Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các ngân hàng thương mại Việt Nam phải chuyển đổi số và hiện đại hóa sản phẩm dịch vụ. Theo kết quả điều tra của Ngân hàng Nhà nước tháng 4 năm 2018, 94% ngân hàng trên toàn hệ thống đã bước đầu triển khai hoặc đang nghiên cứu, xây dựng chiến lược chuyển đổi số, chỉ 6% chưa có kế hoạch thực hiện. Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) đã thể hiện quyết tâm mạnh mẽ khi xác định công nghệ và chuyển đổi số là một trong ba lĩnh vực chủ đạo đến năm 2030, ra mắt Trung tâm Ngân hàng số vào ngày 06/12/2019, và cho ra đời phiên bản mới nhất của ứng dụng BIDV Smart Banking vào ngày 20/03/2021. Tuy nhiên, thực tế cho thấy dịch vụ ngân hàng điện tử của BIDV chưa chiếm được ưu thế cạnh tranh so với các đối thủ như TPBank eBank, VPBank Online hay F@st Mobile của Techcombank.

Từ bối cảnh đó, tác giả đặt ra mục tiêu chung là phân tích thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại BIDV chi nhánh Hà Nội, đánh giá phiên bản BIDV Smart Banking mới năm 2021, và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ. Bốn nhiệm vụ cụ thể được xác định:

  1. Trình bày cơ sở lý luận về dịch vụ ngân hàng điện tử và phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử.
  2. Đánh giá tình hình phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại BIDV Hà Nội giai đoạn 2018–2020.
  3. Đánh giá sản phẩm BIDV Smart Banking mới ra mắt năm 2021.
  4. Đề xuất giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử cho BIDV Hà Nội trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu là phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại các ngân hàng thương mại. Phạm vi không gian giới hạn tại Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam – chi nhánh Hà Nội. Phạm vi thời gian là giai đoạn 2018–2020 đối với số liệu thứ cấp, đề xuất giải pháp cho các năm tiếp theo.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Khóa luận sử dụng hai mô hình lý thuyết chính trong việc xây dựng công cụ đánh giá:

  • Mô hình E-BAM (E-Banking Adoption Model): được tham chiếu theo nghiên cứu của Nguyễn Duy Thanh và đồng nghiệp (2011), xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử tại Việt Nam, gồm: cảm nhận của người dùng, hình ảnh ngân hàng, hiệu quả kỳ vọng, khả năng tương thích, tính dễ dàng sử dụng, yếu tố pháp luật, chuẩn chủ quan, và rủi ro giao dịch (nhân tố nghịch biến).
  • Mô hình TAM (Technology Acceptance Model): tham chiếu theo Hà Nam Khánh Giao và Võ Văn Linh (2015), xác định tính dễ dàng sử dụng, tính hữu ích và chi phí sử dụng là các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ.
  • Mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988): áp dụng để xây dựng bảng hỏi đánh giá chất lượng dịch vụ, gồm 5 thành phần (mức độ đồng cảm, năng lực phục vụ, phương tiện hữu hình, khả năng đáp ứng, mức độ tin cậy) với 23 biến quan sát và 2 biến đo mức độ hài lòng.

