Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động giao tiếp ứng xử là phương thức trao đổi và liên kết thiết yếu giữa con người trong mọi mặt đời sống xã hội, đóng vai trò quyết định trong việc hình thành, thể hiện nhân cách cũng như tạo dựng các mối quan hệ hợp tác. Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường hội nhập và cạnh tranh ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp lữ hành nói riêng cần xây dựng hoạt động giao tiếp ứng xử mang bản sắc riêng, phù hợp với xu thế thời đại và giá trị văn hóa truyền thống để thích ứng và phát triển.
Du lịch là một ngành kinh tế tổng hợp, mang tính liên ngành và đa dạng. Sản phẩm du lịch chủ yếu mang tính chất phi vật chất và dịch vụ, quá trình lao động mang nặng tính tiếp xúc trực tiếp. Trong chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch, hướng dẫn viên đóng vai trò là người đại diện cho doanh nghiệp, là cầu nối trực tiếp giữa khách du lịch với đơn vị kinh doanh, đồng thời là người thông tin và quảng bá uy tín, hình ảnh thương hiệu của công ty cũng như của địa phương và du lịch Việt Nam. Khi các chương trình du lịch giữa các đơn vị lữ hành có xu hướng tương đồng, phong cách giao tiếp ứng xử có văn hóa trở thành yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt và năng lực cạnh tranh.
Từ cơ sở thực tiễn và lý luận đó, tác giả Lê Thị Hiền (Trường Đại học Dân lập Hải Phòng, dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Nguyễn Ngọc Khánh) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Giải pháp nhằm nâng cao hoạt động giao tiếp ứng xử của hướng dẫn viên với khách du lịch trong Công ty Cổ Phần Du Lịch & Thương Mại Xuyên Á".
Khóa luận xác định hệ thống mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
Mục đích nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về văn hóa ứng xử trong hoạt động kinh doanh lữ hành.
- Tìm hiểu và phân tích thực trạng hoạt động giao tiếp ứng xử của đội ngũ hướng dẫn viên với khách du lịch tại Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động giao tiếp ứng xử của đội ngũ nhân viên và hướng dẫn viên tại đơn vị.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu, tổng hợp những tri thức lý luận về giao tiếp ứng xử trong xã hội nói chung và trong môi trường doanh nghiệp du lịch nói riêng.
- Khảo sát, đánh giá thực tế hoạt động giao tiếp ứng xử của hướng dẫn viên với du khách tại Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động giao tiếp ứng xử giữa hướng dẫn viên du lịch và khách du lịch.
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á (địa bàn thành phố Hải Phòng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận đề tài dựa trên việc tổng hợp hệ thống lý luận đa ngành về tâm lý học, văn hóa học và quản trị kinh doanh lữ hành, kết hợp các định nghĩa và quan điểm học thuật đã công bố:
- Khái niệm giao tiếp theo tác giả Phạm Vũ Dũng trong giáo trình Văn hóa: Giao tiếp là quá trình trao đổi, tiếp xúc giữa con người với bản thân, xã hội, tự nhiên, gia đình thông qua các công cụ ngôn ngữ, phi ngôn ngữ nhằm tạo nên quan hệ và tri thức.
- Khái niệm giao tiếp kinh doanh theo Phó Tiến sĩ Vũ Thị Phượng và ông Dương Quang Huy (Giao tiếp kinh doanh): Nhấn mạnh sự trao đổi thông tin qua hệ thống ký hiệu, dấu hiệu hành vi và phương tiện biểu đạt tình cảm, thư tín.
- Quan điểm của Tiến sĩ Đỗ Văn Phúc (Tâm lý trong kinh doanh): Giao tiếp là sự thiết lập quan hệ giữa người với người trong đời sống và hoạt động tập thể.
- Khái niệm ứng xử theo tác giả Lê Thị Bừng (Tâm lý học ứng xử): Ứng xử là phản ứng có lựa chọn, tính toán của con người đối với tác động từ người khác trong tình huống cụ thể, thể hiện qua thái độ, hành vi, cử chỉ và ngôn ngữ.
- Lý thuyết về cấu trúc quá trình giao tiếp (trích dẫn từ tài liệu Tâm lý - Đại học Y Hà Nội): Quá trình giao tiếp gồm 8 thành phần tương tác: Người gửi (bộ phát/nguồn), Ý tưởng, Mã hóa, Kênh tiếp nhận (thính giác, thị giác, khứu giác...), Giải mã, Người nhận (bộ thu/thính giả), Cản trở/nhiễu (vật lý, xã hội, tâm lý) và Hồi đáp.
- Khung khái niệm kinh doanh lữ hành: Khái niệm lữ hành, kinh doanh lữ hành nội địa, kinh doanh lữ hành quốc tế và doanh nghiệp lữ hành theo quy định của ngành du lịch.
| Phương pháp nghiên cứu |
Nội dung thực hiện cụ thể trong khóa luận |
| Phương pháp nghiên cứu tài liệu |
Thu thập, đọc, phân tích và hệ thống hóa các tài liệu lý luận về giao tiếp, tâm lý học ứng xử, văn hóa giao tiếp người Việt và giáo trình nghiệp vụ lữ hành. |
| Phương pháp quan sát |
Trực tiếp theo dõi, ghi nhận tác phong, ngôn ngữ, cử chỉ và hành vi ứng xử của hướng dẫn viên trong quá trình đón tiếp, phục vụ và tiễn khách. |
| Phương pháp điều tra |
Sử dụng phiếu điều tra/khảo sát để thu thập ý kiến, đánh giá từ khách hàng và nhân viên về chất lượng giao tiếp ứng xử. |
| Phương pháp phỏng vấn |
Trao đổi, phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý, hướng dẫn viên và du khách để làm rõ các tồn tại và nhu cầu thực tế. |
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm các công trình nghiên cứu tâm lý - xã hội, văn bản lý luận chuyên ngành du lịch và dữ liệu khảo sát thực tế về tổ chức bộ máy, hoạt động lữ hành tại Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIAO TIẾP ỨNG XỬ
Chương I tập trung xây dựng bức tranh toàn diện về lý luận giao tiếp và ứng xử, bao gồm các quy luật tâm lý, phương tiện biểu hiện, đặc trưng văn hóa và nguyên tắc ứng dụng trong lữ hành:
- Bản chất và phân loại giao tiếp: Trích dẫn luận điểm của Kinixki chỉ ra rằng sự thành công của một người dựa vào 15% kỹ thuật chuyên môn và 85% vào quan hệ giao tiếp, tài ứng xử. Tác giả phân loại giao tiếp theo các tiêu chí: tính chất tiếp xúc (trực tiếp qua đối thoại/độc thoại, gián tiếp qua thư từ/điện thoại/fax); số người tham gia (song phương, nhóm); mục đích (chính thức, không chính thức); tính chất hoạt động (sư phạm, kinh doanh, khách sạn); khoảng cách không gian (giao tiếp ngoại giao: 1,2m - 4m; giao tiếp thân mật: 0,5m - 1,2m; giao tiếp thân thiết đằm thắm: 0,03m đến liền kề).
- Phương tiện giao tiếp: Chia thành phương tiện ngôn ngữ (ngôn ngữ nói với các yêu cầu về ngữ điệu, âm luật, tính ngắn gọn, chính xác; ngôn ngữ viết với các quy tắc ngữ pháp, tu từ) và phi ngôn ngữ. Nghiên cứu dẫn chứng trong giao tiếp lời nói, tác động của từ ngữ chỉ chiếm 30% - 40%, phần còn lại thuộc về nét mặt, nụ cười, ánh mắt, dáng vẻ, trang phục và khoảng cách.
- Kỹ năng và rào cản giao tiếp: Nhấn mạnh kỹ năng lắng nghe tích cực, kỹ năng phản hồi tóm lược nội dung để tránh hiểu lầm, và việc sử dụng các thông điệp bắt đầu bằng đại từ "Tôi" nhằm giảm tính công kích. Phân tích các nguyên nhân gây thất bại trong giao tiếp gồm suy diễn sai, nhầm lẫn nghĩa của từ, nhận thức khác biệt, thời gian không phù hợp và quá tải thông tin (dẫn số liệu tâm lý: học sinh chỉ nhớ được 48% nội dung sau 1 giờ và 28% sau 2 ngày).
- Nghệ thuật ứng xử và các thủ thuật: Trình bày 3 nguyên tắc ứng xử căn bản (tiếp cận con người ở góc độ không tốt không xấu qua quy trình 5 bước; lường trước mọi khả năng và hoán đổi giá trị tích cực/tiêu cực; nắm bắt nghệ thuật theo nhu cầu) cùng các thủ thuật xử lý tình huống như thủ thuật "ném đá thăm đường", đối đáp mềm mỏng, chuyển bại thành thắng, sử dụng tính hài hước (trích dẫn Laphôngten), đi thẳng vào vấn đề, ngụ ngôn ẩn ý, phản bác khéo, thuyết phục bằng hành động (dẫn thơ Goethe/Gơt) và liệt kê 16 hành vi nên tránh trong giao tiếp.
- Đặc trưng giao tiếp ứng xử của người Việt Nam: Phân tích nguồn gốc văn hóa nông nghiệp lúa nước dẫn đến các đặc điểm: tính hai mặt vừa thích giao tiếp vừa rụt rè (gắn với tính cộng đồng và tính tự trị làng xã); lối sống trọng tình ("một bồ cái lý không bằng một tí cái tình"); thói quen quan sát, tìm hiểu đối tượng; coi trọng danh dự, sĩ diện và chịu áp lực dư luận; cách giao tiếp ưa tế nhị, ý tứ, chuộng sự hòa thuận, vòng vo ("vấn xá cầu điền", "miếng trầu là đầu câu chuyện", hay dùng nụ cười để giải tỏa xung đột); hệ thống danh xưng thân tộc phong phú, mang tính cộng đồng hóa và tôn ti ("nhập gia vấn húy"); nghi thức cảm ơn, xin lỗi phân hóa linh hoạt theo ngữ cảnh.
- Giao tiếp ứng xử trong kinh doanh lữ hành: Xác lập các nguyên tắc "Đắc nhân tâm" trong phục vụ khách du lịch: lắng nghe chân thành, nhớ và gọi tên khách, nụ cười chân thật, tôn trọng và giữ thể diện cho khách, nhiệt tình hỗ trợ (trích dẫn số liệu: 81% khách hàng từ bỏ doanh nghiệp nếu nhân viên thiếu thiện chí hoặc không chú ý đến nhu cầu của họ), không tranh biện hơn thua. Phân tích chi tiết quy trình giao tiếp qua 3 giai đoạn: tiếp xúc đón khách ban đầu (tạo ấn tượng đầu tiên), phục vụ trong chuyến đi (xử lý tình huống, linh hoạt đáp ứng nhu cầu) và tiễn khách (khai thác hiệu ứng quảng cáo truyền miệng theo cấp số nhân).
CHƯƠNG II: THỰC TRẠNG GIAO TIẾP ỨNG XỬ CỦA HƯỚNG DẪN VIÊN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI XUYÊN Á
Chương II đi sâu khảo sát mô hình tổ chức và thực tế hoạt động chuyên môn của doanh nghiệp tại Hải Phòng:
- Quá trình hình thành và phát triển: Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á được thành lập năm 2005 tại thành phố Hải Phòng. Ban đầu công ty hoạt động với quy mô nhỏ gọn gồm 5 thành viên sáng lập, chủ yếu cung cấp các dịch vụ lữ hành đơn lẻ trên địa bàn địa phương. Sau 6 năm xây dựng và phát triển, công ty đã mở rộng phạm vi hoạt động, chuyển đổi sang kinh doanh các sản phẩm du lịch trọn gói ("nguyên chiếc") với mức giá gộp xác định trước, thiết lập mạng lưới đối tác cung ứng và khẳng định thương hiệu trên thị trường du lịch Hải Phòng.
- Cơ cấu tổ chức và bộ máy quản lý: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình phân quyền thứ cấp với quy mô trung bình. Đứng đầu là Giám đốc (ông Trần Tuấn Thanh) phụ trách toàn bộ hoạt động, điều hành, giám sát các bộ phận và hoạch định chính sách đối ngoại. Phó Giám đốc (ông Nguyễn Đức Hải) phụ trách công tác nội bộ và trực tiếp giám sát phòng vé máy bay. Trưởng phòng (ông Nguyễn Mạnh Cường) chịu trách nhiệm quản lý nhân sự, tuyển dụng, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực.
- Phân định chức năng các bộ phận chuyên môn:
- Bộ phận Nghiệp vụ Lữ hành: Là hạt nhân hoạt động của công ty, bao gồm 3 phòng ban cấu thành:
- Phòng Thị trường (Marketing): Nghiên cứu thị trường mục tiêu, xúc tiến thương mại, lập hồ sơ đối thủ cạnh tranh, định giá tour, duy trì quan hệ đối tác và quản lý hồ sơ dữ liệu khách hàng.
- Phòng Điều hành: Làm việc trực tiếp với các nhà cung cấp dịch vụ (vận chuyển, lưu trú, ăn uống), lập kế hoạch, triển khai và giám sát tiến độ thực hiện chương trình tour.
- Đội ngũ Hướng dẫn viên: Trực tiếp đồng hành, tổ chức thuyết minh và phục vụ khách hàng trên các tuyến điểm.
- Các bộ phận hỗ trợ và phát triển: Bộ phận Tài chính - Kế toán, Tổ Hành chính, Hệ thống chi nhánh/đại diện, Đội xe vận chuyển và khối Dịch vụ khách sạn.
- Đánh giá thực trạng giao tiếp của hướng dẫn viên: Khảo sát các điều kiện cần và đủ của người làm nghề hướng dẫn; phân tích những mặt làm được trong kỹ năng ứng xử, thái độ đón tiếp khách và chỉ ra những hạn chế, thiếu sót trong việc xử lý tình huống phát sinh, mức độ linh hoạt và kỹ năng nắm bắt tâm lý du khách trong thực tế phục vụ.
CHƯƠNG III: MỘT SỐ BIỆN PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG GIAO TIẾP ỨNG XỬ CỦA HƯỚNG DẪN VIÊN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI XUYÊN Á
Trên cơ sở phân tích thực trạng, Chương III đề xuất hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp và các kiến nghị quản lý:
- Phương hướng và mục tiêu phát triển: Xác định rõ mục tiêu củng cố chất lượng dịch vụ lữ hành, mở rộng thị phần và xây dựng văn hóa giao tiếp chuẩn mực cho đội ngũ nhân sự của Xuyên Á.
- Nhóm giải pháp về quản trị nguồn nhân lực nội bộ:
- Hoàn thiện công tác tuyển chọn lao động: Đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về trình độ chuyên môn, ngoại ngữ, ngoại hình và đặc biệt là năng khiếu giao tiếp ứng xử.
- Đào tạo và bồi dưỡng nghiệp vụ: Tổ chức các chương trình tập huấn định kỳ về kỹ năng mềm, nghệ thuật giao tiếp, kỹ năng xử lý khủng hoảng và tâm lý khách du lịch.
- Nâng cao đạo đức nghề nghiệp: Giáo dục tinh thần trách nhiệm, lòng yêu nghề, tính trung thực và thái độ phục vụ tận tâm.
- Đánh giá kết quả lao động và trả công: Xây dựng tiêu chí đánh giá công bằng gắn liền với mức độ hài lòng của du khách; hoàn thiện chế độ đãi ngộ, khen thưởng kịp thời để tạo động lực làm việc.
- Cải thiện môi trường làm việc: Tối ưu hóa điều kiện lao động, xây dựng văn hóa nội bộ đoàn kết, cởi mở, tăng cường kỷ luật và hoàn thiện hệ thống nội quy doanh nghiệp.
- Xây dựng chương trình phát triển nhân lực dài hạn: Lập kế hoạch dự báo nhu cầu nhân sự và quy hoạch đào tạo chuyên sâu.
- Nhóm giải pháp tương tác khách hàng và tự rèn luyện:
- Khảo sát ý kiến phản hồi: Thường xuyên thu thập ý kiến đóng góp, phiếu đánh giá của du khách sau mỗi chuyến đi để kịp thời phát hiện và khắc phục các điểm yếu trong giao tiếp.
- Ý thức tự hoàn thiện của hướng dẫn viên: Từng cá nhân hướng dẫn viên phải chủ động tự học tập, trau dồi tri thức văn hóa, rèn luyện ngôn ngữ, kiểm soát cảm xúc và điều chỉnh hành vi phù hợp với từng đối tượng khách.
- Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước: Đề xuất với Sở Văn hóa [Thông tin / Thể thao và Du lịch] thành phố Hải Phòng trong việc hỗ trợ định hướng, mở các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ hướng dẫn viên và tăng cường quản lý môi trường kinh doanh du lịch địa phương.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được những kết quả nghiên cứu và đóng góp cụ thể sau:
- Tổng hợp và phân loại các thông số lý luận định lượng:
- Dẫn chứng tỷ lệ thành công của cá nhân trong công việc: 15% do kỹ năng chuyên môn kỹ thuật và 85% do quan hệ giao tiếp và tài ứng xử (theo Kinixki).
- Tỷ trọng tác động của các kênh giao tiếp: ngôn ngữ lời nói chiếm 30% - 40%, trong khi các yếu tố phi ngôn ngữ (cử chỉ, ánh mắt, nét mặt, trang phục) chiếm từ 60% - 70%.
- Dữ liệu tâm lý về sự ghi nhớ thông tin: tỷ lệ ghi nhớ thông tin của người học đạt 48% sau 1 giờ và giảm xuống còn 28% sau 2 ngày.
- Thống kê hành vi tiêu dùng: 81% khách hàng quyết định từ bỏ doanh nghiệp nếu cảm thấy nhân viên thiếu thiện chí hoặc không quan tâm đến nhu cầu của họ.
- Khái quát hóa mô hình tổ chức thực tế: Phản ánh chân thực mô hình tổ chức bộ máy quản lý và phân công lao động tại một doanh nghiệp lữ hành cụ thể tại Hải Phòng (Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á) từ khi thành lập năm 2005 với 5 thành viên cho đến quy mô phân quyền chuyên nghiệp sau 6 năm hoạt động.
- Đóng góp về mặt ứng dụng: Xây dựng hệ thống 12 nhóm giải pháp đồng bộ kết hợp giữa quản trị nhân sự nội bộ (tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ, kỷ luật, môi trường làm việc), quy trình kiểm soát chất lượng dịch vụ (khảo sát phản hồi khách hàng), trách nhiệm tự rèn luyện của người lao động và kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước tại Hải Phòng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Khóa luận được thực hiện bởi sinh viên năm cuối nên tác giả tự nhận định kiến thức và kinh nghiệm thực tế còn những giới hạn nhất định.
- Không gian khảo sát thực nghiệm tập trung chủ yếu tại phạm vi một doanh nghiệp lữ hành địa phương (Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á trên địa bàn Hải Phòng), chưa mở rộng so sánh đối chứng với các doanh nghiệp lữ hành lớn tại các trung tâm du lịch khác như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng.
- Các số liệu đánh giá thực trạng giao tiếp chủ yếu mang tính định tính và quan sát nghiệp vụ tại chỗ.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều loại hình doanh nghiệp lữ hành khác nhau (doanh nghiệp nhà nước, liên doanh, công ty cổ phần quy mô lớn).
- Nghiên cứu sâu hơn về sự khác biệt trong giao tiếp ứng xử của hướng dẫn viên đối với các thị trường khách quốc tế cụ thể (châu Âu, Đông Bắc Á, Đông Nam Á) dựa trên đặc điểm giao thoa văn hóa.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành du lịch: Cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành Văn hóa Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Việt Nam học trong việc tìm hiểu nghiệp vụ hướng dẫn, kỹ năng giao tiếp và tâm lý học du khách.
- Người làm nghiên cứu về kỹ năng mềm và quản trị: Phần hệ thống hóa cơ sở lý luận về đặc trưng giao tiếp của người Việt Nam, các nguyên tắc "Đắc nhân tâm" trong kinh doanh và các phương pháp xử lý tình huống giao tiếp (Chương I) là tài liệu tham khảo tốt cho các đề tài về văn hóa doanh nghiệp và nghệ thuật ứng xử.
- Doanh nghiệp kinh doanh lữ hành vừa và nhỏ: Cơ cấu tổ chức bộ máy và hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực hướng dẫn viên (Chương II và Chương III) có thể được các đơn vị lữ hành tại các địa phương tham khảo, áp dụng vào công tác tuyển dụng, đào tạo và quản lý nhân sự thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu thực tế tại cơ quan, doanh nghiệp nào và do ai hướng dẫn?
Khóa luận nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á (thành lập năm 2005 tại Hải Phòng), do sinh viên Lê Thị Hiền (lớp VHL201, Trường Đại học Dân lập Hải Phòng) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Nguyễn Ngọc Khánh.
2. Bộ máy nhân sự chủ chốt của Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á tại thời điểm khảo sát gồm những ai?
Theo cơ cấu tổ chức được mô tả trong văn bản, bộ máy lãnh đạo công ty gồm có: Giám đốc là ông Trần Tuấn Thanh (phụ trách điều hành chung và chính sách ngoại giao), Phó Giám đốc là ông Nguyễn Đức Hải (phụ trách nội bộ và trực tiếp giám sát phòng bán vé máy bay), và Trưởng phòng là ông Nguyễn Mạnh Cường (phụ trách giám sát các bộ phận, công tác tuyển dụng và đào tạo nhân sự).
3. Quá trình giao tiếp trong cơ sở lý luận của khóa luận gồm những thành phần nào?
Quá trình giao tiếp gồm 8 thành phần: Người gửi (nguồn/bộ phát), Ý tưởng (thông tin cần truyền tải), Mã hóa (chuyển đổi thành lời nói, chữ viết, ký hiệu), Kênh (đường truyền qua các giác quan), Giải mã (người nhận xử lý, hiểu thông tin), Người nhận (bộ thu/thính giả), Cản trở/nhiễu (yếu tố vật lý, xã hội, tâm lý làm sai lệch thông tin) và Hồi đáp (thông tin phản hồi từ người nhận đến người gửi).
4. Khóa luận nêu những đặc trưng cơ bản nào trong giao tiếp ứng xử của người Việt Nam?
Các đặc trưng cơ bản gồm: vừa thích giao tiếp vừa có tính rụt rè (gắn với tính cộng đồng và tự trị làng xã); lối sống trọng tình cảm hơn lý trí; thói quen ưa tìm hiểu, quan sát hoàn cảnh đối tượng; coi trọng danh dự nhưng dễ dẫn đến tâm lý sĩ diện; cách giao tiếp tế nhị, ý tứ, chuộng sự hòa thuận, chuộng nụ cười và có thói quen mở đầu vòng vo ("vấn xá cầu điền"); hệ thống đại từ xưng hô thân tộc phong phú, mang tính cộng đồng hóa và tôn ti kỹ lưỡng; cách nói lời cảm ơn, xin lỗi đa dạng theo tình huống.
5. Vì sao giao tiếp ứng xử trong giai đoạn tiễn khách lại được tác giả đặc biệt nhấn mạnh?
Bởi vì trong kinh doanh du lịch, việc bán xong tour không phải là kết thúc mà là sự khởi đầu cho mối quan hệ tiếp theo. Nếu giai đoạn tiễn khách được thực hiện ân cần, nồng hậu, du khách hài lòng sẽ trở thành kênh quảng cáo truyền miệng miễn phí với sức lan tỏa theo cấp số nhân, tạo dựng uy tín và nguồn khách tiềm năng bền vững cho công ty.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hiền đã hệ thống hóa một cách toàn diện cơ sở lý luận về giao tiếp ứng xử nói chung và văn hóa giao tiếp trong hoạt động kinh doanh lữ hành nói riêng, gắn liền với các nét đặc thù văn hóa - tâm lý của người Việt Nam. Thông qua việc khảo sát mô hình tổ chức và thực trạng đội ngũ hướng dẫn viên tại Công ty Cổ phần Du lịch và Thương mại Xuyên Á (Hải Phòng), công trình đã chỉ rõ tầm quan trọng sống còn của kỹ năng giao tiếp đối với việc xây dựng thương hiệu dịch vụ du lịch. Hệ thống giải pháp đề xuất có tính đồng bộ cao từ khâu tuyển dụng, đào tạo, đãi ngộ nhân sự đến khảo sát ý kiến khách hàng và kiến nghị cơ quan quản lý, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị lữ hành và rèn luyện nghiệp vụ hướng dẫn viên.