Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người ở Việt Nam hiện nay" do tác giả Đặng Công Cường thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Tô Văn Hòa, chuyên ngành Luật Hiến pháp (Mã số: 62 38 10 01), bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội năm 2013.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả xác định bảo vệ quyền con người là nghĩa vụ pháp lý cơ bản của Nhà nước trước công dân và cộng đồng quốc tế, bắt nguồn từ các chuẩn mực quốc tế, trực tiếp là quy định tại Điều 8 Tuyên ngôn toàn thế giới về quyền con người: mọi người đều có quyền được các tòa án quốc gia có thẩm quyền bảo vệ bằng các biện pháp hữu hiệu để chống lại những hành vi vi phạm các quyền cơ bản. Ở Việt Nam, quan điểm xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa luôn đặt con người vào trung tâm, khẳng định bảo đảm quyền con người là mục tiêu cao nhất của hoạt động tổ chức quyền lực nhà nước, thể hiện xuyên suốt trong Cương lĩnh năm 1991, Cương lĩnh bổ sung năm 2011, cùng các văn kiện chỉ đạo cải cách tư pháp như Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 và Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị. Dù Nhà nước đã có nhiều nỗ lực nội luật hóa và bảo đảm các quyền dân sự, chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội cũng như quyền của các nhóm yếu thế, thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế:

  • Tình trạng để các vụ việc dân sự quá thời hạn giải quyết theo luật định chưa được khắc phục triệt để;
  • Tỷ lệ giải quyết các vụ án hành chính chưa đáp ứng yêu cầu, tỷ lệ bản án và quyết định hành chính bị hủy, sửa còn cao;
  • Tồn tại nhiều trường hợp áp dụng hình phạt tù nhưng cho hưởng án treo không đúng quy định của pháp luật và hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao;
  • Một số bản án, quyết định tuyên không rõ ràng, thiếu tính khả thi trong thi hành;
  • Công tác kiểm tra, giám đốc xét xử ở một số địa phương chưa nghiêm, cấp tỉnh chưa kiên quyết kháng nghị sửa đổi các sai lầm của Tòa án cấp dưới;
  • Một bộ phận cán bộ, Thẩm phán thiếu tinh thần trách nhiệm, sa sút phẩm chất, vi phạm kỷ luật và pháp luật hình sự.

Mục đích nghiên cứu của luận án là phân tích và chứng minh các phương diện lý luận thể hiện vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người; trên cơ sở đó đánh giá thực trạng bảo vệ quyền con người bằng hoạt động xét xử ở Việt Nam hiện nay theo các tiêu chí xác định và đề xuất hệ thống giải pháp khoa học nhằm nâng cao vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người.

Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án gồm 4 nội dung cụ thể:

  1. Phân tích và chứng minh những phương diện cơ bản thể hiện vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người;
  2. Phân tích và làm rõ thực trạng của "bảo vệ quyền con người bằng Tòa án", đặc biệt là những tồn tại, hạn chế của hoạt động này;
  3. Nghiên cứu và làm rõ nguyên nhân ảnh hưởng tiêu cực đến vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người ở Việt Nam hiện nay;
  4. Xây dựng phương hướng và đề xuất giải pháp nâng cao vai trò của Tòa án Việt Nam trong việc bảo vệ quyền con người.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề khoa học liên quan đến vị trí, vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người ở Việt Nam hiện nay, tập trung vào cơ sở lý luận, cơ sở pháp lý, thực trạng pháp luật, thực tiễn xét xử và các định hướng, giải pháp cải cách tư pháp.
  • Phạm vi nghiên cứu: Về không gian, đề tài khảo sát lý luận và thực tiễn tại Việt Nam; về thời gian, đề tài nghiên cứu tiến trình áp dụng từ năm 1945 đến năm 2012.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tiến hành hệ thống hóa và khảo cứu đa dạng các nguồn tư liệu khoa học pháp lý trong nước và quốc tế liên quan trực tiếp đến đề tài.

