Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Giai đoạn 2007–2008 ghi nhận sự bùng nổ của thị trường tài chính Việt Nam với sự ra đời của hàng loạt ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) như ACB, Đại Á, Đông Á, Techcombank, Sacombank, Liên Việt, An Bình, Đại Dương. Sự gia tăng ồ ạt này đã đẩy thị trường tài chính vào trạng thái tăng trưởng quá nóng; các ngân hàng chạy đua cho vay bằng nhiều hình thức ưu đãi nới lỏng, đa dạng hóa phương thức trả nợ và tung ra các chương trình khuyến mại tín dụng. Tốc độ tăng trưởng thiếu kiểm soát đã dẫn đến các hệ lụy nghiêm trọng trong giai đoạn thoái trào: nợ xấu gia tăng nhanh chóng, nhiều ngân hàng rơi vào trạng thái bế tắc tài chính, buộc phải tái cơ cấu nhân sự, cắt giảm chi phí, thu hẹp quy mô hoạt động hoặc đối mặt với nguy cơ bị thâu tóm.

Trước bối cảnh thị trường tài chính khủng hoảng và áp lực thanh lọc gay gắt, việc củng cố nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh tranh trở thành nhiệm vụ sống còn đối với các tổ chức tín dụng. Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) nói chung và Sacombank – Chi nhánh Hải Phòng nói riêng chịu áp lực trực tiếp từ các đối thủ cạnh tranh lớn trên cùng địa bàn. Do đó, khóa luận tập trung giải quyết bài toán nâng cao vị thế và hiệu quả hoạt động cho chi nhánh này.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định qua 3 nội dung trọng tâm:

  1. Nắm bắt và hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh cũng như các phương thức nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng thương mại.
  2. Tìm hiểu hoạt động kinh doanh tổng quan của các ngân hàng thương mại và khảo sát, phân tích thực trạng các mặt hoạt động, điểm mạnh, điểm yếu cùng các chỉ tiêu phản ánh năng lực cạnh tranh tại Sacombank – Chi nhánh Hải Phòng.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp thiết thực gắn liền với định hướng phát triển nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Sacombank – Chi nhánh Hải Phòng trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là năng lực cạnh tranh và các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Hải Phòng. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại địa bàn thành phố Hải Phòng và các phòng giao dịch trực thuộc chi nhánh; phạm vi thời gian sử dụng số liệu hoạt động kinh doanh và số liệu thứ cấp trong giai đoạn 2011–2012, đề tài được triển khai và hoàn thành trong năm 2013.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý thuyết, đề tài tiếp cận khái niệm ngân hàng thương mại theo Luật Các tổ chức tín dụng Việt Nam và Luật Ngân hàng Nhà nước, xác định NHTM là tổ chức trung gian tài chính thực hiện ba nghiệp vụ cốt lõi: nhận tiền gửi (không kỳ hạn, có kỳ hạn, tiết kiệm), cấp tín dụng (cho vay chiết khấu, ứng trước, thấu chi, cho vay cầm cố, tín dụng tiêu dùng, thuê mua, bảo lãnh) và cung ứng dịch vụ thanh toán.

Nghiên cứu vận dụng các mô hình và khung phân tích quản trị chiến lược:

  • Mô hình năng lực cạnh tranh APP (Asset – Processes – Performance): Đánh giá năng lực cạnh tranh qua ba trụ cột: Tài sản (Asset: vốn tự có, vốn điều lệ, uy tín thương hiệu, năng lực quản trị điều hành, nguồn nhân lực); Quy trình (Processes: chất lượng sản phẩm dịch vụ, khả năng thuyết phục khách hàng, ứng dụng công nghệ, hoạt động marketing, quản lý quan hệ khách hàng CRM, mạng lưới phân phối); Kết quả thực hiện (Performance: sự hài lòng của khách hàng, thị phần, danh mục sản phẩm, chi phí/lãi suất, tỷ suất sinh lợi).
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích các tác lực bên ngoài chi phối ngành ngân hàng, gồm áp lực từ đối thủ tiềm năng gia nhập ngành, sản phẩm/dịch vụ thay thế từ các định chế tài chính phi ngân hàng, quyền lực đàm phán của khách hàng (người gửi tiền và người vay vốn), nhà cung ứng nguồn lực và cường độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại trong ngành.
  • Khung phân tích ma trận SWOT: Xác định các điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) trong môi trường kinh doanh của chi nhánh.

Về phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2011–2012 của Sacombank Hải Phòng, các văn bản quy định của Ngân hàng Nhà nước, báo cáo thường niên và dữ liệu công bố của các đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn (ACB, Techcombank).
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Khảo sát điều tra thực tế mức độ nhận biết thương hiệu của 300 khách hàng ($n = 300$) trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
  • Phương pháp chọn mẫu so sánh: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phán đoán để lựa chọn 2 đối thủ cạnh tranh trực tiếp mạnh nhất trong khối NHTMCP tại thị trường Hải Phòng là Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) và Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank).
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phân tích thống kê mô tả, phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối (tỷ lệ %), phân tích bảng biểu và tổng hợp logic để đánh giá các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những lý luận cơ bản về cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm nền tảng về hoạt động của NHTM và bản chất của cạnh tranh ngân hàng. Tác giả phân tích các nghiệp vụ huy động vốn (tiền gửi dân cư, phát hành giấy tờ có giá, vay liên ngân hàng, vay Ngân hàng Trung ương, vốn tự có theo chuẩn mực Ủy ban Basel với tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8% trên tổng tài sản) và nghiệp vụ sử dụng vốn (ngân quỹ, cho vay thương mại, đầu tư tài chính).

Về công cụ cạnh tranh, chương này chỉ rõ ba công cụ chủ đạo:

  1. Cạnh tranh bằng chất lượng: Được đo lường qua sự đơn giản trong quy trình tham gia của khách hàng, tốc độ xử lý giao dịch, độ chính xác, hiệu quả gia tăng, thái độ phục vụ của nhân viên và mức độ hiện đại của công nghệ.
  2. Cạnh tranh bằng giá cả: Thông qua mức lãi suất huy động, lãi suất cho vay và phí dịch vụ. Tác giả nhấn mạnh đây là công cụ có tính xung đột lợi ích nội tại (giảm lãi suất cho vay để mở rộng thị phần sẽ làm giảm biên lợi nhuận, ngược lại tăng biên lợi nhuận dễ mất khách hàng), do đó cạnh tranh thuần giá cả là biện pháp kém bền vững nhất.
  3. Cạnh tranh bằng hệ thống phân phối: Kết hợp giữa kênh phân phối truyền thống (mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch) và kênh phân phối hiện đại (máy POS, ATM, Internet Banking, Mobile Banking, Phone Banking).

Tác giả cũng phân loại chi tiết các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh thành hai nhóm: nhân tố khách quan (sự gia nhập của các ngân hàng mới, áp lực chuyển dịch của khách hàng, các định chế tài chính trung gian cung cấp sản phẩm thay thế như bảo hiểm, chứng khoán) và nhân tố chủ quan nội tại (năng lực điều hành, quy mô vốn, công nghệ thông tin, chất lượng đội ngũ cán bộ nhân viên, cấu trúc bộ máy).

Chương 2: Thực trạng về năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Hải Phòng

Chương 2 đi sâu phân tích tổ chức bộ máy, danh mục sản phẩm, kết quả hoạt động kinh doanh và so sánh năng lực cạnh tranh thực tế của Sacombank – Chi nhánh Hải Phòng (thành lập ngày 27/10/2006, khai trương 15/12/2006 tại số 62–64 Tôn Đức Thắng, quận Lê Chân). Tính đến thời điểm nghiên cứu, chi nhánh quản lý 5 phòng giao dịch trực thuộc gồm Tam Bạc, Lạch Tray (Văn Cao), Lạc Viên, Hoa Phượng và Thủy Nguyên.

