Quy Định Về Giảm Trừ Gia Cảnh Trong Thuế Thu Nhập Cá Nhân

Tài liệu nghiên cứu Luận văn quy định về giảm trừ gia cảnh trong thuế thu nhập cá nhânđể làm rõ hơn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

66
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Giảm Trừ Gia Cảnh Vai Trò Trong Thuế TNCN

Thuế thu nhập cá nhân (thuế TNCN) là một loại thuế trực thu, điều tiết vào thu nhập chịu thuế của cá nhân trong một kỳ tính thuế nhất định. Đây là một sắc thuế có lịch sử lâu đời ở nhiều quốc gia trên thế giới. Tại Việt Nam, do đặc thù về kinh tế và chính trị, luật thuế thu nhập cá nhân ra đời muộn hơn so với các nước khác. Pháp lệnh về thuế thu nhập đối với người có thu nhập cao được ban hành năm 1990, đánh dấu bước khởi đầu cho việc điều chỉnh thu nhập cá nhân bằng thuế. Sau nhiều lần sửa đổi và bổ sung, Luật Thuế TNCN năm 2007 ra đời, thay thế Pháp lệnh và tạo ra một khuôn khổ pháp lý hoàn chỉnh hơn. Tuy nhiên, sau một thời gian áp dụng, Luật Thuế TNCN vẫn còn tồn tại những bất cập, đặc biệt là trong quy định về giảm trừ gia cảnh, cần được nghiên cứu và hoàn thiện để đảm bảo công bằng và phù hợp với tình hình kinh tế - xã hội.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Của Thuế Thu Nhập Cá Nhân Tại Việt Nam

Thuế thu nhập cá nhân ở Việt Nam có một lịch sử phát triển tương đối ngắn so với các quốc gia khác. Trước năm 1990, không có văn bản pháp luật nào quy định cụ thể về việc thu thuế đối với thu nhập cá nhân. Pháp lệnh về thuế thu nhập đối với người có thu nhập cao năm 1990 là văn bản đầu tiên điều chỉnh vấn đề này. Sau đó, Luật Thuế TNCN năm 2007 ra đời, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật thuế của Việt Nam. Luật này đã được sửa đổi và bổ sung vào các năm 2012 và 2014 để phù hợp hơn với thực tế kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện.

1.2. Vai Trò Của Giảm Trừ Gia Cảnh Trong Hệ Thống Thuế TNCN

Giảm trừ gia cảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thu nhập chịu thuế của cá nhân. Đây là một khoản tiền được trừ vào thu nhập trước khi tính thuế, nhằm đảm bảo rằng người nộp thuế có đủ thu nhập để trang trải các nhu cầu cơ bản của bản thân và gia đình. Quy định về mức giảm trừ gia cảnh ảnh hưởng trực tiếp đến số thuế mà người nộp thuế phải nộp, cũng như đến nguồn thu ngân sách nhà nước. Do đó, việc xác định mức giảm trừ gia cảnh hợp lý là một vấn đề quan trọng, cần được xem xét kỹ lưỡng.

II. Vướng Mắc Hiện Tại Bất Cập Trong Quy Định Giảm Trừ Gia Cảnh

Mặc dù Luật Thuế TNCN đã được sửa đổi và bổ sung nhiều lần, nhưng vẫn còn tồn tại những bất cập trong quy định về giảm trừ gia cảnh. Một trong những vấn đề lớn nhất là mức giảm trừ gia cảnh hiện tại chưa thực sự phù hợp với mức sống và chi phí sinh hoạt thực tế của người dân, đặc biệt là ở các thành phố lớn. Điều này gây ra nhiều khó khăn cho người nộp thuế, đặc biệt là những người có thu nhập thấp và phải nuôi nhiều người phụ thuộc. Ngoài ra, thủ tục chứng minh người phụ thuộc để được hưởng giảm trừ gia cảnh cũng còn nhiều phức tạp, gây tốn kém thời gian và công sức cho người nộp thuế. Cần có những giải pháp để khắc phục những bất cập này, nhằm đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của hệ thống thuế TNCN.

