Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động cho vay khách hàng cá nhân (KHCN) đã trở thành chiến lược phát triển trọng tâm của nhiều ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam trong bối cảnh xã hội hiện đại hóa và nhu cầu tiêu dùng, kinh doanh của người dân ngày càng mở rộng. Đặc biệt, khi đại dịch Covid-19 bùng phát, ngành ngân hàng chịu nhiều thách thức song dư nợ tín dụng bán lẻ vẫn duy trì tăng trưởng nhờ các chính sách hỗ trợ liên tiếp của Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Dân số Việt Nam tính đến cuối năm 2021 đạt 98,51 triệu người, trong đó 37,1% là dân thành thị, và dự báo đạt 104 triệu người vào năm 2030 với tỷ lệ đô thị hóa trên 45% — đây là cơ sở thị trường tiềm năng để các NHTM mở rộng cho vay cá nhân.

Tỉnh Bắc Ninh là địa bàn đặc thù với lợi thế kinh tế nổi bật: năm 2021, tỉnh xếp thứ 8 cả nước về quy mô nền kinh tế và dẫn đầu về lĩnh vực sản xuất công nghiệp (theo Bộ Công Thương). Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa nhanh làm tăng nhu cầu tiêu dùng và sản xuất kinh doanh nhỏ lẻ của cá nhân, hộ gia đình trên địa bàn. Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank) chi nhánh Bắc Ninh — thành lập năm 2007, nằm trong top chi nhánh hoạt động hiệu quả nhất trong hệ thống — là đơn vị được lựa chọn nghiên cứu, xuất phát từ quá trình tác giả thực tập tại phòng Quan hệ khách hàng cá nhân của chi nhánh.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại các NHTM.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cho vay KHCN tại SeABank chi nhánh Bắc Ninh giai đoạn 2019–2021.
  3. Đề xuất giải pháp khắc phục hạn chế và phát triển tín dụng cá nhân tại chi nhánh trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại SeABank chi nhánh Bắc Ninh.

Phạm vi nghiên cứu: Không gian — SeABank chi nhánh Bắc Ninh; thời gian — giai đoạn 2019–2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp luật

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các văn bản pháp lý hiện hành của Nhà nước và NHNN:

  • Luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12
  • Thông tư số 39/2016/TT-NHNN quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng (định nghĩa pháp lý về "cho vay")
  • Thông tư 11/2021/TT-NHNN quy định phân loại tài sản có, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro — là cơ sở phân nhóm nợ từ nhóm 1 đến nhóm 5
  • Nghị quyết số 01/2019/NQ-HĐTP quy định về lãi, lãi suất, phạt vi phạm
  • NQ 42/2017/QH14 về thí điểm xử lý nợ xấu
  • Thông tư 03/2021/TT-NHNN về cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn giảm lãi phí hỗ trợ khách hàng chịu ảnh hưởng Covid-19

Về khái niệm và nội dung lý luận, khóa luận phân biệt phát triển cho vay KHCN theo nghĩa hẹp (tăng dư nợ và doanh số) và nghĩa rộng (tăng cả dư nợ, danh mục sản phẩm lẫn chất lượng tín dụng). Các tiêu chí đánh giá sự phát triển bao gồm: dư nợ cho vay KHCN, thu nhập từ cho vay KHCN, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ nợ quá hạn và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro (DPRR). Khóa luận cũng hệ thống hóa các nhân tố ảnh hưởng từ phía ngân hàng (chính sách tín dụng, năng lực tài chính, nguồn nhân lực, mạng lưới phân phối, sản phẩm dịch vụ) và từ môi trường bên ngoài (môi trường pháp lý, kinh tế-xã hội, đối thủ cạnh tranh, chính sách tài chính tiền tệ của Nhà nước).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận phối hợp bốn phương pháp:

  • Thu thập số liệu: Số liệu thứ cấp từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của SeABank chi nhánh Bắc Ninh giai đoạn 2019–2021; số liệu sơ cấp từ phiếu khảo sát khách hàng cá nhân đang có dư nợ tại chi nhánh (120 phiếu hợp lệ, thu thập từ 13/03/2022 đến 16/04/2022, gồm 45 phiếu trực tiếp và 75 phiếu online).
  • So sánh: So sánh các chỉ tiêu qua từng năm trong giai đoạn nghiên cứu để nhận diện xu hướng biến động.
  • Phân tích số liệu: Đánh giá tình hình hoạt động cho vay KHCN, xác định kết quả đạt được và tồn tại.
  • Khảo sát: Sử dụng thang đo Likert 5 cấp độ (từ "Hoàn toàn không đồng ý" đến "Hoàn toàn đồng ý") để đo lường đánh giá của khách hàng theo sáu nhóm nhân tố: Chính sách cho vay, Cơ sở vật chất, Chất lượng phục vụ, Chăm sóc khách hàng, Sản phẩm cho vay và Sự hài lòng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại

Chương này xây dựng nền tảng lý luận toàn diện phục vụ cho phân tích thực trạng ở chương 2. Trước hết, khóa luận làm rõ khái niệm cho vay theo khoản 1, điều 2 Thông tư số 39/2016/TT-NHNN; khái niệm và đặc điểm của cho vay KHCN (quy mô khoản vay nhỏ, số lượng lớn, thời hạn linh hoạt, chi phí cao, rủi ro cao hơn so với cho vay doanh nghiệp). Cho vay KHCN được phân loại theo bốn tiêu chí: mục đích vay (tiêu dùng/sản xuất kinh doanh), thời gian (ngắn hạn dưới 12 tháng/trung dài hạn trên 12 tháng), phương thức (từng lần, theo hạn mức, thấu chi, trả góp) và hình thức đảm bảo (có/không có TSĐB).

Vai trò của cho vay KHCN được xem xét ở ba cấp độ: đối với khách hàng (đáp ứng nhu cầu vật chất và tinh thần), đối với nền kinh tế-xã hội (tạo việc làm, giảm tệ nạn, phân bổ vốn từ nơi thừa sang nơi thiếu) và đối với ngân hàng (tạo thu nhập từ lãi, bán chéo sản phẩm bán lẻ, phân tán rủi ro). Nội dung phát triển hoạt động cho vay KHCN được hệ thống hóa thành bốn trụ cột: (1) xây dựng chiến lược phát triển, (2) đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, (3) nâng cao chất lượng dịch vụ, (4) phát triển kênh phân phối (truyền thống và hiện đại).

Phần cuối chương đúc kết kinh nghiệm từ Vietcombank chi nhánh Bắc Ninh (chính sách lãi suất ưu đãi, điều chỉnh định kỳ tối thiểu 3 tháng/lần, hỗ trợ Covid-19 qua hạ lãi, cơ cấu nợ) và Agribank chi nhánh Bắc Ninh (đơn giản hóa thủ tục, nâng hạn mức cho vay không TSĐB, phối hợp chính quyền địa phương thu hồi nợ xấu) để rút ra bốn bài học cho SeABank chi nhánh Bắc Ninh.

Chương 2: Thực trạng phát triển hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Đông Nam Á chi nhánh Bắc Ninh

Chương này trình bày tổng quan về SeABank (thành lập 1994 với tên ngân hàng TMCP Hải Phòng, chuyển về Hà Nội và đổi tên năm 2005, mạng lưới gần 180 chi nhánh và điểm giao dịch toàn quốc, được The Banker vinh danh "Ngân hàng của năm 2021") và SeABank chi nhánh Bắc Ninh (thành lập 2007, địa chỉ Lô CC04, đường Lý Thái Tổ, 78 cán bộ tại chi nhánh chính và 31 cán bộ tại các PGD trực thuộc, 80% trình độ đại học và trên đại học).

