Luận văn: Giám sát virus cúm A/H5N1, H5N6, H7N9 tại Nghệ An, Thừa Thiên Huế

Phân tích giám sát virus cúm A (H5N1, H5N6, H7N9) tại chợ gia cầm. Tìm hiểu nguy cơ lây nhiễm, biện pháp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

83
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giám sát virus cúm A tại chợ gia cầm sống

Giám sát virus cúm A, đặc biệt là các chủng có độc lực cao như H5N1, H5N6 và H7N9, tại các chợ gia cầm sống đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và an ninh kinh tế ngành chăn nuôi. Các chủng virus cúm gia cầm độc lực cao (HPAI) không chỉ gây thiệt hại nặng nề do tỷ lệ chết cao ở gia cầm mà còn tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm chéo và bùng phát đại dịch khi lây từ động vật sang người. Chợ gia cầm, nơi tập trung động vật từ nhiều nguồn khác nhau, là điểm nóng lý tưởng cho sự lây lan và tái tổ hợp của virus. Theo nghiên cứu của Đặng Văn Hạnh (2016), việc buôn bán gia cầm sống tại các chợ không được kiểm soát chặt chẽ là một trong những nguyên nhân chính làm virus liên tục lưu hành. Do đó, việc triển khai các chương trình giám sát dịch tễ chủ động không chỉ giúp phát hiện sớm sự hiện diện của virus mà còn cung cấp dữ liệu khoa học quan trọng. Những dữ liệu này là cơ sở để các cơ quan quản lý như Cục Thú y xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm, từ đó đưa ra các biện pháp phòng chống dịch cúm gia cầm kịp thời và hiệu quả, ngăn chặn sự lây lan ra cộng đồng.

1.1. Tầm quan trọng của việc giám sát dịch tễ học cúm A

Công tác giám sát dịch tễ học cúm A có ý nghĩa khoa học và thực tiễn vô cùng to lớn. Về mặt khoa học, hoạt động này cung cấp các dữ liệu quý giá về sự lưu hành, biến đổi và đặc điểm di truyền của các chủng virus cúm gia cầm. Việc theo dõi liên tục giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về con đường lây truyền, sự thích ứng của virus với vật chủ và nguy cơ xuất hiện các biến thể cúm A mới có khả năng gây đại dịch. Về mặt thực tiễn, kết quả giám sát là nền tảng để cảnh báo nguy cơ dịch bệnh, giúp các cơ quan chức năng và người chăn nuôi chủ động triển khai các biện pháp phòng chống. Như mục tiêu đề tài của Đặng Văn Hạnh (2016) đã nêu, việc phát hiện sớm sự lưu hành virus tại các chợ đầu mối gia cầm giúp địa phương có cái nhìn tổng quan, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp, giảm thiểu thiệt hại kinh tế và bảo vệ sức khỏe con người.

1.2. Các chủng virus cúm A H5N1 H5N6 và H7N9

Các chủng virus cúm A H5N1, H5N6, và H7N9 đều là những tác nhân gây bệnh nguy hiểm được Tổ chức Thú y Thế giới (OIE) đặc biệt quan tâm. Virus cúm A/H5N1 lần đầu xuất hiện tại Việt Nam vào cuối năm 2003, gây ra những đợt dịch lớn với thiệt hại kinh tế nghiêm trọng và các ca tử vong ở người. Virus cúm A/H5N6, được phát hiện tại Việt Nam từ năm 2014, là một chủng có độc lực cao, có sự tương đồng di truyền lên đến 99% với chủng gây bệnh trên người tại Trung Quốc, làm dấy lên lo ngại về nguy cơ lây nhiễm. Trong khi đó, virus cúm A/H7N9, dù chưa xuất hiện tại Việt Nam ở thời điểm nghiên cứu (2016), đã gây ra hàng trăm ca bệnh ở người tại Trung Quốc. Nguy cơ chủng virus này xâm nhiễm vào Việt Nam là rất cao do hoạt động giao thương biên giới. Việc giám sát đồng thời cả ba chủng virus này là nhiệm vụ cấp thiết để chủ động phòng ngừa.

