Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và sự phát triển của công nghệ Internet of Things (IoT), việc ứng dụng tự động hóa vào sản xuất nông nghiệp trở thành xu thế tất yếu nhằm nâng cao năng suất và giảm thiểu chi phí nhân công. Đối với lĩnh vực chăn nuôi, tác giả khảo sát thực tế tại các nông trại bò thịt và bò sữa:
- Tại các trang trại bò sữa, vật nuôi được phân chia theo từng ô chuồng từ 1 đến 2 con nhằm thuận tiện cho việc khai thác sữa; mỗi cá thể có gắn thẻ mã số nhận diện ở tai phải. Quy trình vệ sinh chuồng trại, cung cấp nước tắm bằng hệ thống vòi xịt xoay và cho ăn phần lớn vẫn được thực hiện theo phương thức thủ công, đòi hỏi nhiều sức lao động và giám sát thường xuyên.
- Tại các trang trại bò thịt, mô hình chuồng nuôi tập trung có quy mô lớn hơn (khoảng 50 đến 60 con mỗi chuồng), thức ăn được vận chuyển bằng xe cải tiến và người nuôi dùng vòi xịt công suất vừa để tắm rửa, vệ sinh chuồng trại.
Thực trạng trên đặt ra yêu cầu phải có một hệ thống tích hợp cho phép giám sát các chỉ số môi trường sống (nhiệt độ, độ ẩm) và hỗ trợ chăm sóc vật nuôi từ xa. Để giải quyết bài toán này, đồ án xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Thiết kế hệ thống tắm, làm mát bằng động cơ phun nước và quạt cho vật nuôi một cách tự động.
- Xây dựng máy chủ web (web server) có giao diện điều khiển thiết bị ngoại vi và giám sát nông trại thông qua camera.
- Thiết kế bộ đo nhiệt độ, độ ẩm phù hợp cho từng khu vực nông trại.
- Thiết kế hệ thống robot xe có gắn camera giám sát được điều khiển bằng web server để truyền hình ảnh trực tiếp về cho người dùng.
- Thiết kế và cấu hình mô hình mạng không dây ZigBee phục vụ thu thập dữ liệu nội bộ.
Về đối tượng nghiên cứu, đồ án tập trung vào: máy tính nhúng Raspberry Pi, chuẩn mạng truyền thông không dây ZigBee, cùng các thông số điều kiện môi trường sống (nhiệt độ, độ ẩm) của vật nuôi. Về phạm vi nghiên cứu, đề tài giới hạn triển khai trên mô hình thực nghiệm quy mô nhỏ gồm 3 chuồng nuôi bò sữa (chuồng A, chuồng B, chuồng C); mạng ZigBee cấu hình 1 Coordinator kết nối với 3 thiết bị ZigBee cấu hình Router; robot xe tích hợp camera di chuyển thu thập dữ liệu và giám sát trong bán kính hoạt động 30 mét.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đồ án dựa trên các mô hình và tiêu chuẩn kỹ thuật sau:
- Kiến trúc phân tầng IoT: Hệ thống áp dụng mô hình 4 tầng tiêu chuẩn gồm tầng ứng dụng (Application Layer), tầng hỗ trợ dịch vụ và hỗ trợ ứng dụng (Service Support and Application Support Layer), tầng mạng (Network Layer) và tầng thiết bị (Device Layer).
- Chuẩn truyền thông không dây ZigBee: Xây dựng trên nền tảng tiêu chuẩn IEEE 802.15.4 tại dải tần số 2.4 GHz, hoạt động với các vai trò mạng: thiết bị điều phối trung tâm (ZigBee Coordinator - ZC), thiết bị định tuyến trung gian (ZigBee Router - ZR) và thiết bị đầu cuối (ZigBee End Device - ZED).
- Giao tiếp nối tiếp UART: Phương thức truyền nhận dữ liệu bất đồng bộ giữa vi điều khiển, module truyền thông và máy tính nhúng theo cấu trúc khung truyền (Start bit, Data bits, Parity bit, Stop bit).
