Giáo Dục Để Cuộc Sống Lâu Dài

Khám phá cơ hội mới trong bài học tiếng Anh trình độ trung cấp với 'New Opportunities Pre Intermediate LPB'. Nâng cao kỹ năng ngôn ngữ hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh
129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. MODULE 1: Lifestyles

1.1. Vocabulary: lifestyle adjectives; routines; multi-part verbs

1.2. Grammar: subject/object/possessive pronouns; possessive adjectives

1.3. Grammar: Present Simple and Present Continuous; time expressions

1.4. Function: showing agreement / disagreement; Giving personal opinions

1.5. Function: expressing and describing preferences; describing routines; giving an example

1.6. Skills Corner: Reading - true/false

1.7. Skills Corner: Reading - matching

2. MODULE 2: Homes

2.1. Vocabulary: homes; furniture/items found in homes; collocation

3. MODULE 3: The Sea

3.1. Vocabulary: water activities; adjectives; reasons for emigrating

3.2. Vocabulary: describing character; collocation; wordbuilding

3.3. Grammar: Past Simple and Past Continuous

3.4. Grammar: too + adjective; not + adjective + enough; Present Perfect (with for and since)

3.5. Function: expressing agreement and disagreement; expressing opinions

3.6. Function: making suggestions

3.7. Skills Corner: Writing - short text (a note)

3.8. Skills Corner: Reading - matching

4. MODULE 4: Challenge

6. MODULE 6: Food

6.1. Vocabulary: food; compound words; get + prepositions

6.2. Grammar: comparatives and superlatives; question tags

6.3. Writing: linking: before, first, etc.; punctuation: apostrophes for short forms; a party

6.4. Skills Corner: Reading - matching

6.5. Skills Corner: Listening - matching

6.6. Review: Present Simple and be + going to; question tags

6.7. Review: modal verbs; comparatives and superlatives

8. MODULE 8: Gadgets

8.1. Vocabulary: gadgets and machines; -ed, -ing adjectives

8.2. Grammar: predictions: will and going to

8.3. Grammar: reported requests and orders

8.4. Writing: linking: also, too, either; punctuation: commas, spelling mistakes; an announcement email

8.5. Skills Corner: Reading - multiple choice

8.6. Skills Corner: Speaking - roleplay (negotiating)

8.7. Review: determiners; will and going to

8.8. Review: relative pronouns; prepositions; reported statements

9. MODULE 9: Communication

9.1. Vocabulary: communication; multi-part verbs; television; wordbuilding

9.2. Grammar: subject/object/possessive pronouns; possessive adjectives

10. MODULE 10: The Web

10.1. Vocabulary: the web; collocations with make and do

10.2. Grammar: Present Perfect; contrasting the Present Perfect and the Present Simple

10.3. Writing: linking: as well as, also, too; apostrophe for possession

10.4. Writing: linking: and, but, because; punctuation: capital letters

10.5. Skills Corner: Writing - long text (internet page)

10.6. Skills Corner: Speaking - photo description

10.7. Review: Zero, First and Second Conditional; adverbs

10.8. Review: Present Simple, Present Continuous and Present Perfect

11. MODULE 11: The Sea

12. MODULE 12: Mountains

12.1. Vocabulary: jobs; words that mean the same; multi-part verbs

12.2. Vocabulary: weather; multi-part words; wordbuilding; mountains

12.3. Grammar: Present Perfect and Past Simple

12.4. Grammar: The Passive

12.5. Writing: linking: suddenly, later; punctuation: full stops, capital letters; application form

12.6. Skills Corner: Writing - short text (Email)

12.7. Skills Corner: Listening - multiple choice

12.8. Review: Present Perfect, Past Simple and Present Simple; The Passive

12.9. Review: Past tenses; a, the or no article

13. MODULE 13: Dance

13.1. Vocabulary: dances; adverbs; compound words; music

13.2. Vocabulary: celebration; collocation; countries and government

13.3. Grammar: question words; Present Continuous for personal arrangements; be + going to for intentions; Present Simple for fixed arrangements

