Luận văn: Giải pháp tăng hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Cư M'gar

Luận văn đề xuất các giải pháp tăng cường hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp, phân tích thực trạng và định hướng phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Nông nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP

1.1. Cơ sở lý luận về hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp

1.1.1. Khái niệm đất nông nghiệp và đất sản xuất nông nghiệp

1.1.2. Vai trò và ý nghĩa, phân loại của đất đai trong sản xuất nông nghiệp

1.1.3. Hệ thống chính sách, pháp luật liên quan đến quản lý sử dụng đất ở Việt Nam

1.1.4. Quan điểm về hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp

1.1.5. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp

1.1.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp

1.2. Cơ sở thực tiễn về hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp

1.2.1. Kinh nghiệm quản lý sử dụng đất sản xuất nông nghiệp của một số nước trên thế giới và một số địa phương ở Việt Nam

1.2.2. Bài học kinh nghiệm quản lý sử dụng đất sản xuất nông nghiệp ở huyện

1.3. Các công trình khoa học công bố có liên quan đến đề tài

1.3.1. Tình hình nghiên cứu về vấn đề đất đai

1.3.2. Tình hình nghiên cứu về sử dụng nguồn tài nguyên đất ở vùng Tây Nguyên

1.4. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP Ở HUYỆN CƯ M’GAR

2.1. Giới thiệu về huyện Cư M’gar

2.1.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

2.2. Thực trạng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp ở huyện Cư M’gar

2.2.1. Hiện trạng sử dụng đất đai huyện Cư M’gar

2.2.2. Thực trạng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp huyện Cư M’gar

2.2.3. Biến động trong sử dụng đất sản xuất nông nghiệp giai đoạn 2014-2017

2.2.4. Các loại hình sử dụng đất sản xuất nông nghiệp ở huyện Cư M’gar

2.3. Thực trạng về hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp ở huyện Cư M’gar

2.3.1. Hiệu quả kinh tế

2.3.2. Hiệu quả xã hội

2.4. Đánh giá chung về hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp huyện Cư M’gar, tỉnh Đắk Lắk

2.4.1. Kết quả đạt được

2.4.2. Những vấn đề còn tồn tại

2.4.3. Nguyên nhân gây ra tồn tại

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP Ở HUYỆN CƯ M’GAR

3.1. Định hướng nâng cao hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp ở huyện Cư M’gar, tỉnh Đắk Lắk

3.1.1. Định hướng của Nhà nước về quản lý sử dụng đất sản xuất nông nghiệp

3.1.2. Định hướng của huyện Cư M’gar trong về quản lý sử dụng đất sản xuất

3.2. Những thuận lợi và khó khăn trong việc tăng cường hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp huyện Cư M’gar

3.3. Đề xuất một số giải pháp tăng cường hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp huyện Cư M’gar

3.3.1. Giải pháp về cơ chế pháp lý và chính sách

3.3.2. Giải pháp về cơ sở hạ tầng

3.3.3. Giải pháp về kỹ thuật

3.3.4. Giải pháp về vốn và thị trường

3.4. Kết luận chương 3

PHỤ LỤC HƯỚNG DẪN PHỎNG VẤN SÂU

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vì sao tối ưu hóa sử dụng đất nông nghiệp là cấp thiết

Đất đai là tư liệu sản xuất không thể thay thế, là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của ngành nông nghiệp. Trong bối cảnh diện tích đất canh tác ngày càng thu hẹp do áp lực đô thị hóa và biến đổi khí hậu, việc tìm kiếm giải pháp tăng hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trở thành nhiệm vụ chiến lược. Hiệu quả sử dụng đất không chỉ quyết định năng suất cây trồng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực quốc gia và phát triển kinh tế nông thôn. Một nền nông nghiệp bền vững đòi hỏi phải tối ưu hóa sử dụng đất, đảm bảo sản xuất đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến tài nguyên cho các thế hệ tương lai. Điều này đặc biệt quan trọng tại Việt Nam, nơi diện tích đất nông nghiệp bình quân đầu người rất thấp, chỉ khoảng 0,07 ha/người, theo số liệu từ Ngân hàng Thế giới.

