Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam đang trong giai đoạn cơ cấu dân số vàng với tỷ lệ người trong độ tuổi lao động chiếm khoảng hai phần ba tổng dân số. Tuy nhiên, phần lớn lực lượng lao động lại tập trung ở khu vực việc làm phi chính thức – nhóm lao động dễ bị tổn thương, không có hợp đồng lao động, không được tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, thu nhập bấp bênh và thiếu các điều kiện bảo hộ lao động cơ bản. Mặc dù khu vực phi chính thức là phương thức nhanh nhất giúp giải quyết việc làm và tạo thu nhập trước mắt cho người lao động chưa qua đào tạo trong nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ, nhưng nó tạo ra nhiều hệ lụy tiêu cực đến năng suất và sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Bối cảnh nghiên cứu càng trở nên cấp thiết khi đại dịch Covid-19 (giai đoạn 2019–2021) bùng phát làm đứt gãy chuỗi sản xuất kinh doanh, khiến hàng loạt doanh nghiệp giải thể hoặc cắt giảm nhân sự, làm gia tăng tỷ lệ thất nghiệp và đẩy người lao động chuyển dịch sang khu vực phi chính thức để duy trì sinh kế.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Thực trạng lao động phi chính thức ở Việt Nam như thế nào?
  2. Các yếu tố ảnh hưởng đến lao động phi chính thức là gì?
  3. Nhà nước cần có giải pháp nào để tạo việc làm cho lao động phi chính thức tại Việt Nam trong thời gian tới?

Mục tiêu nghiên cứu

  • Phân tích thực trạng về lao động phi chính thức tại Việt Nam, trên cơ sở đó đề xuất giải pháp.
  • Đề xuất các biện pháp tạo việc làm cho lao động phi chính thức tại Việt Nam trong thời gian tới.

Nhiệm vụ nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về lao động phi chính thức.
  2. Phân tích thực trạng lao động phi chính thức tại Việt Nam.
  3. Đánh giá những yếu tố ảnh hưởng đến lao động phi chính thức tại Việt Nam.
  4. Đề xuất một số giải pháp tạo việc làm cho lao động phi chính thức tại Việt Nam trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Lao động phi chính thức tại Việt Nam, bao gồm những người không có hợp đồng lao động hoặc làm việc dưới hình thức tự do, không có bảo hiểm xã hội và không được đảm bảo các quyền lợi lao động cơ bản.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ lãnh thổ Việt Nam, trong đó tập trung phân tích sự khác biệt giữa khu vực đô thị (thành thị) và khu vực nông thôn.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thống kê thứ cấp trong giai đoạn 5 năm, từ năm 2017 đến năm 2021.
  • Phạm vi nội dung: Quy mô và cơ cấu lao động phi chính thức; thu nhập; số giờ làm việc; tình trạng hợp đồng lao động và bảo hiểm xã hội; thâm niên công tác; các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng tham gia lao động phi chính thức.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

