Giới thiệu dự án

Trong cấu trúc vận hành của nền kinh tế hiện đại, hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) đóng vai trò huyết mạch luân chuyển vốn. Tuy nhiên, theo các nghiên cứu thực nghiệm từ Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (Basel Committee on Banking Supervision - BCBS) và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), hoạt động ngân hàng luôn tiềm ẩn rủi ro hệ thống, trong đó rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk - RRTK) được định vị là rủi ro trọng yếu có khả năng đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của tổ chức tín dụng. Sự mất cân đối kỳ hạn giữa cấu trúc huy động ngắn hạn và cấp tín dụng trung - dài hạn tạo ra áp lực thanh khoản thường trực khi xảy ra các cú sốc vĩ mô hoặc hiện tượng rút tiền hàng loạt (bank run).

Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp tăng cường hoạt động quản trị rủi ro thanh khoản của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phương Đông (OCB) – Chi nhánh Nghệ An" tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa trạng thái thanh khoản, cân bằng giữa mục tiêu an toàn vốn và tối đa hóa khả năng sinh lời tại một đơn vị kinh doanh cấp chi nhánh.

Vấn đề thực tiễn và điểm nghẽn kỹ thuật (Problem Statement & Pain Points)

Qua khảo sát thực tế tại Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB) - Chi nhánh Nghệ An giai đoạn 2016–2020, công tác quản trị rủi ro thanh khoản đối mặt với các điểm nghẽn cốt lõi:

  • Áp lực tăng trưởng tín dụng bán lẻ đẩy tỷ lệ LDR lên ngưỡng cảnh báo: Tỷ lệ Dư nợ cho vay / Vốn huy động (Loan-to-Deposit Ratio - LDR) tăng vọt từ $60,3%$ (2017) lên mức $93,0%$ (2018), tiệm cận trần an toàn và làm suy giảm bộ đệm thanh khoản khả dụng.
  • Tỷ trọng tài sản thanh khoản cao có xu hướng suy giảm liên tục: Tỷ lệ nắm giữ tài sản có tính thanh khoản cao (tiền mặt, tiền gửi tại NHNN, tiền gửi liên ngân hàng) sụt giảm từ $42,67%$ (2016) xuống $32,78%$ (2020), làm giảm khả năng tự phòng thủ tức thời trước các biến động rút tiền gửi bất ngờ.
  • Hệ thống đo lường dòng tiền còn phân mảnh: Việc dự báo thanh khoản chủ yếu dựa trên dữ liệu kế toán tĩnh, chưa số hóa triệt để mô hình kiểm tra sức chịu đựng (Stress Testing) định lượng theo các kịch bản bất lợi kết hợp phân tích đa biến vĩ mô.

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thanh khoản, RRTK và các chuẩn mực quản trị thanh khoản quốc tế theo hiệp ước Basel II/Basel III và Thông tư 41/2016/TT-NHNN, Thông tư 22/2019/TT-NHNN.
  2. Phân tích thực trạng tài sản Nợ - tài sản Có, đo lường các chỉ số thanh khoản ròng ($NLP_t$), khe hở tài trợ (Financing Gap), chỉ số trạng thái tiền mặt, chỉ số thanh toán hiện hành và hệ số an toàn vốn (CAR) tại OCB Nghệ An giai đoạn 2016–2020.
  3. Thiết lập hệ thống giải pháp kỹ thuật: Chuẩn hóa quy trình quản trị rủi ro 4 giai đoạn, thiết lập khung Stress Testing định lượng, tích hợp kiến trúc giám sát thanh khoản đa tầng trên nền tảng Core Banking T4 và Ngân hàng số OCB OMNI 2.0.