2.1. Mức Giảm Trừ Gia Cảnh Chưa Phù Hợp Với Mức Sống

Mức giảm trừ gia cảnh hiện hành, dù đã được điều chỉnh, vẫn chưa theo kịp tốc độ tăng của giá cả và chi phí sinh hoạt. Điều này có nghĩa là người nộp thuế phải chịu một gánh nặng thuế lớn hơn so với khả năng thực tế của họ. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Mỹ Mỹ (2021), "mức giảm trừ gia cảnh cần được xem xét lại để đảm bảo rằng nó phản ánh đúng chi phí sinh hoạt thực tế của người dân". Việc điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh là cần thiết để đảm bảo công bằng và giảm bớt gánh nặng cho người nộp thuế.

2.2. Thủ Tục Chứng Minh Người Phụ Thuộc Còn Phức Tạp

Thủ tục chứng minh người phụ thuộc để được hưởng giảm trừ gia cảnh hiện nay còn khá phức tạp và rườm rà. Người nộp thuế phải cung cấp nhiều loại giấy tờ chứng minh mối quan hệ và tình trạng phụ thuộc, gây tốn kém thời gian và công sức. Điều này đặc biệt gây khó khăn cho những người có hoàn cảnh khó khăn, không có đủ điều kiện để chuẩn bị đầy đủ giấy tờ. Cần có những cải tiến trong thủ tục này để giảm bớt gánh nặng cho người nộp thuế.

III. Giải Pháp Điều Chỉnh Mức Giảm Trừ Gia Cảnh Hợp Lý Kịp Thời

Một trong những giải pháp quan trọng để hoàn thiện quy định về giảm trừ gia cảnh là điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh một cách hợp lý và kịp thời. Mức giảm trừ cần được xem xét lại dựa trên cơ sở phân tích chi tiết về mức sống, chi phí sinh hoạt và khả năng chi trả của người dân. Việc điều chỉnh cần được thực hiện định kỳ, có thể là hàng năm hoặc hai năm một lần, để đảm bảo rằng mức giảm trừ luôn phản ánh đúng tình hình thực tế. Ngoài ra, cần có cơ chế linh hoạt để điều chỉnh mức giảm trừ trong trường hợp có những biến động lớn về kinh tế - xã hội, chẳng hạn như lạm phát hoặc suy thoái kinh tế.

3.1. Cơ Sở Để Xác Định Mức Giảm Trừ Gia Cảnh Phù Hợp

Việc xác định mức giảm trừ gia cảnh phù hợp cần dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm: mức sống trung bình của người dân, chi phí sinh hoạt tối thiểu, tỷ lệ lạm phát, và khả năng chi trả của người nộp thuế. Các cơ quan chức năng cần tiến hành khảo sát và phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này để đưa ra mức giảm trừ hợp lý. Ngoài ra, cần tham khảo kinh nghiệm của các nước khác trong việc xác định mức giảm trừ gia cảnh để có thêm thông tin và cơ sở tham khảo.

3.2. Cơ Chế Điều Chỉnh Mức Giảm Trừ Gia Cảnh Linh Hoạt

Cần có một cơ chế điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh linh hoạt, cho phép điều chỉnh mức giảm trừ một cách nhanh chóng và kịp thời khi có những biến động lớn về kinh tế - xã hội. Cơ chế này có thể bao gồm việc sử dụng các chỉ số kinh tế vĩ mô, chẳng hạn như chỉ số giá tiêu dùng (CPI), để tự động điều chỉnh mức giảm trừ. Ngoài ra, cần có quy trình để các cơ quan chức năng có thể chủ động đề xuất điều chỉnh mức giảm trừ khi cần thiết.

