Giao kết hợp đồng bán đấu giá tài sản: Pháp luật Việt Nam và thực tiễn tại Công ty Trung Nam

Tài liệu nghiên cứu Giao kết hợp đồng bán đấu giá tài sản theo pháp luật việt nam và thực tiễn tại công ty đấu giá hợp, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2023

96
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giao kết hợp đồng bán đấu giá tài sản Việt Nam

Giao kết hợp đồng bán đấu giá tài sản là một phương thức tạo lập hợp đồng đặc biệt, khác biệt so với các giao dịch thông thường. Tại Việt Nam, phương thức này đã du nhập từ lâu nhưng chỉ thực sự phát triển trong bối cảnh kinh tế thị trường. Đây không chỉ là một hoạt động kinh tế giúp lưu thông hàng hóa, đặc biệt là các tài sản đặc thù, mà còn là một quy trình pháp lý phức tạp, được điều chỉnh chặt chẽ bởi hệ thống pháp luật. Bản chất của việc bán đấu giá là tạo ra một cuộc cạnh tranh công khai về giá, nơi giá trị thực của tài sản được xác định một cách khách quan bởi nhiều người mua tiềm năng. Luận văn thạc sĩ luật học về chủ đề này, đặc biệt là nghiên cứu thực tiễn tại một công ty đấu giá hợp danh, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cả cơ sở lý luận về đấu giá tài sản và những vướng mắc trong thực tế. Hoạt động này chủ yếu diễn ra với các loại tài sản như tài sản thi hành án, tài sản nhà nước, tài sản bảo đảm, và ngày càng phổ biến với đấu giá quyền sử dụng đất. Sự ra đời của Luật Đấu giá tài sản 2016 và các quy định liên quan trong Bộ luật Dân sự 2015 đã tạo ra một hành lang pháp lý tương đối hoàn chỉnh, tuy nhiên, việc áp dụng vào thực tiễn vẫn còn nhiều vấn đề cần được phân tích và hoàn thiện. Quá trình này không chỉ liên quan đến người có tài sản và người mua, mà còn có sự tham gia của các tổ chức đấu giá chuyên nghiệp và vai trò không thể thiếu của đấu giá viên.

1.1. Tìm hiểu bản chất của hợp đồng mua bán tài sản đấu giá

Về cơ bản, hợp đồng mua bán tài sản đấu giá là một dạng đặc thù của hợp đồng mua bán tài sản. Theo Điều 430 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng mua bán tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên bán chuyển quyền sở hữu tài sản cho bên mua và bên mua trả tiền cho bên bán. Tuy nhiên, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở phương thức giao kết. Thay vì thương lượng trực tiếp, các bên xác lập hợp đồng thông qua một trình tự đấu giá tài sản công khai. Quá trình này bao gồm nhiều giai đoạn, từ việc ký kết hợp đồng dịch vụ đấu giá, niêm yết thông tin, đăng ký tham gia, nộp tiền đặt trước, cho đến phiên đấu giá và lập biên bản đấu giá. Tài sản bán đấu giá có thể là tự nguyện theo ý chí của chủ sở hữu hoặc bắt buộc theo quy định của pháp luật, như trường hợp tài sản thi hành án.

1.2. Phân loại các phương thức đấu giá tài sản phổ biến

Pháp luật Việt Nam hiện hành, cụ thể là Luật Đấu giá tài sản 2016, công nhận hai phương thức đấu giá chính. Thứ nhất là phương thức trả giá lên (đấu giá kiểu Anh), theo đó người tham gia trả giá từ thấp lên cao so với giá khởi điểm, và người trả giá cao nhất là người trúng đấu giá. Đây là hình thức phổ biến nhất. Thứ hai là phương thức đặt giá xuống (đấu giá kiểu Hà Lan), nơi đấu giá viên sẽ hạ giá dần từ một mức cao cho đến khi có người đầu tiên chấp nhận mức giá đó. Mỗi phương thức có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại tài sản khác nhau. Ngoài ra, hình thức tổ chức cũng đa dạng, bao gồm đấu giá trực tiếp bằng lời nói, bằng bỏ phiếu hoặc đấu giá trực tuyến qua mạng internet, mang lại sự linh hoạt và tiếp cận rộng rãi hơn cho các bên tham gia.

