Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), hoạt động thương mại quốc tế đã có những bước chuyển biến quan trọng. Xuất khẩu nông sản là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp nguồn ngoại tệ lớn cho ngân sách nhà nước, giải quyết việc làm cho lao động và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tuy nhiên, các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường quốc tế, sự biến động về giá cả nguyên vật liệu đầu vào, giá xăng dầu, cũng như các rào cản kỹ thuật khắt khe từ các thị trường nhập khẩu.

Công ty TNHH Một thành viên Khải Thành Logistics Vina là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ logistics, vận tải đa phương thức và trực tiếp kinh doanh xuất khẩu các mặt hàng nông sản. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu và thị trường nông sản có nhiều biến động giai đoạn 2016–2018, việc nghiên cứu thực trạng và tìm kiếm các giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu nông sản là đòi hỏi cấp thiết đối với sự phát triển của công ty.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu thực trạng hoạt động xuất khẩu và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu nông sản tại Công ty TNHH Một thành viên Khải Thành Logistics Vina trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Làm rõ những vấn đề liên quan đến cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng nông sản và hiệu quả hoạt động xuất khẩu hàng nông sản tại Công ty TNHH Một thành viên Khải Thành Logistics Vina giai đoạn 2016–2018.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu nông sản của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu và hiệu quả hoạt động xuất khẩu nông sản của doanh nghiệp.
  • Phạm vi nội dung: Khung lý luận về hiệu quả xuất khẩu hàng hóa và thực tiễn áp dụng đối với các mặt hàng nông sản chủ lực của doanh nghiệp (gạo, chè, hạt tiêu).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Một thành viên Khải Thành Logistics Vina.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu hoạt động kinh doanh được thu thập trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018.

Tổng quan nghiên cứu: Tác giả đã điểm luận hai công trình nghiên cứu trước đó liên quan đến đơn vị thực tập:

  • Đề tài "Phương hướng và giải pháp nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu của công ty TNHH Một Thành Viên Khải Thành Logistics" (Luận văn tốt nghiệp năm 2010), tập trung vào thực trạng mở rộng thị trường và tìm kiếm đối tác mới.
  • Đề tài "Định hướng và một số biện pháp phát triển thị trường xuất khẩu của công ty TNHH Một Thành Viên Khải Thành Logistics trong thời gian tới" (Luận văn tốt nghiệp), tập trung vào định hướng và biện pháp phát triển thị trường xuất khẩu.

