Đồ Án: Tổ Chức Giao Nhận Hàng Tấm Bảo Vệ Mặt Sau Tivi Xuất Khẩu Đường Biển tại Dolphin Logistics

Quy trình giao nhận hàng xuất khẩu đường biển chi tiết từ A-Z. Tìm hiểu các bước chuẩn bị, thủ tục hải quan và giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Logistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

Không có thông tin

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU

1.1. Tổng quan hoạt động giao nhận trong logistics

1.1.1. Khái niệm giao nhận

1.1.2. Vai trò của người giao nhận

1.1.3. Quyền hạn nghĩa vụ trách nhiệm của người giao nhận

1.2. Giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại cảng biển

1.2.1. Cơ sở pháp lý, nguyên tắc giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu

1.2.2. Nhiệm vụ của các cơ quan tham gia giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu

1.3. Tổ chức công tác vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu

1.3.1. Đối với hàng xuất khẩu phải lưu kho bãi tại cảng

1.3.2. Đối với hàng xuất khẩu không lưu kho bãi tại cảng

1.3.3. Đối với hàng xuất khẩu đóng trong container

1.4. Tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu hàng hóa

1.5. Quy trình làm thủ tục hải quan với hàng xuất khẩu

2. CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG TỔ CHỨC VẬN TẢI HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU TẠI CÔNG TY TNHH DOLPHIN LOGISTICS

2.1. Tổng quan về công ty TNHH Dolphin logistcs.1

2.1.1. Giới thiệu chung về công ty

2.1.2. Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp

2.1.3. Bộ máy quản lý của công ty

2.1.4. Chức năng nhiệm vụ của các phòng ban

2.1.5. Quan hệ giữa các bộ phận quản lý

2.2. Nội quy lao động của doanh nghiệp

2.2.1. Quy chế hoạt động của doanh nghiệp

2.2.2. Các yêu cầu thực tế đối với từng vị trí việc làm trong doanh nghiệp

2.3. Quy trình tổ chức dịch vụ giao nhận hàng hóa tại công ty

2.4. Thực trạng hoạt động xuất nhập khẩu tại công ty Dolphin Logistics

3. CHƯƠNG III: TỔ CHỨC CÔNG TÁC VẬN TẢI HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU TẠI CÔNG TY TNHH DOLPHIN LOGISTICS

3.1. Mục tiêu và phương hướng hoạt động của công ty

3.2. Xây dựng phương án tổ chức công tác tổ chức xuất nhập khẩu hàng hóa

3.2.1. Căn cứ xây dựng phương án

3.2.2. Xây dựng phương án tổ chức vận tải và giao nhận xuất khẩu mặt hàng gỗ cho công ty

3.2.3. Chi tiết tờ khai thông quan xuất khẩu lô hàng

3.2.4. Bảo hiểm theo điều kiện incoterm CIF

3.2.5. Một số chứng từ cần thiết khác

3.2.6. Tính toán các chi phí trong quá trình tổ chức giao nhận

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giao Nhận Hàng Xuất Khẩu Đường Biển Cần Biết

Giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là một quá trình phức tạp bao gồm nhiều công đoạn, từ chuẩn bị chứng từ, đóng gói, vận chuyển đến làm thủ tục hải quan và giao hàng cho người nhận. Theo quy tắc mẫu của FIATA, dịch vụ giao nhận bao gồm mọi hoạt động liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói, phân phối, tư vấn, và các vấn đề liên quan đến hải quan, tài chính, bảo hiểm, thanh toán. Luật Thương Mại Việt Nam định nghĩa giao nhận hàng hóa là hành vi thương mại, trong đó người giao nhận nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho, làm thủ tục giấy tờ và giao hàng cho người nhận theo ủy thác. Giao nhận vận tải thực hiện chức năng đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ, hoàn thành mặt thứ hai của lưu thông phân phối là phân phối vật chất, khi mặt thứ nhất là thủ tục thương mại đã hình thành. Giao nhận vận tải gắn liền và song hành với quá trình vận tải. Thông qua giao nhận các tác nghiệp vận tải được tiến hành: tập kết hàng hóa, vận chuyển, xếp dỡ, lưu kho, chuyển tải, đóng gói, thủ tục, chứng từ. Vai trò của người giao nhận (Forwarder) là vô cùng quan trọng, không chỉ là đại lý thực hiện các công việc ủy thác mà còn cung cấp dịch vụ trọn gói về vận tải và phân phối hàng hóa. Một Forwarder có quyền tự do lựa chọn người ký hợp đồng phụ, phương tiện và tuyến đường vận tải, đồng thời có quyền giữ hàng hóa để đảm bảo thanh toán. Tuy nhiên, họ cũng có nghĩa vụ thực hiện ủy thác của khách hàng một cách cẩn trọng và tổ chức vận chuyển hàng hóa theo chỉ dẫn.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của giao nhận hàng hóa