Phương pháp tiếp cận và phạm vi nghiên cứu

  • Phương pháp tiếp cận: Kết hợp phân tích định lượng (Quantitative Analysis) thông qua các mô hình bảng cân đối kế toán, ma trận rủi ro, phương pháp khe hở tài trợ, thang đến hạn (Maturity Ladder) và kiểm toán quy trình định tính (Qualitative Framework).
  • Phạm vi nghiên cứu: Toàn bộ hoạt động huy động, cấp tín dụng và cân đối vốn tại Ngân hàng TMCP Phương Đông - Chi nhánh Nghệ An trong chuỗi dữ liệu 5 năm (2016–2020), có so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các NHTM cổ phần cùng phân khúc (ACB, MBBank, VPBank, VIB, TPBank).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực trạng quản trị rủi ro thanh khoản tại OCB Nghệ An cho thấy ngân hàng đã tiên phong hoàn thành sớm chuẩn mực Basel II từ cuối năm 2017, duy trì tỷ lệ an toàn vốn CAR đạt $11,0%$ vào năm 2020 (vượt mức tối thiểu $8%$ theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN). Tuy nhiên, cơ chế giám sát thanh khoản nội bộ tại cấp chi nhánh vẫn bộc lộ khoảng cách so với các thông lệ ALM (Asset-Liability Management) tiên tiến.

Tiêu chí phân tích Giải pháp truyền thống tại chi nhánh Giải pháp đề xuất theo chuẩn Basel II/III & ALM
Mô hình đo lường Báo cáo cân đối tĩnh cuối ngày; tỷ lệ LDR tĩnh Khung thang đến hạn động (Dynamic Maturity Ladder) & Khe hở tài trợ
Kịch bản rủi ro Đánh giá định tính dựa trên kinh nghiệm lịch sử Stress Testing tự động đa biến (Macroeconomic Multi-Factor Simulation)
Công cụ dự phòng Dự trữ tiền mặt nội bảng, chứng chỉ tiền gửi Hạn mức thị trường liên ngân hàng, Repo giấy tờ có giá, công cụ SWAP
Tần suất theo dõi Định kỳ tuần / tháng Giám sát Real-time trên Core Banking T4 kết hợp cảnh báo sớm (Early Warning)
                              MA TRẬN QUẢN TRỊ YÊU CẦU THEO MoSCoW

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc quản trị rủi ro thanh khoản toàn diện được thiết kế theo cấu trúc 3 tuyến phòng thủ (Three Lines of Defense), tích hợp trực tiếp vào hạ tầng công nghệ lõi Core Banking T4 và nền tảng ngân hàng hợp kênh OCB OMNI 2.0.

Ngăn xếp công nghệ và tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng

  • Hệ thống Ngân hàng lõi (Core Banking): T4 Core Banking System (kiến trúc xử lý giao dịch tập trung, cơ chế cân đối sổ cái thời gian thực).
  • Hệ thống Kênh số phân tán: OCB OMNI 2.0 Omni-channel Platform (xử lý luồng tiền gửi trực tuyến, hạn chế rút tiền mặt tại quầy).
  • Khung tiêu chuẩn Quản trị Rủi ro: Basel II Framework (Pillar 1: Minimum Capital Requirements; Pillar 2: Supervisory Review; Pillar 3: Market Discipline), Thông tư 41/2016/TT-NHNN, Thông tư 36/2014/TT-NHNN.
  • Công cụ phân tích & Mô hình hóa định lượng: Python 3.9+ / Pandas / NumPy / SciPy hỗ trợ tính toán ma trận phân rã dòng tiền và mô phỏng Monte Carlo cho bài toán thanh khoản.

Phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu ứng dụng quy trình quản trị rủi ro 4 giai đoạn khép kín theo chuẩn mực quốc tế:

  1. Nhận dạng rủi ro: Phân tích định kỳ bảng cân đối kế toán, phân loại danh mục khách hàng gửi tiền lớn, theo dõi biến động dòng tiền vào/ra trên các tài khoản vãng lai và tài khoản có kỳ hạn.
  2. Đo lường rủi ro: Ứng dụng đồng bộ 6 phương pháp định lượng:
    • Phương pháp Cung - Cầu thanh khoản: Xác định vị thế thanh khoản ròng $NLP_t = S_t - D_t$.
    • Phương pháp Khe hở tài trợ (Financing Gap): Đánh giá chênh lệch giữa Dư nợ tín dụng bình quân và Tiền gửi bình quân.
    • Phương pháp Thang đến hạn (Maturity Ladder): Lập bảng phân tích dòng tiền theo các kỳ hạn chuẩn (1 tuần, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 1 năm, >1 năm).
    • Phương pháp Chỉ số thanh khoản (Liquidity Index - $I$): $$I = \sum_{i=1}^N w_i \left(\frac{P_i}{P_i^}\right)$$ Trong đó: $w_i$ là tỷ trọng của tài sản $i$; $P_i$ là giá trị tài sản thu được khi bán gấp; $P_i^$ là giá trị thị trường hợp lý.
  3. Kiểm soát và phòng ngừa: Thiết lập hệ thống hạn mức rủi ro (Risk Limits), trần LDR nội bộ, đa dạng hóa danh mục tài sản sinh lời và áp dụng công cụ phái sinh tiền tệ (SWAP, Forward).
  4. Tài trợ rủi ro thanh khoản: Xây dựng kế hoạch dự phòng thanh khoản khẩn cấp (Contingency Funding Plan - CFP), danh mục trái phiếu chính phủ sẵn sàng chiết khấu tại NHNN hoặc thực hiện nghiệp vụ Repo trên thị trường mở (OMO).

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai và mô hình tính toán định lượng

Trong quá trình vận hành ALM, các thuật toán và công thức toán tài chính được chuẩn hóa trực tiếp vào hệ thống phân tích dữ liệu rủi ro của ngân hàng.

1. Thuật toán xác định Trạng thái Thanh khoản Ròng ($NLP_t$)

def calculate_net_liquidity_position(cash_inflows: dict, cash_outflows: dict) -> dict:
    """
    Tính toán trạng thái thanh khoản ròng NLP(t) = S(t) - D(t)
    cash_inflows (S_t): Nguồn cung thanh khoản
    cash_outflows (D_t): Nhu cầu thanh khoản
    """
    total_supply = sum(cash_inflows.values())
    total_demand = sum(cash_outflows.values())
    net_liquidity = total_supply - total_demand
    
    status = "SURPLUS (Thặng dư)" if net_liquidity > 0 else "DEFICIT (Thâm hụt)"
    
    return {
        "Total_Supply_St": total_supply,
        "Total_Demand_Dt": total_demand,
        "Net_Liquidity_Position_NLP": net_liquidity,
        "Status": status
    }

# Dữ liệu mô phỏng phiên kiểm toán thanh khoản OCB Nghệ An (Đơn vị: Tỷ VND)
supply_data = {
    "Customer_Deposits_New": 15.5,
    "Credit_Recoveries": 8.2,
    "Interbank_Borrowing": 5.0,
    "Fee_Income": 1.2,
    "Asset_Sales": 0.5
}

demand_data = {
    "Deposit_Withdrawals": 14.0,
    "New_Credit_Disbursements": 9.5,
    "Borrowing_Repayments": 3.0,
    "Operating_Expenses_Taxes": 0.8,
    "Dividend_Payout": 0.0
}

result = calculate_net_liquidity_position(supply_data, demand_data)
# Output: NLP = +3.1 tỷ VND -> Thặng dư thanh khoản điều tiết sang kinh doanh liên ngân hàng

2. Công thức xác định Khe hở Tài trợ và Nhu cầu Vốn vay bổ sung

$$\text{Khe hở tài trợ (Financing Gap)} = \overline{\text{Dư nợ tín dụng}} - \overline{\text{Số dư tiền gửi}}$$

$$\text{Nhu cầu tài trợ} = \text{Khe hở tài trợ} + \text{Tài sản có thanh khoản}$$

Khi $\text{Khe hở tài trợ} > 0$, chi nhánh phải bù đắp phần tín dụng phụ trội bằng cách huy động vốn từ Hội sở chính, chiết khấu giấy tờ có giá hoặc tiếp cận nguồn vốn liên ngân hàng.