1.1. Đất đai Tư liệu sản xuất đặc biệt và không thể thay thế

Trong sản xuất nông nghiệp, đất đai đóng vai trò kép: vừa là đối tượng lao động, vừa là phương tiện lao động. Đây là nguồn tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, có giới hạn và không thể tái tạo. Mọi hoạt động từ trồng trọt, chăn nuôi đến lâm nghiệp đều diễn ra trên đất. Đặc tính lý, hóa, sinh của đất quyết định sự sinh trưởng, phát triển và năng suất của cây trồng. Khác với các tư liệu sản xuất khác, đất đai có vị trí cố định và chất lượng không đồng đều. Nếu không có biện pháp quản lý tài nguyên đất hợp lý, quá trình canh tác liên tục có thể dẫn đến chống xói mòn, thoái hóa đất, làm giảm vĩnh viễn khả năng sản xuất. Do đó, việc bảo vệ và nâng cao độ phì nhiêu của đất là yêu cầu tiên quyết để duy trì nền sản xuất nông nghiệp ổn định.

1.2. Bối cảnh an ninh lương thực và phát triển kinh tế nông thôn

An ninh lương thực là vấn đề sống còn của mỗi quốc gia. Việc đảm bảo sản xuất đủ lương thực, thực phẩm cho một dân số ngày càng tăng trong khi diện tích đất canh tác suy giảm là một thách thức lớn. Giải pháp tăng hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp thông qua thâm canh tăng vụ và áp dụng kỹ thuật tiên tiến là chìa khóa để giải quyết bài toán này. Bên cạnh đó, nông nghiệp vẫn là ngành kinh tế chính ở nhiều khu vực nông thôn, cung cấp sinh kế cho phần lớn lực lượng lao động. Nâng cao hiệu quả sử dụng đất giúp tăng thu nhập cho người nông dân, góp phần xóa đói giảm nghèo và thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn. Các mô hình nông nghiệp hiệu quả không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn ổn định xã hội, hạn chế di cư tự do ra thành thị và giữ gìn bản sắc văn hóa nông thôn.

II. Nhận diện thách thức để tăng hiệu quả sử dụng đất

Việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp đang đối mặt với nhiều rào cản nghiêm trọng. Các yếu tố này xuất phát từ cả điều kiện tự nhiên, tập quán sản xuất và các tác động kinh tế - xã hội. Thách thức lớn nhất là tình trạng suy thoái tài nguyên đất diễn ra trên diện rộng, kết hợp với những ảnh hưởng tiêu cực của biến đổi khí hậu như hạn hán, lũ lụt. Song song đó, phương thức sản xuất manh mún, nhỏ lẻ và việc áp dụng khoa học kỹ thuật còn hạn chế đã kìm hãm năng suất cây trồng. Áp lực từ quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa cũng khiến quỹ đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp. Việc nhận diện chính xác các nguyên nhân này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp tăng hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp một cách toàn diện và bền vững.

2.1. Tình trạng thoái hóa đất và tác động của biến đổi khí hậu

Thoái hóa đất là quá trình suy giảm chất lượng đất do các hoạt động của con người và các yếu tố tự nhiên. Các biểu hiện chính bao gồm xói mòn, rửa trôi, bạc màu, khô cằn, nhiễm mặn, nhiễm phèn. Canh tác độc canh kéo dài, lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật là những nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng này. Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm vấn đề với các hiện tượng thời tiết cực đoan. Hạn hán kéo dài làm đất mất độ ẩm, nứt nẻ, trong khi mưa lớn gây xói mòn và cuốn trôi lớp đất mặt màu mỡ. Do đó, các biện pháp chống xói mòn, thoái hóa đất và thích ứng với biến đổi khí hậu là yêu cầu cấp bách trong quản lý tài nguyên đất.