  • Lực lượng lao động: Theo Tổng cục Thống kê (2022), lực lượng lao động (dân số hoạt động kinh tế hiện tại) gồm những người từ đủ 15 tuổi trở lên có việc làm hoặc thất nghiệp trong thời kỳ tham chiếu 7 ngày trước thời điểm quan sát. Người có việc làm và người thất nghiệp được phân loại theo chuẩn quốc tế ICSE-93 và ICLS (1982). Từ quý I năm 2021, Việt Nam áp dụng tiêu chuẩn ICLS-19, theo đó những người làm công việc tự sản tự tiêu trong lĩnh vực nông, lâm nghiệp và thủy sản không còn được xác định là người có việc làm.
  • Lao động phi chính thức: Dựa trên khung khái niệm của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), lao động phi chính thức được xác định qua vị thế việc làm (lao động tự làm, chủ cơ sở, lao động gia đình, lao động làm công ăn lương) và khu vực kinh tế (khu vực chính thức, khu vực phi chính thức, khu vực hộ gia đình). Tại Việt Nam, tiêu chí xác định dựa trên đặc tính đăng ký kinh doanh của đơn vị sản xuất kinh doanh và việc người lao động có hay không có hợp đồng lao động/bảo hiểm xã hội bắt buộc.
  • Các lý thuyết kinh tế giải thích nhân tố ảnh hưởng:
    • Lý thuyết vòng đời lao động (Modigliani & Brumberg, 1954): Giải thích sự khác biệt về nhu cầu và khả năng tham gia thị trường lao động theo độ tuổi.
    • Lý thuyết phân công lao động theo giới (Becker, 1981): Phân tích rào cản tiếp cận việc làm chính thức của phụ nữ do phân công công việc gia đình.
    • Lý thuyết phát triển kép (Lewis, 1954): Mô hình hóa sự dịch chuyển và phân hóa giữa khu vực chính thức đô thị và khu vực phi chính thức nông thôn.
    • Lý thuyết việc làm tử tế (ILO, 1999): Đánh giá chất lượng việc làm, an sinh xã hội gắn với tình trạng hôn nhân và gia đình.
    • Lý thuyết hàm sản xuất Cobb-Douglas (1928): Mối liên hệ giữa vốn nhân lực (học vấn, chuyên môn kỹ thuật) với năng suất và khả năng tiếp cận việc làm chính thức.
    • Lý thuyết sự lựa chọn xã hội (Granovetter, 1973): Tác động từ mạng lưới quan hệ xã hội của hộ gia đình đến cơ hội việc làm.
  • Văn bản pháp luật và kinh nghiệm quốc tế: Tác giả sử dụng Bộ luật Lao động, Nghị định 77/2021/NĐ-CP (về chế độ phụ cấp thâm niên), Nghị quyết 11/NQ-CP về phục hồi kinh tế; đồng thời tổng kết kinh nghiệm quản lý lao động phi chính thức từ Đức (tỷ lệ lao động phi chính thức năm 2019 là 9,4%) và Hà Lan (8,5% năm 2019) so với mức trung bình của Liên minh châu Âu (14,1%) và thế giới (60,7%).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ các báo cáo thống kê chính thức của Tổng cục Thống kê (GSO 2022), Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Ngân hàng Thế giới (World Bank 2019), ManpowerGroup (2019), Tạp chí Kinh tế - Xã hội, cùng các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Hải Minh, Trần Thị Thu Hiền, Nguyễn Thị Bích Thủy, Trần Thị Bích, Chử Thị Lân...) và quốc tế (Martha Alter Chen, Marcelo Estevão, Abdulaziz Shifa Mohammad...).
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2016 để xử lý, làm sạch và phân tổ số liệu.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Tính toán các chỉ tiêu số tuyệt đối, tỷ lệ phần trăm, số bình quân nhằm mô tả đặc điểm quy mô, cơ cấu học vấn, ngành nghề và thu nhập của lao động.
  • Phương pháp thống kê so sánh: So sánh chuỗi thời gian giai đoạn 2017–2021, so sánh không gian thành thị - nông thôn, so sánh theo giới tính và nhóm nghề. Khóa luận cũng thiết lập mô hình hồi quy xác định xác suất trở thành lao động có việc làm phi chính thức.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về lao động phi chính thức

Chương này tổng kết hệ thống nghiên cứu trong và ngoài nước về khu vực phi chính thức, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi các đề tài trước đây hầu như chỉ sử dụng số liệu trước năm 2018 và chưa phản ánh đầy đủ biến động thị trường lao động dưới tác động của dịch Covid-19. Tác giả làm rõ các khái niệm về lực lượng lao động theo chuẩn ICLS-1982, ICSE-93 và ICLS-19; chuẩn hóa định nghĩa lao động phi chính thức theo lược đồ ma trận của ILO. Chương 1 cũng trình bày 6 lý thuyết kinh tế giải thích các nhân tố ảnh hưởng (tuổi tác, giới tính, khu vực sinh sống, tình trạng kết hôn, trình độ học vấn, khu vực hộ gia đình) và đúc kết kinh nghiệm quản lý từ Đức và Hà Lan về việc tăng cường kiểm tra tuyển dụng, hỗ trợ đào tạo nghề và mở rộng lưới an sinh xã hội.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Tác giả trình bày quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nguồn thống kê chính thống trong nước và quốc tế giai đoạn 2017–2021. Chương 2 thuyết minh kỹ thuật xử lý dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Excel 2016, phương pháp tổng hợp số liệu, phương pháp thống kê mô tả trực quan qua hệ thống bảng biểu, đồ thị và phương pháp thống kê so sánh đa chiều (theo thời gian, vùng kinh tế, giới tính, loại hình kinh tế) kết hợp với mô hình kinh tế lượng phân tích xác suất.