13.4. Grammar: modal verbs: must, mustn't, have to, don't have to, needn't, can, can't

13.5. Function: giving advice

13.6. Function: asking for, giving and refusing permission; let for permission

13.7. Skills Corner: Speaking - relating events

13.8. Skills Corner: Speaking - photo description

15. MODULE 15: Pictures

15.1. Vocabulary: painting; multi-part verbs; words that mean the same; opposites

15.2. Vocabulary: money; multi-part verbs; words that mean the same

15.3. Grammar: there is/are; some, any, no; much, many, a lot of; a little, a few

15.4. Grammar: relative clauses; relative pronouns: who, that, which, where, whose

15.5. Function: shopping and bargaining

15.6. Function: describing scenes and pictures

15.7. Skills Corner: Speaking - photo description

15.8. Skills Corner: Listening - true/false

Exam Zone. Exam Zone

Exam Zone.1. Use of English; Speaking; Reading; Listening and Writing

Progress Tests. Progress Tests

Tóm tắt

I. Tại sao học tập suốt đời là chìa khóa cuộc sống lâu dài

Trong bối cảnh tuổi thọ trung bình toàn cầu ngày càng tăng, khái niệm giáo dục đã vượt ra khỏi giới hạn của nhà trường và bằng cấp. Học tập suốt đời (lifelong learning) nổi lên như một triết lý sống, một công cụ thiết yếu để duy trì sự minh mẫn, linh hoạt và hạnh phúc. Các nghiên cứu khoa học thần kinh đã chỉ ra rằng, việc liên tục tiếp thu kiến thức mới và rèn luyện các kỹ năng giúp tạo ra những kết nối thần kinh mới, làm chậm quá trình suy giảm nhận thức liên quan đến tuổi tác. Đây không chỉ là việc học thêm một ngôn ngữ hay một kỹ năng chuyên môn, mà là một quá trình phát triển bản thân toàn diện, giúp mỗi cá nhân thích ứng với sự thay đổi không ngừng của công nghệ và xã hội. Một cuộc sống lâu dài thực sự chất lượng không chỉ được đo bằng số năm, mà còn bằng sự năng động, khỏe mạnh về cả thể chất lẫn tinh thần. Giáo dục liên tục chính là nền tảng cốt lõi để xây dựng một chất lượng cuộc sống cao, giúp con người duy trì sự độc lập, tham gia tích cực vào cộng đồng và tìm thấy ý nghĩa trong từng giai đoạn của cuộc đời. Việc coi giáo dục là một hành trình không có điểm kết thúc là bước đầu tiên để hướng tới một tương lai khỏe mạnh và viên mãn.

1.1. Mối liên hệ giữa giáo dục và sức khỏe tinh thần

Hoạt động trí tuệ liên tục thông qua học tập được chứng minh là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để duy trì sức khỏe tinh thần. Khi bộ não được thử thách với những thông tin mới, các vùng chức năng quan trọng như trí nhớ, khả năng giải quyết vấn đề và tư duy phản biện được kích hoạt. Quá trình này giúp tăng cường 'dự trữ nhận thức' (cognitive reserve), một yếu tố quan trọng giúp chống lại các bệnh thoái hóa thần kinh. Hơn nữa, việc tham gia các khóa học online hoặc các lớp học cộng đồng còn tạo cơ hội giao lưu xã hội, giảm cảm giác cô đơn và trầm cảm, đặc biệt ở người lớn tuổi. Việc học một kỹ năng mới, dù là chơi một nhạc cụ hay sử dụng một phần mềm, đều mang lại cảm giác thành tựu, góp phần củng cố lòng tự trọng và thái độ sống tích cực.

1.2. Thích ứng với thời đại qua việc nâng cao kỹ năng

Thế giới hiện đại biến đổi với tốc độ chóng mặt. Những kỹ năng từng được coi là quan trọng có thể trở nên lỗi thời chỉ trong vài năm. Do đó, việc nâng cao kỹ năng (upskilling)tái đào tạo kỹ năng (reskilling) không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để duy trì sự phù hợp. Đối với người lớn tuổi, việc học các kỹ năng số cơ bản như sử dụng email, mạng xã hội, hay các ứng dụng ngân hàng trực tuyến giúp họ kết nối với gia đình, quản lý cuộc sống cá nhân hiệu quả và tiếp cận với nguồn thông tin khổng lồ. Việc liên tục cập nhật kiến thức giúp mỗi cá nhân không bị bỏ lại phía sau, duy trì sự tự tin và khả năng tự chủ trong một xã hội số hóa.

