Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Áp dụng tập quán giải quyết các tranh chấp thương mại ở Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Mạnh Thắng thực hiện tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2015), thuộc chuyên ngành Luật kinh tế (mã số 62 38 01 07), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Ngô Huy Cương.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Tập quán là một tập hợp các quy tắc điều chỉnh hành vi được hình thành từ lịch sử và đóng vai trò là nguồn bổ sung quan trọng của pháp luật tư, đồng thời là nền tảng hình thành nên các quy tắc của luật thương mại (luật thương nhân – merchant law từ thời Trung cổ). Tại Việt Nam, tập quán pháp và luật tục gắn bó sâu sắc với đời sống cộng đồng của nhiều dân tộc. Nguyên tắc áp dụng tập quán đã được ghi nhận trong Bộ luật Dân sự năm 2005 (Điều 3), Luật Thương mại năm 2005 (Điều 12, Điều 13) và được giải thích tại Nghị quyết số 04/2005/NQ-HĐTP ngày 17/9/2005 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. Chủ trương cải cách pháp luật và tư pháp theo Nghị quyết số 48-NQ/TW và Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị cũng nhấn mạnh yêu cầu cải cách phù hợp với tập quán và thông lệ quốc tế.

Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng tập quán trong giải quyết tranh chấp thương mại tại Việt Nam còn nhiều bất cập do:

  1. Nhận thức về tập quán bị mai một sau thời kỳ dài hệ thống pháp luật phát triển theo truyền thống Sovietique Law (luật Xô viết), vốn tuyệt đối hóa vai trò của luật thành văn;
  2. Sự bộc lộ vật chất của tập quán không rõ ràng, thiếu tính đồng nhất so với văn bản quy phạm pháp luật, án lệ hay học thuyết pháp lý, dẫn đến việc chứng minh tập quán tại tòa án gặp nhiều khó khăn, phức tạp;
  3. Nhu cầu của nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế đòi hỏi phải áp dụng tập quán để điều chỉnh các quan hệ thương mại biến động mà văn bản pháp luật chưa thể bao phủ hoặc có yếu tố nước ngoài.

Do đó, khoảng trống nghiên cứu đặt ra là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về mô hình lý luận và môi trường pháp lý cho việc áp dụng tập quán trong giải quyết tranh chấp thương mại tại Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu toàn diện, sâu sắc và có hệ thống các vấn đề lý luận về áp dụng tập quán trong việc giải quyết các tranh chấp thương mại ở Việt Nam giai đoạn hiện nay; lý giải thực tiễn áp dụng và đưa ra các kiến nghị trên cả bình diện lập pháp và tư pháp.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu những vấn đề lý luận về áp dụng tập quán giải quyết tranh chấp thương mại, về mô hình và môi trường pháp lý liên quan;
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn liên quan tới áp dụng tập quán giải quyết tranh chấp thương mại;
    3. Tìm hiểu các khiếm khuyết của mô hình, môi trường pháp lý áp dụng tập quán và nguyên nhân của những khiếm khuyết đó;
    4. Đưa ra các kiến nghị về chính sách, định hướng và giải pháp xây dựng mô hình, môi trường pháp lý áp dụng tập quán giải quyết tranh chấp thương mại.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu của luận án được xác định như sau:

  • Về câu hỏi nghiên cứu chung: Hiện ở Việt Nam đã có mô hình lý luận áp dụng tập quán giải quyết tranh chấp thương mại chưa? Chúng bao gồm những vấn đề gì và cần chi tiết hóa hay làm rõ như thế nào? Thực trạng áp dụng tập quán giải quyết tranh chấp thương mại ở Việt Nam hiện nay có những bất cập gì và tại sao? Làm thế nào để khắc phục những bất cập liên quan để bảo đảm mô hình chuẩn?
  • Về giả thuyết nghiên cứu chung: Việt Nam hiện chưa có mô hình lý luận chuẩn về áp dụng tập quán giải quyết các tranh chấp thương mại. Do đó thực trạng pháp luật áp dụng tập quán còn nhiều bất cập mà nguyên nhân chính là thiếu tri thức về vấn đề này. Hiện nay cần có các giải pháp đồng bộ để khắc phục.
  • Các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cụ thể:
    • Mảng lý luận: Câu hỏi về cách hiểu các khái niệm "tập quán", "tranh chấp thương mại", "áp dụng tập quán", vai trò/ý nghĩa của tập quán đối với phát triển thương mại, cách thức áp dụng và mối liên hệ giữa tập quán pháp với các nguồn pháp luật khác. Giả thuyết cho rằng các khái niệm này chưa được diễn giải đầy đủ ở Việt Nam và chưa xây dựng được mô hình lý luận về quy trình, thủ tục, kỹ thuật áp dụng cũng như mối quan hệ nguồn.
    • Mảng thực trạng pháp luật: Câu hỏi về việc môi trường xã hội và môi trường pháp lý có bảo đảm cho việc áp dụng tập quán hay không, các bất cập của pháp luật hiện hành và nguyên nhân. Giả thuyết xác định môi trường hiện tại chưa đáp ứng tốt và tồn tại nhiều bất cập do nguyên nhân chủ quan.
    • Mảng kiến nghị cải cách: Câu hỏi về sự cần thiết của các kiến nghị đồng bộ và nội dung của chúng. Giả thuyết khẳng định sự cần thiết xây dựng mô hình áp dụng tập quán phù hợp với hoàn cảnh Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Lý luận pháp luật chuyên sâu về áp dụng tập quán giải quyết tranh chấp thương mại ở Việt Nam hiện nay; thực trạng pháp luật Việt Nam liên quan và môi trường pháp lý áp dụng tập quán.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung nghiên cứu việc áp dụng các quy tắc tập quán với tư cách là các quy tắc của luật vật chất (luật nội dung) để giải quyết tranh chấp thương mại. Luận án xác định rõ giới hạn: không nghiên cứu tập quán với tư cách là quy tắc luật tố tụng; không đi sâu vào kỹ năng thực hành; không nghiên cứu sâu môi trường xã hội; chỉ phác thảo các nét lớn của mô hình lý luận và thực tiễn chứ không xây dựng mô hình chi tiết vi mô; không nghiên cứu vấn đề xung đột tập quán và không đi sâu vào tập quán thương mại quốc tế.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án dựa trên hai tiền đề: (1) Tập quán là quy tắc xử sự hình thành tại các cộng đồng nhất định; (2) Tập quán được áp dụng tại các nền tài phán riêng biệt. Từ đó dẫn đến hệ quả là tập quán có tính khác biệt giữa các cộng đồng, có tính hỗn tạp, và phạm vi cũng như cách thức áp dụng không đồng nhất giữa các nền tài phán.

Tình hình nghiên cứu trong nước

Luận án phân loại và điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước theo hai nhóm chính:

  1. Nhóm các công trình nghiên cứu lịch sử, văn hóa, dân tộc học và luật tục:

    • Vũ Văn Mẫu: Tác phẩm "Dân-luật khái luận" (1960) và "Cổ luật Việt Nam thông khảo và tư pháp sử" (Tập I và II, 1974) phân tích dấu hiệu phân biệt tập quán, các yếu tố của tập quán và giá trị của tập quán trong lịch sử pháp luật Việt Nam.
    • Triệu Quốc Mạnh: Tác phẩm "Pháp luật và Dân luật đại cương" (2000) kế thừa tư tưởng của Vũ Văn Mẫu, bổ sung sơ lược về nghĩa vụ chứng minh tập quán và nhầm lẫn về tập quán.
    • Lê Tài Triển, Nguyễn Vạng Thọ, Nguyễn Tân: Công trình "Luật thương mại Việt Nam dẫn giải, Quyển 1" (1972) đề cập đến tập quán thương mại.
    • Phan Kế Bính: Tác phẩm "Việt Nam phong tục" (tái bản 2005) nhìn nhận tập quán dưới góc độ văn hóa, phong tục học.
    • Các công trình nghiên cứu luật tục Tây Nguyên: Tác phẩm "Luật tục M’Nông (tập quán pháp)" (1998) và "Luật tục và phát triển nông thôn hiện nay ở Việt Nam" (2000) của Viện Nghiên cứu văn hóa dân gian (thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam), cùng các bài viết của Phan Đăng Nhật ("Nguồn gốc và bản chất luật tục Tây Nguyên"), Nguyễn Thị Hiền ("Một số quan niệm và phương pháp tiếp cận luật tục"), Trần Đình Long, Điểu Kâu, Keebet von Benda-Beckmann ("Đa dạng pháp luật"). Các công trình này chủ yếu ghi chép quy tắc và tiếp cận văn hóa, dân tộc học, bỏ ngỏ khía cạnh áp dụng pháp lý và thương mại.
  2. Nhóm các công trình nghiên cứu chuyên sâu dưới góc độ luật học:

    • Ngô Huy Cương: Công trình "Cụ thể hóa quan điểm về tập quán pháp theo Nghị quyết số 48-NQ/TW của Bộ Chính trị" (Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, 2010) phân tích khái niệm, hai yếu tố (vật chất và tinh thần), hai chức năng (bù đắp điều kiện trống vắng và giải thích hợp đồng), thứ tự ưu tiên, chứng minh tập quán, và mối liên hệ giữa việc áp dụng tập quán với việc hình thành tiền lệ pháp (qua vụ án "Cây chà 19 tiếng").
    • Đỗ Văn Đại: Tác phẩm chuyên khảo "Luật hợp đồng Việt Nam - Bản án và bình luận bản án" (2008) bình luận hai vụ việc thực tiễn: vụ "Cây chà 19 tiếng" (phân tích 3 điều kiện áp dụng tập quán) và vụ tranh chấp giữa Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản NT với Công ty SY (phân tích áp dụng tập quán quốc tế, UCP 500 và Điều 4 Nghị định số 60/CP ngày 06/6/1997).
    • Hoàng Thị Kim Quế: Bài viết "Luật tục, hương ước - Những giá trị văn hóa pháp luật cần được giữ gìn, kế thừa và phát triển" (2011) và "Một số vấn đề về luật tục và pháp luật ở Đắc Lắc hiện nay" phân tích tính chất quy phạm của luật tục dưới góc độ lý luận chung về nhà nước và pháp luật.
    • Tưởng Duy Lượng: Tác phẩm "Pháp luật tố tụng dân sự và thực tiễn xét xử" (2009) xem xét tập quán dưới góc độ chứng cứ tố tụng và nghĩa vụ chứng minh theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004.
    • Nguyễn Thị Quỳnh, Nguyễn Quốc Việt, Nguyễn Hoàng Phương: Báo cáo nghiên cứu "Tập quán pháp - Thực trạng ở Việt Nam và một số đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng tập quán pháp ở Việt Nam" (Dự án UNDP 00058492, 2013) phân biệt tập quán và tập quán pháp, tập trung vào tập quán đã được văn bản pháp luật ghi nhận.
    • Nguyễn Thị Tuyết Mai: Luận án tiến sĩ "Áp dụng tập quán trong giải quyết các vụ việc dân sự của tòa án nhân dân ở Việt Nam hiện nay" (2014) phân loại tập quán theo lãnh thổ, lĩnh vực, tính tiến bộ/lạc hậu và tính quy phạm, khảo sát thực tiễn xét xử dân sự tại Tòa án nhân dân.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước

  • Amanda Perreau-Saussine và James Bernard Murphy (chủ biên): Công trình "The Nature of Customary Law - Legal, History and Philosophical Perspective" (Cambridge University Press, 2007) cung cấp nền tảng triết học pháp quyền, lịch sử và bản chất của tập quán pháp.
  • Lisa Bernstein và Francesco Parisi (đồng chủ biên): Tác phẩm "Customary Law and Economics" (Edward Elgar Publishing, 2014) tiếp cận kinh tế học đối với tập quán pháp, tập quán thương mại và các mô hình tài phán phi nhà nước.
  • René David và John E. Brierley: Tác phẩm "Major Legal Systems in the World Today" (1975) phân tích vị trí của tập quán trong các dòng họ pháp luật lớn (Civil Law, Common Law, Xã hội chủ nghĩa).
  • Francis Lemeunier: Tác phẩm dịch "Nguyên lý và thực hành luật thương mại, luật kinh doanh" (1993) đề cập đến thứ tự ưu tiên áp dụng tập quán thương mại tại Pháp.
  • Mary Ann Glendon, Paolo G. Carozza, Colin B. Picker: Tác phẩm "Comparative Legal Traditions in a Nutshell" (2008) đánh giá việc áp dụng và chứng minh tập quán trong truyền thống Common Law và Civil Law.
  • Léopold Sabatier: Công trình ghi chép luật tục Tây Nguyên (Hà Nội, 1927), đặt nền tảng cho các nghiên cứu thuộc địa về luật tục bản địa.
Nhóm nghiên cứu Tác giả & Công trình tiêu biểu Trọng tâm và giá trị tham khảo
Nghiên cứu văn hóa, luật tục bản địa Viện Nghiên cứu văn hóa dân gian (1998, 2000), Phan Đăng Nhật, Phan Kế Bính, Léopold Sabatier Ghi chép, hệ thống hóa quy tắc luật tục, phong tục; tiếp cận dưới góc độ văn hóa, dân tộc học.
Nghiên cứu pháp lý trong nước Ngô Huy Cương (2010), Đỗ Văn Đại (2008), Tưởng Duy Lượng (2009), Nguyễn Thị Tuyết Mai (2014), UNDP (2013) Phân tích khái niệm, chứng minh tập quán, bình luận bản án thực tế (vụ Cây chà 19 tiếng), áp dụng trong tố tụng dân sự.
Lý thuyết pháp lý và kinh tế quốc tế Perreau-Saussine & Murphy (2007), Bernstein & Parisi (2014), René David (1975), Francis Lemeunier (1993) Cung cấp khung lý thuyết triết học pháp luật, phân tích kinh tế về tập quán, vị trí tập quán trong Civil Law và Common Law.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết

Luận án xác định 8 vấn đề chưa được giải quyết thấu đáo và lựa chọn đi sâu nghiên cứu:

  1. Nền tảng lý luận của việc xác định các tình tiết cần chứng minh đối với quy tắc tập quán pháp;
  2. Các nguyên tắc về hiệu lực và áp dụng tập quán pháp;
  3. Thứ tự ưu tiên áp dụng tập quán trong giải quyết tranh chấp thương mại;
  4. Kỹ thuật chứng minh và áp dụng tập quán thương mại;
  5. Cơ sở phân biệt chuyên sâu giữa tập quán thương mại và tập quán dân sự;
  6. Mối liên hệ giữa tập quán pháp và sự phát triển của các nguồn pháp luật khác (đặc biệt là tiền lệ pháp);
  7. Khái quát hóa mô hình và môi trường pháp lý áp dụng tập quán tại Việt Nam;
  8. Hệ thống kiến nghị cải cách đồng bộ về lập pháp và tư pháp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm chủ yếu

  • Khái niệm tập quán và cấu trúc hai thành tố: Luận án dựa trên lý thuyết triết học pháp luật thừa nhận tập quán pháp (customary law) bao gồm hai yếu tố cấu thành bắt buộc:
    1. Yếu tố vật chất (material element): Thực tiễn thực hành xử sự được lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian dài, mang tính ổn định và phổ biến trong cộng đồng xác định.
    2. Yếu tố tinh thần (mental/psychological element - opinio juris sive necessitatis): Sự nhận thức, tin tưởng của các thành viên cộng đồng rằng việc xử sự như vậy mang tính bắt buộc về mặt pháp lý.
  • Phân biệt tập quán (custom) và thói quen (usage):
    • Không gian và chủ thể: Tập quán hình thành trong toàn thể cộng đồng (theo vùng miền, nghề nghiệp, sắc tộc), trong khi thói quen xử sự (course of dealing) hình thành cụ thể giữa các bên trong giao dịch.
    • Thời gian: Tập quán đòi hỏi quá trình hình thành lâu dài; thói quen chỉ cần chứng minh các bên đã từng xử sự như vậy trong các hoàn cảnh tương tự trước đó.
    • Hệ quả pháp lý: Thói quen thông thường không tạo ra nghĩa vụ pháp lý nếu không có sự thỏa thuận hoặc thừa nhận; thói quen trong quan hệ hợp đồng có chức năng bổ sung vào các điều khoản trống vắng.
  • Khái niệm tranh chấp thương mại và hành vi thương mại:
    • Nguồn gốc lịch sử: Luật thương mại bắt nguồn từ luật của các thương nhân (lex mercatoria) tại các hội chợ thời Trung cổ ở Bắc Ý và Flandre (Bruges, Anwers, Amsterdam), sau đó được pháp điển hóa qua Chỉ dụ 1563, Đạo dụ 1673 (Bộ luật Savary), Đạo dụ Hàng hải 1681 và Bộ luật Thương mại Pháp năm 1807.
    • Phân loại hành vi thương mại (tiếp cận theo truyền thống Civil Law của Pháp): (1) Hành vi thương mại do bản chất (riêng rẽ hoặc do thương nhân thực hiện); (2) Hành vi thương mại do hình thức (hối phiếu, công ty thương mại); (3) Hành vi thương mại do phụ thuộc.
    • Pháp luật Việt Nam: Khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại năm 2005 quy định hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi; Khoản 1 Điều 29 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 xác định tranh chấp kinh doanh, thương mại gắn với hai dấu hiệu: chủ thể là thương nhân và mục tiêu lợi nhuận.
    • Truyền thống Common Law: Các hệ thống như Anh, Wales, Hoa Kỳ và Scotland không phân biệt ranh giới cứng nhắc giữa hành vi dân sự và hành vi thương mại trong luật hợp đồng (trừ quy định bảo vệ người tiêu dùng).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính đặc thù của khoa học xã hội và khoa học pháp lý:

  1. Phương pháp mô tả: Sử dụng chủ yếu tại Chương 3 để phản ánh hiện trạng các quy định pháp luật và các bản án, vụ việc thực tế;
  2. Phương pháp phân tích: Phân tích quy phạm, ngữ nghĩa pháp lý, phân tích các vụ án tranh chấp thực tế và phân tích cấu trúc các tình tiết cần chứng minh của tập quán;
  3. Phương pháp phân loại: Phân biệt quy tắc tập quán thương mại với tập quán dân sự và xác định các nguồn chứa đựng tập quán;
  4. Phương pháp trừu tượng hóa: Rút ra những điểm chung giữa tập quán và luật thành văn để khái quát thành các nguyên tắc áp dụng và chứng minh;
  5. Phương pháp phân tích lịch sử: Khảo sát văn hóa pháp lý truyền thống, lịch sử áp dụng luật tục và tập quán dưới các chế độ cũ ở Việt Nam (Bộ luật Dân sự Bắc Kỳ 1931, Bộ luật Dân sự Trung Kỳ 1936, Bộ luật Thương mại Trung Kỳ 1942);
  6. Phương pháp khái quát hóa, mô hình hóa: Xây dựng mô hình môi trường pháp lý (Chương 2) và mô hình giải pháp áp dụng tập quán (Chương 4);
  7. Phương pháp so sánh pháp luật: Đối chiếu quy định và thực tiễn áp dụng tập quán giữa truyền thống Civil Law (Pháp, Đức), Common Law (Anh, Hoa Kỳ) và quy định quốc tế (Điều 38 Quy chế Tòa án Công lý Quốc tế, Đạo luật mẫu UNCITRAL về Thương mại Điện tử).

Nguồn dữ liệu và tư liệu

  • Văn bản pháp luật: Bộ luật Dân sự năm 2005, Luật Thương mại năm 2005, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004, Nghị quyết số 04/2005/NQ-HĐTP, Nghị quyết 48-NQ/TW, Nghị quyết 49-NQ/TW, các văn bản thời kỳ thuộc địa và các đạo luật nước ngoài/quốc tế.
  • Thực tiễn tư pháp và án lệ: Các bản án và quyết định giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại, dân sự tại Tòa án nhân dân và Trọng tài thương mại (tiêu biểu như vụ "Cây chà 19 tiếng", tranh chấp áp dụng UCP 500 giữa Công ty NT và Công ty SY).
  • Tài liệu học thuật: Các công trình nghiên cứu về luật tục Tây Nguyên, báo cáo dự án tiếp cận công lý của UNDP, giáo trình và chuyên khảo luật học trong và ngoài nước.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Phần Mở đầu trình bày sự cần thiết nghiên cứu, xuất phát từ vị trí nền tảng của tập quán trong luật thương mại và yêu cầu thực tiễn của kinh tế thị trường tại Việt Nam. Xác định rõ mục đích, 4 nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu (giới hạn ở luật vật chất), phương pháp tiếp cận, ý nghĩa khoa học - thực tiễn, tính mới của đề tài và kết cấu 4 chương của luận án.

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài

Chương 1 thiết lập hai tiền đề đánh giá tổng quan: tính cộng đồng và tính tài phán riêng biệt của tập quán. Tác giả tổng thuật chi tiết tình hình nghiên cứu trong nước (từ các công trình luật học trước 1975 của Vũ Văn Mẫu, Lê Tài Triển đến các nghiên cứu đương đại của Ngô Huy Cương, Đỗ Văn Đại, Hoàng Thị Kim Quế, Tưởng Duy Lượng, Nguyễn Thị Tuyết Mai) và các nghiên cứu quốc tế (Perreau-Saussine, Bernstein, René David, Lemeunier). Chương này xác định các thành tựu kế thừa, chỉ rõ 8 khoảng trống nghiên cứu chưa được giải quyết, từ đó xác lập hệ thống câu hỏi, giả thuyết nghiên cứu (chung và cụ thể) cùng bản đồ phân bổ 7 phương pháp nghiên cứu áp dụng trong toàn bộ luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận về áp dụng tập quán giải quyết các tranh chấp thương mại

