CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGÀNH SỮA VIỆT NAM 1.1 Cơ sở lý luận về cạnh tranh 1.1 Khái niệm cạnh tranh Khái niệm cạnh tranh được sử dụng trong phạm vi doanh nghiệp, ngành, quốc gia và được phân biệt ở mục tiêu đặt ra là quy mô của doanh nghiệp, ngành, hay quốc gia. Cạnh tranh nói chung, và cạnh tranh trong lĩnh vực kinh tế nói riêng được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Theo hai nhà kinh tế học người Mỹ P.Nordhaus, “Cạnh tranh (Competition) là sự kình địch giữa các doanh nghiệp cạnh tranh với nhau để giành khách hàng hoặc thị trường”. [13] Trong cuốn kinh tế học vi mô năm 2001, Pindyck và Rubifeld viết: “Một thị trường cạnh tranh hoàn hảo có rất nhiều người mua và người bán, để không có người mua hay người bán duy nhất nào ảnh hưởng có ý nghĩa đối với giá cả”.
Porter, “Cạnh tranh hiểu theo cấp độ doanh nghiệp, là việc đấu tranh hoặc giành giật từ một số đối thủ về khách hàng, thị phần hay nguồn lực của các doanh nghiệp. Tuy nhiên, bản chất của cạnh tranh ngày nay không phải tiêu diệt đối thủ mà chính là doanh nghiệp phải tạo ra và mang lại cho khách hàng những giá trị gia tăng cao hơn hoặc mới lạ hơn đối thủ, để họ có thể lựa chọn mình mà không đến với đối thủ cạnh tranh” (Michael Porter, 1996). Tóm lại, cạnh tranh là nhu cầu tất yếu của hoạt động kinh tế trong cơ chế thị trường. Đó là sự ganh đua giữa các doanh nghiệp để giành một số nhân tố sản xuất hoặc khách hàng nhằm nâng cao vị thế trên thị trường;giúp doanh nghiệp sử dụng và phân bổ hợp lý hơn các nguồn lực.
Cạnh tranh buộc nhà sản xuất phải năng động hơn, nắm bắt tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng, nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế, tạo ra những sản phẩm có chất lượng hơn với giá thành rẻ hơn nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng. Tuy nhiên, cạnh tranh cũng đem lại những hệ quả không mong muốn về mặt xã hội khi cạnh tranh không lành mạnh, bất chấp pháp luật.2 Lợi thế cạnh tranh Ở cấp độ doanh nghiệp, lợi thế cạnh tranh có tính vi mô. Nó giúp doanh nghiệp có được sự vượt trội so với đối thủ, thông qua việc cung cấp cho người tiêu dùng giá trị lớn hơn, hoặc mức giá thấp hơn, hoặc dịch vụ tốt hơn với mức giá tương đương hay cao hơn. Khi doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh, nghĩa là doanh nghiệp được sở hữu những giá trị đặc thù để nắm bắt cơ hội và kinh doanh có lãi.
Porter, lợi thế cạnh tranh bền vững có nghĩa là doanh nghiệp phải liên tục cung cấp cho thị trường một giá trị đặc biệt mà không có đối thủ cạnh tranh nào có thể cung cấp được. Ông cho rằng: “Lợi thế cạnh tranh đến với doanh nghiệp nào có thể tạo ra giá trị vượt trội bằng cách hướng đến việc giảm thấp chi phí kinh doanh hoặc tạo ra sự khác biệt sản phẩm, khi đó khách hàng đánh giá cao và sẵn lòng trả một mức giá tăng thêm cho sản phẩm đó”. [20] Chi phí thấp: là khả năng của một doanh nghiệp thiết kế, sản xuất và đưa ra thị trường một sản phẩm tương đương hoặc hiệu quả hơn các đối thủ, nhưng chi phí thấp, nhờ sử dụng ít đầu vào. Với mức giá bằng hoặc gần bằng đối thủ cạnh tranh, chi phí thấp sẽ mang lại cho doanh nghiệp tỷ lệ lợi nhuận cao hơn mức bình quân ngành; chống giảm giá bán sản phẩm tốt hơn; và đặt doanh nghiệp vào vị trí thuận lợi hơn so với đối thủ trước sự xâm nhập của các mặt hàng thay thế.