1.3. Các nguyên tắc cốt lõi trong hoạt động đấu giá tài sản

Hoạt động bán đấu giá tài sản phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc cơ bản để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả. Các nguyên tắc này bao gồm: công khai, minh bạch, liên tục, khách quan, trung thực, bình đẳng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên. Nguyên tắc công khai đòi hỏi mọi thông tin về cuộc đấu giá phải được niêm yết rõ ràng. Nguyên tắc khách quan và trung thực yêu cầu việc định giá và cung cấp thông tin tài sản phải chính xác. Nguyên tắc bình đẳng đảm bảo mọi cá nhân, tổ chức đủ điều kiện đều có cơ hội tham gia như nhau. Đặc biệt, mọi cuộc đấu giá đều phải do đấu giá viên có chứng chỉ hành nghề điều hành, đảm bảo phiên đấu giá diễn ra đúng thủ tục giao kết hợp đồng theo luật định.

II. Thách thức pháp lý trong giao kết hợp đồng đấu giá tài sản

Mặc dù hành lang pháp lý đã được hình thành, thực trạng pháp luật đấu giá tại Việt Nam vẫn tồn tại nhiều bất cập, gây ra không ít thách thức cho các chủ thể tham gia, đặc biệt là các công ty đấu giá hợp danh. Một trong những vấn đề gây tranh cãi lớn nhất, được chỉ ra trong nhiều luận văn luật học, là thời điểm xác lập hợp đồng. Theo Điều 44 và Điều 46 Luật Đấu giá tài sản 2016, việc đấu giá thành công và ký biên bản đấu giá chưa phải là thời điểm hợp đồng được giao kết. Thay vào đó, kết quả đấu giá chỉ được xem là "căn cứ để các bên ký kết hợp đồng mua bán tài sản". Điều này làm cho quy trình đấu giá không phải là một thủ tục giao kết hợp đồng đúng nghĩa, mà chỉ là một quy trình lựa chọn người để giao kết, làm mất đi bản chất tức thời và ràng buộc của hoạt động đấu giá. Sự mập mờ này có thể dẫn đến rủi ro một trong các bên từ chối ký hợp đồng sau khi đã có kết quả, gây tốn kém thời gian và chi phí. Hơn nữa, các quy định về xử lý vi phạm, cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng và các trường hợp hợp đồng đấu giá vô hiệu vẫn còn những khoảng trống, đòi hỏi phải có những hướng dẫn chi tiết và phù hợp hơn với thực tiễn.

2.1. Bất cập về thời điểm có hiệu lực của hợp đồng đấu giá

Điểm bất cập lớn nhất của luật hiện hành là quy định về thời điểm giao kết và hiệu lực của hợp đồng đấu giá. Về nguyên lý, khi đấu giá viên gõ búa tuyên bố người trúng đấu giá, hợp đồng phải được xem là đã giao kết. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam lại yêu cầu một bước ký kết hợp đồng mua bán sau đó. Người trúng đấu giá từ chối ký biên bản được coi như không chấp nhận giao kết. Quy định này tạo ra một "độ trễ" pháp lý, làm giảm tính ràng buộc của kết quả đấu giá và có thể bị lạm dụng để từ chối thực hiện nghĩa vụ. Thực tiễn này khác biệt so với kinh nghiệm quốc tế và làm phát sinh nhiều rủi ro không đáng có cho cả người có tài sản và người trúng đấu giá.

