Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh già hóa dân số và nhu cầu theo dõi, chăm sóc sức khỏe chủ động ngày càng tăng, việc giám sát y tế từ xa đóng vai trò thiết yếu trong việc phát hiện sớm các bệnh mãn tính nguy hiểm như tim mạch, ung thư, Parkinson, hen suyễn, tiểu đường và béo phì. Việc phát hiện sớm triệu chứng ở giai đoạn đầu cho phép ngăn chặn bệnh tiến triển và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Để thực hiện điều này, mạng không dây quanh cơ thể người (Wireless Body Area Network - WBAN) được nghiên cứu và phát triển. WBAN bao gồm các cảm biến y sinh kích thước nhỏ gọn, tiêu thụ năng lượng thấp, được gắn trên bề mặt hoặc cấy ghép bên trong cơ thể con người nhằm thu thập các chỉ số sinh lý (nhịp tim, huyết áp, điện tim ECG, điện não EEG, mức đường huyết) và các thông số môi trường xung quanh, sau đó truyền về bộ điều phối (Coordinator) trước khi chuyển tiếp tới trung tâm y tế.
Trước đây, việc triển khai WBAN dựa trên các chuẩn không dây sẵn có bộc lộ nhiều hạn chế lớn:
- Chuẩn WLAN IEEE 802.11 tiêu thụ công suất quá cao (xấp xỉ 800 mW), không phù hợp với các nút cảm biến y sinh vốn đòi hỏi mức tiêu thụ năng lượng cực thấp.
- Chuẩn Bluetooth IEEE 802.15.1 bị giới hạn về số lượng thiết bị kết nối trong một mạng cá nhân (tối đa 8 thiết bị).
- Chuẩn IEEE 802.15.4 tuy phổ biến trong mạng cảm biến không dây (WSN) và Internet vạn vật (IoT) nhưng bị hạn chế về tốc độ truyền dữ liệu (không đáp ứng các ứng dụng y tế yêu cầu tốc độ lớn hơn 250 kbps).
Nhằm khắc phục các nhược điểm trên, tháng 11 năm 2007, tổ chức IEEE đã thành lập Nhóm công tác 6 (TG6) thuộc tiểu ban IEEE 802.15. Đến tháng 2 năm 2012, phiên bản chuẩn IEEE 802.15.6 chính thức được ban hành dành riêng cho WBAN.
Tuy nhiên, các nghiên cứu ban đầu về chuẩn IEEE 802.15.6 chủ yếu tập trung phân tích hiệu năng trên cấu hình hình sao đơn chặng (single-hop star topology). Khi số lượng nút cảm biến gia tăng hoặc xác suất truy cập môi trường tăng cao, hiện tượng tranh chấp và xung đột gói tin tại bộ điều phối xảy ra nghiêm trọng, dẫn đến suy giảm thông lượng của toàn mạng. Kỹ thuật phân cụm (clustering) được xem là giải pháp khả thi để giảm tải cho trạm gốc thông qua các cụm trưởng (Cluster Head - CH). Dù vậy, trong mô hình phân cụm sử dụng giao thức CSMA/CA, các CH phải chuyển tiếp gói tin thu được tới bộ điều phối khiến môi trường truyền dẫn chịu ảnh hưởng hai lần, tiếp tục làm suy giảm thông lượng nếu lưu lượng truyền tin lớn. Đồng thời, hầu hết các nghiên cứu trước đó chỉ xem xét trên mô hình kênh truyền lý tưởng không có lỗi bít và không tính đến can nhiễu tương hỗ giữa các cụm lân cận. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu trọng tâm mà luận án xác định và tập trung giải quyết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là tìm kiếm các giải pháp kỹ thuật trên lớp MAC nhằm cải thiện và nâng cao thông lượng của mạng WBAN phân cụm theo chuẩn IEEE 802.15.6. Luận án tập trung xây dựng mô hình phân tích giải tích, tối ưu hóa các tham số hoạt động (xác suất truy cập, số lượng cụm), đề xuất phương pháp tái sử dụng siêu khung theo không gian và giải pháp phân cụm chia tầng trong các điều kiện kênh truyền không lý tưởng có lỗi bít.
Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể gồm bốn nội dung:
- Nghiên cứu tổng quan về kiến trúc mạng WBAN, các yêu cầu kỹ thuật và ứng dụng; phân tích sự tương đồng và khác biệt giữa WBAN và WSN; làm rõ các đặc tính của lớp vật lý (PHY) và lớp điều khiển truy cập môi trường (MAC) trong chuẩn IEEE 802.15.6, trọng tâm là cơ chế đa truy cập cảm nhận sóng mang tránh xung đột (CSMA/CA).