IV. Đơn Giản Hóa Thủ Tục Hướng Dẫn Chi Tiết Về Giảm Trừ Gia Cảnh

Bên cạnh việc điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh, việc đơn giản hóa thủ tục chứng minh người phụ thuộc cũng là một giải pháp quan trọng. Cần rà soát lại các quy định hiện hành về thủ tục này, loại bỏ những yêu cầu không cần thiết và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người nộp thuế. Có thể áp dụng các biện pháp như: chấp nhận các hình thức chứng minh đơn giản hơn, sử dụng công nghệ thông tin để giảm bớt giấy tờ, và tăng cường công tác tuyên truyền, hướng dẫn để người nộp thuế hiểu rõ về quy trình và thủ tục.

4.1. Rà Soát Và Loại Bỏ Các Yêu Cầu Chứng Minh Không Cần Thiết

Cần rà soát lại các yêu cầu chứng minh người phụ thuộc hiện hành, loại bỏ những yêu cầu không thực sự cần thiết và gây khó khăn cho người nộp thuế. Ví dụ, có thể xem xét việc chấp nhận các giấy tờ chứng minh đơn giản hơn, chẳng hạn như giấy khai sinh hoặc sổ hộ khẩu, thay vì yêu cầu các giấy tờ phức tạp hơn. Việc này sẽ giúp giảm bớt gánh nặng cho người nộp thuế và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho họ trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế.

4.2. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Để Giảm Bớt Giấy Tờ

Việc ứng dụng công nghệ thông tin có thể giúp giảm bớt giấy tờ và đơn giản hóa thủ tục chứng minh người phụ thuộc. Ví dụ, có thể xây dựng một hệ thống trực tuyến cho phép người nộp thuế nộp hồ sơ và theo dõi tiến độ xử lý. Ngoài ra, có thể sử dụng các cơ sở dữ liệu quốc gia, chẳng hạn như cơ sở dữ liệu về dân cư, để xác minh thông tin về người phụ thuộc một cách nhanh chóng và chính xác.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn Đánh Giá Hiệu Quả Giảm Trừ Gia Cảnh

Để đánh giá hiệu quả của quy định về giảm trừ gia cảnh, cần tiến hành các nghiên cứu thực tiễn để thu thập thông tin và phân tích dữ liệu. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào các vấn đề như: tác động của mức giảm trừ gia cảnh đến thu nhập và chi tiêu của người dân, ảnh hưởng của thủ tục chứng minh người phụ thuộc đến việc tuân thủ pháp luật thuế, và hiệu quả của các biện pháp tuyên truyền, hướng dẫn về giảm trừ gia cảnh. Kết quả của các nghiên cứu này sẽ cung cấp cơ sở khoa học để đưa ra các quyết định chính sách phù hợp.

5.1. Tác Động Của Mức Giảm Trừ Gia Cảnh Đến Thu Nhập Và Chi Tiêu

Nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá tác động của mức giảm trừ gia cảnh đến thu nhập khả dụng và chi tiêu của các hộ gia đình. Điều này có thể được thực hiện thông qua các cuộc khảo sát hộ gia đình, thu thập thông tin về thu nhập, chi tiêu và các yếu tố khác liên quan đến đời sống kinh tế của họ. Kết quả của nghiên cứu sẽ giúp xác định xem mức giảm trừ hiện tại có đáp ứng được nhu cầu cơ bản của người dân hay không.

5.2. Ảnh Hưởng Của Thủ Tục Chứng Minh Đến Tuân Thủ Pháp Luật

Nghiên cứu cần đánh giá ảnh hưởng của thủ tục chứng minh người phụ thuộc đến việc tuân thủ pháp luật thuế của người dân. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc phân tích dữ liệu về số lượng người nộp thuế kê khai giảm trừ gia cảnh, số lượng hồ sơ bị từ chối, và các yếu tố khác liên quan đến việc tuân thủ pháp luật. Kết quả của nghiên cứu sẽ giúp xác định xem thủ tục hiện tại có gây khó khăn cho người nộp thuế và làm giảm tỷ lệ tuân thủ hay không.

