Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số và công nghiệp 4.0, hành vi tìm kiếm thông tin và mua sắm sản phẩm, dịch vụ của người tiêu dùng qua Internet ngày càng trở nên phổ biến. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn về tình hình Internet tại Việt Nam năm 2020, cả nước có 68,17 triệu người sử dụng Internet (chiếm 70% dân số, tăng 6,2 triệu người, tương đương khoảng 10% so với năm 2019). Hoạt động marketing trực tuyến đóng vai trò thiết yếu giúp các tổ chức tiếp cận khách hàng nhanh chóng với chi phí thấp, khả năng đo lường hiệu quả cụ thể và xóa bỏ các rào cản về không gian, thời gian.

Công ty TNHH Truyền thông quảng cáo MangoAds là một Digital Agency hoạt động trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp kỹ thuật số (phát triển website, SEO, Google Ads, Facebook Ads). Trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị cùng ngành, mặc dù công ty đã bước đầu triển khai một số công cụ marketing trực tuyến nhưng việc khai thác chưa đồng bộ và hiệu quả mang lại chưa đạt như kỳ vọng. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Trần Thị Loan đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing trực tuyến cho Công ty TNHH truyền thông quảng cáo MangoAds".

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing trực tuyến cho Công ty TNHH Truyền thông quảng cáo MangoAds.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Truyền thông quảng cáo MangoAds giai đoạn 2018–2020.
    2. Đề xuất một số giải pháp khả thi nhằm giúp công ty hoàn thiện các công cụ marketing trực tuyến, từ đó thu hút thêm khách hàng và mở rộng quy mô hợp tác.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing trực tuyến tại Công ty TNHH Truyền thông quảng cáo MangoAds.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng và nhân viên tại Công ty TNHH Truyền thông quảng cáo MangoAds.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập từ ngày 15/02/2021 đến ngày 15/04/2021; dữ liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh của công ty được thu thập trong giai đoạn 2018–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Khóa luận hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về Marketing và Marketing trực tuyến dựa trên các tài liệu học thuật:

  • Khái niệm Marketing theo Stone (2007), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA (2007), Philip Kotler (2012, 2018).
  • Khái niệm Marketing trực tuyến theo Strauss & El-Ansary (2004), Philip Kotler (2012), Ellis-Chadwick (2012), Devgun (2014).
  • Hệ thống 5 công cụ marketing trực tuyến cốt lõi:
    1. Quảng cáo trên công cụ tìm kiếm (SEM - Search Engine Marketing): Gồm Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và Quảng cáo trả tiền theo số nhấp chuột (PPC) (McMahon, 2009; Abou Nabout và cộng sự, 2012; Kritzinger, 2013; Sen, 2005; Rani, 2019; Michael, 2007; Dou, 2010).
    2. Quảng cáo trên trang mạng xã hội (SMO - Social Media Optimization): Tiago & Veríssimo (2014), Constantinides (2014).
    3. Quảng cáo qua thư điện tử (Email Marketing): Gopal (2006), Zhang (2017).
    4. Quảng cáo trực tuyến (Online Advertising): Lammenett (2014).
    5. Quảng cáo liên kết (Affiliate Marketing): Birkner (2012), Naik.
  • Đánh giá ưu điểm, nhược điểm của Marketing trực tuyến theo Jason Bacot (2011) và Ken Dirkzwager (2016).
  • So sánh Marketing trực tuyến và Marketing truyền thống dựa trên nghiên cứu của Chen (2006) và Bhayani (2014).
Tiêu chí Marketing trực tuyến Marketing truyền thống
Phương thức Sử dụng Internet và các công cụ kỹ thuật số Sử dụng các phương tiện truyền thông đại chúng
Thời gian Linh hoạt, thông tin cập nhật nhanh chóng mọi lúc, mọi nơi Bị gò bó trong khung thời gian nhất định, tốn thời gian chỉnh sửa
Không gian Không bị giới hạn địa lý, vị trí cụ thể Bị giới hạn trong khu vực, vị trí, biên giới quốc gia
Chi phí Thấp, linh hoạt điều chỉnh theo từng hạng mục Chi phí cao, ngân sách lớn, thường chi trả cho một lần triển khai
Đối tượng Xác định nhóm đối tượng cụ thể trước khi thực hiện Nhóm công chúng rộng, khó xác định chính xác
Đo lường Đo lường và phân tích chi tiết qua các công cụ hỗ trợ Khó kiểm soát và đo lường chính xác hiệu quả
Phản hồi Phản hồi tức thì ngay sau khi tiếp nhận thông tin Mất nhiều thời gian tiếp nhận và xử lý phản hồi
Lưu trữ thông tin Lưu trữ dễ dàng, dung lượng lớn, truy xuất nhanh chóng Khó lưu trữ lâu dài, dễ thất lạc, dung lượng nhỏ