II. Vượt rào cản giáo dục người lớn cho một cuộc sống trọn vẹn

Mặc dù lợi ích của việc học tập là không thể phủ nhận, nhiều người vẫn đối mặt với những rào cản đáng kể khi quay lại con đường giáo dục ở độ tuổi trưởng thành. Giáo dục người lớn đòi hỏi một cách tiếp cận khác biệt, tập trung vào tính thực tiễn và sự linh hoạt. Các thách thức phổ biến bao gồm áp lực về thời gian do công việc và gia đình, những lo ngại về khả năng tiếp thu, và cả những định kiến xã hội rằng học tập chỉ dành cho người trẻ. Một số người cảm thấy e ngại trước công nghệ hoặc thiếu tự tin vào khả năng tự học của mình. Tuy nhiên, việc nhận diện và đối mặt với những thách thức này là bước quan trọng đầu tiên. Các nghiên cứu về tâm lý học giáo dục cho thấy, động lực nội tại – tức là học vì đam mê, vì muốn giải quyết một vấn đề thực tế trong cuộc sống – là động lực mạnh mẽ nhất. Vượt qua những rào cản này không chỉ mở ra cánh cửa tri thức mà còn là một bài tập tuyệt vời về sự kiên trì và tự chiến thắng bản thân, những phẩm chất cần thiết cho một cuộc sống lâu dài và ý nghĩa.

2.1. Nhận diện các rào cản tâm lý và xã hội phổ biến

Rào cản lớn nhất thường đến từ chính bên trong. Suy nghĩ như 'Tôi quá già để học' hay 'Bộ não của tôi không còn nhanh nhạy như trước' là những niềm tin giới hạn cần được loại bỏ. Về mặt xã hội, sự thiếu vắng các chương trình học được thiết kế riêng cho người lớn tuổi hoặc không gian học tập thân thiện cũng là một trở ngại. Áp lực từ công việc và trách nhiệm gia đình khiến nhiều người không thể dành thời gian cho việc học. Việc hiểu rõ những khó khăn này giúp các nhà giáo dục và chính người học tìm ra giải pháp phù hợp, chẳng hạn như các khóa học ngắn hạn hoặc học tập theo nhịp độ cá nhân.

2.2. Chiến lược xây dựng thói quen tự học hiệu quả

Để vượt qua các rào cản, việc xây dựng thói quen tự học là cực kỳ quan trọng. Bắt đầu từ những mục tiêu nhỏ và cụ thể, ví dụ như 'dành 15 phút mỗi ngày để đọc sách về chủ đề yêu thích' thay vì một mục tiêu mơ hồ 'đọc nhiều sách hơn'. Tận dụng công nghệ với các ứng dụng học tập, podcast, sách nói để biến thời gian chết (như khi di chuyển, chờ đợi) thành thời gian học tập hữu ích. Tìm kiếm một cộng đồng học tập, dù là online hay offline, để cùng chia sẻ kiến thức và duy trì động lực. Quan trọng nhất là sự kiên trì và thái độ coi mỗi sai lầm là một cơ hội để học hỏi.

III. Top 5 mô đun học tập cốt lõi nâng cao chất lượng cuộc sống

Để việc học tập mang lại hiệu quả thiết thực, cần có một định hướng rõ ràng. Thay vì học một cách dàn trải, việc tập trung vào các mô-đun học tập cụ thể, giải quyết những khía cạnh quan trọng của cuộc sống, sẽ mang lại lợi ích to lớn. Các mô-đun này được thiết kế như những khối kiến thức độc lập nhưng liên kết với nhau, tạo thành một hệ thống kỹ năng sống toàn diện. Chúng bao gồm từ việc quản lý sức khỏe, tài chính, đến việc nuôi dưỡng các mối quan hệ và cảm xúc. Việc nắm vững kiến thức trong các lĩnh vực này là nền tảng để xây dựng một cuộc sống không chỉ dài lâu về mặt sinh học mà còn phong phú về trải nghiệm và sâu sắc về tinh thần. Mỗi mô-đun đều có thể được tiếp cận thông qua nhiều hình thức, từ các khóa học online, workshop, đến sách và các tài liệu chuyên ngành, cho phép người học lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với bản thân. Đây là sự đầu tư trực tiếp vào tài sản quý giá nhất: chính bản thân và chất lượng cuộc sống của mình.

3.1. Mô đun 1 Sức khỏe và Dinh dưỡng thông minh

Mô-đun này tập trung vào kiến thức về dinh dưỡng, y học phòng ngừa và các phương pháp duy trì sức khỏe thể chất. Nội dung có thể bao gồm cách đọc nhãn thực phẩm, xây dựng một chế độ ăn uống cân bằng, hiểu về các bài tập phù hợp với từng lứa tuổi và cách quản lý các bệnh mãn tính. Việc chủ động trang bị kiến thức y khoa cơ bản giúp mỗi cá nhân đưa ra quyết định sáng suốt hơn về sức khỏe, giảm sự phụ thuộc vào hệ thống y tế và sống một cuộc sống năng động hơn.

