Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn trước năm 2020, ngành du lịch Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng rõ nét. Báo cáo của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) năm 2017 chỉ ra tốc độ tăng trưởng du khách của Việt Nam đạt 25%/năm, xếp vị trí thứ 6 trong nhóm 10 điểm đến du lịch phát triển nhanh nhất thế giới và đứng đầu khu vực Đông Nam Á. Số liệu từ Tổng cục Du lịch năm 2019 cho thấy lượng khách quốc tế đến Việt Nam đạt 18 triệu lượt, tổng thu từ khách du lịch đạt 726.000 tỷ đồng, tăng 17,1% so với năm 2018. Trong cơ cấu tổng thu, kinh doanh dịch vụ lưu trú chiếm trên 50%, kéo theo sự gia tăng áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp khách sạn và ẩm thực.

Chất lượng dịch vụ là nhân tố then chốt quyết định năng lực cạnh tranh, giữ chân khách hàng cũ, thu hút khách hàng mới và tối ưu hóa chi phí vận hành. Tập đoàn Khách sạn Mường Thanh là đơn vị sở hữu hơn 50 khách sạn và dự án trên toàn quốc. Tại thị trường Hà Nội, đơn vị sở hữu 03 khách sạn 4 sao, trong đó Nhà hàng Văn Hoá Ẩm Thực Hoàng Gia Toàn Cầu (thành lập ngày 18/01/2016) là nhà hàng đầu tiên của hệ thống tại thủ đô. Trước sự thay đổi về nhận thức, tiêu chuẩn và kỳ vọng của khách hàng trong giai đoạn 5 năm gần đây, yêu cầu hoàn thiện chất lượng dịch vụ ăn uống tại nhà hàng trở nên cấp thiết nhằm duy trì hiệu quả kinh doanh và bảo vệ thương hiệu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Nâng cao chất lượng dịch vụ nhà hàng và gia tăng hiệu quả kinh doanh cho Nhà hàng Văn Hoá Ẩm Thực Hoàng Gia Toàn Cầu.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận chung về dịch vụ, dịch vụ ăn uống trong kinh doanh nhà hàng và chất lượng dịch vụ nhà hàng.
    2. Phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ tại Nhà hàng Văn Hoá Ẩm Thực Hoàng Gia Toàn Cầu.
    3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ, gia tăng doanh thu của Nhà hàng Văn Hoá Ẩm Thực Hoàng Gia Toàn Cầu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ ăn uống trong kinh doanh nhà hàng của Nhà hàng Văn Hoá Ẩm Thực Hoàng Gia Toàn Cầu.
  • Phạm vi không gian: Nhà hàng Văn Hoá Ẩm Thực Hoàng Gia Toàn Cầu, địa chỉ tại Số 2 Nguyễn Công Trứ, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động giai đoạn 2018 - 2020 (do năm 2021 nhà hàng tạm ngừng hoạt động vì ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19).
  • Phạm vi nội dung: Hoạt động cung ứng dịch vụ ăn uống, cơ sở vật chất, nhân sự và quy trình phục vụ tại nhà hàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng

Khóa luận tiếp cận các khái niệm học thuật nền tảng về dịch vụ và quản trị kinh doanh nhà hàng:

  • Dịch vụ: Theo từ điển Oxford và lý thuyết của James Fitzsimmons, dịch vụ là trải nghiệm vô hình, sản xuất và tiêu dùng đồng thời, có tính mau hỏng theo thời gian và không thể cất giữ. Dịch vụ mang 5 đặc trưng cơ bản: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không thể cất giữ, tính đa dạng và sự tham gia trực tiếp của khách hàng.
  • Kinh doanh dịch vụ ăn uống: Hoạt động bao gồm ba nhóm cấu phần chính: hoạt động sản xuất vật chất (chế biến thức ăn, đồ uống), hoạt động lưu thông (bán sản phẩm tự chế biến và hàng chuyển bán), và hoạt động tổ chức phục vụ (tạo điều kiện tiêu thụ tại chỗ kết hợp tiện ích giải trí).
  • Cấu thành chất lượng dịch vụ nhà hàng: Chất lượng dịch vụ được đánh giá qua hai yếu tố:
    • Chất lượng kỹ thuật: Mức độ tiện nghi, hiện đại của trang thiết bị, tính thẩm mỹ của kiến trúc nội thất, điều kiện vệ sinh và mức độ an toàn của hệ thống máy móc.
    • Chất lượng chức năng: Kỹ năng chuyên môn, thái độ phục vụ, khả năng giao tiếp, trang phục, diện mạo và sự linh hoạt trong xử lý tình huống của đội ngũ nhân sự.
  • Đặc điểm chất lượng dịch vụ ăn uống: Khó đo lường/đánh giá; chỉ được đánh giá chính xác qua cảm nhận trực tiếp của người tiêu dùng; phụ thuộc chặt chẽ vào quy trình cung cấp; đòi hỏi tính nhất quán cao trong toàn bộ hệ thống vận hành.
  • Hệ thống 6 tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ ăn uống: (1) Sự tin cậy; (2) Khả năng đáp ứng và năng lực phục vụ; (3) Thái độ phục vụ; (4) Tiện nghi phục vụ; (5) Sự đồng cảm với khách hàng; (6) Điều kiện vệ sinh.
  • Khung pháp lý áp dụng: Khóa luận căn cứ vào Luật An toàn thực phẩm số 15/2018/NĐ-CP và Nghị định 115/2018/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm (mức phạt lên tới 200 triệu đồng và đình chỉ hoạt động đối với cơ sở vi phạm).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập, tổng hợp và xử lý dữ liệu: Xử lý nguồn dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính nội bộ của nhà hàng và dữ liệu sơ cấp từ quá trình quan sát thực tế.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Phân tích cơ cấu nhân sự, biến động số lượng khách, doanh thu, chi phí và lợi nhuận qua các năm.
  • Phương pháp phân tích định lượng: Lập bảng tổng hợp, tính toán tỷ lệ tăng/giảm phần trăm và so sánh tương đối giữa các chỉ tiêu.
  • Phương pháp điều tra khảo sát và so sánh: Sử dụng phiếu khảo sát lấy ý kiến thực tế của khách hàng dùng bữa tại nhà hàng theo các tiêu chí chất lượng dịch vụ.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020 do Quản lý Nhà hàng Văn Hoá Ẩm Thực Hoàng Gia Toàn Cầu cung cấp; số liệu thống kê nhân sự và phiếu khảo sát trực tiếp tại cơ sở.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ trong kinh doanh nhà hàng

Chương I tập trung hệ thống hóa cơ sở lý thuyết chuyên ngành du lịch - khách sạn:

  • Xác định bản chất của nhà hàng là cơ sở kinh doanh chế biến, phục vụ nhu cầu ăn uống, nghỉ ngơi, giải trí nhằm mục đích sinh lời, vận hành với thời gian phục vụ liên tục.
  • Làm rõ 4 đặc điểm cốt lõi của chất lượng dịch vụ nhà hàng: tính khó đo lường bằng tiêu chuẩn cơ học; sự phụ thuộc hoàn toàn vào cảm nhận chủ quan của thực khách; tính gắn liền với quy trình cung ứng của con người và thiết bị; tính nhất quán xuyên suốt giữa cam kết và trải nghiệm thực tế.
  • Phân tích 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ ăn uống:
    1. Cơ sở vật chất: Mức độ hiện đại của công cụ bảo quản nguyên liệu, diện tích mặt bằng, thẩm mỹ không gian phòng tiệc.
    2. Chất lượng đội ngũ nhân viên: Trình độ tay nghề, năng lực ngoại ngữ, tác phong phục vụ và kỹ năng ứng xử.
    3. Quy trình phục vụ: Tính chuẩn hóa, tốc độ liên kết giữa bộ phận bàn, quầy bar và bộ phận bếp nhằm giảm thiểu thời gian chờ đợi.
    4. Chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm: Tiêu chuẩn nhà xưởng, khu chế biến cách ly khu vệ sinh, nguồn gốc xuất xứ nguyên liệu và điều kiện sức khỏe của người trực tiếp chế biến theo quy định pháp luật.
  • Thiết lập hệ thống 6 tiêu chí đo lường chất lượng dịch vụ nhà hàng gồm: sự tin cậy, khả năng đáp ứng, thái độ phục vụ, tiện nghi phục vụ, sự đồng cảm và tiêu chuẩn vệ sinh (phòng tiệc, dụng cụ ăn uống, thực phẩm, vệ sinh cá nhân).