2.2. Hạn chế từ tập quán canh tác lạc hậu và manh mún ruộng đất

Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, ruộng đất manh mún là đặc trưng của nền nông nghiệp Việt Nam. Theo một số nghiên cứu, mỗi hộ nông dân thường có từ 5-7 mảnh ruộng phân tán. Tình trạng này gây khó khăn lớn cho việc áp dụng cơ giới hóa nông nghiệp, đầu tư hệ thống tưới tiêu tiết kiệm nước đồng bộ và triển khai các quy trình canh tác thông minh. Tập quán canh tác truyền thống, dựa nhiều vào kinh nghiệm thay vì khoa học kỹ thuật, cũng làm giảm hiệu quả sản xuất. Việc sử dụng giống cây trồng cũ, năng suất thấp và quy trình chăm sóc chưa tối ưu dẫn đến chi phí đầu vào cao nhưng hiệu quả kinh tế thấp. Để khắc phục, chính sách tích tụ ruộng đất và khuyến khích kinh tế hợp tác cần được đẩy mạnh.

III. Top giải pháp kỹ thuật tăng hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp

Khoa học kỹ thuật là đòn bẩy quan trọng nhất để tạo ra sự đột phá trong hiệu quả sử dụng đất. Việc áp dụng các tiến bộ công nghệ không chỉ giúp cải tạo đất nông nghiệp mà còn tối ưu hóa toàn bộ quy trình sản xuất, từ làm đất, gieo trồng đến thu hoạch. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cao độ phì nhiêu của đất, quản lý nguồn nước hiệu quả và tự động hóa các khâu sản xuất. Sự kết hợp giữa nông nghiệp công nghệ cao và các phương pháp canh tác truyền thống được cải tiến hứa hẹn sẽ khai thác tối đa tiềm năng của đất đai, đồng thời hướng tới một nền nông nghiệp bền vững, giảm thiểu tác động đến môi trường.

3.1. Phương pháp cải tạo đất nông nghiệp và nâng cao độ phì nhiêu

Cải tạo đất là biện pháp căn cơ để phục hồi và nâng cao năng lực sản xuất của đất. Đối với đất bạc màu, chua, phèn, việc bón vôi, lân và các chất hữu cơ là cần thiết để cân bằng độ pH và bổ sung dinh dưỡng. Tăng cường sử dụng phân bón hữu cơ, phân vi sinh thay thế dần phân bón hóa học giúp nâng cao độ phì nhiêu của đất một cách bền vững, cải thiện cấu trúc đất và tăng khả năng giữ nước, giữ dinh dưỡng. Các kỹ thuật như trồng cây che phủ, cây phân xanh cũng góp phần chống xói mòn, thoái hóa đất hiệu quả. Việc phân tích thổ nhưỡng định kỳ để xác định tình trạng dinh dưỡng của đất sẽ giúp đưa ra các biện pháp cải tạo đất nông nghiệp phù hợp và tiết kiệm chi phí.

3.2. Ứng dụng nông nghiệp công nghệ cao và canh tác thông minh

Nông nghiệp công nghệ cao (CNC) và canh tác thông minh là xu thế tất yếu. Các công nghệ như IoT (Internet vạn vật), cảm biến, drone (thiết bị bay không người lái) và GIS (hệ thống thông tin địa lý) cho phép giám sát đồng ruộng một cách chính xác. Cảm biến độ ẩm, dinh dưỡng trong đất giúp cung cấp nước và phân bón đúng lúc, đúng lượng, tránh lãng phí. Drone có thể được sử dụng để phun thuốc bảo vệ thực vật, gieo hạt hoặc theo dõi sức khỏe cây trồng trên diện rộng. Ứng dụng công nghệ sinh học trong việc chọn tạo giống cây trồng có khả năng chống chịu sâu bệnh, chịu hạn, năng suất cao cũng là một phần quan trọng của nông nghiệp công nghệ cao, giúp tối ưu hóa sản lượng trên cùng một đơn vị diện tích.