Về khung pháp lý, khóa luận đề cập đến Luật Giao dịch điện tử số 51/2005/QH11 được Quốc hội thông qua ngày 29/11/2005, chính thức áp dụng từ 01/3/2006.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thu thập số liệu thứ cấp: từ Báo cáo thường niên của BIDV chi nhánh Hà Nội, trang web của Ngân hàng Nhà nước, các tạp chí và bài viết học thuật đã công bố.
  • Điều tra bảng hỏi: chọn mẫu phi ngẫu nhiên n = 250 khách hàng, sử dụng thang đo Likert 5 cấp độ với 25 biến quan sát, xử lý bằng SPSS 20. Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo công thức Tabachnick và Fidell (1996): n = 50 + 8 × 5 (biến độc lập) = 90 mẫu.
  • Phỏng vấn sơ bộ: phỏng vấn khách hàng và cán bộ nhân viên tại BIDV Hà Nội về quá trình triển khai dịch vụ ngân hàng điện tử.
  • Phân tích thống kê mô tả: thống kê nhân khẩu học và các biến quan sát.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), kiểm định KMO và phân tích nhân tố khám phá (EFA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại các ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa nền tảng lý thuyết về dịch vụ ngân hàng điện tử và phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử. Theo định nghĩa của Hoàng Nguyên Khai (2013), dịch vụ ngân hàng điện tử là "các nghiệp vụ, các sản phẩm dịch vụ ngân hàng được phân phối trên các kênh điện tử như Internet, điện thoại, mạng không dây". Chương này mô tả sáu loại sản phẩm chính: Internet Banking, Mobile Banking, Phone Banking, Call Center, Home Banking và Kiosk Banking. Đặc biệt, khóa luận dẫn số liệu về chi phí giao dịch theo hình thức tại Mỹ như sau:

Hình thức giao dịch Phí bình quân 1 giao dịch (USD)
Qua nhân viên ngân hàng 1,07
Qua điện thoại 0,54
Qua cây ATM 0,27
Qua Internet Thấp nhất (không công bố con số cụ thể trong văn bản)

Về phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử, khóa luận tham chiếu định nghĩa của Phạm Đồng Chí Thịnh (2013): phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử là "sự tăng trưởng quy mô cung ứng và gia tăng tỷ trọng thu nhập từ các dịch vụ này trên tổng thu nhập của ngân hàng, nâng cao chất lượng cung ứng dịch vụ". Hai nhóm chỉ tiêu đánh giá được xác lập gồm: (1) chỉ tiêu quy mô (số lượng khách hàng đăng ký, số lượng giao dịch, thu nhập từ dịch vụ) và (2) chỉ tiêu chất lượng dịch vụ theo mô hình SERVQUAL.

Chương 2: Thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại BIDV chi nhánh Hà Nội

Chương 2 cung cấp dữ liệu thực tế về hoạt động kinh doanh và phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại BIDV Hà Nội giai đoạn 2018–2020. BIDV chi nhánh Hà Nội thành lập ngày 26/05/1957, tọa lạc tại số 4B Lê Thánh Tông, quận Hoàn Kiếm, với đội ngũ hơn 250 nhân viên, trong đó cán bộ trình độ cao chiếm khoảng 95%.

Kết quả kinh doanh tổng thể:

Chỉ tiêu 2018 2019 2020
Tổng lợi nhuận trước thuế (triệu VNĐ) 459.400 549.600 648.096
Tổng huy động vốn (triệu VNĐ) 18.306.348 19.307.002 18.326.386
Tổng dư nợ cho vay (triệu VNĐ) 10.637.730 11.571.497 13.112.121

Tình hình phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử:

Chỉ tiêu 2018 2019 2020 KH 2021
BIDV Smart Banking (KH) 32.000 40.000 51.000 66.000
Tăng trưởng Smart Banking — +25% +27,58% ~30%
Thu nhập từ dịch vụ NHĐT (triệu VNĐ) 39.000 58.000 84.000 —
Số lượng GD qua Smart Banking (nghìn lượt) 935 1.450 2.550 —

Tỷ lệ thu nhập từ dịch vụ ngân hàng điện tử trên tổng thu nhập của chi nhánh trong ba năm lần lượt là 3,8%, 5,3% và 7,1%, cho thấy xu hướng tăng dần nhưng vẫn dưới 10%.

Phần khảo sát khách hàng gồm 250 phiếu hợp lệ, thực hiện thống kê mô tả nhân khẩu học, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), kiểm định KMO và phân tích nhân tố khám phá EFA. Kết quả chỉ ra những hạn chế liên quan đến truyền thông, phí dịch vụ, tính năng và bảo mật của BIDV Smart Banking.

