Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ: "Thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay"
Chuyên ngành: Luật Kinh tế
Hướng tiếp cận: Định tính (Nghiên cứu khoa học pháp lý, phân tích quy phạm, so sánh luật học và nghiên cứu thực tiễn áp dụng pháp luật).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Pháp luật chống hạn chế cạnh tranh (HCCT) giữ vai trò then chốt trong việc bảo vệ trật tự kinh tế thị trường, kiểm soát các hành vi phá hủy hoặc ngăn cản cạnh tranh. Ngày 03/12/2004, Quốc hội Việt Nam ban hành Luật Cạnh tranh (2004), có hiệu lực từ ngày 01/07/2005. Tuy nhiên, sau 12 năm thực thi (tính đến năm 2017), cơ quan Quản lý cạnh tranh (Cục QLCT) chỉ tiến hành điều tra được 08 vụ việc HCCT và Hội đồng cạnh tranh (HĐCT) chỉ ra phán quyết xử lý đối với 06 vụ việc; thời gian xử lý trung bình kéo dài khoảng 03 năm cho mỗi vụ việc. Thực tiễn này phản ánh sự kém hiệu quả trong quy trình tố tụng và cơ cấu tổ chức của các thiết chế thực thi.

Ngày 12/06/2018, Quốc hội khóa XIV đã thông qua Luật Cạnh tranh (2018) nhằm thay thế Luật Cạnh tranh (2004) từ ngày 01/07/2019. Dù có nhiều sửa đổi tiến bộ, đạo luật mới vẫn chưa bao quát hoặc chưa giải quyết triệt để các vấn đề như: áp dụng các biện pháp ngăn chặn hành chính; cơ chế giải quyết yêu cầu khiếu nại, khởi kiện của doanh nghiệp và người tiêu dùng; quy trình giải quyết yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng do hành vi HCCT gây ra.

Về mặt học thuật, phần lớn các công trình nghiên cứu tại Việt Nam trước đây tập trung vào các chế định "luật nội dung" (nhận diện hành vi thỏa thuận, lạm dụng vị trí thống lĩnh, tập trung kinh tế). Các nghiên cứu chuyên sâu về "luật hình thức" — cụ thể là tố tụng cạnh tranh (TTCT) và thủ tục giải quyết vụ việc HCCT — còn rất hạn chế, mang tính tản mạn hoặc chỉ dừng lại ở mức mô tả kinh nghiệm nước ngoài mà chưa đi sâu vào từng giai đoạn tố tụng cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục đích tổng quát: Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật về thủ tục giải quyết vụ việc HCCT; phân tích, đánh giá thực trạng quy định và thực tiễn thi hành ở Việt Nam; từ đó đề xuất phương hướng, giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu, làm sáng tỏ hệ thống cơ sở lý luận của thủ tục giải quyết vụ việc HCCT.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật về thủ tục giải quyết vụ việc HCCT tại Việt Nam.
    3. Đánh giá thực tiễn áp dụng các quy định pháp luật trong việc xử lý các vụ việc HCCT từ năm 2004 đến nay.
    4. Nghiên cứu so sánh pháp luật Việt Nam với quy định của một số quốc gia có kinh nghiệm (Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Nhật Bản, Nga) để rút ra bài học kinh nghiệm.
    5. Xây dựng hệ thống giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng thủ tục giải quyết vụ việc HCCT.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Vụ việc HCCT là gì? Loại vụ việc này có điểm tương đồng và khác biệt nào so với vụ việc cạnh tranh nói chung, vụ việc cạnh tranh không lành mạnh và vụ việc vi phạm quy định về tập trung kinh tế? Cơ sở pháp lý làm phát sinh vụ việc HCCT?
  2. Thủ tục giải quyết vụ việc HCCT là gì? Bản chất pháp lý, đặc trưng và các nguyên tắc cơ bản chi phối thủ tục này được xác định như thế nào?
  3. Pháp luật các nước có kinh nghiệm quy định quy trình, giai đoạn và sự tham gia của các chủ thể trong thủ tục giải quyết vụ việc HCCT ra sao?
  4. Thực trạng quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về thủ tục giải quyết vụ việc HCCT bộc lộ những hạn chế, bất cập nào trong quá trình áp dụng trên thực tế?
  5. Để nâng cao hiệu quả giải quyết vụ việc HCCT ở Việt Nam hiện nay, cần định hướng hoàn thiện hệ thống quy phạm và tổ chức thực thi theo các giải pháp cụ thể nào?

