Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ kỹ thuật "Nghiên cứu giải pháp nâng cao an toàn hàng hải vùng biển Việt Nam", chuyên ngành Khoa học Hàng hải (mã số: 9840106), được nghiên cứu sinh Lưu Việt Hùng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Viết Thành và PGS. Đinh Xuân Mạnh tại Trường Đại học Hàng hải Việt Nam năm 2019.
Luận án xuất phát từ bối cảnh Việt Nam có bờ biển dài hơn 3.200 km, diện tích mặt nước trên 1 triệu $km^2$, nằm trên tuyến giao thông hàng hải quốc tế kết nối giữa phương Đông và phương Tây. Mạng lưới giao thông vận tải trên vùng biển Việt Nam có tính chất phức tạp do sự đan xen giữa các hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí, khoáng sản, tuyến hành trình của tàu thuyền trong nước, tàu quá cảnh và tàu quốc tế cập cảng. Sự gia tăng nhanh chóng về mật độ, kích thước, tải trọng và tốc độ của tàu thuyền, cùng với số lượng lớn tàu cá và phương tiện thủy nội địa trang bị thiết bị an toàn, thông tin liên lạc thô sơ hoạt động ven bờ đã làm tăng nguy cơ tai nạn (khoảng 50% số vụ tai nạn trong năm có liên quan đến tàu cá và phương tiện thủy nội địa).
Khoảng trống nghiên cứu được chỉ ra là trước thời điểm thực hiện đề tài, các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào các giải pháp kỹ thuật cục bộ hoặc giới hạn ở từng luồng hẹp, chưa có công trình nào nghiên cứu tổng thể các giải pháp đảm bảo an toàn hàng hải ven biển Việt Nam, chưa có ấn phẩm hướng dẫn chuyên biệt bằng song ngữ và chưa có tuyến phân luồng giao thông hàng hải nào trên vùng biển Việt Nam được chuẩn hóa, đăng ký vào hệ thống phân luồng quốc tế.
Mục đích nghiên cứu của luận án được xác định rõ nhằm đưa ra các giải pháp nâng cao an toàn hàng hải trên vùng biển Việt Nam, tập trung vào hai lĩnh vực:
- Biên soạn ấn phẩm "Sổ tay Đảm bảo an toàn hàng hải vùng biển Việt Nam" bằng song ngữ Việt - Anh (For the safe navigation in Vietnamese coastal waters).
- Xây dựng cơ sở pháp lý và quy trình thiết lập tuyến phân luồng hàng hải cho các vùng biển tại Việt Nam; thí điểm đề xuất tuyến phân luồng giao thông khu vực đảo Lý Sơn - Sa Kỳ (tỉnh Quảng Ngãi).
Đối tượng nghiên cứu của luận án là đội tàu biển Việt Nam, các tuyến hành trình cơ bản ven biển, mật độ giao thông hàng hải có tính đến tàu thuyền nước ngoài và các yếu tố khí tượng, thủy văn tác động tới hoạt động tàu thuyền. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào vùng biển ven bờ Việt Nam, đặc thù giao thông tại các tuyến luồng chính và khu vực thực nghiệm cụ thể tại vùng biển Lý Sơn - Dung Quất - Sa Kỳ, tỉnh Quảng Ngãi.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong phần tổng quan tài liệu, tác giả đã điểm lại các công trình nghiên cứu khoa học liên quan trong nước và quốc tế:
Về các công trình trong nước:
- Nguyễn Ngọc Thành (1996), luận văn thạc sĩ "Ứng dụng vi phân GPS để đảm bảo an toàn hàng hải ven bờ biển Việt Nam": nghiên cứu nâng cao độ chính xác định vị bằng công nghệ vi phân GPS, tuy nhiên chỉ giải quyết một khía cạnh kỹ thuật trợ giúp đơn lẻ, chưa mang tính tổng thể cho toàn vùng biển.
- Bùi Thanh Sơn (1998), đề tài "Nghiên cứu giải pháp nâng cao an toàn dẫn tàu trên tuyến luồng Sài Gòn – Vũng Tàu": phân tích điều kiện thủy văn và dẫn tàu an toàn cho hoa tiêu, thuyền trưởng, song phạm vi chỉ giới hạn trong một tuyến luồng hẹp, chưa bao quát thực trạng ven biển cả nước.