Chương 3: Các giải pháp phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại BIDV chi nhánh Hà Nội

Dựa trên phân tích thực trạng và kết quả khảo sát, tác giả đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể cho giai đoạn tiếp theo, gồm: đẩy mạnh truyền thông quảng bá dịch vụ, điều chỉnh cước phí và hình thức thu phí, phát triển và bổ sung tiện ích mới, tăng cường bảo mật, và nâng cao chất lượng dịch vụ tổng thể. Bên cạnh đó, chương đưa ra kiến nghị đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và các Bộ ngành liên quan.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính có số liệu trong văn bản:

  • Lợi nhuận trước thuế tăng liên tục từ 459.400 triệu VNĐ (2018) lên 648.096 triệu VNĐ (2020), mức tăng 17,93% năm 2020 so với 2019.
  • Số lượng khách hàng sử dụng BIDV Smart Banking tăng từ 32.000 (2018) lên 51.000 (2020), kế hoạch đạt 66.000 vào năm 2021.
  • Số giao dịch qua BIDV Smart Banking tăng 75,86% trong năm 2020, đạt 2.550 nghìn lượt.
  • Thu nhập từ dịch vụ ngân hàng điện tử tăng 48,83% năm 2019 và hơn 44% năm 2020, đạt 84.000 triệu VNĐ.
  • BIDV iBank phục vụ 670 khách hàng doanh nghiệp năm 2020, tăng ~40% so với năm 2019.

Giải pháp tác giả đề xuất bao gồm năm nhóm: (1) đẩy mạnh truyền thông quảng bá; (2) giảm cước phí và thay đổi hình thức thu phí; (3) phát triển bổ sung tiện ích mới; (4) tăng cường bảo mật; (5) nâng cao chất lượng dịch vụ. Kèm theo là ba nhóm kiến nghị hướng tới Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước, và các Bộ ngành khác.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Theo tác giả, đây là nghiên cứu đầu tiên kết hợp đánh giá tình hình phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại BIDV chi nhánh Hà Nội với việc nhận xét trực tiếp những tính năng mới của BIDV Smart Banking phiên bản 2021 (ra mắt 20/03/2021). Ngoài ra, chi nhánh Hà Nội được xác định là chi nhánh chủ lực của BIDV – một trong những ngân hàng lớn nhất Việt Nam – nên kết quả nghiên cứu có giá trị ứng dụng rộng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận hạn chế về thời gian thực hiện và kiến thức bản thân có thể ảnh hưởng đến chất lượng bài. Số liệu về khách hàng ngân hàng điện tử tại BIDV Hà Nội đã được làm tròn vì mục đích bảo mật thông tin nội bộ, làm giảm độ chính xác trong một số phân tích so sánh. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một chi nhánh nên kết quả có thể chưa phản ánh toàn diện hệ thống BIDV trên toàn quốc. Về hướng mở, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi đến toàn hệ thống BIDV hoặc so sánh liên ngân hàng, đồng thời cập nhật đánh giá sau khi phiên bản Smart Banking 2021 đã có đủ thời gian thâm nhập thị trường.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị kinh doanh đang thực hiện đề tài về dịch vụ ngân hàng điện tử, chuyển đổi số ngân hàng, hoặc đánh giá chất lượng dịch vụ tại ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Người nghiên cứu về hành vi khách hàng có thể tham khảo phần thiết kế bảng hỏi dựa trên SERVQUAL, quy trình kiểm định EFA và Cronbach's Alpha.
  • Cán bộ ngân hàng hoặc người nghiên cứu chính sách quan tâm đến mô hình triển khai tổ chuyên trách ngân hàng điện tử cấp chi nhánh (Tổ NHĐT thành lập 01/10/2020 tại BIDV Hà Nội) và định hướng phát triển ngân hàng số giai đoạn 2020–2030.

Các phần đáng tham khảo gồm: khung lý thuyết tổng hợp các mô hình E-BAM, TAM, SERVQUAL (Chương 1); bộ số liệu kinh doanh giai đoạn 2018–2020 của một chi nhánh BIDV lớn (Chương 2); và cấu trúc giải pháp đa tầng từ góc độ ngân hàng đến Nhà nước (Chương 3).


