Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường bất động sản giữ vị trí và vai trò quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia, đóng góp tích cực vào tiến trình đô thị hóa và tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, thị trường bất động sản Việt Nam liên tục trải qua các chu kỳ biến động thất thường, thường được ví như những cơn "nóng lạnh" khiến hoạt động giao dịch mua bán gặp nhiều trở ngại và tạo tâm lý e ngại cho giới đầu tư. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp địa ốc buộc phải chú trọng nâng cao chất lượng hoạt động marketing nhằm mở rộng thị phần, định vị thương hiệu và củng cố uy tín đối với khách hàng. Xuất phát từ nhu cầu chuẩn hóa và chuyên nghiệp hóa hệ thống tiếp thị của doanh nghiệp để thích ứng với thị trường, tác giả Nguyễn Anh Vũ đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Một số giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược Marketing cho dòng sản phẩm bất động sản cao cấp của Công ty TNHH Mộc Đô".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing đối với dòng sản phẩm bất động sản cao cấp tại Công ty TNHH Mộc Đô trong mối tương quan cạnh tranh với các đối thủ trên thị trường.
- Đề xuất hệ thống giải pháp marketing nhằm đáp ứng yêu cầu cạnh tranh thực tế của Công ty TNHH Mộc Đô trong lĩnh vực kinh doanh bất động sản.
Nhiệm vụ và nội dung nghiên cứu được triển khai thông qua các vấn đề trọng tâm bao gồm:
- Nghiên cứu thực trạng chiến lược Marketing tại Công ty TNHH Mộc Đô.
- Xem xét các biện pháp nhằm nâng cao năng suất lao động tại doanh nghiệp.
- Nghiên cứu giải pháp cải tiến cơ cấu tổ chức tại Công ty TNHH Mộc Đô.
- Hoàn thiện quy trình giao dịch, đàm phán và ký kết hợp đồng trong quá trình mua bán.
- Nghiên cứu chiến lược mở rộng thị trường ra các khu vực ngoài tỉnh.
- Xây dựng chiến lược kinh doanh của công ty đối với những định hướng phát triển mới.
- Đánh giá các chính sách tài chính tác động trong và ngoài công ty.
- Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 - 2021 (hướng tới 2022).
- Đề xuất giải pháp hoàn thiện chiến lược Marketing tại công ty.
- Hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường.
- Đánh giá quy trình Marketing đang áp dụng trong doanh nghiệp.
- Phân tích mức độ thỏa mãn của khách hàng và chiến lược chăm sóc khách hàng.
- Phân tích tình hình tài chính cùng hiệu quả sử dụng vốn tại doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing đối với dòng sản phẩm bất động sản cao cấp và hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Mộc Đô.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Mộc Đô, có địa chỉ tại số 01 đường số 12, khu phố 7, Khu dân cư Hiệp Thành, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương.
- Phạm vi thời gian: Thu thập, phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh và chiến lược marketing của công ty trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng các lý thuyết marketing kinh điển và quản trị chiến lược. Tác giả tiếp cận khái niệm marketing từ nhiều góc độ học thuật: định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) về quá trình hoạch định và thực thi ý tưởng, định giá, xúc tiến, phân phối; quan điểm của Peter Drucker về việc thấu hiểu khách hàng để sản phẩm tự tiêu thụ; và định nghĩa của Viện Marketing Anh Quốc về tổ chức, quản lý hoạt động kinh doanh nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Mô hình khái niệm marketing cơ bản được tác giả tổng hợp qua chuỗi liên kết: Nhu cầu, mong muốn $\rightarrow$ Đề nghị chào hàng $\rightarrow$ Thị trường sản phẩm $\rightarrow$ Trao đổi quan hệ giao dịch $\rightarrow$ Giá trị và sự thỏa mãn.