- Đề xuất mô hình phân cụm cho mạng WBAN và đánh giá thông lượng trong điều kiện lý tưởng (không xét đến can nhiễu giữa các cụm lân cận); tính toán xác suất truy cập cho các cụm trưởng CH dựa trên xác suất truy cập của các nút thành viên; xác định số lượng cụm tối ưu theo tổng số cảm biến để tối đa hóa thông lượng mạng.
- Nghiên cứu và đánh giá thông lượng của hệ thống trong mô hình phân cụm không lý tưởng (có tính đến can nhiễu giữa các cụm lân cận và tỷ lệ lỗi bít trên kênh truyền); tối ưu hóa xác suất truy cập và đề xuất phương pháp tái sử dụng siêu khung theo không gian, từ đó tối ưu số lượng siêu khung tái sử dụng nhằm đạt thông lượng cực đại.
- Đề xuất phương pháp chia tầng cho hệ thống WBAN phân cụm; xây dựng hệ thống công thức giải tích tính toán thông lượng; kết hợp mô hình chia tầng với các phương pháp điều khiển truyền tin để nâng cao hiệu năng thông lượng của hệ thống.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các phương pháp điều khiển truy cập môi trường (MAC) dựa trên giao thức CSMA/CA của chuẩn IEEE 802.15.6; cấu hình mạng phân cụm; kỹ thuật tái sử dụng siêu khung theo không gian và kỹ thuật phân tầng mạng WBAN.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về mặt lý thuyết: Nghiên cứu hoạt động lớp PHY (các phương thức điều chế DBPSK, DQPSK, D8PSK, GMSK, mã hóa kênh BCH) và lớp MAC (cấu trúc siêu khung, các giai đoạn truy cập EAP, RAP, MAP, CAP, cơ chế lùi thời gian backoff).
- Về kịch bản khảo sát: Tập trung khảo sát giai đoạn truy cập ngẫu nhiên/tranh chấp (CAP/RAP) trong chế độ báo hiệu có giới hạn siêu khung; xét kịch bản các nút cảm biến có cùng mức ưu tiên dữ liệu (User Priority - UP); khảo sát hiệu năng hệ thống trên cả hai trường hợp kênh truyền không lỗi và kênh truyền có lỗi bít (nhiễu và suy hao kênh) trong mô hình phân cụm lý tưởng và không lý tưởng.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Trong phần tổng quan tài liệu, luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến WBAN và chuẩn IEEE 802.15.6:
- Nghiên cứu nền tảng về WBAN: Khái niệm mạng cơ thể WBAN lần đầu tiên được đề xuất bởi Van Dam và các cộng sự (2001). Sau đó, các nghiên cứu của nhóm tác giả [4]–[7], [10], [11], [21], [23] đã phân tích kiến trúc mạng, đặc tính truyền sóng vô tuyến xung quanh và bên trong cơ thể người, cũng như các mô hình kênh truyền (từ CM1 đến CM4).
- Phân tích giao thức CSMA/CA trên các chuẩn truyền thông không dây: Nhiều nghiên cứu đã đánh giá hiệu năng giao thức CSMA/CA trên các chuẩn IEEE 802.11 [29]–[35] và IEEE 802.15.4 [36], [37]. Tuy nhiên, do cơ chế lùi thời gian (backoff counter) và quy tắc tăng cửa sổ tranh chấp (CW) của chuẩn IEEE 802.15.6 có những điểm khác biệt đặc thù (CW chỉ nhân đôi sau số lần truyền lỗi liên tiếp là chẵn, thay vì tăng theo hàm mũ nhị phân ở mọi lần lỗi), các mô hình giải tích trước đây không áp dụng được cho IEEE 802.15.6.
- Đánh giá hiệu năng mạng WBAN chuẩn IEEE 802.15.6:
- Nhóm tác giả [45] phân tích ảnh hưởng của độ dài khoảng thời gian truy cập đến thông lượng mạng, chỉ ra rằng giao thức CSMA/CA trong IEEE 802.15.6 hoạt động kém hiệu quả khi tải lưu lượng cao.
- Công trình [46] đề xuất mô hình giải tích đánh giá thông lượng dưới điều kiện kênh không bão hòa.
- Nghiên cứu [47] khảo sát thông lượng ở trạng thái bão hòa, chứng minh các nút có mức ưu tiên cao (UP cao) đạt thông lượng lớn hơn các nút có mức ưu tiên thấp.