- Mô hình máy chủ web LAMP: Sử dụng hệ điều hành Linux (Raspbian), máy chủ HTTP Apache, hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL và ngôn ngữ lập trình kịch bản máy chủ PHP.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thiết kế kỹ thuật được nhóm tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp mô phỏng mạch: Sử dụng phần mềm Proteus để thiết kế sơ đồ nguyên lý và kiểm chứng thuật toán điều khiển của vi điều khiển PIC16F887 với cảm biến nhiệt độ - độ ẩm DHT11 và màn hình LCD 20x4 trước khi chế tạo mạch phần cứng thực tế.
- Phương pháp cấu hình phần cứng nhúng: Sử dụng phần mềm chuyên dụng và mạch nạp PL2303 qua cổng giao tiếp USB với các tốc độ truyền (baud rate: 9600, 19200, 38400, 57600, 115200) để thiết lập thông số mạng ZigBee cho module thu phát DRF1605.
- Phương pháp tích hợp hệ thống: Lập trình nhúng điều khiển ngoại vi bằng ngôn ngữ C cho PIC16F887; lập trình kịch bản Python trên Raspberry Pi để tiếp nhận dữ liệu UART, xử lý phân luồng và cập nhật vào MySQL; lập trình giao diện người dùng bằng HTML/CSS/PHP kết hợp chức năng truyền luồng hình ảnh từ camera qua giao tiếp CSI.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm các thông số đo đạc thực tế từ cảm biến DHT11 (chu kỳ lấy mẫu thời gian thực), luồng video truyền từ module Raspberry Pi Camera 5MP, và dữ liệu khảo sát thực địa tại các chuồng trại chăn nuôi bò sữa, bò thịt.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 giới thiệu tổng quan về sự cần thiết của việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất nông nghiệp trong thời kỳ hiện đại hóa. Tác giả phân tích hiện trạng chăm sóc gia súc dựa trên các ghi nhận thực tế tại chuồng trại bò sữa (1-2 con/chuồng, có hệ thống vòi xịt xoay, gắn thẻ tai) và chuồng nuôi bò thịt (50-60 con/chuồng, dọn dẹp bằng vòi công suất vừa). Từ đó, chương xác định mục tiêu thiết kế hệ thống giám sát tự động gồm mạng cảm biến, máy chủ web và robot xe tích hợp camera, đồng thời xác lập phạm vi thử nghiệm gồm 1 khối trung tâm và 3 khu vực chuồng nuôi.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày chi tiết các cơ sở lý thuyết và công nghệ sử dụng trong đề tài:
- Khái niệm và kiến trúc 4 lớp của IoT; các ưu thế khi ứng dụng IoT trong nông nghiệp.
- Giao thức mạng ZigBee (chuẩn IEEE 802.15.4, dải tần 2.4 GHz, tầm phủ sóng 70m trong nhà và 400m ngoài trời); cấu trúc các lớp phần mềm (Application Framework, ZDO, APS, NWK, MAC, PHY); ba cấu hình mạng cơ bản (hình sao, hình lưới, hình cây) và đặc tính kỹ thuật của module ZigBee DRF1605.
- Khái niệm máy chủ web, so sánh các máy chủ HTTP phổ biến (Apache, Nginx, Apache Tomcat), cơ chế thông dịch của ngôn ngữ PHP và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL.
- Nguyên lý giao tiếp nối tiếp UART và cấu trúc khung truyền dữ liệu.
- Kiến trúc phần cứng máy tính nhúng Raspberry Pi, phân tích các thông số kỹ thuật giữa Raspberry Pi loại A và loại B (Broadcom BCM2835 ARM11 700MHz, GPU VideoCore IV, cổng mạng RJ45, hệ điều hành Raspbian giao diện LXDE).
- Cấu trúc vi điều khiển PIC16F887 (bộ nhớ Flash 8KB, 5 cổng vào/ra A-E, 2 bộ định thời 8-bit, 1 bộ định thời 16-bit, bộ biến đổi ADC 10-bit, truyền thông nối tiếp).