Về mặt chiến lược, khóa luận vận dụng lý thuyết Marketing Mix truyền thống (4P: Product, Price, Place, Promotion) và mở rộng cho lĩnh vực dịch vụ (7P: bổ sung People, Process, Physical Evidence). Bên cạnh đó, đề tài khai thác lý thuyết phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu (chiến lược không phân biệt, phân biệt, tập trung), chiến lược định vị sản phẩm và ba chiến lược cạnh tranh theo vị thế doanh nghiệp (chi phí thấp, khác biệt hóa, tập trung). Về mặt pháp lý, khóa luận điểm lại hệ thống văn bản pháp luật chi phối thị trường bất động sản Việt Nam, tiêu biểu như Luật Đất đai năm 1993, Luật Thuế chuyển quyền sử dụng đất năm 1994 (sửa đổi năm 1999), Bộ luật Dân sự năm 1995 (sửa đổi năm 2005), Luật Xây dựng năm 2003, Luật Doanh nghiệp năm 2005, Luật Đầu tư năm 2005, Luật Thương mại năm 2005, Luật Nhà ở năm 2005, Luật Kinh doanh Bất động sản năm 2006, Nghị định số 71 của Chính phủ và các thông tư hướng dẫn liên quan.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả công bố bao gồm sự kết hợp giữa các phương pháp định tính và định lượng:
- Phương pháp thu thập và tổng hợp thông tin thực tế từ nội bộ doanh nghiệp và môi trường bên ngoài.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu thống kê.
- Phương pháp so sánh, tổng hợp để đối chiếu các chỉ tiêu tài chính, tốc độ tăng trưởng kinh tế qua các năm.
- Phương pháp quan sát thực tế kết hợp khảo sát làm cơ sở khoa học cho việc đánh giá thực trạng.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm:
- Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và tài liệu tổ chức nhân sự của Công ty TNHH Mộc Đô giai đoạn 2019 - 2021.
- Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Số liệu thống kê vĩ mô, dự báo kinh tế từ Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Viện Kinh tế và Hòa bình (IEP), Niên giám thống kê năm 2021, Bộ Tài chính và Bộ Xây dựng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing và hoàn thiện chiến lược Marketing
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết nền tảng về marketing doanh nghiệp và marketing chuyên biệt trong lĩnh vực bất động sản. Tác giả làm rõ vai trò của marketing đối với doanh nghiệp (là cầu nối giữa doanh nghiệp với thị trường, đảm bảo định hướng khách hàng, mang lại nguồn khách hàng tiềm năng) và vai trò đối với xã hội (cung cấp mức sống, tối ưu hóa hệ thống lưu thông phân phối và gia tăng phúc lợi xã hội).
Điểm nhấn lý luận của chương là việc chỉ ra tính đặc thù của marketing bất động sản so với hàng hóa thông thường. Bất động sản đòi hỏi người làm tiếp thị phải nắm vững bức tranh kinh tế vĩ mô, quy hoạch hạ tầng, yếu tố vị trí địa lý, chu kỳ thị trường và đặc biệt là chu kỳ phát triển sản phẩm kéo dài (thông thường từ 3 đến 5 năm để đưa một dự án ra thị trường). Do đó, kế hoạch marketing địa ốc đòi hỏi tầm nhìn chiến lược dài hạn kết hợp số liệu nghiên cứu khoa học để trả lời các câu hỏi: Ở đâu? Làm gì? Như thế nào?
Chương này cũng phân tích chi tiết môi trường marketing:
- Môi trường vĩ mô gồm 6 nhân tố: nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị, văn hóa - xã hội.
- Môi trường vi mô gồm: đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng và các nguồn lực nội bộ doanh nghiệp.
- Mối quan hệ giữa các công cụ Marketing Mix (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến) với năng lực cạnh tranh: Trong khi chiến lược sản phẩm tạo nền tảng định vị và chính sách giá quyết định khả năng chi trả của người mua, thì hệ thống phân phối được ví như "bộ rễ" nuôi sống doanh nghiệp, còn hoạt động xúc tiến hỗn hợp đóng vai trò công cụ cạnh tranh phi giá cả giúp thu hút khách hàng và gia tăng uy tín thương hiệu.
