Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào các tổ chức kinh tế quốc tế, ngành du lịch được định hướng trở thành ngành kinh tế mũi nhọn với vai trò đóng góp vào ngân sách quốc gia, giải quyết việc làm và quảng bá hình ảnh đất nước. Đi kèm với sự phát triển của du lịch là sự tăng trưởng của hệ thống cơ sở kinh doanh dịch vụ lưu trú, nhà hàng và khách sạn. Tuy nhiên, sự gia nhập của các tập đoàn khách sạn quốc tế lớn đã tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt đối với các doanh nghiệp khách sạn trong nước, đòi hỏi các đơn vị này phải nâng cao năng lực quản lý, hiện đại hóa cơ sở vật chất và hoàn thiện chất lượng dịch vụ.

Sự hài lòng của khách du lịch đóng vai trò quyết định trong việc giữ chân khách hàng cũ, thu hút khách hàng tiềm năng và tối ưu hóa doanh thu cho doanh nghiệp lưu trú. Khách sạn Liberty Central Saigon Riverside (Thành phố Hồ Chí Minh) hoạt động trong môi trường đô thị có tính cạnh tranh cao. Việc phân tích cảm nhận thực tế của du khách đối với chất lượng dịch vụ tại đơn vị là yêu cầu thực tiễn nhằm nhận diện các điểm hạn chế và đề xuất giải pháp cải thiện. Đề tài "Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách du lịch về khách sạn Liberty Central Saigon Riverside" do sinh viên Vũ Thị Trang Đài thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy Bùi Trọng Tiến Bảo tại Khoa Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn, Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và tiềm năng phát triển của khách sạn Liberty Central Saigon Riverside.
  2. Đánh giá mức độ hài lòng của du khách khi sử dụng các dịch vụ tại khách sạn.
  3. Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của khách du lịch.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, giữ chân khách hàng và nâng cao hiệu quả kinh doanh của khách sạn.

Nhiệm vụ nghiên cứu tương ứng:

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh khách sạn, chất lượng dịch vụ lưu trú và mô hình đo lường sự hài lòng của khách hàng.
  • Thu thập, xử lý số liệu thứ cấp về kết quả kinh doanh giai đoạn 2014–2017 và số liệu sơ cấp từ khảo sát du khách.
  • Phân tích thực trạng hoạt động của các bộ phận chức năng (Lễ tân, Buồng phòng, Nhà hàng & Quầy uống).
  • Kiểm định mô hình nghiên cứu và phân tích định lượng bằng phần mềm chuyên dụng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách du lịch đối với các dịch vụ lưu trú và dịch vụ bổ trợ; các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách tại khách sạn.
  • Khách thể khảo sát: Khách du lịch trong nước và quốc tế trực tiếp lưu trú và sử dụng dịch vụ tại khách sạn Liberty Central Saigon Riverside.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Liberty Central Saigon Riverside, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh được tổng hợp từ năm 2014 đến năm 2017; dữ liệu điều tra xã hội học được thực hiện trong thời gian thực tập tốt nghiệp của tác giả.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu quản trị khách sạn và marketing dịch vụ:

  • Khái niệm và bản chất dịch vụ khách sạn: Tiếp cận theo định nghĩa của Gronroos (1990), Zeithaml & Bitner (2000), Philip Kotler (2001) và Nguyễn Bá Lâm (2009). Dịch vụ lưu trú có ba đặc tính cơ bản: tính vô hình (intangibility), tính dị biệt (heterogeneity) và tính không thể tách rời (inseparability).
  • Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL: Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (GAP model) của Parasuraman, Zeithaml & Berry (1985, 1988), tập trung đo lường Khoảng cách 5 giữa sự kỳ vọng của khách hàng (Expected Service) và dịch vụ nhận thức (Perceived Service).
  • Lý thuyết sự thỏa mãn khách hàng: Vận dụng công thức tâm lý của Donald M. Davidoff: $$\text{Sự thỏa mãn} = \text{Sự cảm nhận} - \text{Sự mong chờ}$$ đồng thời tham chiếu Mô hình Chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI) và lý thuyết mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự thỏa mãn của Cronin & Taylor (1992), Oliver (1993).
  • Tiêu chuẩn xếp hạng và văn bản pháp lý: Căn cứ Thông tư số 01/2001/TT-TCDL ngày 27/04/2001 và Quyết định số 02/2001/QĐ-TCDL của Tổng cục Du lịch về tiêu chuẩn xếp hạng cơ sở lưu trú từ 1 đến 5 sao dựa trên 5 nhóm chỉ tiêu: Vị trí kiến trúc; Trang thiết bị, tiện nghi; Dịch vụ và mức độ dịch vụ; Nhân viên phục vụ; Vệ sinh. Căn cứ quy định phân loại hình thức sở hữu theo Luật Doanh nghiệp 2005.
Mô hình / Khung lý thuyết Tác giả & Năm Nội dung ứng dụng trong khóa luận
Mô hình 5 khoảng cách (SERVQUAL) Parasuraman và cộng sự (1985, 1988) Cơ sở xây dựng thang đo và đánh giá khoảng cách giữa kỳ vọng và thực nhận của du khách (GAP 5).
Mô hình ACSI National Quality Research Center (NQRC) Phân tích chỉ số thỏa mãn khách hàng và các biến số tác động.
Biểu thức tâm lý mức độ thỏa mãn Donald M. Davidoff Đo lường mức độ chênh lệch giữa cảm nhận và kỳ vọng tiêu dùng dịch vụ.
Quy định phân hạng khách sạn Tổng cục Du lịch (QĐ 02/2001/QĐ-TCDL) Đánh giá cơ sở vật chất, trang thiết bị và quy trình kỹ thuật tại đơn vị.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính:
    • Tổng quan tài liệu, kế thừa các công trình nghiên cứu về sự hài lòng du khách tại Việt Nam (như Trương Bá Thanh & Lê Văn Huy, 2009; Lưu Thanh Đức Hải & Nguyễn Hồng Giang, 2011; Đinh Công Thành, Phạm Lê Hồng Nhung & Trương Quốc Dũng, 2011).
    • Khảo sát sơ bộ, hiệu chỉnh các biến quan sát cho thang đo phù hợp với đặc thù kinh doanh thực tế tại khách sạn Liberty Central Saigon Riverside.
    • Thiết kế bảng câu hỏi điều tra chính thức (Phụ lục 1).
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Quy mô mẫu khảo sát: $n = 129$ khách du lịch trực tiếp lưu trú tại khách sạn.
    • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Phát phiếu điều tra cấu trúc theo thang đo Likert, kết hợp quan sát thực địa tại các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với khách.
    • Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2010 và IBM SPSS.
    • Các kỹ thuật phân tích thống kê áp dụng:
      1. Thống kê mô tả và phân phối tần số mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu.
      2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha.
      3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các chỉ số kiểm định KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) và mức ý nghĩa Barlett.
      4. Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression) để xác định hệ số tác động của các nhân tố đến sự hài lòng chung.
      5. Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến qua Hệ số phóng đại phương sai (VIF) và phân tích biểu đồ phần dư chuẩn hóa.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu thống kê lượt khách, cơ cấu khách theo thị trường, doanh thu, chi phí và lợi nhuận các năm 2014–2016 và 2015–2017 do Ban Giám đốc và các phòng ban của khách sạn Liberty Central Saigon Riverside cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương Mở đầu

Chương mở đầu trình bày bối cảnh cạnh tranh của ngành du lịch - khách sạn Việt Nam sau khi hội nhập kinh tế quốc tế. Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu duy trì nguồn khách trung thành và nâng cao chất lượng dịch vụ của khách sạn Liberty Central Saigon Riverside. Chương này xác định rõ mục đích, nhiệm vụ, phương pháp nghiên cứu (kết hợp định tính và định lượng với cỡ mẫu 129 khách), danh mục tài liệu tham khảo chính và bố cục tổng thể gồm 3 chương của báo cáo tốt nghiệp.

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương 1 cung cấp hệ thống lý thuyết về ngành kinh doanh khách sạn và sự hài lòng của khách hàng:

  • Khái niệm và phân loại cơ sở lưu trú: Phân biệt khách sạn với các loại hình lưu trú ngoài khách sạn gồm Motel, Làng du lịch (Tourist Village), Bãi cắm trại và Caravan (Camping Site And Caravan), Nhà trọ thanh niên (Youth Hostels), Nhà trọ tư nhân (Pension/Privately owned housing), Bed and Breakfasts (B&Bs), Bungalow, biệt thự du lịch và căn hộ cho thuê.
  • Tiêu chí phân loại khách sạn:
    • Quy mô: Khách sạn nhỏ (10–49 buồng), vừa (50–100 buồng), lớn (trên 100 buồng).
    • Vị trí địa lý: Khách sạn thành phố (City centre hotel), nghỉ dưỡng (Resort hotel), ven đô (Suburban hotel), ven đường (Highway hotel/Motel), quá cảnh.
    • Thị trường mục tiêu: Khách sạn thương mại (Trade hotel), du lịch (Tourism hotel), căn hộ cho thuê, sòng bạc.
    • Mức độ cung ứng dịch vụ: Khách sạn cao cấp sang trọng (Luxury - 5 sao), dịch vụ đầy đủ (Full service - 4 sao), dịch vụ hạn chế (Limited service - 3 sao), bình dân (Economy - 1–2 sao).
    • Hình thức sở hữu: Khách sạn Nhà nước, cổ phần, công ty TNHH, tư nhân, liên doanh theo Luật Doanh nghiệp 2005.
    • Mức độ liên kết: Khách sạn độc lập và khách sạn tập đoàn (Chain hotel).
  • Đặc điểm kinh tế của kinh doanh khách sạn: Sản phẩm chủ yếu là dịch vụ mang tính vô hình, không lưu kho, tiêu dùng trùng với thời gian sản xuất; đòi hỏi dung lượng vốn đầu tư cơ sở vật chất lớn (thời gian hoàn vốn trung bình 8–10 năm, tỷ suất sinh lời trên doanh thu khoảng 10%); dung lượng lao động trực tiếp lớn (trung bình 160 lao động/100 buồng); đối tượng khách phục vụ đa dạng về nhân khẩu học; tính liên kết liên bộ phận cao; chịu ảnh hưởng của tính mùa vụ và điều kiện tài nguyên du lịch.
  • Chức năng kinh doanh: Cung cấp dịch vụ lưu trú, dịch vụ bổ trợ (viễn thông, thể thao, vui chơi, massage, vận chuyển, đại lý); chế biến và phục vụ ăn uống (sản xuất tự chế, chuyển bán, phục vụ); tổ chức lưu thông hàng hóa tiêu dùng và đặc sản địa phương.
  • Đo lường chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Phân tích bản chất của sự hài lòng theo mô hình SERVQUAL của Parasuraman et al. (1985), mô hình chỉ số thỏa mãn ACSI, các yếu tố ảnh hưởng gồm chất lượng dịch vụ và giá cả dịch vụ, cùng ý nghĩa kinh tế của việc nâng cao sự thỏa mãn khách hàng.

Chương 2: Thực trạng về sự hài lòng của khách du lịch về khách sạn Liberty Central Saigon Riverside

Chương 2 tập trung vào việc mô tả hiện trạng hoạt động và phân tích dữ liệu khảo sát thực nghiệm tại khách sạn:

  • Tổng quan về khách sạn: Giới thiệu lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý, nhiệm vụ của các bộ phận chức năng, thực trạng nguồn nhân lực theo độ tuổi, giới tính và trình độ nghiệp vụ (Bảng 2.1–2.3).
  • Năng lực cung ứng dịch vụ: Tổng hợp hệ thống sản phẩm gồm giá các loại phòng, danh mục phòng, tiện nghi phòng ngủ và dịch vụ bổ trợ (Bảng 2.4–2.6).
  • Kết quả kinh doanh và thị trường khách:
    • Thống kê lượt khách đến khách sạn giai đoạn 2014–2016 theo hình thức chuyến đi, độ tuổi, mục đích (công vụ, du lịch thuần túy), nghề nghiệp và cơ cấu quốc tịch (Bảng 2.7–2.12; Biểu đồ 2.1–2.6).
    • Phân tích cơ cấu doanh thu theo dịch vụ lưu trú, ăn uống, dịch vụ khác và cơ cấu chi phí, lợi nhuận giai đoạn 2015–2017 (Bảng 2.13–2.15; Biểu đồ 2.7–2.9).
  • Thực trạng chất lượng dịch vụ theo các bộ phận: Trình bày kết quả điều tra đánh giá của du khách đối với cơ sở vật chất kỹ thuật, an ninh an toàn, đội ngũ nhân viên Lễ tân (FOM), nhân viên Buồng phòng (HSK) và nhân viên phục vụ Nhà hàng (F&B) (Bảng 2.16–2.23).
  • Phân tích dữ liệu định lượng:
    • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu $n = 129$ và giá trị trung bình các biến quan sát (Bảng 2.24–2.25).
    • Kiểm định hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha cho các thang đo thành phần (Bảng 2.26).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc Sự hài lòng (SHL) với kiểm định KMO và ma trận xoay nhân tố (Bảng 2.27–2.30).
    • Phân tích hồi quy bội: Xác định hệ số hồi quy, đánh giá mức độ phù hợp của mô hình thông qua hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA và phân tích hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số VIF (Bảng 2.31–2.33; Biểu đồ 2.10–2.11).

