Giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp theo pháp luật Việt Nam hiện nay

Chuyên khảo luật học phân tích Giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp theo pháp luật việt nam hiện nay, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ luật học

2020

173
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

0.1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

0.1.2. Đánh giá tình hình nghiên cứu đề tài luận án

0.1.3. Cơ sở lý thuyết và câu hỏi nghiên cứu

0.2. KẾT LUẬN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GIÁM SÁT SỬ DỤNG VỐN NHÀ NƯỚC ĐẦU TƯ VÀO DOANH NGHIỆP VÀ PHÁP LUẬT GIÁM SÁT SỬ DỤNG VỐN NHÀ NƯỚC ĐẦU TƯ VÀO DOANH NGHIỆP

1.1. Khái quát về vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp và sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp

1.2. Giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp

1.3. Pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp

1.4. Pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

1.5. KẾT LUẬN

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT GIÁM SÁT SỬ DỤNG VỐN NHÀ NƯỚC ĐẦU TƯ VÀO DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Thực trạng pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp ở Việt Nam

2.2. Thực tiễn thực hiện pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay

2.3. Đánh giá chung về thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay

2.4. HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT GIÁM SÁT SỬ DỤNG VỐN NHÀ NƯỚC ĐẦU TƯ VÀO DOANH NGHIỆP Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.4.1. Định hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp

2.4.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay

2.4.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay

2.5. KẾT LUẬN

4. CHƯƠNG 4

4.1. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

4.2. DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

4.3. DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giám Sát Vốn Nhà Nước Tại Doanh Nghiệp Vai Trò Tầm Quan Trọng 55 ký tự

Trong nền kinh tế thị trường, vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc khắc phục khiếm khuyết thị trường, định hướng phát triển kinh tế, và duy trì vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước. Các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) được xem là lực lượng nòng cốt, thúc đẩy tăng trưởng và công nghiệp hóa. Do đó, việc tăng cường đầu tư nguồn lực vật chất cho DNNN là tất yếu, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt, thiết yếu, quốc phòng, an ninh, và những lĩnh vực mà các thành phần kinh tế khác không đầu tư. Song song đó, việc quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp hiệu quả là yếu tố then chốt đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Việc tổ chức giám sát và đánh giá hiệu quả nguồn vốn trở nên cấp thiết để đảm bảo không xảy ra thất thoát, lãng phí. Điều này đòi hỏi sự hoàn thiện liên tục của hệ thống pháp luật để phù hợp với thực tiễn.

1.1. Vai trò của DNNN trong nền kinh tế Việt Nam hiện nay

Các văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam nhấn mạnh vai trò của các doanh nghiệp có vốn nhà nước trong nền kinh tế. Nghị quyết 03-NQ/TW xác định DNNN là lực lượng nòng cốt đẩy nhanh tăng trưởng kinh tế và tạo nền tảng cho sự nghiệp công nghiệp hóa. Nghị quyết 12-NQ/TW nhấn mạnh vai trò dẫn dắt của DNNN đối với các thành phần kinh tế khác. Theo đó, việc Nhà nước tăng cường đầu tư các nguồn lực vật chất cho DNNN là hoạt động tất yếu, đặc biệt là trong các lĩnh vực then chốt, thiết yếu; những địa bàn quan trọng và quốc phòng, an ninh; những lĩnh vực mà doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực khác không đầu tư.

1.2. Sự cần thiết của giám sát sử dụng vốn nhà nước hiệu quả

Trong bối cảnh DNNN hoạt động như các công ty, pháp nhân độc lập, việc giám sát và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn nhà nước trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Nghị quyết 12-NQ/TW nhấn mạnh sự cần thiết của việc nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý, giám sát, kiểm tra, kiểm soát đối với hoạt động của DNNN; không để xảy ra thất thoát, lãng phí vốn, tài sản nhà nước. Giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp là hoạt động có vai trò hết sức quan trọng, vừa không can thiệp vào hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nhưng vẫn nắm bắt và quản lý được quyền CSH của mình.