Khác biệt hóa: là khả năng doanh nghiệp mang đến cho khách hàng những sản phẩm có chất lượng, tính năng hoặc giá trị dịch vụ tốt hơn, tạo được nét độc đáo riêng trong ngành. Doanh nghiệp có thể bán sản phẩm với mức giá cao hơn, nhưng chi phí tương đương, nên khả năng sinh lợi cao hơn. Đồng thời, nó góp phần ngăn chặn sự xâm nhập của các đối thủ mới. Chi phí thấp và khác biệt hóa là hai chiến lược cơ bản để tạo ra giá trị và giành lợi thế cạnh tranh cho các doanh nghiệp trong ngành.3 Các yếu tố tạo nên lợi thế cạnh tranh Để thành công, công ty phải làm tốt hơn các đối thủ cạnh tranh của mình trong việc thỏa mãn nhu cầu của khách hàng.Abell đưa ra ba yếu tố giúp doanh nghiệp giành lợi thế trên thị trường: nhu cầu khách hàng và sự khác biệt hóa sản phẩm; nhóm khách hàng và sự phân khúc thị trường; khả năng khác biệt hóa.1 Nhu cầu khách hàng và sự khác biệt hóa sản phẩm Nhu cầu khách hàng: là những mong muốn của khách hàng có thể được thỏa mãn bởi những đặc tính của một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó.
Thực tế, doanh nghiệp khó có khả năng thỏa mãn đầy đủ những yêu cầu của khách hàng, do đó doanh nghiệp phải nhận ra điểm mạnh của mình và cố gắng phát huy tốt nhất. Qua đó, doanh nghiệp có thể tận dụng được lợi thế theo quy mô, cải thiện hoạt động kinh doanh và dịch vụ hiện tại, phát triển các loại hình sản phẩm và dịch vụ mới. Đây là yếu tố có tác động rất lớn đến sự phát triển của doanh nghiệp. Khác biệt hóa sản phẩm: Doanh nghiệp phải tạo sự khác biệt cho sản phẩm của mình nhằm thu hút khách hàng, hoặc ít nhất là thỏa mãn nhu cầu.
Khác biệt hóa sản phẩm giúp khách hàng trung thành với nhãn hiệu, doanh nghiệp có thể tạo ra nhu cầu cho sản phẩm khác biệt của họ và định giá cao, từ đó tạo ra doanh thu và lợi nhuận lớn hơn. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý, chiến lược khác biệt hóa sản phẩm khó duy trì thời gian dài và mức giá cao, do đối thủ có thể nhanh chóng bắt chước. Chính vì vậy, khác biệt hóa sản phẩm là nguồn gốc của lợi thế cạnh tranh.2 Nhóm khách hàng và phân khúc thị trường “Phân khúc thị trường là việc chia thị trường thành những nhóm khách hàng riêng biệt dựa trên sự khác nhau về nhu cầu, tính cách, hành vi xử sự hay sở thích nhằm giành được lợi thế cạnh tranh”. [19] Theo Porter, doanh nghiệp có thể sử dụng ba chiến lược hướng đến các phân khúc như: phục vụ các khách hàng bình thường, phục vụ đa dạng, phục vụ tập trung.
