Khóa luận tốt nghiệp luật học giám đốc thẩm trong tố tụng dân sự và thực tiễn thực hiện tại toà án nhân dân cấp cao tại hà nội

Khóa luận về giám đốc thẩm trong tố tụng dân sự và thực tiễn áp dụng tại tòa án nhân dân cấp cao Hà Nội, phân tích các vấn đề pháp lý và thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và đặc điểm giám đốc thẩm trong tố tụng dân sự

Giám đốc thẩm là một thủ tục tố tụng đặc biệt trong hệ thống pháp luật Việt Nam, cho phép xem xét lại các bản án và quyết định của toà án đã có hiệu lực pháp luật. Đây là một cơ chế bảo vệ quyền lợi của các bên litigant khi họ có bằng chứng hoặc căn cứ mới chứng minh rằng bản án/quyết định chứa những sai lầm nghiêm trọng. Thủ tục giám đốc thẩm được quy định trong Bộ luật Tố tụng Dân sự hiện hành, phản ánh nguyên tắc "không có bản án cuối cùng" và đảm bảo tính công bằng trong xét xử. Đặc điểm nổi bật của thủ tục này là tính chất đặc biệt, tính khách quan và tính bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tranh chấp.

1.1. Khái niệm giám đốc thẩm

Giám đốc thẩm là thủ tục pháp luật cho phép Viện kiểm sát nhân dân cấp cao hoặc những người có quyền kháng nghị xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của toà án. Đây không phải là xét xử lần thứ ba mà là một cơ chế kiểm tra tính hợp pháp và chính xác của những phán quyết đã được ghi nhận. Thủ tục này nhằm đảm bảo rằng những sai lầm nghiêm trọng hoặc những bằng chứng mới được khám phá sẽ được xem xét lại một cách công bằng.

1.2. Đặc điểm của giám đốc thẩm

Thủ tục giám đốc thẩm có các đặc điểm độc đáo: (1) Tính đặc biệt - chỉ áp dụng cho những trường hợp đặc biệt và có căn cứ vững chắc; (2) Tính khách quan - yêu cầu những sai lầm nghiêm trọng hoặc bằng chứng mới rõ ràng; (3) Tính hạn chế - không phải tất cả bản án đều có thể kháng nghị; (4) Tính bảo vệ - đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên litigant được bảo đảm.

II. Thẩm quyền và đối tượng của kháng nghị giám đốc thẩm

Thẩm quyền kháng nghị giám đốc thẩm được xác định rõ ràng trong pháp luật, nhằm đảm bảo tính chặt chẽ và không lạm dụng của thủ tục này. Những chủ thể có quyền kháng nghị bao gồm Viện kiểm sát nhân dân cấp cao, các bên litigant hoặc những người có quyền lợi liên quan. Đối tượng của kháng nghị giám đốc thẩm là những bản án, quyết định của toà án cấp một hoặc toà án cấp hai đã có hiệu lực pháp luật. Những quyết định này phải đáp ứng những điều kiện nhất định, như chứa đựng những sai lầm nghiêm trọng hoặc có bằng chứng mới đủ lý do để xem xét lại.

2.1. Những chủ thể có quyền kháng nghị

Những chủ thể có quyền kháng nghị giám đốc thẩm bao gồm: (1) Viện kiểm sát nhân dân cấp cao - có thẩm quyền kháng nghị để bảo vệ lợi ích công cộng; (2) Các bên tham gia vụ án - những người có quyền lợi trực tiếp trong vụ án; (3) Người thừa kế - trong những trường hợp liên quan đến quyền thừa kế. Mỗi chủ thể có những điều kiện cụ thể để kháng nghị, phục vụ việc bảo vệ công lý và công bằng trong xét xử.

2.2. Đối tượng kháng nghị giám đốc thẩm

Đối tượng kháng nghị gồm bản án sơ thẩm, bản án phúc thẩm và quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Những tài liệu này phải liên quan đến: (1) Những vụ án dân sự theo thủ tục thông thường; (2) Vụ án hôn nhân gia đình trong những trường hợp đặc biệt; (3) Những quyết định liên quan đến quyền sử dụng đất hoặc những vấn đề pháp luật quan trọng. Tuy nhiên, không phải tất cả bản án đều có thể kháng nghị, phụ thuộc vào tính chất và nội dung của vụ án.