Về danh mục sản phẩm, chi nhánh cung cấp hệ thống sản phẩm đa dạng gồm: tiền gửi tiết kiệm (có kỳ hạn bằng VND/USD/EUR/chứng chỉ vàng, không kỳ hạn, tiền gửi tích lũy tương lai); tín dụng cá nhân (vay kinh doanh nhanh thế chấp BĐS lên đến 100%, vay mua nhà thời hạn 30 năm, vay tiêu dùng bảo toàn 15 năm, vay tín chấp cán bộ công nhân viên, vay tiểu thương chợ tối đa 500 triệu đồng, vay du học 100% chi phí, vay mua ô tô 5 năm); tín dụng doanh nghiệp (bổ sung vốn lưu động, cho vay đầu tư dự án, thấu chi tài khoản); sản phẩm thẻ (Sacom Passport, thẻ đồng thương hiệu VN-Pay, Sacom-Metro, thẻ quốc tế Sacom Visa Debit/Credit); dịch vụ ngân hàng điện tử (Internet Banking, Mobile Banking, SMS báo số dư tự động) và các dịch vụ kiều hối qua MoneyGram.

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của chi nhánh giai đoạn 2011–2012 thể hiện qua bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu tài chính Thực tế năm 2011 (Tỷ đồng) Kế hoạch năm 2012 (Tỷ đồng) Thực tế năm 2012 (Tỷ đồng) So sánh KH 2012 (%) Chênh lệch 2012/2011 (%)
A. Thu ròng từ lãi 34,876 48,837 41,023 84,00% +17,63%
B. Thu dịch vụ thuần 5,954 7,047 6,554 93,00% +10,08%
C. Thu thuần kinh doanh ngoại hối 5,086 5,505 2,257 41,00% -55,62%
D. Thu thuần khác 2,404 - 2,105 - -12,44%
E. Chi phí hoạt động 20,960 28,402 25,562 90,00% +21,96%
- Chi phí điều hành 20,329 27,716 24,944 90,00% +22,70%
+ Chi lương & nhân viên 12,035 - 16,280 - +35,27%
+ Chi tài sản 5,124 - 5,437 - +6,11%
+ Chi hoạt động & QLCV 3,170 - 3,227 - +1,80%
- Chi nộp thuế, lệ phí 0,631 0,754 0,618 82,00% -2,06%
F. Lợi nhuận trước dự phòng RR 27,359 35,643 26,376 74,00% -3,59%
G. Dự phòng rủi ro tín dụng (0,060) (3,048) (3,200) 105,00% -
H. Lợi nhuận trước thuế 27,419 32,189 23,176 72,00% -15,47%
I. Lợi nhuận sau thuế TNDN 20,564 - 17,382 - -15,47%

Phân tích số liệu cho thấy lợi nhuận sau thuế năm 2012 của chi nhánh đạt 17,382 tỷ đồng, giảm 3,182 tỷ đồng (-15,47%) so với năm 2011 do chi phí hoạt động tăng mạnh (+21,96%, trong đó chi phí nhân viên tăng 35,27%) và thu thuần từ kinh doanh ngoại hối sụt giảm nghiêm trọng (-55,62%). Tuy nhiên, tổng doanh thu cốt lõi vẫn tăng trưởng nhờ thu ròng từ lãi đạt 41,023 tỷ đồng (tăng 6,147 tỷ đồng, tương ứng +17,63%) và thu dịch vụ thuần tăng 10,08%.