- Tác giả trong [48] xây dựng công thức toán học xác định giới hạn trên của thông lượng và độ trễ lý thuyết, tối ưu kích thước gói tin cho mạng không phân biệt mức ưu tiên và không tranh chấp.
- Nghiên cứu [49] tính toán thông lượng lý thuyết tối đa và độ trễ tối thiểu cho kênh lý tưởng ở các dải tần số và tốc độ bit khác nhau.
- Nhóm tác giả [50] phát triển mô hình giải tích đánh giá thông lượng, năng lượng tiêu thụ và độ trễ của giao thức CSMA/CA trong điều kiện kênh bão hòa có tổn hao với các mức ưu tiên khác nhau.
- Các công trình [51] và [52] sử dụng mô hình chuỗi Markov thời gian rời rạc (DTMC) để phân tích thời gian đáp ứng trung bình, độ tin cậy và thông lượng của mạng dưới điều kiện bão hòa.
- Tài liệu [53] đánh giá ảnh hưởng của các mức ưu tiên đến thông lượng danh định và độ trễ gói tin trong môi trường y tế.
- Nghiên cứu về mô hình phân cụm trong WBAN: Các công trình [54], [55], [56] đề xuất mô hình phân cụm và cơ chế điều khiển truy cập cho WBAN nhằm giảm tiêu thụ năng lượng và giảm tải cho bộ điều phối. Tuy nhiên, các công trình này chỉ dừng lại ở giả thiết kênh truyền lý tưởng không có lỗi bít và chưa tính đến hiện tượng can nhiễu giữa các cụm lân cận. Các nghiên cứu tiền đề của chính nghiên cứu sinh [57], [58], [59] bước đầu phân tích mạng đơn chặng và phân cụm lý tưởng.
Vị trí và khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án kế thừa các kết quả nghiên cứu giải tích về lớp MAC của chuẩn IEEE 802.15.6, đồng thời khắc phục triệt để hạn chế của các công trình đi trước bằng cách:
- Mở rộng bài toán phân tích thông lượng mạng WBAN phân cụm sang điều kiện kênh truyền không lý tưởng (kênh truyền có lỗi bít và có can nhiễu tương hỗ giữa các cụm).
- Xây dựng mô hình toán học tích hợp giữa tỷ lệ lỗi bít (BER), tỷ lệ lỗi gói (PER) với xác suất tranh chấp CSMA/CA để tối ưu hóa đồng thời xác suất truy cập $\tau$ và số lượng cụm $k$.
- Đề xuất hai giải pháp kỹ thuật mới: phương pháp tái sử dụng siêu khung theo không gian và kiến trúc mạng phân cụm chia tầng kết hợp điều khiển truyền tin.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm sử dụng
Luận án được xây dựng dựa trên các nền tảng lý thuyết truyền thông vô tuyến và mạng máy tính:
- Chuẩn truyền thông IEEE 802.15.6:
- Lớp vật lý (PHY): Định nghĩa 3 lớp gồm NB PHY (Băng hẹp), UWB PHY (Băng siêu rộng) và HBC PHY (Truyền thông qua cơ thể người). NB PHY hoạt động trên các dải tần số 402–405 MHz (MICS), 420–450 MHz, 863–870 MHz, 902–928 MHz, 950–956 MHz, 2360–2400 MHz (MBAN) và 2400–2483.5 MHz (ISM). Cấu trúc khung PPDU của lớp NB PHY gồm: Tiền tố PLCP (đồng bộ và khôi phục sóng mang), Mào đầu PLCP (chứa thông tin giải mã) và PSDU (chứa mào đầu MAC, thân khung dữ liệu MAC và chuỗi kiểm tra khung FCS). Phương thức điều chế bao gồm DBPSK, DQPSK, D8PSK và GMSK. Mã hóa kênh truyền sử dụng mã sửa lỗi khối BCH (Bose, Chaudhuri, Hocquenghem).
- Lớp điều khiển truy cập môi trường (MAC): Trục thời gian được chia thành các siêu khung (Superframe) có độ dài bằng nhau. Cấu trúc siêu khung bao gồm các giai đoạn truy cập: EAP1, RAP1, MAP1, EAP2, RAP2, MAP2, B2 và CAP. Chuẩn hỗ trợ 3 chế độ hoạt động: Chế độ báo hiệu có giới hạn siêu khung (Beacon mode with beacon period superframe boundaries), Chế độ không có báo hiệu siêu khung (Non-beacon mode with superframe boundaries), và Chế độ không báo hiệu không có siêu khung (Non-beacon mode without superframe boundaries).
| Mức ưu tiên (UP) |
$CW_{\min}$ |
$CW_{\max}$ |
$CW$ sau lần lỗi thứ 0 |
$CW$ sau lần lỗi thứ 1 |
$CW$ sau lần lỗi thứ 2 |
$CW$ sau lần lỗi thứ 3 |
$CW$ sau lần lỗi thứ 4 |
$CW$ sau lần lỗi thứ 5 |
| UP0 |
16 |
64 |
16 |
16 |
32 |
32 |
64 |
64 |
| UP1 |
16 |
32 |
16 |
16 |
32 |
32 |
32 |
32 |
| UP2 |
8 |
32 |
8 |
8 |
16 |
16 |
32 |
32 |
| UP3 |
8 |
16 |
8 |
8 |
16 |
16 |
16 |
16 |
| UP4 |
4 |
16 |
4 |
4 |
8 |
8 |
16 |
16 |
| UP5 |
4 |
8 |
4 |
4 |
8 |
8 |
8 |
8 |
| UP6 |
2 |
8 |
2 |
2 |
4 |
4 |
8 |
8 |
| UP7 |
1 |
4 |
1 |
1 |
2 |
2 |
4 |
4 |
- Cơ chế CSMA/CA trong IEEE 802.15.6: Mỗi cảm biến thiết lập bộ đếm lùi (backoff counter) ngẫu nhiên trong khoảng $[1, CW]$, với $CW \in [CW_{\min}, CW_{\max}]$ tùy thuộc vào mức ưu tiên UP (từ UP0 đến UP7 như thể hiện ở bảng trên). Nút cảm biến giảm bộ đếm lùi đi 1 đơn vị sau mỗi khe thời gian CSMA rỗi (được xác định qua khoảng thời gian đánh giá kênh truyền $T_{pCCA}$). Nếu kênh bận, bộ đếm bị khóa lại. Khung dữ liệu chỉ được phát khi bộ đếm lùi giảm về 0. Giá trị $CW$ chỉ tăng gấp đôi khi số lần truyền lỗi liên tiếp là một số chẵn. Cơ chế xác nhận tức thời (I-ACK) được dùng để xác nhận truyền tin thành công.
- Mô hình kênh truyền sóng WBAN: Kênh truyền xung quanh và bên trong cơ thể người chịu tác động mạnh bởi hiện tượng hấp thụ sóng điện từ (đặc trưng bởi chỉ số SAR), phản xạ, nhiễu xạ, che khuất và hiệu ứng đa đường. Kênh truyền biến động từ tầm nhìn thẳng (LOS) sang che khuất hoàn toàn (NLOS) khi cơ thể vận động, dẫn đến pha-đinh dải hẹp (do anten xê dịch nhỏ) và pha-đinh dải rộng (do cơ thể cử động lớn).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu lý thuyết giải tích và phương pháp tính toán số học mô phỏng:
- Phương pháp mô hình hóa giải tích (Analytical Modeling): Sử dụng lý thuyết xác suất thống kê, chuỗi Markov thời gian phân tán (DTMC), lý thuyết mã hóa kênh và khai triển chuỗi Taylor để thiết lập hệ thống phương trình toán học mô tả quá trình tranh chấp kênh truyền, tính toán xác suất truyền tin thành công, xác suất va chạm và tỷ lệ lỗi khung/gói dữ liệu (PER) từ tỷ lệ lỗi bít (BER).
- Phương pháp tối ưu hóa toán học: Thiết lập hàm mục tiêu thông lượng toàn mạng theo các biến số gồm xác suất truy nhập của nút cảm biến $\tau$, số lượng cụm $k$ và số lượng siêu khung tái sử dụng, sau đó tìm các điểm cực trị giải tích để đạt thông lượng tối ưu.
- Phương pháp tính toán và kiểm chứng số học: Sử dụng công cụ phần mềm Matlab để lập trình tính toán các biểu thức giải tích, vẽ biểu đồ khảo sát sự phụ thuộc của thông lượng mạng vào các tham số hệ thống: tỷ số tín hiệu trên tạp âm (SNR), tổng số cảm biến ($N$), số cụm ($k$), xác suất truy cập ($\tau$) và kích thước tải dữ liệu (payload).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về mạng WBAN và chuẩn IEEE 802.15.6
Chương 1 trình bày toàn diện bức tranh tổng quan về công nghệ mạng không dây quanh cơ thể người và chuẩn IEEE 802.15.6:
- Kiến trúc mạng: Hệ thống WBAN được cấu trúc thành 3 phân lớp truyền thông:
- Phân lớp 1 (Bên trong): Giao tiếp giữa các nút cảm biến (đính ngoài da hoặc cấy ghép) với nhau và giữa cảm biến với bộ điều phối trung tâm.