- Nguyễn Thái Dương (1998), đề tài "Nghiên cứu giải pháp nâng cao tính an toàn và kinh tế vận chuyển hàng hóa chất bằng đường biển Việt Nam": tập trung vào quy trình xếp dỡ, bảo quản loại hàng hóa chuyên dụng, không đi sâu vào việc tổ chức tuyến hành trình ven biển.
Về các tài liệu và nghiên cứu quốc tế:
- Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) ban hành ấn phẩm Admiralty Sailing Direction (cuốn NP31 - Hàng hải chỉ nam khu vực Biển Đông) và cẩm nang Ship's Routeing. Tuy nhiên, tài liệu NP31 chưa mô tả chi tiết các đặc thù ven bờ Việt Nam và hệ thống Ship's Routeing của IMO chưa có tuyến luồng nào được quy hoạch riêng cho vùng biển Việt Nam.
- Cục Phòng vệ Bờ biển Nhật Bản (Japan Coast Guard) phát hành tài liệu For the safe navigation in Japanese Coastal Waters (Cẩm nang an toàn hàng hải vùng nước ven bờ Nhật Bản) nhằm hỗ trợ thông tin và luật lệ cho thuyền viên.
- Hệ thống phân luồng Singapore (Singapore Straits Traffic Separation Scheme - TSS): chiều dài 105 km, độ sâu tối thiểu 25 m, bề rộng làn có vị trí lên tới 3 hải lý, vị trí hẹp nhất 1,2 hải lý; tích hợp trung tâm VTIS và các quy định nghiêm ngặt về tốc độ dưới 12 hải lý/giờ cho tàu mớn nước lớn.
- Hệ thống phân luồng UragaSuido (Tokyo Bay, Nhật Bản): chiều dài 8,1 hải lý, độ rộng trung bình 0,91 hải lý, giới hạn bằng hệ thống phao tiêu, quy định kiểm soát tàu từ 10.000 GT trở lên và giới hạn tốc độ tối đa 12 hải lý/giờ.
Vị trí của luận án được xác lập nhằm giải quyết khoảng trống: tổng hợp có hệ thống các điều kiện tự nhiên, tập quán hàng hải, quy định pháp lý ven biển Việt Nam thành một cẩm nang hướng dẫn chuẩn hóa (Sổ tay an toàn hàng hải), đồng thời vận dụng hướng dẫn của IMO để thiết lập mô hình phân luồng giao thông hàng hải đầu tiên cho một khu vực trọng điểm ven biển Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng các cơ sở lý luận, khung pháp lý và quy chuẩn kỹ thuật quốc tế và quốc gia về quản lý an toàn hàng hải, bao gồm:
- Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng trên biển (SOLAS 74), đặc biệt là Quy định 10 Chương V (V/10) về thẩm quyền của IMO trong phê duyệt hệ thống phân luồng hàng hải;
- Thông tư hướng dẫn MSC/Circ.1060 của Ủy ban An toàn Hàng hải thuộc IMO về chuẩn bị hồ sơ đề xuất hệ thống tuyến luồng và báo cáo tàu;
- Nghị quyết A.572(14) (General provisions on ships' routeing) và Nghị quyết A.573(14) của IMO;
- Quy tắc quốc tế phòng ngừa đâm va tàu thuyền trên biển (COLREG 72);
- Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 82);
- Bộ luật quốc tế về quản lý an toàn (ISM Code);
- Hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam: Bộ luật Hàng hải Việt Nam, Nghị định số 21/2012/NĐ-CP, Nghị định số 58/2017/NĐ-CP, Nghị định số 16/2018/NĐ-CP về công bố tuyến hàng hải và phân luồng giao thông trong lãnh hải Việt Nam, Thông tư số 10/2013/TT-BGTVT và các Quyết định số 2495/QĐ-BGTVT, 3365/QĐ-BGTVT, 3733/QĐ-BGTVT công bố các tuyến vận tải ven biển.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa nghiên cứu lý luận và nghiên cứu thực nghiệm:
- Phương pháp thống kê, tổng hợp và phân tích: Thu thập dữ liệu vận tải biển, số lượng phương tiện, sản lượng hàng hóa, số liệu tai nạn hàng hải và tai nạn đường thủy nội địa qua các năm; phân tích nguyên nhân lỗi con người (chiếm trên 80% nguyên nhân tai nạn theo thống kê của ngành hàng hải).
