Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động ngân hàng thương mại là loại hình kinh doanh dịch vụ tiền tệ và tài chính có tính chất đặc thù trong nền kinh tế thị trường. Dưới tác động của biến động kinh tế và hội nhập quốc tế, mức độ cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) trong nước cũng như giữa ngân hàng trong nước với ngân hàng nước ngoài ngày càng gia tăng. Trong môi trường kinh doanh này, sự thỏa mãn và mức độ trung thành của khách hàng đóng vai trò quyết định đối với sự tồn tại và phát triển của mỗi tổ chức tín dụng. Chiến lược kinh doanh hướng tới khách hàng, nâng cao tỷ trọng thu nhập từ phí dịch vụ phi tín dụng trong tổng doanh thu và ngăn ngừa sự dịch chuyển của khách hàng sang các định chế tài chính đối thủ là yêu cầu cấp thiết đặt ra cho các ngân hàng thương mại.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Mai Duyên (ngành Quản trị Kinh doanh, Học viện Ngân hàng) xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ ngân hàng, chất lượng dịch vụ ngân hàng và các mô hình đo lường, đánh giá chất lượng dịch vụ.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội (MB Bank) thông qua dữ liệu hoạt động kinh doanh và ý kiến đánh giá của khách hàng.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội trong giai đoạn tiếp theo.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Đề tài nghiên cứu hoạt động dịch vụ trên toàn hệ thống Ngân hàng TMCP Quân đội, đồng thời tiến hành khảo sát thực tế tại các điểm giao dịch và đơn vị kinh doanh của MB Bank trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2015 đến 2017; dữ liệu sơ cấp từ điều tra bảng hỏi khách hàng được thực hiện từ ngày 10/03/2018 đến ngày 25/04/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và khung lý thuyết chuẩn tắc về ngân hàng thương mại và quản trị chất lượng dịch vụ:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm: Khái niệm ngân hàng thương mại theo Luật Các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 của Việt Nam, kết hợp với các định nghĩa của hệ thống pháp luật Hoa Kỳ và Đạo luật Ngân hàng của Pháp (1941). Khái niệm dịch vụ và dịch vụ ngân hàng được trích dẫn theo quan điểm của Noel Capon (2009), Philip Kotler, Joseph Juran & Frank Gryna, cùng luận điểm của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2007).
  • Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ: Tác giả tổng quan 3 mô hình lý thuyết tiêu biểu:
    1. Mô hình chất lượng kỹ thuật – chức năng của Christian Gronroos (1984): Phân định chất lượng dịch vụ thành chất lượng kỹ thuật (những gì khách hàng nhận được), chất lượng chức năng (dịch vụ được cung cấp như thế nào) và yếu tố hình ảnh thương hiệu.
    2. Mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ (GAP Model) và thang đo SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988, 1991): Phân tích 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ và rút gọn thang đo về 5 thành phần (Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Mức độ đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm) với 22 biến quan sát. Khóa luận lựa chọn thang đo SERVQUAL làm khung phân tích định lượng chính.
    3. Mô hình tiền đề và trung gian của Pratibha A. Dabholkar và cộng sự (2000): Xem xét mối quan hệ đa chiều giữa các tiền đề chất lượng, sự hài lòng và ý định hành vi của khách hàng.

Về phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp định tính: Thu thập thông tin thông qua nghiên cứu tài liệu thứ cấp, báo cáo tài chính thường niên của MB Bank giai đoạn 2015–2017 và phỏng vấn sơ bộ khách hàng nhằm hiệu chỉnh bảng hỏi khảo sát.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua phát phiếu khảo sát khách hàng sử dụng dịch vụ của MB Bank trên địa bàn Hà Nội. Số liệu điều tra được mã hóa, xử lý và phân tích trên phần mềm SPSS thông qua các công cụ thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích ma trận tương quan và kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính bội.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất và riêng lẻ của MB Bank các năm 2015, 2016, 2017; các ấn phẩm thống kê nội bộ của ngân hàng; số liệu khảo sát thực tế từ người tiêu dùng dịch vụ tài chính.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ ngân hàng

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về tổ chức ngân hàng thương mại và dịch vụ ngân hàng. Tác giả chỉ rõ các đặc trưng cơ bản của dịch vụ ngân hàng bao gồm: tính vô hình, tính không tách rời giữa cung ứng và tiêu dùng, tính không đồng nhất, tính khó xác định, tính tương tác dòng thông tin hai chiều, tính đa dạng và gắn liền với hàm lượng công nghệ cao.