Điểm khác biệt của khóa luận này là cập nhật hệ thống số liệu tài chính, kết quả kinh doanh mới giai đoạn 2016–2018, thay đổi phương pháp tiếp cận và đi sâu phân tích toàn diện các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu nông sản của công ty thay vì chỉ giới hạn ở khía cạnh mở rộng thị trường.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  • Khái niệm và đặc điểm xuất khẩu: Hoạt động xuất khẩu hàng hóa là việc bán hàng hóa và dịch vụ cho một quốc gia khác trên cơ sở dùng tiền tệ làm phương tiện thanh toán nhằm mục tiêu lợi nhuận. Đặc điểm của hoạt động này bao gồm sự khác biệt về chủ thể pháp lý, khoảng cách địa lý khiến thời gian lưu chuyển hàng hóa dài, sự không trùng khớp giữa thời điểm giao hàng và thanh toán, sự đa dạng của phương thức thanh toán quốc tế (đặc biệt là tín dụng chứng từ L/C, nhờ thu DP, DA) và sự chi phối của luật pháp, tập quán thương mại quốc tế.
  • Các hình thức xuất khẩu hàng hóa: Xuất khẩu trực tiếp; Xuất khẩu gián tiếp (qua đại lý, môi giới); Buôn bán đối lưu; Tạm nhập tái xuất (tái xuất theo đúng nghĩa, chuyển khẩu); Đấu giá quốc tế; Giao dịch tại sở giao dịch hàng hóa; Giao dịch tại hội chợ triển lãm; Gia công quốc tế; Xuất khẩu theo nghị định thư.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu:
    • Chỉ tiêu lợi nhuận tuyệt đối: $P = \text{Doanh thu} - \text{Chi phí}$.
    • Tỷ suất lợi nhuận theo giá thành: $T_{sg} = \frac{P}{Z_t}$ (với $Z_t$ là giá thành toàn bộ sản phẩm tiêu thụ).
    • Tỷ suất lợi nhuận theo vốn: $T_{sv} = \frac{P}{V_{bq}}$ (với $V_{bq}$ là vốn sản xuất bình quân).
    • Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu: $T_{st} = \frac{P}{T}$ (với $T$ là doanh thu bán hàng).
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn cố định (VCĐ) và vốn lưu động (VLĐ): Sức sản xuất của VCĐ/VLĐ ($\frac{\text{Doanh thu}}{\text{Vốn}}$), Sức sinh lợi của VCĐ/VLĐ ($\frac{\text{Lợi nhuận}}{\text{Vốn}}$), Số vòng quay vốn lưu động, Số ngày lưu chuyển một vòng quay, Hệ số đảm nhiệm vốn lưu động.
    • Chỉ tiêu so sánh giá xuất khẩu với giá quốc tế, doanh thu xuất khẩu theo tỷ giá danh nghĩa (TGDN) và tỷ giá thực tế (TGTT).
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả xuất khẩu:
    • Nhân tố khách quan: Tỷ giá hối đoái và tỷ suất ngoại tệ, mục tiêu và chiến lược phát triển kinh tế của nhà nước, thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp xuất khẩu, môi trường chính trị và khung pháp lý thương mại quốc tế.
    • Nhân tố chủ quan: Năng lực tài chính và quy mô vốn, trình độ và năng lực của đội ngũ nhân lực (nghiệp vụ ngoại thương và ngoại ngữ), tiềm lực vô hình (uy tín doanh nghiệp, mức độ nhận diện thương hiệu).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, báo cáo tài chính, cơ cấu tổ chức, hợp đồng xuất nhập khẩu, số liệu kim ngạch và sản lượng của Công ty TNHH MTV Khải Thành Logistics Vina từ năm 2016 đến năm 2018; các tài liệu, giáo trình, ấn phẩm khoa học chuyên ngành.
    • Dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn và tham vấn ý kiến chuyên môn của Trưởng phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu tại công ty để đánh giá tính khả thi của các giải pháp.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu:
    • Phương pháp thống kê mô tả: Sử dụng số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân để hệ thống hóa dữ liệu kinh doanh.
    • Phương pháp so sánh: So sánh các chỉ tiêu tài chính, sản lượng, kim ngạch qua các mốc thời gian 2017/2016 và 2018/2017 nhằm nhận diện xu hướng biến động.
    • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp lý luận từ các tài liệu học thuật làm nền tảng đối chiếu thực tiễn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và nâng cao hiệu quả kinh doanh xuất khẩu của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về hoạt động xuất khẩu, bao gồm định nghĩa, đặc điểm, vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc dân và bản thân doanh nghiệp. Chương này phân định rõ khái niệm hiệu quả kinh doanh xuất khẩu, phân loại hiệu quả (kinh tế cá biệt và kinh tế - xã hội; chi phí bộ phận và chi phí tổng hợp; hiệu quả tuyệt đối và hiệu quả so sánh). Đồng thời, tác giả thiết lập khung lý thuyết các chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả hoạt động xuất khẩu (tỷ suất lợi nhuận, hiệu quả sử dụng lao động, hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động) và phân tích tác động của các nhân tố khách quan, chủ quan đến kết quả xuất khẩu của doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả xuất khẩu mặt hàng nông sản tại Công ty TNHH Một thành viên Khải Thành Logistics Vina

1. Thông tin chung và cơ cấu tổ chức của công ty

Công ty TNHH Một thành viên Khải Thành Logistics Vina (tên giao dịch: NHT GLOBAL LOGISTICS CO.,LTD; Mã số thuế: 0312388765; Vốn điều lệ: 6.000.000.000 VNĐ; Đại diện pháp luật: Lee Bong Soo) được thành lập tháng 04/2012, bắt đầu hoạt động chính thức từ ngày 26/07/2013 theo giấy phép của Chi cục Thuế huyện Tân Bình.