II. Thách Thức Giám Sát Vốn Nhà Nước Bất Cập Hậu Quả 59 ký tự

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc giám sát sử dụng vốn nhà nước vẫn còn nhiều thách thức. Hệ thống pháp luật hiện hành còn nhiều bất cập, quy định rải rác, thiếu thống nhất. Thẩm quyền giám sát chồng chéo, cơ chế giám sát còn hạn chế. Điều này dẫn đến tình trạng thua lỗ, lãng phí, thất thoát, thiếu trách nhiệm và tham nhũng trong quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Các vụ việc điển hình như Vinashin, PVC, và Mobifone là minh chứng rõ ràng cho những hậu quả nghiêm trọng của việc giám sát lỏng lẻo.

2.1. Bất cập của pháp luật về giám sát vốn nhà nước đầu tư

Pháp luật về giám sát vốn đầu tư công vẫn còn rải rác trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau với nội dung điều chỉnh tản mát, thiếu thống nhất, chưa tạo thành khung pháp lý hoàn chỉnh và đồng bộ. Chẳng hạn quy định về khái niệm “vốn nhà nước” được ghi nhận tại nhiều văn bản khác nhau như Luật Đầu tư 2005, Luật Đấu thầu 2013, Luật Đầu tư công 2014 và Luật 69/QH13/2014 nhưng chưa có sự thống nhất về nguồn gốc hình thành cũng như hình thức biểu hiện. Bên cạnh đó, với việc trao thẩm quyền giám sát cho rất nhiều chủ thể cho thấy pháp luật Việt Nam hiện hành chưa thiết lập được mô hình giám sát vốn nhà nước hiệu quả, phù hợp với yêu cầu của thực tiễn.

2.2. Hậu quả của giám sát lỏng lẻo Thất thoát và lãng phí

Những hạn chế, bất cập của hệ thống pháp luật đã làm giảm đi một cách đáng kể hiệu lực và hiệu quả của hoạt động giám sát sử dụng vốn nhà nước. Đây cũng là một trong những nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tình trạng thua lỗ, lãng phí, thất thoát, thiếu trách nhiệm và tham nhũng trong quản lý, sử dụng vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Một số ví dụ điển hình như: Tập đoàn Công nghiệp Tàu thủy Việt Nam (Vinashin) kinh doanh thua lỗ nặng nề. Hay vi phạm xảy ra tại TCT cổ phần xây lắp dầu khí Việt Nam (PVC) thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam, theo đó HĐQT, Ban Tổng giám đốc, Ban Kiểm soát T đã thiếu trách nhiệm, buông lỏng lãnh đạo, quản lý điều hành, thiếu kiểm tra, giám sát, làm trái các quy định của pháp luật về quản lý kinh tế, để xảy ra nhiều sai phạm và thua lỗ.

III. Hoàn Thiện Pháp Luật Giải Pháp Giám Sát Vốn Nhà Nước 57 ký tự

Việc hoàn thiện pháp luật về giám sát vốn nhà nước là cấp thiết để nâng cao hiệu quả và hiệu lực của hoạt động này. Cần xây dựng khung pháp lý đồng bộ, thống nhất, quy định rõ ràng về khái niệm, chủ thể, cơ chế, và tiêu chí giám sát. Đồng thời, cần tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, và vai trò của kiểm toán nội bộ trong doanh nghiệp nhà nước. Mục đích là tạo ra một hệ thống giám sát hiệu quả, ngăn chặn thất thoát, lãng phí, và đảm bảo sử dụng vốn nhà nước hiệu quả.

3.1. Xây dựng khung pháp lý đồng bộ và thống nhất

Cần thiết phải rà soát, sửa đổi, bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến giám sát sử dụng vốn nhà nước để đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất. Cần có quy định rõ ràng về khái niệm “vốn nhà nước”, chủ thể giám sát, cơ chế giám sát, và tiêu chí đánh giá hiệu quả đầu tư công tại Việt Nam. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý đầy đủ, rõ ràng, minh bạch, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động giám sát.

3.2. Tăng cường minh bạch và trách nhiệm giải trình

Cần tăng cường tính minh bạch trong hoạt động phân bổ vốn nhà nước và sử dụng vốn tại doanh nghiệp. Các thông tin về tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh, và hiệu quả đầu tư công phải được công khai, minh bạch. Đồng thời, cần nâng cao trách nhiệm giải trình của các chủ thể liên quan đến việc quản lý và sử dụng vốn nhà nước. Có chế tài xử lý nghiêm minh đối với các hành vi vi phạm.