3.3. Tối ưu hóa hệ thống tưới tiêu tiết kiệm nước và cơ giới hóa

Nước là yếu tố sống còn nhưng ngày càng khan hiếm. Các hệ thống tưới tiêu tiết kiệm nước như tưới nhỏ giọt, tưới phun sương giúp cung cấp nước trực tiếp đến rễ cây, giảm thất thoát do bay hơi và thấm sâu, tiết kiệm từ 30-60% lượng nước so với phương pháp tưới truyền thống. Đồng thời, cơ giới hóa nông nghiệp từ khâu làm đất, gieo trồng, chăm sóc đến thu hoạch giúp giải phóng sức lao động, tăng năng suất và đảm bảo tính thời vụ. Trên những cánh đồng lớn hình thành từ tích tụ ruộng đất, việc áp dụng máy móc hiện đại là điều kiện bắt buộc để sản xuất hàng hóa quy mô lớn và cạnh tranh.

IV. Bí quyết chuyển đổi cơ cấu và chính sách quản lý tài nguyên đất

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, hiệu quả sử dụng đất còn phụ thuộc lớn vào các giải pháp về cơ cấu sản xuất và chính sách vĩ mô. Việc bố trí cây trồng, vật nuôi phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu và nhu cầu thị trường là yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng từ những loại cây giá trị thấp sang cây có giá trị cao là một hướng đi quan trọng. Để thực hiện được điều này, cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các chính sách của nhà nước, đặc biệt là chính sách về đất đai, tín dụng và thị trường. Một hệ thống chính sách đồng bộ sẽ tạo ra môi trường thuận lợi để người dân và doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư, hình thành các mô hình nông nghiệp hiệu quả.

4.1. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng và áp dụng luân canh xen canh

Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên những diện tích đất canh tác kém hiệu quả là một giải pháp thiết thực. Ví dụ, chuyển đổi từ đất trồng lúa một vụ năng suất thấp sang trồng các loại cây màu, cây công nghiệp ngắn ngày hoặc mô hình lúa - cá có thể mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn gấp nhiều lần. Kỹ thuật luân canh, xen canh cũng là một biện pháp canh tác thông minh. Luân canh các loại cây trồng khác nhau trên cùng một diện tích giúp cắt đứt chu kỳ sâu bệnh, cải tạo đất một cách tự nhiên. Cây họ đậu trồng luân canh có khả năng cố định đạm, làm giàu dinh dưỡng cho đất. Xen canh giúp tận dụng không gian, ánh sáng và dinh dưỡng, tăng tổng thu nhập trên một đơn vị diện tích.

4.2. Vai trò của chính sách tích tụ ruộng đất và kinh tế hợp tác

Chính sách khuyến khích tích tụ ruộng đất thông qua các hình thức như dồn điền đổi thửa, cho thuê, góp vốn bằng quyền sử dụng đất là tiền đề để hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, quy mô lớn. Khi có diện tích đủ lớn, việc đầu tư vào cơ giới hóa nông nghiệp và công nghệ cao mới trở nên khả thi và hiệu quả. Song song với tích tụ đất đai, việc phát triển các mô hình kinh tế hợp tác như hợp tác xã, tổ hợp tác đóng vai trò then chốt. Hợp tác xã giúp các nông hộ nhỏ lẻ liên kết lại, tăng cường sức mạnh trong việc tiếp cận vốn, mua vật tư đầu vào với giá rẻ, ứng dụng khoa học kỹ thuật và đặc biệt là trong việc đàm phán, ký kết hợp đồng tiêu thụ sản phẩm với doanh nghiệp.

V. Nghiên cứu thực tiễn hiệu quả sử dụng đất tại Cư M gar

Để minh họa cho các giải pháp, nghiên cứu điển hình tại huyện Cư M’gar, tỉnh Đắk Lắk cung cấp những dữ liệu thực tiễn quý giá. Là một huyện có thế mạnh về nông nghiệp, đặc biệt là các cây công nghiệp lâu năm như cà phê, hồ tiêu, Cư M’gar cho thấy rõ cả những thành tựu và tồn tại trong việc sử dụng đất. Phân tích thực trạng tại đây giúp nhận diện các mô hình nông nghiệp hiệu quả cần nhân rộng, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn cần tháo gỡ. Kết quả đánh giá hiệu quả kinh tế và xã hội là cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp tăng hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp phù hợp với đặc thù của vùng Tây Nguyên và các khu vực có điều kiện tương tự.