- Phương pháp điều tra xã hội học và khảo sát thực tế: Lấy ý kiến phản hồi từ các công ty vận tải biển, thuyền trưởng, hoa tiêu và thuyền viên thường xuyên hoạt động tại vùng biển Việt Nam về điều kiện khí tượng, thủy văn, địa hình đáy biển, các chướng ngại vật và tập quán hành hải.
- Phương pháp mô phỏng số: Lập trình và thử nghiệm điều động tàu trên hệ thống mô phỏng buồng lái dẫn tàu chuyên dụng NTPro 5000 (Transas NTPro 5000 Navigational Simulator) nhằm đánh giá tính an toàn, khả năng điều phối giao thông và tính khả thi của hệ thống phân luồng đề xuất trên hải đồ điện tử.
Nguồn tư liệu sử dụng trong luận án gồm báo cáo thống kê chính thức của Bộ Giao thông Vận tải, Cục Hàng hải Việt Nam, Cục Đường thủy nội địa Việt Nam, Hiệp hội Cảng biển Việt Nam (VPA), số liệu từ Tổng cục Thống kê, các cơ sở dữ liệu hải đồ của Cảnh sát biển Nhật Bản và Cơ quan Quản lý Cảng biển Singapore (MPA).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Tổng quan về an toàn hàng hải
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về an toàn hàng hải, bao gồm bảo vệ tính mạng con người, an toàn tài sản, phương tiện và phòng ngừa ô nhiễm môi trường biển. Tác giả phân tích cơ sở pháp lý quốc tế (SOLAS 74, COLREG 72, ISM Code, MSC/Circ.1060) và các quy định pháp luật Việt Nam (trọng tâm là Nghị định số 16/2018/NĐ-CP quy định quyền đi qua không gây hại, nghĩa vụ thông báo cảng vụ và phân luồng trong lãnh hải).
Bên cạnh việc đánh giá tình hình nghiên cứu trong nước, chương này nghiên cứu cấu trúc vận hành của hai hệ thống phân luồng giao thông hàng hải điển hình trên thế giới:
- Tuyến phân luồng eo biển Singapore: Quy định phân làn, vùng nước sâu, tốc độ khống chế 12 hải lý/giờ, hệ thống báo cáo vị trí qua VHF CH14 và thủ tục khai báo trước 12–24 giờ.
- Tuyến phân luồng UragaSuido (Vịnh Tokyo, Nhật Bản): Phân định luồng cho tàu từ 10.000 GT, quy định khung giờ hành trình cho tàu chở hàng nguy hiểm trên 50.000 GT hoặc chở khí hóa lỏng (LPG) từ 25.000 GT, hạn chế sử dụng chế độ lái tự động và quy định các danh mục hải đồ bắt buộc theo quy định của Cảnh sát biển Nhật Bản:
| Ký hiệu hải đồ |
Khu vực quy định (Vịnh Tokyo) |
| W 90 |
Vịnh Tokyo |
| W 1061 |
Phần phía Bắc của Vịnh Tokyo |
| W 1062 |
Phần trung tâm của Vịnh Tokyo |
| W 1081 |
UragaSuido |
Từ việc phân tích kinh nghiệm quốc tế, chương 1 rút ra kết luận về sự cần thiết phải chuẩn hóa công tác tổ chức luồng tuyến và tài liệu hướng dẫn an toàn hàng hải tại Việt Nam.
Chương 2. Thực trạng an toàn hàng hải trên vùng biển Việt Nam
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng, phương tiện và thực trạng tai nạn giao thông trên vùng biển Việt Nam:
- Đặc điểm địa lý và quy hoạch cảng biển: Vùng biển Việt Nam có 6 nhóm cảng biển trải dài từ Bắc vào Nam với 45 cảng biển, 251 bến cảng, khoảng 88 km cầu cảng, công suất thiết kế 543,7 triệu tấn/năm (tính đến tháng 12/2017). Tác giả chỉ ra sự mất cân đối luân chuyển hàng hóa: Nhóm 1 (phía Bắc) chiếm 30%, Nhóm 5 (Đông Nam Bộ) chiếm 45%, trong khi 4 nhóm còn lại chỉ chiếm 25%.