VI. Hoàn Thiện Chính Sách Đề Xuất Thay Đổi Về Giảm Trừ Gia Cảnh

Trên cơ sở phân tích các vấn đề và giải pháp nêu trên, cần đưa ra các đề xuất cụ thể để hoàn thiện quy định về giảm trừ gia cảnh. Các đề xuất này có thể bao gồm: điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh cho phù hợp với mức sống hiện tại, đơn giản hóa thủ tục chứng minh người phụ thuộc, tăng cường công tác tuyên truyền, hướng dẫn về giảm trừ gia cảnh, và xây dựng cơ chế giám sát, đánh giá hiệu quả của quy định. Việc thực hiện các đề xuất này sẽ góp phần đảm bảo tính công bằng, hiệu quả và minh bạch của hệ thống thuế TNCN.

6.1. Đề Xuất Cụ Thể Về Mức Giảm Trừ Gia Cảnh Mới

Dựa trên các nghiên cứu và phân tích về mức sống và chi phí sinh hoạt, cần đề xuất một mức giảm trừ gia cảnh mới phù hợp hơn với tình hình thực tế. Mức giảm trừ này cần đảm bảo rằng người nộp thuế có đủ thu nhập để trang trải các nhu cầu cơ bản của bản thân và gia đình, đồng thời vẫn đảm bảo nguồn thu ngân sách nhà nước. Đề xuất cần nêu rõ cơ sở và phương pháp xác định mức giảm trừ mới.

6.2. Đề Xuất Về Thủ Tục Chứng Minh Người Phụ Thuộc Đơn Giản Hơn

Cần đề xuất các biện pháp cụ thể để đơn giản hóa thủ tục chứng minh người phụ thuộc. Các biện pháp này có thể bao gồm: chấp nhận các giấy tờ chứng minh đơn giản hơn, sử dụng công nghệ thông tin để giảm bớt giấy tờ, và tăng cường công tác tuyên truyền, hướng dẫn để người nộp thuế hiểu rõ về quy trình và thủ tục. Đề xuất cần nêu rõ các bước thực hiện và các nguồn lực cần thiết để triển khai các biện pháp này.

09/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ GIẢM TRỪ GIA CẢNH TRONG THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN 1. Khái niệm về giảm trừ gia cảnh trong thuế thu nhập cá nhân Sơ lược về quá trình phát triển của thuế thu nhập cá nhân: Thuế Thu nhập cá nhân là thuế trực thu điều tiết vào thu nhập chịu thuế của cá nhân trong kỳ tính thuế1. Đây là sắc thuế ra đời rất sớm, nhất là ở các quốc gia phương Tây: Anh năm 1798, Nhật năm 1887, Mỹ năm 1913, Pháp năm 1914… Tại Việt Nam, do tình hình kinh tế, chính trị xã hội nên luật thuế thu nhập cá nhân ra đời muộn hơn. Trở về thời kỳ trước, trong giai đoạn phong kiến cũng tồn tại một hình thức thuế tương tự với tên gọi là Thuế thân.

Thuế thân qua mỗi thời kỳ có sự thay đổi về độ tuổi người nộp thuế, mức thuế phải nộp nhưng có một điểm chung là không phân biệt thu nhập của người nộp thuế, tất cả mọi người đều phải nộp mức thuế như nhau. Về bản chất, thuế thân đánh vào con người chứ không đánh vào thu nhập của người nộp thuế, vậy nên thuế thân không thể hiện được vai trò và ý nghĩa của một sắc thuế thu nhập cá nhân. Thêm vào đó, trải qua sự biến đổi của tình hình chính trị, kinh tế xã hội, thuế thân bị bãi bỏ và đến năm 1990, văn bản quy phạm pháp luật về thuế thu nhập cá nhân đầu tiên được ban hành. Đó là Pháp lệnh về thuế thu nhập đối với người có thu nhập cao vào ngày 27/12/1990 và chính thức có hiệu lực vào ngày 01/4/1991.