Chương II: Thực trạng chất lượng dịch vụ tại Nhà hàng Văn Hoá Ẩm Thực Hoàng Gia Toàn Cầu

Chương II phân tích chi tiết môi trường hoạt động, kết quả sản xuất kinh doanh và thực trạng vận hành tại cơ sở:

1. Khái quát cơ sở và cơ cấu tổ chức:

  • Nhà hàng tọa lạc tại Số 2 Nguyễn Công Trứ, Hai Bà Trưng, Hà Nội, chính thức hoạt động từ ngày 18/01/2016.
  • Quy mô kiến trúc gồm 3 tầng chức năng riêng biệt:
    • Tầng 1: Thiết kế theo phong cách Châu Âu, trưng bày dòng bia tươi Tiệp mang thương hiệu Chebbier.
    • Tầng 2: Bố trí hệ thống phòng VIP và quầy bếp Nhật Bản phục vụ các món ăn theo yêu cầu.
    • Tầng 3: Không gian âm nhạc hiện đại theo mô hình bia club.
  • Bộ máy quản lý gồm: Giám đốc nhà hàng $\rightarrow$ Quản lý nhà hàng $\rightarrow$ 6 bộ phận trực thuộc: Lễ tân, Phục vụ, Bếp (gồm Bếp trưởng, Bếp phó, Ca trưởng, Đầu bếp, Phụ bếp), Tạp vụ và Bảo vệ.
  • Danh mục sản phẩm:
    • Sản phẩm bia Cheb Beer: Bao gồm bia vàng (nguyên liệu hoa bia vùng Tây Bắc Tiệp Khắc giáp Đức) và bia đen (tinh chế từ mạch nha đen vùng Tây Nam giáp Áo), được ủ nấu dưới sự giám sát của chuyên gia Tiệp Khắc. Sản phẩm đóng gói dạng keg 20L, 2L (bảo quản ở 2 - 4°C) và lon 330ml.
    • Thực đơn đồ ăn: Món khai vị (gỏi bò bóp thấu, salad bắp bò muối chanh dây, salad lườn vịt trái tắc), các loại bánh mì, món truyền thống miền Bắc (tôm, cua, vịt, gà, mực, ếch, baba, lươn), món ăn kèm và món tráng miệng (Tiramisu, crème brulee, thạch xoài...).

2. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020:

Bảng 1: Biến động lượng khách tại Nhà hàng giai đoạn 2018 - 2020

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (+/-) So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (+/-) So sánh 2020/2019 (%)
Lượng khách (Người) 28.436 31.625 9.719 +3.189 +11,21 -21.906 -69,27

Bảng 2: Kết quả tài chính của Nhà hàng giai đoạn 2018 - 2020 (Đơn vị: Triệu đồng)

Chỉ tiêu Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Doanh thu - 7.935,74 4.255,73 +13,97 (+972,61 triệu) -46,37 (-3.680,01 triệu)
Chi phí 3.568,36 4.020,44 2.947,17 +12,67 (+452,08 triệu) -26,70 (-1.073,27 triệu)
Lợi nhuận 3.397,65 3.918,18 1.308,56 +15,32 (+520,53 triệu) -66,55 (-2.609,62 triệu)

Nhận xét: Hoạt động kinh doanh đạt đỉnh vào năm 2019. Bước sang năm 2020, do tác động trực tiếp của dịch bệnh COVID-19 và quy định giãn cách xã hội (chỉ bán mang về, hạn chế phục vụ tại chỗ), lượng khách giảm 69,27%, doanh thu giảm 46,37% và lợi nhuận sụt giảm 66,55%.

3. Đánh giá các yếu tố vận hành và nhân sự:

  • Định biên nhân sự mỗi ca làm việc gồm: 2 nhân viên lễ tân, 15 nhân viên phục vụ, 2 nhân viên tạp vụ và 1 nhân viên bảo vệ.
  • Cơ cấu trình độ nhân sự: Lao động có trình độ Trung cấp chiếm 70%, trình độ Phổ thông chiếm 21% (tập trung tại bộ phận bảo vệ, tạp vụ), trong khi trình độ Đại học và Cao đẳng đúng chuyên ngành chỉ chiếm 9%. Phần lớn nhân viên làm việc bán thời gian (part-time), dẫn đến hạn chế về trình độ ngoại ngữ khi tiếp xúc khách quốc tế.
  • Khảo sát quy trình phục vụ 3 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1 (Đặt bàn): Tiếp nhận điện thoại trong 3 tiếng chuông, ghi nhận thông tin chi tiết, xưng hô tên khách 1 - 3 lần và nhắc lại dữ liệu.
    • Giai đoạn 2 (Phục vụ trực tiếp): Chào đón khách, dẫn đường, kéo ghế cho khách (ưu tiên phụ nữ), giới thiệu thực đơn combo/a la carte, nhập dữ liệu đặt đồ uống vào phần mềm Micros và mang đồ uống trong vòng 5 phút (dùng khay cocktail tròn, có lót ly), phục vụ bánh mì bơ nóng, chuyển món từ bếp ra station và phục vụ tại bàn bằng tay không chạm vào thức ăn.
    • Giai đoạn 3 (Kết thúc và thanh toán): Thu thập phản hồi về chất lượng món ăn/âm nhạc, xin danh thiếp, ghi sổ góp ý và thanh toán hóa đơn.
  • Tồn tại: Khi nhà hàng quá tải vào giờ cao điểm hoặc ngày lễ, lễ tân bỏ bước chào hỏi; phục vụ mang nhầm món hoặc thiếu quan sát; tạp vụ không đảm bảo tần suất kiểm tra khu vệ sinh 30 phút/lần; bảo vệ không dắt xe kịp cho khách.

Chương III: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại Nhà hàng Văn Hoá Ẩm Thực Hoàng Gia Toàn Cầu

Chương III đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể gắn với định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh:

  • Giải pháp 1: Cải tiến và bổ sung cơ sở vật chất, trang thiết bị: Nâng cấp hệ thống chiếu sáng, kiểm tra định kỳ các trang thiết bị bảo quản bia tươi Chebbier, bảo trì hệ thống điều hòa, phân bổ lại dụng cụ bàn ăn đồng bộ và bổ sung biển chỉ dẫn tại các tầng.
  • Giải pháp 2: Nâng cao chất lượng đồ ăn: Chuẩn hóa quy trình lựa chọn nhà cung ứng nguyên liệu tươi sống, kiểm soát nghiêm ngặt khâu nhập hàng đạt chuẩn an toàn thực phẩm, cải tiến công thức chế biến các món đặc trưng (món Nhật, món Bắc) và cập nhật thực đơn theo mùa.
  • Giải pháp 3: Hoàn thiện quy trình phục vụ ăn uống: Rà soát và chuẩn hóa từng bước trong quy trình 3 giai đoạn; tối ưu hóa thời gian truyền tin giữa bộ phận phục vụ bàn và bếp thông qua phần mềm Micros; siết chặt định mức thời gian phục vụ món ăn và đồ uống.
  • Giải pháp 4: Nâng cao chất lượng nhân viên nhà hàng: Tổ chức các khóa đào tạo nghiệp vụ bàn, bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp và ngoại ngữ tiếng Anh chuyên ngành ẩm thực cho nhân viên part-time; xây dựng cơ chế khen thưởng - xử phạt minh bạch nhằm gắn kết người lao động.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Tổng hợp đầy đủ dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020 tại Nhà hàng Văn Hoá Ẩm Thực Hoàng Gia Toàn Cầu, lượng hóa mức độ sụt giảm do tác động của ngoại cảnh năm 2020 (khách giảm 21.906 lượt, doanh thu giảm 3.680,01 triệu đồng, lợi nhuận giảm 2.609,62 triệu đồng).
  • Phản ánh chính xác thực trạng phân bổ nguồn nhân lực tại cơ sở với tỷ lệ 70% trung cấp, 21% phổ thông và 9% đại học/cao đẳng, chỉ rõ rào cản ngoại ngữ của đội ngũ nhân viên bán thời gian.
  • Hệ thống hóa chi tiết quy trình chuẩn (SOP) phục vụ bàn 3 giai đoạn đang vận hành trên phần mềm quản lý Micros.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