2.2. Rủi ro khi hợp đồng đấu giá vô hiệu và giải quyết tranh chấp

Trường hợp hợp đồng đấu giá vô hiệu là một rủi ro pháp lý lớn. Các nguyên nhân có thể đến từ việc vi phạm các điều kiện về chủ thể, đối tượng, hoặc do trình tự, thủ tục giao kết hợp đồng không tuân thủ quy định pháp luật. Ví dụ, việc thông đồng, dìm giá làm sai lệch kết quả có thể dẫn đến hủy kết quả đấu giá. Khi đó, việc giải quyết tranh chấp hợp đồng và xử lý hậu quả pháp lý trở nên phức tạp, đặc biệt là khi tài sản đã được chuyển giao. Các quy định hiện hành cần làm rõ hơn về trách nhiệm bồi thường thiệt hại của các bên liên quan, bao gồm cả tổ chức đấu giá chuyên nghiệpđấu giá viên, để bảo vệ quyền lợi của bên thiện chí.

III. Khung pháp lý điều chỉnh giao kết hợp đồng bán đấu giá

Việc giao kết hợp đồng bán đấu giá tài sản tại Việt Nam được điều chỉnh bởi một hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật đa dạng. Nền tảng pháp lý quan trọng nhất là Bộ luật Dân sự 2015, quy định các nguyên tắc chung về hợp đồng, giao dịch dân sự, quyền sở hữu và các điều kiện để hợp đồng có hiệu lực. Văn bản mang tính chuyên ngành và chi phối trực tiếp là Luật Đấu giá tài sản 2016. Luật này quy định chi tiết về nguyên tắc, trình tự đấu giá tài sản, tiêu chuẩn của đấu giá viên, điều kiện hoạt động của tổ chức đấu giá chuyên nghiệp, cũng như các vấn đề về thù lao, chi phí và xử lý vi phạm. Ngoài ra, tùy thuộc vào loại tài sản đấu giá, còn có sự điều chỉnh của nhiều luật chuyên ngành khác như Luật Đất đai (đối với đấu giá quyền sử dụng đất), Luật Thi hành án dân sự (đối với tài sản thi hành án), Luật Quản lý, sử dụng tài sản công... Sự chồng chéo và đôi khi thiếu thống nhất giữa các văn bản này cũng là một trong những thách thức trong thực trạng pháp luật đấu giá hiện nay. Việc nghiên cứu và hệ thống hóa các quy định này là nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo áp dụng pháp luật một cách chính xác và hiệu quả.

3.1. Vai trò nền tảng của Bộ luật Dân sự 2015

Bộ luật Dân sự 2015 đóng vai trò là luật chung, cung cấp các nguyên tắc cốt lõi cho mọi giao dịch dân sự, bao gồm cả hợp đồng đấu giá. Các quy định về năng lực pháp luật, năng lực hành vi của chủ thể, sự tự do, tự nguyện trong giao kết hợp đồng (Điều 385), đối tượng của hợp đồng, và các điều kiện để hợp đồng không bị vô hiệu là cơ sở để xác định tính hợp pháp của một cuộc đấu giá. Đặc biệt, các quy định về hợp đồng mua bán tài sản (từ Điều 430) và hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu là căn cứ trực tiếp để giải quyết các vấn đề phát sinh từ hoạt động đấu giá.

3.2. Quy định chuyên sâu trong Luật Đấu giá tài sản 2016

Luật Đấu giá tài sản 2016 là văn bản pháp lý quan trọng nhất, quy định cụ thể toàn bộ quy trình. Luật này làm rõ các khái niệm, quy định các tài sản bắt buộc phải bán thông qua đấu giá (Điều 4), trình tự từ khâu chuẩn bị như xác định giá khởi điểm, thông báo, niêm yết, thu tiền đặt trước (Điều 39), cho đến việc tiến hành phiên đấu giá và lập biên bản đấu giá. Luật cũng đặt ra các tiêu chuẩn hành nghề cho đấu giá viên và điều kiện thành lập, hoạt động cho các tổ chức đấu giá chuyên nghiệp, góp phần chuyên nghiệp hóa và minh bạch hóa lĩnh vực dịch vụ pháp lý này.