Tuy nhiên, để sản phẩm chiếm lĩnh một chỗ đứng riêng biệt so với các đối thủ, doanh nghiệp cần tiến hành đánh giá sức hấp dẫn của từng phân khúc, sau đó chọn ra một hoặc vài phân khúc, từ đó thỏa mãn tốt nhất nhu cầu khách hàng.3 Khả năng khác biệt hóa Doanh nghiệp phải quyết định cách thức tổ chức và kết hợp các khả năng tạo ra sự khác biệt để thỏa mãn tốt nhất nhu cầu các khách hàng và nhóm khách hàng nhằm giành lợi thế cạnh tranh, chẳng hạn: tạo sự vượt trội về hiệu quả, cải tiến chất lượng, thay đổi thiết kế, mẫu mã, hay khả năng đáp ứng nhu cầu… 1.4 Năng lực cạnh tranh Theo quan điểm tổng hợp của VarDwer, E.Westgren thì năng lực 7 cạnh tranh được thể hiện ở việc tạo ra và duy trì lợi nhuận và thị phần trên các thị trường trong và ngoài nước. Lợi nhuận và thị phần có mối quan hệ tỷ lệ thuận, khichúng càng lớn thể hiện khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp càng cao; ngược lại, khi chúng sụt giảm thì năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bị hạn chế. Quan điểm cổ điển của các lý thuyết thương mại truyền thống thì khả năng cạnh tranh của một sản phẩm thông qua lợi thế so sánh về chi phí sản xuất và năng suất. Như vậy, năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp được đánh giá cao hay thấp tùy thuộc vào chi phí sản xuất có giảm hay không.
Porter cho rằng: năng lực cạnh tranh là khả năng sáng tạo ra những sản phẩm có qui trình công nghệ độc đáo để tạo ra giá trị gia tăng cao, phù hợp với nhu cầu khách hàng, có chi phí thấp, năng suất cao nhằm tăng lợi nhuận. Tóm lại, năng lực cạnh tranh là khả năng khai thác, huy động, quản lý và sử dụng có hiệu quả các nguồn lực giới hạn như: nhân lực, vật lực, tài lực…để tạo ra năng suất và chất lượng cao hơn so với đối thủ; đồng thời tận dụng các điều kiện khách quan một cách có hiệu quả để tạo ra lợi thế cạnh tranh trước các đối thủ, xác lập vị thế của mình trên thị trường; từ đó chiếm lĩnh thị phần, tạo ra thu nhập và lợi nhuận cao, đảm bảo cho doanh nghiệp tăng trưởng và phát triển bền vững. Năng lực cạnh tranh được phân biệt thành bốn cấp độ, chúng có mối tương quan mật thiết phụ thuộc lẫn nhau, cụ thể như sau: Năng lực cạnh tranh của sản phẩm: là khả năng sản phẩm đó tiêu thụ được nhanh với giá tốt, mặc dù có nhiều người cùng bán loại sản phẩm đó trên thị trường. Nó được đo bằng thị phần sản phẩm, và phụ thuộc vào chất lượng, giá cả.
Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp: là khả năng duy trì và nâng cao lợi thế cạnh tranh trong việc tiêu thụ sản phẩm, mở rộng mạng lưới tiêu thụ nhằm đạt lợi nhuận cao và phát triển bền vững. Nó chịu tác động của những yếu tố bên ngoài (thị trường, thể chế,chính sách…) và bên trong (quản lý, công nghệ, lao động…). Năng lực cạnh tranh của ngành: là khả năng ngành phát huy được những lợi thế cạnh tranh và có năng suất so sánh cao hơn giữa các ngành cùng loại. Năng lực cạnh tranh của quốc gia: là năng lực của nền kinh tế quốc dân nhằm đạt được và duy trì mức tăng trưởng cao; nó đảm bảo hiệu quả phân bổ nguồn lực, đảm bảo cho nền kinh tế phát triển bền vững.2 Các yếu tố môi trường tác động đến sự phát triển của doanh nghiệp 1.1 Các yếu tố môi trường bên trong Bao gồm tất cả các yếu tố và hệ thống bên trong của doanh nghiệp có ảnh hưởng lớn đến kết quả hoạt động kinh doanh, khả năng cạnh tranh doanh nghiệp.1 Nguồn lực của doanh nghiệp Doanh nghiệp phải nhận diện được các nguồn lực có đóng góp vào khả năng tạo ra thu nhập.
Khi phân tích nguồn lực cần quan tâm: (1) Nguồn lực tài chính Đây là cơ sở đánh giá tốt nhất vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp, cũng là điều kiện thu hút đối với nhà đầu tư. Một doanh nghiệp có tiềm lực lớn về tài chính sẽ thuận lợi trong việc huy động vốn đầu tư, đổi mới công nghệ và máy móc thiết bị, cũng như đào tạo và đãi ngộ nhân sự.