Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm 2007 và Hoa Kỳ thông qua Quy chế Quan hệ Thương mại Bình thường Vĩnh viễn (PNTR), thị trường tài chính - bảo hiểm trong nước đã chứng kiến sự thâm nhập mạnh mẽ của các tập đoàn tài chính, doanh nghiệp bảo hiểm nước ngoài. Điều này tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt đối với các doanh nghiệp bảo hiểm nội địa trên mọi phương diện: năng lực tài chính, công nghệ quản lý, chất lượng sản phẩm và đặc biệt là hệ thống phân phối. Trước bối cảnh thị trường biến động và cạnh tranh ngày càng mở rộng, việc đa dạng hóa kênh bán hàng thông qua các phương thức phân phối gián tiếp trở thành yêu cầu cấp thiết. Trong đó, mô hình liên kết phân phối bảo hiểm qua hệ thống ngân hàng (Bancassurance) nổi lên như một phương thức kết hợp tối ưu giữa hai ngành tài chính trụ cột.
Nhận thức được xu thế phát triển các dịch vụ tài chính trọn gói, Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) đã phối hợp cùng Tổng Công ty Cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam (VINARE), Công ty Cho thuê Tài chính I và Công ty Cho thuê Tài chính II (thuộc Agribank) xúc tiến thành lập Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABIC) vào ngày 26/10/2006. Sứ mệnh trọng tâm của ABIC là xây dựng và triển khai thành công mô hình kênh phân phối Bancassurance dựa trên nền tảng khách hàng và mạng lưới của Agribank. Nhằm đánh giá kết quả thực hiện và hoàn thiện mô hình này, tác giả Hoàng Thị Lan Anh đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp với đề tài: "Giải pháp phát triển kênh phân phối Bancassurance tại Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận, bản chất, vai trò và các mô hình tổ chức kênh phân phối Bancassurance trên thế giới và tại Việt Nam.
- Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh bảo hiểm và việc vận hành kênh Bancassurance tại ABIC trong mối quan hệ với ngân hàng mẹ Agribank giai đoạn 2009–2013.
- Đánh giá năng lực cạnh tranh thông qua phân tích ma trận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT).
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể đối với ABIC, Agribank, Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam và cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của kênh phân phối.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phân phối sản phẩm bảo hiểm qua kênh ngân hàng (Bancassurance).
- Phạm vi không gian: Hoạt động phân phối của Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABIC) trên hệ thống Agribank.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và đánh giá trong giai đoạn 2009 đến ngày 30/8/2013 (kỳ thực tập hoàn thành vào tháng 11/2013).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Nghiên cứu tiếp cận khái niệm Bancassurance từ các tổ chức tái bảo hiểm quốc tế và chuyên gia trong ngành:
- Định nghĩa của Swiss Re: Nhìn nhận Bancassurance dưới góc độ chiến lược kinh doanh tổng thể nhằm hợp nhất dịch vụ tài chính ở một mức độ nhất định.
- Định nghĩa của Munich Re: Bancassurance là việc cung cấp các sản phẩm bảo hiểm và ngân hàng thông qua một kênh phân phối chung hoặc cho cùng một cơ sở khách hàng.
- Phân định bản chất giữa Bancassurance (ngân hàng bán sản phẩm bảo hiểm cho khách hàng của ngân hàng) và Assurbanking (công ty bảo hiểm bán sản phẩm ngân hàng qua mạng lưới bảo hiểm).
- Khảo sát 4 mô hình tổ chức Bancassurance cơ bản trên thế giới: Mô hình thỏa thuận phân phối, Mô hình đồng minh chiến lược, Mô hình liên doanh liên kết và Mô hình tập đoàn dịch vụ tài chính.