Chương 2 xây dựng khung lý luận nền tảng với 6 tiểu mục nội dung chính:

  • Khái niệm chủ yếu: Làm rõ bản chất pháp lý của tập quán pháp, cấu trúc hai thành tố (vật chất và tinh thần - opinio juris), sự khác biệt giữa tập quán và thói quen; làm rõ khái niệm tranh chấp thương mại qua phân tích lịch sử ra đời của luật thương nhân (merchant law) và tiêu chí phân loại hành vi thương mại (theo bản chất, hình thức, phụ thuộc).
  • Sự cần thiết áp dụng tập quán: Luận giải vai trò bù đắp lỗ hổng của luật thành văn và giảm thiểu chi phí giao dịch trong thương mại.
  • Quan hệ nguồn: Phân tích mối tương quan giữa tập quán pháp với luật thành văn, tiền lệ pháp và hợp đồng.
  • Các nguyên tắc áp dụng tập quán: Xác định các điều kiện và nguyên tắc hiệu lực khi áp dụng tập quán giải quyết tranh chấp.
  • Kỹ thuật và tổ chức áp dụng tập quán: Phân tích nghĩa vụ chứng minh, các tình tiết cần chứng minh đối với tập quán và cơ chế tổ chức áp dụng tại các thiết chế tài phán (Tòa án, Trọng tài).

Chương 3: Thực trạng áp dụng tập quán giải quyết các tranh chấp thương mại ở Việt Nam

Chương 3 khảo sát thực tế môi trường pháp lý và thực tiễn xét xử tại Việt Nam:

  • Môi trường pháp lý: Rà soát các quy định về tập quán trong Bộ luật Dân sự năm 2005, Luật Thương mại năm 2005, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004 và các nghị quyết hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao.
  • Thực tiễn áp dụng: Phân tích các vụ án thực tế đã áp dụng hoặc từ chối áp dụng tập quán thương mại/dân sự, chỉ rõ cách thức thẩm phán và trọng tài viên tiếp cận nghĩa vụ chứng minh tập quán.
  • Những bất cập chủ yếu và nguyên nhân: Nhận diện các hạn chế về nhận thức lý luận, sự thiếu vắng hướng dẫn cụ thể về quy chuẩn chứng minh tập quán, quy định pháp luật mâu thuẫn hoặc chưa rõ ràng, và nguyên nhân sâu xa từ ảnh hưởng lịch sử của truyền thống pháp luật Xô viết.

Chương 4: Những kiến nghị liên quan tới áp dụng tập quán giải quyết các tranh chấp thương mại ở Việt Nam hiện nay

Chương 4 đề xuất các giải pháp hoàn thiện toàn diện:

  • Kiến nghị về chính sách và định hướng: Đổi mới tư duy lập pháp theo hướng công nhận tập quán là nguồn bổ trợ chính thức, phù hợp với định hướng của Nghị quyết số 48-NQ/TW và Nghị quyết số 49-NQ/TW.
  • Kiến nghị các giải pháp cụ thể:
    • Hoàn thiện quy định về nguyên tắc và thứ tự ưu tiên áp dụng tập quán trong Bộ luật Dân sự, Luật Thương mại;
    • Hoàn thiện quy tắc tố tụng về nghĩa vụ chứng minh, phân định rõ trách nhiệm của đương sự và quyền chủ động xác minh tập quán của cơ quan tài phán;
    • Biện pháp tập hợp, ghi nhận, công bố các tập quán thương mại và phát triển án lệ từ các phán quyết áp dụng tập quán;
    • Nâng cao nhận thức và năng lực áp dụng tập quán cho đội ngũ thẩm phán, trọng tài viên và giới luật gia.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Xây dựng mô hình lý luận chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam về tập quán pháp và cơ chế áp dụng tập quán trong lĩnh vực luật tư nói chung và tranh chấp thương mại nói riêng.
  2. Làm rõ nền tảng triết học pháp quyền về cấu trúc hai thành tố của tập quán (yếu tố vật chất và yếu tố tinh thần), xác lập mối liên hệ logic giữa các yếu tố này với kỹ thuật chứng minh và đánh giá tập quán trước cơ quan tài phán.
  3. Luận giải thấu đáo mối quan hệ pháp lý giữa tập quán pháp với các nguồn pháp luật khác (văn bản quy phạm pháp luật, hợp đồng, tiền lệ pháp), làm rõ cơ chế chuyển hóa giữa việc áp dụng tập quán với sự hình thành tiền lệ pháp/án lệ.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Phân tích thực trạng môi trường pháp lý gắn liền với bối cảnh lịch sử phát triển pháp luật Việt Nam, chỉ ra các nguyên nhân cội rễ (trong đó có tàn dư của tư duy pháp lý Xô viết) dẫn đến sự thụ động và bất cập trong việc áp dụng tập quán tại tòa án hiện nay.
  2. Phát hiện và phân tích các vướng mắc cụ thể trong thực tiễn tư pháp thông qua việc đánh giá các bản án thực tế (như các bất cập trong xem xét điều kiện trật tự công cộng, thuần phong mỹ tục, và xác định nghĩa vụ chứng minh).