Giao nhận hàng hóa đường biển là một tập hợp các công việc liên quan đến vận tải, nhằm di chuyển hàng hóa từ người gửi đến người nhận. Quá trình này không chỉ đơn thuần là vận chuyển mà còn bao gồm nhiều hoạt động khác như lưu kho bãi, làm thủ tục hải quan, và kiểm tra hàng hóa. Theo luật thương mại Việt Nam, dịch vụ giao nhận hàng hóa là hành vi thương mại mà người làm dịch vụ nhận hàng từ người gửi, tổ chức vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm các thủ tục, giấy tờ và các dịch vụ khác có liên quan để giao hàng cho người nhận theo sự ủy thác của chủ hàng, của người vận tải hoặc của người giao nhận khác. Việc giao nhận hiệu quả giúp giảm chi phí, tăng tính cạnh tranh cho doanh nghiệp, và đảm bảo hàng hóa đến tay người nhận đúng thời gian và địa điểm. Logistics là ngành dịch vụ được ví như là những “mạch máu”của nền kinh tế quốc dân, có vai trò quan trọng trong việc kết nối, hỗ trợ và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.

1.2. Vai trò và trách nhiệm của người giao nhận Forwarder

Người giao nhận đóng vai trò trung gian quan trọng giữa người xuất khẩu và người nhập khẩu. Họ chịu trách nhiệm tổ chức vận chuyển, làm thủ tục hải quan, thuê tàu, và đảm bảo hàng hóa được giao đến đúng địa điểm. Người giao nhận có quyền tự do lựa chọn người ký hợp đồng phụ và tuỳ ý quyết định sử dụng những phương tiện và tuyến đường vận tải thông thường. Quyền hạn của người của người giao nhận khi đóng vai trò là đại lý theo đIều kiện kinh doanh tiêu chuẩn quy ước chung của FIATA, người giao nhận có quyền: Tự do lựa chọn người ký hợp đồng phụ và tuỳ ý quyết định sử dụng những phương tiện và tuyến đường vận tải thông thường, cần giữ hàng hoá để đảm bảo được thanh toán những khoản tiền khách hàng nợ. Họ cũng phải thực hiện sự uỷ thác của khách hàng với một sự quan tâm hợp lý nhằm bảo vệ lợi ích của khách hàng và tổ chức và lo liệu vận chuyển hàng hoá được uỷ thác theo sự chỉ dẫn của khách hàng. Trách nhiệm của người vận tải với tư cách là người đại lý. Là đại lý người giao nhận chỉ chịu trách nhiệm đối với những lỗi của bản thân mình hoặc người làm công cho mình.

II. Thách Thức Giao Nhận Hàng Xuất Khẩu Đường Biển Khó Khăn

Ngành giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển đối mặt với nhiều thách thức, từ sự phức tạp của quy trình thủ tục, biến động giá cước, đến các rủi ro về mất mát, hư hỏng hàng hóa và những biến cố bất khả kháng. Đại dịch COVID-19 đã bộc lộ rõ hơn những điểm yếu của chuỗi cung ứng toàn cầu, gây ra tình trạng thiếu container, tăng giá cước vận tải, và gián đoạn giao thông. Ngành dịch vụ logistics của nước ta vẫn còn nhiều hạn chế, chưa phát triển tương xứng với tiềm năng, lợi thế địa kinh tế của Việt Nam; năng lực cạnh tranh của ngành còn thấp, chi phí logistics còn cao; sự liên kết giữa các doanh nghiệp xuất, nhập khẩu và doanh nghiệp dịch vụ logistics chưa chặt chẽ, kém hiệu quả. Một trong những nguyên nhân chủ quan chủ yếu của những hạn chế nêu trên đó là sự thiếu hụt nguồn nhân lực, chưa thực sự đáp ứng kịp thời nhu cầu phát triển trong tình hình mới. Hơn nữa, sự thiếu hụt về cơ sở hạ tầng, quy trình hải quan phức tạp, và sự phối hợp chưa hiệu quả giữa các bên liên quan cũng là những yếu tố gây khó khăn cho hoạt động giao nhận. Do đó, các doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm giải pháp để vượt qua những thách thức này.