3.2. Mô đun 2 Quản lý tài chính cá nhân và hưu trí

An ninh tài chính là một trụ cột của cuộc sống an yên. Mô-đun về tài chính cá nhân cung cấp các kiến thức thiết yếu về lập ngân sách, tiết kiệm, đầu tư và lập kế hoạch cho nghỉ hưu chủ động. Người học sẽ được tìm hiểu về các công cụ đầu tư khác nhau, cách quản lý nợ, tối ưu hóa thuế và xây dựng một kế hoạch tài chính bền vững. Nắm vững kỹ năng này giúp giảm bớt căng thẳng tài chính và tạo ra sự tự do để theo đuổi những đam mê khác trong cuộc sống.

3.3. Mô đun 3 Phát triển trí tuệ cảm xúc và kỹ năng mềm

Thành công và hạnh phúc không chỉ đến từ IQ mà còn phụ thuộc rất nhiều vào trí tuệ cảm xúc (EQ). Mô-đun này tập trung vào các kỹ năng mềm như giao tiếp, lắng nghe, đồng cảm, giải quyết xung đột và làm việc nhóm. Việc rèn luyện EQ giúp xây dựng các mối quan hệ xã hội bền chặt, cải thiện môi trường làm việc và gia đình, đồng thời giúp mỗi người hiểu rõ hơn về chính bản thân mình. Các khóa học về kỹ năng này thường tập trung vào thực hành và nhập vai tình huống thực tế.

IV. Hướng dẫn xây dựng lộ trình học tập cho cuộc sống lâu dài

Một kế hoạch học tập hiệu quả cần được cá nhân hóa và có cấu trúc rõ ràng. Xây dựng một lộ trình học tập không phải là việc tạo ra một thời khóa biểu cứng nhắc, mà là thiết kế một bản đồ định hướng linh hoạt, phù hợp với mục tiêu, sở thích và hoàn cảnh sống của mỗi người. Quá trình này bắt đầu bằng việc tự đánh giá để xác định điểm mạnh, điểm yếu và những lĩnh vực kiến thức cần bổ sung. Từ đó, người học có thể đặt ra các mục tiêu cụ thể, có thể đo lường và thực tế. Bước tiếp theo là tìm kiếm các nguồn tài nguyên học tập uy tín, từ các nền tảng cung cấp chứng chỉ ngắn hạn đến các thư viện và cộng đồng học thuật. Việc lập một kế hoạch chi tiết, phân bổ thời gian hợp lý và thường xuyên xem xét, điều chỉnh lộ trình sẽ giúp duy trì động lực và đảm bảo quá trình học tập đi đúng hướng, mang lại kết quả như mong đợi. Lộ trình này là kim chỉ nam cho hành trình phát triển bản thân không ngừng nghỉ.

4.1. Bước 1 Tự đánh giá và xác định mục tiêu học tập

Quá trình này bắt đầu bằng những câu hỏi tự vấn: 'Kỹ năng nào sẽ giúp công việc của mình tốt hơn?', 'Mình thực sự đam mê điều gì?', 'Kiến thức nào sẽ cải thiện cuộc sống hàng ngày?'. Sử dụng các công cụ như ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) cá nhân để có cái nhìn tổng quan. Mục tiêu đặt ra cần tuân thủ nguyên tắc SMART: Cụ thể (Specific), Đo lường được (Measurable), Khả thi (Achievable), Liên quan (Relevant) và Có thời hạn (Time-bound).

4.2. Bước 2 Lựa chọn phương pháp và nguồn học liệu

Dựa trên mục tiêu, người học có thể lựa chọn các hình thức học tập đa dạng. Các khóa học online trên các nền tảng như Coursera, edX cung cấp kiến thức học thuật chuyên sâu. Các nền tảng như Skillshare, Udemy lại phù hợp cho việc học các kỹ năng thực hành. Sách, podcast, và các kênh YouTube giáo dục cũng là nguồn tài liệu vô giá. Việc kết hợp nhiều phương pháp khác nhau (blended learning) thường mang lại hiệu quả cao nhất. Lựa chọn nguồn tài liệu uy tín là yếu... (truncated)