IV. Hướng dẫn quy trình giao kết hợp đồng bán đấu giá tài sản

Để thực hiện giao kết hợp đồng bán đấu giá tài sản một cách hợp pháp và hiệu quả, các bên phải tuân thủ một quy trình chặt chẽ theo quy định của Luật Đấu giá tài sản 2016. Quy trình này không chỉ là một chuỗi các thủ tục hành chính mà còn là cơ chế để đảm bảo tính công khai, minh bạch và cạnh tranh. Bắt đầu từ việc người có tài sản lựa chọn và ký kết hợp đồng dịch vụ đấu giá với một tổ chức đấu giá chuyên nghiệp. Tiếp theo, tổ chức đấu giá sẽ thực hiện các bước chuẩn bị quan trọng như định giá khởi điểm, xây dựng quy chế đấu giá, niêm yết và thông báo công khai về tài sản. Giai đoạn đăng ký tham gia là lúc những người mua tiềm năng nộp hồ sơ và một khoản tiền đặt trước để đảm bảo cam kết. Đỉnh điểm của quy trình là phiên đấu giá, được điều hành bởi đấu giá viên, nơi các mức giá được đưa ra một cách công khai. Kết thúc phiên đấu giá, biên bản đấu giá được lập, ghi nhận người trúng đấu giá. Mặc dù quy trình này được xem là tiền đề cho việc ký kết hợp đồng chính thức, việc tuân thủ nghiêm ngặt từng bước là điều kiện tiên quyết để đảm bảo hiệu lực của hợp đồng đấu giá sau này.

4.1. Chi tiết các bước trong thủ tục giao kết hợp đồng đấu giá

Thủ tục giao kết hợp đồng qua đấu giá bao gồm nhiều bước. Bước 1: Ký hợp đồng dịch vụ đấu giá tài sản giữa người có tài sản và tổ chức đấu giá. Bước 2: Định giá và xác định giá khởi điểm. Bước 3: Niêm yết, thông báo công khai về cuộc đấu giá. Bước 4: Tổ chức cho người tham gia xem tài sản. Bước 5: Bán hồ sơ, tiếp nhận đăng ký tham gia và thu tiền đặt trước. Bước 6: Tổ chức phiên đấu giá theo phương thức đã công bố. Bước 7: Lập biên bản đấu giá và thông báo kết quả. Bước 8: Các bên ký kết hợp đồng mua bán tài sản đấu giá và thực hiện các quyền và nghĩa vụ các bên.

4.2. Vai trò của đấu giá viên và tổ chức đấu giá chuyên nghiệp

Thành công của một cuộc đấu giá phụ thuộc rất lớn vào vai trò của đấu giá viêntổ chức đấu giá chuyên nghiệp. Tổ chức đấu giá là đơn vị chịu trách nhiệm pháp lý cho toàn bộ quy trình, từ khâu chuẩn bị hồ sơ đến tổ chức thực hiện. Trong khi đó, đấu giá viên là người "nhạc trưởng" điều hành trực tiếp phiên đấu giá. Họ phải đảm bảo phiên đấu giá diễn ra công bằng, khách quan, đúng luật, xử lý các tình huống phát sinh và là người xác nhận cuối cùng về người trúng đấu giá. Năng lực, kinh nghiệm và đạo đức nghề nghiệp của đấu giá viên là yếu tố then chốt quyết định tính minh bạch và thành công của cuộc đấu giá.