- Các thiết bị ngoại vi: cảm biến DHT11 (dải đo nhiệt độ 0-50°C sai số ±2°C, độ ẩm 20-95% sai số ±5%, giao tiếp 1 dây 5 byte dữ liệu); Raspberry Pi Camera 5MP (giao tiếp CSI); màn hình hiển thị LCD 20x4; mạch cầu H điều khiển động cơ LM298N (điện áp 5V-35V, dòng đỉnh 2A mỗi cầu).
Chương 3: Thiết kế hệ thống
Chương 3 thuyết minh quy trình thiết kế phần cứng và phần mềm của toàn hệ thống:
- Phân tích yêu cầu hệ thống với 3 chuồng đo đạc độc lập, dữ liệu được truyền vô tuyến qua ZigBee về khối trung tâm đặt trên robot xe; robot có khả năng di chuyển linh hoạt trong phạm vi bán kính 30m.
- Thiết kế phần cứng khối trung tâm sử dụng Raspberry Pi Model B v2 giao tiếp với module ZigBee Coordinator qua các chân TX, RX của cổng GPIO, kết nối module L298N để điều khiển 2 động cơ DC cho robot và cắm trực tiếp module Camera 5MP qua socket CSI.
- Thiết kế mạch cảm biến tại các chuồng nuôi: sử dụng PIC16F887 đọc cảm biến DHT11, xuất thông số lên màn hình LCD 20x4 và truyền qua module ZigBee Router bằng UART; thiết kế mạch kích relay cho quạt làm mát, máy bơm phun sương và LED mô phỏng cây massage.
- Thiết kế phần mềm: xây dựng cơ sở dữ liệu MySQL trên Raspberry Pi gồm 2 bảng chính (
user quản lý đăng nhập và control lưu trạng thái thiết bị, thông số môi trường); lập trình kịch bản Python để đọc cổng nối tiếp, lưu trữ cơ sở dữ liệu; lập trình thuật toán điều khiển cho vi điều khiển PIC16F887 với các chương trình con đọc DHT11, xử lý ngắt Port B cho nút nhấn vật lý, điều khiển relay; thiết kế lưu đồ thuật toán điều khiển robot và giao diện web.
Chương 4: Kết quả thực hiện
Chương 4 công bố kết quả thi công thực tế của hệ thống:
- Phần cứng hoàn thiện: các bo mạch cục bộ được lắp ráp và bố trí tại từng chuồng nuôi; robot xe cơ động mang theo kit Raspberry Pi, module ZigBee Coordinator, camera 5MP và động cơ chấp hành vận hành ổn định.
- Phần mềm hoàn thiện: giao diện web bao gồm trang đăng nhập bảo mật; trang chủ hiển thị trạng thái của 3 chuồng nông trại (nông trại A, B, C); chức năng cài đặt ngưỡng cảnh báo nhiệt độ và độ ẩm; biểu đồ đường biểu diễn sự biến thiên của nhiệt độ và độ ẩm theo thời gian thực; giao diện điều khiển robot di chuyển (tiến, lùi, rẽ trái, rẽ phải) và khung hiển thị hình ảnh trực tiếp từ camera.
Chương 5: Kết luận và hướng phát triển
Chương 5 tóm tắt các hạng mục đã hoàn thành theo mục tiêu ban đầu, chỉ ra những điểm còn giới hạn của mô hình thực nghiệm và đề xuất các định hướng nâng cấp, mở rộng hệ thống trong tương lai.
Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật
Kiến trúc tổng thể và thông số kỹ thuật phần cứng
Hệ thống được tổ chức thành hai phân hệ chính:
- Phân hệ thu thập và điều khiển tại chuồng nuôi: Gồm 3 nút mạng độc lập tại 3 chuồng. Mỗi nút sử dụng vi điều khiển PIC16F887 kết nối với cảm biến DHT11 qua giao tiếp 1-wire, màn hình LCD 20x4 qua các cổng song song, các ngõ ra kích relay điều khiển quạt, máy bơm nước và cây massage (mô phỏng bằng LED). Dữ liệu sau khi xử lý được truyền đến module ZigBee DRF1605 (cấu hình Router) thông qua giao tiếp UART để phát vô tuyến về máy chủ.
