh Open mở tập bản vẽ hiện cố Nhập lệnh ‘Toolbar 'Open hoặc Cưi + O -] f Select File ~ Chọn thư mục và 6 dia chứa File cin mi: Look in.

~ Chọn kiểu File cẳn mỡ (Nếu Cần) ở: File of type. ~ Chọn File cần mở trong khung. ~ Cuối cùng nhắn nút OPEN hoặc nhắn phím ENTER. ~ Nếu nhắn và Cancel để huỷ bỏ lệnh Open.3, Linh Saye,saye aslum bản vẽ lên địa Menu bar Nhập lệnh Toolbar File\Sas ‘Save hoge Curl +S -] _+ Trường hợp bản về chưa được ghỉ thành File thi sau khi thực hiện lệnh Save uất hiện hộp thoại Save Drawing As ta thực hiện các bước sau.

- Chọn thư mục, ỗ địa ở mục: Save In - Đặt tên File vào 6: File Name Chọn ö Flesof ype để chọn ghỉ File với các phiên bản Cad trước(Nễu cần) - Cuối cùng nhắn nút SAVE hoặc nhắn phím ENTER “Chú ý: Nếu thoát khói CAD mã chưa ghỉ bản vẽ thì AutoCad có hỏi có ghỉ bán. vẽ không nếu ta chon YES thi ta cũng thực hiện các hao tá töên ¬+ Trường hợp bản vẽ đã được ghỉ thành Eile th ta chỉ cần nhấp chuột trấ vào biểu trợng ghi trên thanh công cụ hoặc nhắn phím Cưi + S lúc này Cad tự động cập. nhật những thay đối vào ñle đã được ghỉ sẵn đó, ‘Sau khi vào lệnh sẽ xuất hiện hộp thoại. Trên hộp thoại này ta có thể chọn đơn.

vi cho bain vé. u nh sách độcính xác Chọn đơn gốc ‘Don in Block Ki cht vo bản về Chọn đường chuấn và hông do gốc 25. Linh Limits dge và điều chính vùng vẽ Sau khi khởi động chương trình AutoCad, nhấp chuột vào Siar (rom scarich và chon hệ do li Metric, ta sẽ được một màn hình của không gian làm việc có độ lớn mặc định là 420, 297 đơn vị. Nếu quy ước 1 đơn vị trên màn hình tương ứng với 1 mm ngoài thực tẢ ta sẽ vẽ được đối tượng có kích 42 em x 29.

NÊn để võ công tỉnh, không gen đó rất chật hep. Do vậy ta cần định nghĩa một không gim làm việc lớn hơn, B Menu: Format/Drawing Limits Bin phim: Limits Command: limits Go lénh giới hạn màn hình ‘Reset Model space limits: ~ Nhập Enter để đồng ý với toạ độ điểm Specify lower leftcorner or [ON/OFF]_ đấu của giới hợn màn hình.0000>: Specify upper right comer Cho giới họn màn hình ớn bằng một <420.2970) không gian rộng #2 m x 29,7 m ngoài. thựclễ Lams: ‘Cho di không gian đã được định nghĩa rộng hơn 100 lẫn hiện ti, màn hình lúc này vẫn không có gì thay đối. Ta phải thự hiện lệnh thu không gian giới bạn đó vào bên tong màn hình 2.

Lénh SNAP tgo bute nhiy cho con tri ‘Menu bar "Nhập lệnh Toolbar “Tools\Drafting Setting. | Snap Po hoge Cid +B "Lệnh Snap điều khiến trạng thấi con chạy (Cursor) là giao điểm của hai sợi tóc. “Xác định bước nhảy con chạy và góc quay của hai sợi tóc. Bước nhảy bằng khoảng.

1 cách lưới ủá Trạng thái Snap có th tắt mở bằng cách nhấp đúp chuột vào nút Snap trên thanh trạng thầ phía đưới hoặc nhẫn phím F9.2 Các phương pháp nhập tọa độ điểm + Pick : Click mouse kết hợp với các phương thức bắt điểm + Toa độ tuyệt đi: nhập hoành độ và tung độ (dạng x.0) ~ Dạng: xy) ~ Vídụ 100,100 Tọa độ tương đổi nhập oạ độ của điểm so với điểm cuối cùng nhất rên bản về -Dạng:@ xy -Vídụ: @ 50/50 -+ Toạ độ cực: nhập toạ độ cực của điểm (d< a) theo khoảng cách của điểm so với sốc O(00) ~ Dạng : @ dem - Vi dy: 100<45 + Cục tương đối: Nhập toạ độ cục của điểm theo khoảng cách của điểm so với điểm cuối cùng nhất - Dang: @d<a ~ Ví dụ : @50<45 -+ Nhập khoảng cách trực tiếp theo hướng cursor: Định hướng trước bằng hướng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