V. Phương pháp ứng dụng mô đun học tập phát triển bản thân

Lý thuyết chỉ thực sự có giá trị khi được áp dụng vào thực tiễn. Việc ứng dụng các mô-đun học tập vào cuộc sống hàng ngày là bước quyết định để biến kiến thức thành kỹ năng sống và trí tuệ. Tài liệu học thuật như 'Opportunities: Education for life Longman' đã chứng minh hiệu quả của việc chia nhỏ kiến thức thành các mô-đun chuyên biệt (modules), mỗi mô-đun tập trung vào một lĩnh vực cụ thể như 'Lifestyles', 'Communication', hay 'The Web'. Cách tiếp cận này hoàn toàn có thể áp dụng vào việc phát triển bản thân. Sau khi hoàn thành một mô-đun, ví dụ như về tài chính cá nhân, hãy bắt đầu thực hành ngay bằng cách lập một bảng ngân sách chi tiêu hàng tháng. Khi học về kỹ năng số, hãy thử tạo một blog cá nhân đơn giản hoặc tham gia một cộng đồng trực tuyến. Việc ứng dụng kiến thức vào các dự án nhỏ không chỉ giúp củng cố những gì đã học mà còn tạo ra những kết quả hữu hình, mang lại cảm giác tiến bộ và động lực để tiếp tục. Đây là quá trình biến việc học thành một phần tự nhiên của cuộc sống, một công cụ để giải quyết vấn đề và kiến tạo tương lai.

5.1. Chuyển đổi kiến thức thành kỹ năng thực tiễn

Phương pháp hiệu quả nhất để chuyển đổi kiến thức là thông qua 'học tập dựa trên dự án' (project-based learning). Ví dụ, sau khi học một khóa về dinh dưỡng, dự án cá nhân có thể là 'lập kế hoạch và nấu các bữa ăn lành mạnh cho cả gia đình trong một tuần'. Quá trình này buộc người học phải nghiên cứu, lập kế hoạch, thực thi và đánh giá kết quả. Ghi lại nhật ký học tập, chia sẻ kinh nghiệm với người khác cũng là cách tuyệt vời để khắc sâu kiến thức và nhận được phản hồi giá trị.

5.2. Thực hành nâng cao kỹ năng upskilling trong công việc

Trong môi trường công sở, việc nâng cao kỹ năng (upskilling) có thể được thực hiện bằng cách tình nguyện tham gia vào các dự án mới đòi hỏi những kỹ năng vừa học. Đề xuất áp dụng một công cụ hoặc quy trình mới dựa trên kiến thức đã được cập nhật. Ví dụ, sau khi học về phân tích dữ liệu, một nhân viên có thể đề xuất xây dựng một báo cáo trực quan mới để theo dõi hiệu suất công việc. Hành động này không chỉ mang lại lợi ích cho tổ chức mà còn khẳng định giá trị và năng lực của cá nhân, mở ra những cơ hội thăng tiến mới.

VI. Tương lai của giáo dục Hướng tới nghỉ hưu chủ động

Khái niệm nghỉ hưu truyền thống đang dần thay đổi. Thay vì ngừng làm việc hoàn toàn, xu hướng hiện đại hướng tới một giai đoạn nghỉ hưu chủ động, nơi con người tiếp tục đóng góp cho xã hội, theo đuổi đam mê và duy trì một cuộc sống năng động. Giáo dục đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển đổi này. Nó không chỉ là công cụ để tái đào tạo kỹ năng cho một công việc thứ hai sau khi nghỉ hưu, mà còn là phương tiện để khám phá những sở thích mới, từ nghệ thuật, lịch sử đến làm vườn hay tình nguyện. Tương lai của giáo dục cho cuộc sống lâu dài sẽ ngày càng được cá nhân hóa, linh hoạt và tích hợp công nghệ. Các nền tảng học tập thực tế ảo (VR) và trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ tạo ra những trải nghiệm học tập sống động và hiệu quả. Cuối cùng, học tập suốt đời sẽ được công nhận không chỉ là một hoạt động cá nhân, mà là một trụ cột của xã hội tiến bộ, nơi mọi công dân, bất kể tuổi tác, đều có cơ hội để học hỏi, phát triển và cống hiến, kiến tạo một cuộc sống thực sự lâu dài và trọn vẹn.