- Sản lượng hàng hóa thông qua cảng biển giai đoạn 2009–2017:
| Chỉ tiêu |
2009 |
2010 |
2011 |
2012 |
2013 |
2014 |
2015 |
2016 |
2017 |
| Tổng lượng hàng (triệu tấn) |
251,0 |
259,0 |
286,0 |
295,0 |
326,0 |
370,0 |
427,3 |
459,8 |
536,4 |
| Hàng container (triệu tấn) |
62,3 |
72,9 |
81,0 |
91,0 |
99,9 |
117,0 |
126,0 |
148,0 |
169,7 |
- Hệ thống luồng và đội tàu biển: Cả nước có 44 tuyến luồng hàng hải công cộng (tổng chiều dài 935,9 km) và 10 tuyến luồng chuyên dùng; tuyến luồng dài nhất là Định An – Cần Thơ (130,6 km), ngắn nhất là luồng vào cảng Sa Đéc (0,65 km). Đội tàu biển Việt Nam (tính đến tháng 10/2017) có 1.617 tàu với tổng dung tích 4,8 triệu GT và 7,8 triệu DWT (đứng thứ 4 trong ASEAN, thứ 30 thế giới), độ tuổi trung bình 14,9 tuổi; trong đó tàu chở hàng bách hóa và hàng rời chiếm gần 60%, tàu container chiếm khoảng 5% (40 chiếc).
- Thực trạng tai nạn và nguyên nhân: Phân tích dữ liệu tai nạn hàng hải và đường thủy nội địa cho thấy nguyên nhân chủ yếu do ý thức chấp hành luật pháp chưa cao, thiếu trang thiết bị an toàn trên các phương tiện nhỏ, sự giao cắt phức tạp giữa tàu vận tải lớn và tàu cá/tàu sông chạy xuôi dòng lấn luồng, cùng các yếu tố khí tượng cực đoan (bão, sương mù, gió mùa Đông Bắc).
Chương 3. Giải pháp nâng cao an toàn hàng hải ở vùng ven biển Việt Nam
Chương 3 đề xuất hai giải pháp kỹ thuật và quản lý mang tính ứng dụng cụ thể:
- Biên soạn Sổ tay Đảm bảo an toàn hàng hải vùng biển Việt Nam: Xây dựng cấu trúc, nội dung và quy trình biên soạn ấn phẩm song ngữ Việt – Anh. Nội dung cuốn sổ tay tích hợp các thông tin về: hệ thống báo hiệu hàng hải, mạng thông tin duyên hải, danh mục giấy tờ pháp lý cần chuẩn bị, quy định pháp luật địa phương, đặc điểm thủy triều, dòng chảy, các khu vực nguy hiểm, bãi cạn, chướng ngại vật và các vùng hoạt động dày đặc của tàu cá theo mùa.
- Thiết kế tuyến phân luồng hàng hải khu vực đảo Lý Sơn – Quảng Ngãi:
- Đánh giá điều kiện tự nhiên: Phân tích số liệu gió mùa, dòng chảy, độ cao sóng trung bình, độ cao sóng lớn nhất và tần suất lặng sóng trong các tháng tại vùng biển Lý Sơn (Bảng 3.2).
- Thiết kế mô hình phân luồng giao thông: Xây dựng các làn phân luồng chạy tàu, vùng đệm an toàn, thiết lập 2 vòng xuyến giao thông hàng hải (roundabout) gồm vòng xuyến Sa Kỳ (kết nối luồng tàu khách và hàng hóa ra đảo Lý Sơn) và vòng xuyến vịnh Dung Quất (phục vụ tàu công nghiệp trọng tải lớn ra vào cảng Dung Quất). Hệ thống phân luồng tuân thủ các quy định phân làn của COLREG 72 và hướng dẫn của IMO.
Chương 4. Kết quả thử nghiệm triển khai các giải pháp đề xuất
Chương 4 kiểm chứng tính hiệu quả và khả năng ứng dụng thực tế của các giải pháp đã thiết kế:
- Thử nghiệm việc sử dụng cuốn "Sổ tay Đảm bảo an toàn hàng hải vùng biển Việt Nam" làm tài liệu tham khảo trên các đội tàu vận tải và phục vụ công tác đào tạo thuyền viên tại các cơ sở đào tạo hàng hải.