Chương 3: Thực trạng lao động phi chính thức tại Việt Nam

Chương 3 đi sâu phân tích bức tranh tổng thể của thị trường lao động và thực trạng lao động phi chính thức:

  • Lực lượng lao động và thất nghiệp: Quy mô lực lượng lao động tăng từ 54,6 triệu người (2017) lên 55,4 triệu người (2019), nhưng sau đó giảm mạnh do Covid-19 xuống còn 52,1 triệu người (2020) và 50,7 triệu người (2021); tỷ lệ tham gia lao động giảm từ 76,5% (2017) xuống 67,7% (2021). Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động tăng từ 2,17% (2019) lên 2,48% (2020) và đạt đỉnh 3,20% vào năm 2021. Khảo sát 131 nghìn doanh nghiệp vào tháng 4/2020 cho thấy gần 5 triệu lao động bị mất việc, giãn việc hoặc nghỉ luân phiên.
  • Thu nhập của người lao động: Thu nhập bình quân của lao động tăng từ 5,4 triệu đồng/tháng (2017) lên 7,4 triệu đồng/tháng (2021). Mức thu nhập khu vực thành thị cao gấp đôi khu vực nông thôn. Chênh lệch thu nhập giữa nam và nữ có xu hướng giảm (năm 2017 nam cao hơn nữ 33%, đến năm 2020 giảm còn 23%). Trong quý IV/2021, ngành nông, lâm nghiệp và thủy sản có thu nhập bình quân 3,9 triệu đồng/tháng (tăng 16,6% so với cùng kỳ 2020). Một số ngành phục hồi thu nhập nổi bật trong năm 2021 gồm: vận tải kho bãi tăng 21,2% (+1,6 triệu đồng), dịch vụ lưu trú ăn uống tăng 21,0% (+1,1 triệu đồng), công nghiệp chế biến chế tạo tăng 18,2% (+1,1 triệu đồng), bán buôn bán lẻ sửa chữa xe máy tăng 17,2% (+1,1 triệu đồng).
  • Trình độ học vấn và kỹ năng: Năm 2021, tỷ lệ lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật chỉ đạt 22,6% (nam 25,0%, nữ 20,0%). Tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng, chứng chỉ quý II/2021 là 26,2%. Đánh giá của World Bank (2019) chỉ ra chỉ 10% người lao động đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số.
  • Đặc điểm khu vực phi chính thức: Quy mô ước tính khoảng 5 triệu người, tập trung chủ yếu ở các ngành nghề giản đơn, xây dựng, vận tải, thương mại bán lẻ; đa số không có hợp đồng lao động bằng văn bản, thời gian làm việc kéo dài trên 48 giờ/tuần, không được đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc và không được ghi nhận thâm niên làm việc.

Chương 4: Giải pháp tạo việc làm cho lao động phi chính thức tại Việt Nam

Trên cơ sở bối cảnh phục hồi kinh tế hậu Covid-19 và các định hướng tại Nghị quyết 11/NQ-CP, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp tạo việc làm chính thức gồm 3 nhóm đối tượng: nhóm giải pháp đối với Nhà nước (hoàn thiện khung khổ pháp lý, thanh tra lao động, mở rộng độ bao phủ BHXH, cải cách chính sách thuế và hỗ trợ đào tạo nghề); nhóm giải pháp đối với Doanh nghiệp (ký kết hợp đồng lao động đầy đủ, tham gia BHXH bắt buộc, đào tạo nâng cao tay nghề nhân sự); nhóm giải pháp đối với Người lao động (nâng cao nhận thức pháp luật, chủ động học tập kỹ năng chuyên môn, tích cực tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện).


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Chỉ tiêu thống kê 2017 2018 2019 2020 2021
Lực lượng lao động (triệu người) 54,6 55,2 55,4 52,1 50,7
Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động (%) 76,5 76,1 75,4 67,8 67,7
Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi LĐ (%) - - 2,17 2,48 3,20
Thu nhập bình quân chung (triệu đồng/tháng) 5,4 6,0 6,6 - 7,4
Trình độ học vấn / Kỹ năng (Năm 2021) Tỷ lệ chung (%) Nam (%) Nữ (%) Tỷ lệ nữ trong nhóm (%)
Chưa đi học 3,1 2,3 4,1 61,2
Chưa tốt nghiệp tiểu học 8,3 7,6 9,0 51,4
Tốt nghiệp tiểu học 21,4 21,2 21,7 48,0
Tốt nghiệp THCS 29,5 28,9 30,1 48,3
Tốt nghiệp THPT 15,1 15,0 15,1 47,5
Có trình độ chuyên môn kỹ thuật 22,6 25,0 20,0 41,9

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với Nhà nước:
    • Tăng cường kiểm tra, giám sát việc tuân thủ pháp luật lao động và việc tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cơ sở kinh doanh cá thể.
    • Hoàn thiện chính sách hỗ trợ chuyển đổi hộ kinh doanh cá thể thành doanh nghiệp chính thức thông qua ưu đãi thuế và thủ tục hành chính.
    • Phát triển các gói bảo hiểm xã hội tự nguyện linh hoạt, có sự hỗ trợ một phần mức đóng từ ngân sách cho lao động thu nhập thấp.
    • Triển khai hiệu quả các chương trình phục hồi thị trường lao động theo Nghị quyết 11/NQ-CP và đổi mới chương trình đào tạo nghề gắn với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
  • Đối với Doanh nghiệp:
    • Thực hiện nghiêm túc việc ký kết hợp đồng lao động bằng văn bản và đóng đầy đủ các chế độ BHXH, BHYT, BHTN cho người lao động.
    • Xây dựng chế độ tiền lương, phụ cấp thâm niên và phúc lợi thỏa đáng nhằm duy trì sự gắn kết của người lao động.
    • Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng tay nghề nội bộ để nâng cao năng suất lao động.
  • Đối với Người lao động:
    • Nâng cao nhận thức về quyền và nghĩa vụ lao động; chủ động yêu cầu giao kết hợp đồng lao động khi làm việc.
    • Tự nâng cao trình độ học vấn, kỹ năng nghề nghiệp và kỹ năng số để tăng khả năng tiếp cận việc làm chính thức.
    • Chủ động tham gia các chương trình bảo hiểm xã hội tự nguyện và tìm việc qua các trung tâm dịch vụ việc làm công lập.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã bổ sung khoảng trống nghiên cứu về thị trường lao động giai đoạn 2019–2021 – thời điểm chịu tác động trực tiếp của đại dịch Covid-19 và việc Việt Nam chính thức áp dụng chuẩn phân loại thống kê mới ICLS-19. Đề tài cung cấp bức tranh toàn cảnh, cập nhật và có tính hệ thống về lao động phi chính thức tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn số liệu thống kê thứ cấp được công bố bởi các cơ quan quản lý và tổ chức quốc tế, chưa tiến hành điều tra xã hội học sơ cấp độc lập để thu thập dữ liệu vi mô tại từng địa phương. Chuỗi số liệu phân tích trong giai đoạn 2017–2021 có tính biến động đột biến do các biện pháp giãn cách xã hội phòng chống dịch bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khảo sát thực địa trực tiếp nhóm lao động phi chính thức tại các thành phố lớn và khu công nghiệp; mở rộng đánh giá dữ liệu giai đoạn hậu đại dịch từ năm 2022 trở đi nhằm theo dõi tính hiệu quả dài hạn của các gói chính sách phục hồi việc làm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, giảng viên và học viên cao học thuộc các ngành Kinh tế, Kinh tế chính trị, Quản lý công, Xã hội học, Luật kinh tế; cán bộ hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước về lao động và an sinh xã hội.
  • Nội dung tham khảo giá trị:
    • Khung hệ thống hóa 6 lý thuyết kinh tế giải thích hành vi cung - cầu và lựa chọn việc làm phi chính thức.
    • Phương pháp phân loại và nhận diện việc làm phi chính thức theo chuẩn ILO và ICLS-19.
    • Hệ thống dữ liệu định lượng so sánh về thu nhập, thất nghiệp và cơ cấu đào tạo của lực lượng lao động Việt Nam giai đoạn 2017–2021.
    • Các bài học kinh nghiệm quản lý thị trường lao động từ Đức và Hà Lan.