6.1. Vai trò của giáo dục trong giai đoạn chuyển tiếp sự nghiệp

Giai đoạn trước và sau nghỉ hưu là thời điểm lý tưởng để học các kỹ năng mới cho một sự nghiệp 'encore' (sự nghiệp thứ hai). Nhiều người chọn trở thành nhà tư vấn, huấn luyện viên, hoặc bắt đầu kinh doanh nhỏ dựa trên kinh nghiệm tích lũy. Các chứng chỉ ngắn hạn về quản lý dự án, marketing kỹ thuật số, hay tư vấn tài chính có thể cung cấp những kiến thức cần thiết để thực hiện bước chuyển đổi này một cách tự tin và thành công. Giáo dục lúc này đóng vai trò là cây cầu nối giữa kinh nghiệm quá khứ và cơ hội tương lai.

6.2. Cộng đồng học tập và đóng góp xã hội sau nghỉ hưu

Sau khi nghỉ hưu, việc tham gia các cộng đồng học tập mang lại lợi ích kép: vừa tiếp thu tri thức, vừa mở rộng mạng lưới xã hội. Nhiều trường đại học có các chương trình đặc biệt dành cho người cao tuổi. Ngoài ra, việc học để phục vụ cộng đồng, chẳng hạn như học về môi trường để tham gia các dự án bảo tồn, hoặc học về sư phạm để dạy học tình nguyện, mang lại ý nghĩa sâu sắc cho cuộc sống. Đây là cách biến kiến thức và kinh nghiệm tích lũy thành di sản có giá trị cho thế hệ mai sau.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Di ortunities Education for life Longman eerie J?) MODULE 1 Lifestyles (p.3-7) MODULE 9 Communication @- f= Vocabulary: lifestyle adjectives; routines; multi-part verbs; Vocabulary: communication: mulit-sart vests: television; wordbuilding ja percentages; wordbuilding Grammar: subject/object/pessessive granouns: possessive adjectives; LLL Grammar: Present Simple and Present Continuous; time expressions Zero and First Conditional Fe and word order Function: showing agreement /Sisagteement: Giving personal opinions; ‘= Function: expressing and describing preferences; describing routines giving an example S) Baills Comer: Reading ~ true/false ‘Skills Comer: Reading — matching. 2 monute 2 Homes (p-8-12) MODULE 10 The Web (p.56-60) Vocabulary: homes; furniture/items found in homes; collocation Vocabulary: the web: collocetions with make and do Grammar: Present Perfect; contrasting the Present Perfect and the Grammar: First and Second Conditional Present Simple Writing: linking: as well as, als, too: epestrophe for possession Writing: linking: and, but, because; punctuation: capital letters; words (5, 3); descibing a city with double letters; a personal letter Skills Comer: Writing ~ long text (ntemet raze) Skills Corner: Speaking - photo description Review: Zero, First and Second Conditional: adverbs Review: Present Simple, Present Continuous and Present Perfect MODULE 11 The Sea (p.13-17) Vocabulary: water activities; adjectives; reasons for emigrating; Vocabulary: describing character; collocation; wordbuilding wordbuilding Grammar: Past Simple and Past Continuous Grammar: too + adjective; not + adjective + enough; Present Perfect Function: expressing agreement and disagreement; expressing (with for and since); Present Perfect and Present Simple opinions Function: making suggestions Skills Comers Writing ~ short text (a note) Skills Comer: Reading - matching MODULE 4 Challenge (p.18-22) MODULE 12 Mountains (p-66-70) Vocabulary: jobs; words that mean the same; multi-part verbs Vocabulary: weather; multi-part words; wordbuilding; mountains Grammar: Present Perfect and Past Simple Grammar; The Passive Writing: linking: suddenly, later; punctuation: full stops, capital Writing: linking with time words; commas: spelling: editing a letter letters; application form Skills Comer: Writing - short text (Email) Skills Comer: Listening - multiple choice Review: Present Perfect, Past Simple and Present Simple; the Passive Review: Past tenses; a, the or no article Exam Zone (p.71-74): Use of English; Speaking; Reading; Listening and Use of English; Speaking; Reading; Listening and Writing MODULE 13 Dance (0.27-31) Vocabulary: dances; adverbs; compound words; music Vocabulary: celebration; collocation; countries and government Grammar: question words; Present Continuous for personal Grammar: modal verbs: must, mustn't, have to, don't have to, needn't, arrangements; be + going to for intentions; Present Simple for fixed can, can't arrangements Function: giving advice Function: asking for, giving and refusing permission; let for permission Skills Comer: Speaking ~ relating events Skills Comers Speaking ~ photo description MODULE 6 Food (0.80-84) Vocabulary: food; compound words; get + prepositions Vocabulary: musical instruments and styles; compound words Grammar: comparatives and superlatives; (not) 65. Grammar: question tags Writing: linking: before, fist, etc.; punctuation: apostrophes for short Writing: linking: although, however, but; commas; spelting; an email forms; a party Skills Comer: Reading ~ matching Skills Corer: Listening ~ matching Review: Present Simple and be + going to; question tags Review: modal verbs; comparatives and superlatives MODULE 15 Pictures (p.37-41) Vocabulary: painting; multi-part verbs; words that mean the same; Vocabulary: money; multi-part verbs; words that mean the same opposites Grammar: there is/are; some, any, no; much, many, a lot of; a litle, Grammar: relative clauses; relative pronouns: who, that, which, where, a few whose Function: shopping and bargaining Function: describing scenes and pictures Skills Corner: Speaking ~ photo description Skills Corner: Listening ~ true/false MODULE 8 Gadgets (p.90-94) Vocabulary: gadgets and machines; -ed, -ing adjectives Vocabulary: architecture; things found in homes; American English Grammar: predictions: wil and going to Grammar: reported requests and orders Writing: linking: also, too, either; punctuation: commas, spelling Writing: linking: reason and result; punctuation review; spelling; an mistakes; an announcement email Skills Comer: Reading - multiple choice Skills Comer: Speaking - roleplay (negotiating) Review: determiners; will and going to Review: relative pronouns; prepositions; reported statements Speaking; Reading; Listening and Exam Zone (p.95-98): Use of English; Speaking; Reading; Listening and Writing Progress Tests (p.115-128) y ( Ligeetlee ee Warm-up 1 Complete the lifestyles crossword. 2 Write the adjectives from Exercise 1 in Across the table.