Kiểm thử và Đánh giá thực nghiệm (Testing & Validation)

Hệ thống chỉ số tài chính và năng lực thanh khoản của OCB Nghệ An giai đoạn 2016–2020 được tổng hợp và kiểm định qua các báo cáo tài chính đã được kiểm toán:

                            DIỄN BIẾN CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH TẠI OCB NGHỆ AN (2016 - 2020)

Kết quả đạt được

  1. Kiểm soát an toàn thanh khoản vững chắc: Hệ số thanh toán chung luôn duy trì trên $109%$, chỉ số trạng thái tiền mặt năm 2020 đạt $13,15%$ (tăng $3,97%$ so với mức đáy $9,18%$ năm 2016), bảo đảm khả năng chi trả tức thì cho khách hàng.
  2. Tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh song hành với an toàn vốn:
    • Lợi nhuận trước thuế riêng mảng hoạt động năm 2020 đạt 35 tỷ đồng, hoàn thành $100%$ kế hoạch và vượt $5%$ chỉ tiêu năm.
    • Hiệu suất sinh lời cải thiện vượt bậc: ROA tăng từ $1,25%$ (2016) lên $1,71%$ (2020); ROE đạt đỉnh $18,10%$ (2020).
  3. Kiểm soát chất lượng tín dụng xuất sắc: Tỷ lệ nợ xấu giảm đều từ mức $2,10%$ xuống $1,62%$ vào cuối năm 2020, thấp hơn đáng kể so với ngưỡng trần $2,0%$ do NHNN quy định, trực tiếp bảo vệ dòng tiền thu hồi nợ đúng hạn.
  4. Mở rộng quy mô mạng lưới và thị phần huy động: Tổng số điểm giao dịch OCB toàn hệ thống đạt 131 điểm; số lượng người dùng ngân hàng số OCB OMNI vượt 1,2 triệu khách hàng (tăng gấp 2 lần về quy mô và gấp 3 lần về số lượng giao dịch trực tuyến trong năm 2020).

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến kỹ thuật và đóng góp học thuật

  • Chuẩn hóa cấu trúc 3 lớp vận hành trong quản lý kinh doanh tiền tệ:
    • Tuyến 1: Khối Kinh doanh Tiền tệ & Đầu tư thực hiện giao dịch trực tiếp.
    • Tuyến 2: Phòng Tác nghiệp Thị trường & Đầu tư thực hiện xử lý độc lập kết hợp Phòng Quản lý Rủi ro Thị trường & Thanh khoản kiểm soát hạn mức.
    • Tuyến 3: Kiểm toán nội bộ thực hiện hậu kiểm độc lập.
  • Tiên phong áp dụng chuẩn mực Basel II theo phương pháp nâng cao: OCB là một trong những ngân hàng TMCP đầu tiên tại Việt Nam công bố hoàn tất sớm cả 3 trụ cột Basel II (tư vấn bởi KPMG và DBS Singapore), triển khai Thông tư 41/2016/TT-NHNN trước thời hạn bắt buộc.
  • Chuyển đổi số thanh toán để ổn định nguồn vốn CASA: Ứng dụng OCB OMNI 2.0 giúp giữ chân dòng tiền nhàn rỗi trong dân cư, giảm chi phí huy động vốn (COF - Cost of Funds) và hạ nhiệt áp lực thanh khoản cục bộ tại quầy.

So sánh đối chuẩn với các ngân hàng thương mại trên thị trường

                      SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ AN TOÀN VÀ THANH KHOẢN HỆ THỐNG NHTM (2019 - 2020)

Đánh giá đóng góp: OCB Nghệ An duy trì tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung - dài hạn ở mức $33%$, an toàn hơn nhiều so với các ngân hàng bán lẻ tập trung tín dụng tiêu dùng như VPBank ($37,2%$). Đồng thời, việc OCB chủ động khóa tỷ lệ sở hữu khối ngoại ở mức $20%$ tạo ra tấm đệm chiến lược linh hoạt, cho phép gọi vốn bổ sung lên đến $10%$ vốn điều lệ khi cần tăng vốn cấp 1 đột xuất.


Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế (Real-World Use Cases)

Kịch bản 1: Ứng phó rút tiền đột ngột do tin đồn hoặc biến động vĩ mô

Khi xuất hiện tình trạng người gửi tiền rút vốn cục bộ trong ngày vượt quá $15%$ hạn mức thông thường:

  1. Hệ thống Core Banking T4 tự động kích hoạt trạng thái báo động vàng.
  2. Chi nhánh chuyển dịch danh mục tài sản cấp 1: Kích hoạt dòng tiền mặt dự phòng tại kho quỹ và giải ngân tiền gửi không kỳ hạn tại các TCTD khác.
  3. Kích hoạt hạn mức tái cấp vốn / Repo trái phiếu chính phủ thông qua Hội sở chính để bơm thanh khoản tức thời trong vòng 2 giờ làm việc.

Kịch bản 2: Điều hành khe hở kỳ hạn khi lãi suất thị trường liên ngân hàng tăng đột biến

Khi lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn qua đêm (Overnight) tăng trên $200$ điểm cơ bản:

  1. ALCO chi nhánh điều chỉnh giảm ngay tỷ trọng cho vay các hợp đồng tín dụng mới có kỳ hạn trên 3 năm.
  2. Tăng cường chương trình huy động chứng chỉ tiền gửi ngắn hạn (1–3 tháng) với lãi suất cạnh tranh trên ứng dụng OCB OMNI 2.0.
  3. Cân bằng lại khe hở tài trợ, duy trì chỉ số thanh toán hiện hành ổn định ở mức $89% - 92%$.

Kế hoạch và Lộ trình triển khai giai đoạn 2021–2025

2021: Chuẩn hóa Quy trình ALM
2022: Tự động hóa Giám sát Dòng tiền
2023 - 2024: Nâng cấp Năng lực Dự báo Vĩ mô & AI Engine
2025: Hoàn thiện Khung Quản trị Rủi ro Tích hợp

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và thách thức tồn đọng

  • Độ trễ trong dự báo vĩ mô: Hoạt động dự báo biến động chính sách tiền tệ và lãi suất thị trường tại cấp chi nhánh vẫn phụ thuộc lớn vào chỉ đạo từ Hội sở, chưa có công cụ mô phỏng độc lập tại địa bàn.
  • Tỷ lệ LDR còn ở mức cao: Mức LDR $93%$ đòi hỏi chi nhánh phải liên tục duy trì nguồn huy động mới để bù đắp dòng tiền giải ngân, gây áp lực lớn lên chi phí lãi trong môi trường cạnh tranh tiền gửi.
  • Chưa số hóa toàn diện bài kiểm tra sức chịu đựng (Stress Testing): Các kịch bản khủng hoảng thanh khoản chưa được chạy mô phỏng tự động theo thời gian thực (Real-time Simulation) mà vẫn xử lý định kỳ theo tháng/quý.

Định hướng nghiên cứu và hoàn thiện tiếp theo

  • Xây dựng mô hình cảnh báo sớm (Early Warning System - EWS) ứng dụng thuật toán học máy phân tích dữ liệu chuỗi thời gian (Time-Series Forecasting) nhằm phát hiện sớm các giao dịch rút tiền bất thường.
  • Nghiên cứu áp dụng toàn diện hai chỉ số thanh khoản cốt lõi của chuẩn mực Basel III: Tỷ lệ đảm bảo khả năng thanh khoản (Liquidity Coverage Ratio - LCR $\ge 100%$) và Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio - NSFR $\ge 100%$).
  • Đào tạo chuyên sâu đội ngũ chuyên viên ALM chi nhánh về kỹ thuật phái sinh tài chính và phân tích dữ liệu lớn.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Giảng viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng: Tiếp cận tài liệu thực chứng kết hợp lý thuyết và số liệu thực tế 5 năm từ hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
  • Chuyên viên Quản trị Rủi ro & Chuyên viên ALM: Nắm vững phương pháp đo lường khe hở tài trợ, thang đến hạn, chỉ số trạng thái tiền mặt và các quy tắc kiểm soát rủi ro thanh khoản nội bảng.
  • Ban Điều hành NHTM & Chi nhánh: Ứng dụng mô hình cân đối giữa an toàn thanh khoản và tối đa hóa chỉ số lợi nhuận ROA/ROE, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng thanh tra giám sát của NHNN.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật và dữ liệu cần thiết để triển khai hệ thống quản trị rủi ro thanh khoản là gì?