Cơ sở pháp lý
Chuyên đề căn cứ vào hệ thống văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh thị trường bảo hiểm và tín dụng Việt Nam:
- Luật Kinh doanh Bảo hiểm số 24/2000/QH10;
- Luật Các tổ chức Tín dụng số 07/1997/QH10 và Luật sửa đổi, bổ sung số 20/2004/QH11 (cho phép tổ chức tín dụng cung ứng dịch vụ bảo hiểm hoặc lập công ty bảo hiểm);
- Quyết định số 175/2003/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược phát triển thị trường bảo hiểm Việt Nam giai đoạn 2003–2010;
- Giấy phép thành lập và hoạt động số 38GP/KDBH ngày 18/10/2006 do Bộ Tài chính cấp cho ABIC.
Phương pháp nghiên cứu
Tác giả kết hợp các phương pháp nghiên cứu học thuật và thực tiễn:
- Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Tổng hợp số liệu từ Niên giám Thống kê, Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm (Bộ Tài chính), Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của ABIC và Agribank giai đoạn 2009–2013.
- Phương pháp thống kê mô tả và biểu đồ: Xử lý, so sánh số liệu doanh thu phí bảo hiểm, tỷ trọng đóng góp của kênh Bancassurance, bồi thường nghiệp vụ và cơ cấu chi phí.
- Phương pháp phân tích định tính và ma trận SWOT: Tổng hợp kinh nghiệm thực tế, nhận diện các yếu tố nội tại và môi trường bên ngoài tác động đến năng lực triển khai Bancassurance tại doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Khái quát về kênh phân phối Bancassurance trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm
Chương 1 tập trung làm rõ nguồn gốc lịch sử, bản chất và lợi ích đa chiều của mô hình Bancassurance:
- Lịch sử hình thành: Mô hình xuất hiện từ những năm 1970 tại Pháp khi ngân hàng Crédit Mutuel thành lập công ty bảo hiểm hỗn hợp ACM để phát hành đơn bảo hiểm kèm khoản vay tín dụng; tiếp đó phát triển tại Anh (Barclays Life - 1965), Tây Ban Nha (Banco de Bilbao), Bỉ và mở rộng sang châu Á (Hàn Quốc từ năm 2003, Thái Lan từ năm 2004).
- Lợi ích đối với các bên:
- Đối với doanh nghiệp bảo hiểm: Tiết kiệm chi phí bán hàng và chi phí quản lý so với kênh đại lý truyền thống (dẫn chứng báo cáo Appointed Actuary 2002–2003: Bancassurance dạng tích hợp giảm 63% chi phí bán hàng và giảm 71% chi phí quản lý); giảm thiểu rủi ro thu nợ và quản lý tiền mặt; mở rộng thị phần.
- Đối với ngân hàng: Tạo nguồn thu nhập phi lãi suất từ hoa hồng đại lý; gia tăng mức độ an toàn tín dụng thông qua việc bảo hiểm cho tài sản thế chấp và tính mạng người vay vốn; nâng cao tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA).
- Đối với khách hàng: Giảm chi phí phí bảo hiểm do mua trọn gói dịch vụ; hưởng tiện ích "bảo hiểm hai lần" từ uy tín thẩm định của ngân hàng.
- Đối với nền kinh tế: Thúc đẩy luân chuyển vốn, tăng tỷ trọng đóng góp của ngành dịch vụ tài chính vào GDP.
| Kênh phân phối |
Loại chi phí |
Bancassurance dạng đơn giản |
Bancassurance dạng tích hợp |
| Kênh truyền thống (Đại lý, môi giới) |
Chi phí bán hàng: Mức cao Chi phí quản lý: Mức cao |
Giảm 24% chi phí bán hàng Tăng 14% chi phí quản lý |
Giảm 63% chi phí bán hàng Giảm 71% chi phí quản lý |
- Tổng quan các mô hình liên kết:
- Thỏa thuận phân phối: Ngân hàng thuần túy làm đại lý, thủ tục đơn giản nhưng thiếu sự chia sẻ dữ liệu và khó kiểm soát chuyên môn.
- Đồng minh chiến lược: Hai bên nắm cổ phần chéo của nhau, chia sẻ cơ sở dữ liệu ở mức tương đối.