3.3. Phát huy vai trò của kiểm toán nội bộ

Các quy định về giám sát nội bộ của doanh nghiệp cần chú trọng đến vai trò của kiểm toán nội bộ. Kiểm toán nội bộ phải được trao quyền hạn đầy đủ để thực hiện chức năng kiểm tra, giám sát, và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn nhà nước. Cần có cơ chế bảo vệ kiểm toán viên nội bộ để họ có thể hoạt động độc lập, khách quan, và trung thực.

IV. Nâng Cao Hiệu Quả Thực Thi Giải Pháp Thực Tiễn Về Giám Sát 59 ký tự

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, cần nâng cao hiệu quả thực thi các quy định về giám sát sử dụng vốn nhà nước. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ, và áp dụng các công nghệ hiện đại trong kiểm tra giám sát vốn nhà nước. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc đánh giá hiệu quả đầu tư công và xử lý nghiêm minh các vi phạm.

4.1. Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng

Cần tăng cường sự phối hợp giữa Quốc hội, Chính phủ, các bộ, ngành, và địa phương trong việc giám sát sử dụng vốn nhà nước. Phải có cơ chế trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm, và phối hợp xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình giám sát. Tránh tình trạng chồng chéo, trùng lặp, hoặc bỏ sót trong hoạt động giám sát.

4.2. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ giám sát

Cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ làm công tác thanh tra vốn nhà nước và giám sát. Cần trang bị cho họ những kiến thức, kỹ năng cần thiết để thực hiện hiệu quả nhiệm vụ được giao. Đồng thời, cần có chế độ đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân những cán bộ giỏi.

4.3. Áp dụng công nghệ hiện đại trong giám sát

Cần ứng dụng các công nghệ thông tin hiện đại trong hoạt động báo cáo giám sát đầu tư và kiểm tra, giám sát. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu về vốn ngân sách nhà nước và các dự án đầu tư công. Sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để phát hiện sớm các rủi ro, sai phạm. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động hóa quy trình giám sát.

V. Ứng dụng thực tiễn Kinh nghiệm giám sát vốn nhà nước 52 ký tự

Nghiên cứu các mô hình và quy trình giám sát hiệu quả từ các quốc gia khác, đồng thời điều chỉnh để phù hợp với điều kiện Việt Nam. Thực hiện thí điểm các phương pháp giám sát mới, đánh giá hiệu quả và nhân rộng. Quan trọng nhất, cần tạo ra một văn hóa trách nhiệm và minh bạch trong quản lý và sử dụng vốn nhà nước, nơi mà mọi hành vi sai phạm đều bị lên án và xử lý nghiêm minh.

5.1. Bài học từ kinh nghiệm quốc tế về quản lý vốn NN

Nghiên cứu kinh nghiệm của các nước phát triển như OECD trong quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Đặc biệt cần chú ý đến sự tách bạch giữa chức năng chủ sở hữu và chức năng quản lý nhà nước. Tìm hiểu cách thức các nước này tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát rủi ro trong quản lý vốn nhà nước.

5.2. Thí điểm và nhân rộng các mô hình giám sát hiệu quả

Thực hiện thí điểm các mô hình giám sát mới tại một số DNNN. Đánh giá hiệu quả của các mô hình này và nhân rộng ra các DNNN khác nếu chúng chứng minh được tính hiệu quả. Các mô hình giám sát có thể bao gồm việc sử dụng các chỉ số hiệu suất (KPIs), đánh giá rủi ro, và kiểm toán nội bộ thường xuyên.

VI. Tương lai giám sát vốn nhà nước Đổi mới để hiệu quả 51 ký tự

Trong tương lai, giám sát vốn nhà nước cần hướng tới sự đổi mới và sáng tạo, sử dụng công nghệ số để tăng cường khả năng giám sát và đánh giá. Việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có kỹ năng phân tích dữ liệu và tư duy phản biện, là yếu tố then chốt. Quan trọng hơn, cần có một tầm nhìn dài hạn và sự cam kết mạnh mẽ từ các nhà lãnh đạo để xây dựng một hệ thống giám sát hiệu quả và bền vững.