2.1. Các rủi ro thường gặp trong giao nhận hàng hóa đường biển

Rủi ro trong giao nhận hàng hóa đường biển có thể bao gồm mất mát, hư hỏng hàng hóa do thời tiết, tai nạn, hoặc trộm cắp. Ngoài ra, còn có rủi ro về chậm trễ giao hàng do tắc nghẽn cảng, thủ tục hải quan phức tạp, hoặc các vấn đề về vận tải. Các rủi ro pháp lý cũng cần được xem xét, chẳng hạn như tranh chấp hợp đồng, trách nhiệm đối với hàng hóa, và các vấn đề liên quan đến bảo hiểm. Để giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp cần có biện pháp kiểm soát chất lượng, bảo hiểm hàng hóa, và tuân thủ các quy định pháp luật.

2.2. Ảnh hưởng của COVID 19 đến chuỗi cung ứng và giao nhận

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những tác động tiêu cực đến chuỗi cung ứng toàn cầu, bao gồm gián đoạn sản xuất, tăng giá cước vận tải, và thiếu hụt container. Các biện pháp phong tỏa và hạn chế đi lại đã làm chậm quá trình giao nhận hàng hóa, gây ra tình trạng tắc nghẽn cảng và tăng chi phí lưu kho. Các doanh nghiệp cần phải thích ứng với tình hình mới bằng cách đa dạng hóa nguồn cung, sử dụng công nghệ để theo dõi hàng hóa, và xây dựng kế hoạch dự phòng để đối phó với các tình huống khẩn cấp. Hiện nay kinh tế - xã hội Việt Nam chịu tác động nặng nề của dịch COVID-19, với những đợt giãn cách xã hội và gián đoạn sản xuất, lưu thông kéo dài. Bối cảnh đó đặt ngành dịch vụ logistics vào thế vừa bị ảnh hưởng trực tiếp nhất, vừa phải thể hiện sức chống chịu bền bỉ để duy trì hoạt động của các chuỗi cung ứng trong nước cũng như xuất nhập khẩu hàng hóa.

III. Quy Trình Giao Nhận Hàng Xuất Khẩu Đường Biển Chi Tiết

Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển bao gồm nhiều bước, từ chuẩn bị chứng từ, đóng gói hàng hóa, làm thủ tục hải quan, vận chuyển đến cảng, bốc xếp hàng lên tàu, đến phát hành vận đơngiao hàng cho người nhận. Theo các văn bản hiện hành đã quy định những nguyên tắc giao nhận hàng hóa XNK tại các cảng biển Việt Nam như sau: Việc giao nhận hàng hóa XNK tại các cảng biển là do cảng tiến hành trên cơ sở hợp đồng giữa chủ hàng và người được chủ hàng ủy thác với cảng. Đối với những hàng hóa không qua cảng (không lưu kho tại cảng) thì có thể do các chủ hàng hoặc người được chủ hàng ủy thác giao nhận trực tiếp với người vận tải (tàu) (quy định mới từ năm 1991). Trong trường hợp đó, chủ hàng hoặc người được chủ hàng ủy thác phải kết toán trực tiếp với người vận tải và chỉ thỏa thuận với cảng về địa điểm thoát dỡ, thanh toán các chi phí có liên quan. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm người xuất khẩu, người nhập khẩu, người giao nhận, hãng tàu, và cơ quan hải quan. Mỗi bước đều có những yêu cầu và quy định riêng, và việc tuân thủ đúng quy trình là rất quan trọng để đảm bảo hàng hóa được vận chuyển một cách suôn sẻ và hiệu quả.