Pháp lệnh về thuế thu nhập đối với người có thu nhập cao tại thời điểm được ban hành đã góp phần hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về thuế, bởi từ năm 1990 trở về trước, trong hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về thuế chỉ có những văn bản quy định về thuế thu nhập doanh nghiệp (với tên gọi Luật Thuế doanh thu, Luật Thuế lợi tức. Thuế Doanh thu điều chỉnh đối với: “Tổ chức, cá nhân thuộc các thành phần kinh tế có hoạt động sản xuất, xây dựng, vận tải, thương nghiệp, ăn uống, dịch vụ và các hoạt động kinh doanh khác (gọi chung là cơ sở kinh doanh) có doanh thu đều phải nộp thuế doanh thu”2. Thuế Lợi tức điều chỉnh đối với: “Tổ chức, cá nhân thuộc các thành phần kinh tế có lợi tức từ các hoạt động sản xuất, xây dựng, vận tải, thương nghiệp, ăn uống, dịch vụ và hoạt động kinh doanh khác trên lãnh thổ Việt Nam (gọi chung là cơ sở kinh doanh) đều phải nộp thuế lợi tức theo quy định của Luật này”3.), thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu hàng hóa mậu dịch, thuế tài nguyên, thuế nông nghiệp…mà không có văn bản nào quy định về việc 1 Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (2019), Giáo trình Luật Thuế (tái bản có bổ sung), Nxb. Hồng Đức – Hội Luật gia Việt Nam, tr.

2 Xem Điều 1 Luật Thuế Doanh thu, số: 270B-NQ/HĐNN8 ngày 30/6/1990. 3 Xem Điều 1 Luật Thuế Lợi tức, số: 270b-NQ/HĐNN8 ngày 30/6/1990. 6 thu thuế đối với thu nhập cá nhân. Từ lúc được ban hành, Pháp lệnh về thuế thu nhập đối với người có thu nhập cao trải qua nhiều lần sửa đổi bổ sung để phù hợp với tình hình phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

Tuy nhiên, trước sự phát triển của kinh tế - xã hội và nhu cầu điều chỉnh thuế thu nhập trong điều kiện Việt Nam là thành viên của tổ chức thương mại thế giới (WTO), đến năm 2007, Luật Thuế thu nhập cá nhân ra đời, thay thế Pháp lệnh trên. Luật Thuế thu nhập cá nhân số 04/2007/QH12 ban hành ngày 21/11/2007 có hiệu lực vào ngày 01/01/2009 và lần lượt được sửa đổi, bổ sung năm 2012 và năm 2014 để phù hợp hơn với thực tế. Với quá trình hình thành và phát triển pháp luật thuế thu nhập cá nhân nêu trên, ta thấy rằng việc hình thành luật thuế về thu nhập cá nhân của Việt Nam manh nha từ những năm 90 của thế kỷ XX, thể hiện bằng Pháp lệnh thuế thu nhập đối với người có thu nhập cao. Sau một khoản thời gian áp dụng, Pháp lệnh này bộc lộ nhiều bất cập, đồng thời để đáp ứng tình hình và điều kiện xã hội, thuế thu nhập cá nhân chính thức được quy định dưới dạng một văn bản luật vào năm 2007.

Qua đó có thể thấy đây là một sắc thuế ra đời muộn có lịch sử hình thành khá non trẻ. So với các nước khác thì pháp luật về thuế thu nhập cá nhân của Việt Nam áp dụng khá muộn trong khi sắc thuế này được áp dụng từ sớm tại các nước châu Á khác, như: Thái lan bắt đầu áp dụng năm 1939, Philippines năm 1945, Hàn quốc năm 1948, Indonesia năm 1949, Trung quốc năm 1984; các nước Đông Âu mới áp dụng như Rumani năm 1990, Nga năm 1991, Ba lan năm 19924. Nhìn chung, các Luật Thuế trong hệ thống pháp luật thuế hiện nay được cải cách, hoàn thiện từ những văn bản trước đó được Quốc hội khoá VIII và Hội đồng nhà nước đã cho ban hành trong năm 1990. Như vậy, không chỉ thuế thu nhập cá nhân mà các sắc thuế khác có lịch sử hình thành, phát triển còn non trẻ và đang trong giai đoạn cải cách hoàn thiện.