III. Căn cứ và điều kiện kháng nghị giám đốc thẩm

Để kháng nghị giám đốc thẩm được chấp nhận, phải đáp ứng những căn cứ và điều kiện nghiêm ngặt do pháp luật quy định. Căn cứ kháng nghị chính là sự tồn tại của những sai lầm nghiêm trọng trong bản án hoặc quyết định đã phát hành. Những sai lầm này có thể liên quan đến vi phạm pháp luật thực thể hoặc thủ tục, hoặc là sự xuất hiện của bằng chứng mới có tính quyết định đối với kết quả vụ án. Điều kiện cũng bao gồm việc bản án phải có hiệu lực pháp luật và phải thỏa mãn những yêu cầu về thời hạn quy định. Những quy định này đảm bảo rằng giám đốc thẩm không trở thành cơ chế lạm dụng để liên tục xem xét lại các quyết định đã được phát hành.

3.1. Sai lầm nghiêm trọng trong bản án

Sai lầm nghiêm trọng được coi là những vi phạm pháp luật thực thể như áp dụng sai luật, lỗi lệ trong việc thụ lý vụ án, hoặc vi phạm thủ tục như không xem xét hết các bằng chứng. Những sai lầm này phải trực tiếp ảnh hưởng đến kết quả xét xử và có thể làm thay đổi phán quyết ban đầu. Để xác định sai lầm nghiêm trọng, cần phải có bằng chứng cụ thể chứng minh rằng bản án không chính xác.

3.2. Bằng chứng mới trong giám đốc thẩm

Bằng chứng mới là những tài liệu, chứng thực hoặc giám định không được biết đến hoặc không được xem xét trong quá trình xét xử ban đầu. Những bằng chứng này phải có tính quyết định, tức là nếu được xem xét sẽ làm thay đổi kết quả vụ án. Đặc biệt, bằng chứng mới phải được khám phá sau khi bản án có hiệu lực và phải có lý do chính đáng để giải thích tại sao không được nêu ra trong phiên xét xử ban đầu.

IV. Quy trình xét xử và quyết định giám đốc thẩm tại Tòa án Hà Nội

Quy trình xét xử giám đốc thẩm tại Toà án Nhân dân Cấp cao tại Hà Nội tuân theo những quy định cụ thể và có tính chuyên sâu cao. Sau khi nhận được kháng nghị giám đốc thẩm, toà án sẽ thực hiện chuẩn bị xét xử bao gồm: kiểm tra hồ sơ, thông báo cho các bên litigant, và thành lập hội đồng xét xử. Phiên toà giám đốc thẩm được tiến hành với những quy trình đặc biệt, thường không công khai hoàn toàn và tập trung vào những vấn đề được kháng nghị. Sau phiên toà, hội đồng xét xử sẽ đưa ra quyết định giám đốc thẩm có thể hủy bỏ, sửa đổi hoặc giữ nguyên bản án cũ, với những lý do pháp luật cụ thể.

4.1. Chuẩn bị xét xử giám đốc thẩm

Chuẩn bị xét xử bao gồm những bước: (1) Kiểm tra hồ sơ - xác thực tính hợp lệ của kháng nghị giám đốc thẩm; (2) Thông báo cho các bên - đảm bảo họ biết được phiên toà sẽ diễn ra; (3) Thu thập tài liệu - yêu cầu cung cấp bằng chứng mới hoặc tài liệu liên quan; (4) Thành lập hội đồng xét xử - gồm những thẩm phán có chuyên môn cao. Giai đoạn này rất quan trọng để đảm bảo công bằng và hiệu quả của phiên xét xử.

4.2. Phiên toà và quyết định giám đốc thẩm

Phiên toà giám đốc thẩm tại Toà án Cấp cao Hà Nội tuân theo quy trình pháp định với sự tham gia của các bên litigantViện kiểm sát. Hội đồng xét xử tập trung vào những vấn đề kháng nghị, không xem xét toàn bộ vụ án. Quyết định giám đốc thẩm có thể: (1) Hủy bỏ bản án cũ; (2) Sửa đổi những phần nhất định; (3) Giữ nguyên bản án. Mỗi quyết định phải có lý do pháp luật rõ ràng và là bản án cuối cùng không thể kháng cáo tiếp.

