Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Công cụ tài chính phái sinh xuất hiện từ thế kỷ 17 trên thế giới và từng bước khẳng định vai trò là công cụ phân tán rủi ro, bảo vệ lợi nhuận và hỗ trợ hoạt động kinh doanh cho các định chế tài chính cũng như doanh nghiệp. Tại Việt Nam, các sản phẩm này được đưa vào vận hành từ cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21 nhưng tốc độ phát triển còn tương đối chậm chạp. Doanh số giao dịch tại hệ thống ngân hàng thương mại còn ở mức thấp, chủng loại sản phẩm hạn chế và hoạt động chủ yếu mới chỉ tập trung trên thị trường ngoại hối, trong khi các mảng thị trường khác vẫn ở trạng thái phân tán, sơ khai. Các doanh nghiệp trong nước phần lớn chưa có thói quen ứng dụng công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro biến động giá cả và tỷ giá, ngoại trừ một số doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Phạm Thị Hoa thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và xác định các giải pháp mở rộng nghiệp vụ phái sinh trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa lý thuyết chung về công cụ tài chính phái sinh, bao gồm khái niệm, đặc điểm, phân loại sản phẩm và vai trò của các công cụ này trong hoạt động kinh doanh, quản trị rủi ro của ngân hàng thương mại.
- Khái quát quá trình phát triển các giao dịch phái sinh tại Việt Nam và phân tích thực trạng sử dụng các công cụ tài chính phái sinh tại các ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu.
- Đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế còn tồn tại và làm rõ nguyên nhân của các hạn chế đó.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đối với các ngân hàng thương mại và kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước nhằm hoàn thiện, phát triển nghiệp vụ phái sinh tại Việt Nam.
- Đối tượng nghiên cứu: Tình hình sử dụng các công cụ tài chính phái sinh tại các ngân hàng thương mại.
- Phạm vi nghiên cứu: Hệ thống các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, tập trung khảo sát dữ liệu thực tế giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2015, có đối chiếu với bối cảnh triển khai đến đầu năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết tài chính tiền tệ về công cụ phái sinh. Công cụ tài chính phái sinh được định nghĩa là công cụ được phát hành dựa trên công cụ tài chính đã có trước dưới hình thức các hợp đồng cụ thể, nhằm mục đích phân tán rủi ro, bảo vệ lợi nhuận hoặc tạo lợi nhuận, với giá trị bắt nguồn từ tài sản cơ sở (tỷ giá, cổ phiếu, trái phiếu, chỉ số chứng khoán, lãi suất, hàng hóa). Tác giả làm rõ ba đặc điểm cơ bản: giá trị biến động theo tài sản cơ sở, hoạt động theo cơ chế đòn bẩy tài chính và tính linh hoạt trong quyền/nghĩa vụ thanh toán. Khung lý thuyết phân loại sản phẩm phái sinh thành bốn nhóm chính: hợp đồng kỳ hạn (Forward), hợp đồng tương lai (Futures), hợp đồng quyền chọn (Options) và hợp đồng hoán đổi (Swap), bên cạnh các công cụ phái sinh phi chuẩn (Exotics) như quyền chọn lãi suất chặn trên, quyền chọn chặn hai đầu và tiền gửi kết hợp quyền chọn tiền tệ (Dual Currency Deposit). Lý thuyết quản trị rủi ro ngân hàng được liên hệ với khung giám sát của Ủy ban Basel, bao gồm quản trị rủi ro thị trường (rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá), rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản và rủi ro hoạt động.
Khóa luận kết hợp các tiêu chí đánh giá mức độ phát triển nghiệp vụ phái sinh gồm: doanh số giao dịch (tuyệt đối, tương đối, tổng hợp), số lượng và giá trị giao dịch, số lượng khách hàng, mức độ đa dạng danh mục sản phẩm, cùng các chỉ tiêu tài chính phản ánh doanh thu, chi phí và lợi nhuận. Tác giả cũng phân tích các nhân tố khách quan (khung khổ pháp lý, nhận thức thị trường, thị trường tài sản cơ sở, chuẩn mực kế toán) và chủ quan (hạ tầng công nghệ thông tin, chính sách ngân hàng, định hướng của ban lãnh đạo).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích số liệu thứ cấp:
- Phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp và phân tích dữ liệu bảng biểu, so sánh đối chiếu giữa các giai đoạn và giữa các nhóm ngân hàng.