- Liên doanh liên kết: Hai bên thành lập pháp nhân bảo hiểm thứ ba, hưởng lợi nhuận theo tỷ lệ góp vốn.
- Tập đoàn dịch vụ tài chính: Ngân hàng sở hữu 100% hoặc nắm cổ phần chi phối tại công ty bảo hiểm, tối ưu hóa nguồn lực chung nhưng đòi hỏi năng lực quản trị cao.
- Thực tiễn tại Việt Nam: Thị trường phát triển qua nhiều hình thức hợp tác (Bảo Việt – Techcombank, VCLI, BIC, ABIC). Năm 2011, doanh thu Bancassurance toàn thị trường đạt 1.205 tỷ đồng (chiếm 3,3% tổng doanh thu thị trường bảo hiểm). Đến năm 2012, tổng doanh thu qua kênh Bancassurance tăng lên 2.170 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng 5,27% toàn thị trường (trong đó phi nhân thọ đạt 1.950 tỷ đồng, nhân thọ đạt 220 tỷ đồng). Chương này cũng phân tích khảo sát của LIMRA (2006) về các rào cản lớn tại các nước châu Á như: sự thiếu gắn kết từ phía ngân hàng, hoa hồng đòi hỏi cao, đào tạo nhân sự và xung đột văn hóa kinh doanh.
CHƯƠNG 2: Thực trạng triển khai kênh phân phối Bancassurance tại Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp
Chương 2 phân tích chuyên sâu về mô hình hoạt động của ABIC trong giai đoạn 2009–2013:
- Thông tin doanh nghiệp: ABIC có vốn điều lệ 380 tỷ đồng (tăng từ mức 160 tỷ đồng ban đầu), mã chứng khoán ABI. Trụ sở chính tại tầng 6, tòa nhà 29T1 Hoàng Đạo Thúy, Cầu Giấy, Hà Nội; mạng lưới gồm 9 chi nhánh, 29 phòng kinh doanh khu vực và hơn 400 cán bộ nhân viên.
- Nền tảng đối tác Agribank: Ngân hàng mẹ sở hữu gần 2.000 chi nhánh/phòng giao dịch, đội ngũ 34.000 cán bộ, mạng lưới bao phủ khu vực nông nghiệp nông thôn với trên 3 triệu hộ gia đình có quan hệ tín dụng và thanh toán.
- Cơ chế vận hành và sản phẩm: ABIC triển khai mô hình Bancassurance thông qua mạng lưới Tổng đại lý và đại lý viên là các cán bộ ngân hàng tại từng chi nhánh, phòng giao dịch Agribank. Các dòng sản phẩm được chia làm hai nhóm chính:
- Sản phẩm tích hợp: Trọng tâm là sản phẩm "Bảo an tín dụng" (BATD) gắn liền với các khoản vay tín dụng của khách hàng cá nhân và hộ gia đình tại Agribank. Sản phẩm giúp ngân hàng bảo toàn vốn vay khi người vay gặp rủi ro tử vong hoặc thương tật toàn bộ vĩnh viễn.
- Sản phẩm bán chéo: Bảo hiểm tai nạn con người (24/24, tai nạn người sử dụng điện, tai nạn hành khách, thuyền viên), bảo hiểm tài sản, bảo hiểm xe cơ giới, bảo hiểm hàng hóa vận chuyển.
- Đánh giá kết quả đạt được: Tỷ trọng doanh thu từ kênh Bancassurance (đặc biệt là BATD) chiếm vị trí chủ đạo trong cơ cấu kinh doanh của ABIC, tỷ lệ bồi thường nghiệp vụ BATD được duy trì ở mức an toàn, đóng góp đáng kể vào việc mở rộng thị phần bảo hiểm phi nhân thọ.
- Ma trận phân tích SWOT tại ABIC:
- Điểm mạnh (S): Mạng lưới rộng khắp của Agribank tại địa bàn nông thôn; niềm tin thương hiệu cao; sản phẩm BATD đáp ứng đúng nhu cầu bảo toàn nguồn vốn tín dụng của nông dân.