  • Trụ sở chính: Tầng 5, Tòa nhà LTA, 15 Đống Đa, Phường 2, Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh.
  • Chi nhánh: Phòng 502, Tầng 5, 180 Hoàng Ngân, Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, Hà Nội.
  • Lĩnh vực kinh doanh: Dịch vụ logistics (vận tải đường biển, đường hàng không, đường bộ), đại lý hải quan và kinh doanh xuất khẩu hàng nông sản (chủ lực là gạo, chè, hạt tiêu).
  • Cơ cấu nhân sự: Tổng số 41 nhân sự (theo danh sách quản lý gồm Giám đốc, các Trưởng phòng Hải quan, Hành chính, Quản lý khai thác biển, Phụ trách hàng xuất/nhập); trong đó trên 64% có trình độ Đại học và Thạc sĩ; cơ cấu giới tính gồm 15 nam và 26 nữ, độ tuổi tập trung từ 25 đến 35 tuổi.

2. Quy trình thực hiện xuất khẩu nông sản bằng container

Văn bản mô tả quy trình thực tế gồm 7 bước cụ thể:

  1. Bước 1: Tiếp nhận lịch xuất khẩu theo hợp đồng đã ký, kiểm tra với bộ phận sản xuất để xác định thời điểm hàng sẵn sàng.
  2. Bước 2: Lập hồ sơ đăng ký kiểm dịch thực vật (gồm giấy đăng ký, hợp đồng xuất khẩu, phiếu đóng gói - Packing List).
  3. Bước 3: Đặt chỗ (book cont) với hãng tàu, kéo container rỗng về kho đóng hàng và niêm phong seal.
  4. Bước 4: Khai báo hải quan điện tử, mở tờ khai, thông quan hàng hóa, hạ bãi tại cảng và vô sổ tàu trước giờ cắt máng (closing time).
  5. Bước 5: Gửi thông tin chi tiết vận đơn (Bill details) và chứng nhận khối lượng toàn bộ (Submit VGM) cho hãng tàu trước 2 ngày tàu chạy để duyệt bill nháp; hãng tàu phát hành bill chính khi hoàn tất thanh toán cước phí.
  6. Bước 6: Nộp bill nháp và chứng thư kiểm dịch nháp để cơ quan chức năng cấp Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật bản gốc (Phytosanitary Certificate).
  7. Bước 7: Lập hồ sơ xin cấp Chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) tại Phòng quản lý Xuất nhập khẩu; tập hợp trọn bộ chứng từ gốc (Invoice, Packing List, Bill, Phytosanitary, Fumigation, C/Q, C/O) để xuất trình qua ngân hàng hoặc gửi cho bên nhập khẩu theo điều kiện hợp đồng.

3. Tình hình sản lượng, thị trường và hợp đồng xuất khẩu (2016–2018)

Mặt hàng Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Gạo Sản lượng (tấn) 105 58 60
Giá trị (tỷ đồng) 3,67 2,00 2,10
Chè Sản lượng (tấn) 47 33 34
Giá trị (tỷ đồng) 1,65 1,18 1,19
Hạt tiêu Sản lượng (tấn) 52 26 25
Giá trị (tỷ đồng) 1,82 0,936 0,878
Tổng cộng Giá trị (tỷ đồng) 7,14 4,116 4,168

Cơ cấu thị trường xuất khẩu chủ yếu:

  • Gạo: Thị trường Pakistan chiếm tỷ trọng tăng dần (30% năm 2016, 40% năm 2017, 55% năm 2018); Đài Loan tăng trưởng (20% năm 2016, 38% năm 2017, 40% năm 2018); thị trường Iran giảm từ 25% (2016) xuống 5% (2018); Jordan (15%) và Ba Lan (10%) chỉ ghi nhận xuất khẩu trong năm 2016.
  • Chè: Xuất khẩu sang Ba Lan duy trì ổn định ở mức cao (40% năm 2016, 45% năm 2017 và 2018); Pakistan (35% năm 2016, 40% năm 2017, 45% năm 2018); Ai Cập sụt giảm mạnh từ 25% (2016) xuống còn 5% (2018).
  • Hạt tiêu: Xuất sang thị trường Ấn Độ chiếm 100% trong năm 2016; năm 2017 và 2018 công ty dừng xuất khẩu hạt tiêu sang thị trường này.

Tình hình thực hiện hợp đồng:

  • Năm 2016: Ký kết 19 hợp đồng, thực hiện 19 hợp đồng với tổng giá trị 7,15 tỷ đồng (tỷ lệ hoàn thành 100%).
  • Năm 2017: Ký kết 11 hợp đồng, thực hiện 11 hợp đồng với tổng giá trị 4,16 tỷ đồng (giảm 41,8% về giá trị so với 2016).
  • Năm 2018: Ký kết 15 hợp đồng, thực hiện 15 hợp đồng với tổng giá trị 4,18 tỷ đồng (tăng nhẹ 0,48% về giá trị so với 2017).

4. Đánh giá hiệu quả kinh doanh và sử dụng các nguồn lực

Nhóm chỉ tiêu Chỉ tiêu cụ thể Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Hiệu quả tổng hợp Doanh thu nông sản (tỷ đồng) 3,5 2,6 2,8
Tổng chi phí kinh doanh (tỷ đồng) 3,1 2,4 2,6
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 1,3 0,8 0,9
Tỷ suất LN / Chi phí kinh doanh (%) 4,3 3,6 3,9
Tỷ suất LN / Doanh thu (%) 4,1 3,5 3,7
Hiệu quả lao động Lao động mảng nông sản (người) 18 16 17
Năng suất LĐ bình quân (tỷ đồng/người) 1,90 1,61 1,64
Lợi nhuận bình quân/lao động (tỷ đồng) 0,076 0,053 0,058
Hiệu quả sử dụng vốn Tỷ suất LN / Vốn kinh doanh (%) 7,2 3,4 3,3
Sức sản xuất vốn cố định (%) 280,9 153,0 130,8
Sức sinh lợi vốn cố định (%) 11,1 5,1 4,6
Sức sản xuất vốn lưu động (%) 230,8 127,5 107,0
Sức sinh lợi vốn lưu động (%) 9,1 4,2 3,8
Số vòng quay vốn lưu động (vòng/năm) 2,3 1,3 1,1
Số ngày một vòng quay VLĐ (ngày) 157 277 327
Hệ số đảm nhiệm vốn lưu động (%) 43,3 78,5 93,4

Chương 3: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu mặt hàng nông sản của công ty

  • Mục tiêu và phương hướng: Phục hồi sản lượng xuất khẩu các mặt hàng gạo, chè và hạt tiêu; mở rộng thị trường sang các khu vực mới; nâng cao chất lượng dịch vụ logistics đi kèm xuất khẩu.
  • Giải pháp đối với Công ty Khải Thành Logistics Vina:
    • Đẩy mạnh nghiên cứu và xúc tiến thương mại: Chủ động tìm kiếm khách hàng tại các hội chợ quốc tế, đa dạng hóa thị trường ngoài Pakistan và Ba Lan để giảm thiểu rủi ro tập trung.
    • Cải thiện công tác tạo nguồn và thu mua: Xây dựng mối liên kết trực tiếp với các cơ sở sản xuất nông sản nhằm đảm bảo nguồn cung ổn định về số lượng, kiểm soát chất lượng đạt chuẩn quốc tế và giảm chi phí trung gian.
    • Nâng cao hiệu quả quản trị và sử dụng vốn: Tối ưu hóa chu chuyển vốn lưu động, rút ngắn số ngày lưu chuyển vốn (từ mức 327 ngày năm 2018), giảm hệ số đảm nhiệm vốn lưu động.
    • Đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Bồi dưỡng nghiệp vụ ngoại thương, kỹ năng đàm phán hợp đồng quốc tế và nâng cao trình độ ngoại ngữ cho cán bộ công nhân viên.
  • Kiến nghị đối với cơ quan nhà nước: Đề xuất các cơ quan chức năng hoàn thiện khung pháp lý về thủ tục hải quan, hỗ trợ cung cấp thông tin thị trường xuất khẩu và duy trì các chính sách tín dụng ưu đãi cho doanh nghiệp xuất khẩu nông sản.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực tế