- Đưa mô hình tuyến phân luồng Lý Sơn – Sa Kỳ – Dung Quất vào cài đặt trên Hệ thống hiển thị thông tin và hải đồ điện tử (ECDIS) cùng hệ thống mô phỏng buồng lái dẫn tàu NTPro 5000.
- Kết quả chạy thử nghiệm điều động các loại tàu biển với các kích thước, mớn nước khác nhau qua hệ thống phao giới hạn luồng, vòng xuyến Sa Kỳ và Dung Quất cho thấy: mô hình phân luồng giúp phân tách rõ ràng các dòng phương tiện đối nghịch nhau, hạn chế tối đa các điểm giao cắt xung đột giữa tàu vận tải biển và tàu cá địa phương, giảm thiểu rủi ro đâm va trong các điều kiện tầm nhìn xa hạn chế và thời tiết phức tạp.
Kết quả và những đóng góp mới
Các kết quả và đóng góp mới của luận án được tác giả tự xác định gồm:
- Về mặt khoa học và lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý an toàn hàng hải phù hợp với các công ước quốc tế mới nhất; xây dựng cơ sở khoa học, phương pháp luận trong việc thu thập, phân tích dữ liệu tai nạn hàng hải và quy trình kỹ thuật thiết kế tuyến phân luồng hàng hải áp dụng cho điều kiện đặc thù vùng ven biển Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn:
- Biên soạn hoàn chỉnh bản thảo "Sổ tay Đảm bảo an toàn hàng hải vùng biển Việt Nam" (song ngữ Việt – Anh), đóng vai trò là tài liệu hướng dẫn tác nghiệp thống nhất cho thuyền trưởng, hoa tiêu và sĩ quan boong khi điều động tàu tại vùng biển Việt Nam.
- Thiết kế hoàn chỉnh mô hình tuyến phân luồng hàng hải thí điểm tại khu vực đảo Lý Sơn – Sa Kỳ – Dung Quất, được kiểm chứng an toàn qua mô phỏng buồng lái NTPro 5000, tạo tiền đề thực tiễn để cơ quan quản lý nhà nước ban hành quy chế phân luồng cho các vùng nước ven biển khác có mật độ giao thông cao.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất: Tiếp tục hoàn thiện các thủ tục pháp lý để trình cơ quan có thẩm quyền và IMO công nhận các tuyến phân luồng ven biển Việt Nam; tăng cường trang bị thiết bị giám sát hành trình cho tàu cá và đẩy mạnh phổ biến Sổ tay an toàn hàng hải cho thuyền viên trong và ngoài nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế và phạm vi mở rộng được luận án ghi nhận:
- Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm thiết kế phân luồng mới tập trung chủ yếu vào khu vực biển trọng điểm Lý Sơn – Dung Quất (tỉnh Quảng Ngãi), chưa mở rộng thiết kế chi tiết đồng loạt cho tất cả các vùng nước có mật độ giao thông phức tạp khác trên cả nước (như Hải Phòng, Hòn Gai, luồng Sài Gòn – Vũng Tàu, Cái Mép – Thị Vải).
- Dữ liệu khảo sát tập quán ngư dân và hoạt động tàu cá địa phương còn chịu ảnh hưởng theo mùa vụ đánh bắt.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục mở rộng phạm vi khảo sát, ứng dụng quy trình thiết kế tuyến phân luồng cho các vùng nước ven bờ phức tạp khác; tích hợp dữ liệu Sổ tay an toàn vào các hệ thống trợ giúp hải đồ điện tử và hệ thống quản lý giao thông tàu thuyền (VTS) quốc gia; hoàn thiện hồ sơ trình IMO công nhận hệ thống phân luồng quốc tế cho vùng biển Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với các nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước về hàng hải (Cục Hàng hải Việt Nam, các Cảng vụ Hàng hải): Tham khảo quy trình thiết kế tuyến phân luồng, cơ sở dữ liệu tai nạn và phương án tổ chức luồng tuyến theo quy định của Nghị định 16/2018/NĐ-CP và hướng dẫn IMO MSC/Circ.1060.
- Các doanh nghiệp vận tải biển, thuyền trưởng, sĩ quan hàng hải và hoa tiêu: Sử dụng trực tiếp cấu trúc và thông tin trong ấn phẩm Sổ tay an toàn hàng hải để lập kế hoạch chuyến đi (Passage Planning), nắm bắt chướng ngại vật, đặc thù khí tượng thủy văn và tập quán hàng hải ven bờ Việt Nam.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên ngành Khoa học Hàng hải, Điều khiển tàu biển: Tham khảo phương pháp nghiên cứu mô phỏng trên buồng lái NTPro 5000, phương pháp luận phân tích an toàn giao thông đường thủy và xây dựng hải đồ phân luồng.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ nguyên nhân gây ra các vụ tai nạn hàng hải được luận án chỉ ra là bao nhiêu và yếu tố nào chiếm ưu thế?
Theo kết quả điều tra và số liệu thống kê được luận án trích dẫn, hơn 80% nguyên nhân các vụ tai nạn hàng hải bắt nguồn từ lỗi trực tiếp hoặc gián tiếp của con người, trong đó phần lớn thuộc về lỗi của công tác quản lý và ý thức chấp hành quy tắc phòng ngừa đâm va. Ngoài ra, khoảng 50% tổng số vụ tai nạn hàng hải trong năm có liên quan trực tiếp đến tàu cá và phương tiện thủy nội địa.
2. Quy mô đội tàu biển Việt Nam tính đến tháng 10/2017 được ghi nhận với các thông số cụ thể nào?
Tính đến hết tháng 10/2017, Sổ đăng ký tàu biển quốc gia ghi nhận có 1.617 tàu biển các loại với tổng dung tích 4,8 triệu GT và tổng trọng tải khoảng 7,8 triệu DWT (đứng thứ 4 trong khu vực ASEAN và thứ 30 trên thế giới). Độ tuổi trung bình của đội tàu là 14,9 tuổi; cơ cấu gồm 995 tàu chở hàng bách hóa/hàng rời (chiếm gần 60% tổng trọng tải) và 40 tàu container (chiếm khoảng 5% tổng trọng tải).
3. Tuyến phân luồng hàng hải thử nghiệm được luận án thiết lập tại khu vực nào và gồm những cấu phần kỹ thuật gì?
Tuyến phân luồng được thiết lập thí điểm tại khu vực đảo Lý Sơn – Sa Kỳ – Vịnh Dung Quất (tỉnh Quảng Ngãi). Hệ thống bao gồm các làn phân luồng chạy tàu hai chiều, dải phân cách an toàn, hệ thống phao tiêu giới hạn luồng và hai vòng xuyến điều phối giao thông hàng hải chính: vòng xuyến Sa Kỳ và vòng xuyến vịnh Dung Quất.
4. Luận án đã sử dụng công cụ mô phỏng nào để kiểm chứng hiệu quả của hệ thống phân luồng đề xuất?
Tác giả đã sử dụng Hệ thống mô phỏng buồng lái dẫn tàu chuyên dụng NTPro 5000 kết hợp tích hợp dữ liệu tuyến luồng lên Hệ thống hiển thị thông tin và hải đồ điện tử (ECDIS) để chạy thử nghiệm các kịch bản điều động tàu và đánh giá tính tối ưu của luồng tuyến.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Nghiên cứu giải pháp nâng cao an toàn hàng hải vùng biển Việt Nam" của tác giả Lưu Việt Hùng đã cung cấp bức tranh toàn diện và có hệ thống về thực trạng giao thông, cơ sở hạ tầng cảng biển và nguyên nhân tai nạn hàng hải tại vùng biển Việt Nam. Công trình đã hoàn thành hai đóng góp ứng dụng then chốt: xây dựng bản thảo Sổ tay đảm bảo an toàn hàng hải song ngữ Việt – Anh và thiết lập quy trình, mô hình phân luồng giao thông hàng hải thí điểm tại khu vực Lý Sơn – Sa Kỳ – Dung Quất được kiểm chứng qua mô phỏng NTPro 5000. Đây là công trình nghiên cứu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác quản lý an toàn hàng hải và phục vụ phát triển kinh tế biển Việt Nam.