- Phân lớp 2 (Bên ngoài): Kết nối bộ điều phối với các mạng truy cập cục bộ, mạng di động tế bào hoặc Internet.
- Phân lớp 3 (Mở rộng): Kết nối điểm truy cập (AP) thông qua cổng Gateway tới cơ sở dữ liệu y tế, bệnh viện hoặc trung tâm điều hành khẩn cấp.
- Lĩnh vực ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật: Phân tích 4 nhóm ứng dụng tiêu biểu gồm y tế (giám sát bệnh nhân tim mạch, tiểu đường, võng mạc nhân tạo, phát hiện tế bào ung thư qua cảm biến oxit nitric), quân sự - quốc phòng (chương trình Quyền năng mạng NEC, theo dõi chỉ số sinh tồn và trạng thái thể lực của người lính trên chiến trường), cứu hộ khẩn cấp và thể thao - giải trí. Yêu cầu khắt khe về kích thước nhỏ gọn, tiêu thụ năng lượng thấp, tính tương thích sinh học, độ an toàn bức xạ sóng điện từ (chỉ số SAR) và tính bảo mật dữ liệu riêng tư.
- So sánh WBAN với các công nghệ mạng không dây khác:
| Tiêu chí |
WBAN (IEEE 802.15.6) |
WPAN (Bluetooth/ZigBee) |
WLAN (Wi-Fi) |
WMAN (WiMAX) / WAN |
| Vùng phủ sóng |
$< 2 - 5\text{ m}$ |
$< 10\text{ m}$ |
$< 100\text{ m}$ |
Hàng km đến toàn cầu |
| Tốc độ dữ liệu |
$10\text{ kbps} - 10\text{ Mbps}$ |
$100\text{ kbps} - 1\text{ Mbps}$ |
$10 - 100\text{ Mbps}$ |
$> 100\text{ Mbps}$ |
| Mức tiêu thụ công suất |
Cực thấp ($0{,}1 - 1\text{ mW}$) |
Thấp ($10 - 100\text{ mW}$) |
Cao ($800 - 1000\text{ mW}$) |
Rất cao |
| Tuổi thọ nguồn pin |
Hàng tháng đến hàng năm |
Hàng tuần đến hàng tháng |
Hàng giờ đến hàng ngày |
Hàng giờ |
| Vị trí thiết bị |
Đính trên/cấy trong cơ thể |
Cầm tay, đeo cá nhân |
Trong phòng, tòa nhà |
Trạm phát sóng cố định |
- Đặc tả lớp PHY và lớp MAC IEEE 802.15.6: Làm rõ cấu trúc khung PPDU của lớp NB PHY, các dải băng tần quy chuẩn (Hình 1.7), 3 chế độ hoạt động siêu khung và chi tiết quy trình lùi thời gian, khóa bộ đếm, cập nhật cửa sổ tranh chấp $CW$ của giao thức CSMA/CA.
- Phân tích cấu hình mạng và tổng kết nghiên cứu liên quan: So sánh cấu hình hình sao đơn chặng với hình sao mở rộng hai chặng, chỉ ra nguyên nhân gây suy giảm thông lượng do nghẽn/xung đột tại bộ điều phối và sự suy giảm hiệu quả của CSMA/CA khi tải cao, từ đó khẳng định tính cần thiết của mô hình phân cụm.
Chương 2: Hệ thống WBAN phân cụm không lý tưởng
Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở toán học cho mô hình mạng WBAN phân cụm từ trường hợp lý tưởng đến không lý tưởng:
- Nghiên cứu mô hình phân cụm lý tưởng:
- Mô hình giả định hệ thống gồm $N$ cảm biến phân bố đều vào $k$ cụm, mỗi cụm có một cụm trưởng (CH) thu thập dữ liệu từ các cảm biến thành viên và chuyển tiếp về bộ điều phối duy nhất.
- Trong điều kiện lý tưởng, việc thu phát tín hiệu nội cụm không gây ảnh hưởng đến các cụm khác và kênh truyền không có lỗi bít.
- Thiết lập công thức tính toán thông lượng cho mạng hình sao đơn chặng và mạng phân cụm. Bằng cách áp dụng khai triển chuỗi Taylor, tác giả tìm ra giá trị xác suất truy cập tối ưu $\tau_{opti}$ và xác định số lượng cụm tối ưu $k_{opti}$ theo tổng số nút cảm biến $N$.