V. Thực tiễn giao kết hợp đồng tại Công ty Đấu giá Trung Nam

Việc phân tích thực tiễn giao kết hợp đồng bán đấu giá tài sản tại một doanh nghiệp cụ thể như Công ty đấu giá hợp danh Trung Nam mang lại những góc nhìn giá trị. Các công ty đấu giá hợp danh là mô hình phổ biến, trực tiếp đối mặt với những thách thức từ thực trạng pháp luật đấu giá. Trong quá trình hoạt động, các công ty này thường xuyên xử lý các loại tài sản đa dạng, từ đấu giá quyền sử dụng đất cho các dự án, đến xử lý tài sản thi hành án theo yêu cầu của cơ quan chức năng, hay tài sản bảo đảm của các tổ chức tín dụng. Thực tiễn tại Trung Nam cho thấy, những vướng mắc pháp lý đã đề cập ở trên tác động trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp. Vấn đề về thời điểm giao kết hợp đồng khiến công ty và các bên liên quan luôn ở trong trạng thái không chắc chắn sau khi phiên đấu giá kết thúc. Việc xử lý các trường hợp người trúng đấu giá từ chối ký hợp đồng gây ra nhiều khó khăn trong việc tổ chức đấu giá lại và xử lý khoản tiền đặt trước. Kinh nghiệm thực tiễn cũng cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng quy chế đấu giá chặt chẽ, tư vấn kỹ lưỡng về quyền và nghĩa vụ các bên, và chuẩn bị hồ sơ pháp lý tài sản một cách hoàn chỉnh để hạn chế tối đa rủi ro giải quyết tranh chấp hợp đồng sau này.

5.1. Kinh nghiệm thực tế trong đấu giá quyền sử dụng đất

Hoạt động đấu giá quyền sử dụng đất là một trong những lĩnh vực phức tạp và có giá trị lớn nhất. Thực tiễn tại các công ty đấu giá cho thấy, quy trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ với các cơ quan quản lý nhà nước về đất đai và tài chính. Các vấn đề thường gặp bao gồm việc xác định giá khởi điểm chưa sát với thị trường, thủ tục hành chính phức tạp, và các tranh chấp phát sinh liên quan đến quy hoạch hoặc tình trạng pháp lý của khu đất. Kinh nghiệm cho thấy, việc công khai, minh bạch thông tin một cách tối đa và quy định rõ ràng các điều kiện tham gia là chìa khóa để đảm bảo thành công và tránh các khiếu nại, kiện tụng.

5.2. Quy trình đặc thù khi đấu giá tài sản thi hành án

Đấu giá tài sản thi hành án có những đặc thù riêng do tính chất bắt buộc của việc xử lý tài sản. Tổ chức đấu giá chuyên nghiệp phải làm việc trực tiếp với Chấp hành viên và cơ quan thi hành án. Một trong những thách thức lớn là tình trạng tài sản thường không có đầy đủ giấy tờ pháp lý hoặc người phải thi hành án không hợp tác trong việc bàn giao tài sản. Điều này đòi hỏi đấu giá viên và công ty đấu giá phải có kinh nghiệm xử lý các tình huống phức tạp, đảm bảo quy trình diễn ra đúng pháp luật thi hành án dân sự, bảo vệ quyền lợi của cả người được thi hành án và người phải thi hành án.

VI. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về hợp đồng bán đấu giá

Từ những phân tích lý luận và thực trạng pháp luật đấu giá, việc đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật về giao kết hợp đồng bán đấu giá tài sản là vô cùng cần thiết. Trọng tâm của các kiến nghị cần tập trung vào việc giải quyết những bất cập cốt lõi đã được chỉ ra. Giải pháp quan trọng hàng đầu là sửa đổi Luật Đấu giá tài sản 2016 theo hướng công nhận thời điểm đấu giá viên tuyên bố người trúng đấu giá chính là thời điểm hợp đồng được giao kết. Điều này sẽ trả lại đúng bản chất của hoạt động đấu giá, tăng cường tính ràng buộc pháp lý của kết quả và giảm thiểu rủi ro các bên từ chối thực hiện nghĩa vụ. Bên cạnh đó, cần xây dựng các quy định rõ ràng hơn về hậu quả pháp lý khi hợp đồng đấu giá vô hiệu, cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng một cách hiệu quả, và nâng cao trách nhiệm của tổ chức đấu giá chuyên nghiệp cũng như đấu giá viên. Việc tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho đội ngũ đấu giá viên, đồng thời đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong hoạt động đấu giá trực tuyến cũng là những giải pháp cần thiết để nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của phương thức giao dịch quan trọng này trong nền kinh tế.