5.1. Phân tích hiệu quả kinh tế của các mô hình nông nghiệp

Nghiên cứu tại Cư M’gar đã tiến hành đánh giá hiệu quả kinh tế của các loại hình sử dụng đất chính dựa trên các chỉ tiêu như Giá trị sản xuất (GTSX), Giá trị gia tăng (GTGT) và hiệu quả trên một đồng chi phí. Kết quả cho thấy, các mô hình canh tác thông minh áp dụng tưới tiêu tiết kiệm nước cho cây cà phê, hồ tiêu mang lại GTGT cao hơn hẳn so với các mô hình canh tác truyền thống. Tuy nhiên, chi phí đầu tư ban đầu cho các mô hình này cũng lớn hơn. Các mô hình chuyển đổi cơ cấu cây trồng trên đất dốc, kém màu mỡ sang trồng cây ăn quả hoặc cây dược liệu cũng cho thấy tín hiệu tích cực về mặt kinh tế. Phân tích này khẳng định việc đầu tư vào kỹ thuật và lựa chọn cây trồng phù hợp là yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế.

5.2. Đánh giá hiệu quả xã hội Tạo việc làm và nâng cao thu nhập

Hiệu quả sử dụng đất không chỉ đo bằng giá trị kinh tế mà còn cả giá trị xã hội, thể hiện qua khả năng tạo việc làm và tăng thu nhập cho lao động địa phương. Chỉ tiêu Giá trị trên ngày công lao động (GTNCLĐ) được sử dụng để đánh giá khía cạnh này. Các mô hình nông nghiệp hiệu quả áp dụng kỹ thuật cao không chỉ tăng thu nhập mà còn yêu cầu lao động có kỹ năng, từ đó thúc đẩy quá trình đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nông thôn. Việc phát triển các vùng sản xuất tập trung gắn với công nghiệp chế biến và dịch vụ hậu cần cũng tạo ra nhiều việc làm phi nông nghiệp, góp phần đa dạng hóa sinh kế và thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn một cách toàn diện.

VI. Hướng đi tương lai cho nền nông nghiệp bền vững Việt Nam

Tương lai của nông nghiệp Việt Nam gắn liền với việc sử dụng hiệu quả và bền vững tài nguyên đất. Các giải pháp tăng hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp không phải là những hành động riêng lẻ mà cần được tích hợp trong một chiến lược tổng thể. Tầm nhìn dài hạn đòi hỏi phải có sự kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và đảm bảo công bằng xã hội. Việc đẩy mạnh các mô hình nông nghiệp bền vững như nông nghiệp tuần hoàn, canh tác hữu cơ sẽ là hướng đi chủ đạo, giúp Việt Nam không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn trở thành một trung tâm sản xuất nông sản chất lượng cao, có trách nhiệm trên thế giới.

6.1. Tầm nhìn chiến lược trong quản lý tài nguyên đất quốc gia

Quản lý nhà nước đóng vai trò định hướng và kiến tạo. Một tầm nhìn chiến lược về quản lý tài nguyên đất cần được xây dựng dựa trên quy hoạch sử dụng đất khoa học, minh bạch và có tính dự báo cao. Cần bảo vệ nghiêm ngặt diện tích đất trồng lúa, đất rừng phòng hộ, đồng thời quy hoạch các vùng sản xuất nông nghiệp hàng hóa tập trung, ứng dụng công nghệ cao. Hệ thống pháp luật đất đai cần tiếp tục được hoàn thiện để tạo điều kiện thuận lợi cho tích tụ ruộng đất, đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho người sử dụng đất và thu hút đầu tư vào nông nghiệp. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia hiện đại, đồng bộ là công cụ quan trọng để hỗ trợ công tác quản lý và ra quyết định.

6.2. Đẩy mạnh nông nghiệp tuần hoàn và canh tác hữu cơ

Nông nghiệp tuần hoàn và canh tác hữu cơ là đỉnh cao của nông nghiệp bền vững. Mô hình này coi chất thải của quá trình này là đầu vào của quá trình khác, tạo thành một chu trình khép kín, không phát thải. Phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, trấu, thân cây được ủ làm phân bón hữu cơ, trả lại dinh dưỡng cho đất. Chăn nuôi kết hợp với trồng trọt để tận dụng nguồn phân bón, giảm chi phí. Canh tác hữu cơ nói không với hóa chất tổng hợp, tạo ra các sản phẩm an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng và thân thiện với môi trường. Đẩy mạnh các mô hình này không chỉ là giải pháp tăng hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp mà còn nâng cao giá trị và thương hiệu cho nông sản Việt Nam.