- Điểm yếu (W): Nhân viên ngân hàng kiêm nhiệm công tác đại lý bảo hiểm nên thiếu kỹ năng tư vấn chuyên sâu; cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin kết nối giữa hai bên chưa đồng bộ; cơ chế phân chia thù lao nội bộ cho giao dịch viên còn nhiều điểm nghẽn.
- Cơ hội (O): Phân khúc thị trường tam nông còn dư địa khai thác lớn; chính sách Nhà nước khuyến khích bảo hiểm nông nghiệp; nhận thức về quản trị rủi ro tài chính của người dân tăng dần.
- Thách thức (T): Sự gia nhập cạnh tranh của các ngân hàng thương mại cổ phần khác; rủi ro trục lợi bảo hiểm; tâm lý e ngại bảo hiểm của một bộ phận người dân do thông tin truyền miệng thiếu chuẩn xác.
CHƯƠNG 3: Giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển kênh phân phối Bancassurance tại ABIC
Dựa trên mục tiêu xây dựng ABIC lọt vào Top 7 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ dẫn đầu và trở thành đơn vị phát triển Bancassurance số 1 tại Việt Nam, chương 3 đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện:
-
Nhóm giải pháp về sản phẩm:
- Phân loại sản phẩm bảo hiểm theo tính chất khoản vay (có tài sản đảm bảo hoặc không có tài sản đảm bảo) và theo thành phần kinh tế (cá nhân, hộ sản xuất, doanh nghiệp vừa và nhỏ).
- Thiết kế các gói bảo hiểm đơn giản, dễ hiểu, đóng gói sẵn để cán bộ tín dụng dễ tư vấn tại quầy; tạo sự khác biệt rõ nét giữa sản phẩm bảo hiểm chuyển giao rủi ro và sản phẩm tiết kiệm ngân hàng.
-
Nhóm giải pháp về quảng bá thương hiệu:
- Đẩy mạnh tuyên truyền thông qua chính quyền cơ sở (HĐND, UBND các huyện, Hội Phụ nữ, Hội Cựu chiến binh) và khách hàng lớn của Agribank.
- Sử dụng các kênh truyền thông phù hợp với địa bàn nông thôn: Báo, tạp chí chuyên ngành nông nghiệp; phát thanh qua hệ thống VOV Giao thông; phân phối tờ rơi tích hợp tại quầy giao dịch Agribank.
- Áp dụng các hình thức xúc tiến bán, khuyến mại như tặng kèm bảo hiểm trách nhiệm dân sự xe cơ giới khi vay vốn mua BATD, đóng gói combo bảo hiểm tài sản - cháy nổ - xe cơ giới.
-
Nhóm giải pháp về công nghệ thông tin:
- Đầu tư xây dựng phần mềm quản lý Bancassurance tích hợp, cho phép in giấy chứng nhận bảo hiểm, biên lai thu phí ngay tại phòng giao dịch Agribank.
- Tự động hóa khâu theo dõi công nợ phí bảo hiểm, thống kê ấn chỉ và đối soát doanh thu hàng ngày giữa chi nhánh ngân hàng và công ty bảo hiểm.
- Kết nối hệ thống để Agribank thực hiện ủy quyền chi trả tiền bồi thường nhanh chóng cho khách hàng.
-
Nhóm giải pháp về quy trình tác nghiệp và quản lý nhân sự:
- Chuẩn hóa quy trình vận hành, thống nhất các biểu mẫu hồ sơ khai thác, giám định, rút ngắn thời gian bồi thường tổn thất.
- Nâng cao vai trò của cán bộ quản lý kênh Bancassurance (đầu mối liên lạc giữa Ngân hàng – ABIC – Khách hàng).
- Xây dựng cơ chế chi trả thù lao, hoa hồng minh bạch, gắn với điểm kinh doanh tích lũy của cán bộ ngân hàng; phân định rõ mức hoa hồng theo mức độ phức tạp của từng dòng sản phẩm.