II. Thách thức kiểm soát dịch cúm gia cầm ở chuỗi cung ứng

Việc kiểm soát dịch cúm gia cầm tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt trong chuỗi cung ứng gia cầm. Một trong những khó khăn lớn nhất xuất phát từ đặc điểm chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán. Phần lớn các hộ gia đình chăn nuôi theo hình thức thả rông, không áp dụng hoặc áp dụng không đầy đủ các biện pháp an toàn sinh học. Điều này tạo điều kiện cho virus dễ dàng tồn tại và lây lan trong môi trường. Bên cạnh đó, hệ thống buôn bán gia cầm sống còn nhiều bất cập. Gia cầm từ nhiều nguồn không rõ nguồn gốc được tập kết tại các chợ đầu mối gia cầm, làm gia tăng nguy cơ lây nhiễm chéo giữa các đàn. Công tác quản lý, kiểm soát giết mổ và vệ sinh thú y tại nhiều địa phương còn hạn chế. Theo thống kê của Chi cục Thú y Nghệ An được trích dẫn trong nghiên cứu, chỉ có 2,24% cơ sở giết mổ được cán bộ thú y giám sát. Những yếu tố này tạo thành một mạng lưới phức tạp, khiến việc truy vết nguồn bệnh và dập dịch trở nên vô cùng khó khăn, đòi hỏi một chiến lược giám sát và kiểm soát toàn diện.

2.1. Nguy cơ lây nhiễm chéo tại các chợ gia cầm sống

Chợ gia cầm sống là môi trường lý tưởng cho sự lây truyền và khuếch đại virus cúm. Tại đây, gia cầm khỏe mạnh và gia cầm mang mầm bệnh (có thể không biểu hiện triệu chứng) được nhốt chung trong các lồng chật hẹp. Virus có thể lây truyền trực tiếp qua đường hô hấp hoặc gián tiếp qua phân, dịch tiết, nước uống, và các dụng cụ vận chuyển bị ô nhiễm. Nghiên cứu của Đặng Văn Hạnh (2016) đã tiến hành lấy mẫu xét nghiệm gia cầm không chỉ từ gà, vịt mà còn từ môi trường (phân tươi, nước thải, lồng nhốt). Kết quả cho thấy virus H5N1 lưu hành trên cả mẫu swab hầu họng và mẫu môi trường, chứng tỏ mức độ ô nhiễm virus tại chợ là rất cao. Điều này khẳng định nguy cơ lây nhiễm chéo không chỉ giữa các loài gia cầm mà còn từ môi trường sang động vật, và tiềm ẩn nguy cơ cho cả người bán và người mua.

2.2. Hạn chế trong vệ sinh thú y và tiêu độc khử trùng

Hiệu quả của công tác phòng chống dịch cúm gia cầm phụ thuộc rất lớn vào việc tuân thủ các quy định về vệ sinh thú y. Tuy nhiên, thực tế tại nhiều chợ buôn bán gia cầm cho thấy công tác này còn nhiều hạn chế. Việc tiêu độc khử trùng chuồng trại, phương tiện vận chuyển và khu vực buôn bán chưa được thực hiện thường xuyên và đúng quy trình. Nước thải và chất thải từ hoạt động giết mổ, buôn bán thường không được xử lý triệt để, trở thành nguồn lây nhiễm tiềm tàng. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người kinh doanh và người tiêu dùng về tầm quan trọng của an toàn sinh học còn thấp. Những hạn chế này không chỉ làm giảm hiệu quả của các nỗ lực kiểm soát dịch bệnh mà còn tạo điều kiện cho các chủng virus cúm gia cầm độc lực cao tồn tại dai dẳng trong môi trường, sẵn sàng bùng phát thành dịch khi có điều kiện thuận lợi.