- Phân hệ trung tâm và robot di động: Gồm một robot 2 bánh sử dụng module cầu H L298N kết nối với chân GPIO của máy tính nhúng Raspberry Pi Model B v2. Trên robot tích hợp module ZigBee DRF1605 đóng vai trò Coordinator kết nối với Raspberry Pi qua 2 chân UART (TXD, RXD) của header GPIO để thu nhận dữ liệu từ các chuồng. Module Raspberry Pi Camera 5MP được kết nối qua bus CSI để ghi hình thực tế.
| Thành phần |
Thiết bị / Công nghệ |
Thông số kỹ thuật / Đặc tính trong đồ án |
| Xử lý trung tâm |
Raspberry Pi Model B v2 |
SoC Broadcom BCM2835, CPU ARM11 700MHz, RAM 512MB, OS Raspbian |
| Vi điều khiển trạm |
PIC16F887 |
Kiến trúc CMOS 8-bit, 40 chân, Flash ROM 8KB, tần số hoạt động 20MHz |
| Thu phát vô tuyến |
DRF1605 (ZigBee) |
Chuẩn ZigBee2007/PRO, tần số 2.4 GHz, tầm xa ngoài trời 400m, UART 3.3V |
| Cảm biến môi trường |
DHT11 |
Đo nhiệt độ (0-50°C, ±2°C) và độ ẩm (20-95% RH, ±5%), giao tiếp 1-wire |
| Cơ cấu hiển thị trạm |
LCD 20x4 |
Hiển thị 4 dòng, mỗi dòng 20 ký tự, giao tiếp dữ liệu 4-bit/8-bit |
| Cơ cấu truyền động |
Mạch cầu H L298N |
Điều khiển 2 động cơ DC, dòng đỉnh 2A mỗi kênh, điện áp nguồn 5V-35V |
| Cảm biến hình ảnh |
Raspberry Pi Camera Module |
Độ phân giải ảnh 5MP (2592 x 1944 pixels), hỗ trợ quay video Full HD, bus CSI |
| Nền tảng máy chủ |
Apache, PHP, MySQL |
Ngăn xếp LAMP trên Linux, quản lý cơ sở dữ liệu user và control |
(Web Server LAMP)
[ Trình duyệt Web: Laptop / Điện thoại ]
Triển khai phần mềm và giải thuật
- Quy trình xử lý tại vi điều khiển PIC16F887: Vi điều khiển gửi tín hiệu khởi động (Start signal) bằng cách kéo đường dữ liệu DATA xuống mức 0 trong thời gian 25ms, sau đó thả lên mức 1 và chuyển thành cổng đầu vào để nhận phản hồi từ DHT11. Cảm biến gửi về gói dữ liệu 5 byte (byte 1: nguyên độ ẩm, byte 2: thập phân độ ẩm, byte 3: nguyên nhiệt độ, byte 4: thập phân nhiệt độ, byte 5: checksum). Dữ liệu được giải mã, xuất ra LCD 20x4 và đóng gói thành khung UART gửi sang module ZigBee Router. Song song đó, thuật toán kiểm tra ngưỡng: nếu nhiệt độ vượt ngưỡng cài đặt thì kích hoạt máy bơm nước làm mát; nếu độ ẩm tăng cao vượt mức cho phép thì kích hoạt quạt thông gió. Hệ thống hỗ trợ xử lý ngắt Port B để người dùng có thể can thiệp bật/tắt thiết bị bằng nút bấm cơ học khi xảy ra sự cố truyền thông.
- Quy trình xử lý tại máy tính nhúng Raspberry Pi: Kịch bản Python chạy nền thực hiện đọc luồng dữ liệu từ cổng UART nối với ZigBee Coordinator, phân tách chuỗi dữ liệu tương ứng của từng chuồng và thực thi truy vấn ghi dữ liệu vào bảng
control trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL. Để phục vụ camera, module CSI được kích hoạt thông qua công cụ dòng lệnh raspi-config và quản lý truyền hình ảnh trực tiếp lên giao diện người dùng. Máy chủ Apache xử lý các yêu cầu HTTP từ client, chạy các script PHP truy vấn dữ liệu từ MySQL để hiển thị bảng trạng thái, vẽ đồ thị biến thiên nhiệt độ - độ ẩm và nhận lệnh điều khiển robot từ giao diện người dùng để xuất tín hiệu logic ra các chân GPIO kết nối với module L298N.
