Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế từ cơ chế tập trung quan liêu bao cấp sang cơ chế thị trường tại Việt Nam đã tạo ra bước ngoặt căn bản, buộc các doanh nghiệp phải tự chủ trong việc xây dựng chiến lược và kế hoạch sản xuất kinh doanh. Trong bối cảnh số lượng doanh nghiệp tham gia thị trường ngày càng gia tăng, cạnh tranh trở thành quy luật tất yếu nhằm sàng lọc, thúc đẩy các đơn vị hoạt động hiệu quả và đào thải các đơn vị yếu kém. Đối với lĩnh vực xuất khẩu hàng may mặc, tính chất cạnh tranh diễn ra khốc liệt hơn do hoạt động kinh doanh vượt khỏi biên giới quốc gia, chịu tác động trực tiếp từ các rào cản thương mại, biến động thị trường toàn cầu và sự tham gia của nhiều đối thủ quốc tế.

Xuất phát từ thực tiễn thực tập và khảo sát tại Công ty May Xuất Khẩu, đề tài "Sức cạnh tranh và các giải pháp nâng cao sức cạnh tranh của Công ty may xuất khẩu trong thị trường quốc tế" do tác giả Nguyễn Thị Thuỷ thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về cạnh tranh, các loại hình cạnh tranh, mô hình phân tích lực lượng cạnh tranh và các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh của Công ty May Xuất Khẩu đối với mặt hàng may mặc thời trang trong giai đoạn 1999–2003, xác định rõ các điểm mạnh, điểm yếu và nguy cơ cạnh tranh.
  3. Phân tích mục tiêu, định hướng phát triển của ngành dệt may Việt Nam đến năm 2010; từ đó đề xuất mục tiêu, phương hướng và hệ thống giải pháp nâng cao sức cạnh tranh cho Công ty May Xuất Khẩu giai đoạn 2005–2010.

Đối tượng nghiên cứu của chuyên đề là sức cạnh tranh và các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh trong hoạt động xuất khẩu hàng may mặc thời trang. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại Công ty May Xuất Khẩu; phạm vi thời gian khảo sát thực trạng trong giai đoạn 1999–2003 và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2005–2010.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên các nền tảng kinh tế học và quản trị kinh doanh quốc tế:

  • Lý thuyết giá trị và tỷ suất lợi nhuận: Vận dụng quan điểm của C. Mác về quy luật điều chỉnh tỷ suất lợi nhuận và cơ chế hình thành giá cả thị trường dựa trên chênh lệch giữa giá trị và chi phí sản xuất.
  • Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích cấu trúc ngành thông qua 5 áp lực: (1) Nguy cơ đe dọa từ các đối thủ tiềm năng mới gia nhập; (2) Quyền lực thương lượng của nhà cung ứng; (3) Quyền lực thương lượng của người mua; (4) Nguy cơ đe dọa từ sản phẩm và dịch vụ thay thế; (5) Cạnh tranh giữa các đối thủ hiện có trong ngành.
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Phân loại thành nhóm nhân tố khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô, chính trị - pháp luật, khoa học - công nghệ, văn hóa - xã hội, điều kiện tự nhiên, môi trường ngành) và nhóm nhân tố chủ quan (cơ cấu mặt hàng, giá cả, chất lượng, công tác xúc tiến, dịch vụ sau bán hàng, phương thức thanh toán, yếu tố thời gian, uy tín và quy mô vốn).
  • Khung chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh:
    • Chỉ tiêu tăng trưởng: Tốc độ tăng doanh thu ($GT_{t} = \frac{DT_{t} - DT_{t-1}}{DT_{t-1}}$), tốc độ tăng lợi nhuận ($GT_{t} = \frac{Pr_{t} - Pr_{t-1}}{Pr_{t-1}}$), tốc độ tăng kim ngạch xuất khẩu ($EG_{t} = \frac{EX_{t} - EX_{t-1}}{EX_{t-1}}$).
    • Chỉ tiêu vị thế thị trường: Thị phần so với tổng dung lượng ngành và thị phần tương đối so với đối thủ cạnh tranh mạnh nhất.
    • Chỉ số tài chính và sinh lời: Doanh lợi tiêu thụ sản phẩm ($\frac{\text{TNST}}{\text{Doanh thu}}$), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE = $\frac{\text{TNST}}{\text{VCSH}}$), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = $\frac{\text{TNTT&L}}{\text{Tổng tài sản}}$ hoặc $\frac{\text{TNST}}{\text{Tổng tài sản}}$).
    • Chỉ số phát triển nguồn nhân lực: Vận dụng phương pháp luận chỉ số phát triển con người (HDI) của Liên Hợp Quốc (UNDP) bao gồm các thành tố kinh tế, giáo dục và y tế để phân tích lực lượng lao động.
  • Yêu cầu thích nghi hóa sản phẩm quốc tế: Tiếp cận theo 3 mức độ: thích nghi theo đặc trưng vật lý (thích nghi bắt buộc theo quy chuẩn kỹ thuật, vệ sinh an toàn và thích nghi cần thiết theo thị hiếu, khí hậu); thích nghi theo đặc trưng dịch vụ; và thích nghi theo đặc trưng biểu tượng văn hóa.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng bao gồm: phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu qua các năm và phương pháp phân tích định tính kết hợp định lượng. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu bao gồm số liệu thống kê nội bộ của Công ty May Xuất Khẩu giai đoạn 1999–2003, các định hướng phát triển trong Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IX của Đảng, và số liệu dự báo từ Quy hoạch phát triển Dệt - May Việt Nam đến năm 2005 và 2010.


Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Những vấn đề chung về cạnh tranh và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong hoạt động sản xuất kinh doanh

Chương I tập trung làm rõ bản chất kinh tế của cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tác giả định nghĩa khả năng cạnh tranh là năng lực duy trì vị trí lâu dài của doanh nghiệp trên thị trường nhằm đảm bảo tỷ lệ lợi nhuận phục vụ cho sự tồn tại và phát triển. Vai trò của cạnh tranh được phân tích đa chiều:

  • Đối với doanh nghiệp: Thúc đẩy tối đa hóa lợi nhuận ($Pr = P \cdot Q - C \cdot Q$) thông qua tăng sản lượng bán ($Q$), duy trì mức giá ($P$) hợp lý và hạ thấp chi phí đơn vị ($C$).
  • Đối với người tiêu dùng và xã hội: Kích thích nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa mẫu mã, thúc đẩy ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và hạn chế xu hướng độc quyền.

Tác giả phân loại cạnh tranh theo 4 tiêu thức: chủ thể tham gia (người bán - người mua, người mua - người mua, người bán - người bán); phạm vi ngành kinh tế (nội bộ ngành, giữa các ngành); mức độ cạnh tranh (hoàn hảo, không hoàn hảo, độc quyền); và tính chất cạnh tranh (lành mạnh, không lành mạnh).

Điểm nhấn lý thuyết của chương là việc vận dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và thiết lập khung đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu. Ngoài các chỉ tiêu tăng trưởng, thị phần và khả năng sinh lời (ROE, ROA), chương này nhấn mạnh tính đặc thù của thương mại quốc tế với yêu cầu thích nghi hóa sản phẩm về mặt vật lý (vượt qua các rào cản phi thuế quan, tiêu chuẩn an toàn, kỹ thuật), dịch vụ kèm theo và nhận thức biểu tượng văn hóa tại từng thị trường mục tiêu.

Chương II: Thực trạng về khả năng cạnh tranh của Công ty May Xuất Khẩu trong hoạt động xuất khẩu hàng may mặc Thời trang giai đoạn 1999 – 2003

Chương II phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh của Công ty May Xuất Khẩu trong giai đoạn 1999–2003. Nội dung khảo sát tập trung vào các khía cạnh:

  • Khái quát hoạt động kinh doanh: Đánh giá những thuận lợi về vị trí địa lý tại thủ đô, hệ thống nhà xưởng và mạng lưới bạn hàng truyền thống; đồng thời chỉ ra các khó khăn về biến động nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu và chi phí gia công.
  • Thực trạng cạnh tranh theo các yếu tố cấu thành:
    • Chủng loại và kiểu dáng: Công ty chủ yếu sản xuất các mặt hàng may mặc thời trang thông thường, áo jacket, áo sơ mi, quần âu. Mẫu mã phần lớn phụ thuộc vào đơn đặt hàng của khách hàng nước ngoài, tính chủ động trong thiết kế mẫu mốt riêng còn hạn chế.
    • Chất lượng sản phẩm: Đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật cơ bản của phân khúc thị trường cấp trung bình và thấp; tuy nhiên tỷ lệ hàng cao cấp xuất khẩu trực tiếp chưa nhiều.
    • Dịch vụ và phương thức phục vụ: Công ty đã áp dụng các hình thức thanh toán quốc tế phổ biến (như L/C), phát hành catalogue giới thiệu sản phẩm và cử cán bộ tham gia hội chợ triển lãm để tìm kiếm đối tác.
  • Đánh giá tổng hợp: Xác định rõ điểm mạnh về đội ngũ lao động và uy tín thực hiện hợp đồng; chỉ rõ điểm yếu trong công tác nghiên cứu thị trường, hoạt động marketing còn đơn giản và sự phụ thuộc vào hình thức gia công xuất khẩu (CMT) thay vì xuất khẩu FOB.