Giả thuyết nghiên cứu

  1. Tại Việt Nam, chưa có nhận thức lý luận thống nhất và độc lập về vụ việc HCCT và thủ tục giải quyết vụ việc HCCT; các khái niệm này thường bị đồng nhất với vụ việc cạnh tranh không lành mạnh trong phạm trù vụ việc cạnh tranh nói chung.
  2. Nội dung cốt lõi của thủ tục giải quyết vụ việc HCCT là chuỗi hoạt động có thẩm quyền của cơ quan, tổ chức, cá nhân được tiến hành theo trình tự luật định, gồm nhiều giai đoạn đan xen giữa tính chất hành chính và tư pháp.
  3. Các quy định của Luật Cạnh tranh (2004) bộc lộ nhiều điểm nghẽn về thẩm quyền, thời hạn điều tra, nghĩa vụ chứng minh và cơ chế giải quyết khiếu kiện, dẫn tới hiệu quả thực thi thấp.
  4. Mặc dù Luật Cạnh tranh (2018) đã khắc phục một số bất cập, song hệ thống quy định về thủ tục vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện đồng bộ thông qua các văn bản hướng dẫn thi hành và sửa đổi bổ sung dài hạn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quy định pháp luật về thủ tục giải quyết vụ việc HCCT tại Việt Nam, bao gồm: khái niệm, bản chất, nguyên tắc; trình tự các giai đoạn; chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan tiến hành tố tụng và quyền, nghĩa vụ của các chủ thể tham gia tố tụng.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các bước, giai đoạn tố tụng giải quyết hành vi HCCT. Không nghiên cứu: (i) Thủ tục xin hưởng miễn trừ đối với thỏa thuận HCCT hoặc tập trung kinh tế; (ii) Thủ tục giải quyết vụ việc cạnh tranh không lành mạnh; (iii) Thủ tục kiểm soát và xử lý vi phạm tập trung kinh tế; (iv) Trách nhiệm hình sự đối với hành vi HCCT.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 2004 (thời điểm ban hành Luật Cạnh tranh 2004) đến giai đoạn Luật Cạnh tranh (2018) được thông qua và chuẩn bị thi hành.
  • Phạm vi không gian: Thực tiễn pháp lý Việt Nam, có liên hệ so sánh với pháp luật của Hoa Kỳ, Anh, Pháp, Nhật Bản và Liên bang Nga.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án tiến hành tổng hợp tài liệu nghiên cứu theo 4 nhóm chuyên đề chính:

  1. Nhóm nghiên cứu lý luận về khái niệm, bản chất và nguyên tắc TTCT:

    • Trong nước: Nguyễn Như Phát và Lê Anh Tuấn (2006) trong bài viết "Một số quy định về TTCT theo Luật Cạnh tranh Việt Nam" xác định TTCT là hoạt động của cơ quan hành chính - tư pháp mang tính đặc thù. Đinh Thị Mỹ Loan (2005) trong sách "Bình luận khoa học Luật Cạnh tranh" và Tăng Văn Nghĩa (2009) trong "Giáo trình Luật Cạnh tranh" đưa ra khái niệm vụ việc cạnh tranh và trình tự xử lý. Phạm Duy Nghĩa (2004) trong "Chuyên khảo Luật kinh tế" nhấn mạnh tính chất pha trộn giữa tố tụng dân sự, hành chính và hình sự. Dương Đăng Huệ và Nguyễn Hữu Huyên (2004) trong bài viết "Những vấn đề lý luận cơ bản của Luật Cạnh tranh" chỉ ra các khía cạnh can thiệp công quyền vào thị trường.
    • Quốc tế: Christopher L. Sagers (2011) với "Antitrust – Examples & Explanations"; Ernest Gellhorn, William E. Kovacic, Stephen Calkings (2004) với "Antitrust law and Economics"; tài liệu hướng dẫn của Cơ quan Thương mại Lành mạnh Vương quốc Anh (OFT, 2004); Xuezheng Wang (2001) về luật cạnh tranh Trung Quốc; Dahuan Tong về độc quyền hành chính.
  2. Nhóm nghiên cứu về thiết chế và chủ thể tiến hành TTCT:

    • Các công trình của Bùi Nguyên Khánh (2004), Trương Hồng Quang (2011), Đặng Vũ Huân (2002), Kỷ yếu tọa đàm của Cục QLCT (05/2009) đã phân tích tính lưỡng tính "bán hành chính - bán tư pháp" của cơ quan quản lý cạnh tranh.
    • Nguyễn Hữu Huyên (2004, 2006) qua các nghiên cứu về mô hình Hội đồng Cạnh tranh Pháp và EU; Dominique Brault (2005) trong "Chính sách và thực tiễn pháp luật cạnh tranh của Cộng hòa Pháp"; Arnaud De Raulin và các cộng sự (2016); C. Douglas Floyd (2000); Báo cáo chuyên đề của Bộ Công Thương (2017) về mô hình cơ quan quản lý cạnh tranh.
  3. Nhóm nghiên cứu về các giai đoạn của quy trình giải quyết vụ việc:

    • Lê Danh Vĩnh, Hoàng Xuân Bắc, Nguyễn Ngọc Sơn (2006) trong "Pháp luật cạnh tranh tại Việt Nam"; Báo cáo của JICA và Cục QLCT; bài giảng của Kazuhiro Muruyama (Ủy ban Thương mại Lành mạnh Nhật Bản - JFTC) về quy trình 4 giai đoạn tại Nhật Bản; Báo cáo của Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM, 2002).
  4. Nhóm nghiên cứu đánh giá thực tiễn thi hành và đề xuất sửa đổi:

    • Các báo cáo tổng kết 12 năm thi hành Luật Cạnh tranh của Bộ Công Thương (2017), Báo cáo đánh giá tác động dự án Luật Cạnh tranh sửa đổi (2017), Báo cáo rà soát Luật Cạnh tranh của Dự án JICA - Cục QLCT.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

  • Chưa có công trình khoa học độc lập nào xây dựng một hệ thống lý luận chuyên biệt cho riêng thủ tục giải quyết vụ việc HCCT mà chủ yếu gộp chung trong phạm trù TTCT tổng quát.
  • Các công trình trước đây chưa làm rõ sự tách biệt bắt buộc về mặt tố quyền và nghĩa vụ chứng minh giữa thủ tục xử lý hành vi HCCT (thuộc phạm trù luật công) và hành vi cạnh tranh không lành mạnh (thuộc phạm trù luật tư).
  • Thiếu các phân tích mang tính hệ thống về từng giai đoạn cụ thể (tiếp nhận thông tin, điều tra sơ bộ, điều tra chính thức, mở phiên điều trần, xử lý khiếu nại và tố tụng tư pháp tại Tòa án) gắn với bối cảnh chuyển đổi sang Luật Cạnh tranh (2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Mối quan hệ giữa pháp luật nội dung và pháp luật hình thức: Hiệu lực thực thi của các quy phạm cấm hành vi HCCT phụ thuộc trực tiếp vào tính khả thi, minh bạch và hiệu quả của quy trình tố tụng.
  • Các học thuyết kinh tế - pháp lý:
    • Lý thuyết cạnh tranh cổ điển và tân cổ điển: Học thuyết của Adam Smith, John Stuart Mill, lý thuyết kinh tế học của John Maynard Keynes về vai trò điều tiết của Nhà nước.
    • Lý thuyết chiến lược cạnh tranh của Michael E. Porter: Bản chất của việc duy trì áp lực cạnh tranh trên thị trường.
    • Học thuyết thị trường liên quan và quyền lực thị trường: Khung lý thuyết xác định sức mạnh thị trường, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế số.
    • Lý thuyết Nhà nước pháp quyền và thủ tục hành chính/tư pháp: Xác lập giới hạn can thiệp của quyền lực công vào quyền tự do hợp đồng và quyền tự do kinh doanh của thương nhân.