Hoạt động kinh doanh tổng thể giai đoạn 2019–2021:

Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021
Huy động vốn (triệu đồng) 1.536.074 1.859.497 2.248.551
Tăng trưởng HĐV — +21% +20%
Tổng dư nợ (triệu đồng) 1.157.846 1.385.952 1.684.531
Tăng trưởng dư nợ — +19,70% +17,72%
Tổng thu nhập (triệu đồng) 106.147 135.910 172.884
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 31.072 37.568 46.183
Tăng trưởng lợi nhuận — +20,91% +22,93%

Huy động vốn tăng trưởng ổn định dù lãi suất có xu hướng giảm; tiền gửi dân cư chiếm tỷ trọng cao hơn tiền gửi tổ chức kinh tế (67,32% năm 2019). Tiền gửi không kỳ hạn tăng dần qua các năm do người dân sử dụng tài khoản thanh toán ngày càng phổ biến. Tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay năm 2021 chậm hơn năm 2020 do nhiều đợt giãn cách xã hội trên địa bàn tỉnh.

Danh mục sản phẩm cho vay KHCN của chi nhánh gồm sáu nhóm chính:

Sản phẩm Mức cho vay tối đa Thời hạn tối đa Đặc điểm TSĐB
SeAPRO (kinh doanh cá nhân, hộ gia đình) 5 tỷ đồng 10 năm Giấy tờ có giá, ô tô, BĐS
SeALand (mua BĐS) 80% giá trị TSĐB 25 năm BĐS, ô tô, tiền gửi
SeACar (mua ô tô) 50 triệu – 5 tỷ đồng 108 tháng Ô tô hình thành từ vốn vay, BĐS
SeAFast (thấu chi) Tối đa 300 triệu đồng Không quy định Không cần TSĐB
Cho vay giáo viên/công chức/viên chức 500 triệu đồng 60 tháng Không cần TSĐB
Cho vay hưu trí 15–500 triệu đồng 60 tháng Không cần TSĐB

Các chỉ tiêu định lượng đánh giá phát triển cho vay KHCN:

Dư nợ cho vay KHCN tăng trưởng liên tục: năm 2019 đạt 725.821 triệu đồng, năm 2020 đạt 874.663 triệu đồng (+20,98%), năm 2021 đạt 1.065.985 triệu đồng. Dư nợ KHCN duy trì chiếm trên 60% tổng dư nợ toàn chi nhánh qua cả ba năm. Phân theo thời hạn, cho vay trung dài hạn chiếm ưu thế (52,26% năm 2019; 51,25% năm 2020; 50,45% năm 2021) song tỷ trọng có xu hướng giảm dần, nhường chỗ cho cho vay ngắn hạn tăng lên 49,55% năm 2021 do nhu cầu bổ sung vốn lưu động của hộ kinh doanh trong bối cảnh dịch bệnh. Phân theo sản phẩm, SeALand (cho vay BĐS) chiếm tỷ trọng cao nhất, tiếp theo là SeAPRO (kinh doanh), SeACar (mua xe ô tô trên 20%), SeAFast và các sản phẩm tiêu dùng khác.

Thu nhập từ cho vay KHCN tăng qua ba năm: 33.811 triệu đồng (2019), 45.815 triệu đồng (2020, +35,54%), 63.016 triệu đồng (2021). Tỷ lệ thu nhập từ cho vay KHCN trên tổng thu nhập lần lượt là 31,85% (2019), 33,71% (2020) và 36,45% (2021).

Nợ xấu tăng dần theo thời gian, chủ yếu từ nợ nhóm 3 (dưới tiêu chuẩn) với giá trị cao nhất: 3.774 triệu đồng (2019), 5.275 triệu đồng (2020), 6.120 triệu đồng (2021). Tỷ lệ nợ xấu năm 2021 đạt 0,88%, tăng so với 0,76% năm 2019. Nợ quá hạn tăng từ 14.644 triệu đồng (2019) lên 17.954 triệu đồng (2020) và 20.605 triệu đồng (2021), tỷ lệ nợ quá hạn năm 2021 đạt 1,91% so với 1,80% năm 2020. Tỷ lệ trích lập DPRR tăng từ 1,10% lên 1,15% (2020) và duy trì xu hướng tăng trong năm 2021, trong đó DPRR chung và DPRR cụ thể đều tăng qua các năm.

Kết quả khảo sát khách hàng dựa trên 120 phiếu hợp lệ đo lường sáu nhóm nhân tố theo thang Likert 5 cấp: Chính sách cho vay (CSCV1–CSCV3: thủ tục, mức cho vay, lãi suất), Cơ sở vật chất (CSVC1–CSVC4: mạng lưới, công nghệ, đồng bộ, không gian), Chất lượng phục vụ (CLPV1–CLPV4: thái độ, tư vấn, hướng dẫn, giải quyết khiếu nại), Chăm sóc khách hàng (CSKH1–CSKH3), Sản phẩm cho vay (SPCV1–SPCV3) và Sự hài lòng tổng thể (CLHDCV1–CLHDCV3). Mẫu khảo sát có 53 nam (44,17%) và 67 nữ (55,83%); nhóm tuổi từ 35–55 chiếm 53,33%; nhóm thu nhập từ 10–15 triệu chiếm 47%.

Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại Ngân hàng TMCP Đông Nam Á chi nhánh Bắc Ninh

Chương 3 trình bày định hướng kinh doanh chung của chi nhánh và định hướng riêng đối với hoạt động cho vay KHCN, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị theo bốn nhóm đối tượng: Chính phủ, NHNN, SeABank hội sở và UBND tỉnh Bắc Ninh.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Dư nợ cho vay KHCN tăng trưởng liên tục, từ 725.821 triệu đồng (2019) lên 1.065.985 triệu đồng (2021), duy trì tỷ trọng trên 60% tổng dư nợ toàn chi nhánh.
  • Lợi nhuận trước thuế tăng từ 31.072 triệu đồng (2019) lên 46.183 triệu đồng (2021), tốc độ tăng năm 2021 đạt 22,93%.
  • Thu nhập từ cho vay KHCN tăng từ 33.811 triệu đồng lên 63.016 triệu đồng trong ba năm; tỷ lệ thu nhập từ cho vay KHCN/tổng thu nhập cải thiện từ 31,85% lên 36,45%.
  • Danh mục sản phẩm cho vay KHCN đa dạng với sáu nhóm sản phẩm chính, bao phủ nhiều nhu cầu từ tiêu dùng, kinh doanh, bất động sản đến vay tín chấp dành cho công chức, hưu trí.

Hạn chế còn tồn tại:

  • Nợ xấu và nợ quá hạn tăng qua ba năm; tỷ lệ nợ quá hạn năm 2021 là 1,91%. Nguyên nhân bao gồm năng lực thẩm định tín dụng của cán bộ còn hạn chế, áp lực chỉ tiêu kinh doanh, và ảnh hưởng của dịch bệnh tới khả năng trả nợ của khách hàng kinh doanh.
  • Tỷ lệ thu nhập từ cho vay KHCN trên tổng thu nhập vẫn còn ở mức thấp, cần cải thiện.
  • Sản phẩm SeACar có tỷ trọng hơn 20% nhưng hợp tác với các đại lý xe trên địa bàn còn hạn chế.

Giải pháp tác giả đề xuất tập trung vào: đào tạo nâng cao năng lực cán bộ tín dụng; tăng cường giám sát sau cho vay và phối hợp với chính quyền địa phương xử lý nợ xấu; linh hoạt đơn giản hóa quy trình đảm bảo vừa nhanh chóng vừa an toàn tín dụng; phát triển sản phẩm mới tạo sự khác biệt cạnh tranh; mở rộng hợp tác với đại lý xe và công ty môi giới BĐS.

Kiến nghị theo bốn nhóm: đối với Chính phủ, NHNN, SeABank hội sở và UBND tỉnh Bắc Ninh nhằm tạo môi trường pháp lý và chính sách hỗ trợ thuận lợi cho hoạt động cho vay KHCN phát triển bền vững.

Đóng góp: Đây là nghiên cứu đầu tiên phân tích chuyên sâu hoạt động cho vay KHCN tại SeABank chi nhánh Bắc Ninh trong giai đoạn 2019–2021 (theo tuyên bố của tác giả), bổ sung tài liệu thực tiễn về địa bàn Bắc Ninh — nơi chưa có công trình tương đương trước đó.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận thời gian thực tập tương đối ngắn (3 tháng) và kiến thức còn hạn chế có thể dẫn đến thiếu sót trong phân tích. Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại một chi nhánh trong giai đoạn ba năm, chưa so sánh hệ thống với các chi nhánh cùng khu vực hay các ngân hàng cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn Bắc Ninh. Bộ khảo sát với 120 phiếu, tuy đủ cho phân tích mô tả theo thang Likert, nhưng chưa áp dụng các kiểm định định lượng nâng cao như Cronbach's Alpha hay mô hình hồi quy để đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự hài lòng — điều mà nghiên cứu tương tự tại Vietcombank Vĩnh Phúc (Đỗ Hương Ly, 2021) đã thực hiện. Hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi so sánh liên chi nhánh, tăng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng mô hình hồi quy để lượng hóa tác động của các nhân tố ảnh hưởng.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng đang thực hiện đề tài về tín dụng bán lẻ, cho vay cá nhân hoặc phát triển hoạt động kinh doanh tại NHTM cấp chi nhánh; phần lý luận Chương 1 (đặc biệt các tiêu chí đánh giá: dư nợ, tỷ lệ nợ xấu, nợ quá hạn, DPRR, thu nhập từ cho vay KHCN) có thể dùng làm khung phân tích.
  • Sinh viên đang thực tập tại SeABank hoặc NHTM tại địa bàn tỉnh Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương — nơi có điều kiện kinh tế-xã hội tương đồng — có thể tham khảo bộ số liệu thực tế giai đoạn 2019–2021 và mẫu thiết kế khảo sát Likert.
  • Người làm đề tài so sánh hoạt động cho vay KHCN giữa các chi nhánh ngân hàng tại vùng kinh tế công nghiệp hóa có thể tham chiếu Chương 2 về cách phân tích cơ cấu dư nợ theo thời hạn và theo sản phẩm, cũng như bảng thang đo khảo sát khách hàng.
  • Cán bộ tín dụng và quản lý chi nhánh ngân hàng bán lẻ quan tâm đến các bài học kinh nghiệm từ Vietcombank và Agribank chi nhánh Bắc Ninh được tổng hợp trong Chương 1 và hệ thống giải pháp thực tiễn ở Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. SeABank chi nhánh Bắc Ninh triển khai bao nhiêu sản phẩm cho vay KHCN và sản phẩm nào chiếm dư nợ lớn nhất?

Chi nhánh triển khai sáu nhóm sản phẩm chính: SeAPRO (kinh doanh cá nhân/hộ gia đình), SeALand (mua BĐS), SeACar (mua ô tô), SeAFast (thấu chi), cho vay giáo viên/công chức/viên chức và cho vay hưu trí. SeALand chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng dư nợ KHCN của chi nhánh qua cả ba năm nghiên cứu, trong đó năm 2020 dư nợ SeALand đạt 342.518 triệu đồng (39,16%) và năm 2021 tăng thêm 69.002 triệu đồng.

2. Tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn cho vay KHCN tại chi nhánh biến động như thế nào trong giai đoạn 2019–2021?