05/10/2025
Tài liệu luận văn một số giải pháp tăng cường hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP 1.1 Cơ sở lý luận về hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp 1.1 Khái niệm đất nông nghiệp và đất sản xuất nông nghiệp 1.1 Khái niệm đất nông nghiệp Về mặt thuật ngữ khoa học “Đất” và “Đất đai” có sự phân biệt nhất định. Th o các nhà khoa học thì “Đất” có nghĩa trùng với từ thổ hay thổ nhưỡng bao hàm ý nghĩa về tính chất của nó. Còn “Đất đai” có nghĩa về phạm vi không gian của đất hay có thể hiểu là lãnh thổ. Đất là một vật thể tự nhiên được hình thành do sự tác động tổng hợp của năm yếu tố là: Khí hậu, đá mẹ, địa hình, sinh vật và thời gian.

Đất x m như một thể sống nó luôn vận động và phát triển. (Nguyễn Thế Đặng và Nguyễn Thế Hùng, 1999) Khái niệm phổ biến nhất hiện nay về đất đai: Đất đai là một diện tích cụ thể của bề mặt trái đất bao gồm tất cả các cấu thành của môi trường sinh thái ngay trên và dưới bề mặt đó như: khí hậu bề mặt, thổ nhưỡng, dạng địa hình, mặt nước, các lớp trầm tích sát bề mặt cùng với nước ngầm và khoáng sản trong lòng đất, tập đoàn động thực vật, trạng thái định cư của con người, những kết quả của con người trong quá khứ và hiện tại để lại (san nền, hồ chứa nước hay hệ thống tiêu thoát nước, đường sá, nhà cửa. ( Lê Quang Trí, 1996) Qua đó chúng ta có thể hiểu: Đất đai được x m như là một đơn vị đất được đặt trong một điều kiện tự nhiên cụ thể. Như vậy có thể thấy rằng, cùng một loại đất nhưng xuất hiện trong 2 vùng, 2 khu vực có điều kiện tự nhiên khác nhau sẽ cho chúng ta 2 đơn vị đất đai riêng biệt.

Cùng là đất đỏ bazan nhưng phân bố ở khu vực phía Bắc thì sẽ có chất lượng đất đai khác hẳn vùng đất đỏ bazan được phân bố ở khu vực Tây Nguyên… Hay để sử dụng đất trồng lúa nước phải thoả mãn yêu cầu: Loại đất phù sa, địa hình bằng phẳng, độ mầu mỡ khá, có hệ thống nước tới tiêu chủ động; để sử dụng đất trồng cà phê phải thoả mãn yêu cầu: Loại đất đồi đỏ nâu trên đá bazan, tầng đất dày, độ ẩm khá, đủ nước trời và nước tới, bức xạ lớn, đất có độ phì khá… 4 Trong nền sản xuất, đất đai giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Đất đai là điều kiện vật chất mà mọi sản xuất và sinh hoạt đều cần tới. Đất đai là khởi điểm tiếp xúc và sử dụng tự nhiên ngay sau khi nhân loại xuất hiện. Trong quá trình phát triển của xã hội loài người, sự hình thành và phát triển của mọi nền văn minh vật chất và văn minh tinh thần, tất cả các kỹ thuật vật chất và văn hóa khoa học đều được xây dựng trên nền tảng cơ bản là sử dụng đất đai.