6.1. Ứng dụng công nghệ số trong giám sát vốn NN

Tận dụng các công nghệ như blockchain, AI, và big data để tăng cường khả năng giám sát và đánh giá hiệu quả sử dụng vốn nhà nước. Các công nghệ này có thể giúp tự động hóa quy trình giám sát, phát hiện các rủi ro và sai phạm một cách nhanh chóng và chính xác hơn.

6.2. Xây dựng đội ngũ chuyên gia giám sát chất lượng cao

Đầu tư vào việc đào tạo và phát triển đội ngũ chuyên gia giám sát có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng phân tích dữ liệu, và tư duy phản biện. Các chuyên gia này cần được trang bị những kiến thức mới nhất về quản lý tài chính, kế toán, và kiểm toán để có thể thực hiện tốt nhiệm vụ được giao.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu về lý luận giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp Thứ nhất, các công trình nghiên cứu có đề cập đến khái niệm vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp: Sự tồn tại của thành phần kinh tế nhà nước gần như tất yếu và phổ biến ở các nước trên thế giới. Cho dù phạm vi và tỷ trọng có sự khác biệt giữa các quốc gia, tuy nhiên kinh tế nhà nước và doanh nghiệp có vốn nhà nước vẫn nắm giữ vị trí, vai trò quan trọng của trong quản lý vĩ mô nhằm khắc phục những khuyết tật của kinh tế thị trường [99].

Chính vì lẽ đó, vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp vẫn luôn là đối tượng nghiên cứu quan trọng của nhiều ngành khoa học, được tiếp cận trên nhiều phương diện khác nhau ở nhiều công trình nghiên cứu. Tại Bộ Tư bản phê phán khoa kinh tế chính trị, Quyển thứ ba: Toàn bộ quá trình sản xuất tư bản chủ nghĩa của K.Mark [68] đã đề cập đến công ty cổ phần và sở hữu xã hội, được xem là lý luận tiền đề về DNNN và sở hữu vốn nhà nước tại các doanh nghiệp. Các nghiên cứu của các học giả Trung Quốc [38]; [40]; [42] đã đề cập một cách tập trung và toàn diện vấn đề lý luận và thực tế về sở hữu trong nền kinh tế thị trường mang màu sắc Trung Quốc. Đặc biệt, Báo cáo phát triển kinh tế và cải cách thể chế phát triển Trung Quốc - 30 năm cải cách mở cửa của Trung Quốc (1978- 2008) của Trâu Đông Đào và Âu Dương Nhật Huy [38] đã phân tích các giai đoạn của công cuộc cải cách chế độ sở hữu và phát triển khu vực kinh tế ngoài chế độ công hữu của Trung Quốc từ năm 1978 đến sau năm 2002, trên cơ sở rút ra các kinh nghiệm cơ bản về cải cách chế độ sở hữu và phát triển kinh tế chế độ công hữu.

Các nghiên cứu của OECD [137], [138], [140] cũng chỉ ra sự cần thiết của sở hữu nhà nước trong doanh nghiệp, mặc dù lý do của việc nhà nước sở hữu doanh nghiệp thường rất khác nhau giữa các quốc gia, các ngành và thường bao gồm sự kết hợp giữa lợi ích xã hội, lợi ích kinh tế. OECD cũng khuyến nghị sở hữu của Nhà nước đối với doanh nghiệp là vì lợi ích của người dân. Nhà nước cần phải đánh giá thận trọng và công bố các mục tiêu để giải thích hợp lý cho việc nhà nước đóng vai trò sở hữu và việc này cần phải được rà soát định kỳ [137]. Ở Việt Nam, khái niệm vốn nhà nước được đề cập tại nhiều công trình nghiên cứu.