- Kết quả khảo sát với $N=50$ và kích thước tải tin 250 byte chứng minh rằng giải pháp phân cụm lý tưởng giúp thông lượng toàn mạng tăng đáng kể so với giao thức CSMA/CA truyền thống trên mô hình đơn chặng.
- Đề xuất mô hình phân cụm không lý tưởng:
- Tác giả đưa vào các điều kiện thực tế: kênh truyền vô tuyến chịu ảnh hưởng của tạp âm và suy hao gây lỗi bít ngẫu nhiên (được đánh giá qua SNR, kỹ thuật điều chế và mã khối BCH); đồng thời sự truyền tin giữa các cụm lân cận gây can nhiễu lẫn nhau.
- Thiết lập mối quan hệ giải tích giữa tỷ lệ lỗi bít BER, tỷ lệ lỗi khung/gói PER với xác suất truyền thành công của gói dữ liệu trong giai đoạn tranh chấp CAP.
- Xây dựng hệ thống công thức giải tích hoàn chỉnh tính toán thông lượng của mạng WBAN phân cụm không lý tưởng, phản ánh sự phụ thuộc đồng thời vào xác suất truy cập $\tau$, số lượng cụm $k$, tỷ số SNR, tổng số cảm biến $N$ và kích thước tải dữ liệu.
Chương 3: Điều khiển nâng cao thông lượng mạng WBAN phân cụm
Chương 3 đề xuất và phân tích hai giải pháp điều khiển tiên tiến trên lớp MAC nhằm tối đa hóa thông lượng mạng trong điều kiện không lý tưởng:
- Phương pháp tái sử dụng siêu khung theo không gian (Spatial Superframe Reuse):
- Trong cấu trúc siêu khung truyền thống, các cụm phải chia sẻ tài nguyên thời gian theo phương thức tuần tự (ghép kênh phân chia theo thời gian) hoặc cạnh tranh trực tiếp, dẫn đến lãng phí thời gian truyền. Luận án đề xuất phương pháp cho phép các cụm nằm cách xa nhau về mặt không gian (có mức can nhiễu thấp hơn ngưỡng cho phép) được phép tái sử dụng đồng thời cùng một siêu khung thời gian để truyền dữ liệu.
- Luận án xây dựng mô hình giải tích so sánh phương pháp tái sử dụng siêu khung theo không gian với phương pháp điều khiển hoàn toàn (Full Control) và phương pháp không điều khiển.
- Thực hiện bài toán tối ưu hóa: Xác định số lượng siêu khung tái sử dụng tối ưu theo các tham số hệ thống (SNR, $k$, $\tau$, $N$, kích thước tải dữ liệu) để thông lượng hệ thống đạt giá trị cực đại.
- Phương pháp chia tầng cho hệ thống WBAN phân cụm (Layered/Tiered Clustering Method):
- Đề xuất mô hình phân chia hệ thống mạng thành các tầng (tiers) chức năng riêng biệt nhằm tách rời luồng truyền tin nội cụm (từ cảm biến thành viên tới CH) và luồng truyền tin liên cụm (từ các CH về bộ điều phối trung tâm).
- Kết hợp phương pháp chia tầng với phương pháp tái sử dụng siêu khung và cơ chế điều khiển truyền tin nhằm triệt tiêu xung đột hai lần tại bộ điều phối.
- Thiết lập công thức giải tích tổng quát để tính toán thông lượng cho hệ thống phân cụm chia tầng.
- Khảo sát định lượng trên Matlab: Đánh giá chi tiết ảnh hưởng của từng tham số hệ thống (SNR từ thấp đến cao, số lượng cụm $k$, xác suất truy cập $\tau$, số lượng nút $N$, kích thước tải tin) đến thông lượng. Các kết quả số học khẳng định mô hình chia tầng kết hợp tái sử dụng siêu khung đạt giá trị thông lượng cao hơn rõ rệt so với mô hình phân cụm thông thường và mô hình đơn chặng.
Kết quả và những đóng góp mới
Những đóng góp mới về mặt khoa học và kỹ thuật
Căn cứ vào nội dung và phần tự đánh giá trong luận án, các đóng góp mới bao gồm:
- Xây dựng mô hình toán học cho mạng WBAN phân cụm không lý tưởng: Đã xây dựng hoàn chỉnh mô hình giải tích tính toán thông lượng mạng WBAN phân cụm theo chuẩn IEEE 802.15.6 trong điều kiện thực tế có tính đến can nhiễu giữa các cụm lân cận và ảnh hưởng của tỷ lệ lỗi bít trên kênh truyền; thiết lập thuật toán tối ưu hóa đồng thời xác suất truy cập và số lượng cụm.