  • Đề xuất 4 giải pháp đồng bộ: hoàn thiện cơ sở hạ tầng, kiểm soát chất lượng ẩm thực, rút ngắn thời gian quy trình và nâng cao năng lực nhân sự thông qua đào tạo nghiệp vụ - ngoại ngữ.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp bức tranh thực tế về thực trạng vận hành của một nhà hàng quy mô lớn thuộc chuỗi khách sạn Mường Thanh tại Hà Nội trong giai đoạn chuyển giao biến động kinh tế.
  • Đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cho ban quản lý nhà hàng nhằm khắc phục tình trạng quá tải và nâng cao tính chuyên nghiệp của đội ngũ phục vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu nghiên cứu bị gián đoạn trong năm 2021 do tình hình dịch bệnh COVID-19 khiến nhà hàng phải tạm thời đóng cửa, không thể thu thập số liệu phục vụ tại chỗ liên tục; phạm vi khảo sát giới hạn tại 01 cơ sở đơn lẻ tại Hà Nội.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, cập nhật chuỗi số liệu kinh doanh giai đoạn phục hồi sau đại dịch; mở rộng phạm vi đánh giá chất lượng dịch vụ trên toàn bộ hệ thống nhà hàng thuộc Tập đoàn Mường Thanh; nghiên cứu sâu hơn về giải pháp ứng dụng công nghệ số trong vận hành dịch vụ ẩm thực.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên các chuyên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị khách sạn, Quản trị nhà hàng - ẩm thực và Quản trị kinh doanh.
  • Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:
    • Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ ăn uống tại doanh nghiệp thực tế.
    • Bộ quy trình phục vụ bàn chi tiết 3 giai đoạn (tiếp nhận đặt bàn, phục vụ trực tiếp với hệ thống phần mềm Micros, kết thúc và thanh toán) phù hợp làm tài liệu mẫu cho các đề tài nghiên cứu về nghiệp vụ nhà hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhà hàng Văn Hoá Ẩm Thực Hoàng Gia Toàn Cầu thuộc quyền quản lý của đơn vị nào và bắt đầu hoạt động từ thời gian nào?
Nhà hàng thuộc hệ thống Khách sạn Mường Thanh (Tập đoàn Mường Thanh), tọa lạc tại Số 2 Nguyễn Công Trứ, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội và chính thức đi vào hoạt động từ ngày 18/01/2016.

2. Không gian 3 tầng của Nhà hàng Văn Hoá Ẩm Thực Hoàng Gia Toàn Cầu được phân chia như thế nào?

  • Tầng 1: Bài trí theo phong cách Châu Âu với điểm nhấn là khu trưng bày bia tươi Tiệp Chebbier.
  • Tầng 2: Hệ thống phòng VIP và quầy bếp Nhật phục vụ các món ăn theo yêu cầu.
  • Tầng 3: Không gian âm nhạc hiện đại, trẻ trung theo mô hình bia club.

3. Đại dịch COVID-19 ảnh hưởng như thế nào đến kết quả kinh doanh năm 2020 của nhà hàng so với năm 2019?
Năm 2020, lượng khách đến nhà hàng đạt 9.719 người, giảm 69,27% (tương đương giảm 21.906 người); doanh thu đạt 4.255,73 triệu đồng, giảm 46,37% (tương đương giảm 3.680,01 triệu đồng); lợi nhuận giảm 66,55% (tương đương giảm 2.609,62 triệu đồng) so với năm 2019.

4. Cơ cấu trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân sự tại nhà hàng có đặc điểm gì?
Nhân sự có trình độ Trung cấp chiếm tỷ lệ lớn nhất với 70%, trình độ Phổ thông chiếm 21% (chủ yếu ở bộ phận bảo vệ và tạp vụ), trong khi trình độ Đại học và Cao đẳng đúng chuyên ngành chỉ chiếm 9%. Phần lớn nhân sự làm việc bán thời gian nên trình độ ngoại ngữ còn hạn chế khi tiếp xúc với khách nước ngoài.

5. Quy định thời gian phục vụ đồ uống và công cụ quản lý order tại nhà hàng được văn bản nêu ra sao?
Nhân viên phục vụ phải đưa đồ uống ra bàn cho khách trong vòng 5 phút kể từ khi gọi món, sử dụng khay cocktail tròn có lót ly. Toàn bộ thông tin đặt món (order) của khách phải được nhập trực tiếp vào hệ thống quản trị Micros.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Phương Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ăn uống và đánh giá chi tiết thực trạng vận hành tại Nhà hàng Văn Hoá Ẩm Thực Hoàng Gia Toàn Cầu giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn về cơ cấu trình độ nhân sự, rào cản ngoại ngữ và hiện tượng quá tải quy trình trong giờ cao điểm, đồng thời phân tích cụ thể tác động của bối cảnh dịch bệnh đến các chỉ tiêu tài chính. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp hoàn thiện cơ sở vật chất, thực đơn, quy trình phục vụ và đào tạo nhân lực có tính ứng dụng thực tế cho công tác quản trị nhà hàng.