3.1. Chuẩn bị chứng từ và thủ tục hải quan cho hàng xuất khẩu

Việc chuẩn bị chứng từ đầy đủ và chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo quá trình xuất khẩu diễn ra thuận lợi. Các chứng từ cần thiết bao gồm hợp đồng mua bán, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, và các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan hải quan. Việc làm thủ tục hải quan cũng đòi hỏi sự hiểu biết về các quy định pháp luật và quy trình nghiệp vụ. Các chủ hàng XNK cần cung cấp cho cảng những thông tin về hàng hóa và tàu. Cung cấp các chứng từ cần thiết cho cảng để cảng giao nhận hàng hóa: Đối với hàng xuất khẩu: gồm các chứng từ: + Lược khai hàng hóa (cargo manifest): lập sau vận đơn cho toàn tàu, do đại lý tàu biển làm được cung cấp 24h trước khi tàu đến vị trí hoa tiêu. + Sơ đồ xếp hàng (cargo plan) do thuyền phó phụ trách hàng hóa lập, được cung cấp 8h trước khi bốc hàng xuống tàu. Nếu có bất kỳ sai sót hoặc thiếu sót nào, quá trình thông quan có thể bị trì hoãn hoặc gặp rắc rối.

3.2. Vận chuyển hàng hóa từ kho đến cảng và bốc xếp lên tàu

Quá trình vận chuyển hàng hóa từ kho đến cảng cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo an toàn và tránh hư hỏng. Các yếu tố cần xem xét bao gồm phương tiện vận chuyển, đóng gói hàng hóa, và lựa chọn tuyến đường. Việc bốc xếp hàng lên tàu cũng cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp để đảm bảo hàng hóa được xếp đặt đúng vị trí và không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Trước khi xếp phải vận chuyển hàng từ kho ra Cảng, lấy Lệnh xếp hàng, ấn định số máng xếp hàng, bố trí xe và công nhân và người áp tải (nếu cần). Tiến hành giao hàng cho tàu. Việc xếp hàng lên tàu do công nhân cảng làm. Hàng sẽ được giao cho tàu dưới sự giám sát của đại diện của hải quan. Trong quá trình giao hàng, nhân viên kiểm đếm của cảng phải ghi số lượng hàng giao vào Phiếu kiểm đếm (Tally report), cuối ngày phải ghi vào bản báo cáo hàng ngày (Dailly Report), và khi cấp xong một tàu, vào báo cáo sau cùng (Final Report). Phía tàu cũng có nhân viên kiểm đếm và ghi kết quả vào Phiếu kiểm đếm (Tally Sheet)

IV. Giải Pháp Tối Ưu Giao Nhận Hàng Xuất Khẩu Hiệu Quả

Để nâng cao hiệu quả giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển, các doanh nghiệp cần áp dụng các giải pháp tối ưu hóa quy trình, sử dụng công nghệ, đào tạo nhân lực, và xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác. Nhận thức được tầm quan trọng đó, thời gian qua, Chính phủ và các bộ, ngành, địa phương đã luôn quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo, hỗ trợ, tạo điều kiện cho ngành dịch vụ logistics phát triển; ban hành nhiều nghị định, quyết định, chỉ thị, kế hoạch và văn bản chỉ đạo nhằm đẩy mạnh thực hiện các giải pháp giảm chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh, tạo môi trường thuận lợi cho ngành logistics phát triển, hạn chế tối đa sự đứt gãy của chuỗi cung ứng, bảo đảm lưu thông hàng hóa trong nước và xuất, nhập khẩu, nhất là trong bối cảnh chịu sự tác động nặng nề, chưa từng có của đại dịch COVID-19. Việc áp dụng công nghệ thông tin giúp theo dõi hàng hóa, quản lý chứng từ, và tối ưu hóa quy trình vận chuyển. Việc đào tạo nhân lực chuyên nghiệp giúp nâng cao kỹ năng nghiệp vụ và giảm thiểu rủi ro sai sót. Việc xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác giúp tăng cường sự hợp tác và giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng.

4.1. Ứng dụng công nghệ trong quản lý và theo dõi hàng hóa

Các giải pháp công nghệ như hệ thống quản lý kho (WMS), hệ thống theo dõi hàng hóa (TMS), và blockchain có thể giúp doanh nghiệp quản lý và theo dõi hàng hóa một cách hiệu quả. Các hệ thống này cho phép theo dõi vị trí hàng hóa, quản lý tồn kho, tự động hóa quy trình, và tăng cường tính minh bạch. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro mất mát, hư hỏng, và chậm trễ giao hàng. Thông qua giao nhận các tác nghiệp vận tải được tiến hành: tập kết hàng hóa, vận chuyển, xếp dỡ, lưu kho, chuyển tải, đóng gói, thủ tục, chứng từ.

4.2. Tối ưu hóa quy trình và nâng cao năng lực cạnh tranh

Việc tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng hóa có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí, tăng tốc độ giao hàng, và nâng cao năng lực cạnh tranh. Các biện pháp tối ưu hóa có thể bao gồm đơn giản hóa thủ tục hải quan, tự động hóa quy trình, sử dụng dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL), và đàm phán giá cước vận tải. Bằng cách này, doanh nghiệp có thể tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi và tăng cường hiệu quả hoạt động. Logistics là ngành dịch vụ được ví như là những “mạch máu”của nền kinh tế quốc dân, có vai trò quan trọng trong việc kết nối, hỗ trợ và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.

V. Giao Nhận Hàng Xuất Khẩu Đường Biển Tương Lai Phát Triển

Trong tương lai, ngành giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ nhờ sự tăng trưởng của thương mại toàn cầu và sự tiến bộ của công nghệ. Các xu hướng chính bao gồm sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT), và phát triển bền vững. Chính phủ và các bộ, ngành, địa phương đã luôn quan tâm lãnh đạo, chỉ đạo, hỗ trợ, tạo điều kiện cho ngành dịch vụ logistics phát triển; ban hành nhiều nghị định, quyết định, chỉ thị, kế hoạch và văn bản chỉ đạo nhằm đẩy mạnh thực hiện các giải pháp giảm chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh, tạo môi trường thuận lợi cho ngành logistics phát triển. Các doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt những xu hướng này để tận dụng cơ hội và đối phó với những thách thức mới.

5.1. Xu hướng phát triển của ngành giao nhận hàng hóa toàn cầu

Xu hướng phát triển của ngành giao nhận hàng hóa toàn cầu bao gồm tự động hóa, số hóa, và tăng cường tính bền vững. Các doanh nghiệp đang đầu tư vào các công nghệ mới để tự động hóa quy trình, tăng cường tính minh bạch, và giảm thiểu tác động đến môi trường. Sự phát triển của thương mại điện tử cũng đang tạo ra những cơ hội mới cho các doanh nghiệp giao nhận. Việc sử dụng dữ liệu lớn (Big Data)phân tích dữ liệu cũng giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định tốt hơn. Hơn nữa, ngành này cũng đang chú trọng đến việc giảm khí thải và bảo vệ môi trường.

5.2. Cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp Việt Nam

Doanh nghiệp Việt Nam có nhiều cơ hội để phát triển trong ngành giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển. Các cơ hội bao gồm tăng cường xuất khẩu, hội nhập kinh tế, và thu hút đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, cũng có nhiều thách thức, chẳng hạn như cạnh tranh gay gắt, thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao, và cơ sở hạ tầng còn hạn chế. Để tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức, doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, đào tạo nhân lực, và xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, việc nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố then chốt để doanh nghiệp Việt Nam có thể phát triển bền vững.

VI. Giao Nhận Hàng Xuất Khẩu Đường Biển Đúc Kết Lưu Ý

Giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển là một lĩnh vực quan trọng và phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu về quy trình, pháp luật, và công nghệ. Ngành dịch vụ logistics của nước ta vẫn còn nhiều hạn chế, chưa phát triển tương xứng với tiềm năng, lợi thế địa kinh tế của Việt Nam; năng lực cạnh tranh của ngành còn thấp, chi phí logistics còn cao; sự liên kết giữa các doanh nghiệp xuất, nhập khẩu và doanh nghiệp dịch vụ logistics chưa chặt chẽ, kém hiệu quả. Bằng cách áp dụng các giải pháp tối ưu hóa, sử dụng công nghệ, và xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác, doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí, và tăng cường năng lực cạnh tranh. Việc theo dõi sát sao các xu hướng phát triển của ngành và thích ứng với những thay đổi là rất quan trọng để đạt được thành công trong dài hạn.

