Luận văn giải pháp tăng cường quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉnh bắc ninh

Chuyên khảo phân tích Luận văn giải pháp tăng cường quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

108
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH, ĐỒ THỊ

5. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

6. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

7. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

7.1. Mục tiêu chung

7.2. Mục tiêu cụ thể

8. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

9. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

9.1. Đối tượng nghiên cứu

9.2. Phạm vi nghiên cứu

10. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN VĂN

11. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI

11.1. Khái niệm và đặc điểm về thuế thu nhập doanh nghiệp

11.2. Khái niệm Quản lý thuế

11.3. Nội dung quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp có vốn FDI

11.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp FDI

12. CƠ SỞ THỰC TIỄN

12.1. Quá trình cải cách chính sách thuế ở Việt Nam

12.2. Thực trạng và kinh nghiệm quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với các doanh nghiệp FDI của một số địa phương ở Việt Nam

12.3. Bài học rút ra cho việc quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp FDI của tại Cục thuế tỉnh Bắc Ninh

12.4. Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan

13. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

13.1. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU

13.1.1. Đặc điểm của tỉnh Bắc Ninh

13.1.2. Giới thiệu về Cục Thuế tỉnh Bắc Ninh

13.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

13.2.1. Chọn điểm nghiên cứu

13.2.2. Phương pháp thu thập số liệu

13.2.3. Phương pháp xử lý thông tin và số liệu

13.2.4. Phương pháp phân tích số liệu và thông tin

14. HỆ THỐNG CHỈ TIÊU NGHIÊN CỨU

14.1. Chỉ tiêu về quản lý đăng ký cấp mã số thuế

14.2. Chỉ tiêu về quản lý kê khai xử lý hồ sơ khai thuế, quyết toán thuế, chứng từ nộp thuế

14.3. Chỉ tiêu thanh tra, kiểm tra thuế

14.4. Chỉ tiêu Quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế

14.5. Chỉ tiêu tổ chức thực hiện

14.6. Chỉ tiêu đánh giá kết quả thu thuế

15. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

15.1. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH

15.1.1. Thực trạng các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh

15.1.2. Thực trạng quản lý thuế TNDN đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh

15.1.3. Đánh giá một số giải pháp tăng cường quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

16. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH

16.1. Hoàn thiện công tác đăng ký mã số thuế, kê khai nộp thuế, quyết toán thuế

16.2. Tăng cường công tác quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế đối với doanh nghiệp FDI

16.3. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế đối với các doanh nghiệp FDI

16.4. Tăng cường công tác thanh tra và kiểm tra thuế đối với các doanh nghiệp FDI

16.5. Tăng cường công tác tuyên truyền phổ biến chính sách thuế TNDN và hỗ trợ người nộp thuế

16.6. Tăng cường đào tạo, bố trí sắp xếp nguồn nhân lực cho phù hợp với nhiệm vụ quản lý thuế đối với các doanh nghiệp FDI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quản Lý Thuế FDI Bắc Ninh Thực Trạng Giải Pháp

Quản lý thuế đối với các doanh nghiệp FDI tại Bắc Ninh đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước và thúc đẩy sự phát triển bền vững của tỉnh. Thuế doanh nghiệp FDI không chỉ là nguồn thu quan trọng mà còn là công cụ điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc tăng cường hiệu quả quản lý thuế FDI Bắc Ninh trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích thực trạng, thách thức và đề xuất các giải pháp quản lý thuế hiệu quả cho các doanh nghiệp FDI tại Bắc Ninh. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thuế Bắc Ninh và các doanh nghiệp, đồng thời cần có những cải cách về chính sách và thủ tục hành chính.

1.1. Vai trò của thuế doanh nghiệp FDI đối với ngân sách Bắc Ninh

Nguồn thu từ thuế doanh nghiệp FDI đóng góp đáng kể vào ngân sách của tỉnh Bắc Ninh, tạo điều kiện cho việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế và các dịch vụ công cộng khác. Theo tài liệu gốc, số thu từ khối doanh nghiệp FDI hàng năm luôn chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số thu ngân sách trên địa bàn. Tuy nhiên, sự đóng góp này không đồng đều, chủ yếu tập trung vào một số ít công ty lớn. Việc đa dạng hóa nguồn thu và tăng cường tuân thủ thuế FDI là rất quan trọng để đảm bảo sự ổn định của ngân sách.

1.2. Tầm quan trọng của quản lý thuế hiệu quả cho môi trường đầu tư

Một hệ thống quản lý thuế minh bạch, công bằng và hiệu quả sẽ tạo ra một môi trường đầu tư Bắc Ninh hấp dẫn, thu hút thêm nhiều doanh nghiệp FDI đến với tỉnh. Ngược lại, sự phức tạp, thiếu minh bạch hoặc các hành vi trốn thuế FDI, gian lận thuế FDI có thể làm giảm sức hấp dẫn của môi trường đầu tư. Do đó, việc cải cách thủ tục hành chính thuế, tăng cường tuyên truyền pháp luật thuế và hỗ trợ doanh nghiệp là rất cần thiết.

II. Thách Thức Quản Lý Thuế FDI Gian Lận Chuyển Giá Thất Thu

Mặc dù doanh nghiệp FDI tại Bắc Ninh đóng góp quan trọng vào ngân sách, công tác quản lý thuế FDI vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Tình trạng trốn thuế FDI, gian lận thuế FDIchuyển giá diễn ra khá phổ biến, gây thất thu lớn cho ngân sách nhà nước. Cơ chế tự khai, tự nộp thuế tạo điều kiện cho các doanh nghiệp lợi dụng kẽ hở của pháp luật để tối ưu hóa thuế một cách bất hợp pháp. Việc kiểm soát các giao dịch liên kết và xác định giá thị trường là một nhiệm vụ khó khăn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng.

2.1. Thực trạng trốn thuế và gian lận thuế của doanh nghiệp FDI

Nhiều doanh nghiệp FDI lợi dụng sự thông thoáng của pháp luật và cơ chế quản lý để thực hiện các hành vi trốn thuế FDI, gian lận thuế FDI. Các hình thức phổ biến bao gồm khai khống chi phí, chuyển lợi nhuận ra nước ngoài, và sử dụng các hóa đơn, chứng từ không hợp lệ. Theo tài liệu gốc, tình trạng thất thu thuế là vấn đề cần quan tâm và cần phải có những giải pháp kịp thời để chống thất thu cho NSNN, đặc biệt là thuế Thu nhập doanh nghiệp.

2.2. Vấn đề chuyển giá và ảnh hưởng đến nguồn thu ngân sách

Chuyển giá là một hình thức trốn thuế FDI tinh vi, trong đó các doanh nghiệp FDI sử dụng các giao dịch nội bộ để chuyển lợi nhuận từ các quốc gia có thuế suất cao sang các quốc gia có thuế suất thấp hoặc các thiên đường thuế. Việc này làm giảm đáng kể nguồn thu ngân sách của các quốc gia có thuế suất cao, trong đó có Việt Nam. Để phòng chống chuyển giá, cần tăng cường kiểm soát các giao dịch liên kết và xây dựng các quy định pháp luật chặt chẽ.

2.3. Khó khăn trong kiểm soát và thanh tra thuế doanh nghiệp FDI

Việc kiểm soát và thanh tra thuế FDI gặp nhiều khó khăn do sự phức tạp của các giao dịch kinh tế và sự thiếu hụt về nguồn lực và chuyên môn của cơ quan thuế. Các doanh nghiệp FDI thường có cấu trúc phức tạp, nhiều công ty con và các giao dịch xuyên biên giới, gây khó khăn cho việc xác định nghĩa vụ thuế. Ngoài ra, sự thiếu hụt về thông tin và sự hợp tác từ các cơ quan thuế nước ngoài cũng là một trở ngại lớn.

III. Giải Pháp Tăng Cường Quản Lý Thuế FDI Tại Bắc Ninh Hiệu Quả

Để nâng cao hiệu quả quản lý thuế FDI tại Bắc Ninh, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Tăng cường quản lý thuế không chỉ giúp tăng thu ngân sách mà còn tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng và minh bạch. Các giải pháp bao gồm hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực của cán bộ thuế, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, và đẩy mạnh hợp tác quốc tế. Việc cải cách thủ tục hành chính thuế cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh.

