Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động cấp tín dụng là mảng kinh doanh mang lại nguồn thu nhập chủ yếu cho các ngân hàng thương mại, song cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro lớn nhất, đặc biệt là rủi ro tín dụng (RRTD). Khi nền kinh tế có nhiều biến động, sự suy giảm khả năng thực hiện nghĩa vụ tài chính của khách hàng đặt các tổ chức tín dụng trước nguy cơ tổn thất vốn và phát sinh nợ xấu. Nhằm hạn chế rủi ro và tuân thủ các chuẩn mực quản trị hiện đại theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cũng như Hiệp ước Basel II, việc xây dựng và vận hành một hệ thống xếp hạng tín dụng (XHTD) nội bộ khoa học, chính xác đóng vai trò then chốt trong công tác quản trị rủi ro.
Tại Việt Nam, Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân tiên phong trong việc áp dụng chuẩn mực an toàn vốn Basel II (Thông tư 41/2016/TT-NHNN). Tuy nhiên, trước sự cạnh tranh gay gắt và đặc thù biến động của thị trường tài chính, hệ thống XHTD nội bộ của Techcombank vẫn cần được rà soát, đối chiếu với các mô hình của ngân hàng thương mại có quy mô hàng đầu như Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) để kịp thời hoàn thiện.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm ba mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động tín dụng, rủi ro tín dụng và nguyên tắc, phương pháp xây dựng hệ thống XHTD nội bộ trong ngân hàng thương mại.
- Phân tích thực trạng mô hình chấm điểm, xếp hạng tín dụng nội bộ đối với khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp tại Techcombank; thực hiện so sánh đối chiếu chi tiết với hệ thống XHTD nội bộ của BIDV giai đoạn 2019 – quý 1/2020.
- Đánh giá ưu điểm, hạn chế và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống XHTD nội bộ tại Techcombank.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ dành cho khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại Ngân hàng Techcombank (với dữ liệu thực tế tại Techcombank Bắc Ninh) và tham chiếu so sánh với Ngân hàng BIDV. Phạm vi thời gian nghiên cứu tập trung vào các số liệu hoạt động, báo cáo tín dụng và thực trạng quy trình trong giai đoạn 2015 – 2019 và cập nhật quý 1/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng thương mại và các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của ngành ngân hàng Việt Nam:
- Khái niệm và đặc điểm tín dụng: Tín dụng ngân hàng được định nghĩa là quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng vốn tạm thời từ ngân hàng cho khách hàng trong một thời gian xác định kèm chi phí, có tính hoàn trả (cả gốc và lãi) và dựa trên sự tin tưởng giữa các bên.
- Quy trình tín dụng chuẩn (Credit Procedures): Gồm 8 bước tác nghiệp tuần tự: (1) Tiếp thị khách hàng và lập báo cáo đề xuất tín dụng; (2) Rà soát kết quả thẩm định; (3) Phê duyệt đề xuất tín dụng; (4) Ký hợp đồng tín dụng và hợp đồng bảo đảm tiền vay; (5) Giải ngân / phát hành bảo lãnh; (6) Giám sát và kiểm soát; (7) Điều chỉnh tín dụng; (8) Thu nợ, lãi, phí và thanh lý tín dụng.
- Cơ sở pháp lý: Khoản 2 Điều 5 Thông tư 02/2013/TT-NHNN quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và sử dụng dự phòng xử lý rủi ro. Các nguyên tắc bắt buộc bao gồm: dữ liệu xây dựng hệ thống phải thu thập tối thiểu 01 năm liền kề; rà soát, sửa đổi tối thiểu 01 năm/lần; quy định rõ các mức xếp hạng tương ứng với rủi ro từ thấp đến cao; được cấp có thẩm quyền (HĐQT/HĐTV/Tổng Giám đốc) phê duyệt. Ngoài ra, nghiên cứu căn cứ vào Thông tư 41/2016/TT-NHNN và Nghị quyết 42/NQ-QH về xử lý nợ xấu.
- Phương pháp xếp hạng: Phân biệt phương pháp chuyên gia (dựa trên bảng hỏi và tri thức chuyên gia) và phương pháp thống kê (dựa trên dữ liệu định lượng và kiểm định thống kê) đối với khách hàng cá nhân; kết hợp phân tích chỉ tiêu định lượng tài chính (thanh toán, hoạt động, cân nợ, thu nhập) và chỉ tiêu định tính phi tài chính (ngành nghề, uy tín tín dụng, dòng tiền trả nợ, trình độ quản trị) đối với khách hàng doanh nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả sử dụng bao gồm phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu, phương pháp thống kê mô tả số liệu thứ cấp từ các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính, tài liệu nghiệp vụ (Quy trình số 131/2011/QT theo chuẩn QCA của Techcombank, Sổ tay tín dụng BIDV, số liệu của Trung tâm Thông tin Tín dụng CIC và VNCS) và phương pháp so sánh đối chiếu hệ thống chỉ tiêu giữa hai ngân hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý thuyết về xếp hạng tín dụng nội bộ
Chương 1 khái quát nền tảng lý luận về tín dụng ngân hàng, phân loại các hình thức tín dụng (theo thời gian: ngắn hạn $\le 12$ tháng, trung hạn $12 - 60$ tháng, dài hạn $> 60$ tháng; theo bảo đảm; theo mục đích; theo đối tượng trả nợ; theo đối tượng vốn) và mô tả chi tiết quy trình tín dụng 8 bước.
Về hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, tác giả làm rõ bản chất của mô hình là lượng hóa rủi ro thông qua việc chấm điểm riêng biệt cho từng đối tượng khách hàng (cá nhân, doanh nghiệp, định chế tài chính). Chương này phân tích chi tiết hai nhóm phương pháp xếp hạng khách hàng thể nhân:
- Phương pháp chuyên gia: Tận dụng kinh nghiệm của các chuyên gia đầu ngành thông qua bảng câu hỏi đánh giá, tuy nhiên tốn kém thời gian và chi phí.
- Phương pháp thống kê: Khách quan và dựa trên mô hình định lượng, nhưng yêu cầu chất lượng và kích thước bộ dữ liệu thực nghiệm phải đủ lớn.
Đối với khách hàng doanh nghiệp, hệ thống chỉ tiêu được cấu trúc thành:
- Chỉ tiêu tài chính: Khả năng thanh toán (tổng quát, ngắn hạn, nhanh, nợ, lãi vay); Hiệu suất sử dụng vốn (vòng quay vốn lưu động, vòng quay tổng tài sản, vòng quay tồn kho, vòng quay khoản phải thu); Kết cấu tài chính (tự tài trợ, tỷ số nợ); Khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE).
- Chỉ tiêu phi tài chính: Lĩnh vực hoạt động kinh doanh, uy tín trong quan hệ với tổ chức tín dụng, khả năng trả nợ từ lưu chuyển tiền tệ, trình độ quản lý của ban lãnh đạo và các yếu tố môi trường bên ngoài.
Chương 2: Thực trạng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ của Ngân hàng Techcombank và so sánh với BIDV
Chương 2 cung cấp bức tranh thực trạng hoạt động kinh doanh, tín dụng và quy trình XHTD tại hai ngân hàng tiêu biểu:
1. Khái quát hoạt động kinh doanh và tín dụng năm 2019:
- Techcombank: Thành lập năm 1993 với vốn 20 tỷ đồng, đến 2019 đứng thứ 3 về vốn điều lệ, thứ 6 về tổng tài sản, thứ 2 về lợi nhuận; ROA đạt 2,9% (đứng đầu hệ thống), ROE đạt 17,8%, CAGR doanh thu duy trì 20 - 30%/năm. Dư nợ tín dụng riêng lẻ năm 2019 đạt 258.041 tỷ đồng (tăng trưởng 18,8% theo chuẩn Basel II). Dư nợ bán lẻ tăng 45% (chiếm 46% tổng dư nợ), SME tăng 43% (chiếm 19% tổng dư nợ); cho vay mua nhà tăng 60%, mua ô tô tăng 9%. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) được kiểm soát dưới 2% sau khi tất toán trái phiếu VAMC.
- BIDV: Thành lập năm 1957, cổ phần hóa năm 2012. Đến cuối 2019 đứng số 1 về quy mô với tổng tài sản 1,49 triệu tỷ đồng, dư nợ cho vay 1,1 triệu tỷ đồng (tăng 12,2%, chiếm 13,8% toàn ngành) và huy động vốn 1,1 triệu tỷ đồng. Khối bán lẻ tăng trưởng 21,5% (chiếm 34,5% tổng dư nợ), khối SME tăng 21%. Tỷ lệ nợ xấu năm 2019 là 1,75% và giảm xuống 1,74% tại quý 1/2020 (nợ nhóm 2 chiếm 2,2%, nợ nhóm 5 giảm 8% trong Q1/2020).
2. Quy trình chấm điểm và xếp hạng tại Techcombank:
- Khách hàng tổ chức (Quy trình 131/2011/QT - QCA): Thực hiện qua 6 bước:
- Xác định ngành kinh tế chính (ngành chiếm $> 50%$ doanh thu trong 3 năm liên tục).
- Xác định quy mô (lớn, vừa, nhỏ qua doanh thu thuần, VCSH, tổng tài sản, lao động...).
- Xác định loại hình sở hữu (DNNN, DN vốn đầu tư nước ngoài, DN khác).
- Chấm điểm 11 chỉ tiêu tài chính thuộc 4 nhóm: Thanh khoản (16%), Hoạt động (30%), Cân nợ (30%), Thu nhập (24%).
- Chấm điểm 5 nhóm chỉ tiêu phi tài chính: Lưu chuyển tiền tệ, Trình độ quản lý, Quan hệ tín dụng, Môi trường kinh doanh, Đặc điểm hoạt động khác.
- Tính tổng điểm và phân hạng theo công thức:
$$\text{Tổng điểm} = (\text{Điểm tài chính} \times \text{Tỷ trọng TC}) + (\text{Điểm phi tài chính} \times \text{Tỷ trọng Phi TC}) + \text{Điểm thưởng BCTC kiểm toán (+6 điểm)}$$
| Loại hình doanh nghiệp |
Tỷ trọng chỉ tiêu tài chính |
Tỷ trọng chỉ tiêu phi tài chính |
Điểm thưởng BCTC kiểm toán |
| Doanh nghiệp Nhà nước |
50% |
50% |
+6 điểm |
| Doanh nghiệp FDI |
40% |
60% |
+6 điểm |
| Doanh nghiệp khác |
60% |
40% |
+6 điểm |
Thang điểm XHTD doanh nghiệp của Techcombank gồm 10 hạng: AAA ($>92,4$), AA ($84,8 - 92,3$), A ($77,2 - 84,7$), BBB ($69,6 - 77,1$), BB ($62,0 - 69,5$), B ($54,4 - 61,9$), CCC ($46,8 - 54,3$), CC ($39,2 - 46,7$), C ($31,6 - 39,1$), D ($<31,6$).
- Khách hàng cá nhân: 3 bước gồm thu thập thông tin nhân thân, chấm điểm quan hệ với ngân hàng và tổng hợp điểm.
3. Quy trình chấm điểm và xếp hạng tại BIDV:
- Khách hàng cá nhân: Đánh giá qua 4 bước: (1) Chấm điểm nhân thân (10 chỉ tiêu, tỷ trọng 40%) và quan hệ ngân hàng/khả năng trả nợ (4 chỉ tiêu, tỷ trọng 60%); (2) Xếp hạng 10 bậc từ AAA ($95 - 100$) đến D ($<35$); (3) Đánh giá tài sản đảm bảo (TSĐB) qua 3 chỉ tiêu (loại tài sản, giá trị TSĐB/tổng nợ, rủi ro giảm giá 2 năm) chia thành hạng A ($225 - 300$), B ($75 - 224$), C ($<75$); (4) Sử dụng ma trận kết hợp giữa XHTD và xếp loại TSĐB để ra quyết định (Xuất sắc, Tốt, Trung bình, Trung bình/Từ chối, Từ chối).
- Khách hàng doanh nghiệp: 6 bước với bộ chỉ tiêu gồm 14 chỉ tiêu tài chính và 40 chỉ tiêu phi tài chính (chia 5 nhóm). Quy mô doanh nghiệp được chấm điểm theo thang chuẩn tối đa gồm VCSH (30đ), Lao động (15đ), Doanh thu thuần (40đ), Dư nợ vay (15đ) để chia thành quy mô Lớn ($22 - 32$đ), Vừa ($12 - 21$đ), Nhỏ ($<12$đ). Trọng số tổng hợp: BCTC kiểm toán áp dụng 35% tài chính / 65% phi tài chính; BCTC chưa kiểm toán áp dụng 30% tài chính / 65% phi tài chính. Phân hạng 10 nhóm từ AAA ($90 - 100$) đến D ($0 - 34$).
4. Bảng tổng hợp so sánh hệ thống XHTD giữa Techcombank và BIDV:
| Tiêu chí so sánh |
Techcombank |
BIDV |
| Xác định ngành chính (KHDN) |
Ngành mang lại $>50%$ doanh thu trong 3 năm liên tục. |
Ngành đem lại từ $50%$ doanh thu trở lên trong tổng doanh thu hằng năm. |
| Xác định quy mô DN |
Dựa trên doanh thu thuần, VCSH, tổng tài sản, doanh số XNK, ngoại tệ, lao động. |
Chấm điểm 4 tiêu thức chuẩn: VCSH (30đ), Lao động (15đ), Doanh thu (40đ), Dư nợ (15đ). |
| Chỉ tiêu tài chính KHDN |
11 chỉ tiêu (Thanh khoản: 2; Hoạt động: 3; Cân nợ: 3; Thu nhập: 3). |
14 chỉ tiêu (Thanh khoản: 3; Hoạt động: 4; Cân nợ: 2; Thu nhập: 5). |
| Đánh giá KH cá nhân |
3 bước: Thông tin cá nhân + Quan hệ tín dụng $\rightarrow$ Tính tổng điểm. |
4 bước: Nhân thân (40%) + Khả năng trả nợ (60%) $\rightarrow$ Xếp hạng $\rightarrow$ Chấm điểm TSĐB $\rightarrow$ Ma trận quyết định. |
| Đánh giá TSĐB cá nhân |
Xem xét trong điều kiện cấp tín dụng chung. |
Chấm điểm độc lập (loại TS, tỷ lệ bảo đảm, rủi ro giảm giá) và phối hợp ma trận. |
5. Nhận xét và đánh giá tồn tại:
- Techcombank: Chưa xây dựng thẻ điểm tự động chấm lại định kỳ cho khách hàng cá nhân; công tác thu thập thông tin còn phụ thuộc vào thiện chí của khách hàng, tiềm ẩn rủi ro khi khách hàng che giấu thông tin.
- BIDV: Mô hình đánh giá khách hàng cá nhân quá xem trọng giá trị của tài sản đảm bảo hơn là thẩm định dòng tiền và khả năng trả nợ thực tế.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ của Ngân hàng Techcombank
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và đối chiếu với BIDV, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp:
- Nâng cao chất lượng dữ liệu đầu vào: Tăng cường kiểm tra tính xác thực của hồ sơ, khai thác tối đa nguồn tin từ CIC và các phương tiện thông tin đại chúng để hạn chế tình trạng khách hàng không trung thực.
- Hoàn thiện hệ thống các chỉ tiêu phân tích và đánh giá:
- Bổ sung và tinh chỉnh các tiêu chí định tính, đặc biệt là nhóm chỉ tiêu về dòng tiền trả nợ và tính ổn định nghề nghiệp của khách hàng cá nhân.
- Hoàn thiện trọng số và các chỉ số tài chính đối với từng ngành nghề chuyên biệt của khách hàng doanh nghiệp.
- Nâng cấp hệ thống xử lý thông tin: Đầu tư hạ tầng công nghệ, xây dựng cơ chế tự động tra soát, chấm điểm lại định kỳ theo kỳ hạn nợ để kịp thời phát hiện rủi ro suy giảm chất lượng tín dụng.
- Tập huấn cho cán bộ ngân hàng về hệ thống XHTD nội bộ: Nâng cao năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và kỹ năng phân tích định tính cho đội ngũ chuyên viên khách hàng và cán bộ quản trị rủi ro.
- Các giải pháp hỗ trợ khác: Hoàn thiện quy chế phối hợp giữa các phòng ban tác nghiệp và khối quản lý rủi ro tín dụng.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa số liệu thực chứng: Phản ánh toàn diện bức tranh tăng trưởng tín dụng và kiểm soát nợ xấu năm 2019 của Techcombank (dư nợ 258.041 tỷ đồng, NPL $<2%$, ROA 2,9%) và BIDV (dư nợ 1,1 triệu tỷ đồng, NPL 1,75%).
- Làm rõ cấu trúc kỹ thuật của hai mô hình XHTD: Bóc tách chi tiết hệ thống trọng số, công thức tính điểm và thang phân hạng 10 bậc (AAA đến D) của cả Techcombank và BIDV.
- Phát hiện khác biệt mang tính nguyên lý: Chỉ ra điểm khác biệt cốt lõi giữa hai ngân hàng: Techcombank phân loại tỷ trọng tài chính/phi tài chính theo loại hình sở hữu doanh nghiệp (từ 40% đến 60%), trong khi BIDV phân chia tỷ trọng dựa trên tình trạng kiểm toán của BCTC (35/65 đối với BCTC kiểm toán và 30/65 đối với BCTC chưa kiểm toán) đồng thời áp dụng ma trận phối hợp xếp hạng TSĐB cho khách hàng cá nhân.
- Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Đưa ra các kiến nghị cụ thể về thiết lập thẻ điểm chấm lại định kỳ và cân đối trọng số dòng tiền trả nợ tại Techcombank.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Các số liệu chi tiết về tỷ trọng chỉ tiêu của Techcombank chủ yếu thu thập tại phạm vi Techcombank Bắc Ninh; tài liệu chưa tiếp cận được mã nguồn thuật toán tính toán xác suất vỡ nợ (PD) chi tiết của phần mềm quản trị rủi ro nội bộ do yêu cầu bảo mật thông tin ngân hàng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang nhóm đối tượng khách hàng là định chế tài chính; đánh giá tác động định lượng của hệ thống XHTD đối với tỷ lệ vỡ nợ thực tế trong các giai đoạn biến động kinh tế sau năm 2020.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo trong các học phần Tín dụng ngân hàng, Quản trị rủi ro tài chính, và các đề tài khóa luận phân tích thực trạng hệ thống XHTD nội bộ theo chuẩn Basel II / Thông tư 02.
- Đối với cán bộ ngân hàng: Cung cấp tài liệu tổng hợp về các bộ tiêu chí định lượng, định tính, bảng chấm điểm nhân thân, quy mô và ma trận xử lý tín dụng thực tế tại Techcombank và BIDV.
Câu hỏi thường gặp
1. Techcombank và BIDV xác định ngành kinh doanh chính của doanh nghiệp dựa trên tiêu chí nào?
Techcombank quy định ngành kinh doanh chính là ngành đem lại trên 50% doanh thu trong 3 năm liên tục. BIDV quy định hoạt động sản xuất kinh doanh chính là hoạt động mang lại từ 50% doanh thu trở lên trong tổng doanh thu hằng năm của khách hàng. Cả hai ngân hàng đều cho phép lựa chọn ngành có tiềm năng nhất nếu doanh nghiệp kinh doanh đa ngành và không có ngành nào đạt trên 50%.
2. Tỷ trọng chỉ tiêu tài chính và phi tài chính khi chấm điểm KHDN tại Techcombank được phân bổ như thế nào?
Techcombank phân bổ tỷ trọng theo loại hình sở hữu: Doanh nghiệp Nhà nước là 50% tài chính / 50% phi tài chính; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là 40% tài chính / 60% phi tài chính; Doanh nghiệp khác là 60% tài chính / 40% phi tài chính. Báo cáo tài chính đã được kiểm toán được cộng thêm 6 điểm thưởng.
3. Ma trận quyết định cấp tín dụng cá nhân của BIDV kết hợp những yếu tố nào?
BIDV kết hợp kết quả xếp hạng tín dụng cá nhân (10 hạng từ AAA đến D) với kết quả xếp loại tài sản đảm bảo (3 mức: A - Mạnh, B - Trung bình, C - Thấp) để đưa ra các quyết định tương ứng: Xuất sắc, Tốt, Trung bình, Trung bình/Từ chối, hoặc Từ chối.
4. BIDV sử dụng các tiêu thức nào để xác định điểm quy mô khách hàng doanh nghiệp?
BIDV chấm điểm quy mô doanh nghiệp dựa trên 4 tiêu thức: Quy mô vốn chủ sở hữu (tối đa 30 điểm), Quy mô lao động (tối đa 15 điểm), Doanh thu thuần (tối đa 40 điểm) và Tổng dư nợ vay ngân hàng (tối đa 15 điểm). Tổng điểm chia doanh nghiệp thành 3 mức: Lớn ($22 - 32$ điểm), Vừa ($12 - 21$ điểm) và Nhỏ ($<12$ điểm).
Kết luận
Khóa luận đã tổng hợp toàn diện lý thuyết về xếp hạng tín dụng nội bộ và quy trình tín dụng ngân hàng thương mại theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN. Nghiên cứu phân tích sâu cấu trúc hệ thống chấm điểm của Techcombank và đối chiếu chi tiết với mô hình của BIDV ở cả hai phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Các phát hiện về sự phụ thuộc vào dữ liệu đầu vào và thiếu cơ chế chấm lại định kỳ tự động là căn cứ thực tiễn để tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ tại Techcombank.