III. Phương pháp giám sát sự lưu hành virus cúm gia cầm

Một chương trình giám sát dịch tễ hiệu quả đòi hỏi một phương pháp luận khoa học, chặt chẽ và có hệ thống. Nghiên cứu của Đặng Văn Hạnh (2016) là một ví dụ điển hình về giám sát chủ động tại các điểm nguy cơ cao là chợ gia cầm sống. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc xác định rõ đối tượng (virus cúm A/H5N1, H5N6, H7N9), địa điểm (Chợ Vinh - Nghệ An và Chợ Nọ - Thừa Thiên Huế), và thời gian giám sát. Quy trình lấy mẫu xét nghiệm gia cầm được thiết kế chi tiết, bao gồm cả mẫu sinh học từ gia cầm (swab hầu họng gà, vịt) và mẫu môi trường (phân, nước thải, lồng nhốt) để có cái nhìn toàn diện về sự lưu hành của virus. Tần suất lấy mẫu định kỳ (4 tuần/vòng) cho phép theo dõi sự biến động của tỷ lệ nhiễm theo thời gian. Toàn bộ dữ liệu dịch tễ, từ tình hình chăn nuôi, tỷ lệ tiêm phòng vaccine đến lịch sử các ổ dịch, đều được thu thập hồi cứu. Cách tiếp cận này giúp liên kết kết quả xét nghiệm với bối cảnh thực tế, từ đó đưa ra những nhận định và cảnh báo có giá trị cho công tác phòng chống dịch cúm gia cầm.

3.1. Quy trình lấy mẫu xét nghiệm gia cầm tại thực địa

Quy trình lấy mẫu xét nghiệm gia cầm phải đảm bảo tính đại diện và vô trùng để tránh ngoại nhiễm. Trong nghiên cứu được đề cập, mẫu swab hầu họng được lấy từ gà và vịt sống tại các hộ kinh doanh khác nhau trong chợ. Để tối ưu hóa nguồn lực, phương pháp gộp mẫu được áp dụng: 5 mẫu swab đơn từ một hộ được gộp thành một mẫu xét nghiệm ngay tại chợ. Các tăm bông sau khi lấy dịch được đưa ngay vào ống chứa môi trường bảo quản PBS-Glycerol. Mẫu môi trường cũng được thu thập tương tự để đánh giá mức độ ô nhiễm virus. Việc ghi chép thông tin đầy đủ, bảo quản mẫu ở 4°C và vận chuyển đến phòng thí nghiệm trong vòng 24 giờ là những yêu cầu nghiêm ngặt nhằm đảm bảo chất lượng mẫu, yếu tố quyết định đến độ chính xác của kết quả chẩn đoán.

3.2. Vai trò của việc thu thập và phân tích dữ liệu dịch tễ

Kết quả xét nghiệm virus chỉ là một phần của bức tranh toàn cảnh. Để diễn giải chính xác ý nghĩa của các con số, cần phải phân tích chúng trong bối cảnh dịch tễ học cúm A. Dữ liệu về tổng đàn gia cầm, cơ cấu chăn nuôi (công nghiệp hay nhỏ lẻ), và đặc biệt là tỷ lệ tiêm phòng vaccine có vai trò quan trọng. Ví dụ, nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tiêm phòng vaccine tại Nghệ An và Thừa Thiên Huế giai đoạn 2012-2016 đều chưa đạt yêu cầu (dưới 80%). Tỷ lệ tiêm phòng thấp này có thể là một trong những nguyên nhân giải thích tại sao virus vẫn tiếp tục lưu hành trong quần thể gia cầm. Việc phân tích dữ liệu dịch tễ song song với kết quả giám sát giúp xác định các yếu tố nguy cơ, đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp và định hướng cho các chiến lược phòng chống trong tương lai.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật Realtime RT PCR chẩn đoán cúm A

Kỹ thuật Realtime RT-PCR (Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction) là công cụ chẩn đoán phân tử hiện đại, đóng vai trò trung tâm trong các chương trình giám sát virus cúm A. Đây là phương pháp cho phép phát hiện và định lượng vật chất di truyền (RNA) của virus với độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao. Ưu điểm vượt trội của kỹ thuật này là khả năng trả kết quả nhanh chóng, giúp các cơ quan chức năng phản ứng kịp thời khi phát hiện mầm bệnh. Trong phản ứng PCR này, vật chất di truyền RNA của virus cúm trước tiên được phiên mã ngược thành DNA (bước RT), sau đó đoạn DNA này được khuếch đại theo cấp số nhân. Tín hiệu huỳnh quang phát ra trong quá trình khuếch đại được máy ghi nhận theo thời gian thực, cho phép xác định sự hiện diện của virus ngay cả khi lượng virus trong mẫu ban đầu rất thấp. Nghiên cứu của Đặng Văn Hạnh (2016) đã ứng dụng thành công kỹ thuật này để sàng lọc hàng trăm mẫu bệnh phẩm, chứng minh tính hiệu quả của nó trong việc giám sát dịch tễ trên quy mô lớn.