Từ đó tiến tới xây dựng một hệ thống thuế đồng bộ, có cơ cấu bền vững, phù hợp với thông lệ quốc tế và có khả năng huy động đầy đủ, chủ động, hợp lý nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Riêng đối với Luật Thuế Thu nhập cá nhân, từ lúc ban hành vào năm 2007 đến chính thức thực thi trên thực tế vào năm 2009 và trải qua hai lần sửa đổi, bổ sung vào năm 2012 và 2014 bởi đã vướng phải những bất cập trong quy định. Trải qua 8 năm thi hành từ lần sửa đổi cuối cùng, Luật Thuế TNCN cơ bản hoàn thiện trong quy định. Song, đến nay bên cạnh thể hiện vai trò trong việc góp phần tăng thu ngân sách nhà nước, điều tiết thu nhập của các tầng lớp dân cư thì Luật Thuế TNCN cũng còn tồn tại một vài điểm chưa phù hợp với điều 4 Thuế thu nhập cá nhân cá nước, http://quochoi.vn/content/vankien/Lists/DanhSachVanKien/Attachments/2553/filedownload2553.doc, truy cập ngày 01/6/2021.

7 kiện kinh tế xã hội hiện tại, điển hình như: thuế suất, mức giảm trừ gia cảnh5. Do vậy, cần sớm có những thay đổi tích cực trong quy định của Luật Thuế TNCN để phù hợp với thu nhập của người nộp thuế, tình hình kinh tế - xã hội của đất nước. Quá trình phát triển của quy định giảm trừ gia cảnh trong thuế thu nhập cá nhân qua các văn bản quy phạm pháp luật và khái niệm giảm trừ gia cảnh Việc ban hành Pháp lệnh về thuế thu nhập đối với người có thu nhập cao là bước tiến trong quá trình hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về thuế. Tuy nhiên, trong giai đoạn này, phạm vi điều chỉnh của pháp lệnh rất hạn chế.

Theo quy định của pháp lệnh, thu nhập tính thuế gồm thu nhập thường xuyên và thu nhập không thường xuyên, trong đó, thu nhập thường xuyên là thu nhập từ tiền lương, tiền công, các khoản phụ cấp và tiền thưởng có tính chất tiền lương, tiền công từ trên 500.000 đồng/tháng/người đối với người Việt Nam6. Mức thu nhập từ nhóm này từ 500.000 đồng trở lên thì người nộp thuế mới phát sinh nghĩa vụ đóng thuế. So với tình hình kinh tế lúc bấy giờ, thu nhập bình quân mỗi người 1 tháng đã tăng từ 92,1 nghìn đồng năm 1992 lên 206,1 nghìn đồng năm 1995 và 295,0 nghìn đồng năm 19997, dân số nằm trong khoảng 60-80 triệu người, như vậy cho thấy, pháp lệnh thuế này chỉ tác động đến một phạm vi nhỏ là những người có thu nhập cao so với mặt bằng chung. Mức thu nhập phát sinh nghĩa vụ thuế cũng có sự thay đổi trong những lần sửa đổi, bổ sung Pháp lệnh thuế thu nhập đối với người có thu nhập cao.

Cụ thể: Pháp lệnh số 35/2001/PL-UBTVQH10 ngày 19/5/2001 đã nâng mức thu nhập phát sinh nghĩa vụ thuế lên 3. Pháp lệnh số 14/2004/PL-UBTVQH11 ngày 24/3/2004 đã nâng mức này từ 3. Theo Tổng cục Thống kê, trong năm 2001-2002, thu nhập bình quân 01 người 01 tháng theo giá thực tế đã đạt 356,8 nghìn đồng, trong đó khu vực thành thị đạt 625,9 nghìn đồng, khu vực nông thôn đạt 274,9 nghìn đồng; chi tiêu hàng ngày cho đời sống bình quân 01 người 01 tháng là 268,4 nghìn đồng, trong đó khu vực nông thôn 210 nghìn đồng8. Trong Thông cáo báo chí về kết quả sơ bộ khảo sát mức sống hộ gia đình năm 2004 của Tổng cục Thống kê có nêu, thu nhập bình quân 1 người 1 tháng chung cả nước theo 5 Hiện nay, mức giảm trừ gia cảnh trong thuế thu nhập cá nhân được thực hiện theo Nghị quyết số 954/2020/UBTVQH14 ngày 02/6/2020 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về điều chỉnh mức giảm trừ gia cảnh của thuế thu nhập cá nhân.