Kết quả và đóng góp
Kết quả triển khai thực nghiệm
Hệ thống được chế tạo hoàn chỉnh và vận hành thử nghiệm trên mô hình nông trại thực tế, đạt được các kết quả kỹ thuật:
- Hoạt động của các nút cảm biến tại chuồng: Cả 3 mạch đo tại chuồng A, B, C đo đạc chính xác các giá trị nhiệt độ (dải đo từ 0 đến 50°C, sai số ghi nhận trong phạm vi ±2°C) và độ ẩm (dải đo từ 20 đến 95% RH, sai số trong phạm vi ±5%). Dữ liệu hiển thị trực tiếp và rõ ràng trên màn hình LCD 20x4 tại chỗ, đồng thời tự động kích hoạt relay để bật tắt quạt và hệ thống bơm nước làm mát khi môi trường vượt ngưỡng thiết lập.
- Hoạt động của robot giám sát: Robot xe di chuyển theo các hướng tiến, lùi, rẽ trái, rẽ phải dưới sự điều khiển thông qua giao diện web; vận hành ổn định trong phạm vi bán kính 30m. Camera 5MP gắn trên xe ghi nhận và truyền tải hình ảnh quang cảnh chuồng nuôi về giao diện người dùng qua giao thức mạng.
- Hoạt động của Web Server: Máy chủ web LAMP trên Raspberry Pi tiếp nhận liên tục dữ liệu từ mạng ZigBee, lưu trữ thành công vào cơ sở dữ liệu MySQL. Giao diện web hỗ trợ đầy đủ các tính năng:
- Xác thực người dùng thông qua trang đăng nhập bảo mật (bảng
user).
- Hiển thị trực quan dữ liệu tức thời và đồ thị đường (Line Graph) theo dõi lịch sử biến thiên nhiệt độ, độ ẩm của từng khu vực chuồng A, chuồng B, chuồng C.
- Cho phép người quản trị tùy chỉnh ngưỡng nhiệt độ, độ ẩm kích hoạt trực tiếp từ xa trên trình duyệt.
- Tích hợp bảng điều khiển hướng di chuyển của robot xe và khung hình theo dõi camera thời gian thực.
Đóng góp kỹ thuật của đề tài
Theo nhóm tác giả tự xác định, đề tài mang lại các đóng góp thiết thực:
- Ứng dụng thành công công nghệ truyền thông không dây ZigBee vào giám sát nông nghiệp quy mô vừa và nhỏ, loại bỏ hoàn toàn hệ thống dây dẫn phức tạp, giảm thiểu suy hao tín hiệu và chi phí lắp đặt so với các phương pháp đi dây truyền thống.
- Kết hợp linh hoạt giữa mạng cảm biến cố định và robot giám sát di động tích hợp camera, giúp nâng cao khả năng bao quát toàn bộ thể trạng đàn gia súc mà không cần lắp đặt camera dày đặc tại từng ô chuồng.
- Xây dựng một nền tảng thu thập và điều khiển tập trung giá thành hợp lý dựa trên máy tính nhúng Raspberry Pi, tích hợp đầy đủ cơ sở dữ liệu và giao diện web server trực quan, cho phép người quản trị theo dõi trang trại mọi lúc, mọi nơi thông qua các thiết bị đầu cuối thông dụng như máy tính, điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
Dựa trên nội dung tự đánh giá trong văn bản, đề tài còn tồn tại một số hạn chế kỹ thuật:
- Quy mô thử nghiệm chỉ dừng lại ở mô hình mô phỏng gồm 3 ô chuồng bò sữa, chưa được triển khai đánh giá dài hạn trên quy mô chuồng trại công nghiệp hàng nghìn mét vuông.
- Mạng ZigBee mới chỉ triển khai ở mức độ cơ bản với 1 Coordinator thu thập từ 3 thiết bị Router/End-Device, chưa đi sâu phân tích và đánh giá hiệu năng của các thuật toán định tuyến phức tạp (routing protocols) hoặc khả năng tự phục hồi khi có nhiều nút mạng quy mô lớn cùng hoạt động.
- Phạm vi di chuyển và giám sát của robot xe mới chỉ thử nghiệm trong bán kính 30m; cơ cấu massage cho bò mới chỉ được mô phỏng tín hiệu điều khiển bằng đèn LED chứ chưa tích hợp trục cơ khí thực tế.
Hướng nghiên cứu tiếp
Để hoàn thiện và nâng cao tính ứng dụng của hệ thống, nhóm tác giả đề xuất các hướng mở rộng:
- Mở rộng số lượng các nút cảm biến thu thập dữ liệu và tích hợp thêm nhiều loại cảm biến môi trường chuyên dụng khác (như cảm biến nồng độ khí gas NH3, H2S trong chuồng trại, cảm biến đo thân nhiệt từ xa của vật nuôi).
- Nâng cấp mạng ZigBee sang cấu hình mạng lưới (Mesh Network) với số lượng nút lớn nhằm tối ưu hóa khả năng truyền dữ liệu khoảng cách xa và tăng tính ổn định của đường truyền.
- Cải tiến phần cứng và thuật toán điều khiển robot xe, nghiên cứu tích hợp tính năng tự hành (tự động dò đường di chuyển giữa các luống chuồng) thay vì điều khiển thủ công bằng tay qua giao diện web.
- Tối ưu hóa giao diện web server và phát triển thêm ứng dụng chuyên dụng trên các nền tảng di động (Android/iOS) để thuận tiện hơn cho người sử dụng.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng và chuyên ngành sau:
- Sinh viên ngành Kỹ thuật Máy tính, Điện tử - Viễn thông và Tự động hóa: Cung cấp tài liệu thực hành chi tiết về việc kết nối và lập trình giao tiếp phần cứng giữa vi điều khiển họ 8-bit (PIC16F887) với các cảm biến kỹ thuật số (DHT11) và module truyền thông không dây (ZigBee DRF1605).
- Người nghiên cứu và phát triển hệ thống IoT Nông nghiệp: Có thể tham khảo cách thức tổ chức hệ thống lai ghép (Hybrid Architecture) giữa mạng cảm biến không dây nội bộ (ZigBee) và thiết bị cổng kết nối mạng diện rộng (Gateway) tích hợp Web Server trên nền tảng máy tính nhúng Raspberry Pi.
- Kỹ sư phát triển phần mềm nhúng và ứng dụng Web: Đáng tham khảo ở các phần thiết kế cơ sở dữ liệu MySQL gọn nhẹ cho phần cứng nhúng, phương pháp lập trình kịch bản Python đa nhiệm (vừa giao tiếp nối tiếp UART, vừa điều khiển động cơ L298 qua GPIO), và quy trình cấu hình hệ điều hành Raspbian thành một Web Server độc lập.
Câu hỏi thường gặp
1. Mạng ZigBee trong đồ án được cấu hình bằng module nào và bao gồm những thành phần gì?
Hệ thống sử dụng module truyền thông ZigBee DRF1605 hoạt động ở tần số 2.4 GHz, chuẩn ZigBee2007/PRO. Mạng được thiết lập gồm 1 thiết bị ZigBee Coordinator kết nối trực tiếp với Raspberry Pi qua cổng UART để làm máy chủ điều phối, và 3 thiết bị ZigBee được cấu hình ở chế độ Router kết nối với các vi điều khiển PIC16F887 tại 3 chuồng nuôi để vừa đọc cảm biến vừa chuyển tiếp gói tin điều khiển.
2. Khối xử lý trung tâm của hệ thống đảm nhiệm những nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể nào?
Khối trung tâm sử dụng máy tính nhúng Raspberry Pi Model B v2 chạy hệ điều hành Raspbian (giao diện LXDE), đảm nhiệm các nhiệm vụ:
- Giao tiếp với module ZigBee Coordinator qua hai chân TX, RX của cổng GPIO bằng chuẩn UART để nhận thông số cảm biến và truyền lệnh điều khiển.