Bên cạnh đó, tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu liên quan trong nước (Trương Thiện, 2020; Nguyễn Thị Phương Thảo, 2020; Nguyễn Tiến Đạt, 2019; Phan Ngọc Thanh Vân, 2018; Nguyễn Công Đức, 2013) và nước ngoài (Salmiah và cộng sự, 2020; Schwarzl, 2015; Kritzinger, 2013).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Thu thập và phân tích tài liệu nội bộ, thông tin trên website doanh nghiệp; tham vấn ý kiến lãnh đạo, quản lý và nhân viên phòng Marketing; thảo luận nhóm chuyên gia và nhóm khách hàng để hiệu chỉnh thang đo.
  • Phương pháp định lượng:
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện phi xác suất (Non-probability convenience sampling).
    • Xác định kích thước mẫu: Dựa theo công thức của Tabachnick & Fidell (1991) cho phân tích hồi quy: $N \ge 8m + 50$ (với $m = 4$ biến độc lập $\rightarrow N \ge 8 \times 4 + 50 = 82$ mẫu) và quy tắc của Hair và cộng sự (1998): $N \ge 5k$ (với $k = 11$ biến quan sát $\rightarrow N \ge 5 \times 11 = 55$ mẫu). Từ đó, tác giả chọn quy mô mẫu khảo sát chính thức là $N = 120$ khách hàng đang hợp tác.
    • Quy trình thu thập dữ liệu sơ cấp: Xây dựng bảng hỏi sơ bộ $\rightarrow$ tham khảo ý kiến giảng viên và quản lý $\rightarrow$ khảo sát thử nghiệm 30 khách hàng để hiệu chỉnh bảng hỏi $\rightarrow$ tiến hành khảo sát chính thức với 120 khách hàng.
    • Thang đo và xử lý dữ liệu: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý; khoảng giá trị Mean: $[1,0 - 1,5)$: Hoàn toàn không đồng ý, $[1,5 - 3,0)$: Bình thường, $[3,0 - 5,0]$: Hoàn toàn đồng ý). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 để tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm và giá trị trung bình (Mean).
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh, hồ sơ đối thủ cạnh tranh và dữ liệu khách hàng giai đoạn 2018–2020 do Công ty TNHH Truyền thông quảng cáo MangoAds cung cấp, kết hợp các báo cáo thị trường chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết toàn diện về marketing và marketing trực tuyến. Tác giả phân tích bản chất của 5 công cụ marketing trực tuyến chính:

  • SEM (Search Engine Marketing): Vai trò của SEO trong việc tối ưu hóa cấu trúc, nội dung website để nâng cao thứ hạng tự nhiên; vai trò của PPC trong việc điều tiết ngân sách và thu hút lượt truy cập trả phí.
  • SMO (Social Media Optimization): Ứng dụng mạng xã hội (đặc biệt là Facebook) nhằm tăng tính tương tác, lan tỏa thông điệp thương hiệu và hỗ trợ chăm sóc khách hàng.
  • Email Marketing: Phân tích ưu thế về chi phí và tính bảo mật, đồng thời chỉ ra rủi ro bị bộ lọc phân loại thành thư rác (spam) và sự khác biệt trong hành vi mở thư giữa khách hàng lớn và khách hàng nhỏ.
  • Online Advertising: Hình thức thể hiện thông qua banner, video clip tương tác đa phương tiện nhằm tăng độ nhận diện thương hiệu.
  • Affiliate Marketing: Cơ chế chia sẻ doanh thu và phân phối rủi ro đôi bên cùng có lợi giữa nhà quảng cáo và đơn vị liên kết.