Như vậy, đất đai là điều kiện chung nhất đối với mọi quá trình sản xuất và hoạt động của con người; không có đất sẽ không có sản xuất cũng như không có sự tồn tại của chính con người. Đất nông nghiệp là đất sử dụng vào mục đích sản xuất, nghiên cứu, thí nghiệm về nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối và mục đích bảo vệ, phát triển rừng. Nhóm đất nông nghiệp được chia thành các phân nhóm sau: a) Đất sản xuất nông nghiệp bao gồm đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm; b) Đất lâm nghiệp bao gồm đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng; c) Đất nuôi trồng thuỷ sản; d) Đất làm muối; đ) Đất nông nghiệp khác.2 Khái niệm đất sản xuất nông nghiệp Đất sản xuất nông nghiệp: là đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích sản xuất nông nghiệp; bao gồm đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm. Đất trồng cây hàng năm bao gồm đất trồng lúa; đất đồng cỏ dùng vào chăn nuôi, đất trồng cây hàng năm khác (Luật Đất đai 2003).2 Vai trò và ý nghĩa, phân loại của đất đai trong sản xuất nông nghiệp 1.1 Vai trò và ý nghĩa của đất đai Thứ nhất, thông qua sản xuất đất đai là cơ sở cho nhiều hệ thống phục vụ cuộc sống của con người, qua quá trình sản xuất, đất đai cung cấp lương thực, thực phẩm và rất nhiều sản phẩm khác cho con người sử dụng trực tiếp hay gián tiếp thông qua chăn nuôi và trồng trọt.

Thứ hai, với vai trò môi trường sống: đất đai là cơ sở của mọi hình thái sinh vật sống trên lục địa thông qua việc cung cấp các môi trường sống cho sinh vật và g n di truyền để bảo tồn nòi giống cho thực vật, động vật và các cơ thể sống cả trên và dưới mặt đất. Đất còn là nơi cung cấp không gian cho sự vận chuyển của con người, cho 5 đầu tư sản xuất và cho sự dịch chuyển của động vật. giữa các vùng khác nhau của hệ sinh thái tự nhiên. Thứ ba là việc cân bằng sinh thái: đất đai và việc sử dụng nó là nguồn và là tấm thảm xanh đã hình thành một thể cân bằng năng lượng trái đất thông qua việc phản xạ, hấp thụ và chuyển đổi năng lượng phóng xạ từ mặt trời và tuần hoàn khí quyền của địa cầu.

Thứ tư, đất là nơi tàng trữ và cung cấp nguồn nước: đất đai là kho tàng lưu trữ nước mặt và nước ngầm vô tận, có tác động mạnh tới chu trình tuần hoàn nước trong tự nhiên và có vai trò điều tiết nước rất to lớn. Thứ năm, dự trữ: đất đai là kho tài nguyên khoáng sản cung cấp cho mọi nhu cầu sử dụng của con người. Thứ sáu, là nơi bảo tồn, bào tàng lịch sử: Đất đai là trung gian để bảo vệ các chứng tích lịch sử, văn hóa của loài người, là nguồn thông tin về các điều kiện khí hậu, thời tiết và cả quá trình sử dụng đất trong quá khứ. Thứ bảy, đất đai có ý nghĩa lãnh thổ: Đất đai là yếu tố cấu thành nên lãnh thổ của mỗi quốc gia và gắn với nó là lịch sử của từng dân tộc.

Mỗi phần lãnh thổ mang những đặc tính tự nhiên, kinh tế, xã hội rất đặc thù. Vì vậy, quản lý đi đôi với việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ là mục tiêu hết sức quan trọng của mỗi quốc gia.2 Phân loại đất sản xuất nông nghiệp Đất sản xuất nông nghiệp: bao gồm đất trồng cây hàng năm, đất trồng cây lâu năm. Đất trồng cây hàng năm (CHN): là đất chuyên trồng các loại cây có thời gian sinh trưởng từ khi gi o trồng tới khi thu hoạch không quá một (01) năm, kể cả đất sử dụng th o chế độ canh tác không thường xuyên, đất cỏ tự nhiên có cải tạo sử dụng vào mục đích chăn nuôi. Loại này bao gồm đất trồng lúa, đất cỏ dùng vào chăn nuôi, đất trồng cây hàng năm khác.