11/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GIÁM ĐỐC THẨM TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ 1. KHÁI NIỆM, ĐẶC ĐIỂM, Ý NGHĨA CỦA GIÁM ĐỐC THẨM TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ 1. Khái niệm giám đốc thẩm trong tố tụng dân sự Trong hệ thống cơ quan của mỗi quốc gia trên thế giới, Toà án đều có vai trò quan trọng bởi “Toà án là cơ quan của quyền lực, hoạt động của Toà án là một hình thức hoạt động của Nhà nước”1.

Có thể thấy, Toà án là biểu hiện tập trung nhất của quyền tư pháp, là cơ quan quan trọng nhằm xem xét hoạt động điều tra, công tố, bào chữa một cách công khai thông qua thủ tục tố tụng nhất định theo quy định của pháp luật. Những phán quyết mà Toà án đưa ra có tính chất quyền lực nhà nước, bắt buộc thi hành, phản ánh sâu sắc bản chất của nền công lý. Vì vậy, việc xét xử công bằng luôn là yêu cầu hàng đầu được đưa ra nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động thực hiện pháp luật, đồng thời bảo vệ tính công bằng của pháp luật trên thực tế. Bảo vệ tính công bằng, bình đẳng trong xét xử đồng nghĩa với việc bảo vệ niềm tin của nhân dân với pháp luật, Ghéc-xen, nhà luật học người Nga đã nhận xét: “Tình trạng bất bình đẳng hoàn toàn trước Toà án đã giết chết ngay từ lúc phôi thai ở nhân dân Nga tính tôn trọng đối với pháp luật”2 cho thấy tầm quan trọng của tính công bằng khi đứng trước Toà án và thượng tôn pháp luật của nhân dân.

Để thực hiện được mục tiêu trên, các quốc gia khác nhau trên thế giới đều có tổ chức hệ thống Toà án theo cơ chế đặc biệt nhằm đảm bảo cho hoạt động xét xử đúng pháp luật; đó là việc tổ chức xét xử theo hai cấp hoặc nhiều hơn, Toà án cấp trên có thể xem xét lại phán quyết của Toà án cấp dưới nhằm đánh giá quyết định một cách toàn diện nhất. Điều này đã hình thành nên nguyên tắc Res judicata là nguyên tắc mà phán quyết cuối cùng do Toà án có thẩm quyền đưa ra là quyết định cuối cùng đối với quyền và nghĩa vụ của các bên và những người có liên quan. Tuy nhiên, thực tiễn xét xử cho thấy ngay cả khi bản án phúc thẩm có hiệu lực thì sai sót vẫn có thể diễn ra, dẫn đến hậu quả rất lớn không chỉ với các bên mà còn với uy tín của cơ quan tư pháp của từng quốc gia. Vì vậy, pháp luật nhiều quốc gia đã thiết lập cơ chế đặc biệt nhằm xem lại những bản án, quyết định đã có hiệu lực của Toà án.I Lênin (1977), Toàn tập, Tập 36, Nxb Tiến bộ, Matxcova, tr.

2 Vũ Anh Tuấn (1996), Luật dân sự Việt Nam - Một số đặc điểm trong quá trình phát triển, Sinh hoạt lý luận, tr. 6 Hiện nay, hai mô hình tố tụng dân sự lớn nhất thế giới có thể kể đến là mô hình thẩm xét (civil law) và mô hình tranh tụng (common law), quan niệm về giám đốc thẩm giữa hai mô hình trên có sự khác biệt đáng kể. Với các quốc gia theo mô hình tranh tụng, nguyên tắc cơ bản là nguyên tắc chung thẩm, theo đó phán quyết của bất kỳ cấp tòa nào cũng đều có hiệu lực thi hành ngay, trừ khi có quyết định đình chỉ thi hành của tòa án có thẩm quyền. Vì vậy, pháp luật tại các nước này không ghi nhận thủ tục giám đốc thẩm hay tái thẩm như trong mô hình thẩm xét, mà chỉ có thủ tục xét lại bản án theo trình tự phúc thẩm.

Tòa án phúc thẩm có thể sửa bản án sơ thẩm nếu nhận thấy việc giải thích hoặc áp dụng pháp luật có sai sót. Một số quốc gia tiêu biểu thuộc mô hình tranh tụng là Anh, Úc, Canada,. Ngược lại, trong hệ thống thẩm xét, nguyên tắc xét xử hai cấp được đề cao và là cơ sở hình thành các thủ tục đặc biệt như giám đốc thẩm, tái thẩm, nhằm xử lý những sai sót nghiêm trọng trong bản án hoặc quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Điểm nổi bật nhất của thủ tục giám đốc thẩm trong hệ thống này là chỉ xem xét lại các vấn đề pháp lý, không đi sâu vào nội dung sự việc.

Mô hình tố tụng dân sự của Việt Nam hiện nay có thể xếp vào mô hình tố tụng thẩm xét. Hiện nay tại Việt Nam, khái niệm giám đốc thẩm trong tố tụng dân sự có thể được nghiên cứu giữa hai góc độ là ngôn ngữ học và khoa học pháp lý và dù nghiên cứu dưới góc độ nào thì mục đích chung của hai góc độ là hiểu được bản chất của khái niệm “giám đốc thẩm” trong tố tụng dân sự. Xét dưới góc độ ngôn ngữ học, theo từ điển Tiếng Việt của Viện ngôn ngữ học, thuật ngữ “giám đốc thẩm” không được định nghĩa nhưng có thể phân tách cụm từ trên để giải nghĩa, cụ thể “giám đốc” được định nghĩa là “đôn đốc và giám sát”; “thẩm” là “xét kỹ”3, sau khi ghép hai từ trên bản chất cũng như định nghĩa về khái niệm “giám đốc thẩm” vẫn chưa được thể hiện rõ ràng. Tham khảo từ từ điển Pháp – Việt, “giám đốc thẩm” được gọi là “cassation”, danh từ có nghĩa là “sự phá án”4.

Còn theo từ điển Anh – Việt, “cassation” là danh từ có nghĩa là “sự huỷ bỏ”5. Theo từ điển Hán – Việt, cũng tương tự như từ điển Tiếng Việt thì thuật ngữ “giám đốc thẩm” không được giải thích mà phải ghép nghĩa hai từ “giám đốc” – “xem xét, sai khiến” và “thẩm” – “khảo xét kỹ càng, biết rõ tình hình, xử đoán”7. Dù ở các từ 3 Trung tâm từ điển học Hà Nội – Đà Nẵng, Uỷ ban khoa học xã hội, Viện ngôn ngữ học (1998), Từ điển Tiếng Việt, Nxb. 4 Uỷ ban khoa học xã hội Việt Nam (1988), Từ điển Pháp – Việt, Tổ chức Hợp tác Văn hoá và Kỹ thuật xuất bản, tr.

5 Uỷ ban khoa học xã hội Việt Nam (1975), Từ điển Anh – Việt, Nxb. Chính trị quốc gia Hà Nội, tr. 7 Đào Duy Anh (1957), Từ điển Hán – Việt, Nxb. Trường Thi, Sài Gòn, tr.

7 điển khác nhau nhưng dưới góc độ ngôn ngữ học thì thuật ngữ “giám đốc thẩm” có thể hiểu là thủ tục xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật. Trong từ điển khác như Từ điển giải thích thuật ngữ luật học: Luật dân sự; Luật hôn nhân và gia đình; Luật tố tụng dân sự8, dù có cách diễn đạt khác nhau nhưng nội dung thuật ngữ “giám đốc thẩm” vẫn là thủ tục xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật bị kháng án vì phát hiện vi phạm pháp luật trong xử lý vụ án.9 Trong lĩnh vực khoa học pháp lý, khi nhìn nhận khái niệm “giám đốc thẩm” dưới góc độ là thủ tục tố tụng dân sự, trong đó, thủ tục tố tụng dân sự “là cách thức, trình tự mà pháp luật quy định để Toà án giải quyết một vụ kiện. Căn cứ vào các vụ kiện có tính chất khác nhau mà pháp luật quy định các thủ tục tố tụng khác nhau”10. Hiện nay, vẫn tồn tại nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm thủ tục“giám đốc thẩm”, cụ thể: Quan điểm thứ nhất: “Giám đốc thẩm dân sự là việc xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật của toà án bị kháng nghị do phát hiện có sai lầm, vi phạm pháp luật trong việc giải quyết vụ án”11.