Chương này cũng trình bày bảng so sánh chi tiết giữa marketing truyền thống và marketing trực tuyến, tổng thuật các công trình nghiên cứu tiền nhiệm, đồng thời xác lập quy trình 5 bước xây dựng bảng câu hỏi khảo sát với 11 biến quan sát thuộc 4 nhóm công cụ (SEM1-SEM2, SMO1-SMO3, EM1-EM3, OA1-OA3).

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG MARKETING TRỰC TUYẾN TẠI CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG QUẢNG CÁO MANGOADS

Chương 2 tập trung phân tích tổng quan doanh nghiệp và hiện trạng triển khai marketing trực tuyến tại MangoAds:

  • Thông tin doanh nghiệp: Thành lập ngày 01/04/2013 (tiền thân là CyberAgent Nhật Bản), trụ sở tại Lầu 8, Tòa nhà Charmington, 181 Cao Thắng, Phường 12, Quận 10, TP.HCM, do bà Phạm Thị Thanh Hương làm Giám đốc. Các dịch vụ chính gồm: thiết kế/quản lý website, SEO, Google Ads, Facebook Ads. Thành tựu đạt được sau hơn 8 năm hoạt động: tối ưu thứ hạng cho 569 website, hoàn thành 136 dự án, xuất bản 52 website cho khách hàng. Các đối tác tiêu biểu: Vinamilk, Vietnam Airlines (VIAGS), TOA, Yamaha, MB Bank, Mercedes-Benz, Phúc Long Coffee & Tea.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 bộ phận chuyên môn: Nhóm quản lý dự án (Project Management Team), Nhóm truyền thông (Media Team), Nhóm sản xuất (Product Team - phát triển CMS, UI/UX) và Nhóm hoạt động quảng cáo (Ops Ads Team).
  • Phân tích đối thủ cạnh tranh: Số lượng đối thủ trong ngành Digital Agency gia tăng nhanh chóng qua các năm, tạo áp lực lớn lên thị phần của công ty.
Năm Số lượng đối thủ (công ty) Chênh lệch số lượng Tỷ lệ tăng (%)
2018 75 — —
2019 110 +35 31,81%
2020 198 +88 44,44%

Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp tiêu biểu tại TP.HCM gồm:

  • Công ty Iris: Xếp hạng Agency số 1 tại TP.HCM, áp dụng chiến lược giá cạnh tranh.

  • Công ty RED2 Digital: Xếp hạng Agency số 2 tại TP.HCM, áp dụng chiến lược giá theo gói sản phẩm.

  • Công ty Markdao Agency Việt Nam: Xếp hạng thứ 6 tại TP.HCM, áp dụng chiến lược định giá theo dõi gói.

  • Thực trạng tệp khách hàng: Số lượng khách hàng của MangoAds trong 3 năm liên tiếp (2018–2020) giữ nguyên ở mức 83 doanh nghiệp/đối tác (chênh lệch 0, tốc độ tăng trưởng 0%), cho thấy công ty chưa phát triển thêm được đối tác mới trong giai đoạn này.

  • Phân tích thực trạng các công cụ marketing trực tuyến:

    • SEM: Đã triển khai SEO từ khóa chuyên ngành và PPC trên Google, tuy nhiên độ phủ từ khóa chung về digital marketing chưa cao, thứ hạng hiển thị chưa ổn định.
    • SMO: Fanpage Facebook đã được thành lập nhưng tần suất đăng bài chưa đều, nội dung chủ yếu là tin nội bộ, mức độ tương tác và tốc độ phản hồi tin nhắn của khách hàng còn hạn chế.
    • Email Marketing: Tỷ lệ gửi email định kỳ còn thấp, cơ sở dữ liệu email chưa được phân đoạn chi tiết, nội dung chưa được cá nhân hóa dẫn đến tỷ lệ phản hồi chưa cao.
    • Online Advertising: Website doanh nghiệp đã thiết lập các banner và hộp thoại tương tác, tuy nhiên giao diện và tốc độ tải trang chưa tối ưu triệt để.
    • Affiliate Marketing: Chưa được công ty xây dựng và vận hành thành một kênh tiếp thị độc lập.

CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG MARKETING TRỰC TUYẾN CHO CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG QUẢNG CÁO MANGOADS

Chương 3 trình bày các nhóm giải pháp hoàn thiện tương ứng với từng công cụ marketing trực tuyến dựa trên kết quả khảo sát và thực trạng tại đơn vị:

  • Hoàn thiện công cụ SEM: Mở rộng danh mục từ khóa dài và từ khóa chuyên sâu về giải pháp digital marketing; tối ưu hóa cấu trúc on-page và backlink cho website; phân bổ lại ngân sách PPC hợp lý theo từng khung giờ và đối tượng khách hàng mục tiêu để tiết kiệm chi phí cho mỗi lượt nhấp.
  • Hoàn thiện công cụ SMO: Tái cấu trúc kế hoạch nội dung trên Fanpage Facebook theo tuần và tháng; đa dạng hóa định dạng bài viết (infographic, video ngắn chia sẻ kiến thức chuyên môn); thiết lập quy trình trực chat và phản hồi tự động để nâng cao tốc độ tương tác với khách hàng tiềm năng.
  • Hoàn thiện công cụ Email Marketing: Phân loại cơ sở dữ liệu khách hàng theo quy mô và nhu cầu dịch vụ; chuẩn hóa tiêu đề và thời gian gửi email để giảm thiểu tỷ lệ rơi vào hòm thư rác; thiết kế mẫu email chuyên nghiệp cung cấp các báo cáo xu hướng ngành marketing.
  • Hoàn thiện công cụ Online Advertising: Tối ưu hóa giao diện (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) trên website công ty; cải tiến các biểu ngữ banner trực tuyến với thông điệp rõ ràng, lời kêu gọi hành động cụ thể; nâng cấp hệ thống máy chủ và hạ tầng đám mây.
  • Hoàn thiện công cụ Affiliate Marketing: Xây dựng chính sách hoa hồng và chương trình đối tác liên kết rõ ràng nhằm khuyến khích các cá nhân, doanh nghiệp đối tác giới thiệu khách hàng mới cho MangoAds.
  • Kiến nghị: Đề xuất với ban giám đốc công ty về việc phê duyệt ngân sách marketing định kỳ, đào tạo nâng cao kỹ năng cho đội ngũ nhân sự Media và Ops Ads, đồng thời tăng cường sự phối hợp liên phòng ban.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Phản ánh trung thực tình hình kinh doanh và tiếp thị của MangoAds qua dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2020: Trong khi số lượng đối thủ cạnh tranh trên thị trường TP.HCM tăng từ 75 công ty (2018) lên 198 công ty (2020), quy mô khách hàng của MangoAds duy trì không đổi ở con số 83 đối tác.
  • Đo lường và đánh giá chi tiết mức độ hài lòng của khách hàng đối với 4 công cụ marketing trực tuyến (SEM, SMO, Email Marketing, Online Advertising) thông qua mẫu khảo sát định lượng gồm 120 khách hàng, xử lý bằng SPSS 20.0.
  • Chỉ ra cụ thể những điểm hạn chế trong khâu triển khai marketing trực tuyến của doanh nghiệp: nội dung mạng xã hội chưa đủ thu hút, thời gian gửi email chưa tối ưu, tỷ lệ chuyển đổi từ website chưa cao và chưa khai thác kênh Affiliate Marketing.