Chương 3: Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách du lịch về khách sạn Liberty Central Saigon Riverside

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ các phát hiện thực nghiệm:

  • Phương hướng và mục tiêu: Xác định phương hướng phát triển kinh doanh, các mục tiêu cụ thể trong ngắn hạn và dài hạn của đơn vị.
  • Hệ thống giải pháp quản trị:
    1. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo nghiệp vụ chuyên môn, kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ, thái độ phục vụ cho nhân viên Lễ tân, Buồng và F&B; hoàn thiện chính sách tuyển dụng và đãi ngộ.
    2. Giải pháp nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật: Bảo trì, nâng cấp trang thiết bị buồng ngủ, hệ thống tiện ích phụ trợ và các khu vực công cộng.
    3. Giải pháp đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ: Mở rộng dịch vụ bổ sung, hoàn thiện thực đơn ăn uống phù hợp với thị hiếu khách quốc tế và khách thương gia.
    4. Giải pháp nâng cao sự tin cậy: Đảm bảo tính chính xác, nhất quán trong việc cung cấp dịch vụ đúng cam kết tiêu chuẩn.
    5. Giải pháp nâng cao khả năng đáp ứng: Rút ngắn thời gian phục vụ, xử lý linh hoạt và kịp thời các yêu cầu, phản hồi của du khách.
    6. Giải pháp nâng cao năng lực phục vụ: Chuẩn hóa quy trình phục vụ một chiều, nâng cao tính chuyên nghiệp trong giao tiếp.
  • Hệ thống kiến nghị:
    • Đối với cơ quan quản lý nhà nước và Tổng cục Du lịch: Hoàn thiện chính sách quản lý ngành, xúc tiến quảng bá du lịch quốc gia.
    • Đối với chính quyền địa phương và Sở Văn hóa - Thể thao và Du lịch TP.HCM: Tăng cường bảo đảm an ninh trật tự, vệ sinh môi trường đô thị du lịch và hỗ trợ liên kết doanh nghiệp.
    • Đối với Ban lãnh đạo khách sạn Liberty Central Saigon Riverside: Cải tiến công tác điều hành, bố trí nguồn vốn tái đầu tư và hoàn thiện kiểm soát chất lượng nội bộ.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp được các dữ liệu kinh tế và kết quả thống kê thực nghiệm tại khách sạn Liberty Central Saigon Riverside:

  1. Về kết quả kinh doanh và thị trường khách: Phản ánh được biến động lượt khách (2014–2016), xu hướng cơ cấu doanh thu theo từng bộ phận lưu trú, nhà hàng và chi phí vận hành (2015–2017). Nhận diện được đặc điểm nhân khẩu học của nguồn khách về độ tuổi, mục đích chuyến đi, nghề nghiệp và thị trường quốc tịch.
  2. Về kết quả kiểm định mô hình định lượng:
    • Hoàn thành kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) trên mẫu $n = 129$.
    • Mô hình hồi quy bội xác định được các nhóm nhân tố chất lượng dịch vụ có tác động thuận chiều đến sự hài lòng chung của khách du lịch (phù hợp với các chỉ tiêu đánh giá độ phù hợp $R^2$, kiểm định ANOVA và mức phóng đại phương sai VIF trong bảng thống kê 2.31–2.33).
    • Đánh giá cụ thể mức độ hài lòng của khách đối với 3 bộ phận trọng yếu: Lễ tân, Buồng phòng và Nhà hàng qua các bảng thống kê ý kiến (Bảng 2.16–2.23).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp bức tranh toàn diện về số liệu hoạt động thực tế và cảm nhận của khách hàng tại khách sạn Liberty Central Saigon Riverside.
  • Chỉ ra các điểm nghẽn cụ thể trong quy trình phục vụ, trình độ nghiệp vụ của nhân viên và trang thiết bị phòng ngủ.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ nhân sự, cơ sở vật chất đến phát triển sản phẩm, làm căn cứ thực tế để Ban Giám đốc khách sạn định hướng phân bổ nguồn lực và cải tiến chất lượng dịch vụ trong các năm tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu thực hiện khảo sát trên cỡ mẫu $n = 129$ khách du lịch trong phạm vi thời gian thực tập, do đó khả năng đại diện tổng thể cho toàn bộ các phân khúc khách hàng theo các mùa cao điểm và thấp điểm trong năm còn có giới hạn.
  • Hạn chế về phạm vi không gian: Đề tài nghiên cứu tình huống cụ thể tại một cơ sở lưu trú đơn lẻ (Khách sạn Liberty Central Saigon Riverside), chưa tiến hành so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các khách sạn cùng phân khúc 4 sao khác trên địa bàn TP.HCM.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, phân tầng đối tượng theo thị trường khách quốc tế và khách nội địa; phân tích sâu hơn tác động điều tiết của các yếu tố nhân khẩu học và giá cả đến lòng trung thành của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo tốt nghiệp có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp, cấu trúc khung lý thuyết về phân loại cơ sở lưu trú và quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát sự hài lòng dịch vụ.
  • Người làm nghiên cứu ứng dụng quản trị: Tham khảo quy trình ứng dụng kết hợp thống kê mô tả, kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính bội trên SPSS để xử lý số liệu điều tra khách sạn.
  • Cán bộ quản lý tại khách sạn: Tham khảo hệ thống tiêu chí khảo sát ý kiến khách hàng đối với các bộ phận Lễ tân, Buồng và Nhà hàng nhằm hoàn thiện công tác giám sát chất lượng nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và công cụ nào để xử lý dữ liệu định lượng?