6 + ) Đất trồng lúa (LUA): là ruộng, nương rẫy trồng lúa từ một vụ trở lên; bao gồm đất chuyên trồng lúa nước, đất trồng lúa nước còn lại, đất trồng lúa nương. Theo Nghị định số 42/2012/NĐ-CP của Chính phủ, Về quản lý, sử dụng đất trồng lúa thì: 1. Đất trồng lúa là đất có các điều kiện phù hợp để trồng lúa, bao gồm đất chuyên trồng lúa nước và đất lúa khác. Đất chuyên trồng lúa nước là đất đang trồng hoặc có đủ điều kiện trồng được hai vụ lúa nước trở lên trong năm.

Đất lúa khác bao gồm đất lúa nước chỉ trồng được một vụ lúa nước trong năm và đất lúa nương. Đất lúa nương là đất có các điều kiện phù hợp cho trồng lúa nương. +) Đất trồng cây hàng năm khác (HNK): là đất trồng cây hàng năm không phải đất trồng lúa gồm chủ yếu để trồng ngô, đậu tương, lạc, thuốc lá, mía, bông, cói, dâu tắm, cỏ không để chăn nuôi. +) Đất trồng cây lâu năm (CLN): là đất trồng các loại cây có thời gian sinh trưởng trên một năm từ khi gi o trồng tới khi thu hoạch kể cả cây có thời gian sinh trưởng như cây hàng năm nhưng cho thu hoạch trong nhiều năm, đất trồng cây hàng năm bao gồm đất trồng cây công nghiệp lâu năm, đất trồng cây ăn quả lâu năm và đất trồng cây lâu năm khác.

+) Đất trồng cây công nghiệp lâu năm (LNC): là đất trồng cây lâu năm có sản phẩm thu hoạch (không phải là gỗ) để làm nguyên liệu cho sản xuất công nghiệp hoặc phải qua chế biến mới sử dụng được gồm chủ yếu là cà phê, tiêu, cao su, điều, ca cao, chè. +) Đất trồng cây ăn quả lâu năm (LNQ): là đất trồng cây lâu năm có sản phẩm thu hoạch là quả để ăn tươi hoặc kết hợp chế biến. +) Đất trồng cây lâu năm khác (LNK): là đất trồng cây lâu năm không phải đất trồng cây công nghiệp lâu năm và đất trồng cây ăn quả lâu năm gồm chủ yếu là đất trồng cây lấy gỗ, lấy bóng mát, tạo cảnh quan không thuộc đất lâm nghiệp, đất vườn trồng x n lẫn nhiều loại cây lâu năm hoặc cây lâu năm x n lẫn cây hàng năm. Trên cơ sở phân loại các diện tích đất sản xuất nông nghiệp, nghiên cứu sẽ tập trung vào các loại hình sử dụng đất như trên để tiến hành thu thập, xử lý số liệu và đánh giá hiệu quả sử dụng.3 Hệ thống chính sách, pháp luật liên quan đến quản lý sử dụng đất ở Việt Nam Hệ thống chính sách, pháp luật đất đai là một trong những tiền đề cho công cuộc đổi mới và phục vụ đắc lực cho phát triển kinh tế - xã hội toàn diện.

Để phù hợp với đường lối phát triển trong từng giai đoạn, Đảng và Nhà nước đã, không ngừng xây dựng, hoàn thiện chính sách, pháp luật đất đai đáp ứng được mục tiêu, yêu cầu của từng thời kỳ và sâu rộng đến từng chủ thể và lĩnh vực sử dụng và quản lý đất đai. Cụ thể hóa Hiến pháp 1992, Quốc Hội đã ban hành hệ thống văn bản pháp luật đất đai, phù hợp với tình hình, nhiệm vụ cách mạng nước ta trong từng thời kỳ trọng tâm thông qua Luật Đất đai 1987, Luật Đất đai 1993, Luật sửa đổi bổ sung một số điều của Luật Đất đai năm 1998, 2001, Luật Đất đai 2003, Luật đất đai 2013. Hệ thống pháp luật đất đai duy trì chế độ sở hữu toàn dân về đất đai do Nhà nước thống nhất quản lý, Nhà nước giao đất cho tổ chức, hộ gia đình và cá nhân sử dụng ổn định lâu dài, được chuyển quyền sử dụng đất th o quy định của pháp luật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