Giải pháp và kiến nghị

  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ trên 5 công cụ marketing trực tuyến (SEM, SMO, Email Marketing, Online Advertising, Affiliate Marketing) bám sát đặc thù của doanh nghiệp agency B2B.
  • Đưa ra các giải pháp kỹ thuật cụ thể: tối ưu hóa từ khóa SEO, cải tiến giao diện UI/UX website, chuẩn hóa quy trình phân loại danh sách email, xây dựng chính sách hoa hồng cho mạng lưới đối tác liên kết.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Hệ thống hóa các lý luận về marketing trực tuyến ứng dụng riêng cho loại hình doanh nghiệp cung cấp dịch vụ truyền thông quảng cáo (Digital Agency).
  • Cung cấp bức tranh thực tế về sự cạnh tranh trong ngành Digital Agency tại TP.HCM giai đoạn 2018–2020.
  • Xây dựng bộ thang đo và bảng câu hỏi khảo sát ý kiến khách hàng B2B về các công cụ marketing trực tuyến, tạo tài liệu thực nghiệm có thể ứng dụng trực tiếp tại doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế về phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát khách hàng của Công ty MangoAds trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các thị trường khác tại Việt Nam.
  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô mẫu khảo sát chính thức $N = 120$ khách hàng và mẫu thử nghiệm 30 khách hàng, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn ngành còn mức độ giới hạn nhất định.
  • Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ 15/02/2021 đến 15/04/2021).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu, áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng, kéo dài thời gian theo dõi dữ liệu và sử dụng các mô hình phân tích định lượng chuyên sâu (EFA, CFA, SEM) để kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các công cụ marketing trực tuyến và quyết định lựa chọn agency của khách hàng doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài hoàn thiện hoạt động marketing trực tuyến tại doanh nghiệp dịch vụ.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình 5 bước thiết kế bảng câu hỏi khảo sát và phương pháp xác định cỡ mẫu theo Tabachnick & Fidell (1991) và Hair và cộng sự (1998).
    • Bảng so sánh giữa Marketing truyền thống và Marketing trực tuyến.
    • Bộ câu hỏi khảo sát đo lường đánh giá của khách hàng đối với các công cụ SEM, SMO, Email Marketing và Online Advertising (Phụ lục 04).
  • Đối với doanh nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo cho các nhà quản lý tại các công ty Agency vừa và nhỏ trong việc rà soát, đánh giá thực trạng các kênh tiếp thị số và xây dựng kế hoạch phân bổ ngân sách marketing trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Số lượng đối thủ cạnh tranh và số lượng khách hàng của MangoAds biến động như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?
Trả lời: Theo số liệu nội bộ của công ty, số lượng đối thủ cạnh tranh tăng liên tục: từ 75 công ty (năm 2018) lên 110 công ty (năm 2019, tăng 31,81%) và đạt 198 công ty (năm 2020, tăng 44,44%). Trong khi đó, số lượng khách hàng của MangoAds không thay đổi trong suốt 3 năm, duy trì ở mức 83 khách hàng (tăng trưởng 0%).

2. Tác giả đã sử dụng công thức nào để xác định quy mô mẫu khảo sát trong nghiên cứu?
Trả lời: Tác giả căn cứ vào hai công thức: công thức hồi quy tuyến tính của Tabachnick & Fidell (1991) $N \ge 8m + 50$ (với 4 biến độc lập cho ra cỡ mẫu tối thiểu 82) và công thức của Hair và cộng sự (1998) $N \ge 5k$ (với 11 biến quan sát cho ra cỡ mẫu tối thiểu 55). Từ đó, tác giả lựa chọn quy mô khảo sát thực tế là 120 khách hàng.

3. Cơ cấu tổ chức của Công ty MangoAds gồm những bộ phận nào?
Trả lời: Cơ cấu tổ chức của công ty gồm có Giám đốc, Phó Giám đốc và 4 nhóm chuyên môn: Nhóm quản lý dự án (Project Management Team), Nhóm truyền thông (Media Team), Nhóm sản xuất (Product Team) và Nhóm hoạt động quảng cáo (Ops Ads Team).

4. Nghiên cứu tập trung khảo sát và đánh giá những công cụ marketing trực tuyến cụ thể nào?
Trả lời: Nghiên cứu đánh giá thực trạng 5 công cụ: Quảng cáo trên công cụ tìm kiếm (SEM gồm SEO và PPC), Quảng cáo trên mạng xã hội (SMO), Quảng cáo qua thư điện tử (Email Marketing), Quảng cáo trực tuyến (Online Advertising qua Banner/Website) và Quảng cáo liên kết (Affiliate Marketing).

5. Khóa luận được thực hiện trong khoảng thời gian và phạm vi địa bàn nào?
Trả lời: Nghiên cứu thu thập số liệu sơ cấp từ ngày 15/02/2021 đến ngày 15/04/2021, phạm vi không gian nghiên cứu được thực hiện tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Loan đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing trực tuyến và phân tích thực trạng triển khai các công cụ tiếp thị số tại Công ty TNHH Truyền thông quảng cáo MangoAds giai đoạn 2018–2020. Dựa trên dữ liệu thứ cấp của doanh nghiệp và kết quả khảo sát 120 khách hàng xử lý qua SPSS 20.0, nghiên cứu đã chỉ ra những hạn chế chính khiến lượng khách hàng của công ty bị đình trệ trước sự gia tăng nhanh chóng của các đối thủ cạnh tranh. Từ đó, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện tương ứng với các công cụ SEM, SMO, Email Marketing, Online Advertising và Affiliate Marketing nhằm nâng cao năng lực tiếp thị trực tuyến và mở rộng tệp khách hàng cho công ty.