Theo đó, các quan điểm đồng nhất hoặc khác biệt về vốn nhà nước đã 8 được xây dựng và phát triển theo các xu hướng phát triển kinh tế - xã hội. Dưới góc độ sở hữu, đề tài nghiên cứu Vấn đề sở hữu trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa Việt Nam của Nguyễn Kế Tuấn (2010) [113] và bài viết Tái cấu trúc quản trị để thúc đẩy cơ cấu lại khu vực doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam của Phạm Đức Trung, Nguyễn Thị Minh Thu (2017) [110] đồng quan điểm vốn nhà nước là một loại tài sản của CSH toàn dân mà Nhà nước là đại diện, vì vậy Nhà nước có đầy đủ các quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt đối với tài sản này. Dưới góc độ kinh tế, các khái niệm về vốn nhà nước được xây dựng dựa trên nền tảng ngân sách nhà nước, chẳng hạn luận án tiến sỹ Cơ chế quản lý vốn nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp ở Việt Nam của Phạm Thị Thanh Hoà (2012) đưa ra khái niệm vốn nhà nước “là nguồn vốn đầu tư phát triển từ ngân sách nhà nước”, “Vốn nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp là một bộ phận cấu thành vốn CSH của doanh nghiệp có nguồn gốc ban đầu từ ngân sách nhà nước” [54]. Luận án tiến sỹ Pháp luật về kiểm soát vốn tại các doanh nghiệp có 100% vốn nhà nước của Vũ Thị Nhung (2017) có phạm vi nghiên cứu rộng hơn khi coi “vốn nhà nước bao gồm nguồn vốn từ ngân sách nhà nước và các nguồn vốn tín dụng do Nhà nước bảo lãnh” [77], trong khi đó luận án tiến sỹ Hoàn thiện chính sách quản lý vốn nhà nước trong doanh nghiệp sau khi cổ phần hóa của Trần Xuân Long (2013) lại coi “vốn nhà nước là vốn điều lệ của công ty nhà nước bao gồm nguồn vốn từ ngân sách nhà nước cấp, sau đó được bổ sung bằng lợi nhuận thu được từ quá trình sản xuất kinh doanh được chia tương ứng với phần vốn đầu tư của Nhà nước vào công ty nhà nước và các loại quỹ của công ty” [66].

Phần lớn các nghiên cứu đều đồng nhất rằng, mặc dù khái niệm vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp có thể tiếp cận từ các góc độ khác nhau nhưng đều phát sinh từ sở hữu nhà nước và có nguồn gốc hình thành từ ngân sách nhà nước. Thứ hai, các công trình nghiên cứu về doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp có vốn nhà nước: Khái niệm DNNN và doanh nghiệp có vốn nhà nước được các tác giả nhìn nhận ở các góc độ khác nhau. Mặc dù, các quốc gia trên thế giới có quan niệm và tên gọi không giống nhau về DNNN, tuy nhiên khi xem xét cụ thể khái niệm DNNN tại các công trình nghiên cứu đều đồng nhất về chế độ sở hữu và quyền kiểm soát của nhà nước. Chẳng hạn, World Bank (1999) định nghĩa “DNNN là các thực thể kinh tế thuộc sở hữu hay thuộc quyền kiểm soát của chính phủ mà phần lớn thu nhập của nó được tạo ra thông qua việc bán các hàng hóa, dịch vụ [70].

Hay Rees Ray (1989) định nghĩa “DNNN là một tổ chức được sử dụng để chỉ một tổ chức sản xuất hàng hoá và dịch vụ mà giá trị của chúng không thuộc về 9 các CSH cá nhân mà thuộc về xã hội” [141]. Hay cuốn sách Guidelines on Corporate Governance of State-owned Enterprises của OECD (2005) cũng xác định “Thuật ngữ DNNN dùng để chỉ các doanh nghiệp mà Nhà nước có quyền kiểm soát thông qua sở hữu toàn bộ, đa số hoặc thiểu số quan trọng” [135]. Các công trình nghiên cứu khác có liên quan đến DNNN của OECD như Accountability and Transparency: A Guide for State Ownership (2010) hay Managing Risk in the State-Owned Enterprise Sector in Asia: Stocktaking of National Practices (2018) cũng không có sự thay đổi khác biệt về quan niệm này. Có thể thấy rằng, các nghiên cứu của OECD về DNNN được tiếp cận dưới góc độ quản trị doanh nghiệp, theo đó, việc xác định một doanh nghiệp có phải là DNNN hay không phải dựa vào tiêu chí quyền kiểm soát mang tính chi phối của CSH nhà nước đối với doanh nghiệp.