  1. Chuyển dịch cơ cấu hình thức xuất khẩu: Công ty đã chuyển đổi mô hình kinh doanh từ hình thức xuất khẩu ủy thác (từng chiếm trên 50%) sang xuất khẩu trực tiếp với tỷ trọng đạt trên 90% tổng kim ngạch.
  2. Quy mô thị trường: Thiết lập quan hệ đối tác thương mại với hơn 10 quốc gia; củng cố các thị trường trọng điểm gồm Pakistan và Đài Loan đối với mặt hàng gạo; Ba Lan và Pakistan đối với mặt hàng chè.
  3. Biến động doanh thu và lợi nhuận:
    • Năm 2016 đạt kết quả cao nhất với 19 hợp đồng thực hiện (trị giá 7,15 tỷ đồng), lợi nhuận sau thuế mảng nông sản đạt 1,3 tỷ đồng.
    • Năm 2017 suy giảm do cạnh tranh từ chính sách xả hàng gạo của Thái Lan, giá xăng dầu tăng và sự giảm giá nông sản tại châu Phi/Trung Quốc, khiến giá trị hợp đồng giảm xuống 4,16 tỷ đồng và lợi nhuận còn 0,8 tỷ đồng.
    • Năm 2018 phục hồi nhẹ với 15 hợp đồng (trị giá 4,18 tỷ đồng), lợi nhuận sau thuế đạt 0,9 tỷ đồng.
  4. Hiệu suất sử dụng vốn và lao động:
    • Năng suất lao động bình quân duy trì ở mức 1,61–1,90 tỷ đồng/người/năm.
    • Hiệu quả sử dụng vốn lưu động gặp trở ngại lớn khi số vòng quay vốn giảm mạnh từ 2,3 vòng (2016) xuống 1,1 vòng (2018), kéo dài chu kỳ lưu chuyển vốn lên 327 ngày.

Đóng góp của tác giả

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa toàn diện bức tranh tài chính, hoạt động xuất khẩu của Công ty Khải Thành Logistics Vina trong giai đoạn biến động 2016–2018.
  • Làm rõ quy trình 7 bước nghiệp vụ xuất khẩu nông sản nguyên container (FCL) trong thực tế vận hành tại doanh nghiệp logistics.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp vi mô gắn liền với việc khắc phục điểm yếu về chu chuyển vốn lưu động và phụ thuộc thị trường của công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích chỉ dừng lại ở giai đoạn 2016–2018, chưa phản ánh các biến động kinh tế và chính sách thương mại trong giai đoạn sau năm 2018.
    • Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích 3 mặt hàng nông sản chính (gạo, chè, hạt tiêu), chưa đi sâu vào toàn bộ danh mục kinh doanh (hàng bách hóa tiêu dùng, vật tư máy móc) và mảng dịch vụ logistics thuần túy của công ty.
    • Nguồn dữ liệu sơ cấp còn hạn chế ở phạm vi phỏng vấn cán bộ quản lý nội bộ, chưa khảo sát đối tác hoặc khách hàng nhập khẩu nước ngoài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Cập nhật chuỗi dữ liệu kinh doanh sau năm 2018 để đánh giá tác động dài hạn của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với doanh nghiệp.
    • Mở rộng phân tích mối quan hệ kết hợp giữa dịch vụ logistics chuỗi cung ứng lạnh và hoạt động xuất khẩu nông sản tươi.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế phát triển, Kế hoạch phát triển, Kinh tế quốc tế, Logistics và Quản trị kinh doanh thương mại quốc tế.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Khung phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn (vốn cố định, vốn lưu động) trong doanh nghiệp thương mại - dịch vụ xuất nhập khẩu.
    • Sơ đồ hóa và mô tả chi tiết 7 bước trong quy trình nghiệp vụ xuất khẩu hàng nông sản đóng container (từ đăng ký kiểm dịch, booking hãng tàu, làm thủ tục hải quan, Submit VGM/SI đến xin cấp C/O).

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH MTV Khải Thành Logistics Vina được thành lập khi nào và có số vốn điều lệ là bao nhiêu?

Công ty được thành lập vào tháng 04/2012 và chính thức bắt đầu hoạt động từ ngày 26/07/2013 (theo cấp phép của Chi cục Thuế huyện Tân Bình). Vốn điều lệ của công ty là 6.000.000.000 VNĐ, do ông Lee Bong Soo làm đại diện pháp luật.

2. Các mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của công ty gồm những loại nào và mặt hàng nào chiếm giá trị cao nhất?

Ba mặt hàng nông sản xuất khẩu chính của công ty giai đoạn 2016–2018 là gạo, chè và hạt tiêu. Trong đó, gạo là mặt hàng chủ lực mang lại giá trị cao nhất (đạt 3,67 tỷ đồng năm 2016, 2,0 tỷ đồng năm 2017 và 2,1 tỷ đồng năm 2018).

3. Thị trường xuất khẩu lớn nhất của mặt hàng gạo và chè của công ty trong giai đoạn 2016–2018 là những quốc gia nào?

  • Đối với mặt hàng gạo: Pakistan là thị trường lớn nhất và tăng trưởng liên tục (chiếm 30% năm 2016, 40% năm 2017 và 55% năm 2018), tiếp theo là Đài Loan (chiếm 40% năm 2018).
  • Đối với mặt hàng chè: Ba Lan và Pakistan là hai thị trường chủ lực (năm 2018 mỗi thị trường chiếm 45% sản lượng xuất khẩu của công ty).

4. Quy trình nghiệp vụ xuất khẩu hàng nông sản bằng container tại công ty gồm bao nhiêu bước?

Quy trình gồm 7 bước: (1) Nhận lịch xuất khẩu và kiểm tra hàng sẵn sàng; (2) Đăng ký kiểm dịch thực vật; (3) Book container rỗng và đóng hàng; (4) Khai hải quan điện tử và thanh lý vô sổ tàu; (5) Gửi SI, Submit VGM và duyệt Bill of Lading; (6) Nhận Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật gốc; (7) Xin cấp C/O gốc và hoàn thiện bộ chứng từ gửi ngân hàng/khách hàng.

5. Chỉ số hiệu quả sử dụng vốn lưu động của công ty giai đoạn 2016–2018 có diễn biến như thế nào?

Hiệu quả sử dụng vốn lưu động suy giảm rõ rệt: Sức sản xuất vốn lưu động giảm từ 230,8% (2016) xuống 107,0% (2018); sức sinh lợi vốn lưu động giảm từ 9,1% xuống 3,8%; số vòng quay vốn lưu động giảm từ 2,3 vòng xuống 1,1 vòng/năm; số ngày lưu chuyển bình quân của một vòng quay kéo dài từ 157 ngày (2016) lên 327 ngày (2018).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thắm đã phản ánh bức tranh hoạt động và hiệu quả xuất khẩu nông sản tại Công ty TNHH Một thành viên Khải Thành Logistics Vina giai đoạn 2016–2018 thông qua hệ thống số liệu định lượng cụ thể. Nghiên cứu đã làm rõ thực trạng suy giảm hiệu quả sử dụng vốn và kim ngạch trong năm 2017 do áp lực cạnh tranh quốc tế, đồng thời ghi nhận sự chuyển dịch tích cực sang hình thức xuất khẩu trực tiếp. Các giải pháp do tác giả đề xuất tập trung vào việc quản trị vốn lưu động, hoàn thiện quy trình tạo nguồn hàng và xúc tiến thương mại, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu nông sản của doanh nghiệp vừa và nhỏ.