Phân tích tương quan cạnh tranh với các đối thủ trên địa bàn (nơi có 35 ngân hàng cạnh tranh gồm 4 NHTM Nhà nước, 28 NHTMCP và 3 ngân hàng liên doanh):

  • Quy mô vốn và đối tác chiến lược: Sacombank có vốn điều lệ 10.848,078 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu đạt trên 14 nghìn tỷ đồng, tạo ưu thế về năng lực tài chính. Cơ cấu cổ đông ngoại có sự tham gia của ANZ (9,93%), Dragon Financial Holdings (8,66%) và Vietnam Dragon Fund (1,14%), cạnh tranh trực tiếp với ACB (đối tác ngoại nắm 30% gồm Standard Chartered Bank, IFC) và Techcombank (HSBC nắm 26%).
  • Mức độ nhận biết thương hiệu: Kết quả điều tra thực nghiệm 300 khách hàng tại Hải Phòng ghi nhận ACB đứng đầu với 36% (110 người), Techcombank đạt 34% (100 người), trong khi Sacombank xếp thứ ba với 30% (90 người). Nguyên nhân do chi nhánh mới hoạt động hơn 4 năm, độ phủ thương hiệu chưa bắt kịp các đối thủ lâu năm dù đã triển khai nhiều hoạt động xã hội như "Sacombank chạy vì sức khỏe cộng đồng", Quỹ "Ươm mầm cho những ước mơ", chương trình "Ghế đá nơi công cộng".
  • Năng lực quản trị điều hành: Chi nhánh có lợi thế từ đội ngũ lãnh đạo trẻ, phong cách quản lý năng động, khuyến khích tính chủ động và sáng tạo của nhân viên.

Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín – Chi nhánh Hải Phòng

Căn cứ vào định hướng tái cơ cấu của ngành ngân hàng và chiến lược phát triển mạng lưới bán lẻ của Sacombank, chương 3 đề xuất 2 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực: Chuẩn hóa công tác tuyển dụng đầu vào; đẩy mạnh các chương trình đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu, kỹ năng giao dịch và phong cách phục vụ chuyên nghiệp (CNNV); thiết lập cơ chế đánh giá hiệu quả công việc gắn liền với chế độ đãi ngộ và khen thưởng minh bạch; xây dựng văn hóa doanh nghiệp nhằm tăng cường mức độ gắn kết của nhân viên, từ đó nâng cao chất lượng phục vụ trực tiếp tại quầy giao dịch.
  2. Giải pháp nâng cao và hiện đại hóa công nghệ: Tiếp tục hoàn thiện và khai thác tối đa nền tảng ngân hàng điện tử (Internet Banking, Mobile Banking, SMS Banking); mở rộng mạng lưới thiết bị chấp nhận thanh toán tự động (POS, ATM); nâng cấp hạ tầng phần mềm quản trị nghiệp vụ và an toàn thông tin; đơn giản hóa giao diện và quy trình giao dịch trực tuyến nhằm tạo sự thuận tiện, gia tăng tiện ích và giữ chân khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa chi tiết bức tranh tài chính và năng lực hoạt động của Sacombank – Chi nhánh Hải Phòng trong bối cảnh khó khăn chung của nền kinh tế giai đoạn 2011–2012:

  • Chứng minh chi nhánh vẫn duy trì được hiệu quả sinh lời dương với lợi nhuận sau thuế năm 2012 đạt 17,382 tỷ đồng (mặc dù giảm 15,47% so với mức 20,564 tỷ đồng của năm 2011).
  • Chỉ ra các mảng tăng trưởng tích cực: thu ròng từ lãi tăng 17,63% (đạt 41,023 tỷ đồng) và thu phí dịch vụ tăng 10,08% (đạt 6,554 tỷ đồng).
  • Nhận diện các điểm nghẽn tài chính nội bộ: chi phí nhân viên gia tăng nhanh (+35,27%, từ 12,035 tỷ lên 16,280 tỷ đồng) và doanh thu kinh doanh ngoại hối suy giảm (-55,62%).
  • Cung cấp dữ liệu định lượng thực nghiệm về mức độ nhận biết thương hiệu của ngân hàng tại thị trường Hải Phòng (đạt tỷ lệ 30%, đứng sau ACB 36% và Techcombank 34%).