Chương 2: Thực trạng chiến lược Marketing của Công ty TNHH Mộc Đô
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và môi trường marketing tại đơn vị nghiên cứu:
-
Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH Mộc Đô là loại hình công ty TNHH hai thành viên trở lên ngoài nhà nước, thành lập ngày 04/07/2018 theo Quyết định số 2013/QĐ-BXD, Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 3703050659 (cập nhật lần cuối ngày 25/11/2019), do bà Lưu Bích Thảo làm đại diện pháp luật. Doanh nghiệp hoạt động với sứ mệnh trở thành kênh phân phối bất động sản uy tín hàng đầu phía Nam cùng triết lý kinh doanh "Gia Tăng Giá Trị". Cơ cấu tổ chức chia làm 3 cấp: cấp cao (Đại hội cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát), cấp trung gian (Tổng giám đốc, Phó tổng giám đốc) và cấp thấp/chức năng (gồm 6 bộ phận: Phòng Kế toán, Phòng Hành chính tổng hợp, Phòng Quản lý Bất động sản, Phòng Giao dịch Bất động sản, Ban Pháp chế, Ban Kế hoạch Đầu tư). Doanh nghiệp thiết lập quan hệ liên kết với các ngân hàng thương mại (TPBank, BIDV, SHB) và các hội ngành nghề (Hiệp hội Bất động sản Bình Dương, TP.HCM, Hội Doanh nghiệp trẻ).
-
Kết quả hoạt động kinh doanh và tài chính giai đoạn 2019 - 2021:
| Chỉ số tài chính |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Mức bình quân |
| Tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần |
-67,04% |
Tăng dần |
+365,10% |
107,70% (bảng 2.2 ghi 67,70%) |
| Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận thuần sau thuế |
-17,09% |
> 200% |
> 200% |
163,97% (bảng 2.2 ghi 17,97%) |
| Nợ phải trả (giá trị / tỷ trọng tổng nguồn vốn) |
531,98 triệu đồng (71,86%) |
462 triệu đồng |
Tiếp tục giảm |
Có xu hướng giảm đều |
| Vốn chủ sở hữu (% tổng nguồn vốn) |
28,64% |
- |
24% |
Suy giảm do chia cổ tức và phân phối lợi nhuận |
| Tỷ trọng tài sản ngắn hạn (% tổng tài sản) |
- |
93,36 triệu đồng (khoảng 93%) |
Chiếm đa số |
Chiếm tỷ trọng áp đảo (tồn kho, phải thu) |
| Tỷ trọng tài sản dài hạn (% tổng tài sản) |
- |
Khoảng 6,11% - 6,64% |
Chiếm thiểu số |
Tỷ trọng thấp |
- Phân tích các nhân tố môi trường tác động:
- Kinh tế vĩ mô: Bất động sản chịu tác động kép từ chính sách tiền tệ thắt chặt. Mặt bằng lãi suất biến động mạnh, lãi suất vay ngân hàng Quý I/2020 ở mức 17-18%/năm, năm 2021 trần lãi suất huy động 14% bị lách lên 16-17%, kéo lãi suất cho vay thương mại lên tới 21-23%/năm. Tỷ lệ lạm phát năm 2021 được ADB và IMF dự báo lần lượt là 13,3% và 13,5%. Áp lực chi phí đầu vào và hạn chế room tín dụng gây khó khăn cho việc vay vốn đầu tư dự án (tỷ trọng vốn vay của Mộc Đô chiếm 50% cơ cấu vốn) cũng như hình thức mua nhà trả góp của khách hàng.
- Chính trị - Pháp luật: Việt Nam duy trì ổn định chính trị cao (chỉ số GPI năm 2021 xếp hạng 30 toàn cầu, đứng thứ 3 tại Đông Nam Á sau Malaysia và Singapore). Tuy nhiên, "mê hồn trận" thủ tục hành chính, hệ thống văn bản pháp luật đất đai chồng chéo, thời gian giao đất và thẩm định quy hoạch kéo dài từ 2 đến 3 năm làm gia tăng chi phí và rủi ro chậm tiến độ dự án.
- Văn hóa - Xã hội: Tâm lý "an cư lạc nghiệp", coi trọng phong thủy và hiệu ứng văn hóa truyền miệng chi phối hành vi người mua. Thị trường trung tâm TP.HCM chịu áp lực dân số cao (7,4 triệu người, mật độ 3.530 người/km2, hệ số GINI 0,41 năm 2019), ùn tắc giao thông và ngập úng đô thị (diện tích ngập 140 km2 với 85% điểm ngập ở trung tâm), thúc đẩy làn sóng dịch chuyển dòng tiền sang đất nền các tỉnh lân cận như Bình Dương, Đồng Nai và các sản phẩm bất động sản nghỉ dưỡng (Time-share).