6 Xem khoản 1 Điều 2 Pháp lệnh về thuế thu nhập đối với người có thu nhập cao năm 1990, có hiệu lực ngày 01/04/1991. 7 Tổng cục Thống kê, Tình hình kinh tế – xã hội 10 năm 1991-2000, https://www.vn/du-lieu-va-so- lieu-thong-ke/2020/10/tinh-hinh-kinh-te-xa-hoi-10-nam-1991-2000/, truy cập ngày 01/6/2021. 8 Tổng cục Thống kê, “Kinh tế - xã hội Việt nam 3 năm 2001 – 2003”, https://www.vn/du-lieu-va-so- lieu-thong-ke/2020/10/kinh-te-xa-hoi-viet-nam-3-nam-2001-2003/, truy cập ngày 01/7/2021. 8 giá hiện hành đạt 484 nghìn đồng9.

Như vậy, mức thu nhập phát sinh nghĩa vụ thuế cao hơn rất nhiều so với thu nhập bình quân lúc bấy giờ. Trong giai đoạn này, nội dung giảm trừ gia cảnh cũng chưa được quan tâm, cụ thể những quy định về giảm trừ gia cảnh chưa được đề cập đến trong pháp lệnh. Tại Điều 20 của Pháp lệnh có quy định về những trường hợp được miễn thuế, giảm thuế, cụ thể: “Trong trường hợp bị thiên tai, địch hoạ, tai nạn ảnh hưởng đến đời sống của người nộp thuế và trong một số trường hợp đặc biệt do Chính phủ quy định”. Tuy nhiên, bản chất của việc miễn thuế, giảm thuế tại điều này không phải là giảm trừ gia cảnh mà đây là những khoản miễn giảm trong điều kiện nhất định, chỉ khi rơi vào những trường hợp theo luật định, người nộp thuế mới được hưởng những lợi ích đó.

Qua đó cho thấy, quy định về giảm trừ gia cảnh chưa được quy định trong Pháp lệnh thuế thu nhập đối với người có thu nhập cao. Thay vào đó, việc quy định mức thu nhập phát sinh nghĩa vụ thuế cũng đã gián tiếp thể hiện yếu tố giảm trừ gia cảnh10.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giảm Trừ Gia Cảnh Trong Thuế Thu Nhập Cá Nhân: Quy Định và Đề Xuất Hoàn Thiện" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định hiện hành liên quan đến giảm trừ gia cảnh trong thuế thu nhập cá nhân tại Việt Nam. Tài liệu không chỉ phân tích các quy định hiện tại mà còn đưa ra những đề xuất nhằm hoàn thiện chính sách này, giúp người đọc hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của mình trong việc kê khai thuế.

Đặc biệt, tài liệu này mang lại lợi ích cho những ai đang tìm kiếm thông tin chi tiết về cách thức giảm trừ gia cảnh có thể ảnh hưởng đến số thuế phải nộp, từ đó giúp họ tối ưu hóa nghĩa vụ thuế của mình. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật thuế thu nhập cá nhân đối với những khoản thu nhập từ bất động sản, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về thuế thu nhập cá nhân từ nguồn thu bất động sản, hoặc Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp ở việt nam, giúp bạn hiểu rõ hơn về các ưu đãi thuế có thể áp dụng cho doanh nghiệp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về hệ thống thuế tại Việt Nam.