- Phương pháp nghiên cứu lịch sử - pháp lý nhằm xâu chuỗi sự hình thành của hệ thống văn bản quản lý từ Ngân hàng Nhà nước và Bộ Công Thương.
- Phương pháp nghiên cứu điển hình (case study) khi phân tích kinh nghiệm phát triển nghiệp vụ phái sinh tại Australia (thị trường SFE, 4 ngân hàng lớn) và Hoa Kỳ (các sàn CBOT, CME, CBOE và vai trò quản lý của CFTC).
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được thu thập từ báo cáo thường niên giai đoạn 2010–2015 của các ngân hàng thương mại Việt Nam (Vietcombank, VietinBank, BIDV, ACB, Sacombank, Eximbank...), báo cáo thường niên của Ngân hàng Quốc gia Australia (NAB), các văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, thông tin từ Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (VNX) và website chính thức của các tổ chức tín dụng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về công cụ phái sinh
Chương này trình bày cơ sở lý luận về các công cụ tài chính phái sinh, phương thức vận hành và vai trò của chúng trong hoạt động kinh doanh ngân hàng:
- Hợp đồng kỳ hạn: Giao dịch trên thị trường phi tập trung (OTC), thỏa thuận mua bán tài sản cơ sở ở thời điểm tương lai theo mức giá xác định tại ngày ký kết ($T$). Tác giả đưa ra công thức tính điểm kỳ hạn $P = F - S$ và minh họa công thức xác định tỷ giá kỳ hạn tại Ngân hàng ACB qua ví dụ thực tế giữa cặp đồng tiền EUR/VND dựa trên chênh lệch lãi suất tiền gửi và cho vay của hai đồng tiền.
- Hợp đồng tương lai: Hợp đồng chuẩn hóa được giao dịch tập trung tại Sở giao dịch. Cơ chế ký quỹ bao gồm ký quỹ ban đầu (initial margin), ký quỹ duy trì (maintenance margin), quy trình hạch toán hàng ngày qua trung tâm bù trừ và cơ chế phát lệnh gọi ký quỹ (margin call).
- Hợp đồng quyền chọn: Người mua quyền trả phí quyền chọn để có quyền (không phải nghĩa vụ) mua hoặc bán tài sản cơ sở tại mức giá thực hiện (strike price); phân biệt kiểu Mỹ (thực hiện bất kỳ thời điểm nào trước ngày đáo hạn) và kiểu Châu Âu (chỉ thực hiện tại ngày đáo hạn).
- Hợp đồng hoán đổi: Thỏa thuận trao đổi các dòng tiền theo lịch định kỳ hoặc một lần; bao gồm hai vế giao dịch ở hai ngày giá trị khác nhau nhưng áp dụng chung tỷ giá giao ngay tại thời điểm thỏa thuận. Tác giả dẫn chứng nghiệp vụ hoán đổi rủi ro vỡ nợ (CDS) giữa BIDV và HSBC cho khoản vay trị giá 100 tỷ đồng, thời hạn 10 năm với mức phí CDS là 1,2%/năm.
- Kinh nghiệm quốc tế: Tại Australia, 4 ngân hàng lớn (NAB, ANZ, CBA, WBK) đẩy mạnh các hợp đồng hoán đổi lãi suất (IRS). Điển hình tại NAB, giá trị hợp đồng IRS tăng từ 1.015.000 triệu AUD (năm 2010) lên 3.670.838 triệu AUD (năm 2015), chiếm tỷ trọng 50,5% tổng danh mục công cụ phái sinh của ngân hàng này. Tại Hoa Kỳ, hệ thống sàn giao dịch phát triển mạnh (CBOT, CME, CBOE), chịu sự giám sát của Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai (CFTC), với hoạt động tập trung vào 5 ngân hàng lớn gồm JP Morgan Chase, Citibank, Bank of America, Goldman Sachs và HSBC Bank USA.
Chương 2: Thực trạng sử dụng các công cụ tài chính phái sinh tại các NHTM Việt Nam hiện nay
Chương 2 tập trung phân tích tiến trình xây dựng khung pháp lý và tình hình triển khai thực tế của các nghiệp vụ phái sinh tại Việt Nam:
- Tiến trình pháp lý:
- Nghiệp vụ kỳ hạn: Khởi đầu từ Quyết định 65/1999/QĐ-NHNN7 và Quyết định 17/1998/QĐ-NHNN, khống chế thời hạn tối đa 6 tháng cho cặp USD/VND và áp dụng biên độ cộng cứng nhắc. Bước đột phá diễn ra khi Quyết định 648/2004/QĐ-NHNN (sửa đổi Quyết định 679/2002/QĐ-NHNN) dỡ bỏ khung thời hạn 7–180 ngày giữa các ngoại tệ, mở rộng thời hạn giao dịch giữa VND và ngoại tệ lên 3–365 ngày, cho phép xác định tỷ giá kỳ hạn theo thông lệ quốc tế dựa trên chênh lệch lãi suất thị trường thay cho mức trần cố định.
- Nghiệp vụ tương lai: Sở Giao dịch Hàng hóa Việt Nam (VNX) khai trương ngày 11/01/2011 tại TP. Hồ Chí Minh theo giấy phép của Bộ Công Thương, tập trung giao dịch 3 mặt hàng chính gồm cà phê, cao su và thép; trước đó Sàn giao dịch Triệu Phong thành lập tháng 10/2010 với vốn điều lệ 150 tỷ đồng có sự tham gia của BIDV, Techcombank, PGBank.
- Nghiệp vụ quyền chọn: Triển khai thí điểm quyền chọn lãi suất theo Thông tư 134/NHNN-QLNH và Công văn 135/NHNN-QLNH (12/02/2003) tại BIDV. Nghiệp vụ quyền chọn ngoại tệ thí điểm đầu tiên tại Eximbank (Công văn 1245/NHNN-QLNH ngày 23/10/2003) rồi đến VietinBank, quy định hạn mức tối đa 500.000 USD. Sau đó Quyết định 1452/2004/QĐ-NHNN nới lỏng trạng thái mở lên 10% vốn tự có. Đến tháng 04/2005, Công văn 326/NHNN-QLNH cho phép ACB thí điểm quyền chọn tiền Đồng (tối đa 10 triệu USD), Techcombank (tối đa 8 triệu USD kiểu Châu Âu), tiếp theo là BIDV, Vietcombank, VIB, Eximbank. Tuy nhiên, ngày 12/03/2009, Ngân hàng Nhà nước đã yêu cầu tạm dừng thí điểm quyền chọn giữa ngoại tệ và tiền Đồng. Về quyền chọn vàng, ACB triển khai đầu tiên vào ngày 15/12/2004 với quy mô 100–5.000 lượng (cá nhân) và 10.000 lượng (tổ chức).
- Nghiệp vụ hoán đổi: Ra đời theo Quyết định 893/2001/QĐ-NHNN, hoàn thiện qua Quyết định 1133/2003/QĐ-NHNN quy định điều kiện vốn tự có của ngân hàng từ 200 tỷ đồng trở lên, dư nợ hợp đồng với một doanh nghiệp không quá 30% vốn tự có. Các ngân hàng nước ngoài như Citibank, ABN AMRO, HSBC đi đầu; năm 2004 HSBC thực hiện hoán đổi tiền Đồng trị giá 15 triệu USD kỳ hạn 3 năm, sản phẩm Daily Range Accrual và thí điểm CDS theo Công văn 3324/NHNN-CSTT (tháng 4/2006).
Dưới đây là bảng tổng hợp các nghiệp vụ phái sinh được cung ứng tại các ngân hàng thương mại theo số liệu tổng hợp của tác giả:
| Ngân hàng |
Kỳ hạn hối đoái |
Kỳ hạn vàng |
Quyền chọn ngoại tệ |
Quyền chọn tiền Đồng |
Quyền chọn vàng |
Quyền chọn lãi suất |
Hoán đổi tiền tệ |
Hoán đổi lãi suất |
Tương lai vàng |
| Citibank |
X |
|
X |
|
|
|
|
|
|
| SCB |
X |
|
|
|
|
|
|
|
|
| BIDV |
X |
|
X |
|
|
X |
X |
X |
|
| Vietcombank |
X |
|
X |
|
X |
|
X |
X |
X |
| HSBC |
X |
|
X |
|
|
|
X |
X |
|
| CIB |
X |
|
|
|
|
|
|
|
|
| VIB |
X |
|
X |
|
X |
|
X |
X |
|
| ACB |
X |
|
X |
|
X |
|
|
|
|
| Techcombank |
X |
|
X |
|
X |
|
X |
|
|
| MB |
X |
|
X |
|
|
|
X |
X |
|
| Eximbank |
X |
|
X |
|
X |
|
X |
X |
X |
| Sacombank |
X |
X |
X |
|
X |
|
X |
X |
X |
| VietinBank |
X |
|
X |
|
|
|
X |
X |
|
| Agribank |
X |
|
|
|
X |
|
|
|
|
| ANZ |
X |
|
|
|
|
|
|
|
|
Về kết quả kinh doanh, số liệu báo cáo thường niên giai đoạn 2013–2015 phản ánh thu nhập từ công cụ tài chính phái sinh tại một số ngân hàng lớn như sau:
| Ngân hàng |
Năm 2013: Thu từ CCPS (Triệu VND) |
Năm 2013: Tỷ trọng trong tổng thu nhập (%) |
Năm 2014: Thu từ CCPS (Triệu VND) |
Năm 2014: Tỷ trọng trong tổng thu nhập (%) |
Năm 2015: Thu từ CCPS (Triệu VND) |
Năm 2015: Tỷ trọng trong tổng thu nhập (%) |
| Vietcombank |
283.509 |
1,83% |
181.054 |
1,05% |
265.682 |
1,25% |
Tại VietinBank, thu nhập từ dịch vụ phái sinh ghi nhận kết quả âm trong các năm 2013 (-897.411 triệu VND), 2014 (-549.380 triệu VND) và năm 2015 (-1.839 triệu VND).
- Đánh giá thực trạng:
- Kết quả đạt được: Các ngân hàng thương mại từng bước tiếp cận kỹ thuật tài chính hiện đại; danh mục bước đầu hình thành các công cụ kỳ hạn, hoán đổi ngoại hối, hoán đổi lãi suất; hỗ trợ doanh nghiệp xuất nhập khẩu cố định chi phí tỷ giá.
- Hạn chế: Quy mô giao dịch còn rất nhỏ bé; tỷ trọng thu nhập từ phái sinh không vượt quá 2% tổng thu nhập tại ngân hàng lớn; các công cụ tương lai tài chính chưa được thiết lập; nghiệp vụ quyền chọn tiền tệ bị đình trệ sau lệnh tạm dừng năm 2009; thiếu vắng đường cong lãi suất chuẩn trên thị trường liên ngân hàng.
Chương 3: Giải pháp phát triển nghiệp vụ phái sinh tại các NHTM Việt Nam
Chương 3 đề xuất định hướng phát triển cân bằng giữa mở rộng quy mô và kiểm soát an toàn hệ thống, đi kèm các nhóm giải pháp và kiến nghị:
- Giải pháp nội bộ đối với các ngân hàng thương mại:
- Nâng cao nhận thức: Đào tạo ban lãnh đạo và cán bộ kinh doanh về vai trò phòng vệ của công cụ phái sinh, tổ chức tư vấn chuyên sâu cho khách hàng doanh nghiệp.
- Đầu tư nguồn lực: Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin, đường truyền giao dịch liên tục 24/24, máy chủ và hệ thống bảo mật; tuyển dụng và đào tạo chuyên gia định giá, phân tích rủi ro phái sinh.
- Hoàn thiện kế toán nội bộ: Áp dụng nguyên tắc hạch toán theo giá trị thị trường, ghi nhận đầy đủ các cam kết ngoại bảng và rủi ro tiềm ẩn.
- Tổ chức kinh doanh nghiệp vụ phái sinh: Xây dựng chính sách khách hàng chuyên biệt, đa dạng hóa danh mục sản phẩm, chủ động đóng vai trò trung gian chuyển giao vị thế rủi ro cho các đối tác quốc tế.
- Tăng cường kiểm soát nội bộ: Thiết lập hạn mức giao dịch, hạn mức trạng thái mở (tối đa 10% vốn tự có theo quy định), hoàn thiện quy trình kiểm soát rủi ro hoạt động và rủi ro tín dụng đối tác.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước:
- Kiến nghị với Chính phủ: Tạo lập môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, thúc đẩy tính thanh khoản của thị trường vốn và thị trường hàng hóa cơ sở.
- Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước: Ban hành quy chế hoàn chỉnh thay thế các văn bản thí điểm rời rạc; sớm ban hành chuẩn mực kế toán tài chính về công cụ phái sinh phù hợp thông lệ quốc tế; nới lỏng cơ chế quản lý giao dịch quyền chọn tiền tệ; phát triển thị trường tiền tệ liên ngân hàng để định hình đường cong lãi suất chuẩn.
Kết quả và đóng góp
Công trình đã hệ thống hóa toàn diện các dữ kiện thực nghiệm và cơ sở pháp lý về nghiệp vụ phái sinh tại Việt Nam:
- Thống kê chi tiết danh mục sản phẩm của 15 ngân hàng thương mại, chỉ ra sự chênh lệch lớn giữa nhóm chi nhánh ngân hàng nước ngoài (HSBC, Citibank) với các ngân hàng thương mại cổ phần trong nước.
- Dẫn chứng số liệu tài chính cụ thể từ báo cáo thường niên giai đoạn 2013–2015, chứng minh tỷ trọng đóng góp của công cụ phái sinh vào tổng thu nhập ngân hàng còn rất khiêm tốn (Vietcombank đạt 1,05%–1,83%; BIDV và VietinBank phát sinh lợi nhuận thuần từ dịch vụ phái sinh ở mức âm).
- Đóng góp riêng của tác giả là việc xâu chuỗi toàn bộ hệ thống văn bản pháp lý từ năm 1998 đến 2011 điều chỉnh từng loại hợp đồng (kỳ hạn, tương lai, quyền chọn, hoán đổi), làm rõ cơ chế chuyển dịch từ can thiệp tỷ giá hành chính sang cơ chế thỏa thuận thị trường theo Quyết định 648/2004/QĐ-NHNN. Đồng thời, tác giả đưa ra hệ thống giải pháp 5 nhóm biện pháp nội bộ kết hợp kiến nghị chính sách mang tính đồng bộ cho cơ quan quản lý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số hạn chế do điều kiện thực tế của dữ liệu nghiên cứu:
- Dữ liệu tài chính về phái sinh chưa bao quát được toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng do nhiều ngân hàng chưa thuyết minh chi tiết các khoản mục ngoại bảng trên báo cáo tài chính công khai.
- Nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả và phân tích định tính dữ liệu thứ cấp, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường định lượng tương quan giữa việc sử dụng công cụ phái sinh với hiệu quả tài chính hoặc mức độ giảm thiểu rủi ro của ngân hàng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng tác động của công cụ phái sinh khi Việt Nam chính thức vận hành thị trường chứng khoán phái sinh tập trung, cũng như nghiên cứu lộ trình áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS 9) đối với việc ghi nhận và định giá công cụ tài chính phái sinh tại hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Giảng viên, sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế có nhu cầu tìm hiểu tiến trình hình thành và phát triển của các công cụ tài chính phái sinh tại Việt Nam qua các mốc văn bản pháp lý.
- Cán bộ nghiệp vụ nguồn vốn (Treasury), quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại muốn tham khảo phương thức tính toán tỷ giá kỳ hạn, cơ chế ký quỹ hợp đồng tương lai và thiết kế hợp đồng hoán đổi lãi suất.
- Các chuyên viên phân tích chính sách tại các cơ quan quản lý khi xây dựng quy chuẩn kế toán và khung khổ giám sát thị trường phái sinh tiền tệ.
Câu hỏi thường gặp
1. Quyết định 648/2004/QĐ-NHNN đã thay đổi cơ chế xác định tỷ giá kỳ hạn như thế nào so với quy định trước đó?
Trước ngày 28/05/2004, tỷ giá kỳ hạn được tính bằng tỷ giá giao ngay cộng với biên độ dao động cứng nhắc theo từng kỳ hạn (từ 0,5% đến 2,5% cho kỳ hạn 7 đến 180 ngày). Quyết định 648/2004/QĐ-NHNN đã bãi bỏ mức trần này, cho phép tổ chức tín dụng và khách hàng tự do thỏa thuận tỷ giá kỳ hạn USD/VND theo thông lệ quốc tế dựa trên chênh lệch giữa hai mức lãi suất hiện hành của VND và USD.
2. Thu nhập từ công cụ tài chính phái sinh tại Vietcombank giai đoạn 2013–2015 đạt mức bao nhiêu?
Theo số liệu báo cáo thường niên trong văn bản, năm 2013 Vietcombank thu từ công cụ phái sinh 283.509 triệu VND (chiếm 1,83% tổng thu nhập); năm 2014 đạt 181.054 triệu VND (chiếm 1,05% tổng thu nhập); năm 2015 đạt 265.682 triệu VND (chiếm 1,25% tổng thu nhập).
3. Ngân hàng Nhà nước áp dụng điều kiện gì đối với tổ chức tín dụng thực hiện hoán đổi lãi suất theo Quyết định 1133/2003/QĐ-NHNN?
Ngân hàng phải có vốn tự có từ 200 tỷ đồng trở lên (hoặc giá trị tương đương), có quy trình thực hiện gồm biện pháp phòng ngừa rủi ro, có tổng lãi ròng các giao dịch hoán đổi là số dương (nếu âm thì tối đa bằng 5% vốn tự có). Đối với doanh nghiệp tham gia, giá trị nợ gốc của hợp đồng hoán đổi không được vượt quá 30% vốn tự có của ngân hàng.
4. Vì sao giao dịch quyền chọn giữa ngoại tệ và tiền Đồng bị tạm dừng vào tháng 03/2009?
Ngày 12/03/2009, Ngân hàng Nhà nước yêu cầu dừng thí điểm giao dịch quyền chọn giữa ngoại tệ và tiền Đồng để tổng hợp, đánh giá mặt được và chưa được, nhận diện khó khăn vướng mắc sau thời gian thí điểm, từ đó nghiên cứu ban hành quy chế chính thức phù hợp hơn nhằm kiểm soát rủi ro đầu cơ ngoại tệ.
5. Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng (CDS) đầu tiên được thí điểm tại ngân hàng nào ở Việt Nam?
Sản phẩm hoán đổi rủi ro tín dụng được thí điểm theo Công văn số 3324/NHNN-CSTT tháng 4/2006, cho phép chi nhánh Ngân hàng HSBC tại TP. Hồ Chí Minh thực hiện chuyển nhượng rủi ro tín dụng gắn với trái phiếu Chính phủ hoặc trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam phát hành ra thị trường quốc tế, với thời hạn hợp đồng không quá 5 năm.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phạm Thị Hoa đã phản ánh bức tranh tổng thể về quá trình hình thành, phát triển và những rào cản thực tế của thị trường công cụ tài chính phái sinh tại các ngân hàng thương mại Việt Nam tính đến năm 2016. Thông qua việc phân tích dữ liệu pháp lý và kết quả kinh doanh thứ cấp của các ngân hàng thương mại lớn, nghiên cứu chỉ rõ doanh số và danh mục phái sinh trong nước vẫn còn nghèo nàn, chưa phát huy đầy đủ vai trò phòng hộ rủi ro danh mục. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính logic, đặt nền tảng trên việc đồng bộ hóa thể chế pháp lý, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ và nâng cấp năng lực quản trị rủi ro nội bộ của hệ thống ngân hàng.