1 In summer my life is very - I don't do | positive adjectives negative adjectives very much and I rest a lot. My aunt has a very lifestyle. relaxing ° She travels a lot and she does a lot of sport. 6 Jo is an artist, she is very „ She has a lot of interesting ideas.

8 A pop stars life can be very ! They do a lot of different things and meet famous people. Remember A policeman or a fireman’s job can be. “ Time expressions ° 1 Sarah is always very. She never has any free time, she’s always occupied.

x My life is very at the moment, it’s not interesting at all. Down 2 T like my job because it’s very x it isn’t boring at all. Kate's lifestyle is often demanding or exhausting, it can be very 3 4 A politician's lifestyle can be very because there is a lot of pressure. 7 I like studying in the library because it’s very 3 + % Read the text and underline the time.

It’s quiet, not toud or noisy. 10 Sally is , she's got a lot of energy. At the moment John is working at a restaurant. Right r[e|t[a[xƑ†[n[s now he's waiting at tables.

John is interested in food. He often cooks at home, five or six times a week. He usually makes dinner for the family and he occasionally makes a big Sunday lunch. His mother always makes breakfast, every morning, John never makes breakfast but his sister Jo sometimes helps.

Now put the time expressions with the correct tense, for Present Simple in order of frequency. Present Simple: _never: Present Continuous: Á sả # In your notebook put the words of the sentences in the correct order./often/cook/We/for 2. revises/exams/Laura/usually/her/on/Sunday. doing/am/now./my/English/I/homework 4 is/the/quitar/He/the/at/moment./playing 5 at/I/swimming/never/go/the/weekend.

1 Grammar PRESENT SIMPLE AND PRESENT CONTINUOUS 1 % Present Simple for a present state © 3 % Present Continuous for activities during a short period and a regular activity of time Circle the correct form. The children in the pictures all have holiday jobs. Write two 7 Lae Sano Present Continuous sentences about Laura and two about David. All my friends like/likes football.

1 Johns working at Cathy's Restaurant 3 My sister don’t like/doesn’t like school. F Jobe its working wieiespape for s 5 executive's 4. T/Are a business an life 3 Laura stressful? 5 Do/Does you have time for hobbies? 4 Laura 6 Thave/has a sandwich for lunch every day 5 David 7 Brian watchfwatches television all day. 8 My parents don’t listen to/doesn’t saa listen to rock music.