Nghiên cứu sử dụng kích thước mẫu khảo sát chính thức là $129$ khách du lịch trực tiếp lưu trú tại khách sạn Liberty Central Saigon Riverside. Dữ liệu được xử lý và phân tích thông qua phần mềm Microsoft Excel 2010 và IBM SPSS.

2. Khung lý thuyết đo lường chất lượng dịch vụ và sự hài lòng trong đề tài dựa trên những mô hình nào?

Đề tài dựa trên mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (SERVQUAL) của Parasuraman và cộng sự (1985), công thức tâm lý của Donald M. Davidoff ($\text{Sự thỏa mãn} = \text{Sự cảm nhận} - \text{Sự mong chờ}$), mô hình chỉ số thỏa mãn khách hàng của Mỹ (ACSI/ASCI), cùng các lý thuyết của Cronin & Taylor (1992) và Oliver (1993).

3. Tác giả đã tiến hành khảo sát đánh giá chất lượng dịch vụ tại những bộ phận chức năng nào của khách sạn?

Nội dung khảo sát thực trạng đánh giá chi tiết sự hài lòng của du khách tập trung vào ba bộ phận nghiệp vụ tiếp xúc trực tiếp: bộ phận Lễ tân (FOM), bộ phận Buồng phòng (HSK) và bộ phận Nhà hàng & Quầy uống (F&B).

4. Dữ liệu thứ cấp trong báo cáo phản ánh tình hình hoạt động của khách sạn trong giai đoạn nào?

Dữ liệu thứ cấp về lượt khách và cơ cấu nguồn khách được thu thập trong giai đoạn 2014–2016; dữ liệu về cơ cấu doanh thu, chi phí và hiệu quả kinh doanh tổng hợp được phân tích trong giai đoạn 2015–2017.

5. Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp chính nào để nâng cao sự hài lòng của khách hàng?

Hệ thống giải pháp bao gồm 6 nhóm chính: (1) Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; (2) Nâng cao cơ sở vật chất kỹ thuật; (3) Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ; (4) Nâng cao sự tin cậy; (5) Nâng cao khả năng đáp ứng; (6) Nâng cao năng lực phục vụ; đi kèm các kiến nghị tới Tổng cục Du lịch, chính quyền địa phương và Ban Giám đốc khách sạn.


Kết luận

Báo cáo tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Trang Đài đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc kết hợp cơ sở lý luận về quản trị dịch vụ lưu trú với phân tích định lượng thực nghiệm trên 129 du khách tại khách sạn Liberty Central Saigon Riverside. Công trình làm rõ thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014–2017 và đo lường mức độ tác động của các yếu tố chất lượng dịch vụ đến sự thỏa mãn của khách hàng. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính gắn kết với kết quả phân tích thực tế, đóng góp tài liệu tham khảo cho công tác quản trị chất lượng dịch vụ tại cơ sở lưu trú.