4.1. Nguyên lý hoạt động của phản ứng PCR với Taqman probe

Realtime RT-PCR sử dụng Taqman probe là một kỹ thuật phổ biến. Probe là một đoạn oligonucleotide ngắn, được gắn một chất phát huỳnh quang (reporter) ở đầu 5' và một chất dập tắt huỳnh quang (quencher) ở đầu 3'. Khi probe còn nguyên vẹn, quencher sẽ hấp thụ năng lượng từ reporter, không có tín hiệu huỳnh quang. Trong chu kỳ khuếch đại, probe sẽ bắt cặp đặc hiệu vào trình tự DNA mục tiêu. Khi enzyme Taq polymerase tổng hợp sợi mới, nó sẽ thủy phân probe, giải phóng reporter khỏi sự ức chế của quencher. Tín hiệu huỳnh quang phát ra và được máy ghi nhận. Cường độ tín hiệu tỷ lệ thuận với lượng sản phẩm PCR được tạo thành. Chu kỳ mà tại đó tín hiệu huỳnh quang vượt qua ngưỡng nền được gọi là giá trị Ct (Cycle of threshold), là cơ sở để xác định mẫu dương tính hay âm tính.

4.2. Các bước chiết tách ARN và tổ hợp phản ứng Master Mix

Trước khi thực hiện phản ứng PCR, bước chiết tách RNA từ mẫu bệnh phẩm là vô cùng quan trọng. Mục đích là loại bỏ các tạp chất và thu được RNA của virus ở dạng tinh sạch. Nghiên cứu đã sử dụng bộ kit chiết tách tự động (TACO DNA/RNA extraction kit) để đảm bảo hiệu suất và độ đồng đều. Sau khi có RNA, bước tiếp theo là chuẩn bị hỗn hợp phản ứng (Master Mix). Hỗn hợp này bao gồm các thành phần thiết yếu như enzyme phiên mã ngược, enzyme Taq polymerase, các cặp mồi (primer) và đầu dò (probe) đặc hiệu cho từng gen mục tiêu (gen M của cúm A, gen H5, N1, N6, H7, N9), dung dịch đệm và nước tinh sạch. Việc tổ hợp Master Mix phải được thực hiện trong điều kiện vô trùng tuyệt đối để tránh nhiễm chéo, đảm bảo kết quả chẩn đoán chính xác.

V. Kết quả giám sát lưu hành virus H5N1 và H5N6 ở chợ

Kết quả giám sát tại Nghệ An và Thừa Thiên Huế trong năm 2016 đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về sự lưu hành virus H5N1 và H5N6 tại các chợ gia cầm sống. Cụ thể, nghiên cứu của Đặng Văn Hạnh (2016) chỉ ra tỷ lệ lưu hành chung của virus cúm A tại chợ Vinh (Nghệ An) là 23,61% và tại chợ Nọ (Thừa Thiên Huế) là 20,83%. Trong đó, virus H5N1 được phát hiện ở cả hai chợ với tỷ lệ lần lượt là 6,94% và 1,39%. Đáng chú ý, biến thể cúm A/H5N6 cũng được ghi nhận tại chợ Vinh với tỷ lệ 2,78%, cho thấy sự xâm nhập và lưu hành của chủng virus mới này. Một phát hiện quan trọng khác là không có sự lưu hành của virus H7N9 tại cả hai chợ ở thời điểm giám sát. Kết quả này không chỉ xác nhận vai trò của các chợ đầu mối gia cầm như một "ổ chứa" virus mà còn nhấn mạnh sự cần thiết của việc giám sát liên tục để theo dõi sự thay đổi trong cơ cấu các chủng virus, đặc biệt là sự xuất hiện của các biến thể mới, làm cơ sở cho hệ thống cảnh báo sớm.

5.1. Phân tích tỷ lệ lưu hành virus H5N1 theo thời gian

Phân tích kết quả theo thời gian cho thấy sự lưu hành của virus cúm A/H5N1 không ổn định mà có sự biến động theo mùa. Tại các chợ được giám sát, tỷ lệ dương tính với H5N1 cao hơn vào các tháng đầu năm (tháng 1, 2) và tháng 7, trùng với thời điểm thời tiết giao mùa và nhu cầu tiêu thụ gia cầm tăng cao. Cụ thể, tỷ lệ phát hiện H5N1 vào các tháng 1, 2, và 7 đều ở mức 5,55%. Sự biến động này cho thấy các yếu tố mùa vụ và hoạt động thương mại có ảnh hưởng lớn đến nguy cơ lây lan dịch bệnh. Dữ liệu này rất hữu ích cho các cơ quan vệ sinh thú y trong việc lên kế hoạch tăng cường các biện pháp kiểm soát và tiêu độc khử trùng vào những thời điểm có nguy cơ cao trong năm.

5.2. Sự xuất hiện của biến thể cúm A H5N6 và ý nghĩa

Việc phát hiện virus cúm A/H5N6 lưu hành tại chợ Vinh là một kết quả đáng báo động. Chủng virus này lần đầu được ghi nhận tại Việt Nam vào năm 2014 và có khả năng gây bệnh nặng. Kết quả giải trình tự gen virus trước đó đã cho thấy chủng H5N6 ở Việt Nam có độ tương đồng cao với chủng gây bệnh trên người ở Trung Quốc. Sự hiện diện của H5N6 tại một chợ đầu mối lớn cho thấy virus này đang có xu hướng lan rộng và có khả năng thay thế dần các chủng virus cũ. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải cập nhật các bộ kit chẩn đoán và xem xét hiệu quả của các loại vaccine hiện có đối với biến thể cúm A mới này, đồng thời tăng cường giám sát trên diện rộng để đánh giá đúng quy mô lây lan của nó.

VI. Giải pháp phòng chống dịch cúm gia cầm cho tương lai

Để đối phó hiệu quả với mối đe dọa từ cúm gia cầm, cần một chiến lược phòng chống dịch cúm gia cầm toàn diện và bền vững, dựa trên các bằng chứng khoa học từ hoạt động giám sát. Kết quả nghiên cứu về sự lưu hành virus H5N1 và H5N6 tại các chợ gia cầm đã khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì và mở rộng các chương trình giám sát chủ động. Trong tương lai, giải pháp không chỉ dừng lại ở việc phát hiện virus mà cần tập trung vào việc quản lý rủi ro trên toàn bộ chuỗi cung ứng gia cầm. Điều này bao gồm việc cải thiện an toàn sinh học từ các trang trại chăn nuôi, tăng cường kiểm soát vận chuyển, và tái cấu trúc hệ thống chợ gia cầm sống. Cần xây dựng các chợ đầu mối gia cầm đạt chuẩn vệ sinh thú y, có khu giết mổ tập trung và hệ thống xử lý chất thải hiệu quả. Đồng thời, việc nâng cao nhận thức cho người chăn nuôi và người kinh doanh về các biện pháp phòng bệnh là yếu tố không thể thiếu để xây dựng một hệ thống phòng thủ vững chắc trước dịch bệnh.

6.1. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và giám sát chủ động

Một hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả phải dựa trên nền tảng của công tác giám sát dịch tễ liên tục và rộng khắp. Cần thiết lập một mạng lưới các điểm giám sát trọng điểm, đặc biệt là tại các chợ gia cầm, khu vực biên giới và các vùng có chim hoang dã di cư. Dữ liệu thu thập từ thực địa cần được phân tích nhanh chóng bằng các kỹ thuật hiện đại như phản ứng PCRgiải trình tự gen virus. Kết quả phân tích phải được chia sẻ kịp thời giữa các cơ quan liên quan, từ trung ương (Cục Thú y) đến địa phương, để đưa ra các cảnh báo và khuyến nghị hành động kịp thời. Hệ thống này sẽ giúp phát hiện sớm sự xuất hiện của các biến thể cúm A mới hoặc sự gia tăng đột ngột của tỷ lệ nhiễm, cho phép triển khai các biện pháp dập dịch ngay từ giai đoạn đầu.

6.2. Tăng cường an toàn sinh học trong chuỗi cung ứng gia cầm

Can thiệp vào chuỗi cung ứng gia cầm là giải pháp gốc rễ để kiểm soát sự lây lan của virus. Cần thúc đẩy các mô hình chăn nuôi theo hướng an toàn sinh học, thực hành tốt về tiêm phòng và vệ sinh thú y. Hoạt động buôn bán gia cầm sống cần được quản lý chặt chẽ hơn, yêu cầu gia cầm phải có nguồn gốc rõ ràng và có giấy chứng nhận kiểm dịch. Tại các chợ, cần quy hoạch khu vực bán gia cầm riêng biệt, thực hiện nghiêm ngặt quy trình "cùng vào - cùng ra" để cắt đứt chu trình lây nhiễm. Việc tiêu độc khử trùng định kỳ và xử lý chất thải đúng cách là bắt buộc. Những biện pháp này không chỉ giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm chéo tại chợ mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao giá trị của sản phẩm gia cầm Việt Nam.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ giám sát sự lưu hành các chủng virus cúm ah5n1 h5n6 h7n9 tại một số chợ buôn bán gia cầm sống trên địa bàn các tỉnh nghệ an thừa thiên huế v

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐẶNG VĂN HẠNH GIÁM SÁT SỰ LƯU HÀNH CÁC CHỦNG VIRUS CÚM A/H5N1, H5N6, H7N9 TẠI MỘT SỐ CHỢ BUÔN BÁN GIA CẦM SỐNG TRÊN ĐỊA BÀN CÁC TỈNH NGHỆ AN, THỪA THIÊN HUẾ VÀ ỨNG DỤNG KỸ THUẬT REALTIME RT-PCR TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH Chuyên ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Hồng Ngân NHÀ XUẤT BÁN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 25 tháng 10 năm 2016 Tác giả luận văn Đặng Văn Hạnh i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc PGS. Phạm Hồng Ngân đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Thú y cộng đồng, Khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ công chức, viên chức Cơ quan Thú y vùng III đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.

Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 25 tháng 10 năm 2016 Tác giả luận văn Đặng Văn Hạnh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình. viii Trích Yếu Luận Văn. ix Thesis Abstract.

Tính cấp thiết. Mục tiêu đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học.

Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Khái niệm về bệnh cúm gia cầm. Lịch sử bệnh cúm gia cầm.

Tình hình bệnh cúm gia cầm trên thế giới. Tình hình bệnh cúm gia cầm ở Việt Nam. VIRUS học bệnh cúm gia cầm. cấu trúc của virus cúm gia cầm.

Đặc điểm cấu trúc hệ gen cúm gia cầm. Đặc điểm kháng nguyên - miễn dịch. Độc lực của virus. Cơ chế xâm nhập, nhân lên và gây bệnh của virus.

Sức đề kháng của virus. Truyền nhiễm học. Động vật cảm nhiễm. Con đường truyền lây.

Triệu chứng và bệnh tích. Các phương pháp chẩn đoán. Chẩn đoán dịch tễ học. Chẩn đoán lâm sàng.

Chẩn đoán virus học. Chẩn đoán huyết thanh học. Phòng bệnh. Phòng bệnh bằng vệ sinh.

Phòng bệnh bằng vắc xin. Hiểu biết về kỹ thuật REALTIME RT-PCR. Thế nào là phản ứng Realtime RT-PCR. Cơ chế hoạt động của Real time PCR sử dụng Taqman probe làm chất phát huỳnh quang.

Nội dung vàphương pháp nghiên cứu. Nội dung, địa điểm nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Các loại dụng cụ, hóa chất.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp lấy mẫu. Phương pháp tiến hành phản ứng Realtime RT-PCR. Phương pháp thu thập số liệu.

Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Tình hình chăn nuôi gia cầm tại tỉnh nghệ an và thừa thiên huế từ năm 2012 - 2016. Tình hình chăn nuôi gia cầm tại Nghệ An từ năm 2012 - 2016.

Tình hình chăn nuôi gia cầm tại Thừa Thiên Huế từ năm 2012 - 2016. Kết quả tiêm phòng Vaccine cúm gia cầm tại nghệ an và thừa thiên huế từ năm 2012 - 2016. Tình hình dịch cúm gia cầm trên địa bàn tỉnh nghệ an và thừa thiên huế từ năm 2012 - 2016. Tình hình dịch cúm gia cầm trên địa bàn tỉnh Nghệ An từ năm 2012 - 2016.

Tình hình dịch cúm gia cầm trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế từ năm 2012 - 2016. Đăc điểm dịch tễ cúm gia cầm tại tỉnh Nghệ An từ năm 2012 - 2016. Kết quả giám sát cúm gia cầm tại chợ vinh tỉnh nghệ an và chợ nọ thừa thiên huế năm 2016. Kết quả xét nghiệm tại 2 chợ được giám sát năm 2016.

Tỷ lệ lưu hành virus cúm gia cầm theo thời gian giám sát tại chợ Vinh và chợ Nọ năm 2016. Tỷ lệ nhiễm chủng cúm A/H5N1 và H5N6 theo loại mẫu tại chợ Vinh Nghệ An và chợ Nọ Thừa Thiên Huế năm 2016. Diễn biến sự lưu hành các gen M, H5, N1, N6 trong các năm giám sát. Ứng dụng kỹ thuật realtime rt-pcr trong chẩn đoán bệnh.

Kết luận và kiến nghị. 59 Tài liệu tham khảo. 64 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt BNN và PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Ct Chu kì ngưỡng (Cycle of threshold) DA Dalton DNA Axit deoxiribonucleic FAO Tổ chức Lương thựcvà Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (Food and Agriculture Organization of the United Nations) HA Hemagglutinin HI Phản ứng ngưng kết hồng cầu (Hemagglutination – Inhibition) HPAI Cúm gia cầm thể độc lực cao (Highly Pathogenic Avian Influenza) LPAI Cúm gia cầm thể độc lực thấp (Low Pathogenic Avian Influenza) MA Matrix NA Neuraminidase NP Nucleoprotein OIE Tổ chức Thú Y thế giới (World Organnisation for Animal Health) RNA Axit ribonucleic RNP Ribonucleoprotein RT - PCR Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction WHO Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Cúm gia cầm H5N1 trên người trên thế giới.

Cặp mồi phát hiện virus Cúm gia cầm. Công thức tổ hợp phản ứng Realtime RT-PCR. Tổng đàn gia cầm tỉnh Nghệ An từ năm 2012 - 2016. Tổng đàn gia cầm tỉnh Thừa thiên Huế từ năm 2012 - 2016.

Kết quả tiêm phòng vaccine tại 2 tỉnh Nghệ An và Thừa Thiên Huế từ 2012 đến vụ xuân 2016. Dịch cúm gia cầm tỉnh Nghệ An từ năm 2012 đến tháng 6/2016. Dịch cúm gia cầm tại Thừa Thiên Huế từ năm 2012 - 6/2016. Dịch cúm gia cầm theo tháng tại Nghệ An từ năm 2012 - 2016.

Dịch cúm gia cầm theo loài trên địa bàn tỉnh Nghệ An từ 2012 - 2016. Kết quả giám sát tại chợ Vinh và chợ Nọ năm 2016. Tỷ lệ lưu hành virus cúm gia cầm theo thời gian tại 2 chợ giám sát năm 2016. Tỷ lệ nhiễm H5N1 và H5N6 theo loại mẫu tại 2 chợ được giám sát.

Tỷ lệ dương tính các gen M, H5, N1, N6 trong các năm giám sát. Số lượng mẫu được xét nghiệm bằng kỹ thuật Realtime RT-PCR tại Trạm chẩn đoán xét nghiệm - Cơ quan Thú y vùng III. 57 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Khu vực có trường hợp nhiễm cúm gia cầm.