Phương pháp nghiên cứu cụ thể

  • Phương pháp tổng hợp và phân tích: Áp dụng chủ yếu tại Chương 3 nhằm phân loại, đánh giá các quy phạm pháp lý trong Luật Cạnh tranh (2004), Luật Cạnh tranh (2018), Nghị định số 116/2005/NĐ-CP và các văn bản liên quan.
  • Phương pháp luật học so sánh: Phân tích mô hình tố tụng cạnh tranh, mô hình cơ quan thực thi của Hoa Kỳ (FTC/DOJ), Pháp (Autorité de la concurrence), Nhật Bản (JFTC), Liên bang Nga (FAS) và Vương quốc Anh (OFT/CMA).
  • Phương pháp trừu tượng hóa khoa học: Đúc kết các thuộc tính bản chất, xây dựng hệ thống khái niệm, nguyên tắc và đề xuất giải pháp.
  • Phương pháp nghiên cứu gián tiếp: Khai thác, xử lý các nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp từ hồ sơ thực tiễn của Cục QLCT, HĐCT và các báo cáo tổng kết của Bộ Công Thương.
  • Phương pháp tiếp cận hệ thống và liên ngành: Kết hợp góc nhìn kinh tế học công nghiệp, lý luận nhà nước và pháp luật, luật tố tụng hành chính và tư pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến tố tụng cạnh tranh; chỉ ra sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu chuyên biệt về thủ tục xử lý vụ việc HCCT. Tác giả xác lập khung lý thuyết nghiên cứu dựa trên quan điểm kinh tế - luật, xác định rõ 5 câu hỏi và 4 giả thuyết nghiên cứu.

Chương này khẳng định rằng tố tụng giải quyết vụ việc HCCT là một dạng thủ tục pháp lý đặc thù, có sự kết hợp giữa các yếu tố công quyền và tranh tụng tư pháp, đòi hỏi sự độc lập của cơ quan tài phán cạnh tranh.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh

Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế - pháp lý của hành vi HCCT và các nguyên tắc vận hành của thủ tục xử lý:

  • Bản chất kinh tế - pháp lý: Hành vi HCCT (thỏa thuận HCCT, lạm dụng vị trí thống lĩnh/độc quyền) có bản chất kinh tế vì bắt nguồn từ hoạt động kinh doanh nhằm tối đa hóa lợi nhuận thông qua việc loại bỏ sức ép cạnh tranh. Do hành vi này xâm hại trực tiếp đến cấu trúc thị trường và lợi ích công cộng, Nhà nước buộc phải can thiệp bằng quyền lực công để giới hạn quyền tự do hợp đồng.
  • Đặc trưng pháp lý của thủ tục giải quyết vụ việc HCCT:
    • Là thủ tục có tính chất liên ngành, vay mượn công cụ của tố tụng hình sự (nghiệp vụ điều tra, thu giữ tài liệu), tố tụng hành chính (thẩm quyền cơ quan quản lý) và tố tụng dân sự (phân định nghĩa vụ chứng minh).
    • Có cấu trúc lưỡng tính (nửa hành chính, nửa tư pháp): cơ quan cạnh tranh vừa chủ động điều tra để quản lý thị trường, vừa tổ chức phiên điều trần có tính chất tài phán.
    • Phân biệt rõ ràng với thủ tục giải quyết vụ việc cạnh tranh không lành mạnh:
Tiêu chí phân biệt Thủ tục giải quyết vụ việc HCCT Thủ tục giải quyết vụ việc cạnh tranh không lành mạnh
Bản chất ngành luật Thiên về Luật Công (bảo vệ lợi ích công cộng, trật tự thị trường) Thiên về Luật Tư (bảo vệ quyền và lợi ích cá nhân của thương nhân)
Căn cứ khởi động Khiếu nại của tổ chức/cá nhân hoặc Cơ quan cạnh tranh chủ động phát hiện Chủ yếu dựa trên đơn khiếu nại/khởi kiện của bên bị xâm hại
Nghĩa vụ chứng minh Thuộc về Cơ quan điều tra cạnh tranh (vai trò như công tố) Thuộc về Bên khiếu nại/Nguyên đơn theo nguyên tắc tố tụng dân sự
Cơ quan giải quyết Cơ quan quản lý cạnh tranh chuyên biệt (mô hình lưỡng tính) Cơ quan hành chính hoặc Tòa án tư pháp
Thời hiệu xử lý Dài hơn (do tính chất phức tạp và phân tích kinh tế) Ngắn hơn (xác định thiệt hại vi phạm đạo đức thương mại)
  • Các nguyên tắc cơ bản:
    1. Nguyên tắc bảo đảm quyền khiếu nại, khởi kiện: Bảo đảm quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý hành vi vi phạm và quyền khiếu nại/khởi kiện quyết định xử lý ra trước cơ quan cấp trên hoặc Tòa án.
    2. Nguyên tắc bảo đảm quyền tranh tụng: Đảm bảo quyền được biết chứng cứ, quyền tiếp cận báo cáo điều tra, quyền đưa ra lập luận phản bác và sự tham gia của luật sư tại phiên điều trần (có giới hạn đối với bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh theo Điều 84 Nghị định 116/2005/NĐ-CP).
    3. Nguyên tắc bảo đảm quyền được xét xử công bằng: Các bên bình đẳng trước pháp luật, cơ quan xử lý độc lập, được quyền từ chối đưa ra chứng cứ tự chống lại mình (theo Điều 14 Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị - ICCPR).