6.1. Kiến nghị sửa đổi quy định về thời điểm giao kết hợp đồng

Cần sửa đổi Điều 46 của Luật Đấu giá tài sản 2016 để quy định rõ: "Hợp đồng mua bán tài sản đấu giá được xem là giao kết tại thời điểm đấu giá viên công bố người trúng đấu giá". Biên bản đấu giá sẽ có giá trị như một văn bản ghi nhận việc hợp đồng đã được giao kết, là cơ sở để các bên thực hiện các thủ tục tiếp theo như thanh toán và chuyển giao quyền sở hữu. Sự thay đổi này sẽ giúp đồng bộ pháp luật Việt Nam với thông lệ quốc tế và giải quyết được nút thắt lớn nhất trong thực trạng pháp luật đấu giá hiện nay.

6.2. Nâng cao cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng đấu giá

Pháp luật cần bổ sung các quy định cụ thể về cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng phát sinh từ đấu giá. Cần làm rõ thẩm quyền của Tòa án trong việc xử lý các yêu cầu hủy kết quả đấu giá, tuyên bố hợp đồng đấu giá vô hiệu. Đồng thời, cần quy định rõ trách nhiệm bồi thường thiệt hại của bên có lỗi, bao gồm cả trường hợp lỗi thuộc về tổ chức đấu giá chuyên nghiệp hoặc đấu giá viên do không thực hiện đúng quy trình, nghiệp vụ. Việc khuyến khích các bên sử dụng phương thức hòa giải, trọng tài cũng là một hướng đi tích cực để giải quyết tranh chấp nhanh chóng và hiệu quả hơn.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý luận về giao kết hợp đồng bán đấu giá tài sản; Chương 2: Thực trạng pháp luật Việt Nam về giao kết hợp đồng bán đấu giá tài sản và thực tiễn thực hiện tại Công ty Đấu giá hợp danh Trung Nam; Chương 3: Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng bán dau gia tài sản. LY LUAN VE GIAO KET HOP DONG BAN DAU GIA TAI SAN 1. Khái luận về phương thức bán đấu giá tài sản và hợp đồng bán đấu giá tài sản 1. Luận chung về mua bán và hop dong mua ban Ở thời kỳ nguyên thủy, sống theo bầy đàn, bộ tộc, con người được đáp ứng nhu cầu theo cộng đồng mình sinh sống.

Săn bắn, hái lượm hay gieo trồng được con người cùng nhau làm theo sự phân công lao động rất đơn giản. Công cụ lao động sản xuất phát triển làm tăng năng suất lao động, của cải dư thừa phát triển, nhu cầu của con người cũng phát triển theo. Sự xuất hiện của gia đình và sự tan vỡ đời sống bộ tộc làm con người biết tới trao đôi sản phẩm với nhau. Người săn bắn được muốn đổi sản phẩm săn băn lấy lúa gạo hoặc quần áo.

Sự trao đổi đó đáp ứng các nhu cầu sống của họ. Sự trao đổi ngày càng trở nên phức tạp do sản phẩm đáp ứng nhu cầu sống ngày càng được làm ra. Tiền là vật ngang giá chung xuất hiện và cũng xuất hiện mua bán thay cho đổi trác. Người sản xuất ra lúa gạo, bán lúa gạo đi lấy tiền.

Từ tiền lại mua các sản phẩm khác. Như vậy xã hội loài người phát triển. Đổi trác hay mua bán là một hành vi kinh tế đáp ứng nhu cầu sống của con người và lưu thông hành hóa, kích thích sản xuất ngày càng phát triển. Đề bảo đảm tránh những tranh chấp hay để bảo đảm thực hiện đúng trong hoạt động kinh tế đó, hình thức pháp lý của các hành vi kinh tế này xuất hiện để dựa vào đó người ta gải quyết tranh chấp hoặc thực tốt việc mua bán- đó là hợp đồng mua bán tài sản.