- Tự nhiên - Công nghệ: Quỹ đất trung tâm khan hiếm buộc doanh nghiệp chuyển hướng ra vùng ven. Xu hướng phát triển công trình xanh, tự động hóa và tích hợp phần mềm quản trị (E-office, Misa, Yardi Voyager) đang trở thành yêu cầu tất yếu nhưng đòi hỏi nguồn vốn lớn và đội ngũ nhân sự chuyên môn cao.
- Đánh giá điểm mạnh và điểm yếu nội bộ:
- Điểm mạnh: Mộc Đô duy trì mối quan hệ tốt với các ngân hàng thương mại để đa dạng hóa nguồn vốn vay; kiểm soát ngưỡng an toàn trả nợ; tốc độ phục hồi doanh thu và lợi nhuận sau giai đoạn đóng băng đạt mức cao.
- Điểm yếu: Tiềm lực tài chính tự có chưa đủ mạnh; hiệu quả hoạt động còn khoảng cách so với bình quân toàn ngành; thiếu kinh nghiệm và nguồn lực để cạnh tranh với các đối thủ ngoại trong phân khúc công trình xanh và căn hộ thông minh.
Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện Marketing cho dòng sản phẩm bất động sản cao cấp của Công ty Mộc Đô
Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng và ma trận SWOT ở chương trước, chương 3 đề xuất định hướng các nhóm giải pháp nhằm tháo gỡ điểm nghẽn và nâng cao năng lực cạnh tranh cho Mộc Đô:
-
Tái cấu trúc chính sách tài chính và cơ cấu vốn: Trước áp lực lãi suất ngân hàng neo cao (21-23%/năm), công ty cần tận dụng uy tín thương trường để gia tăng tỷ trọng vốn chủ sở hữu, giảm dần sự phụ thuộc vào vốn vay tín dụng (vốn đang chiếm tới 50% cơ cấu vốn), từ đó giảm thiểu chi phí lãi vay và hạ giá thành sản phẩm đầu ra.
-
Định hướng chiến lược sản phẩm và phát triển thị trường: Đón đầu xu hướng chuyển dịch của thị trường địa ốc phía Nam, công ty cần đẩy mạnh khai thác phân khúc đất nền và dự án tại các địa bàn vệ tinh giáp ranh như Bình Dương, Đồng Nai nhằm tận dụng lợi thế quỹ đất sạch và hạ tầng kết nối đang hoàn thiện. Nghiên cứu triển khai các dòng sản phẩm nghỉ dưỡng theo mô hình chia sẻ kỳ nghỉ (Time-share) và từng bước tích hợp tiêu chuẩn công nghệ xanh vào thiết kế sản phẩm.
-
Hoàn thiện các công cụ Marketing Mix (4P):
- Chính sách sản phẩm: Chuẩn hóa danh mục sản phẩm cao cấp, kiểm soát chặt chẽ tiến độ pháp lý và thi công dự án để tạo lập niềm tin đối với khách hàng.
- Chính sách giá: Áp dụng phương thức định giá linh hoạt, phối hợp với các ngân hàng đối tác (TPBank, BIDV, SHB) thiết kế các gói tài trợ mua nhà trả góp theo tiến độ với lãi suất ưu đãi, giảm áp lực thanh toán cho người mua.
- Chính sách phân phối: Củng cố và mở rộng hệ thống sàn giao dịch, hoàn thiện quy trình giao dịch, đàm phán và ký kết hợp đồng nhằm rút ngắn thời gian giải phóng nguồn hàng.