Chương 3: Thực trạng pháp luật về thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh và thực tiễn áp dụng ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 phân tích quy định và thực tế triển khai qua các giai đoạn tố tụng:

  • Chủ thể tiến hành và tham gia tố tụng: Mô hình theo Luật Cạnh tranh (2004) phân tán quyền lực giữa Cục QLCT (điều tra) và HĐCT (xử lý). HĐCT gồm 11-15 thành viên hoạt động kiêm nhiệm, thiếu tính độc lập do trực thuộc Bộ Công Thương, dẫn đến việc thụ động và khó khăn trong tiếp cận hàng nghìn bút lục vụ án. Luật Cạnh tranh (2018) đã hợp nhất thành Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia (UBCTQG).
  • Giai đoạn tiếp nhận thông tin và khiếu nại: Điều 58 Luật Cạnh tranh (2004) và Điều 45 Nghị định 116/2005/NĐ-CP đặt gánh nặng nghĩa vụ cung cấp chứng cứ lên bên khiếu nại, gây rào cản lớn cho doanh nghiệp và người tiêu dùng khi phát hiện vi phạm.
  • Giai đoạn điều tra vụ việc: Thời hạn luật định (30 ngày điều tra sơ bộ, tối đa 300 ngày điều tra chính thức vụ việc HCCT) là quá ngắn so với yêu cầu phân tích kinh tế chuyên sâu. Thẩm quyền thu thập chứng cứ của điều tra viên còn bị hạn chế.
  • Giai đoạn xử lý vụ việc: Thời hạn 30 ngày để Hội đồng xử lý nghiên cứu hồ sơ và ra quyết định mở phiên điều trần là không khả thi đối với các vụ án lạm dụng vị trí thống lĩnh phức tạp.
  • Giai đoạn giải quyết khiếu nại và khởi kiện hành chính: Luật Cạnh tranh (2004) buộc HĐCT phải theo hầu kiện với tư cách bị đơn tại các Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi người khởi kiện đặt trụ sở/cư trú, gây phân tán nguồn lực thực thi.

Chương 4: Các giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh ở Việt Nam hiện nay

Chương 4 đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Định hướng: Xây dựng quy trình tố tụng minh bạch, bảo đảm tính độc lập thực chất của cơ quan tài phán cạnh tranh; chuyển dịch nghĩa vụ chứng minh từ người khiếu nại sang cơ quan quản lý nhà nước; cân bằng giữa hiệu quả can thiệp thị trường và bảo vệ quyền tranh tụng của đương sự.
  • Các giải pháp quy phạm và tổ chức:
    1. Quy định rõ cơ chế tiếp nhận mọi nguồn tin phản ánh về thị trường, bãi bỏ nghĩa vụ chứng minh bắt buộc đối với người khiếu nại hành vi HCCT.
    2. Trao quyền điều tra đầy đủ cho cơ quan cạnh tranh, bao gồm quyền niêm phong, tạm giữ tài liệu và áp dụng biện pháp ngăn chặn hành chính cần thiết.
    3. Linh hoạt hóa thời hạn điều tra đối với các vụ việc phức tạp, cho phép gia hạn theo yêu cầu thực tế tương tự thông lệ quốc tế (Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản).
    4. Hoàn thiện quy chế hoạt động của UBCTQG theo hướng chuyên trách hóa các thành viên xử lý vụ việc.
    5. Sửa đổi thẩm quyền tố tụng hành chính: Tập trung việc giải quyết các vụ kiện quyết định xử lý cạnh tranh về Tòa án nhân dân cấp cao hoặc Tòa án chuyên biệt tại các trung tâm đô thị lớn để đảm bảo năng lực xét xử chuyên sâu.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Xây dựng hệ thống lý luận độc lập về thủ tục giải quyết vụ việc HCCT, phân định ranh giới học thuật giữa thủ tục giải quyết vụ việc HCCT (luật công) và vụ việc cạnh tranh không lành mạnh (luật tư).
  • Luận giải bản chất lưỡng tính "hành chính - tư pháp" của thiết chế thực thi cạnh tranh, chỉ ra mối quan hệ biện chứng giữa yêu cầu can thiệp nhanh chóng để ổn định thị trường với yêu cầu bảo đảm quyền tài phán công bằng.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Tổng kết toàn diện 12 năm áp dụng Luật Cạnh tranh (2004) trong mảng xử lý hành vi HCCT thông qua số liệu cụ thể (08 vụ điều tra, 06 vụ xử lý).
  • Chỉ ra các điểm nghẽn quy trình: sự quá tải thời hạn điều tra, bất cập của chế độ thành viên kiêm nhiệm, khó khăn trong nghĩa vụ chứng minh và tình trạng phân tán thẩm quyền khi tham gia tố tụng hành chính.

Kiến nghị lập pháp và hoàn thiện

  • Cung cấp cơ sở khoa học phục vụ quá trình ban hành các Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Cạnh tranh (2018).
  • Đề xuất mô hình tập trung hóa thẩm quyền xét xử tư pháp đối với các quyết định xử lý cạnh tranh, khắc phục tình trạng cơ quan cạnh tranh phải tham gia tố tụng tại nhiều Tòa án cấp tỉnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở thủ tục xử lý hành vi HCCT; không bao quát các thủ tục liên quan đến: miễn trừ thỏa thuận HCCT/tập trung kinh tế, thủ tục kiểm soát tập trung kinh tế thông thường, xử lý cạnh tranh không lành mạnh và chế tài hình sự.
  • Tại thời điểm hoàn thành nghiên cứu, Luật Cạnh tranh (2018) vừa được ban hành và chưa chính thức có hiệu lực thực tế, do đó việc đánh giá tác động của luật mới chủ yếu dừng ở mức độ phân tích quy phạm so sánh với Luật Cạnh tranh (2004) mà chưa có dữ liệu kiểm chứng thực tế từ hoạt động của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nghiên cứu thực tiễn áp dụng các quy định tố tụng cạnh tranh của Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia sau khi Luật Cạnh tranh (2018) đi vào vận hành.
  • Nghiên cứu cơ chế phối hợp giữa thủ tục tố tụng cạnh tranh với thủ tục tố tụng hình sự đối với tội vi phạm quy định về cạnh tranh theo Bộ luật Hình sự.
  • Nghiên cứu quy trình đánh giá chứng cứ kinh tế và xác định thị trường liên quan trong bối cảnh nền kinh tế số và các nền tảng trực tuyến.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan lập pháp và hành pháp: Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật dưới luật (Nghị định về xử lý vụ việc cạnh tranh, Nghị định về tổ chức của UBCTQG) và hoàn thiện Luật Tố tụng Hành chính liên quan đến khiếu kiện quyết định cạnh tranh.
  • Đối với cơ quan quản lý và thực thi cạnh tranh: Là tài liệu tham khảo trong việc xây dựng quy trình nghiệp vụ điều tra, kỹ năng tổ chức phiên điều trần và quản lý hồ sơ vụ việc HCCT.
  • Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên và sinh viên ngành luật/kinh tế: Cung cấp nguồn tư liệu chuyên khảo sâu về tố tụng cạnh tranh so sánh giữa Việt Nam và các hệ thống pháp luật lớn trên thế giới (Hoa Kỳ, Pháp, Nhật Bản, Nga, Anh).
  • Đối với luật sư và doanh nghiệp: Cung cấp căn cứ pháp lý để xây dựng chiến lược bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp khi tham gia vào các giai đoạn điều tra, điều trần và khiếu nại quyết định xử lý cạnh tranh.

Câu hỏi thường gặp

1. Sau 12 năm thi hành Luật Cạnh tranh (2004), kết quả điều tra và xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh tại Việt Nam đạt được như thế nào?

Theo số liệu thống kê của Bộ Công Thương được luận án trích dẫn, sau 12 năm thực thi Luật Cạnh tranh (2004) (tính đến năm 2017), Cục Quản lý cạnh tranh chỉ điều tra được 08 vụ việc HCCT và Hội đồng cạnh tranh ra phán quyết xử lý đối với 06 vụ việc trong tổng số 08 vụ việc đó. Thời gian giải quyết trung bình kéo dài khoảng 03 năm cho mỗi vụ việc.

2. Tại sao luận án khẳng định thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh mang bản chất luật công, khác với thủ tục giải quyết vụ việc cạnh tranh không lành mạnh?

Hành vi HCCT gây biến dạng cấu trúc thị trường, triệt tiêu động lực cạnh tranh và gây thiệt hại cho nền kinh tế cùng toàn thể người tiêu dùng (xâm hại lợi ích công), do đó Nhà nước phải sử dụng quyền lực công để can thiệp và cơ quan cạnh tranh phải chủ động điều tra, chứng minh. Ngược lại, hành vi cạnh tranh không lành mạnh chủ yếu xâm hại trực tiếp đến quyền lợi của một đối thủ kinh doanh cụ thể (luật tư), nên thủ tục xử lý áp dụng nguyên tắc dân sự: chỉ can thiệp khi có đơn yêu cầu và nghĩa vụ chứng minh thuộc về bên khiếu nại.

3. Những hạn chế căn bản về thời hạn tố tụng trong Luật Cạnh tranh (2004) được luận án chỉ ra là gì?

Luật Cạnh tranh (2004) quy định thời hạn điều tra sơ bộ 30 ngày, điều tra chính thức vụ việc HCCT tối đa 300 ngày (kể cả 2 lần gia hạn), và Hội đồng xử lý vụ việc chỉ có 30 ngày để nghiên cứu hàng nghìn bút lục nhằm ra quyết định mở phiên điều trần. Các khoảng thời hạn này quá ngắn đối với các vụ việc lạm dụng vị trí thống lĩnh hoặc thỏa thuận ngầm phức tạp đòi hỏi phân tích kinh tế chuyên sâu, gây áp lực lớn và ảnh hưởng đến tính chính xác của phán quyết.

4. Thiết chế thực thi cạnh tranh trên thế giới mang bản chất pháp lý gì theo phân tích của luận án?

Thực tiễn quốc tế chỉ ra rằng cơ quan cạnh tranh mang bản chất là một thiết chế "lưỡng tính" (nửa hành chính, nửa tư pháp). Mặc dù nằm trong bộ máy hành chính nhà nước để bảo đảm sự chủ động điều tiết thị trường, việc đưa ra phán quyết xử lý hành vi vi phạm tại phiên điều trần lại được thực hiện theo nguyên tắc tranh tụng độc lập tương tự cơ quan tư pháp.


Kết luận

Luận án đã phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn của thủ tục giải quyết vụ việc hạn chế cạnh tranh tại Việt Nam từ thời điểm ban hành Luật Cạnh tranh (2004) đến Luật Cạnh tranh (2018). Bằng việc làm rõ bản chất kinh tế - pháp lý liên ngành, tính chất lưỡng tính của thiết chế thực thi và sự khác biệt nền tảng giữa luật công và luật tư, công trình đã luận giải nguyên nhân dẫn đến hiệu quả thực thi thấp trong giai đoạn trước. Đồng thời, luận án xác lập hệ thống giải pháp đồng bộ từ việc hoàn thiện thẩm quyền điều tra, chuyển dịch nghĩa vụ chứng minh đến việc tổ chức lại cơ quan tài phán và tập trung hóa thẩm quyền xét xử tại Tòa án nhằm nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật cạnh tranh tại Việt Nam.