Hệ thống yêu cầu nền tảng Core Banking có khả năng kết xuất dữ liệu dòng tiền theo thời gian thực, bảng cân đối kế toán phân rã theo kỳ hạn đáo hạn còn lại của từng tài sản/công nợ, cùng module tính toán ALM được tích hợp các tham số an toàn vốn theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN.

2. Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa việc duy trì tài sản thanh khoản cao và tối ưu hóa lợi nhuận ngân hàng?

Đây là bài toán đánh đổi cốt lõi trong ALM. Giải pháp tối ưu là xác định mức dự trữ tiền mặt và tài sản thanh khoản ở ngưỡng an toàn tối thiểu đủ đáp ứng dòng tiền rút dự kiến trong 30 ngày (theo mô hình $NLP_t$), phần vốn còn lại được luân chuyển vào các công cụ sinh lời có tính lỏng cao như trái phiếu chính phủ có thể Repo ngay khi cần, thay vì nắm giữ tiền mặt thuần túy không sinh lời.

3. Tỷ lệ LDR đạt mức $93%$ tại OCB Nghệ An có tiềm ẩn rủi ro vi phạm quy định pháp lý không?

Theo quy định của NHNN tại Thông tư 22/2019/TT-NHNN, tỷ lệ LDR tối đa áp dụng cho các NHTM là $85%$. Mức $93%$ trong giai đoạn trước phản ánh nỗ lực tối đa hóa tăng trưởng tín dụng bán lẻ tại địa bàn chi nhánh, tuy nhiên theo định hướng tái cơ cấu của OCB, tỷ lệ này đã và đang được điều chỉnh hạ dần về ngưỡng trần an toàn thông qua việc đẩy mạnh huy động vốn dân cư và chứng chỉ tiền gửi.

4. Hệ thống OCB OMNI 2.0 đóng góp cụ thể như thế nào vào việc giảm thiểu rủi ro thanh khoản?

OCB OMNI 2.0 giúp đa dạng hóa và phân tán tệp khách hàng gửi tiền, thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt và gia tăng tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA). Việc phân tán nguồn vốn vào hàng triệu khách hàng cá nhân giúp giảm thiểu rủi ro rút tiền tập trung từ các khách hàng tổ chức lớn.

5. Chi phí đầu tư và thời gian thu hồi vốn khi nâng cấp hệ thống quản trị rủi ro thanh khoản theo Basel II/III?

Chi phí triển khai các dự án tư vấn quản trị rủi ro quốc tế và nâng cấp công nghệ thường dao động từ vài triệu USD đối với toàn hệ thống ngân hàng. Tuy nhiên, giá trị mang lại là giúp ngân hàng tối ưu hóa chi phí vốn (COF), nâng cao hệ số tín nhiệm (Moody's nâng hạng lên B1), giảm chi phí trích lập dự phòng và tránh được các tổn thất khổng lồ từ nguy cơ khủng hoảng thanh khoản.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp đã giải quyết trọn vẹn bài toán lý luận và thực tiễn về quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB) - Chi nhánh Nghệ An. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2016–2020, nghiên cứu đã chứng minh rằng: Một ngân hàng chỉ có thể tăng trưởng bền vững khi duy trì được cấu trúc thanh khoản vững chắc, tỷ lệ an toàn vốn CAR đạt chuẩn ($\ge 11%$), tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát chặt chẽ ($1,62%$) và hệ thống quy trình quản trị rủi ro 3 tuyến phòng thủ được vận hành đồng bộ trên nền tảng công nghệ số hóa tiên tiến.

Những giải pháp đề xuất trong công trình là cẩm nang thực tiễn cho ban điều hành OCB Nghệ An trong giai đoạn chiến lược 2021–2025, đồng thời cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và chuyên viên phân tích tài chính ngân hàng tại Việt Nam.