Đóng góp của tác giả thể hiện ở việc áp dụng mô hình APP và ma trận 5 áp lực cạnh tranh vào một chi nhánh ngân hàng cụ thể tại địa phương; kết hợp đồng thời số liệu kế toán quản trị nội bộ với số liệu khảo sát khách hàng thực tế ($n=300$) để đưa ra 2 nhóm giải pháp mang tính thực thi về nhân sự và công nghệ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn gắn liền với phạm vi và dữ liệu nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ tập trung tại Sacombank Chi nhánh Hải Phòng và so sánh có giới hạn với 2 đối thủ cạnh tranh là ACB và Techcombank theo phương pháp chọn mẫu phán đoán, chưa bao quát toàn bộ 28 NHTMCP trên địa bàn.
  • Bộ dữ liệu chuỗi thời gian phân tích tài chính chỉ giới hạn trong 2 năm (2011–2012).

Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai có thể kéo dài chuỗi số liệu tài chính qua nhiều năm hơn, mở rộng dung lượng mẫu khảo sát sang các đối tượng khách hàng doanh nghiệp lớn và đo lường chi tiết mức độ hài lòng theo từng dòng sản phẩm dịch vụ riêng biệt.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn:

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề án phân tích năng lực cạnh tranh, đánh giá hiệu quả kinh doanh của chi nhánh ngân hàng thương mại.
  • Nội dung tham khảo nổi bật: Cấu trúc bảng biểu phân tích báo cáo kết quả kinh doanh ngân hàng (phân rã doanh thu lãi, thu dịch vụ, thu ngoại hối, chi phí điều hành, dự phòng rủi ro); phương pháp thiết kế và đánh giá các tiêu chí cấu thành năng lực cạnh tranh ngân hàng theo mô hình APP.

Câu hỏi thường gặp

1. Lợi nhuận sau thuế năm 2012 của Sacombank Chi nhánh Hải Phòng biến động như thế nào so với năm 2011?
Lợi nhuận sau thuế năm 2012 đạt 17,382 tỷ đồng, giảm 3,182 tỷ đồng (tương ứng mức giảm 15,47%) so với năm 2011 (đạt 20,564 tỷ đồng).

2. Chi nhánh Hải Phòng hiện quản lý bao nhiêu phòng giao dịch trực thuộc tính đến thời điểm nghiên cứu?
Chi nhánh quản lý 5 phòng giao dịch trực thuộc gồm: PGD Tam Bạc (khai trương 8/2007), PGD Lạch Tray/Văn Cao (7/2008), PGD Lạc Viên (4/2010), PGD Hoa Phượng (7/2010) và PGD Thủy Nguyên (1/2012).

3. Khảo sát 300 khách hàng tại Hải Phòng ghi nhận tỷ lệ nhận biết thương hiệu của Sacombank và các đối thủ ra sao?
Kết quả khảo sát cho thấy ACB dẫn đầu với tỷ lệ nhận biết 36% (110 người), tiếp theo là Techcombank với 34% (100 người) và Sacombank đạt 30% (90 người).

4. Hai nhóm giải pháp chính được tác giả đề xuất trong Chương 3 là gì?
Tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp gồm: Giải pháp 1 về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực (tuyển dụng, đào tạo, chế độ đãi ngộ, văn hóa doanh nghiệp) và Giải pháp 2 về nâng cao, hiện đại hóa công nghệ ngân hàng (ngân hàng điện tử, POS/ATM, phần mềm quản trị).

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lương Đức Khá đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại và phản ánh chân thực thực trạng hoạt động của Sacombank – Chi nhánh Hải Phòng giai đoạn 2011–2012. Bằng việc kết hợp phân tích số liệu tài chính chi tiết với kết quả điều tra thực nghiệm thị trường, đề tài đã làm rõ các thế mạnh về vốn, nhân lực điều hành cũng như những hạn chế về độ nhận diện thương hiệu và biến động chi phí. Các giải pháp đề xuất về phát triển nhân sự và hiện đại hóa công nghệ cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích nhằm duy trì và nâng cao vị thế cạnh tranh của chi nhánh trên địa bàn thành phố Hải Phòng.