- Thiết lập chỉ tiêu kinh doanh chi tiết gắn với cơ chế thưởng phạt rõ ràng; tổ chức các phong trào thi đua ngắn hạn có phần thưởng thực chất nhằm thúc đẩy động lực làm việc.
-
Kiến nghị thực hiện:
- Với Agribank: Chủ động chia sẻ dữ liệu khách hàng vay vốn; xây dựng kế hoạch Marketing nội bộ để cán bộ ngân hàng coi bảo hiểm là sản phẩm dịch vụ chính thức; phối hợp tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng bán hàng định kỳ cho giao dịch viên.
- Với Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam: Đóng vai trò cầu nối giải quyết tranh chấp thị trường; chuẩn hóa chương trình đào tạo đại lý Bancassurance; đẩy mạnh tuyên truyền phổ cập kiến thức bảo hiểm trên toàn quốc.
- Với cơ quan quản lý Nhà nước (Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước): Hoàn thiện khung khổ pháp lý chuyên biệt điều chỉnh hoạt động Bancassurance; quy định rõ ràng về cơ chế chia sẻ thông tin dữ liệu khách hàng; ban hành chế tài xử phạt nghiêm minh đối với các hành vi trục lợi bảo hiểm.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa lý luận: Khóa luận đã phân tích có hệ thống 4 mô hình Bancassurance trên thế giới, chỉ rõ sự khác biệt giữa Bancassurance và Assurbanking, đồng thời minh chứng lợi ích cắt giảm chi phí phân phối dựa trên số liệu thực tế quốc tế.
- Phân tích thực trạng điển hình: Làm rõ bức tranh phát triển của kênh Bancassurance tại Việt Nam giai đoạn 2011–2012 (đạt 2.170 tỷ đồng năm 2012), đặc biệt đi sâu vào trường hợp thực tế tại ABIC – doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ khai thác đặc thù thị trường nông nghiệp thông qua mạng lưới Agribank.
- Hệ thống giải pháp đồng bộ: Đề xuất 4 nhóm giải pháp nội bộ tại ABIC (Sản phẩm, Thương hiệu, Công nghệ, Quy trình/Thù lao) kết hợp 3 nhóm kiến nghị đối ngoại (Agribank, Hiệp hội Bảo hiểm, Nhà nước), mang lại tính ứng dụng trực tiếp cho công tác quản trị đại lý tại ABIC.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu sử dụng số liệu thực trạng dừng lại ở mốc ngày 30/8/2013; việc tiếp cận cơ sở dữ liệu chi tiết của từng chi nhánh Agribank còn chịu ràng buộc bởi quy định bảo mật thông tin khách hàng ngành ngân hàng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh doanh của kênh Bancassurance trong bối cảnh tái cơ cấu toàn diện hệ thống các tổ chức tín dụng; nghiên cứu ứng dụng công nghệ ngân hàng số và bảo hiểm trực tuyến (E-Bancassurance) trên các thiết bị di động cho phân khúc khách hàng nông thôn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế Bảo hiểm, Quản trị Kinh doanh Bảo hiểm, Tài chính - Ngân hàng đang nghiên cứu về các kênh phân phối hiện đại.
- Cán bộ quản lý kênh Bancassurance, cán bộ phát triển mạng lưới tại các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ và các ngân hàng thương mại trong việc xây dựng quy trình tác nghiệp, chính sách thù lao và đào tạo lực lượng bán hàng.
- Các nhà nghiên cứu quan tâm đến thị trường bảo hiểm khu vực nông nghiệp, nông thôn và mô hình liên kết tài chính tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu cổ đông sáng lập của Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABIC) gồm những đơn vị nào?
ABIC được thành lập theo Nghị quyết kỳ họp lần thứ 39 ngày 27/02/2006 của Hội đồng Quản trị Agribank và chính thức thành lập ngày 26/10/2006. Các cổ đông sáng lập gồm: Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank - nắm cổ phần chi phối), Tổng Công ty Cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam (VINARE), Công ty Cho thuê Tài chính I (Agribank) và Công ty Cho thuê Tài chính II (Agribank).