Cả hai chỉ tiêu đều có xu hướng tăng. Tỷ lệ nợ xấu tăng từ 0,76% (2019) lên 0,88% (2021), trong đó nợ nhóm 3 tăng từ 3.774 triệu đồng lên 6.120 triệu đồng. Tổng nợ quá hạn tăng từ 14.644 triệu đồng (2019) lên 20.605 triệu đồng (2021), tỷ lệ nợ quá hạn năm 2021 đạt 1,91%. Nguyên nhân chính bao gồm tác động của dịch Covid-19 làm giảm thu nhập và doanh thu của khách hàng kinh doanh, cùng với hạn chế trong công tác thẩm định tín dụng của cán bộ.

3. Tác giả thực hiện khảo sát khách hàng như thế nào và thu được bao nhiêu phiếu hợp lệ?

Khảo sát được tiến hành từ 13/03/2022 đến 16/04/2022 với đối tượng là khách hàng đang có dư nợ tại chi nhánh, sử dụng phiếu khảo sát theo thang đo Likert 5 cấp độ. Tổng cộng thu về 120 phiếu hợp lệ, trong đó 45 phiếu khảo sát trực tiếp tại quầy giao dịch và 75 phiếu khảo sát online từ data khách hàng do phòng KHCN cung cấp. Mẫu gồm 67 nữ (55,83%), nhóm tuổi 35–55 chiếm 53,33% và nhóm thu nhập 10–15 triệu/tháng chiếm 47%.

4. Lợi nhuận trước thuế của chi nhánh tăng trưởng ra sao và nguyên nhân nào thúc đẩy kết quả này?

Lợi nhuận trước thuế tăng liên tục: 31.072 triệu đồng (2019) → 37.568 triệu đồng (2020, +20,91%) → 46.183 triệu đồng (2021, +22,93%). Ngoài thu nhập lãi từ hoạt động cho vay, chi nhánh duy trì thu nhập ngoài lãi thông qua kinh doanh bảo hiểm nhân thọ (BHNT) và bảo hiểm khoản vay, luôn nằm trong top chi nhánh khu vực miền Bắc về hoạt động này. Chiến lược bán chéo sản phẩm (thẻ tín dụng, tiền gửi, BHNT, ngân hàng điện tử) kết hợp với mở rộng cho vay KHCN là động lực chính.

5. Trong bối cảnh Covid-19, chi nhánh điều chỉnh chính sách cho vay KHCN như thế nào để duy trì tăng trưởng dư nợ?

Chi nhánh triển khai nhiều biện pháp: áp dụng lãi suất cho vay tiêu dùng chỉ từ 0% và giảm 0,3% đối với vay sản xuất kinh doanh; thực hiện cơ cấu lại thời hạn trả nợ, miễn giảm lãi theo Thông tư 03/2021/TT-NHNN và Thông tư 01/2020/TT-NHNN; đẩy mạnh cho vay tín chấp qua thẻ tín dụng và thấu chi online (SeAFast) để phù hợp với xu hướng tiêu dùng trực tuyến khi giãn cách; tích cực tìm kiếm khách hàng qua mạng xã hội, tờ rơi tại khu công nghiệp, trường học, và kết hợp bán chéo khi mở tài khoản online.


Kết luận

Khóa luận của Đặng Yến Linh (Học viện Ngân hàng, 2022) cung cấp phân tích có hệ thống về thực trạng phát triển hoạt động cho vay khách hàng cá nhân tại SeABank chi nhánh Bắc Ninh trong giai đoạn 2019–2021, kết hợp giữa số liệu thứ cấp từ báo cáo kinh doanh và số liệu sơ cấp từ khảo sát 120 khách hàng theo thang Likert 5 cấp. Kết quả cho thấy dư nợ cho vay KHCN và lợi nhuận tăng trưởng ổn định dù bối cảnh dịch bệnh phức tạp, song tỷ lệ nợ xấu và nợ quá hạn tăng theo từng năm đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng và kiểm soát rủi ro. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất hướng đến bốn nhóm: Chính phủ, NHNN, SeABank hội sở và UBND tỉnh Bắc Ninh, nhằm tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của hoạt động cho vay cá nhân tại chi nhánh trong giai đoạn tiếp theo.