6.1. Tổng kết các yếu tố then chốt để giao nhận thành công

Các yếu tố then chốt để giao nhận thành công bao gồm chuẩn bị chứng từ đầy đủ và chính xác, tối ưu hóa quy trình vận chuyển, sử dụng công nghệ để theo dõi hàng hóa, đảm bảo an toàn và bảo hiểm cho hàng hóa, và xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác. Việc tuân thủ các quy định pháp luật và quy trình nghiệp vụ cũng rất quan trọng để tránh các rủi ro pháp lý và tài chính. Cuối cùng, việc liên tục cải tiến và đổi mới là yếu tố then chốt để duy trì lợi thế cạnh tranh trong ngành.

6.2. Các nguồn tài liệu và thông tin tham khảo hữu ích

Để tìm hiểu thêm về giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển, bạn có thể tham khảo các nguồn tài liệu và thông tin sau: Luật Thương mại, Công ước quốc tế về vận tải đường biển, Thông tư hướng dẫn về thủ tục hải quan, Website của Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Giao nhận Kho vận Việt Nam (VIFFAS), và các tạp chí chuyên ngành về logistics và vận tải. Ngoài ra, việc tham gia các khóa đào tạo và hội thảo về giao nhận cũng là một cách tốt để nâng cao kiến thức và kỹ năng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC GIAO NHẬN HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU I. Tổng quan hoạt động giao nhận trong logistics 1.1 Khái niệm giao nhận Giao nhận vận tải là những họat động nằm trong khâu lưu thông phân phối, một khâu quan trọng nối liền sản xuất với tiêu thụ, hai mặt chủ yếu của chu trình tái sản xuất xã hội. Giao nhận vận tải thực hiện chức năng đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ, hoàn thành mặt thứ hai của lưu thông phân phối là phân phối vật chất, khi mặt thứ nhất là thủ tục thương mại đã hình thành. Giao nhận vận tải gắn liền và song hành với quá trình vận tải.

Thông qua giao nhận các tác nghiệp vận tải được tiến hành: tập kết hàng hóa, vận chuyển, xếp dỡ, lưu kho, chuyển tải, đóng gói, thủ tục, chứng từ. Với nội hàm rộng như vậy, nên có rất nhiều định nghĩa về dịch vụ giao nhận. Theo quy tắc mẫu của Liên đoàn các hiệp hội giao nhận quốc tế (FIATA), dịch vụ giao nhận được định nghĩa như là “bất kỳ loại dịch vụ nào liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, đóng gói hay phân phối hàng hoá cũng như các dịch vụ tư vấn hay có liên quan đến các dịch vụ trên, kể cả các vấn đề hải quan, tài chính, mua bảo hiểm, thanh toán, thu thập chứng từ liên quan đến hàng hoá”. Theo luật Thương Mại Việt Nam thì dịch vụ giao nhận hàng hóa là hành vi thương mại, theo đó người làm dịch vụ giao nhận hàng hóa nhận hàng từ người gửi,tổ chức vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm các thủ tục, giấy tờ và các dịch vụ khác có liên quan để giao hàng cho người nhận theo sự uỷ thác của chủ hàng, của người vận tải hoặc của người giao nhận khác.

Như vậy, về cơ bản, giao nhận hàng hóa là tập hợp những công việc có liên quan đến quá trình vận tải nhằm thực hiện việc di chuyển hàng hóa từ nơi gửi hàng (người gửi hàng) đến nơi nhận hàng (nguời nhận hàng).2 Vai trò của người giao nhận Vai trò truyền thống của người giao nhận trong Thương mại quốc tế (người giao nhận với vai trò là đại lý, môi giới). Khởi đầu người giao nhận chỉ làm đại lý thực hiện một số công việc do các nhà xuất nhập khẩu uỷ thác, thay mặt cho họ như xếp dỡ, lưu kho hàng hoá, làm thủ tục hải quan, lo liệu vận tải nội địa, làm thủ tục thanh toán tiền hàng… Sau này do sự mở rộng của Thương mại quốc tế và sự phát triển của các phương thức vận tải phạm vi dịch vụ giao nhận đã được mở rộng thêm. Ngày nay, người 1 giao nhận không chỉ làm các thủ tục hải quan hoặc thuê tàu mà còn cung cấp dịch vụ trọn gói về toàn bộ quá trình vận tải và phân phối hàng hoá. Khi mới ra đời, vai trò truyền thống của người giao nhận chỉ thể hiện ở trong nước.