Chương III: Phương hướng và biện pháp nâng cao khả năng cạnh tranh của công ty may xuất khẩu trong hoạt động xuất khẩu hàng may mặc thời trang

Chương III mở đầu bằng việc tổng hợp các chỉ tiêu chiến lược của ngành dệt may Việt Nam theo Văn kiện Đại hội Đảng lần thứ IX và Quy hoạch phát triển ngành đến năm 2010. Trên cơ sở đó, tác giả cụ thể hóa phương hướng và mục tiêu hoạt động của Công ty May Xuất Khẩu giai đoạn 2005–2010.

Hệ thống giải pháp được tác giả đề xuất phân định thành hai nhóm:

  1. Nhóm giải pháp nội bộ phía công ty:
    • Đẩy mạnh hoạt động Marketing và nghiên cứu thị trường: Thực hiện nghiên cứu thị trường gián tiếp (qua tài liệu văn hóa, tạp chí thời trang, internet) và trực tiếp (mở văn phòng đại diện, cử đoàn tham gia hội chợ, tiếp cận cơ quan thương vụ tại thủ đô); phân tích đối thủ cạnh tranh; tăng cường quảng bá qua bao bì, nhãn mác và xây dựng website.
    • Chính sách giá cả: Khai thác nguồn nguyên liệu giá rẻ, nâng cao năng suất để giảm chi phí gia công, áp dụng chính sách chiết khấu linh hoạt cho khách hàng lớn và khách hàng thanh toán ngay.
    • Đa dạng hóa mặt hàng và thiết kế mẫu mốt: Bổ sung các dòng sản phẩm thời trang theo lứa tuổi, nghề nghiệp; tuyển dụng cán bộ chuyên trách thiết kế mẫu mốt để từng bước xây dựng nhãn hiệu riêng.
    • Nâng cao chất lượng và quản trị quy trình: Kiểm soát chặt chẽ các khâu từ thiết kế, nhập nguyên liệu đến may thành phẩm.
    • Đào tạo nguồn nhân lực và quản lý tài chính: Bồi dưỡng nghiệp vụ xuất nhập khẩu, ngoại ngữ, tin học cho cán bộ; cân đối nguồn vốn và nâng cao hiệu quả sử dụng chi phí.
    • Chuyển dịch phương thức xuất khẩu: Chuyển đổi từ gia công đơn thuần sang hình thức mua đứt bán đoạn (FOB).
  2. Nhóm kiến nghị đối với Nhà nước:
    • Hoàn thiện chính sách hỗ trợ xuất khẩu hàng may mặc.
    • Cải tiến chính sách thuế nhằm khuyến khích nhập khẩu nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu.
    • Điều chỉnh chính sách tỷ giá hối đoái linh hoạt nhằm hỗ trợ năng lực cạnh tranh về giá của hàng xuất khẩu.
    • Hoàn thiện chính sách tín dụng, tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi để đổi mới công nghệ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu định hướng phát triển của ngành may mặc Việt Nam và xây dựng hệ thống chỉ tiêu kế hoạch cho Công ty May Xuất Khẩu giai đoạn 2005–2010:

STT Chỉ tiêu phát triển ngành may mặc Việt Nam Đơn vị tính Mục tiêu năm 2005 Mục tiêu năm 2010
1 Vải thành phẩm Triệu $\text{m}^2$ 1.330 2.000
2 Tổng sản phẩm may mặc Triệu SP 780 1.200
- Trong đó: Sản phẩm xuất khẩu Triệu SP 510 820
- Trong đó: Sản phẩm tiêu thụ nội địa Triệu SP 270 380
3 Tổng kim ngạch xuất khẩu ngành Triệu USD 5.000 8.000
- Trong đó: Kim ngạch hàng may mặc Triệu USD 3.200 6.000
4 Tỷ lệ nội địa hóa trên sản phẩm may % 50 75
5 Tốc độ tăng trưởng toàn ngành %/năm 13 14
6 Giải quyết việc làm xã hội Triệu lao động 2,5 – 3,0 4,0 – 4,5

(Nguồn: Số liệu quy hoạch phát triển ngành Dệt - May Việt Nam trích dẫn trong khóa luận)

Về cơ cấu thị trường xuất khẩu, khóa luận trích dẫn dự báo tổng sản lượng xuất khẩu toàn ngành may mặc đến năm 2005 đạt 630 triệu sản phẩm với kim ngạch 3.000 triệu USD, phân bổ theo các khu vực:

  • Thị trường Mỹ và Bắc Mỹ: 265 triệu sản phẩm.
  • Thị trường Liên minh Châu Âu (EU): 125 triệu sản phẩm.
  • Thị trường Nhật Bản: 95 triệu sản phẩm.
  • Thị trường các quốc gia SNG: 70 triệu sản phẩm.
  • Thị trường các quốc gia khác: 75 triệu sản phẩm.