Câu hỏi thường gặp

1. Chuẩn ICLS-19 áp dụng từ quý I/2021 làm thay đổi cách xác định lao động có việc làm tại Việt Nam như thế nào?

Theo tiêu chuẩn ICLS-19, những người làm các công việc tự sản tự tiêu trong ngành nông, lâm nghiệp và thủy sản không còn được xếp vào nhóm người có việc làm, giúp phân loại chính xác hơn các công việc thực sự tạo ra thu nhập trên thị trường.

2. Đại dịch Covid-19 tác động đến quy mô lực lượng lao động và tỷ lệ thất nghiệp tại Việt Nam ra sao?

Lực lượng lao động giảm từ 55,4 triệu người năm 2019 xuống 52,1 triệu người năm 2020 và tiếp tục giảm còn 50,7 triệu người năm 2021; tỷ lệ tham gia lao động giảm từ 75,4% xuống 67,7%. Tỷ lệ thất nghiệp trong độ tuổi lao động tăng từ 2,17% (2019) lên mức kỷ lục 3,20% (2021).

3. Tỷ lệ lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật của Việt Nam năm 2021 là bao nhiêu?

Năm 2021, tỷ lệ lao động có trình độ chuyên môn kỹ thuật chiếm 22,6% lực lượng lao động (nam giới đạt 25,0%, nữ giới đạt 20,0%). Theo World Bank (2019), chỉ có 10% lao động đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số.

4. Tỷ lệ lao động phi chính thức ở Đức và Hà Lan năm 2019 được ghi nhận ở mức nào?

Theo số liệu ILO trong văn bản, tỷ lệ lao động phi chính thức năm 2019 tại Đức là 9,4% và tại Hà Lan là 8,5%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình của Liên minh châu Âu (14,1%) và thế giới (60,7%).

5. Chênh lệch thu nhập bình quân giữa lao động nam và lao động nữ tại Việt Nam thay đổi như thế nào giai đoạn 2017–2020?

Khoảng cách thu nhập theo giới tính có xu hướng thu hẹp: năm 2017 thu nhập bình quân của nam giới cao hơn nữ giới 33%, đến năm 2020 mức chênh lệch này giảm xuống còn 23%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Phương Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phương pháp luận và phân tích thực trạng lao động phi chính thức tại Việt Nam giai đoạn 2017–2021 dựa trên dữ liệu thống kê chính thống. Nghiên cứu làm rõ những hạn chế lớn về trình độ chuyên môn kỹ thuật, tỷ lệ bao phủ an sinh xã hội thấp và những cú sốc từ đại dịch Covid-19 đối với thị trường việc làm. Kết hợp với bài học kinh nghiệm quản trị từ Đức và Hà Lan, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho Nhà nước, Doanh nghiệp và Người lao động nhằm thúc đẩy tạo việc làm chính thức và bảo đảm quyền lợi an sinh bền vững.