- Chính sách xúc tiến: Đa dạng hóa các công cụ xúc tiến hỗn hợp phi giá cả, nâng cao chất lượng dịch vụ hậu mãi và chăm sóc khách hàng, chủ động kiểm soát truyền thông để phòng ngừa các rủi ro từ văn hóa truyền miệng hoặc tin đồn tiêu cực từ đối thủ cạnh tranh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và công bố các kết quả thực tế gắn liền với số liệu cụ thể của Công ty TNHH Mộc Đô:
- Làm rõ sự phục hồi mạnh mẽ về mặt tài chính của Mộc Đô sau giai đoạn thị trường đóng băng 2019-2020: Tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần từ mức âm 67,04% (năm 2019) đã tăng vọt lên 365,10% vào năm 2021, đạt mức tăng trưởng doanh thu bình quân 107,70%. Lợi nhuận sau thuế sau khi sụt giảm 17,09% trong năm 2019 đã liên tục tăng trưởng trên 200% trong các năm 2020 và 2021, đạt bình quân 163,97%.
- Chỉ ra cấu trúc tài chính đặc thù của doanh nghiệp kinh doanh bất động sản: Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo (khoảng 93% tổng tài sản, tương đương 93,36 triệu đồng vào năm 2020) do đặc thù hàng tồn kho và các khoản phải thu từ khách hàng, trong khi tài sản dài hạn chỉ chiếm khoảng 6,11% - 6,64%.
- Phản ánh xu hướng tái cơ cấu nguồn vốn: Nợ phải trả giảm đều từ 531,98 triệu đồng (chiếm 71,86% tổng nguồn vốn năm 2019) xuống 462 triệu đồng vào năm 2020; tỷ trọng vốn chủ sở hữu biến động từ 28,64% (2019) xuống còn 24% (2021).
- Về mặt giải pháp: Đề xuất các định hướng khả thi bao gồm việc giảm tỷ lệ đòn bẩy tài chính để chống chịu rủi ro lãi suất, điều chỉnh thị trường mục tiêu về phía các vùng vệ tinh lân cận (Bình Dương, Đồng Nai), đồng thời tái thiết kế hệ thống phân phối và quy trình xúc tiến bán hàng.
Đóng góp của nghiên cứu nằm ở việc xây dựng một bức tranh phân tích toàn diện về một doanh nghiệp phân phối bất động sản quy mô vừa tại địa bàn Tỉnh Bình Dương, kết nối trực tiếp các biến số vĩ mô (lạm phát, lãi suất cho vay 21-23%, biến động thị trường vàng và ngoại tệ) với thực trạng quản trị marketing và dòng tiền của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi và dữ liệu tiếp cận:
- Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm chủ yếu dừng lại ở giai đoạn 2019 - 2021, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các biến động chính sách và thị trường bất động sản trong những năm tiếp theo.
- Khóa luận mới dừng lại ở việc phân tích dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính và quan sát tổng thể; văn bản chưa cung cấp kết quả khảo sát định lượng với cỡ mẫu ($n$) cụ thể để đo lường mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với từng thuộc tính của dòng sản phẩm cao cấp.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:
- Thu thập dữ liệu thực nghiệm thông qua bảng hỏi khảo sát trực tiếp khách hàng mua bất động sản cao cấp với quy mô mẫu xác định, ứng dụng các mô hình hồi quy để lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua nhà.
- Đánh giá sâu hơn hiệu quả chi phí của từng kênh truyền thông kỹ thuật số và các công cụ quản trị quan hệ khách hàng (CRM) chuyên biệt cho ngành địa ốc.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Anh Vũ mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Kinh doanh Bất động sản: Tài liệu là mẫu tham khảo hữu ích về phương pháp tiếp cận đề tài marketing ngành đặc thù, cách thức tích hợp lý thuyết marketing mix (4P/7P) vào lĩnh vực địa ốc vốn có chu kỳ sản phẩm kéo dài và giá trị giao dịch lớn.
- Người làm đề tài nghiên cứu về doanh nghiệp bất động sản tại khu vực phía Nam: Báo cáo cung cấp khung phân tích PESTEL chi tiết gắn liền với các số liệu vĩ mô giai đoạn 2019-2021 (tỷ lệ lạm phát, khung lãi suất cho vay, chỉ số CPI nhóm vật liệu xây dựng, số liệu kinh tế - xã hội TP.HCM và Bình Dương).
- Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống phân tích thực trạng tài chính kết hợp cơ cấu tài sản ngắn hạn (hàng tồn kho, khoản phải thu) và phân tích các rào cản hành chính - pháp lý chi phối hoạt động đầu tư dự án bất động sản tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Mộc Đô được thành lập khi nào, trụ sở đặt tại đâu và do ai đại diện pháp luật?