Chương này phân loại các dịch vụ ngân hàng chủ yếu: huy động vốn, tín dụng và bảo lãnh ngân hàng, thanh toán không dùng tiền mặt, chuyển tiền và kiều hối, kinh doanh ngoại hối, ngân hàng điện tử (E-banking) và các dịch vụ giá trị gia tăng khác. Đồng thời, tác giả phân tích các nhóm nhân tố tác động đến chất lượng dịch vụ từ môi trường vĩ mô bên ngoài (kinh tế, chính trị, pháp luật, văn hóa - xã hội, công nghệ, dân số, hội nhập quốc tế) đến môi trường vi mô bên trong ngân hàng (khách hàng, đối thủ cạnh tranh hiện hữu và tiềm ẩn, sản phẩm thay thế, vốn chủ sở hữu, công nghệ, văn hóa doanh nghiệp và đội ngũ nhân sự).

Phần cuối chương 1 trình bày bài học kinh nghiệm nâng cao chất lượng dịch vụ từ các ngân hàng quốc tế như Citibank (Mỹ) với thế mạnh phát triển dịch vụ thẻ và tự động hóa kênh phân phối, HSBC (Anh) với chiến lược phát triển dịch vụ trọn gói và bán chéo sản phẩm; cùng kinh nghiệm của hai ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam là VietinBank và Vietcombank. Từ đó, tác giả rút ra 7 bài học cốt lõi cho việc quản trị chất lượng dịch vụ NHTMCP Việt Nam.

Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ tại Ngân hàng TMCP Quân đội Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình hình thành và phát triển của MB Bank từ khi thành lập ngày 04/11/1994 với số vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng, đến năm 2017 đạt 18.155 tỷ đồng; hệ thống mạng lưới gồm 1 Hội sở chính tại 21 Cát Linh (Hà Nội), 1 văn phòng đại diện tại Liên bang Nga, 96 chi nhánh (gồm 2 chi nhánh tại Lào và Campuchia), 188 phòng giao dịch, 7 công ty con và 2 công ty liên kết.

Tác giả đánh giá kết quả hoạt động của các mảng dịch vụ chính tại MB Bank giai đoạn 2015–2017:

  • Dịch vụ huy động vốn: Số dư tiền gửi khách hàng năm 2017 đạt 220.176 tỷ đồng, tăng 13% so với năm 2016 và chiếm 70,15% tổng tài sản ngân hàng.
  • Dịch vụ tín dụng: Dư nợ cho vay khách hàng cá nhân năm 2017 đạt 60.848 tỷ đồng, tăng 15.574 tỷ đồng so với năm 2016, chiếm tỷ trọng 32,63% trên tổng dư nợ toàn hệ thống.
  • Dịch vụ thẻ: Năm 2017 phát hành mới 423.000 thẻ, nâng tổng số thẻ phát hành lũy kế lên 2 triệu thẻ (tăng 26,82% so với 2016); doanh thu sử dụng thẻ đạt 21.000 tỷ đồng (tăng 11%); doanh số thanh toán thẻ đạt 18.000 tỷ đồng (tăng 10%) với mạng lưới hơn 43.000 POS và 520 cây ATM.
  • Kinh doanh ngoại hối và kiều hối: Doanh số kiều hối qua hệ thống SWIFT tăng hơn 35% so với năm 2016, đạt 117% kế hoạch năm.
  • Dịch vụ Bancassurance: Công ty bảo hiểm nhân thọ MB Ageas Life (thành lập năm 2017) ghi nhận doanh thu phí bảo hiểm 15,64 tỷ đồng (đạt 140% kế hoạch) và lợi nhuận 9,96 tỷ đồng (đạt 107% kế hoạch).
  • Dịch vụ ngân hàng số và ngân hàng điện tử: Thu hút khoảng 2,7 triệu người dùng tích cực; số lượng khách hàng E-banking tăng 14%, lợi nhuận mảng tăng 44% so với năm 2016.
  • Dịch vụ giữ hộ vàng: Triển khai từ 05/05/2017 tại 7 chi nhánh trọng điểm với định mức tối thiểu 5 chỉ vàng nguyên niêm phong.

Chương này cũng phân tích sâu các nhân tố nguồn lực ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ: cơ sở vật chất, việc ứng dụng các giải pháp công nghệ như phần mềm tính toán tài sản rủi ro theo chuẩn Basel II, nâng cấp hệ thống Core Banking T24, Oracle-GL; công tác quản trị nguồn nhân lực (năm 2017 tổng nhân sự toàn hệ thống là 8.129 người, trong đó 60% nữ, 67,8% trong độ tuổi 25–35, 92,9% có trình độ đại học và trên đại học). Phần cuối chương trình bày phương pháp, quy trình và kết quả phân tích số liệu khảo sát ý kiến khách hàng bằng phần mềm SPSS.

Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại MB Bank

Chương 3 nêu rõ định hướng phát triển của MB Bank giai đoạn 2018–2020 với mục tiêu chiến lược nằm trong TOP 5 ngân hàng thương mại Việt Nam về hiệu quả kinh doanh và an toàn, giữ vững tầm nhìn trở thành "Ngân hàng thuận tiện nhất". Dựa trên các phát hiện từ khảo sát thực tế và phân tích thực trạng, tác giả xây dựng các nhóm giải pháp chi tiết:

  • Nâng cao chất lượng phương tiện hữu hình và chuẩn hóa không gian giao dịch tại các chi nhánh/phòng giao dịch.
  • Đầu tư mở rộng và nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, tối ưu hóa các ứng dụng ngân hàng số và bảo mật giao dịch trực tuyến.
  • Đổi mới công tác tuyển dụng, đào tạo kỹ năng mềm và nghiệp vụ chuyên sâu cho lực lượng giao dịch viên và chuyên viên quan hệ khách hàng; hoàn thiện chính sách đãi ngộ gắn với hiệu suất làm việc.
  • Hoàn thiện quy trình tiếp nhận, xử lý hồ sơ tín dụng và thủ tục giao dịch theo hướng tinh gọn, rút ngắn thời gian chờ đợi của khách hàng.
  • Đẩy mạnh hoạt động marketing, phát triển sản phẩm dịch vụ trọn gói và bán chéo sản phẩm liên kết trong toàn tập đoàn.
  • Đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với ban lãnh đạo MB Bank, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Chính phủ nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, chính sách tiền tệ và hệ thống hạ tầng thanh toán quốc gia.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết các chỉ tiêu tài chính và hoạt động phản ánh chất lượng dịch vụ tại MB Bank đến năm 2017:

STT Chỉ tiêu tài chính và hoạt động Kế hoạch 2017 Kết quả thực hiện 2017 Tăng trưởng so với 2016 Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch
1 Tổng tài sản Tăng 10% 313.878 tỷ đồng 122% 110%
2 Vốn điều lệ Tăng 6% 18.155 tỷ đồng 106% 100%
3 Tiền gửi của khách hàng Tăng 8% - 10% 220.176 tỷ đồng 113% 103%
4 Dư nợ cho vay khách hàng Tăng ~16% 184.188 tỷ đồng 122% 103%
5 Tỷ lệ nợ xấu < 1,5% 1,20% Thấp hơn mức 1,32% của 2016 Đạt mục tiêu
6 Lợi nhuận trước thuế hợp nhất 4.532 tỷ đồng 4.616 tỷ đồng 126% 102%
7 Tổng thu thuần kinh doanh - ~13.867 tỷ đồng 140,7% -
8 Tỷ suất sinh lời ROE / ROA - 16,1% / 1,5% - -
9 Lợi nhuận trước thuế/người bình quân - 0,67 tỷ đồng/người - -
Tiêu chí nhân sự (Năm 2017) Phân loại cơ cấu Số lượng (Người) Tỷ lệ cơ cấu (%)
Cơ cấu giới tính Nam 3.261 40,0%
Nữ 4.868 60,0%
Cơ cấu độ tuổi Dưới 25 tuổi 1.397 17,2%
Từ 25 đến 35 tuổi 5.514 67,8%
Từ 35 đến 50 tuổi 1.187 14,6%
Trên 50 tuổi 31 0,4%
Trình độ học vấn Đại học và trên đại học 7.553 92,9%
Cao đẳng trở xuống 576 7,1%
Thâm niên công tác Dưới 1 năm 1.570 19,3%
Từ 1 đến 5 năm 4.623 56,9%
Trên 5 năm 1.320 16,2%
Trên 10 năm 616 7,6%

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, đề tài đã:

  • Cung cấp bức tranh toàn diện về năng lực cung ứng dịch vụ của MB Bank trên cơ sở đối chiếu số liệu tài chính, dữ liệu quản trị vận hành với cảm nhận thực tế của khách hàng.
  • Chỉ ra các điểm nghẽn cụ thể trong vận hành tại đơn vị: thời gian xử lý hồ sơ tín dụng còn chậm, thủ tục giấy tờ tại một số khâu còn phức tạp, năng lực đáp ứng và tính chu đáo của nhân viên tại một số thời điểm chưa đồng đều.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp gắn liền với định hướng chuyển đổi ngân hàng số và các dự án công nghệ quản trị rủi ro thực tế của ngân hàng (DWH/MIS, BPM, Core T24, Basel II).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn thực tiễn được ghi nhận từ nội dung nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát sơ cấp bằng bảng hỏi bị giới hạn về không gian tại các điểm giao dịch trên địa bàn thành phố Hà Nội trong khoảng thời gian từ tháng 3/2018 đến tháng 4/2018, chưa bao phủ toàn diện các phân vùng thị trường trọng điểm khác như miền Trung hoặc miền Nam.
  • Đối tượng khách hàng tiếp cận khảo sát chủ yếu tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân sử dụng các dịch vụ truyền thống và ngân hàng điện tử, chưa khai thác sâu mẫu khảo sát đối với nhóm khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) hoặc khách hàng doanh nghiệp lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô chọn mẫu trên phạm vi toàn quốc, kéo dài thời gian theo dõi dữ liệu sau khi MB Bank hoàn tất áp dụng toàn diện các chuẩn mực Basel II, đồng thời phân tích chuyên sâu chất lượng dịch vụ theo từng kênh phân phối số chuyên biệt.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng tại các trường đại học khi tìm hiểu phương pháp kết hợp mô hình nghiên cứu lý thuyết (SERVQUAL, Gronroos) với phân tích hoạt động kinh doanh thực tế của một ngân hàng thương mại cổ phần.
  • Những người thực hiện khóa luận, luận văn về chủ đề chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng: có thể tham khảo cách cấu trúc dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, thiết kế bảng phân tích cơ cấu nhân sự và phương pháp đánh giá các nhân tố ảnh hưởng nội bộ/ngoại vi.
  • Bộ phận quản trị chất lượng, chăm sóc khách hàng và phát triển sản phẩm bán lẻ tại các tổ chức tín dụng trong việc nhận diện các tiêu chí đánh giá mức độ thỏa mãn của người sử dụng dịch vụ tài chính.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ và quy mô mạng lưới của MB Bank đến thời điểm năm 2017 được ghi nhận như thế nào trong nghiên cứu?
Đến cuối năm 2017, vốn điều lệ của MB Bank đạt 18.155 tỷ đồng (tăng gấp nhiều lần so với mức 20 tỷ đồng khi thành lập năm 1994). Toàn hệ thống có 285 điểm giao dịch được cấp phép tại 25 tỉnh/thành phố, bao gồm 1 Hội sở chính, 1 văn phòng đại diện tại Nga, 96 chi nhánh (có 2 chi nhánh nước ngoài tại Lào và Campuchia) và 188 phòng giao dịch.

2. Kết quả hoạt động của mảng dịch vụ thẻ MB Bank trong năm 2017 đạt được các chỉ tiêu gì?
Năm 2017, MB Bank phát hành mới 423.000 thẻ, nâng tổng số thẻ phát hành toàn hệ thống lên 2 triệu thẻ (tăng 26,82% so với 2016). Doanh thu sử dụng thẻ đạt 21.000 tỷ đồng (tăng 11%), doanh số thanh toán thẻ đạt 18.000 tỷ đồng (tăng 10%), mạng lưới chấp nhận thanh toán gồm hơn 43.000 điểm POS và 520 máy ATM.

3. Cơ cấu nhân sự tại MB Bank năm 2017 có những đặc điểm nổi bật nào?
Tổng nhân sự riêng ngân hàng năm 2017 là 8.129 cán bộ nhân viên. Trong đó, nhân sự nữ chiếm 60% (4.868 người); nhóm tuổi từ 25 đến 35 tuổi chiếm đa số với 67,8% (5.514 người); trình độ đại học và trên đại học đạt 92,9% (7.553 người); và nhóm có thâm niên công tác từ 1 đến 5 năm chiếm tỷ trọng cao nhất với 56,9% (4.623 người).

4. Dịch vụ bảo hiểm nhân thọ (Bancassurance) qua MB Ageas Life đạt kết quả ra sao sau năm đầu tiên triển khai?
MB Ageas Life chính thức khai trương năm 2017. Kết thúc năm đầu tiên, công ty ghi nhận doanh thu phí bảo hiểm đạt 15,64 tỷ đồng (đạt 140% kế hoạch năm) và lợi nhuận đạt 9,96 tỷ đồng (đạt 107% kế hoạch năm).

5. Mô hình lý thuyết nào được khóa luận lựa chọn làm cơ sở chính để đánh giá chất lượng dịch vụ tại MB Bank?
Khóa luận lựa chọn mô hình 5 thành phần chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (1988) bao gồm: Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Mức độ đáp ứng, Năng lực phục vụ và Sự đồng cảm, sử dụng thang đo 22 biến quan sát để tiến hành khảo sát và phân tích định lượng trên SPSS.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Mai Duyên đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ ngân hàng thương mại, đồng thời phản ánh bức tranh hoạt động kinh doanh và dịch vụ của Ngân hàng TMCP Quân đội giai đoạn 2015–2017. Thông qua việc kết hợp phân tích số liệu tài chính thứ cấp và khảo sát thực tế ý kiến khách hàng bằng thang đo SERVQUAL, đề tài đã chỉ rõ những ưu điểm nổi bật cùng các mặt còn tồn tại trong quy trình cung ứng dịch vụ tại đơn vị. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận bám sát mục tiêu chiến lược giai đoạn 2018–2020 của MB Bank, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu học thuật và quản trị dịch vụ ngân hàng.