2. Theo nghiên cứu lý thuyết trong chuyên đề, kênh Bancassurance giúp doanh nghiệp bảo hiểm tiết kiệm chi phí như thế nào?
Theo báo cáo đánh giá của các chuyên gia tính phí bảo hiểm (Appointed Actuary) giai đoạn 2002–2003 được trích dẫn trong chương 1:
- Mô hình Bancassurance dạng đơn giản giúp giảm 24% chi phí bán hàng (dù chi phí quản lý tăng 14%).
- Mô hình Bancassurance dạng tích hợp giúp giảm đáng kể tới 63% chi phí bán hàng và giảm 71% chi phí quản lý hợp đồng so với các kênh phân phối truyền thống (đại lý, môi giới).
3. Quy mô doanh thu của kênh Bancassurance trên thị trường bảo hiểm Việt Nam năm 2012 đạt bao nhiêu?
Năm 2012, tổng doanh thu qua kênh Bancassurance toàn thị trường đạt 2.170 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng 5,27% tổng doanh thu phí bảo hiểm toàn thị trường (2.170/41.147 tỷ đồng). Trong đó:
- Bảo hiểm phi nhân thọ qua kênh Bancassurance đạt 1.950 tỷ đồng (chiếm 8,57% doanh thu phí gốc phi nhân thọ, tăng trưởng 76,47% so với năm 2011).
- Bảo hiểm nhân thọ qua kênh Bancassurance ước đạt 220 tỷ đồng (chiếm 1,2% doanh thu phí gốc nhân thọ).
4. Sản phẩm bảo hiểm tích hợp mũi nhọn được ABIC triển khai qua hệ thống Agribank là gì?
Sản phẩm tích hợp trọng tâm của ABIC là Bảo an tín dụng (BATD). Sản phẩm này được thiết kế đi kèm với các hợp đồng vay vốn của khách hàng tại Agribank, có chức năng chi trả dư nợ vay thay cho khách hàng khi người vay không may gặp rủi ro về tính mạng hoặc thương tật toàn bộ vĩnh viễn, qua đó vừa bảo vệ tài chính cho hộ gia đình người vay, vừa giúp Agribank bảo toàn nguồn vốn tín dụng.
5. Tác giả đề xuất những yêu cầu cụ thể nào đối với phần mềm công nghệ thông tin quản lý Bancassurance tại ABIC?
Tác giả đề xuất phần mềm chuyên dụng của ABIC cần đáp ứng các chức năng tự động hóa gồm: in đơn bảo hiểm và phiếu thu phí ngay tại điểm giao dịch; quản lý thông tin khách hàng tham gia bảo hiểm; tổng hợp đơn bảo hiểm phát sinh hàng ngày; theo dõi thu phí và công nợ phí bảo hiểm; thống kê, đối chiếu số liệu doanh thu; quản lý tình hình sử dụng hóa đơn, ấn chỉ; và theo dõi việc ủy quyền chi trả tiền bồi thường bảo hiểm qua hệ thống Agribank.
Kết luận
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Lan Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kênh phân phối Bancassurance và phân tích sâu sắc thực trạng áp dụng tại Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABIC) trong mối liên kết với hệ thống Agribank giai đoạn 2009–2013. Bằng việc kết hợp phương pháp thống kê mô tả và phân tích ma trận SWOT, đề tài đã chỉ rõ những lợi thế vượt trội từ sản phẩm Bảo an tín dụng cũng như những điểm nghẽn về công nghệ, kỹ năng nhân sự và quy chế thù lao đại lý. Hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu chuẩn hóa sản phẩm, hoàn thiện công nghệ phần mềm đến đổi mới chính sách khuyến khích bán hàng mang giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào mục tiêu đưa ABIC trở thành doanh nghiệp bảo hiểm dẫn đầu về mô hình Bancassurance tại Việt Nam.