Cúm gia cầm năm 2015 tại Việt Nam. Hình thái và cấu trúc virus cúm gia cầm. Các hệ gen virus cúm. Mô hình cơ chế xâm nhiễm và nhân lên virus cúm A ở tế bào chủ.

Mối quan hệ lây nhiễm và thích ứng các loài vật chủ của virus cúm A. Cơ chế phát huỳnh quang của Taqman probe. Tỷ lệ tiêm phòng vaccine tại Nghệ An và Thừa Thiên Huế. Diễn biến cúm gia cầm tại Nghệ An từ năm 2012 - 6/2016.

Diễn biến cúm gia cầm theo thời gian tại Nghệ An. Sự phân bố các ổ dịch trên địa bàn tỉnh Nghệ Antừ năm 2012 - 2016. Biến động tỷ lệ loài mắc bệnh. Tỷ lệ nhiễm cúm tại 2 chợ qua đợt giám sát.

Tỷ lệ nhiễm H5N1 và H5N6 tại 2 chợ theo thời gian. Tỷ lệ lưu hành chủng virus H5N1 và H5N6 theo loại mẫu. 54 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Đặng Văn Hạnh Tên Luận văn: Giám sát sự lưu hành các chủng virus cúm A/H5N1, H5N6, H7N9 tại một số chợ buôn bán gia cầm sống trên địa bàn các tỉnh Nghệ An, Thừa Thiên Huế và ứng dụng kỹ thuật Realtime RT-PCR trong chẩn đoán bệnh. Ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam 1.

Mục đích nghiên cứu - Phát hiện sự lưu hành virus cúm H5N1, H5N6 và H7N9 tại chợ Vinh, tỉnh NghệAn và chợ Nọ, tỉnh Thừa Thiên Huế, để từ đó giúp các ban, ngành của địa phương có cái nhìn tổng quan về sự thay đổi tỷ lệ lưu hành các chủng nhằm cảnh báo sớm dịch cúm gia cầm và đề xuất các biện pháp phòng chống dịch cho phù hợp. - Nâng cao năng lực cho thú y cơ sở các kỹ thuật trong lấy mẫu, bảo quản và vận chuyển mẫu bệnh phẩm. Nội dung và Phương pháp nghiên cứu 2. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu Đối tượng: Virus cúm A/H5N1, H5N6, H7N9 trên đàn gia cầm sống tại chợ Vinh, tỉnh Nghệ An và chợ Nọ, tỉnh Thừa Thiên Huế.

Địa điểm: Tại 2 chợ buôn bán gia cầm gồm Chợ Vinh, phường Hồng Sơn, thành phố Vinh,tỉnh Nghệ An và chợ Nọ, xã Phú Dương, huyện Phú Vang,tỉnh Thừa Thiên Huế. Mẫu xét nghiệm tại Cơ quan Thú y vùng III. Thời gian: Bắt đầu từ tháng 10 năm 2015 đến tháng 11 năm 2016. Vật liệu nghiên cứu - Các mẫu swab hầu họng gà sống, vịt sống, môi trường được lấy từ 2 chợ trên.

- Các loại hóa chất và dụng cụ được sử dụng tại phòng thí nghiệm. Nội dung nghiên cứu -Tình hình chăn nuôi gia cầm tại Nghệ An, Thừa Thiên Huế từ năm 2012 - 2016. - Kết quả tiêm phòng vaccine cúm gia cầm tại 2 tỉnh Nghệ An và Thừa Thiên Huế từ năm 2012 - 2016. -Diễn biến cúm gia cầm tại 2 tỉnh Nghệ An và Thừa Thiên Huế từ 2012 - 2016.

-Giám sát sự lưu hành virus cúm A/H5N1, H5N6 và H7N9 tại chợ Vinh, tỉnh Nghệ An và chợ Nọ, tỉnh Thừa Thiên Huế. ix - Ứng dụng kỹ thuật Realtime RT-PCR trong chẩn đoán bệnh. Phương pháp nghiên cứu: - Phương pháp lấy mẫu: Mẫu được lấy thành 4 đợt tương ứng với các tháng 1, 2, 6, 7 năm 2016.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