- Đề xuất phương pháp tái sử dụng siêu khung theo không gian: Đề xuất kỹ thuật tái sử dụng siêu khung trong cấu trúc MAC của chuẩn IEEE 802.15.6 cho mạng phân cụm khi kênh truyền có lỗi bít; phân tích định lượng ảnh hưởng của các tham số mạng và xác định số lượng siêu khung tái sử dụng tối ưu để thông lượng đạt cực đại.
- Đề xuất kiến trúc mạng phân cụm chia tầng: Đề xuất mô hình chia tầng cho WBAN phân cụm kết hợp với phương pháp tái sử dụng siêu khung và các cơ chế điều khiển truyền tin; chứng minh giải pháp này giải quyết triệt để bài toán nghẽn cổ chai tại bộ điều phối và nâng cao vượt bậc thông lượng của toàn hệ thống.
Danh mục công trình khoa học của tác giả
Các đóng góp mới của luận án đã được công bố qua 5 công trình khoa học chuyên ngành:
- Công trình số 1 và 2: Công bố các kết quả nghiên cứu về mô hình phân cụm cho mạng WBAN theo chuẩn IEEE 802.15.6, tính toán ảnh hưởng của cụm lân cận và lỗi bít, tối ưu hóa xác suất truy cập và số cụm.
- Công trình số 3 và 4: Công bố phương pháp tái sử dụng siêu khung theo không gian, đánh giá ảnh hưởng của các tham số hệ thống và tối ưu số lượng siêu khung tái sử dụng trên kênh truyền có lỗi bít.
- Công trình số 5: Công bố giải pháp phân cụm chia tầng kết hợp các phương thức điều khiển truyền tin nâng cao thông lượng mạng WBAN.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi kịch bản nghiên cứu: Các phân tích giải tích và tối ưu hóa trong luận án chủ yếu thực hiện trong trường hợp các nút cảm biến có cùng mức ưu tiên dữ liệu (cùng UP) và hoạt động trong giai đoạn truy cập ngẫu nhiên/tranh chấp (CAP/RAP); chưa mở rộng cho kịch bản hỗn hợp đa mức ưu tiên hoạt động đồng thời.
- Giả thiết phân bố mạng: Giả thiết các cảm biến được phân bố đồng đều giữa các cụm và cấu hình phân cụm ở trạng thái tĩnh.
- Phương pháp kiểm chứng: Kết quả nghiên cứu chủ yếu được kiểm chứng thông qua mô hình hóa giải tích toán học và tính toán số học trên phần mềm Matlab; chưa triển khai thực nghiệm đo kiểm trên phần cứng nút cảm biến y sinh thực tế gắn trên cơ thể người do điều kiện thiết bị thực nghiệm chuyên dụng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng bài toán phân tích và tối ưu hóa thông lượng cho kịch bản các nút cảm biến có mức ưu tiên không đồng nhất (kết hợp các mức từ UP0 đến UP7) trong môi trường phân cụm không lý tưởng.
- Nghiên cứu kết hợp giai đoạn tranh chấp (CAP/RAP) với các giai đoạn không tranh chấp (MAP) và giai đoạn khẩn cấp (EAP) trong cấu trúc siêu khung.
- Phát triển các thuật toán phân cụm động và giao thức định tuyến thích ứng với sự thay đổi hình học của mạng khi cơ thể người chuyển động liên tục (kênh truyền biến động mạnh giữa LOS và NLOS).
- Triển khai thử nghiệm các thuật toán đề xuất trên các kit phát triển phần cứng mạng WBAN thực tế để đánh giá thêm chỉ tiêu về năng lượng tiêu thụ và độ trễ thực tế.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp mô hình hóa giải tích lớp MAC chuẩn IEEE 802.15.6, cách ứng dụng chuỗi Markov, khai triển Taylor và lý thuyết xác suất để giải quyết các bài toán tối ưu hóa mạng truyền thông không dây.
- Đối với các kỹ sư và chuyên gia thiết kế hệ thống IoT/WBAN: Cung cấp các công thức giải tích cụ thể để tính toán thông lượng, lựa chọn số cụm tối ưu, thiết lập cấu hình cửa sổ tranh chấp $CW$, xác suất truy cập $\tau$, cũng như hướng dẫn kỹ thuật triển khai tái sử dụng siêu khung theo không gian trong các hệ thống giám sát sức khỏe từ xa (IoMT - Internet of Medical Things) và hệ thống thông tin quân y trên chiến trường.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao các chuẩn không dây như IEEE 802.11, Bluetooth và IEEE 802.15.4 không đáp ứng tốt yêu cầu của mạng WBAN?