Hệ thống kiến nghị, giải pháp đề xuất

  1. Về mặt lập pháp: Đề xuất sửa đổi, chuẩn hóa định nghĩa tập quán thương mại trong Luật Thương mại và Bộ luật Dân sự; quy định rõ ràng thứ tự ưu tiên áp dụng nguồn luật; quy định cụ thể kỹ thuật tố tụng về chứng minh tập quán trong luật tố tụng dân sự.
  2. Về mặt tư pháp và tổ chức thi hành: Đề xuất cơ chế ghi nhận và hướng dẫn áp dụng tập quán thông qua án lệ của Tòa án nhân dân tối cao; xây dựng cẩm nang hoặc các bộ tập hợp tập quán thương mại ngành nghề để hỗ trợ các bên tranh chấp và cơ quan tài phán trong việc tra cứu, áp dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

Căn cứ theo giới hạn phạm vi nghiên cứu do tác giả công bố:

  • Luận án chỉ tập trung vào các quy tắc tập quán thuộc luật vật chất (luật nội dung), không nghiên cứu các quy tắc tập quán thuộc phạm trù luật tố tụng;
  • Chưa đi sâu nghiên cứu môi trường xã hội học pháp luật và các kỹ năng tranh tụng thực hành chi tiết của luật sư khi nại ra tập quán;
  • Chỉ xây dựng các nét lớn mang tính vĩ mô của mô hình áp dụng tập quán, chưa xây dựng mô hình vi mô hoàn chỉnh cho từng lĩnh vực kinh doanh cụ thể;
  • Chưa giải quyết toàn diện vấn đề xung đột tập quán (giữa tập quán địa phương với tập quán ngành nghề hoặc tập quán quốc tế) và không đi sâu vào các tập quán thương mại quốc tế chuyên biệt.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nghiên cứu cơ chế giải quyết xung đột giữa các loại tập quán khác nhau trong môi trường thương mại đa dạng;
  • Nghiên cứu chuyên sâu về kỹ năng hành nghề luật sư và kỹ thuật của thẩm phán/trọng tài viên trong việc thu thập, thẩm tra chứng cứ là tập quán;
  • Nghiên cứu ứng dụng tập quán trong các lĩnh vực thương mại quốc tế chuyên sâu và thương mại điện tử.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên luật: Cung cấp khung lý thuyết hệ thống về nguồn của pháp luật, lý thuyết tập quán pháp, luật thương nhân và phương pháp tiếp cận nghiên cứu án lệ, luật so sánh trong luật tư.
  • Đối với Thẩm phán và Trọng tài viên: Cung cấp cơ sở lý luận và các tiêu chí cụ thể để nhận biết, thẩm tra, đánh giá tính hợp pháp và xác định nghĩa vụ chứng minh khi các đương sự nại ra tập quán thương mại trong vụ việc tranh chấp.
  • Đối với Luật sư và Thương nhân: Giúp nhận thức rõ giá trị pháp lý của thói quen thương mại và tập quán thương mại để chủ động dự liệu trong soạn thảo hợp đồng, quản trị rủi ro và xác lập chứng cứ khi xảy ra tranh chấp.
  • Đối với cơ quan hoạch định chính sách, lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện các quy định về nguồn pháp luật, hoàn thiện Bộ luật Dân sự, Luật Thương mại và các luật tố tụng liên quan đến việc áp dụng tập quán và phát triển án lệ.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định cấu trúc của một quy tắc tập quán pháp bao gồm những yếu tố nào?