Công ty TNHH Mộc Đô được thành lập vào ngày 04/07/2018 theo Quyết định số 2013/QĐ-BXD, Giấy phép ĐKKD số 3703050659 (cập nhật lần cuối ngày 25/11/2019). Trụ sở công ty đặt tại số 01 đường số 12, khu phố 7, Khu dân cư Hiệp Thành, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương. Người đại diện theo pháp luật là bà Lưu Bích Thảo.
2. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Mộc Đô được phân cấp như thế nào?
Bộ máy công ty được phân thành 3 cấp quản trị:
- Cấp cao: Đại hội cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát.
- Cấp trung gian: Tổng giám đốc và các Phó tổng giám đốc.
- Cấp cơ sở/chức năng: Gồm 6 đơn vị chuyên môn là Phòng Kế toán, Phòng Hành chính tổng hợp (HCTH), Phòng Quản lý Bất động sản, Phòng Giao dịch Bất động sản, Ban Pháp chế và Ban Kế hoạch Đầu tư.
3. Tốc độ tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của Mộc Đô biến động ra sao trong giai đoạn 2019 - 2021?
Năm 2019, doanh thu thuần của công ty giảm 67,04% và lợi nhuận thuần sau thuế giảm 17,09% do bước vào chu kỳ trầm lắng của thị trường. Sang năm 2020, kết quả bắt đầu phục hồi và đến năm 2021 tăng vọt với mức tăng trưởng doanh thu đạt 365,10%, lợi nhuận sau thuế liên tục tăng trên 200%. Mức tăng trưởng bình quân 3 năm đạt 107,70% về doanh thu thuần (bảng số liệu ghi 67,70%) và 163,97% về lợi nhuận sau thuế (bảng ghi 17,97%).
4. Cơ cấu tài sản và nguồn vốn của Mộc Đô có những đặc điểm nổi bật nào?
Về tài sản, tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo lên tới khoảng 93% tổng tài sản (năm 2020 đạt 93,36 triệu đồng), phản ánh đặc trưng tồn kho và nợ phải thu lớn của ngành bất động sản, trong khi tài sản dài hạn chỉ chiếm 6,11% - 6,64%. Về nguồn vốn, nợ phải trả có xu hướng giảm từ 531,98 triệu đồng (71,86% nguồn vốn năm 2019) xuống 462 triệu đồng năm 2020; vốn vay chiếm khoảng 50% cơ cấu vốn; còn tỷ trọng vốn chủ sở hữu giảm từ 28,64% xuống còn 24% vào năm 2021 do ảnh hưởng phân phối lợi nhuận và chi trả cổ tức.
5. Những yếu tố vĩ mô nào được tác giả nhận diện là rào cản lớn nhất đối với hoạt động của công ty?
Rào cản lớn nhất đến từ việc mặt bằng lãi suất cho vay thương mại tăng cao (chạm mức 21-23%/năm vào năm 2021) do chính sách thắt chặt tiền tệ kiềm chế lạm phát, làm tăng gánh nặng chi phí sử dụng vốn vay và cản trở khách hàng vay mua nhà. Kế đến là "mê hồn trận" thủ tục hành chính về đất đai kéo dài từ 2 đến 3 năm và áp lực lạm phát cao (dự báo 13,3% - 13,5%), khiến giá nguyên vật liệu xây dựng tăng mạnh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Anh Vũ đã cung cấp cái nhìn chi tiết và khách quan về thực trạng hoạt động marketing và kết quả kinh doanh của Công ty TNHH Mộc Đô giai đoạn 2019 - 2021. Đề tài làm nổi bật bức tranh biến động tài chính của doanh nghiệp gắn liền với các chuyển dịch vĩ mô của thị trường bất động sản phía Nam, từ giai đoạn đóng băng đến giai đoạn phục hồi. Trên cơ sở đó, hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc tái cơ cấu vốn vay, hoàn thiện phối thức Marketing Mix và dịch chuyển địa bàn khai thác sang các đô thị vệ tinh mang tính định hướng thực tiễn cao cho đơn vị nghiên cứu.