Về tình hình nghiên cứu ở nước ngoài, tác giả điểm lại nhiều công trình học thuật tiêu biểu:

  • Về bảo vệ nhân quyền và tư pháp quốc tế: Lippman Matthew (1980) với nghiên cứu về bảo vệ nhân quyền theo Công ước quốc tế về quyền dân sự và chính trị; Gearty C.A. (1993) về vai trò của Tòa án nhân quyền châu Âu đối với quyền tự do dân sự; Steiner Eva (1996) phân tích việc áp dụng Hiệp ước châu Âu về nhân quyền của Tòa án Pháp; Grimm Dieter về nhân quyền và đánh giá tư pháp tại Đức; Scalia Antonin (1994) về các bảo đảm quyền cá nhân theo Hiến pháp Hợp chúng quốc Hoa Kỳ; Cook Rebecca J. (1990) về luật nhân quyền quốc tế liên quan đến phụ nữ; Susanne Schech (2000) về văn hóa và phát triển; Anthony Woodiwiss (1993) về tác động của công nghệ thông tin đến quyền con người; Goodhart Michael (1988) về dân chủ và bình đẳng trong thời kỳ toàn cầu hóa; Henry J. Steiner (2000) về nhân quyền quốc tế dưới lăng kính luật học, chính trị và đạo đức; Randall Peerenboom và Carole J. Chen (2006) so sánh tư pháp tại 12 quốc gia châu Á, Pháp và Hoa Kỳ; David Barnhizer (2001) về các chiến lược bảo vệ quyền con người qua cơ quan tài phán quốc gia và chế tài kinh tế; Andrew M. (2009) về lạm quyền nhà nước và nhân quyền.
  • Về vai trò của Tòa án trong bảo vệ quyền: Luận án tiến sĩ của John William Stickels (2003, Đại học Texas) đề xuất mô hình tư pháp hình sự lấy nạn nhân làm trung tâm; Khanlar Hajiyev phân tích vai trò của Tòa án hiến pháp và Tòa án thường tại Đức, Cộng hòa Séc, Tây Ban Nha và Azerbaijan; Katharine G. Young (2010) khảo cứu thẩm quyền xem xét tư pháp đối với các quyền kinh tế và xã hội tại Nam Phi; Nancy Holmes (1991) phân tích Tòa án và pháp luật nhân quyền tại Canada; Vyacheslav M. luận giải vai trò của Tòa án trong bảo đảm tiến bộ xã hội; David Feldman (2011) nghiên cứu việc mở rộng thẩm quyền xét xử theo Đạo luật Nhân quyền 1998; Marie-Eve Hudon (2011) về vai trò của Tòa án Canada trong hiện thực hóa quyền ngôn ngữ; Eyal Benvenisti (1997) phân tích Tòa án quốc gia trong việc ngăn chặn tra tấn nghi phạm khủng bố; Mircea Damaschin (2011) về án lệ Tòa án nhân quyền châu Âu và quyền tiếp cận tư pháp độc lập; Chandrashekharayya P. về Tòa án cấp quận ở Ấn Độ bảo vệ nhân quyền theo Luật Nhân quyền năm 1993; Justice R. về Tòa án Ấn Độ trong hiện thực hóa quyền sức khỏe; Yaser Dogan (2009) về thẩm quyền bảo vệ quyền cơ bản của Tòa án Công lý châu Âu; Philippa Strum (2012) và Sandra Day O'Connor (2012) phân tích vai trò và tính phổ quát của tư pháp độc lập; các ấn phẩm chuyên khảo năm 1999 của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ về án lệ Brown kiện Sở Giáo dục Topeka (1954) và chuẩn mực đạo đức tư pháp của Anthony Kennedy.

Về tình hình nghiên cứu ở trong nước, đề tài kế thừa và đối chiếu các công trình:

  • Đề tài cấp nhà nước do TS. Uông Chu Lưu làm chủ nhiệm (2006) về cải cách cơ quan tư pháp và nâng cao hiệu lực xét xử;
  • Các công trình của PGS. Nguyễn Đăng Dung và GS. Nguyễn Đăng Dung về thể chế tư pháp và Tòa án Việt Nam trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền;
  • ThS. Nguyễn Hải Ninh (2008) so sánh cải cách tư pháp tại Canada, Trung Quốc và Nhật Bản;
  • PGS. Thái Vĩnh Thắng (2008) về kinh nghiệm mô hình Tòa án hành chính Cộng hòa Pháp;
  • TS. Đoàn Đức Lương (2007) khảo sát năng lực xét xử án dân sự từ thực tiễn Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế;
  • GS. Phan Đăng Nhật (2007) về cơ chế áp dụng tập quán pháp của Tòa án phong tục;
  • ThS. Đồng Thị Kim Thoa (2006) về thẩm quyền của Tòa án theo Công ước La Haye năm 2005;
  • ThS. Chu Thị Trang Vân (2006) về quyền lực tư pháp và hoạt động xét xử dưới góc độ lịch sử;
  • Công trình nghiên cứu cải cách tư pháp của Đại học Quốc gia Hà Nội (2004);
  • ThS. Đinh Thế Hưng (2010) với báo cáo hội thảo về bảo vệ quyền con người bằng Tòa án trong khuôn khổ Dự án hỗ trợ quản trị công và cải cách hành chính;
  • TS. Nguyễn Quang Hiền (2010) về chế độ hai cấp xét xử trong tố tụng dân sự;
  • ThS. Nguyễn Sơn Hà nghiên cứu về thủ tục rút gọn trong tố tụng hình sự bảo đảm quyền người bị tình nghi;
  • Các bài viết học thuật của GS.TSKH. Lê Cảm, PGS. Phạm Duy Nghĩa, TS. Đặng Minh Tuấn về tổ chức quyền tư pháp, bảo đảm tính độc lập của Thẩm phán và xét xử theo cấp trong quá trình sửa đổi Hiến pháp năm 1992.
Nhóm công trình Tác giả tiêu biểu Nội dung học thuật khai thác
Nghiên cứu quốc tế về nhân quyền và tư pháp Lippman Matthew, Grimm Dieter, Scalia Antonin, Randall Peerenboom, David Barnhizer Khung chuẩn mực quốc tế về quyền cá nhân, các cơ chế tài phán bảo vệ nhân quyền trên thế giới
Nghiên cứu quốc tế về thiết chế Tòa án John William Stickels, Khanlar Hajiyev, Katharine G. Young, Sandra Day O'Connor Vị trí Tòa án hiến pháp, án lệ tư pháp, tính độc lập của Thẩm phán và quyền xem xét tư pháp
Nghiên cứu thể chế tư pháp trong nước Uông Chu Lưu, Nguyễn Đăng Dung, Thái Vĩnh Thắng, Lê Cảm, Phạm Duy Nghĩa Cơ sở lý luận về quyền tư pháp, mô hình tổ chức Tòa án, định hướng cải cách theo tinh thần Nghị quyết 49-NQ/TW
Nghiên cứu thực tiễn xét xử chuyên ngành Đoàn Đức Lương, Đinh Thế Hưng, Nguyễn Quang Hiền, Nguyễn Sơn Hà Bất cập trong xét xử hình sự, dân sự, hành chính; rào cản tố tụng ảnh hưởng quyền đương sự

Khoảng trống nghiên cứu được luận án nhận diện và giải quyết:

  1. Khái niệm "bảo vệ quyền con người" chưa được làm rõ một cách toàn diện trong khoa học pháp lý Việt Nam;
  2. Sự khác biệt giữa hai phạm trù "bảo vệ" và "bảo đảm" quyền con người chưa được phân định ranh giới rành mạch;
  3. Khái niệm "bảo vệ quyền con người bằng Tòa án" đã được sử dụng nhưng chưa được chuẩn hóa về nội hàm và đặc điểm pháp lý;
  4. Chưa luận giải rõ những ưu thế của phương thức bảo vệ quyền con người thông qua xét xử khi so sánh với hoạt động của Quốc hội (lập pháp) và Chính phủ (hành pháp);
  5. Vị trí và vai trò của Tòa án trong hệ thống các cơ quan tư pháp chưa được làm sáng tỏ dưới góc độ bảo vệ quyền con người;
  6. Các yếu tố nền tảng bảo đảm vai trò của Tòa án trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế chưa được chứng minh thấu đáo;
  7. Chưa xây dựng được hệ thống tiêu chí khoa học toàn diện để đánh giá năng lực, hiệu quả bảo vệ quyền con người của Tòa án;
  8. Thực trạng bảo vệ quyền con người bằng hoạt động xét xử của Tòa án tại Việt Nam từ năm 1945 đến năm 2012 chưa có công trình nào đánh giá có hệ thống.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận của luận án dựa trên hệ thống quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật xã hội chủ nghĩa, mối quan hệ giữa nhà nước và cá nhân, quyền con người và bản chất nền dân chủ xã hội chủ nghĩa. Luận án quán triệt đường lối của Đảng và Nhà nước về xây dựng Nhà nước pháp quyền của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân; bám sát Chỉ thị số 44-CT/TW ngày 20/7/2010 của Ban Bí thư về "công tác nhân quyền trong tình hình mới". Đồng thời, tác giả tiếp thu có chọn lọc các học thuyết pháp lý kinh điển như thuyết "Giới hạn quyền lực" của John Locke và thuyết "Phân quyền" của Montesquieu (1689-1715).

Về khái niệm công cụ:

  • Quyền con người được hiểu là quyền của thành viên trong xã hội loài người, bao gồm nhân phẩm, nhu cầu, lợi ích và năng lực của con người được thể chế hóa trong pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia. Quyền con người mang hai thuộc tính nền tảng là "tính tự nhiên" (nhu cầu tự thân vốn có của mọi cá nhân sinh ra) và "tính pháp lý" (sự thừa nhận và bảo đảm bằng quyền lực nhà nước).
  • Bảo vệ quyền con người bằng Tòa án là hoạt động hợp pháp mang tính tài phán của Tòa án nhân danh Nhà nước nhằm chống lại các hành vi xâm phạm, hủy hoại để giữ gìn nguyên vẹn các quyền cơ bản của cá nhân theo quy định của pháp luật.

Giả thuyết nghiên cứu: Tác giả xác lập giả thuyết: "Trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Tòa án là “khiên đỡ cuối cùng” của quyền con người". Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi khoa học:

  1. Tại sao trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Tòa án lại có vai trò tối cao và đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ quyền con người?
  2. Những yếu tố nào bảo đảm vai trò tối cao của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người trong tình hình hiện nay và định hướng đến năm 2020?
  3. Hoạt động của Tòa án có những hạn chế nào, nguyên nhân do đâu và giải pháp khắc phục ra sao để Tòa án thực sự là "khiên đỡ cuối cùng" của quyền con người?

Phương pháp tiếp cận:

  • Tiếp cận hệ thống: Xem xét quyền tư pháp và Tòa án trong chỉnh thể thống nhất với các nhánh quyền lực lập pháp, hành pháp và các cơ quan tư pháp khác.
  • Tiếp cận liên ngành: Vận dụng tri thức khoa học chính trị, triết học, luật hiến pháp, lý luận nhà nước và pháp luật, luật tố tụng hình sự, tố tụng dân sự, tố tụng hành chính, tội phạm học và tâm lý học.
  • Tiếp cận lịch sử: Khảo sát thực tiễn hoạt động xét xử bảo vệ quyền con người tại Việt Nam qua các thời kỳ từ năm 1945 đến nay.
  • Tiếp cận luật so sánh: Đối chiếu quy định của Hiến pháp các nước và điều ước quốc tế để làm rõ tính phổ quát của thiết chế xét xử.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp nghiên cứu gián tiếp thông qua thu thập, xử lý và phân tích văn bản quy phạm, tài liệu sơ cấp và thứ cấp;
  • Phương pháp nghiên cứu trực tiếp thông qua tiếp xúc, trao đổi khoa học với các chuyên gia, nhà nghiên cứu trong lĩnh vực chính trị và pháp luật;
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp, trừu tượng hóa và so sánh pháp luật;
  • Phương pháp mô tả và phân tích quy phạm pháp luật thực định;
  • Phương pháp phân tích, tổng hợp số liệu thống kê xét xử của ngành Tòa án nhân dân;
  • Phương pháp phân tích và dự báo khoa học về xu hướng phát triển của Nhà nước pháp quyền.

Nguồn dữ liệu: Luận án sử dụng các văn bản pháp luật quốc tế (Tuyên ngôn nhân quyền 1948, Công ước ICCPR, ICESCR); văn bản lập hiến Việt Nam (Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992); các bộ luật tố tụng (BLTTHS, BLTTDS, Luật TTHC); các văn kiện chính thức của Đảng Cộng sản Việt Nam; cùng các báo cáo tổng kết công tác xét xử thường niên của Tòa án nhân dân tối cao.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu đề tài của luận án

Chương này khái quát toàn diện bức tranh nghiên cứu trong và ngoài nước về vai trò của cơ quan tài phán đối với việc bảo vệ quyền con người. Tác giả phân định rõ các kết quả học thuật đã đạt được mà luận án kế thừa: cơ sở lý luận về quyền tư pháp, bản chất tài phán độc lập, các biện pháp bảo đảm tố tụng và chuẩn mực hiến định về xét xử. Đồng thời, chương 1 phân tích chi tiết 8 khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam, từ đó xác lập giả thuyết khoa học, mục tiêu, nhiệm vụ và phương pháp luận của đề tài, định vị vai trò của Tòa án như thiết chế cốt lõi của quyền tư pháp bảo vệ quyền cá nhân.

Chương 2: Cơ sở lý luận về vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người

Chương 2 tập trung xây dựng hệ thống khái niệm và khung lý thuyết nền tảng. Tác giả luận giải sâu sắc hai thuộc tính của quyền con người: tính tự nhiên phản ánh phẩm giá, nhu cầu nội tại của con người; tính pháp lý phản ánh sự công nhận và cam kết bảo vệ của trật tự nhà nước. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra định nghĩa và làm rõ đặc điểm của "bảo vệ quyền con người bằng Tòa án", chỉ rõ đây là cơ chế pháp lý mang tính cưỡng chế nhà nước, được tiến hành theo trình tự tố tụng nghiêm ngặt nhằm khôi phục lại trạng thái quyền bị vi phạm. Chương này phân tích các yếu tố bảo đảm vai trò của Tòa án trong Nhà nước pháp quyền (tính độc lập xét xử, trình độ Thẩm phán, thể chế tố tụng) và thiết lập hệ thống các tiêu chí đánh giá năng lực bảo vệ quyền con người của Tòa án.

Chương 3: Đánh giá vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 đi sâu đánh giá thực trạng thể chế và hoạt động xét xử thực tế của Tòa án nhân dân giai đoạn từ năm 1945 đến năm 2012. Tác giả chỉ rõ 3 nhóm vấn đề cơ bản:

  1. Nhận thức của các chủ thể: Đảng, Nhà nước và người dân chưa nhận thức đúng đắn và đầy đủ về vị thế trung tâm của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người.
  2. Pháp luật thực định: Hệ thống pháp luật hiện hành chưa ghi nhận đầy đủ thẩm quyền của Tòa án; Tòa án chưa được trao quyền tài phán xem xét tính hợp hiến của văn bản quy phạm pháp luật và chưa có quyền giải thích Hiến pháp, luật.
  3. Hiệu quả xét xử thực tế: Tòa án chưa bảo vệ thực sự hiệu quả quyền con người trong quá trình giải quyết các vụ án:
  • Án dân sự: Còn nhiều vụ việc bị kéo dài quá thời hạn luật định;
  • Án hành chính: Tỷ lệ giải quyết các vụ việc khiếu kiện hành chính còn thấp; tỷ lệ các bản án, quyết định hành chính bị cấp trên hủy, sửa vẫn ở mức cao;
  • Án hình sự: Áp dụng hình phạt tù nhưng cho hưởng án treo sai quy định; tuyên bản án không rõ ràng gây khó khăn cho khâu thi hành;
  • Công tác giám đốc xét xử: Tòa án cấp tỉnh chưa kiên quyết trong việc kháng nghị sửa đổi các sai lầm tố tụng của cấp dưới;
  • Đội ngũ cán bộ tư pháp: Còn tình trạng Thẩm phán thiếu trách nhiệm, vi phạm kỷ luật chuyên môn và đạo đức công vụ.

Chương 4: Phương hướng và giải pháp nâng cao vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người ở Việt Nam

Trên cơ sở phân tích nhu cầu khách quan và quan điểm chỉ đạo của Đảng về cải cách tư pháp đến năm 2020, chương 4 đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Hoàn thiện pháp luật: Hiến định quyền của Tòa án trong việc xét xử các hành vi vi hiến xuất phát từ quyền lực lập pháp và hành pháp; trao cho Tòa án quyền giải thích Hiến pháp và luật.
  2. Nâng cao tính độc lập của hoạt động xét xử: Mở rộng nội dung hiến định về nguyên tắc độc lập tư pháp; ban hành đạo luật chuyên biệt bảo đảm độc lập xét xử; đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Tòa án; ban hành bộ quy tắc chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp Thẩm phán; xóa bỏ thẩm quyền kiểm sát hoạt động xét xử của Viện kiểm sát nhân dân tại phiên tòa hình sự.
  3. Hoàn thiện thủ tục tố tụng: Sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự, Bộ luật Tố tụng dân sự và Luật Tố tụng hành chính bảo đảm tương thích với các công ước quốc tế về nhân quyền mà Việt Nam tham gia.
  4. Nâng cao chất lượng đội ngũ Thẩm phán: Đổi mới toàn diện quy trình tuyển chọn, bổ nhiệm Thẩm phán; cải cách chương trình đào tạo cử nhân luật và nghiệp vụ xét xử.
  5. Đổi mới nhận thức: Nâng cao nhận thức của các cơ quan lãnh đạo và người dân về vai trò bảo vệ quyền con người của Tòa án.
  6. Nâng cao chất lượng thi hành án dân sự: Bảo đảm các phán quyết của Tòa án được thực thi nghiêm minh trên thực tế.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận, luận án có những đóng góp cơ bản:

  • Bổ sung vào hệ thống lý luận khoa học pháp lý khái niệm "bảo vệ quyền con người bằng Tòa án", chỉ rõ ranh giới giữa tính tự nhiên và tính pháp lý của quyền con người;
  • Luận chứng các phương diện thể hiện vai trò của Tòa án, làm sáng tỏ các yếu tố bảo đảm và khẳng định vị trí "khiên đỡ cuối cùng" của Tòa án trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa;
  • Xây dựng hệ thống các tiêu chí đánh giá vai trò của Tòa án trong việc bảo vệ quyền con người.

Về mặt thực tiễn và giải pháp, luận án đạt được các kết quả:

  • Khái quát toàn diện thực trạng bảo vệ quyền con người bằng hoạt động xét xử tại Việt Nam từ năm 1945 đến năm 2012, chỉ rõ những tồn tại về án quá hạn, án hành chính bị hủy sửa, án treo sai quy định và vi phạm của cán bộ Tòa án;
  • Đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp có giá trị thực tiễn, đóng góp trực tiếp cho tiến trình sửa đổi Hiến pháp năm 1992 (hướng tới Hiến pháp năm 2013) và sửa đổi các luật tố tụng; trong đó có các giải pháp về trao quyền giải thích luật, kiểm soát tính vi hiến của hành vi lập pháp, hành pháp và loại bỏ quyền kiểm sát xét xử của Viện kiểm sát tại phiên tòa hình sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế:

  • Luận án hoàn thành vào năm 2013, thời điểm bản Hiến pháp năm 2013 đang trong quá trình soạn thảo và chưa được thông qua, do đó các giải pháp lập hiến mang tính chất dự liệu tại thời điểm nghiên cứu;
  • Dữ liệu và phạm vi khảo sát thực tế giới hạn trong mốc thời gian từ năm 1945 đến năm 2012; các số liệu tổng hợp chủ yếu dựa trên báo cáo hành chính tổng kết của Tòa án nhân dân tối cao mà chưa có điều kiện khảo sát xã hội học tư pháp diện rộng.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Đánh giá tác động thực tế của việc thực thi Hiến pháp năm 2013 đối với chức năng bảo vệ công lý và quyền con người của Tòa án nhân dân;
  • Nghiên cứu sâu hơn cơ chế tài phán hiến pháp và các mô hình kiểm soát tính hợp hiến của văn bản quy phạm pháp luật tại Việt Nam;
  • Khảo cứu thực tiễn áp dụng Bộ quy tắc đạo đức và hành vi của Thẩm phán trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách tư pháp hiện nay.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều đối tượng:

  • Đối với cơ quan hoạch định chính sách và lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học phục vụ việc hoàn thiện các đạo luật về tổ chức bộ máy nhà nước, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân và các đạo luật tố tụng tư pháp (hình sự, dân sự, hành chính).
  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Luật Hiến pháp, Lý luận Nhà nước và Pháp luật: Luận án cung cấp hệ thống tài liệu tổng quan phong phú cùng phương pháp luận nghiên cứu liên ngành về nhân quyền và quyền tư pháp; khung tiêu chí đánh giá năng lực bảo vệ quyền bằng Tòa án ở chương 2 là cơ sở lý thuyết đáng tham khảo cho các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo.
  • Đối với hệ thống Tòa án nhân dân: Luận án gợi mở các yêu cầu chuẩn hóa quy trình xét xử, nâng cao năng lực phán quyết độc lập và trách nhiệm bảo vệ quyền con người của đội ngũ Thẩm phán.

Câu hỏi thường gặp

  1. Giả thuyết nghiên cứu xuyên suốt của luận án là gì?
    Luận án xác lập giả thuyết: "Trong Nhà nước pháp quyền XHCN, Tòa án là “khiên đỡ cuối cùng” của quyền con người". Luận án tập trung chứng minh tính tối cao của Tòa án trong việc bảo vệ quyền cá nhân so với nhánh lập pháp và hành pháp.

  2. Khái niệm quyền con người được luận án tiếp cận dưới những khía cạnh nào?
    Tác giả xác định quyền con người là quyền của tất cả mọi người, gồm nhân phẩm, nhu cầu, lợi ích và năng lực của con người được thể chế hóa trong pháp luật quốc tế và quốc gia; mang hai thuộc tính căn bản là "tính tự nhiên" và "tính pháp lý".

  3. Những tồn tại nổi bật của hoạt động xét xử được luận án chỉ ra là gì?
    Luận án dẫn chứng các tồn tại cụ thể: án dân sự quá hạn luật định; án hành chính giải quyết đạt tỷ lệ thấp, bị hủy và sửa nhiều; áp dụng hình phạt tù nhưng cho hưởng án treo không đúng quy định; bản án tuyên thiếu rõ ràng; và một số cán bộ, Thẩm phán vi phạm kỷ luật công vụ.

  4. Tác giả đề xuất những giải pháp đáng chú ý nào để bảo đảm tính độc lập của hoạt động xét xử?
    Tác giả đề xuất mở rộng nội dung hiến định tính độc lập của Tòa án, xây dựng đạo luật bảo đảm độc lập xét xử, đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với xét xử, ban hành quy tắc đạo đức Thẩm phán, và xóa bỏ quyền kiểm sát hoạt động xét xử của Viện kiểm sát trong quá trình xét xử vụ án hình sự.

Kết luận

Luận án của tác giả Đặng Công Cường là công trình chuyên khảo pháp lý hệ thống về vai trò của thiết chế Tòa án đối với việc bảo vệ quyền con người tại Việt Nam trong giai đoạn từ năm 1945 đến năm 2012. Tác giả đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận, chỉ ra các khoảng trống lập pháp và bất cập thực tiễn trong công tác xét xử, đồng thời xác lập giả thuyết Tòa án là "khiên đỡ cuối cùng" của quyền con người trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác lập hiến, lập pháp và định hướng cải cách tư pháp ở Việt Nam.