Hầu hết các hoạt động của người giao nhận đều chỉ diễn ra trong đất nước họ. Tại đó người giao nhận tham gia vào các hoạt động xuất nhập khẩu bằng một việc hoàn tất thủ tục hải quan cho hàng hoá vào nước nhập khẩu với vai trò là một môi giới hải quan. Mặt khác, người giao nhận hoàn tất thủ tục hải quan cho hàng hoá xuất khẩu và dành chỗ cho hàng trong vận tảI quốc tế hoặc lưu cước với hãng tàu ( trường hợp chuyển chỗ bằng đường biển) với chi phí cho người xuất khẩu hoặc nhập khẩu chịu tuỳ thuộc vào đIều kiện thương mại được chọn trong hợp đồng mua bán. Tại một số nước như pháp, mỹ hoạt động của người dao nhận yêu cầu phải có giấy phép làm môi giới hải quan.

Trước đây người dao nhận không đảm nhận tránh nhiệm của người chuyên chở, anh ta chỉ hoạt động như một cầu nối giữa chủ hàng và người chuyên chở hoặc là một chung gian môi giới. Khi người giao nhận đóng vai trò đại lý, nhiệm vụ của anh ta chủ yếu là do khách hàng qui định. Những nhiệm vụ này thường được quy định trong luật tập tục về đại lý hoặc lật dân sự về uỷ quyền tuy nhiên, những quy định này không còn nhấn mạnh vào vấn đề dao nhận nữa và đIều kiện hoàn cảnh cũng khác nhau. Quyền hạn của người của người giao nhận khi đóng vai trò là đại lý theo đIều kiện kinh doanh tiêu chuẩn quy ước chung của FIATA, người giao nhận có quyền: + Tự do lựa chọn người ký hợp đồng phụ và tuỳ ý quyết định sử dụng những phương tiện và tuyến đường vận tải thông thường.

+ Cần giữ hàng hoá để đảm bảo được thanh toán những khoản tiền khách hàng nợ. Mặc dù người dao nhận có các quyền của người đại lý đối với chủ của mình, những quyền này không thực sự đủ để bảo vệ cho họ trong thực tế giao nhận hiện đại ngày nay. Vì lý do đó tốt hơn hết là người giao nhận nên giao dịch theo những đIều kiện và điều khoản đã biết và những điều kiện kinh doanh tiêu chẩu của các hiệp hội giao nhận quốc gia Nghĩa vụ của người giao nhận với tư cách là đại lý. Theo điều kiện kinh doanh tiêu chuẩn quy ước trung của FIATA, người dao nhận phải: + Thực hiện sự uỷ thác của khách hàng với một sự quan tâm hợp lý nhằm bảo vệ lợi ích của khách hàng.

1 + Tổ chức và lo liệu vận chuyển hàng hoá được uỷ thác theo sự chỉ dẫn của khách hàng. Trách nhiệm của người vận tải với tư cách là người đại lý. Là đại lý người giao nhận chỉ chịu trách nhiệm đối với những lỗi của bản thân mình hoặc người làm công cho mình.3 Quyền hạn nghĩa vụ trách nhiệm của người giao nhận a. Quyền và nghĩa vụ của người giao nhận Điều 167 Luật thương mại quy định, người giao nhận có những quyền và nghĩa vụ sau đây: - Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo hợp đồng.

- Trong quá trình thực hiện hợp đồng, nếu có lý do chính đáng vì lợi ích của khách hàng thì có thể thực hiện khác với chỉ dẫn của khách hàng, nhưng phải thông báo ngay cho khách hàng. - Sau khi ký kết hợp đồng, nếu thấy không thể thực hiện hợp đồng không thỏa thuận về thời gian thực hiện nghĩa vụ với khách hàng thì phải thông báo cho khách hàng để xin chỉ dẫn thêm. - Phải thực hiện nghĩa vụ của mình trong thời gian hợp lý nếu trong hợp đồng không thỏa thuận về thời gian thực hiện nghĩa vụ với khách hàng. - Người giao nhận được hưởng tiền công và các khoản thu nhập hợp lý khác.