Đối với Công ty May Xuất Khẩu, kế hoạch phấn đấu giai đoạn 2005–2010 được xác lập:

  • Sản lượng may quy chuẩn năm 2005 đạt 680.000 sản phẩm.
  • Giá trị kim ngạch xuất khẩu hàng may mặc đạt 40 tỷ đồng vào năm 2005 và từ 60 đến 70 tỷ đồng vào năm 2010.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc liên kết giữa khung lý thuyết kinh tế quốc tế với bài toán thực tế của một doanh nghiệp may mặc cụ thể. Tác giả đã chỉ ra con đường nâng cao sức cạnh tranh không chỉ dừng lại ở hạ giá thành mà phải chuyển dịch phương thức kinh doanh từ gia công phụ thuộc sang hình thức xuất khẩu FOB và phát triển sản phẩm thời trang tự thiết kế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu khảo sát thực trạng của doanh nghiệp tập trung trong giai đoạn 1999–2003, phản ánh bối cảnh trước khi thực hiện lộ trình bãi bỏ hoàn toàn chế độ hạn ngạch (quota) dệt may quốc tế vào năm 2004. Các đề xuất về phía chính sách Nhà nước chủ yếu mang tính chất kiến nghị định hướng chung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động thực tế của việc xóa bỏ hạn ngạch dệt may đối với năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp may mặc Việt Nam; phân tích sâu hơn về chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu nhằm nâng cao tỷ lệ nội địa hóa theo các cam kết thương mại quốc tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên, học viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu phương pháp xây dựng chuyên đề tốt nghiệp về đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp xuất khẩu.
  • Người nghiên cứu cần tham khảo cách thức vận dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và hệ thống chỉ tiêu đánh giá tài chính - thị phần trong ngành may mặc.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp dệt may trong việc tham khảo các giải pháp chuyển đổi từ gia công đơn thuần sang phương thức xuất khẩu chủ động.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những mô hình lý thuyết nào để phân tích năng lực cạnh tranh?
Tác giả sử dụng mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter kết hợp với lý thuyết tỷ suất lợi nhuận của C. Mác, khung phân tích nhân tố môi trường vĩ mô/vi mô và lý thuyết thích nghi hóa sản phẩm trên thị trường quốc tế (vật lý, dịch vụ, biểu tượng).

2. Mục tiêu kim ngạch xuất khẩu của toàn ngành dệt may Việt Nam đến năm 2005 và 2010 được trích dẫn là bao nhiêu?
Theo số liệu quy hoạch ngành được nêu trong văn bản, mục tiêu tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt 5.000 triệu USD vào năm 2005 (hàng may mặc chiếm 3.200 triệu USD) và 8.000 triệu USD vào năm 2010 (hàng may mặc chiếm 6.000 triệu USD).

3. Chỉ tiêu sản xuất kinh doanh của Công ty May Xuất Khẩu đặt ra cho giai đoạn 2005–2010 gồm những con số cụ thể nào?
Công ty đặt mục tiêu đạt 680.000 sản phẩm may quy chuẩn vào năm 2005; giá trị xuất khẩu hàng may mặc đạt 40 tỷ đồng năm 2005 và đạt 60 đến 70 tỷ đồng vào năm 2010.

4. Khóa luận nhận định thị trường xuất khẩu nào có tiềm năng lớn nhất nhưng cũng gặp thách thức cạnh tranh cao đối với công ty?
Đó là thị trường Mỹ. Sau khi Hiệp định Thương mại Việt - Mỹ được ký kết, nhu cầu nhập khẩu tăng cao; tuy nhiên thách thức lớn đặt ra từ năm 2004 khi chế độ hạn ngạch bị xóa bỏ, dẫn đến áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn như Trung Quốc.

5. Giải pháp then chốt nào được đề xuất để công ty thoát khỏi tình trạng phụ thuộc vào khách hàng nước ngoài?
Giải pháp then chốt là đẩy mạnh công tác nghiên cứu thiết kế mẫu mốt, từng bước xây dựng nhãn hiệu thời trang riêng và chủ động khai thác nguồn nguyên phụ liệu để chuyển đổi từ hình thức gia công thuần túy sang phương thức xuất khẩu FOB.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thuỷ đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và phân tích thực trạng xuất khẩu hàng may mặc thời trang của Công ty May Xuất Khẩu giai đoạn 1999–2003. Dựa trên các định hướng chiến lược của ngành dệt may Việt Nam đến năm 2010, nghiên cứu đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ nâng cao chất lượng, thiết kế mẫu mốt, chính sách giá đến đổi mới phương thức xuất khẩu sang FOB. Công trình là tài liệu học thuật có giá trị thực tiễn, đóng góp cơ sở dữ liệu và phương pháp luận cho nghiên cứu quản trị xuất nhập khẩu ngành may mặc trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế.