Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thùy Nhi (ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, niên khóa 2015–2019, dưới sự hướng dẫn của Th.S Trần Đức Trí) tập trung vào việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy tiêu thụ dòng sản phẩm hữu cơ Co.op Organic tại đơn vị thực tập là Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên (TNHH MTV) Co.opmart Huế.

Theo trình bày của tác giả, thị trường bán lẻ Việt Nam sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007 đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ với sự tham gia của các tập đoàn nước ngoài (Big C, Aeon, Lotte, Parkson...). Dẫn số liệu từ Tổng cục Thống kê, quy mô thị trường bán lẻ Việt Nam tăng từ 88 tỷ USD (năm 2010) lên 130 tỷ USD (năm 2017) và dự báo đạt 179 tỷ USD vào năm 2020; đồng thời theo chỉ số phát triển bán lẻ toàn cầu (GRDI) năm 2017 của A.T. Kearney, Việt Nam xếp thứ 6 thế giới. Đi kèm với tăng trưởng kinh tế là các vấn đề về môi trường, biến đổi khí hậu và thực phẩm không an toàn, thúc đẩy xu hướng sản xuất và tiêu dùng xanh. Nhằm đón đầu xu thế này, Liên hiệp Hợp tác xã Thương mại TP. Hồ Chí Minh (Saigon Co.op) đã giới thiệu dòng sản phẩm hữu cơ Co.op Organic vào tháng 05/2017. Tại thành phố Huế, bên cạnh sự cạnh tranh từ Big C Huế (khai trương năm 2009) và Vincom Plaza / VinMart Huế (khai trương ngày 19/05/2018), mạng lưới hơn 12 cửa hàng thực phẩm an toàn, hữu cơ (như Nông sản hữu cơ Quế Lâm, chuỗi thực phẩm sạch Vườn Quê, Huế Việt, Nông dân Huế...) cũng tạo áp lực cạnh tranh trực tiếp. Do đó, việc nghiên cứu hoạt động tiêu thụ dòng sản phẩm Co.op Organic tại Co.opmart Huế có tính cấp thiết về mặt thực tiễn.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của đề tài:

  • Mục tiêu tổng quát: Làm rõ thực trạng hoạt động tiêu thụ sản phẩm Co.op Organic tại Công ty TNHH MTV Co.opmart Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả tiêu thụ, năng lực cạnh tranh và thúc đẩy xu hướng tiêu dùng xanh bền vững.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động tiêu thụ sản phẩm và thực phẩm hữu cơ trong hệ thống bán lẻ hiện đại.
    2. Đánh giá thực trạng tiêu thụ sản phẩm Co.op Organic tại Công ty TNHH MTV Co.opmart Huế giai đoạn 2015–2017 và khảo sát năm 2018.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả tiêu thụ các sản phẩm Co.op Organic của siêu thị trong giai đoạn 2020–2025.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thực trạng tiêu thụ các sản phẩm Co.op Organic tại Công ty TNHH MTV Co.opmart Huế diễn ra như thế nào?
    2. Những yếu tố nào tác động đến hiệu quả tiêu thụ các sản phẩm Co.op Organic tại đơn vị?
    3. Mức độ tác động của các yếu tố đó đến hiệu quả tiêu thụ sản phẩm Co.op Organic như thế nào?
    4. Những giải pháp nào có thể nâng cao hiệu quả tiêu thụ các sản phẩm Co.op Organic tại Công ty TNHH MTV Co.opmart Huế?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiêu thụ dòng sản phẩm Co.op Organic tại Công ty TNHH MTV Co.opmart Huế.
  • Phạm vi không gian: Siêu thị Co.opmart Huế (số 06 Trần Hưng Đạo, phường Phú Hòa, TP. Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động của siêu thị giai đoạn 2015–2017; dữ liệu sơ cấp được điều tra, thu thập từ tháng 10/2018 đến tháng 12/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết quản trị marketing, phân phối bán lẻ và hành vi người tiêu dùng:

  • Lý thuyết tiêu thụ sản phẩm và Marketing Mix (4P): Khái niệm tiêu thụ sản phẩm theo nghĩa hẹp và nghĩa rộng; chu kỳ sống của sản phẩm (4 giai đoạn: giới thiệu, tăng trưởng, bão hòa, suy thoái); các chính sách sản phẩm, giá cả, kênh phân phối (tiêu thụ trực tiếp, tiêu thụ gián tiếp qua các trung gian) và xúc tiến hỗn hợp; chỉ tiêu đánh giá hiệu quả tiêu thụ theo thước đo hiện vật và thước đo giá trị.
  • Lý thuyết về siêu thị và quy chế quản lý: Định nghĩa siêu thị của Philip Kotler (2006), Marc Benoun, Viện Nghiên cứu Thương mại; Quy chế Siêu thị, Trung tâm thương mại theo Quyết định của Bộ Thương mại (nay là Bộ Công Thương) ban hành ngày 24/09/2004 phân loại siêu thị thành 3 hạng (Hạng 1, Hạng 2, Hạng 3) dựa trên tiêu chí diện tích kinh doanh và danh mục tên hàng hóa.
  • Lý thuyết về nông nghiệp và thực phẩm hữu cơ: Khái niệm theo Liên đoàn Quốc tế về phong trào nông nghiệp hữu cơ (IFOAM - 1972), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO - 2007), Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 602-2006 ban hành ngày 29/12/2006), tiêu chuẩn USDA Organic của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (yêu cầu tối thiểu 95% thành phần hữu cơ) và Quy định số 834/2007 của Liên minh Châu Âu (EU).
Tiêu chí Canh tác thông thường Canh tác hữu cơ
Phân bón Sử dụng phân bón hóa học tổng hợp Sử dụng phân bón tự nhiên (phân chuồng ủ, phân xanh, bột xương)
Bảo vệ thực vật Sử dụng thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật hóa học Sử dụng thiên địch (chim, côn trùng có ích), luân canh, xen canh
Quản lý cỏ dại Phun thuốc diệt cỏ Sàng lọc, quạt, nhổ cỏ thủ công hoặc che phủ đất
Chăn nuôi Dùng thuốc kháng sinh, kích thích tăng trưởng, thức ăn tổng hợp 100% thức ăn hữu cơ, thả tự nhiên, cấm kháng sinh và hormone tăng trưởng
  • Mô hình hành vi người tiêu dùng: Tác giả kế thừa Thuyết hành động hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein, 1980; Schiffman & Kanuk, 1987) và Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991). Sau khi phân tích, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tiêu thụ Co.op Organic với 20 biến quan sát: (1) Giá (Giả thuyết H1: tác động nghịch chiều), (2) Chất lượng (H2: thuận chiều), (3) Uy tín thương hiệu (H3: thuận chiều), (4) Tiện ích sử dụng (H4: thuận chiều), và (5) Thiết kế bao bì (H5: thuận chiều).

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

Quy trình nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Nghiên cứu tài liệu thứ cấp tại bàn kết hợp phỏng vấn sâu 30 đối tượng (gồm khách hàng thân thiết các hạng Đồng, Bạc, Vàng, Bạch Kim của Co.opmart; chuyên gia phụ trách ngành hàng thực phẩm tươi sống, công nghệ và nhân viên marketing siêu thị) nhằm hiệu chỉnh thang đo và thiết kế bảng hỏi khảo sát thử nghiệm (pre-test 30 mẫu).
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát chính thức thông qua bảng hỏi trực tiếp với cỡ mẫu $N = 150$ khách hàng mua sắm tại Co.opmart Huế. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống ($k = N/n$) dựa trên lưu lượng khách tại hai khung giờ cao điểm: khung giờ sáng (9h00–11h00, lưu lượng 50–70 lượt thanh toán, bước nhảy $k = 10$) vào các ngày thứ Hai, Tư, Sáu; khung giờ tối (17h00–21h30, lưu lượng 130–150 lượt thanh toán, bước nhảy $k = 23$) vào các ngày thứ Ba, Năm, Bảy.
  • Công cụ và kỹ thuật xử lý:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thống kê mô tả, phân tích dãy số thời gian, so sánh số tuyệt đối và số tương đối giai đoạn 2015–2017 từ báo cáo nội bộ của Co.opmart Huế và Tổng cục Thống kê.
    • Dữ liệu sơ cấp: Xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, bao gồm: thống kê mô tả tần số theo thang đo khoảng Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý); kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi hệ số $\ge 0.6$ đối với khái niệm mới hoặc $\ge 0.7$ đến $0.8$ đối với thang đo chuẩn); phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO ($0.5 \le \text{KMO} \le 1$), Bartlett's Test (Sig. $< 0.05$), tiêu chuẩn Kaiser (Eigenvalue $> 1$), tổng phương sai trích $\ge 50%$; kiểm định Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA để đánh giá sai biệt nhân khẩu học; kiểm định One-Sample T-Test để so sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định trung hòa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề nghiên cứu

Chương này hoàn thiện hệ thống cơ sở lý thuyết về bản chất của hoạt động tiêu thụ hàng hóa, sự dịch chuyển hình thái giá trị ($H - T$), các chính sách trong Marketing hỗn hợp và đặc trưng quản lý kinh doanh của mô hình siêu thị bán lẻ hiện đại. Tác giả phân tích cụ thể các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam về sản xuất, chứng nhận hữu cơ (USDA, EU, 10 TCN 602-2006).

Về mặt thực tiễn, chương 1 trình bày tổng quan thị trường bán lẻ tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015–2017, trong đó tổng mức bán lẻ hàng hóa tăng trưởng đều qua các năm và mảng bán lẻ chiếm 74,6% tổng mức bán lẻ và doanh thu dịch vụ tiêu dùng năm 2017. Bối cảnh cạnh tranh trên địa bàn được làm rõ qua sự hiện diện của các hệ thống bán lẻ lớn (Big C Huế, Vincom Plaza Huế) và hệ thống hơn 12 cửa hàng chuyên doanh nông sản sạch, thực phẩm hữu cơ tại địa phương như Nông sản hữu cơ Quế Lâm (101 Phan Đình Phùng), Vườn Quê theo chuẩn VietGAP (1 Trần Cao Vân), chuỗi cửa hàng Huế Việt (đường Trường Chinh), cửa hàng Nông dân Huế (44 Hai Bà Trưng), Susu Xanh và Huế Farm.

Chương 2: Thực trạng tiêu thụ sản phẩm Co.op Organic tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Co.opmart Huế

Chương này đi sâu vào phân tích đơn vị thực tập và kết quả điều tra thực nghiệm:

  • Tổng quan Công ty TNHH MTV Co.opmart Huế: Siêu thị thành lập ngày 24/05/2008 (thành viên thứ 30 của hệ thống Saigon Co.op), tọa lạc tại TTTM Trường Tiền Plaza (số 06 Trần Hưng Đạo, Huế) với số vốn đầu tư ban đầu 10 tỷ đồng, diện tích tổng thể 6.460 $\text{m}^2$ (2 tầng lầu), kinh doanh trên 20.000 mặt hàng (trong đó trên 85% là hàng Việt Nam chất lượng cao). Cơ cấu nguồn hàng gồm hàng mua tập trung qua Saigon Co.op (chiếm 90–95%) và hàng tự doanh địa phương (chiếm 5–10%). Cơ sở hạ tầng gồm 12 quầy thu ngân, bãi giữ xe máy khoảng 600 $\text{m}^2$. Bộ máy quản lý tổ chức theo mô hình trực tuyến – chức năng dưới sự điều hành của Giám đốc, các Phó giám đốc và 11 bộ phận/tổ trực thuộc.
Chỉ tiêu phân loại siêu thị (Bộ Công Thương) Tiêu chuẩn Siêu thị Hạng 1 Tiêu chuẩn Siêu thị Hạng 2 Tiêu chuẩn Siêu thị Hạng 3
Kinh doanh tổng hợp Diện tích $\ge 5.000\text{ m}^2$; Danh mục $\ge 20.000$ tên hàng Diện tích $\ge 2.000\text{ m}^2$; Danh mục $\ge 10.000$ tên hàng Diện tích $\ge 500\text{ m}^2$; Danh mục $\ge 4.000$ tên hàng
Chuyên doanh Diện tích $\ge 1.000\text{ m}^2$; Danh mục $\ge 2.000$ tên hàng Diện tích $\ge 500\text{ m}^2$; Danh mục $\ge 1.000$ tên hàng Diện tích $\ge 250\text{ m}^2$; Danh mục $\ge 500$ tên hàng
  • Tình hình nguồn lực và hoạt động kinh doanh (2015–2017): Đánh giá chi tiết cơ cấu lao động theo giới tính và trình độ chuyên môn; biến động tài sản, nguồn vốn cũng như doanh thu, lợi nhuận của Co.opmart Huế qua 3 năm liên tiếp.
  • Thực trạng tiêu thụ và kênh phân phối Co.op Organic: Phân tích danh mục các sản phẩm nhãn hàng riêng Co.op Organic (gạo, rau củ quả, tôm, cá... đạt chuẩn USDA và EU) được Saigon Co.op phân phối về siêu thị từ tháng 05/2017.
  • Phân tích kết quả khảo sát định lượng ($N = 150$):
    • Thống kê cơ cấu nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, học vấn, thu nhập bình quân, tình trạng hôn nhân, sự hiện diện của trẻ em trong gia đình.
    • Hành vi khách hàng: mức độ nhận biết thương hiệu Co.op Organic, kênh tiếp cận thông tin, lý do lựa chọn hoặc không lựa chọn, tần suất mua sắm, nhóm sản phẩm mua phổ biến và mức chi tiêu trung bình mỗi lần mua sắm.
    • Kiểm định thang đo và nhân tố: Kết quả phân tích Cronbach's Alpha cho 5 thang đo thành phần (Giá, Chất lượng, Uy tín thương hiệu, Tiện ích sử dụng, Thiết kế bao bì); kết quả kiểm định KMO, Bartlett và phân tích EFA xác định cấu trúc các nhân tố ảnh hưởng; các kiểm định Independent Samples T-Test và ANOVA làm rõ sự khác biệt về đánh giá giữa các nhóm khách hàng theo nhân khẩu học; kiểm định One-Sample T-Test đánh giá mức độ thỏa mãn thực tế của người tiêu dùng đối với từng thuộc tính.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả tiêu thụ sản phẩm Co.op Organic tại Công ty TNHH MTV Co.opmart Huế

Dựa trên kết quả định lượng và ma trận phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức), tác giả xác lập định hướng phát triển và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả tiêu thụ sản phẩm Co.op Organic theo mô hình Marketing Mix:

  • Giải pháp về sản phẩm (Product): Quản lý chất lượng nguồn hàng, đa dạng hóa chủng loại sản phẩm hữu cơ tươi sống và chế biến sẵn, bảo quản bao bì tiêu chuẩn nhằm giữ trọn độ tươi ngon.
  • Giải pháp về giá cả (Price): Xây dựng chính sách giá linh hoạt, áp dụng các mức chiết khấu và ưu đãi phù hợp với thu nhập của người dân địa phương nhằm thu hẹp khoảng cách giá giữa hàng hữu cơ và hàng thông thường.
  • Giải pháp về phân phối (Place): Bố trí lại quầy kệ chuyên biệt cho sản phẩm Organic tại vị trí thuận lợi trong khu tự chọn tầng 1, tối ưu hóa quy trình luân chuyển hàng đông lạnh và rau củ từ kho trung tâm Saigon Co.op về Huế để tránh hao hụt, dập nát.
  • Giải pháp về xúc tiến hỗn hợp (Promotion): Tăng cường truyền thông về chứng nhận hữu cơ quốc tế, tổ chức chương trình dùng thử sản phẩm tại siêu thị, phát hành cẩm nang tiêu dùng xanh, tích điểm thưởng gia tăng cho chủ thẻ Co.opmart khi mua hàng Co.op Organic.

Kết quả nghiên cứu và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Làm rõ cấu trúc các nhân tố ảnh hưởng: Nghiên cứu đã kiểm định mô hình gồm 5 thang đo thành phần (với 20 biến quan sát) tác động đến hiệu quả tiêu thụ sản phẩm Co.op Organic tại Co.opmart Huế. Toàn bộ thang đo đều đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt thông qua phân tích nhân tố khám phá EFA.
  2. Đánh giá thực trạng mức độ nhận biết và hành vi tiêu dùng: Xác định được nguồn thông tin tiếp cận chủ yếu của khách hàng tại Huế đối với nhãn hàng Co.op Organic, mức độ chi tiêu trung bình trên mỗi hóa đơn và các rào cản chính khiến người tiêu dùng chưa chọn mua thường xuyên (trong đó có yếu tố cảm nhận về giá bán và mức độ phổ biến của sản phẩm).
  3. Chỉ ra sự khác biệt nhân khẩu học: Thông qua kiểm định T-Test và One-Way ANOVA, nghiên cứu phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong hành vi và mức độ đánh giá sản phẩm hữu cơ theo các nhóm đối tượng có thu nhập, tình trạng hôn nhân và gia đình có sự hiện diện của trẻ nhỏ.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

Khóa luận đề xuất các nhóm kiến nghị cụ thể:

  • Đối với Công ty TNHH MTV Co.opmart Huế: Hoàn thiện công tác trưng bày hàng hóa, mở rộng diện tích bãi đỗ xe (đặc biệt là ô tô), đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu về thực phẩm hữu cơ cho nhân viên quầy tươi sống, đẩy mạnh hoạt động Marketing trực tiếp tại điểm bán.
  • Đối với Liên hiệp Hợp tác xã Thương mại TP. Hồ Chí Minh (Saigon Co.op): Tối ưu hóa chuỗi cung ứng logistics từ trang trại hữu cơ đến các siêu thị tỉnh xa; kiểm soát chặt chẽ quy trình dán nhãn chứng nhận USDA/EU; đa dạng hóa thêm các dòng sản phẩm chế biến sâu mang nhãn hiệu Co.op Organic.
  • Đối với Cơ quan Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường kiểm tra, xử lý vi phạm gian lận nhãn mác thực phẩm sạch/hữu cơ trên thị trường; ban hành chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp đầu tư vào chuỗi sản xuất nông nghiệp sạch.

Đóng góp của đề tài

Công trình cung cấp bức tranh thực nghiệm đầu tiên về tình hình tiêu thụ dòng sản phẩm nhãn hàng riêng hữu cơ Co.op Organic tại thị trường bán lẻ khu vực miền Trung (cụ thể là địa bàn TP. Huế). Đề tài giúp ban giám đốc Co.opmart Huế có thêm căn cứ dữ liệu định lượng phục vụ việc hoạch định chiến lược kinh doanh giai đoạn 2020–2025.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận chỉ rõ các giới hạn học thuật trong quá trình triển khai:

  • Hạn chế về quy mô và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu thực hiện với kích thước mẫu $N = 150$, chỉ tập trung khảo sát khách hàng trực tiếp đến mua sắm tại một điểm bán duy nhất là siêu thị Co.opmart Huế, chưa bao quát được toàn bộ người tiêu dùng tiềm năng trên toàn địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Hạn chế về thời gian khảo sát: Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra trong thời gian ngắn (từ tháng 10/2018 đến tháng 12/2018), do đó chưa phản ánh được sự biến động tiêu dùng theo tính chất mùa vụ (như các dịp lễ, Tết Nguyên đán).
  • Hướng phát triển tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các kênh phân phối khác (cửa hàng Co.op Food, các chuỗi cửa hàng thực phẩm sạch đối thủ trên địa bàn) và gia tăng kích thước mẫu nghiên cứu để nâng cao tính khái quát hóa cho mô hình hành vi tiêu dùng thực phẩm hữu cơ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Bán lẻ thực hiện đề tài nghiên cứu về nhãn hàng riêng (private label), tiêu dùng xanh hoặc kênh phân phối siêu thị.
    • Bộ phận Marketing và quản lý ngành hàng tại các siêu thị bán lẻ, chuỗi cửa hàng thực phẩm an toàn muốn nghiên cứu quy trình khảo sát thái độ và hành vi khách hàng đối với dòng sản phẩm hữu cơ.
  • Hạng mục giá trị nhất để tham khảo: Cấu trúc xây dựng bảng hỏi khảo sát thái độ khách hàng; quy trình xử lý dữ liệu thống kê SPSS kết hợp các kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, T-Test, ANOVA; hệ thống hóa các quy chuẩn pháp lý và tiêu chuẩn chứng nhận hữu cơ quốc tế (USDA, EU, IFOAM) và Việt Nam (10 TCN 602-2006).

Câu hỏi thường gặp

1. Dòng sản phẩm Co.op Organic chính thức được Saigon Co.op đưa ra thị trường vào thời điểm nào và đạt các chứng nhận gì?

Dòng sản phẩm hữu cơ Co.op Organic được Saigon Co.op chính thức ra mắt vào tháng 05/2017, là đơn vị đi đầu trong chiến dịch tiêu dùng xanh tại Việt Nam. Các sản phẩm này được sản xuất theo quy trình nghiêm ngặt, đạt các chứng nhận hữu cơ quốc tế uy tín như tiêu chuẩn USDA (Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ) và chứng nhận hữu cơ của Liên minh Châu Âu (theo Quy định EU 834/2007).

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận gồm những nhân tố nào?

Kế thừa Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi dự định (TPB), mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả tiêu thụ với 20 biến quan sát:

  1. Giá cả (Giả thuyết H1: tác động nghịch chiều)
  2. Chất lượng (Giả thuyết H2: tác động thuận chiều)
  3. Uy tín thương hiệu (Giả thuyết H3: tác động thuận chiều)
  4. Tiện ích sử dụng (Giả thuyết H4: tác động thuận chiều)
  5. Thiết kế bao bì (Giả thuyết H5: tác động thuận chiều)

3. Kích thước mẫu và phương pháp chọn mẫu khảo sát định lượng được thực hiện ra sao?

Nghiên cứu khảo sát chính thức $N = 150$ khách hàng tại Co.opmart Huế từ tháng 10 đến tháng 12/2018 bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống ($k = N/n$). Quy trình chia làm hai khung giờ cao điểm: buổi sáng (9h00–11h00, chọn 1 người sau mỗi 10 lượt khách) vào thứ Hai, Tư, Sáu; buổi tối (17h00–21h30, chọn 1 người sau mỗi 23 lượt khách) vào thứ Ba, Năm, Bảy.

4. Công ty TNHH MTV Co.opmart Huế có quy mô và cơ cấu tổ chức như thế nào?

Co.opmart Huế thành lập ngày 24/05/2008, tọa lạc tại số 06 Trần Hưng Đạo, TP. Huế, có tổng diện tích mặt bằng 6.460 $\text{m}^2$ (vốn đầu tư 10 tỷ đồng), kinh doanh hơn 20.000 mặt hàng. Siêu thị vận hành theo mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến – chức năng, đứng đầu là Giám đốc, các Phó giám đốc và các tổ chuyên môn (Sản phẩm cứng, Sản phẩm mềm, Hóa mỹ phẩm, Thực phẩm tươi sống, Thực phẩm công nghệ, Thu ngân, Marketing, Bảo trì, Tổ chức hành chính...).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thùy Nhi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị tiêu thụ sản phẩm và tiêu chuẩn chất lượng thực phẩm hữu cơ trong ngành bán lẻ hiện đại. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015–2017 và xử lý dữ liệu khảo sát 150 khách hàng bằng phần mềm SPSS 20.0, tác giả đã làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm dòng sản phẩm Co.op Organic tại siêu thị Co.opmart Huế. Hệ thống giải pháp Marketing Mix (4P) cùng các kiến nghị quản trị được đề xuất có tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ đơn vị định hướng chiến lược tiêu thụ sản phẩm xanh giai đoạn 2020–2025.