Câu hỏi thường gặp

1. BIDV chi nhánh Hà Nội triển khai những sản phẩm ngân hàng điện tử nào, dành cho nhóm khách hàng nào? Chi nhánh triển khai hai sản phẩm Internet Banking chính: BIDV Smart Banking dành cho khách hàng cá nhân (đăng ký trực tiếp hoặc online) và BIDV iBank dành cho khách hàng doanh nghiệp (chỉ đăng ký trực tiếp tại chi nhánh). Ngoài ra còn có BIDV Online. BIDV iBank chính thức ra mắt ngày 31/10/2018.

2. Tốc độ tăng trưởng thu nhập từ dịch vụ ngân hàng điện tử tại BIDV Hà Nội trong giai đoạn nghiên cứu là bao nhiêu? Thu nhập từ dịch vụ ngân hàng điện tử tăng từ 39.000 triệu VNĐ (2018) lên 58.000 triệu VNĐ (2019, tăng 48,83%) và 84.000 triệu VNĐ (2020, tăng hơn 44%). Dù vậy, tỷ trọng trên tổng thu nhập chi nhánh vẫn dưới 10% (lần lượt khoảng 3,8%, 5,3% và 7,1%).

3. Khóa luận sử dụng phương pháp phân tích nào để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về BIDV Smart Banking? Tác giả thiết kế bảng hỏi với 25 biến quan sát theo thang đo Likert 5 cấp độ, dựa trên mô hình SERVQUAL. Số mẫu thu thập là n = 250. Dữ liệu được xử lý bằng SPSS 20 qua các bước: thống kê mô tả, đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha, kiểm định KMO và phân tích nhân tố khám phá EFA.

4. Điều gì khiến số lượng giao dịch qua BIDV Smart Banking tăng mạnh trong năm 2020? Theo phân tích của tác giả, ngoài việc gia tăng số lượng người dùng đăng ký, nguyên nhân quan trọng là tác động của đại dịch Covid-19. Giãn cách xã hội năm 2020 khiến khách hàng không thể giao dịch trực tiếp, buộc phải chuyển sang sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử, dẫn đến số lượng giao dịch qua Smart Banking tăng 75,86% so với năm 2019, đạt 2.550 nghìn lượt.

5. Tổ Ngân hàng điện tử tại BIDV chi nhánh Hà Nội được thành lập khi nào và có những chức năng gì? Tổ phát triển Ngân hàng điện tử được thành lập ngày 01/10/2020 theo Quyết định số 1712/QĐ-BIDV.HN, gồm 4 chuyên viên thuộc phòng Khách hàng cá nhân 2. Chức năng gồm: tham mưu chỉ đạo triển khai sản phẩm ngân hàng điện tử, trực tiếp và phối hợp chào bán sản phẩm, nghiên cứu chuyển đổi khách hàng qua kênh số, đào tạo nội bộ, và nghiên cứu giải pháp tăng thu phí dịch vụ ngân hàng điện tử tại chi nhánh.


Kết luận

Khóa luận cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử tại BIDV chi nhánh Hà Nội trong giai đoạn 2018–2020, kết hợp phân tích số liệu thứ cấp từ báo cáo nội bộ với dữ liệu sơ cấp từ khảo sát 250 khách hàng theo mô hình SERVQUAL. Kết quả cho thấy các chỉ tiêu quy mô tăng trưởng ổn định, song tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ ngân hàng điện tử trên tổng thu nhập chi nhánh vẫn còn thấp và dịch vụ BIDV Smart Banking chưa tạo được nhận diện thương hiệu mạnh trong cạnh tranh. Tác giả đề xuất năm nhóm giải pháp cụ thể cho chi nhánh và ba nhóm kiến nghị gửi đến các cơ quan quản lý nhà nước, trong đó trọng tâm là truyền thông, bảo mật, và đa dạng hóa tiện ích. Đây là một trong số ít nghiên cứu đánh giá đồng thời thực trạng phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử lẫn phiên bản ứng dụng Smart Banking mới nhất tại thời điểm công bố (tháng 5/2021).