- Vận hành máy chủ web Apache, cơ sở dữ liệu MySQL và ngôn ngữ PHP để lưu trữ dữ liệu và cung cấp giao diện quản trị từ xa.
- Chạy các tập tin script Python để xử lý dữ liệu cảm biến, lưu vào cơ sở dữ liệu và xuất tín hiệu điều khiển động cơ robot qua module cầu H L298N.
- Tiếp nhận luồng hình ảnh trực tiếp từ Raspberry Pi Camera 5MP thông qua giao diện CSI.
3. Giao thức truyền dữ liệu giữa cảm biến DHT11 và vi điều khiển PIC16F887 được thực hiện như thế nào?
Quá trình giao tiếp sử dụng chuẩn 1 dây (1-wire). Vi điều khiển kéo chân DATA xuống mức 0 trong khoảng thời gian lớn hơn 18ms (trong mã nguồn đồ án thiết lập 25ms), sau đó nhả lên mức 1 để tạo tín hiệu bắt đầu (Start). Cảm biến DHT11 phản hồi bằng cách kéo chân DATA xuống thấp trong 80µs rồi kéo lên cao trong 80µs. Sau đó, DHT11 truyền về chuỗi 5 byte dữ liệu gồm: byte 1 (phần nguyên độ ẩm), byte 2 (phần thập phân độ ẩm), byte 3 (phần nguyên nhiệt độ), byte 4 (phần thập phân nhiệt độ), và byte 5 (byte kiểm tra tổng checksum bằng tổng của 4 byte trước).
4. Cơ chế tự động kích hoạt quạt và máy bơm nước tại chuồng nuôi hoạt động ra sao?
Vi điều khiển PIC16F887 sau khi thu thập các giá trị nhiệt độ và độ ẩm từ DHT11 sẽ tiến hành so sánh với các ngưỡng đã cài đặt sẵn (người dùng có thể thay đổi ngưỡng này từ giao diện web server). Nếu nhiệt độ môi trường đo được cao hơn ngưỡng cho phép, hệ thống sẽ kích hoạt relay bật máy bơm phun nước làm mát. Nếu độ ẩm trong chuồng tăng cao vượt ngưỡng, vi điều khiển sẽ kích hoạt relay bật quạt thông gió để làm giảm độ ẩm. Trong trường hợp mất kết nối mạng nội bộ, người nuôi có thể can thiệp bật/tắt thủ công thông qua các nút nhấn vật lý kết nối với ngắt Port B của vi điều khiển.
5. Cơ sở dữ liệu của hệ thống lưu trữ những bảng nào và phục vụ mục đích gì?
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL trên Raspberry Pi được thiết kế với hai bảng dữ liệu chính: bảng user dùng để lưu trữ thông tin tài khoản và mật khẩu của người quản trị phục vụ xác thực khi đăng nhập vào hệ thống; và bảng control dùng để lưu trữ các thông số môi trường cập nhật từ cảm biến của các chuồng nuôi, cùng trạng thái hoạt động (bật/tắt) của các thiết bị ngoại vi và các ngưỡng thiết lập điều khiển.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Ứng dụng công nghệ IoTs vào việc giám sát từ xa cho mô hình nông trại" đã hoàn thành việc thiết kế và chế tạo một mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh, kết hợp đồng bộ giữa mạng cảm biến không dây ZigBee, robot xe di động và máy chủ web nhúng trên Raspberry Pi. Hệ thống đã hiện thực hóa việc thu thập tự động các thông số nhiệt độ, độ ẩm tại các chuồng nuôi, điều khiển đóng cắt tự động các thiết bị làm mát và truyền tải hình ảnh giám sát trực tiếp qua mạng Internet. Mặc dù còn hạn chế về quy mô triển khai và mức độ tự hành của robot, kết quả nghiên cứu là minh chứng rõ nét cho tính khả thi của việc ứng dụng các giải pháp phần cứng mở và công nghệ IoT vào hiện đại hóa quy trình chăn nuôi gia súc.