Chuẩn IEEE 802.11 tiêu thụ mức công suất quá lớn (khoảng 800 mW), làm cạn kiệt nhanh nguồn pin của các cảm biến y sinh cấy ghép hoặc mang trên người. Chuẩn Bluetooth bị giới hạn nghiêm ngặt về số lượng thiết bị kết nối trong một mạng cá nhân (tối đa 8 thiết bị). Chuẩn IEEE 802.15.4 chỉ hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu thấp (dưới 250 kbps), không đáp ứng được các ứng dụng y tế yêu cầu truyền dữ liệu tốc độ cao như tín hiệu hình ảnh y tế hay nhiều kênh điện tim/điện não đồng thời. Do đó, chuẩn IEEE 802.15.6 được thiết kế chuyên biệt để tối ưu hóa công suất siêu thấp, hỗ trợ đa dạng tốc độ và hoạt động an toàn quanh cơ thể người.
2. Giao thức CSMA/CA trong chuẩn IEEE 802.15.6 có điểm gì khác biệt so với CSMA/CA truyền thống?
Trong IEEE 802.15.6, thuật toán lùi thời gian (backoff) không tuân theo hàm mũ nhị phân ở mọi lần lỗi như các chuẩn trước đây. Cửa sổ tranh chấp $CW$ chỉ tăng gấp đôi khi số lần truyền bị lỗi liên tiếp là một số chẵn (ví dụ: lỗi lần 2, lần 4...) cho đến khi đạt giá trị $CW_{\max}$. Ngoài ra, khi kênh bận hoặc khi thời gian còn lại của giai đoạn truy cập không đủ để truyền xong khung dữ liệu và thời gian bảo vệ $GT$, bộ đếm lùi sẽ bị khóa lại thay vì tiếp tục giảm.
3. Vì sao mạng WBAN phân cụm thông thường vẫn có thể bị suy giảm thông lượng?
Trong mạng phân cụm sử dụng CSMA/CA, các nút cảm biến thành viên truyền dữ liệu tới cụm trưởng (CH), sau đó CH tiếp tục sử dụng CSMA/CA để chuyển tiếp gói dữ liệu về bộ điều phối trung tâm. Quá trình này khiến bộ điều phối và các nút cảm biến thành viên (bao gồm cả các cụm lân cận) chịu ảnh hưởng hai lần bởi cùng một luồng dữ liệu phát đi. Nếu tốc độ phát sinh gói tin của các cảm biến lớn, hiện tượng va chạm và nghẽn kênh tại CH và bộ điều phối sẽ làm thông lượng toàn mạng suy giảm nhanh chóng.
4. Giải pháp tái sử dụng siêu khung theo không gian và mô hình chia tầng giúp cải thiện thông lượng mạng như thế nào?
Phương pháp tái sử dụng siêu khung theo không gian cho phép các cụm nằm cách xa nhau (ít chịu can nhiễu) được phát dữ liệu đồng thời trong cùng một siêu khung, từ đó tăng hiệu suất sử dụng tài nguyên thời gian và nâng cao dung lượng mạng. Mô hình chia tầng tách biệt luồng truyền tin nội cụm (tầng dưới) và luồng truyền tin liên cụm từ CH về bộ điều phối (tầng trên), kết hợp với các cơ chế điều khiển truyền tin giúp loại bỏ xung đột hai lần, giải tỏa hiện tượng nghẽn tại bộ điều phối và tối đa hóa thông lượng toàn mạng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Như Thắng đã giải quyết trọn vẹn bài toán nâng cao thông lượng cho mạng không dây quanh cơ thể người (WBAN) dựa trên chuẩn IEEE 802.15.6. Bằng phương pháp mô hình hóa giải tích kết hợp kiểm chứng số học trên Matlab, tác giả đã xây dựng mô hình phân tích thông lượng cho hệ thống WBAN phân cụm trong điều kiện kênh truyền không lý tưởng có lỗi bít và can nhiễu liên cụm. Các đề xuất kỹ thuật trọng tâm gồm giải pháp tối ưu xác suất truy cập, tối ưu số cụm, kỹ thuật tái sử dụng siêu khung theo không gian và kiến trúc phân cụm chia tầng đã chứng minh được tính hiệu quả vượt trội trong việc cải thiện thông lượng mạng. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ý nghĩa ứng dụng thực tiễn cao trong lĩnh vực kỹ thuật điện tử, viễn thông và công nghệ y tế số.