Quan điểm này nhấn mạnh căn cứ kháng nghị giám đốc thẩm là dựa vào các vi phạm trong việc giải quyết vụ án, đây là tính chất của thủ tục giám đốc thẩm. Tuy nhiên, quan điểm trên chưa làm rõ vị trí của thủ tục giám đốc thẩm trong quá trình tố tụng cũng như sự khác biệt tiêu biểu giữa giám đốc thẩm và hai cấp xét xử sơ thẩm, phúc thẩm. Quan điểm thứ hai: “Giám đốc thẩm là một thủ tục đặc biệt nhằm xem xét lại các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật nhưng có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng trong quá trình xét xử, không phải là một cấp xét xử”12. Quan điểm này không đi sâu vào căn cứ thực hiện giám đốc thẩm dân sự là kháng nghị giám đốc thẩm mà nhấn mạnh vào điểm đặc biệt của thủ tục giám đốc thẩm, nhằm phân biệt với xét xử sơ thẩm, phúc thẩm.

Tuy nhiên, việc thu nhỏ phạm vi của các vi phạm nghiêm trọng chỉ trong “quá trình xét xử” là khá hạn hẹp, thiếu hợp lý bởi bên cạnh việc xét xử thì sai phạm 8 Trường Đại học Luật Hà Nội (1999), Từ điển giải thích thuật ngữ luật học: Luật dân sự; Luật hôn nhân và gia đình; Luật tố tụng dân sự, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội, tr. 9 Mai Ngọc Dương (2010), Giám đốc thẩm trong tố tụng dân sự Việt Nam - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn, Luận án Tiến sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, tr. 10 Nguyễn Thị Thu Hà (2011), Phúc thẩm trong tố tụng dân sự Việt Nam, Luận án Tiến sĩ Luật học, Trường Đại học Luật Hà Nội, tr.

11 Trường Đại học Luật Hà Nội (2021), Giáo trình Luật Tố tụng dân sự Việt Nam, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội, tr 357. 12 Luật sư Trần Xuân Tiền (2024), “Một số điều cần lưu ý khi làm đơn giám đốc thẩm”, Tạp chí điện tử Luật sư Việt Nam, tại địa chỉ https://lsvn.vn/mot-so-dieu-can-luu-y-khi-lam-don-giam-doc-tham, truy cập ngày 01/02/2025. 8 có thể xuất hiện từ bước thụ lý, hoà giải vụ án,… do đó, quan điểm trên vẫn chưa thật sự hoàn thiện để có cái nhìn toàn diện về thủ tục giám đốc thẩm dân sự.

Quan điểm thứ ba: “Thủ tục giám đốc thẩm là một trình tự đặc biệt của tố tụng tư pháp nhằm xét lại những bản án và quyết định đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị vì có vi phạm ở mức độ nghiêm trọng trong việc giải quyết vụ án”13. Quan điểm này không hoàn toàn đúng khi nhìn nhận giám đốc thẩm là một trình tự của tố tụng tư pháp bởi trình tự là bắt buộc phải thực hiện, tuy nhiên giám đốc thẩm sẽ không xuất hiện ở tất cả các vụ án. Bên cạnh đó, nếu giám đốc thẩm được coi là một trình tự thì phải tuân thủ nguyên tắc “sự sắp xếp lần lượt trước sau”14, nghĩa là nếu bản án sơ thẩm có sai lầm muốn giải quyết theo thủ tục giám đốc thẩm buộc phải trải qua thủ tục phúc thẩm, điều này mâu thuẫn với bản chất, đối tượng của giám đốc thẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