Hợp đồng theo quan niệm chung là sự thống nhất ý chí hay sự thỏa thuận tạo lập một hậu quả pháp lý.12] Vi vậy trong một hợp đồng luôn có hai bên tạo ra sự thảo thuận để ràng buộc nhau vào một quan hệ pháp luật nhất định, theo đó xác định quyền và nghĩa vụ của các bên. Bộ luật Dân sự 2015 dinh nghia: “Hop đồng là sự thoả thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đôi hoặc chấm dứt quyên, nghĩa vụ dân sự” (Điều 385). Vì vậy trong hợp đồng mua bán luôn có bên mua và bên bán. Về mặt kinh tế, bên mua có nhu cầu sở hữu vật bán để đáp ứng nhu cầu sống, và đổi tiền lấy vật bán đó.

Còn bên bán muốn chấm dứt sở hữu của mình với vật bán để đồi lấy một khoản tiền nhằm đáp ứng nhu cầu khác. Hai mong muốn này gặp nhau ở cùng một đối tượng mua bán. Về mặt pháp lý, bên bán phải chuyền giao quyền sở hữu vật bán cho bên mua, còn bên mua phải trả tiền cho bên bán. Thông qua các nghĩa vụ chủ yếu đó bảo vệ cho nhu cầu.

Vì vậy Bộ luật Dân sự 2015 định nghĩa về hợp đồng mua bán như sau: “Hợp đồng mua bán tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên bán chuyển quyên sở hữu tài sản cho bên mua và bên mua trả tiễn cho bên bán” (Điều 430). Đỗi tượng của hợp đồng mua bán chủ yếu là tài sản. Tuy nhiên phải là tài sản được pháp luật thừa nhận. Vì vậy Bộ luật Dân sự 2015 tại Điều 431 qui định: “1.

Tai sản được quy định tại Bộ luật này đều có thể là đối tượng của hợp đồng mua bán. Trường hợp theo quy định của luật, tài sản bị cam hoặc bị hạn chế chuyển nhượng thì tài sản là đối tượng của hợp đồng mua bản phải phù hợp với các quy định đó; 2. Tài sản bán thuộc sở hữu của người bán hoặc người bán có quyên bán”. Từ đó người ta có thể phân chia ra nhiều loại hợp đồng mua bán tải sản khác nhau dựa vào những đặc điểm khác nhau của phân loại tải tài sản, ví dụ: - Hợp đồng mua bán bất động sản hữu hình (nhà cửa, vật kiến trúc, thửa đất, cây lâu năm”; - Hợp đồng mua bán bất động sản vô hình (quyền sử dụng đất); - Hợp đồng mua bán động sản hữu hình (ô tô, xe đạp, sách vở, quần áo, ØạO, CỦI.); - Hợp đồng mua bán động sản vô hình (chứng khoán, phần vốn góp, quyền sở hữu trí tuệ.

Căn cứ vào đó người ta có thể có những phân loại nhỏ hơn. Bộ luật Dân sự 2015 qui định về mua bán quyền tài sản như sau: “1. Trường hợp mua bán quyền tài sản thì bên bán phải chuyên giấy tờ và làm thủ tục chuyên quyền sở hữu cho bên mua, bên mua phải trả tiền cho bên bán. Trường hợp quyền tài sản là quyền đòi nợ và bên bán cam kết bảo đảm khả năng thanh toán của người mắc nợ thì bên bán phải liên đới chịu trách nhiệm thanh toán, nếu khi đến hạn mà người mắc nợ không trả.