9 I don't go/doesnft go to school by bus. 10 Do/Does Mary go parachuting with Mick? 2 + Present Continuous questions Use the cues in brackets to write questions. you (clean) the car? Are you cleaning the car? Brian (read) that book? the dog (eat) its dinner? your sister (take) the dog for a walk? ˆ T (look at) the correct page? ow it (snow)? o your parents (come) here in their car? 8 they (do) their homework? David/work/for a newspaper. David/work/at Phil's Garage.

(Litsetyles 4% & Present Continuous for an activity * +% %& Present Simple or Present Continuous? happening now Read and complete the dialogue. Use the correct Write sentences about what you think your family form of the verbs in brackets. and friends are doing. Use the phrases below.

Mr Jackson: Where's David? ‘have lunch, work, read a newspaper, clean the house, Mrs Jackson: In the sitting room. Peter's with him. Mr Jackson: Is he? He (1) doesn't go (not go) in 1 1think my dad is having lunchnow. the sitting room in the evening when we ? (2) (watch) TV.

He (3) 8 (not talk) to us. Mr Jackson: I (10) (not like) Peter. They (13) (talk) for hours. 1 _My sister doesn’t like sports programmes.

Mrs Jackson: Well, they (14) (not talk) 8 now and I think the song they (15) (write) together is very good. Rw au 6 %& %& Present Continuous or Present Simple? Complete the sentences using the verbs in the box in the correct form. 1 a) music 2 b) TV 1 Geoff __reads a book after lunch every day. ©) your hair 4 have d) the housework 2 We at a club for three weeks in the 5 play e) food holidays.

6 watch f)_ your friends 3 Cathy all the soap operas on TV. 7 vis g) to bed 8 | h) ä Shower 4 Mick a stressful lifestyle, he a police officer. B1 a book about New York. I some police officers at the moment.

2 Communication FUNCTIONS VOCABULARY 1 Expressing preferences 3 Write the words in the box in the correct place. Two people are talking. What does the 5 : second person say? Circle a, b or c. fora walk, some work, lunch, a1 4.

swimming, time at home, some chocolate, to cafes, the day ot 1 We've got an English exam today.’ tHHEHIHHNHIEHEHHIBMHHEMRSD eS ee ‘a) 0h no! I hate exams. : : They're really stressful. wo ge have spend b) Good! I love exams. awl They're really stressful.

©) Oh no! I can’t stand exams. They're really relaxing. 2 “Dithink ta Monday soap is: Ee. best 4 Look at the pictures and complete the sentences.

Use the words programme on TV: and phrases from Exercise 3. I quite like it. I don't like it. ‘Do you like swimming?” a) I don't like lying on a beach.

b) I enjoy lying on a beach. ©) I prefer lying on a beach. 2 Describing preferences 3 Write sentences about the preferences of your friends and family. Use sume of the verbs in the box.

can't stand, don't like, enjoy, hate, like, love, prefer, quite like 1 My brother hates meeting new people. 5 2 3 1 Jack spends a lot of time working in the office. 4 2 Sue and Mark in a restaurant every Friday. 5 3 Alex at the moment because he hasn't got much money.

§ 4 Liz in the gym every day after work. 5 Simon _ oncea month. 6 Sally and her friends often at the weekend. (Lifestyles 3 Word Power 1 Complete the multi-word verbs.

Then complete the 2 Write the percentages as fractions in words. text with correct form of the verbs. 1 76% just over three-quarters a)g.t b__k 2 65% nearly two-thirds ). —~ 4 51% dt ol Li 5 33.3% Glen is a sheepdog.

He (1) early every day 6 25% and has breakfast. What does he (2) during the day? He usually works during the day and then when 3 Complete the table with the corresponding nouns. he (3) to the farmhouse in the evening he verb noun relaxes, He tives with two cats and they (4) to populate 1 population each other very well, although dogs and cats aren't to describe 2 to marry 3 usually so friendly. to educate 4 to qualify 5 Gkille Corner Reading — true/false ‘Time-out’ Princes boost Read the newspaper article.

Are the sentences (1-6) true (T) or false (F)? gap year travel ›‹. 1 [_] Many students take a gap year before they finish ore youngsters than ever will decide to delay their school. higher education this summer as 50,000 school leavers begin a ‘gap year’ between A-levels and 2. (_] Students who take a year out want to see the university.

Students take a year out to travel the world or world or earn some money. to work to pay for their studies. Some observers suggest 3. [_] Prince William took a year out earlier than that the trend has been caused by the ‘Princes’ effect’ Prince Harry.

Prince Harry is among school leavers taking a year out — 4ˆ [] The website gapyear.com helps students to find to Australia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