Theo luận án, một quy tắc tập quán pháp bắt buộc phải cấu thành từ hai yếu tố:

  • Yếu tố vật chất: Sự tồn tại của một thực tiễn xử sự được lặp đi lặp lại trong một thời gian dài, có tính ổn định và phổ biến trong một cộng đồng xác định.
  • Yếu tố tinh thần (opinio juris sive necessitatis): Sự nhận thức và tin tưởng của các thành viên trong cộng đồng về tính bắt buộc phải xử sự theo quy tắc đó như một quy tắc pháp lý.

2. Điểm khác biệt cơ bản giữa "tập quán" và "thói quen" được luận án phân tích là gì?

Luận án phân biệt hai khái niệm trên qua các khía cạnh:

  • Về không gian và chủ thể: Tập quán hình thành trong một cộng đồng xác định (theo địa phương, sắc tộc hoặc ngành nghề); thói quen (course of dealing) hình thành cụ thể giữa các bên trong một quan hệ giao dịch nhất định.
  • Về thời gian: Tập quán đòi hỏi quá trình tích lũy và lặp lại qua thời gian dài; thói quen chỉ cần chứng minh cách xử sự tương tự đã được thực hiện trước đó giữa các bên trong cùng hoàn cảnh.
  • Về giá trị bắt buộc: Thói quen thông thường không tạo ra nghĩa vụ pháp lý nếu thiếu sự thỏa thuận, trong khi thói quen trong hợp đồng có chức năng bù đắp điều khoản trống vắng.

3. Nguồn gốc lịch sử của luật thương mại được luận án luận giải như thế nào?

Luận án khẳng định luật thương mại có nguồn gốc phát triển độc lập với luật dân sự, bắt nguồn từ luật tập quán của thương nhân (merchant law) hình thành vào thế kỷ XII–XIII tại các trung tâm thương mại và hội chợ ở Bắc Ý và các đô thị vùng Flandre. Các quy tắc này sau đó được luật hóa qua các văn bản thời kỳ phong kiến ở Pháp (Chỉ dụ 1563, Bộ luật Savary 1673, Đạo dụ Hàng hải 1681) và trở thành Bộ luật Thương mại Pháp năm 1807.

4. Tại sao thực tiễn áp dụng tập quán tại tòa án Việt Nam còn hạn chế theo phân tích của tác giả?

Nguyên nhân chủ yếu bao gồm:

  • Sự bộc lộ vật chất của tập quán không rõ ràng, dẫn đến việc chứng minh tập quán tại tòa án rất khó khăn;
  • Ảnh hưởng lịch sử của truyền thống pháp luật Xô viết (Sovietique Law) trong thời gian dài khiến các luật gia Việt Nam tập trung chủ yếu vào luật thành văn và xem nhẹ các nguồn pháp luật khác;
  • Hệ thống pháp luật thiếu vắng các hướng dẫn cụ thể về quy trình, kỹ thuật và tiêu chí đánh giá việc chứng minh tập quán.

5. Vụ việc thực tiễn nào được phân tích tiêu biểu trong luận án về áp dụng tập quán?

Luận án dẫn chứng và bình luận sâu sắc vụ án "Cây chà 19 tiếng" (được phân tích trong các công trình của Ngô Huy Cương, Đỗ Văn Đại và Tưởng Duy Lượng) để làm rõ thực trạng xem xét điều kiện áp dụng tập quán, nghĩa vụ chứng minh tập quán của đương sự, và khả năng hình thành tiền lệ pháp từ phán quyết áp dụng tập quán.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Nguyễn Mạnh Thắng là công trình nghiên cứu chuyên sâu về lý luận và thực tiễn áp dụng tập quán giải quyết tranh chấp thương mại tại Việt Nam. Luận án đã làm rõ cấu trúc hai thành tố của tập quán pháp, phân định ranh giới giữa tập quán và thói quen, đồng thời giải thích nguồn gốc lịch sử của luật thương nhân. Thông qua việc phân tích môi trường pháp lý và các vụ việc thực tế, luận án chỉ rõ các bất cập trong nhận thức và kỹ thuật chứng minh tập quán tại tòa án. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất hệ thống kiến nghị đồng bộ nhằm hoàn thiện pháp luật nội dung, pháp luật tố tụng và nâng cao hiệu quả áp dụng tập quán trong bối cảnh kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.