Thời điểm chuyển quyền sở hữu đối với quyền tài sản là thời điểm bên mua nhận được giấy tờ về quyền sở hữu đối với quyền tài sản đó hoặc từ thời điểm đăng ký việc chuyển quyền sở hữu, nếu pháp luật có quy định” (Điều 450). Mua bán tài tài sản loại này cho thấy, nó có các yêu của khác về mặt pháp lý vì vậy phân loại hợp đồng mua bán có những ý nghĩa pháp lý nhất định. Dựa vào các tiêu chí khác, hợp đồng mua bán tài sản được Bộ luật Dân sự 2015 (từ Điều 450 đến Điều 454) chia thành các loại như: - Mua bán qua đấu giá tài sản; - Mua sau khi dùng thử; - Mua tra cham, tra dan; - Mua bán có điều kiện chuộc lại tài sản. Như vay mua ban qua dau gia là một loại hợp đồng mua bán tài sản.

Nó khác với các loại mua bán tài sản khác ở phương thức mua bán. Khải niệm, phân loại và đặc điềm của bán đầu giả tài sản Vào khoảng 500 năm trước công nguyên, theo ghi chép của những người Hy Lạp cổ đại như sau: hình thức bán đấu giá xuất hiện lần đầu tiên tại Babylon với đối tượng được mua bán là phụ nữ như một sự cưới hỏi; bất kê người con gái nào bị gả bán ngoải cuộc bán đâu giá đêu bị coi là bât hợp pháp; có hai loại bán đấu giá kiểu gả bán lúc bấy giờ như sau: Những người phụ nữ xinh đẹp được đưa tới những cuộc bán đấu giá cao cấp, còn những người phụ nữ xấu phải có của hồi môn và bị đưa tới các cuộc bán đấu giá để đợi được chấp nhận, giá cả của những người phụ nữ xấu là số âm, tức là càng xấu càng mất nhiều của hồi mon.214] Theo đó là sự phát triển bán đấu giá của người La Mã cô đại. Cho tới ngày nay, bán đấu giá đã trở thành một phương thức thông thường cho việc bán tài sản, hàng hóa. Ở nước ta hiện nay bán đấu giá trong thi hành án là một thủ tục quan trọng.

Bán đấu giá có kết cấu giao dịch khác nhau và được chia thành hai loại: Loại thứ nhất: là bán đâu giá qua trung gian, tức là người có tài sản không tự đứng ra bán đấu giá tài sản của mình mà thông qua một tô chức bán dau gid chuyên nghiệp đề bán tài sản. Đây là kết cầu giao dịch có ba bên. Bên có tài sản bán giao kết hợp đồng dịch vụ bán đấu giá với bên là tô chức bán đấu giá chuyên nghiệp để bên thứ ba này bán tài sản cho người mua tham gia đấu giá. Loại thứ hai: là bán đấu giá không thông qua người thứ ba mà người có tài sản bán tự mình tổ chức bán đấu giá cho người mua tham giá đấu giá.

Đây là kết cầu giao dịch có hai bên bán và mua. Tuy nhiên khi nói tới giao kết hợp đồng bán đấu giá tài sản là nói tới cách thức định đoạt tài sản cho người mua, tức là nói tới việc giao kết hợp đồng mua bán chứ không nói tới giao kết hợp đồng dịch vụ bán đấu giá. Bán đấu giá ở Việt Nam hiện nay được Bộ luật Dân sự 2015 qui định rằng: “Tài sản có thể được đem bán đấu giá theo ý chí của chủ sở hữu hoặc theo quy định của pháp luật" (Điều 451). Như vậy có loại bán đấu giá theo ý chí của bên bán (chủ sở hữu tài sản) và có loại bán đấu giá theo qui định của pháp luật mà không cần tới sự đồng ý của chủ sở hữu tải sản.

Loại theo qui định của pháp luật luôn luôn phải bán thông quan trung gian - một tô chức bán đấu giá chuyên nghiệp. Luật Đấu giá 2016 là một đạo luật qui định về loại thứ hai này như sau: “Luật này quy định về nguyên tắc, trình tự, thủ tục đấu giá tài sản; đấu giá viên, tổ chức đấu giá tài sản; thù lao dịch vụ đấu giá, chỉ phí đấu giá tài sản; xử lý vi phạm, hủy kết quả đấu giá tài sản, bồi thường thiệt hại; quản lý nhà nước về đấu giá tài sản” (Điều 1).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