Trách nhiệm của người giao nhận * Khi là đại lý của chủ hàng: Tùy theo khả năng của người giao nhận, người giao nhận phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ của mình theo hợp đồng đã ký kết và phải chịu trách nhiệm về: - Giao nhận không đúng chỉ dẫn. - Thiếu sót trong việc mua bảo hiểm cho hàng hóa mặc dù đã có hướng dẫn. - Thiếu sót trong khi làm thủ tục hải quan. - Gởi hàng cho nơi đến sai quy định (wrongdestination).

- Giao hàng không phải là người nhận. - Giao hàng mà không thu tiền từ người nhận hàng. - Tái xuất không làm đúng những thủ tục cần thiết về việc không hoàn thuế. - Những thiệt hại về tài sản và người của người thứ ba mà anh ta gây nên.

Tuy nhiên, người giao nhận không chịu trách nhiệm về hành vi hoặc lỗi lầm của người thứ ba như người chuyên chở hoặc người giao nhận khác nếu anh ta chứng minh được là đã lựa chọn cẩn thận. Khi làm đại lý người giao nhận phải tuân thủ “Điều kiện Kinh doanh tiêu chuẩn” (Standard Trading Conditions) của mình. *Khi là người chuyên chở (Principal) Khi là một người chuyên chở, người giao nhận đóng vai trò là một nhà thầu độc lập, nhân danh mình chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ mà khách hàng yêu cầu. Anh ta phải chịu trách nhiệm về những hành vi và lỗi lầm của người chuyên chở, của người giao nhận khác.

mà anh ta thuê để thực hiện hợp đồng vận tải như thể là hành vi và thiếu sót của mình. Quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm của anh ta như thế nào là do luật lệ của các phương thức vận tải quy định. Người chuyên chở thu ở khách hàng khoản tiền theo giá cả của dịch vụ mà anh ta cung cấp chứ không phải là tiền hoa hồng. Người giao nhận đóng vai trò là người chuyên chở không phải trong trường hợp anh ta tự vận chuyển hàng hóa bằng các phương tiện vận tải của chính mình (Performing Carrier) mà còn trong trường hợp anh ta, bằng việc phát hành chứng từ vận tải của mình hay cách khác, cam kết đảm nhận trách nhiệm của người chuyên chở (người thầu chuyên chở - Contracting Carrier).

Khi người giao nhận cung cấp các dịch vụ liên quan đến vận tải như đóng gói, lưu kho, bốc xếp hay phân phối…thì người giao nhận sẽ chịu trách nhiệm như người chuyên chở nếu người giao nhận thực hiện các dịch vụ trên bằng phương tiện của mình hoặc người giao nhận đã cam kết một cách rõ ràng hay ngụ ý là họ chịu trách nhiệm như một người chuyên chở khi đóng vai trò là người chuyên chở thì các điều kiện kinh doanh tiêu chuẩn thường không áp dụng mà áp dụng các công ước quốc tế hoặc các quy ước do phòng Thương mại quốc tế ban hành. Tuy nhiên, người giao nhận không chịu trách nhiệm về những mất mát, hư hỏng của hàng hóa phát sinh từ những trường hợp sau đây: - Do lỗi của khách hàng hoặc của người được khách hàng ủy thác. - Khách hàng đóng gói và ghi kí mã hiệu không phù hợp. - Do nội tỳ hoặc bản chất của hàng hóa.

- Do chiến tranh hoặc đình công. - Do các trường hợp bất khả kháng. Ngoài ra, người giao nhận không chịu trách nhiệm về mất khoảng lợi đáng lẽ khách hàng được hưởng về sự chậm trễ hoặc giao nhận sai địa chỉ mà không phải do lỗi của mình.2 Giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu tại cảng biển 1.1 Cơ sở pháp lý, nguyên tắc giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu 1.1 Cơ sở pháp lý Trong quá trình giao nhận vận tải đường biển, quãng đường rất xa, việc bảo vệ hàng hóa an toàn, tránh tổn thất rất quan trọng vì thế việc xác nhận rõ quyền và nghĩa vụ giữa các bên là vô cùng quan trọng. Điều này được quy định rõ trong Các công ước quốc tế về hợp đồng mua bán hàng hóa buôn bán quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