Ở Việt Nam, với chủ trương coi kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, dưới góc độ kinh tế, bài viết Tái cấu trúc doanh nghiệp nhà nước - một số vấn đề về nguyên tắc và phương pháp tiếp cận của Nguyễn Mạnh Quân (2013) [81], sách chuyên khảo Đổi mới, nâng cao hiệu quả doanh nghiệp nhà nước - Bảo đảm vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa của Tạ Ngọc Tấn, Lê Quốc Lý (2012) [99] đều cho rằng, DNNN giữ vị trí then chốt trong nền kinh tế quốc dân với đặc trưng thuộc sở hữu nhà nước hoặc sở hữu công hữu, và được điều hành, kiểm soát về mọi phương diện bởi nhà nước. Trong khi đó, dưới góc độ pháp lý, các luận án tiến sỹ Pháp luật quản lý phần vốn nhà nước tại doanh nghiệp ở Việt Nam hiện nay [75] của Phạm Thị Hồng Nhung (2016), Pháp luật về kiểm soát vốn tại các doanh nghiệp có 100% vốn Nhà nước [77] của Vũ Thị Nhung (2017) và Pháp luật về quản trị doanh nghiệp nhà nước [69] của Lê Na (2019) có sự thống nhất rằng, DNNN là doanh nghiệp mà Nhà nước chiếm chi phối về tỷ lệ sở hữu vốn góp hoặc cổ phần trong doanh nghiệp. Đối với nhóm doanh nghiệp được nhà nước đầu tư 100% vốn điều lệ, nhà nước là CSH duy nhất và có toàn quyền trong việc quyết định sử dụng vốn của doanh nghiệp. Thứ ba, các công trình nghiên cứu có liên quan đến khái niệm giám sát và giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp: Khảo cứu một số công trình nghiên cứu tiếp cận được, nghiên cứu sinh nhận thấy khái niệm giám sát mặc dù được tiếp cận ở nhiều phương diện khác nhau tuy nhiên, thuật ngữ giám sát được sử dụng chủ yếu trong quan hệ giám sát việc chấp hành chủ trương, chính sách, pháp luật và quan hệ giám sát của chủ thể quản lý với đối tượng quản lý.

Ví dụ định nghĩa của Từ điển Luật học (2006) “Giám sát là việc chủ thể giám sát theo dõi, xem xét, đánh giá hoạt động của cơ quan, tổ chức, cá 10 nhân chịu sự giám sát trong việc tuân theo Hiến pháp và pháp luật về việc thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn của mình, xử lý theo thẩm quyền hoặc yêu cầu, kiến nghị cơ quan có thẩm quyền xử lý” [118]. Khái niệm giám sát từ đó cũng được phân chia theo quyền của chủ thể giám sát. Chẳng hạn như Yamamoto (2007) định nghĩa: “Giám sát của Quốc hội là việc rà soát, theo dõi và giám sát của chính phủ và các cơ quan công quyền, bao gồm cả việc thực hiện các chính sách và pháp luật” [45]. Sách chuyên khảo Hoạt động giám sát của Quốc hội Việt Nam trong cơ chế giám sát quyền lực nhà nước của Trương Thị Hồng Hà (2015) đã phân tích cơ sở lý luận về giám sát của Quốc hội, cơ chế thực hiện quyền giám sát tối cao của Quốc hội và các giải pháp bảo đảm quyền giám sát của Quốc hội [43].

Ở phạm vi rộng hơn, sách chuyên khảo Giám sát và cơ chế giám sát việc thực hiện quyền lực nhà nước ở nước ta hiện nay của Đào Trí Úc (2015) đã phân tích cụ thể về giám sát và cơ chế giám sát việc thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam trong bối cảnh hiện nay [114].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giám sát sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào doanh nghiệp tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức quản lý và giám sát việc sử dụng vốn nhà nước trong các doanh nghiệp. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả trong đầu tư công, từ đó giúp nâng cao trách nhiệm giải trình của các doanh nghiệp nhà nước. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các biện pháp giám sát, bao gồm việc tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ restructuring soes in line with new generation free trade agreements of vietnam the case of cptpp and evfta, nơi bàn về việc cải cách doanh nghiệp nhà nước theo các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ luật học xây dựng và hoàn thiện pháp luật huy động vốn đầu tư xây dựng nông thôn mới ở việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khung pháp lý trong việc huy động vốn đầu tư. Cuối cùng, tài liệu Quản lý đầu tư công từ nguồn vốn ngân sách nhà nước tại tỉnh vĩnh phúc thực trạng và giải pháp cung cấp cái nhìn cụ thể về quản lý đầu tư công tại một địa phương, từ đó giúp bạn có thêm thông tin hữu ích để áp dụng vào thực tiễn.