3.1. Hoàn thiện chính sách thuế và pháp luật về quản lý thuế FDI

Cần rà soát và sửa đổi các quy định pháp luật về thuế để khắc phục những kẽ hở và bất cập, tạo điều kiện cho việc quản lý thuế FDI hiệu quả hơn. Các quy định cần rõ ràng, minh bạch và dễ hiểu, đồng thời phải phù hợp với các chuẩn mực quốc tế. Đặc biệt, cần có các quy định cụ thể về chuyển giá và các giao dịch liên kết để ngăn chặn hành vi trốn thuế FDI.

3.2. Nâng cao năng lực cán bộ thuế và tăng cường đạo đức công vụ

Đội ngũ cán bộ thuế đóng vai trò then chốt trong việc quản lý thuế FDI. Cần nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức công vụ của cán bộ thuế thông qua các chương trình đào tạo và bồi dưỡng thường xuyên. Đồng thời, cần có các biện pháp kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi tham nhũng, tiêu cực trong ngành thuế.

3.3. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế doanh nghiệp FDI

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế giúp tăng cường hiệu quả và minh bạch của công tác quản lý. Cần xây dựng và triển khai các hệ thống thông tin hiện đại, cho phép cơ quan thuế thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác. Đồng thời, cần khuyến khích các doanh nghiệp FDI sử dụng các dịch vụ thuế điện tử để giảm chi phí tuân thủ và tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh doanh.

IV. Tăng Cường Thanh Tra Kiểm Tra Thuế FDI Phòng Chống Thất Thu

Công tác thanh tra thuế FDI, kiểm tra thuế FDI đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật thuế. Cần tăng cường tần suất và chất lượng của các cuộc thanh tra thuế FDI, kiểm tra thuế FDI, đồng thời áp dụng các biện pháp xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi trốn thuế FDI, gian lận thuế FDI. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thuế và các cơ quan chức năng khác, như công an, hải quan và ngân hàng.

4.1. Nâng cao hiệu quả công tác thanh tra kiểm tra thuế tại doanh nghiệp

Cần xây dựng kế hoạch thanh tra thuế FDI, kiểm tra thuế FDI dựa trên cơ sở phân tích rủi ro và lựa chọn các doanh nghiệp có dấu hiệu vi phạm pháp luật thuế. Trong quá trình thanh tra thuế FDI, kiểm tra thuế FDI, cần thu thập đầy đủ chứng cứ và áp dụng các biện pháp nghiệp vụ phù hợp để xác định chính xác nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.

4.2. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật thuế của doanh nghiệp

Cần áp dụng các biện pháp xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi trốn thuế FDI, gian lận thuế FDI, bao gồm truy thu thuế, phạt tiền và khởi tố hình sự. Việc xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật thuế sẽ tạo tính răn đe và góp phần nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp.

4.3. Tăng cường hợp tác quốc tế trong phòng chống trốn thuế FDI

Cần tăng cường hợp tác với các cơ quan thuế nước ngoài để trao đổi thông tin và phối hợp trong việc phòng chống trốn thuế FDI. Việc này đặc biệt quan trọng trong việc kiểm soát các giao dịch liên kết và xác định giá thị trường. Đồng thời, cần tham gia vào các diễn đàn quốc tế về thuế để học hỏi kinh nghiệm và chia sẻ thông tin.

V. Tuyên Truyền Hỗ Trợ Doanh Nghiệp FDI Tuân Thủ Pháp Luật Thuế

Công tác tuyên truyền pháp luật thuế, hỗ trợ doanh nghiệp FDI về thuế đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp. Cần tổ chức các hội nghị, hội thảo, khóa đào tạo và cung cấp tài liệu hướng dẫn về thuế cho các doanh nghiệp FDI. Đồng thời, cần xây dựng các kênh thông tin liên lạc hiệu quả để giải đáp thắc mắc và hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế.

5.1. Đa dạng hóa hình thức tuyên truyền pháp luật thuế cho doanh nghiệp

Cần sử dụng nhiều hình thức tuyên truyền pháp luật thuế khác nhau, như tổ chức hội nghị, hội thảo, khóa đào tạo, phát tờ rơi, đăng tải thông tin trên website và mạng xã hội. Nội dung tuyên truyền cần ngắn gọn, dễ hiểu và tập trung vào các vấn đề mà doanh nghiệp quan tâm.

5.2. Nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp về thuế

Cần xây dựng đội ngũ cán bộ thuế có trình độ chuyên môn cao và thái độ phục vụ tốt để cung cấp dịch vụ tư vấn thuế cho doanh nghiệp FDI một cách nhanh chóng và chính xác. Đồng thời, cần xây dựng các kênh thông tin liên lạc hiệu quả để giải đáp thắc mắc và hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế.

5.3. Tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận thông tin thuế

Cần xây dựng các website và cổng thông tin điện tử cung cấp đầy đủ thông tin về chính sách thuế, thủ tục hành chính thuế và các văn bản pháp luật liên quan. Đồng thời, cần tổ chức các buổi đối thoại trực tiếp giữa cơ quan thuếdoanh nghiệp FDI để giải đáp thắc mắc và thu thập ý kiến phản hồi.

VI. Kết Luận Kiến Nghị Hoàn Thiện Quản Lý Thuế FDI Bắc Ninh

Việc tăng cường quản lý thuế FDI tại Bắc Ninh là một nhiệm vụ quan trọng và cấp thiết, đòi hỏi sự nỗ lực của tất cả các bên liên quan. Các giải pháp được đề xuất trong bài viết này cần được triển khai đồng bộ và hiệu quả để đạt được mục tiêu tăng thu ngân sách, tạo môi trường kinh doanh công bằng và minh bạch, và thúc đẩy sự phát triển bền vững của tỉnh. Đồng thời, cần tiếp tục nghiên cứu và đề xuất các giải pháp mới để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác quản lý thuế trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

6.1. Tổng kết các giải pháp tăng cường quản lý thuế FDI

Các giải pháp chính bao gồm hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực của cán bộ thuế, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, đẩy mạnh hợp tác quốc tế, tăng cường thanh tra thuế FDI, kiểm tra thuế FDI, và đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật thuế, hỗ trợ doanh nghiệp FDI về thuế.

6.2. Kiến nghị đối với cơ quan nhà nước và doanh nghiệp FDI

Cơ quan nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về thuế, tăng cường đầu tư cho công tác quản lý thuế, và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp FDI tuân thủ pháp luật. Doanh nghiệp FDI cần nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật thuế, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, và hợp tác với cơ quan thuế trong quá trình thanh tra thuế FDI, kiểm tra thuế FDI.

6.3. Triển vọng và hướng đi trong quản lý thuế FDI tại Bắc Ninh

Trong tương lai, công tác quản lý thuế FDI tại Bắc Ninh cần tiếp tục được đổi mới và hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của nền kinh tế. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, quản lý rủi ro thuế, và hợp tác quốc tế sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quản lý thuế.

05/06/2025
Luận văn giải pháp tăng cường quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM ĐỖ KIM PHƯỢNG GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 60.10 Người hướng dẫn: TS. Hồ Ngọc Ninh NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày 26 tháng 5 năm 2017 Tác giả luận văn Đỗ Kim Phượng i LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy giáo, cô giáo Khoa Kinh tế và Phát triển nông thôn, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và nhiệt tình giảng dạy, hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận văn này. Đặc biệt, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới thầy giáo TS. Hồ Ngọc Ninh, là người trực tiếp hướng dẫn khoa học, đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các đồng chí cán bộ công chức, lãnh đạo Cục thuế tỉnh Bắc Ninh, các Chi cục thuế các huyện thuộc tỉnh Bắc Ninh và các doanh nghiệp FDI khảo sát đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và cung cấp đầy đủ các thông tin, số liệu, tư liệu bản đồ trong quá trình nghiên cứu luận văn này.

Cuối cùng, tôi xin trân trọng cám ơn các bạn học viên cùng lớp, những người thân trong gia đình và bạn bè đã giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận văn này. Hà Nội, ngày 26 tháng 5 năm 2017 Tác giả luận văn Đỗ Kim Phượng ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC BẢNG .vii DANH MỤC HÌNH, ĐỒ THỊ. ix TRÍCH YẾU LUẬN VĂN. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.

Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN VĂN. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ GIẢI PHÁP QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI.

Khái niệm và đặc điểm về thuế thu nhập doanh nghiệp. Khái niệm Quản lý thuế. Nội dung quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp có vốn FDI. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp FDI.

CƠ SỞ THỰC TIỄN. Quá trình cải cách chính sách thuế ở Việt Nam. Thực trạng và kinh nghiệm quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với các doanh nghiệp FDI của một số địa phương ở Việt Nam. Bài học rút ra cho việc quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp FDI của tại Cục thuế tỉnh Bắc Ninh.

Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của tỉnh Bắc Ninh.

Giới thiệu về Cục Thuế tỉnh Bắc Ninh. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu.

Phương pháp xử lý thông tin và số liệu. Phương pháp phân tích số liệu và thông tin. HỆ THỐNG CHỈ TIÊU NGHIÊN CỨU. Chỉ tiêu về quản lý đăng ký cấp mã số thuế.

Chỉ tiêu về quản lý kê khai xử lý hồ sơ khai thuế, quyết toán thuế, chứng từ nộp thuế. Chỉ tiêu thanh tra, kiểm tra thuế. Chỉ tiêu Quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế. Chỉ tiêu tổ chức thực hiện.

Chỉ tiêu đánh giá kết quả thu thuế. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH. Thực trạng các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.

Thực trạng quản lý thuế TNDN đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Đánh giá một số giải pháp tăng cường quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. GIẢI PHÁP TĂNG CƯỜNG QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH. Hoàn thiện công tác đăng ký mã số thuế, kê khai nộp thuế, quyết toán thuế.

Tăng cường công tác quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế đối với doanh nghiệp FDI. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế đối với các doanh nghiệp FDI. Tăng cường công tác thanh tra và kiểm tra thuế đối với các doanh nghiệp FDI. Tăng cường công tác tuyên truyền phổ biến chính sách thuế TNDN và hỗ trợ người nộp thuế.

Tăng cường đào tạo, bố trí sắp xếp nguồn nhân lực cho phù hợp với nhiệm vụ quản lý thuế đối với các doanh nghiệp FDI. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Kiến nghị đối với cơ quan ban hành chính sách. Kiến nghị với Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Ninh.

85 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 89 v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiễng Việt BCTC Báo cáo tài chính CNTT Công nghệ thông tin CQT Cơ quan thuế ĐKT Đăng ký Thuế DN Doanh nghiệp DNNN Doanh nghiệp Nhà nước DNVVN Doanh nghiệp vừa và nhỏ ĐTNN Đầu tư nước ngoài GTGT Giá trị gia tăng HTKK Hỗ trợ Kê khai KHĐT Kế hoạch và đầu tư KK-KTT Kê khai -kế toán thuế MST Mã số thuế NNT Người nộp thuế NSNN Ngân sách nhà nước NTĐT Nộp thuế điện tử TCT Tổng cục thuế UBND Ủy ban nhân dân TNDN Thu nhập doanh nghiệp TTR Ứng dụng phân tích tình trạng thuế FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài CBCC Cán bộ công chức SXKD Sản xuất kinh doanh QLT Quản lý thuế TMS Ứng dụng quản lý thuế tập trung vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Dân số, nguồn nhân lực của tỉnh Bắc Ninh (2013 - 2015) 27 Bảng 3. Tổng sản phẩm trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh 27 Bảng 3.

Số thu nội địa toàn tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2014-2016 32 Bảng 3. Số thu thuế thu nhập doanh nghiệp của Cục Thuế tỉnh Bắc Ninh gia đoạn 2014-2016 33 Bảng 3. Số lượng doanh nghiệp điều tra 35 Bảng 3. Bảng mô tả chi tiết thu thập thông tin điều tra chọn mẫu 36 Bảng 4.

Tình hình biến động của doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Bắc Ninh qua 3 năm 2014-2016 39 Bảng 4. Tình hình cấp mã số thuế của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Cục Thuế tỉnh Bắc Ninh 43 Bảng 4. Đánh giá của doanh nghiệp FDI, cán bộ thuế về công tác cấp mã số thuế, thay đổi thông tin đăng ký thuế 44 Bảng 4. Tình hình nộp tờ khai quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài 45 Bảng 4.

Tình hình kê khai nộp thuế TNDN của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại tỉnh Bắc Ninh 46 Bảng 4. Đánh giá của doanh nghiệp FDI về công tác kê khai thuế 47 Bảng 4. Số thu thuế thu nhập doanh nghiệp của toàn Cục thuế tỉnh Bắc Ninh qua các năm 2014-2016 48 Bảng 4. Công tác quản lý nợ thuế TNDN của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại tỉnh Bắc Ninh 49 Bảng 4.

Kết quả khảo sát người nộp thuế về khai báo thông tin liên quan đến loại thuế phải nộp trong giấy nộp tiền khi nộp thuế điện tử 51 Bảng 4. Kết quả khảo sát NNT về mã địa bàn, mẫu giấy nộp tiền trong nộp thuế điện tử 51 Bảng 4. Tình hình thanh tra, kiểm tra quyết toán thuế TNDN đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tỉnh Bắc Ninh, năm 2014- 2016 52 Bảng 4. Kết quả kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế của một số doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài- năm 2016 53 Bảng 4.

Đánh giá của các doanh nghiệp FDI điều tra về tính công bằng trong hoạt động kiểm tra thuế của cơ quan thuế 54 vii Bảng 4. Công tác tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế năm 2014-2016 57 Bảng 4. Ý kiến đánh giá của người nộp thuế về công tác tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế 59 Bảng 4. Công tác tổ chức đào tạo đội ngũ cán bộ thuế qua các năm 2014-2016 61 Bảng 4.

Phân bổ thiết bị máy tính tại Cục Thuế và các Chi cục Thuế tỉnh Bắc Ninh, giai đoạn 2014 – 2016 63 Bảng 4. Thống kê số lượng máy tính, máy in được trang bị tại Cục Thuế tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2014 - 2016 64 Bảng 4. Thống kê về tình hình ứng dụng CNTT của cán bộ thuế 70 Bảng 4. Đánh giá của cán bộ thuế về tình hình doanh nghiệp FDI kê khai quyết toán sai phải nộp hồ sơ khai bổ sung 73 viii DANH MỤC HÌNH, ĐỒ THỊ Hình 3.

Bản đồ hành chính tỉnh Bắc Ninh 26 Hình 3. Sơ đồ cơ cấu tổ chức tại Cục thuế tỉnh Bắc Ninh 29 Đồ thị 4. Tình hình chuyển địa điểm kinh doanh của các doanh nghiệp FDI do Cục thuế Bắc Ninh quản lý 68 ix TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Đỗ Kim Phượng. Tên đề tài: Giải pháp tăng cường quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.

Người hướng dẫn khoa học: TS. Hồ Ngọc Ninh Ngành đào tạo: Quản lý kinh tế Mã số: 60.10 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục tiêu nghiên cứu: Trên cơ sở đánh giá thực trạng quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh, từ đó đề xuất giải pháp tăng cường quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉnh trong thời gian tới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Giải Pháp Tăng Cường Quản Lý Thuế Doanh Nghiệp FDI Tại Bắc Ninh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý thuế đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại tỉnh Bắc Ninh. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện quy trình thu thuế, tăng cường công tác thanh tra và kiểm tra thuế, cũng như việc áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý thuế. Những giải pháp này không chỉ giúp tăng cường tính minh bạch mà còn góp phần vào việc phát triển bền vững nền kinh tế địa phương.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế một số biện pháp chống thất thu thuế đối với các doanh nghiệp đầu tư nước ngoài trên địa bàn thành phố Hải Phòng, nơi trình bày các biện pháp cụ thể nhằm giảm thiểu thất thu thuế. Ngoài ra, tài liệu Quản lý thuế thu nhập doanh nghiệp đối với doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại cục thuế tỉnh Lào Cai cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về cách thức quản lý thuế hiệu quả cho các doanh nghiệp không thuộc FDI. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Khóa luận tốt nghiệp thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật thuế bảo vệ môi trường, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được các khía cạnh pháp lý liên quan đến thuế và bảo vệ môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về quản lý thuế trong bối cảnh hiện nay.